Luận án TS y học: Hiệu quả dinh dưỡng dung dịch tự chế bệnh nhân nặng tại Huế

Nghiên cứu luận án TS y học về hiệu quả dinh dưỡng dung dịch cao năng lượng tự chế, nuôi sớm qua ống cho bệnh nhân nặng tại Bệnh viện Trung ương Huế.

Chuyên ngành

Dinh dưỡng tiết chế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hiệu quả dinh dưỡng dung dịch tự chế Tổng quan

Bệnh nhân nặng thường đối mặt với nguy cơ suy dinh dưỡng cao. Tình trạng này làm chậm quá trình hồi phục. Nó cũng tăng tỷ lệ biến chứng, thậm chí tử vong. Dinh dưỡng đóng vai trò cốt lõi trong điều trị bệnh nhân nặng. Các dung dịch dinh dưỡng tự chế nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Chúng cung cấp đầy đủ dưỡng chất. Chúng có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả của dung dịch cao năng lượng tự chế. Dung dịch này nuôi dưỡng sớm qua ống thông dạ dày. Mục tiêu là cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho bệnh nhân. Dung dịch tự chế mang lại lợi ích về chi phí. Nó cũng giúp dễ dàng tiếp cận nguyên liệu. Việc đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu đánh giá sự hấp thu dinh dưỡng cho người ốm. Nó cũng theo dõi các chỉ số lâm sàng. Kết quả hứa hẹn mở ra hướng đi mới. Điều này giúp tối ưu hóa chăm sóc dinh dưỡng.

1.1. Tầm quan trọng dinh dưỡng bệnh nhân nặng.

Nhu cầu dinh dưỡng bệnh nhân nặng thường tăng cao. Chấn thương, nhiễm trùng, phẫu thuật đều đòi hỏi năng lượng lớn. Cơ thể cần protein để phục hồi mô. Nó cần calo để duy trì chức năng sống. Thiếu hụt dinh dưỡng dẫn đến suy yếu hệ miễn dịch. Vết thương lâu lành. Thời gian nằm viện kéo dài. Điều trị tích cực cần chế độ dinh dưỡng phù hợp. Chế độ ăn lỏng tự chế có thể đáp ứng phần nào. Nó cung cấp các dưỡng chất thiết yếu. Các vitamin, khoáng chất tự nhiên cũng cần được bổ sung. Đảm bảo đủ dinh dưỡng giúp giảm gánh nặng bệnh tật. Nó đẩy nhanh quá trình hồi phục.

1.2. Giải pháp dinh dưỡng tự chế Lợi ích.

Dung dịch dinh dưỡng tự chế có nhiều ưu điểm. Chúng sử dụng các nguyên liệu sẵn có, giá thành phải chăng. Điều này giảm gánh nặng tài chính cho gia đình bệnh nhân. Công thức dinh dưỡng tự chế có thể được điều chỉnh. Nó phù hợp với khẩu vị và tình trạng tiêu hóa. Bệnh nhân có thể nhận được protein, calo cần thiết. Các thành phần như thịt, trứng, sữa, rau củ quả. Chúng cung cấp đầy đủ vitamin, khoáng chất tự nhiên. Giải pháp này tăng tính linh hoạt. Nó cho phép người chăm sóc chủ động hơn. Việc chế biến tại nhà cần tuân thủ nghiêm ngặt. An toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố then chốt.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về dinh dưỡng dung dịch tự chế.

Nghiên cứu hướng đến đánh giá cụ thể. Nó xác định hiệu quả của dung dịch tự chế cao năng lượng. Việc nuôi dưỡng sớm qua ống thông dạ dày được ưu tiên. Mục tiêu là cải thiện các chỉ số dinh dưỡng. Bao gồm cân nặng, albumin máu, protein toàn phần. Nghiên cứu cũng theo dõi tình trạng hấp thu. Nó ghi nhận các biến chứng tiêu hóa. Đề xuất công thức dinh dưỡng tự chế tối ưu là trọng tâm. Nó phù hợp với bệnh nhân nặng. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học. Điều này hỗ trợ việc áp dụng thực tiễn. Nghiên cứu góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân nặng sẽ được hưởng lợi.

