Luận án Tiến sĩ: Khảo sát lipid máu, FMD ĐTĐ T2 điều trị statin, ezetimibe

Tài liệu: Khảo sát nồng độ lipid máu chỉ số fmd ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 mới phát hiện trước và sau điều trị statin có phối hợp ezetimibe luận án tiến s

Chuyên ngành

Nội tiết

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Rối loạn lipid máu ĐTĐ týp 2 Tổng quan quan trọng

Bệnh đái tháo đường týp 2 (ĐTĐ týp 2) là vấn đề sức khỏe toàn cầu. Bệnh liên quan mật thiết đến rối loạn lipid máu. Sự kết hợp này gia tăng nguy cơ biến chứng tim mạch. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp điều trị hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào ĐTĐ týp 2 và các biến đổi lipid. Điều trị bằng statin và ezetimibe được khảo sát. Mục tiêu là kiểm soát cholesterol, đặc biệt LDL-C. Giảm nguy cơ xơ vữa động mạch được ưu tiên.

1.1. Tầm quan trọng của rối loạn lipid máu ở ĐTĐ týp 2

Rối loạn lipid máu là biến chứng phổ biến ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Tình trạng này đặc trưng bởi tăng triglyceride, giảm HDL-C và tăng LDL-C. Các thay đổi này đẩy nhanh quá trình xơ vữa động mạch. Bệnh nhân ĐTĐ týp 2 thường có LDL-C nhỏ đậm đặc. Loại LDL-C này có khả năng gây xơ vữa mạnh hơn. Kiểm soát rối loạn lipid máu là yếu tố then chốt. Việc này giúp ngăn ngừa các biến cố tim mạch. Đây là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Điều trị tích cực lipid máu cải thiện tiên lượng.

1.2. Mối liên hệ ĐTĐ týp 2 và bệnh lý mạch máu

Đái tháo đường týp 2 gây tổn thương mạch máu lớn. Tình trạng đường huyết cao kéo dài. Insulin kháng và rối loạn lipid máu góp phần vào quá trình này. Xơ vữa động mạch tiến triển nhanh ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Các mảng xơ vữa làm hẹp lòng mạch. Điều này dẫn đến các bệnh lý như bệnh mạch vành, đột quỵ, bệnh động mạch ngoại biên. Chức năng nội mô mạch máu bị suy giảm sớm. Việc này thể hiện qua chỉ số FMD. Nghiên cứu này đánh giá mối liên hệ giữa các chỉ số lipid và FMD. Cần điều trị tổng thể để bảo vệ hệ mạch máu.

1.3. Điều trị rối loạn lipid máu ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2

Mục tiêu điều trị rối loạn lipid máu ở ĐTĐ týp 2 rất chặt chẽ. Giảm LDL-C xuống mức mục tiêu là ưu tiên hàng đầu. Statin là nhóm thuốc chủ lực. Statin giảm tổng hợp cholesterol ở gan. Statin có hiệu quả cao trong giảm LDL-C. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân không đạt mục tiêu chỉ với statin đơn thuần. Phối hợp ezetimibe là giải pháp hiệu quả. Ezetimibe ức chế hấp thu cholesterol ở ruột. Liệu pháp phối hợp này mang lại hiệu quả hạ lipid máu mạnh mẽ hơn. Việc này giúp đạt được mục tiêu điều trị sớm hơn. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của statin kết hợp ezetimibe.

II. Đánh giá FMD chức năng nội mô ở ĐTĐ týp 2

Chức năng nội mô mạch máu đóng vai trò quan trọng. Nội mô là lớp tế bào lót bên trong mạch máu. Lớp này điều hòa trương lực mạch, chống huyết khối. Rối loạn chức năng nội mô là dấu hiệu sớm của bệnh lý tim mạch. Đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Chỉ số FMD (Flow-mediated dilation) được sử dụng để đánh giá chức năng này. FMD là phương pháp không xâm lấn. Phương pháp này cung cấp thông tin quý giá. Hiểu rõ sự biến đổi FMD giúp can thiệp kịp thời. Cải thiện chức năng nội mô là mục tiêu quan trọng.

2.1. FMD Phương pháp đánh giá chức năng nội mô mạch máu

FMD là kỹ thuật siêu âm Doppler. Kỹ thuật này đo sự giãn nở của động mạch cánh tay. Sự giãn nở xảy ra sau khi giải phóng một áp lực chèn ép. Đáp ứng giãn mạch qua trung gian dòng chảy (FMD) phản ánh khả năng tổng hợp nitric oxide của nội mô. Nitric oxide là chất giãn mạch quan trọng. Chỉ số FMD giảm cho thấy rối loạn chức năng nội mô. Đây là dấu hiệu sớm của xơ vữa động mạch. FMD có tính khách quan, dễ thực hiện. Phương pháp này được chấp nhận rộng rãi. FMD hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị.

2.2. Rối loạn chức năng nội mô ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2

Bệnh nhân đái tháo đường týp 2 thường bị rối loạn chức năng nội mô. Đường huyết cao gây tổn thương trực tiếp tế bào nội mô. Rối loạn lipid máu, đặc biệt LDL-C oxy hóa, cũng góp phần. Tình trạng viêm mạn tính và stress oxy hóa làm suy yếu chức năng nội mô. Sự tổng hợp nitric oxide bị suy giảm. Khả năng giãn mạch của động mạch giảm sút. Điều này làm tăng nguy cơ co thắt mạch. Đồng thời, thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa. Chỉ số FMD thấp ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 phản ánh rõ điều này. Cần có chiến lược điều trị toàn diện.

2.3. Cải thiện chức năng nội mô Mục tiêu điều trị

Cải thiện chức năng nội mô là mục tiêu quan trọng. Đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Điều trị statin và ezetimibe không chỉ hạ lipid máu. Các thuốc này còn có tác dụng cải thiện chức năng nội mô. Statin có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa. Statin giúp tăng sản xuất nitric oxide. Ezetimibe gián tiếp bảo vệ nội mô bằng cách giảm cholesterol. Giảm LDL-C làm giảm stress oxy hóa trên tế bào nội mô. Sự kết hợp này mang lại lợi ích kép. Việc này giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch về lâu dài. Theo dõi FMD giúp đánh giá hiệu quả này.