II.Nhu cầu dinh dưỡng bệnh nhân nặng Tối ưu hóa

Bệnh nhân nặng đối mặt với thách thức dinh dưỡng lớn. Tình trạng bệnh lý làm thay đổi nhu cầu chuyển hóa. Stress chuyển hóa tăng cường dị hóa protein. Nó làm suy giảm khối lượng cơ. Đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và protein là tối quan trọng. Điều này giúp ngăn ngừa suy dinh dưỡng bệnh nhân nặng. Nó hỗ trợ quá trình chữa lành. Các công thức dinh dưỡng tự chế cần được thiết kế cẩn thận. Chúng phải đáp ứng nhu cầu đặc biệt này. Việc theo dõi sát sao tình trạng dinh dưỡng là cần thiết. Điều chỉnh chế độ ăn lỏng tự chế linh hoạt. Nó đảm bảo bệnh nhân nhận đủ dưỡng chất. Hấp thu dinh dưỡng cho người ốm cần được cải thiện. Các yếu tố như tình trạng ruột, men tiêu hóa ảnh hưởng.

2.1. Xác định nhu cầu calo và protein.

Nhu cầu calo cho bệnh nhân nặng thay đổi. Nó phụ thuộc vào mức độ stress, chấn thương, sốt. Trung bình, bệnh nhân nặng cần 25-30 kcal/kg cân nặng lý tưởng/ngày. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể cần tới 35-40 kcal/kg. Protein là chất dinh dưỡng quan trọng nhất. Nó giúp tái tạo mô, tổng hợp enzyme, kháng thể. Nhu cầu protein thường dao động 1.2-2.0 g/kg cân nặng/ngày. Thậm chí có thể cao hơn ở bệnh nhân bỏng, đa chấn thương. Việc cung cấp đủ protein, calo cho bệnh nhân nặng rất quan trọng. Nó ngăn ngừa suy mòn cơ. Nó thúc đẩy quá trình hồi phục.

2.2. Vai trò vitamin khoáng chất tự nhiên.

Vitamin và khoáng chất đóng vai trò thiết yếu. Chúng là coenzyme cho nhiều phản ứng chuyển hóa. Chúng tăng cường chức năng miễn dịch. Thiếu hụt vitamin A, C, E làm chậm lành vết thương. Thiếu kẽm, selen ảnh hưởng miễn dịch. Các thực phẩm tự làm giàu vitamin, khoáng chất tự nhiên. Rau xanh, trái cây, gan động vật là nguồn cung cấp tốt. Dung dịch tự chế cần bổ sung đa dạng. Điều này đảm bảo đủ vi chất. Nó hỗ trợ toàn diện cho cơ thể bệnh nhân. Cần lưu ý nhu cầu có thể tăng ở bệnh nhân nặng.

2.3. Hấp thu dinh dưỡng cho người ốm.

Hấp thu dinh dưỡng cho người ốm thường bị suy giảm. Tình trạng bệnh lý, thuốc men ảnh hưởng đến đường tiêu hóa. Nôn, tiêu chảy, liệt ruột là các vấn đề thường gặp. Nuôi dưỡng qua sonde cho bệnh nhân có thể khắc phục. Nó đưa trực tiếp dinh dưỡng vào dạ dày hoặc ruột non. Dung dịch tự chế cần được chế biến mịn, dễ tiêu hóa. Nó giúp tối ưu hóa hấp thu. Theo dõi lượng phân, tần suất đi ngoài quan trọng. Điều này đánh giá khả năng hấp thu. Cần điều chỉnh công thức nếu cần. Đảm bảo đường ruột khỏe mạnh là chìa khóa. Nó giúp bệnh nhân tận dụng tối đa dưỡng chất.

III.Phát triển công thức dinh dưỡng tự chế an toàn

Việc xây dựng công thức dinh dưỡng tự chế cần khoa học. Nó phải đảm bảo cung cấp đủ năng lượng, dưỡng chất. Đồng thời, yếu tố an toàn vệ sinh thực phẩm là không thể bỏ qua. Công thức cần dựa trên nguyên tắc dinh dưỡng lâm sàng. Nó phải phù hợp với khả năng tiêu hóa của bệnh nhân nặng. Lựa chọn thực phẩm tươi ngon, rõ nguồn gốc. Quy trình chế biến phải tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn. Đảm bảo chất lượng dung dịch là ưu tiên hàng đầu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe bệnh nhân.

3.1. Các thành phần trong công thức dinh dưỡng tự chế.

Công thức dinh dưỡng tự chế thường bao gồm nhiều nhóm thực phẩm. Nguồn protein đa dạng: thịt nạc, cá, trứng, sữa, đậu nành. Các loại ngũ cốc như gạo, khoai tây, yến mạch cung cấp calo. Dầu thực vật bổ sung chất béo cần thiết. Rau xanh, trái cây cung cấp vitamin, khoáng chất tự nhiên. Các thành phần này được phối trộn theo tỷ lệ cân đối. Nó đáp ứng nhu cầu protein, calo cho bệnh nhân nặng. Cần cân nhắc khả năng dung nạp của bệnh nhân. Tránh các thực phẩm gây dị ứng hoặc khó tiêu.

3.2. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

An toàn vệ sinh thực phẩm là tối quan trọng. Tất cả nguyên liệu phải tươi, sạch, không hư hỏng. Rửa tay kỹ trước khi chế biến. Dụng cụ nấu nướng phải tiệt trùng. Nấu chín kỹ các nguyên liệu. Tránh ô nhiễm chéo giữa thực phẩm sống và chín. Bảo quản dung dịch ở nhiệt độ thích hợp. Không để quá 2-4 giờ ở nhiệt độ phòng. Sử dụng dung dịch trong vòng 24 giờ sau khi chế biến. Việc tuân thủ nghiêm ngặt giúp ngăn ngừa nhiễm khuẩn. Nó bảo vệ bệnh nhân khỏi nguy cơ ngộ độc.

3.3. Quy trình chế biến chế độ ăn lỏng tự chế.

Quy trình chế biến chế độ ăn lỏng tự chế đơn giản nhưng cần cẩn trọng. Thực phẩm được rửa sạch, cắt nhỏ. Sau đó nấu chín mềm hoặc hấp. Xay nhuyễn tất cả nguyên liệu. Thêm nước hoặc sữa để đạt độ lỏng mong muốn. Lọc qua rây mịn để loại bỏ bã. Đảm bảo dung dịch không còn lợn cợn. Điều này tránh tắc ống sonde. Điều chỉnh độ đặc, độ loãng phù hợp. Đảm bảo hỗn hợp đồng nhất. Dung dịch cần được làm ấm trước khi cho ăn. Không quá nóng hoặc quá lạnh. Quy trình này tối ưu hóa việc hấp thu dinh dưỡng cho người ốm.

IV.Dinh dưỡng qua sonde cho bệnh nhân Hiệu quả

Dinh dưỡng qua sonde cho bệnh nhân là phương pháp hiệu quả. Nó đảm bảo cung cấp dưỡng chất đầy đủ. Đặc biệt với bệnh nhân không thể ăn uống bình thường. Nuôi dưỡng sớm qua ống thông dạ dày mang lại nhiều lợi ích. Nó duy trì chức năng hàng rào ruột. Nó giảm nguy cơ nhiễm trùng. Dung dịch tự chế có thể sử dụng an toàn qua ống sonde. Tuy nhiên, cần đảm bảo độ mịn, độ lỏng phù hợp. Theo dõi sát sao phản ứng của bệnh nhân. Điều chỉnh tốc độ truyền, liều lượng khi cần. Phương pháp này góp phần cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

4.1. Nuôi dưỡng sớm qua ống thông dạ dày.

Nuôi dưỡng sớm qua ống thông dạ dày được khuyến cáo. Nó nên bắt đầu trong vòng 24-48 giờ sau nhập viện. Điều này giúp duy trì tính toàn vẹn của niêm mạc ruột. Nó ngăn ngừa teo nhung mao ruột. Nó giảm khả năng vi khuẩn di chuyển vào máu. Nuôi dưỡng sớm giúp phục hồi chức năng miễn dịch. Nó giảm biến chứng nhiễm trùng. Dung dịch tự chế cao năng lượng cung cấp protein, calo nhanh chóng. Điều này hỗ trợ giai đoạn hồi sức ban đầu. Hiệu quả dinh dưỡng được tối ưu hóa.

4.2. So sánh hiệu quả với các phương pháp khác.

So sánh dung dịch tự chế với dinh dưỡng công nghiệp. Hoặc với dinh dưỡng tĩnh mạch. Dung dịch tự chế có chi phí thấp hơn đáng kể. Nó sử dụng nguyên liệu địa phương. Hiệu quả dinh dưỡng có thể tương đương. Đặc biệt khi công thức dinh dưỡng tự chế được tính toán kỹ lưỡng. Dinh dưỡng qua đường tiêu hóa ưu việt hơn dinh dưỡng tĩnh mạch. Nó duy trì chức năng ruột. Nó ít biến chứng hơn. Nghiên cứu đánh giá sự khác biệt này. Nó tìm kiếm bằng chứng cụ thể. Dung dịch tự chế có thể là lựa chọn khả thi.

4.3. Theo dõi hấp thu dinh dưỡng và biến chứng.

Theo dõi chặt chẽ là cần thiết. Khả năng hấp thu dinh dưỡng cho người ốm cần được kiểm tra. Theo dõi lượng dịch đưa vào và dịch ra. Kiểm tra cặn dạ dày thường xuyên. Quan sát các dấu hiệu không dung nạp: buồn nôn, nôn, đầy bụng, tiêu chảy. Ghi nhận các biến chứng liên quan đến ống sonde. Bao gồm tắc ống, tuột ống. Điều chỉnh tốc độ truyền, nồng độ dung dịch. Hạn chế tối đa các tác dụng phụ. Đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu cho bệnh nhân.

V.Giá trị dinh dưỡng thực phẩm tự làm Phân tích

Thực phẩm tự làm có tiềm năng dinh dưỡng lớn. Đặc biệt khi được lựa chọn và chế biến đúng cách. Phân tích giá trị dinh dưỡng thực phẩm tự làm là quan trọng. Nó giúp xác định khả năng đáp ứng nhu cầu bệnh nhân. Công thức dinh dưỡng tự chế cần được kiểm nghiệm. Các chỉ số như protein, calo, vitamin, khoáng chất phải đạt chuẩn. Điều này đảm bảo dung dịch tự chế thực sự có hiệu quả. Nó hỗ trợ chống lại suy dinh dưỡng bệnh nhân nặng. Phân tích cũng giúp cải thiện công thức. Nó tối ưu hóa các thành phần.

5.1. Thành phần protein calo cho bệnh nhân nặng.

Protein và calo là hai thành phần chủ chốt. Chúng quyết định hiệu quả của dung dịch dinh dưỡng. Protein từ thịt, cá, trứng, sữa cung cấp axit amin thiết yếu. Calo từ tinh bột, đường, chất béo cung cấp năng lượng. Dung dịch tự chế cần có tỷ lệ protein, calo cân đối. Nó phải đáp ứng nhu cầu tăng cao của bệnh nhân nặng. Công thức cần được tính toán dựa trên trọng lượng cơ thể. Nó tính theo mức độ bệnh lý của từng bệnh nhân. Đảm bảo đủ protein, calo cho bệnh nhân nặng ngăn ngừa dị hóa. Nó hỗ trợ quá trình đồng hóa.

5.2. Đánh giá vitamin khoáng chất tự nhiên.

Vitamin và khoáng chất tự nhiên là vi chất quan trọng. Chúng tham gia vào hàng trăm phản ứng sinh hóa. Các loại rau củ, trái cây, gan động vật là nguồn giàu vi chất. Việc đưa các thành phần này vào công thức tự chế cần được chú ý. Đánh giá hàm lượng vitamin C, B, A, D, E. Đánh giá các khoáng chất như kẽm, sắt, selen, canxi. Đảm bảo dung dịch cung cấp đa dạng vi chất. Điều này giúp tăng cường miễn dịch. Nó hỗ trợ phục hồi chức năng cơ thể.

5.3. Tiềm năng giảm suy dinh dưỡng bệnh nhân nặng.

Dung dịch tự chế có tiềm năng lớn. Nó giúp giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng bệnh nhân nặng. Bằng cách cung cấp dinh dưỡng sớm, đầy đủ, và tùy chỉnh. Nó ngăn chặn vòng xoắn bệnh lý. Tình trạng suy dinh dưỡng làm nặng thêm bệnh. Dinh dưỡng tốt thúc đẩy hồi phục. Dung dịch tự chế mang lại giải pháp kinh tế. Nó dễ tiếp cận. Nó có thể là một công cụ hiệu quả. Công cụ này cải thiện kết quả điều trị. Nó tăng chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

VI.Giải pháp cho suy dinh dưỡng bệnh nhân nặng

Suy dinh dưỡng bệnh nhân nặng là một vấn đề y tế phổ biến. Nó gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Phát triển các giải pháp dinh dưỡng hiệu quả là cần thiết. Dung dịch cao năng lượng tự chế là một trong số đó. Nó cung cấp dinh dưỡng toàn diện, dễ hấp thu. Giải pháp này tập trung vào việc tận dụng thực phẩm sẵn có. Đồng thời đảm bảo chất lượng và an toàn. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện sức khỏe bệnh nhân. Nó giúp họ phục hồi nhanh hơn.

6.1. Hạn chế suy dinh dưỡng bằng dung dịch tự chế.

Dung dịch tự chế đóng vai trò quan trọng. Nó hạn chế và điều trị suy dinh dưỡng bệnh nhân nặng. Bằng cách cung cấp protein, calo, vitamin, khoáng chất đầy đủ. Nó đáp ứng nhu cầu chuyển hóa tăng cao. Dinh dưỡng sớm qua ống thông dạ dày ngăn ngừa mất cơ. Nó duy trì khối lượng cơ thể. Điều này giảm tỷ lệ biến chứng. Nó cũng rút ngắn thời gian nằm viện. Công thức dinh dưỡng tự chế được tùy biến. Nó phù hợp với từng giai đoạn bệnh.

6.2. Cải thiện thể trạng bệnh nhân.

Cải thiện thể trạng bệnh nhân là mục tiêu chính. Dung dịch dinh dưỡng tự chế góp phần tăng cân. Nó tăng albumin huyết thanh. Nó cải thiện sức mạnh cơ bắp. Bệnh nhân có sức đề kháng tốt hơn. Họ ít bị nhiễm trùng hơn. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được nâng cao. Việc hồi phục chức năng được thúc đẩy. Điều này mang lại hy vọng lớn. Nó giúp bệnh nhân sớm trở lại cuộc sống bình thường.

6.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi.

Dung dịch dinh dưỡng tự chế có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt ở các bệnh viện hoặc vùng khó khăn. Nơi nguồn lực tài chính hạn chế. Nó có thể tích hợp vào các phác đồ điều trị tiêu chuẩn. Cần có hướng dẫn cụ thể về công thức. Cần quy trình chế biến, kiểm soát an toàn. Đào tạo nhân viên y tế và người nhà bệnh nhân là cần thiết. Điều này giúp mở rộng khả năng tiếp cận dinh dưỡng chất lượng. Nó mang lại lợi ích cho cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả dinh dưỡng của dung dịch cao năng lượng tự chế nuôi dưỡng sớm qua ống thông dạ dày cho bệnh nhân nặng tại bệnh viện trung ương huế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO - BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y VŨ THỊ BẮC HÀ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ DINH DƯỠNG CỦA DUNG DỊCH CAO NĂNG LƯỢNG TỰ CHẾ NUÔI DƯỠNG SỚM QUA ỐNG THÔNG DẠ DÀY CHO BỆNH NHÂN NẶNG TẠI BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI 2010 BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO - BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y VŨ THỊ BẮC HÀ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ DINH DƯỠNG CỦA DUNG DỊCH CAO NĂNG LƯỢNG TỰ CHẾ NUÔI DƯỠNG SỚM QUA ỐNG THÔNG DẠ DÀY CHO BỆNH NHÂN NẶNG TẠI BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG HUẾ Chuyên ngành: Dinh dưỡng tiết chế Mã số : 62 72 73 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học : 1. Nguyễn Thanh Chò 2. Phạm Như Thế HÀ NỘI 2010 LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng ñược ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN VŨ THỊ BẮC HÀ LỜI CẢM ƠN Hoàn thành ñược bản luận án này tôi ñã nhận ñược sự giúp ñỡ, hỗ trợ chân tình và có hiệu quả của rất nhiều cá nhân và tập thể, của các thầy cô giáo, các bạn ñồng nghiệp gần xa. Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới ðảng uỷ, Ban Giám ñốc, phòng Sau ñại học- Học viện Quân Y, ðảng uỷ, Ban Giám ñốc Bệnh viện Trung ương Huế ñã tạo ñiều kiện thuận lợi cho tôi học tập và thực hiện ñề tài nghiên cứu. Tôi xin ñặc biệt cám ơn PGS.

Nguyễn Thanh Chò - Chủ nhiệm Bộ môn Dinh dưỡng Học viện Quân Y và GS. Phạm Như Thế - nguyên Giám ñốc Bệnh viện Trung ương Huế, những người thầy ñã nhiệt tình hướng dẫn, giúp ñỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Tôi xin vô cùng cám ơn PGS. Trần Văn Tập - nguyên chủ nhiệm Bộ môn Dinh dưỡng Học viện Quân Y ñã tận tình ñộng viên, giúp ñỡ và có nhiều ý kiến ñóng góp quý báu giúp tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cám ơn các nhà khoa học, các thầy, các cô và các ñồng nghiệp ñã chia sẻ và có nhiều ý kiến ñóng góp giúp ñỡ tôi trong thời gian thực hiện ñề tài nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn ñồng nghiệp khoa Dinh dưỡng, Ban Giám ñốc Trung tâm Huyết học truyền máu, tập thể khoa Cấp cứu Hồi sức, tập thể khoa Sinh hoá, tập thể khoa Chống nhiễm khuẩn, phòng Kế hoạch tổng hợp bệnh viện Trung ương Huế ñã dành nhiều thời gian và công sức giúp ñỡ tôi trong thời gian thực hiện ñề tài nghiên cứu. Tôi luôn ghi nhớ công ơn của mọi thành viên trong gia ñình cha, mẹ, chồng, con, anh, chị, em tôi ñã chia sẻ, ñộng viên hỗ trợ tôi ñể tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Cuối cùng tôi xin có lời cảm ơn ñến các bệnh nhân và gia ñình bệnh nhân trong nghiên cứu này.

Hà nội, ngày 19 tháng 5 năm 2010 TÁC GIẢ LUẬN ÁN VŨ THỊ BẮC HÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU TRONG LUẬN ÁN A Age - Tuổi AF Activities Factor - Yếu tố hoạt ñộng Alb Albumin BEE Basal Energy Expenditure - Nhu cầu năng lượng cơ bản BMI Body Mass Index - Chỉ số khối cơ thể BN Bệnh nhân CHO Cholesterol g/l gam/lít H Hight - Chiều cao HDL High Density Lipoprotein ht Huyết thanh IDI International Diabet Institude - Viện nghiên cứu ðái tháo ñường quốc tế IF Injury Factor - Yếu tố tổn thương Kcal Kilocalo Kg Kilogam LDL Low Density Lipoprotein MCT Medium Chain Triglycerid - Triglycerid mạch vừa mOsm miliosmol NC1 Nhóm nghiên cứu 1 NC2 Nhóm nghiên cứu 2 NðC Nhóm ñối chứng NDOT Nuôi dưỡng ống thông SLDD Số lượng dung dịch TBMMN Tai biến mạch máu não TF Thermal Factor - Yếu tố nhiệt ñộ TG Triglycerid tp Toàn phần W Weitgh - Trọng lượng cơ thể MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam ñoan Mục lục Các chữ viết tắt và ký hiệu trong luận án Danh mục bảng Danh mục các biểu ñồ Danh mục các sơ ñồ Danh mục các ảnh ðẶT VẤN ðỀ 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Vai trò và nhu cầu các chất dinh dưỡng ñối với bệnh nhân nặng 3 1. Vai trò của dinh dưỡng trong ñiều trị bệnh nhân nặng 3 1. Nhu cầu các chất dinh dưỡng cho bệnh nhân cần dinh dưỡng hỗ trợ 9 1.

Các phương pháp hỗ trợ dinh dưỡng cho bệnh nhân trong bệnh viện 11 1. Nuôi dưỡng qua ñường tĩnh mạch 12 1. Nuôi dưỡng qua ñường tiêu hoá 14 1. Các chế ñộ ăn nuôi dưỡng cho bệnh nhân trong bệnh viện 25 1.

Chế ñộ ăn lỏng tinh khiết (Clear liquid diets) chứa một lượng ít không ñầy ñủ chất dinh dưỡng 25 1. Chế ñộ ăn lỏng ñầy ñủ chất dinh dưỡng (Full liquid diets) 25 1. Chế ñộ ăn nghiền/xay nhuyễn (Pureed diets) 26 1. Chế ñộ ăn mềm nhừ (Mechanical soft diets) 26 1.

Chế ñộ ăn mềm (Soft diets) 26 1. Chế ñộ ăn thông thường (Regular or General diets) 26 1. Chế ñộ ăn ñược chấp nhận (Diet as tolerated) 27 1. Các công thức dung dịch nuôi dưỡng qua ống thông 27 1.

Những ñặc tính của công thức nuôi ăn qua ống thông 27 1. Công thức chuẩn 30 1. Công thức ñặc biệt 31 1. Một số sản phẩm có thể chế biến thành dung dịch nuôi ăn qua ống thông hiện có tại Việt nam 31 1.

Một số yếu tố ảnh hưởng ñến dinh dưỡng hỗ trợ cho bệnh nhân nặng trong bệnh viện 33 Chương 2: ðỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 34 2. Phương pháp xây dựng công thức, quy trình chế biến sản phẩm dung dịch cao năng lượng tự chế từ các thực phẩm thường dùng, sẵn có tại Việt Nam 34 2. Cách lựa chọn các loại thực phẩm Việt Nam ñể chế biến dung dịch trong nghiên cứu 34 2. Phương pháp thiết kế xây dựng công thức 39 2.

Phương pháp thiết kế xây dựng quy trình kỹ thuật chế biến dung dịch nuôi dưỡng qua ống thông 40 2. ðối tượng nghiên cứu 44 2. Chất liệu nghiên cứu 44 2. Dung dịch cao năng lượng tự chế tại bệnh viện Trung ương Huế 44 2.

Sản phẩm dinh dưỡng Calo Sure 45 2. Dụng cụ nuôi dưỡng và cân ño bệnh nhân 46 2. Phương pháp nghiên cứu 49 2. Thiết kế nghiên cứu 49 2.

Phương pháp nuôi dưỡng 52 2. Các chỉ tiêu theo dõi và ñánh giá 53 2. Xử lý số liệu nghiên cứu 59 Chương 3 : KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 62 3. Kết quả xây dựng công thức và quy trình chế biến dung dịch cao năng lượng tự chế từ các thực phẩm thường dùng có sẵn ở Việt Nam 62 3.

Công thức và thành phần dinh dưỡng của dung dịch 62 3. Quy trình kỹ thuật chế biến dung dịch nuôi dưỡng qua ống thông 66 3. Kết quả cảm quan của dung dịch 69 3. Một số vi khuẩn chỉ ñiểm ñối với an toàn vệ sinh của dung dịch 71 3.

Giá trị dinh dưỡng và kinh tế của sản phẩm 72 3. ðặc ñiểm của bệnh nhân nghiên cứu khi nhập viện 73 3. Phân loại bệnh 74 3. Các biểu hiện bệnh lý trên lâm sàng và cận lâm sàng 75 3.

ðánh giá tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân trước khi nuôi dưỡng qua ống thông 77 3. Hiệu quả dinh dưỡng của dung dịch nghiên cứu trên bệnh nhân ñược nuôi dưỡng qua ống thông trong thời gian nằm viện tại bệnh viện Trung ương Huế 81 3. ðánh giá sự dung nạp khẩu phần ăn của bệnh nhân 81 3. ðánh giá sự thay ñổi tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân sau khi nuôi dưỡng qua ống thông 85 Chương 4: BÀN LUẬN 97 4.

Những ñặc ñiểm nổi trội của dung dịch tự chế bằng thực phẩm ñịa phương nuôi dưỡng qua ống thông dạ dày cho bệnh nhân nặng 97 4. Công thức và thành phần dinh dưỡng của dung dịch tự chế 97 4. Quy trình kỹ thuật thao tác chế biến dung dịch 101 4. ðánh giá về cảm quan và vệ sinh an toàn thực phẩm của dung dịch tự chế 101 4.

ðánh giá sự tiện ích và hiệu quả kinh tế của sản phẩm 105 4. ðánh giá bệnh nhân trước khi can thiệp 107 4. ðặc ñiểm chung về ñối tượng nghiên cứu 107 4. Các biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng liên quan ñến dinh dưỡng 108 4.

ðánh giá tình trạng dinh dưỡng trước khi nuôi dưỡng qua ống thông 110 4. Hiệu quả nuôi dưỡng qua ống thông cho bệnh nhân nặng của dung dịch tự chế 113 4. Sự dung nạp khẩu phần ăn trong thời gian nuôi dưỡng 113 4. Sự thay ñổi tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân sau nuôi dưỡng 114 4.

Tính khả thi của dung dịch tự chế bằng thực phẩm ñịa phương nuôi dưỡng qua ống thông dạ dày 122 KẾT LUẬN 125 KHUYẾN NGHỊ 128 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CỦA TÁC GIẢ ðà CÔNG BỐ VỀ NỘI DUNG CHỦ YẾU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 129 CỦA LUẬN ÁN 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO 143 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2.1 Thành phần dinh dưỡng trong 100 gam mỗi loại thực phẩm sử dụng trong nghiên cứu 37-38 2.2 ðánh giá sự sụt giảm cân nặng theo Blackburn 56 2.3 Kết quả các xét nghiệm chỉ số lipid máu lúc ñói của người bình thường 58 3.1 Công thức và thành phần các chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng trong 1.000 ml dung dịch tự chế nuôi dưỡng qua ống thông 62 3.2 So sánh tính cân ñối khẩu phần ăn của các chất dinh dưỡng trong công thức nghiên cứu với ñặc tính cơ bản của công thức nuôi dưỡng qua ống thông 63 3.3 Hàm lượng các khoáng chất trong 1.000 ml dung dịch tự chế nuôi dưỡng qua ống thông 64 3.4 Hàm lượng các vitamin trong 1.000 ml dung dịch tự chế nuôi dưỡng qua ống thông 65 3.5 Tỷ lệ bệnh nhân bị tắc ống thông khi sử dụng dung dịch tự chế 71 3.6 Kết quả kiểm tra vi sinh trong sản phẩm cao năng lượng sau khi chế biến và các mẫu lưu trong thời gian nghiên cứu 71 3.7 So sánh thành phần các chất dinh dưỡng của dung dịch tự chế với các sản phẩm nhập ngoại vào thời ñiểm nghiên cứu 72 3.8 So sánh giá thành của dung dịch tự chế với các sản phẩm nhập ngoại vào thời ñiểm nghiên cứu 73 Bảng Tên bảng Trang 3.9 Tuổi trung bình của các nhóm 74 3.10 Tỷ lệ bệnh nhân có các triệu chứng bệnh lý trên lâm sàng trong thời gian ñiều trị 75 3.11 Tỷ lệ bệnh nhân có biểu hiện bệnh lý trên xét nghiệm cận lâm sàng trước khi nuôi dưỡng qua ống thông 76 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả dinh dưỡng dung dịch tự chế cho bệnh nhân nặng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án TS y học về hiệu quả dinh dưỡng dung dịch cao năng lượng tự chế, nuôi sớm qua ống cho bệnh nhân nặng tại Bệnh viện Trung ương Huế.

Luận án "Hiệu quả dinh dưỡng dung dịch tự chế cho bệnh nhân nặng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Hiệu quả dinh dưỡng dung dịch tự chế cho bệnh nhân nặng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả dinh dưỡng dung dịch tự chế cho bệnh nhân nặng" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng tiết chế. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Hiệu quả dinh dưỡng dung dịch tự chế cho bệnh nhân nặng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả dinh dưỡng dung dịch tự chế cho bệnh nhân nặng" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả dinh dưỡng dung dịch tự chế cho bệnh nhân nặng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter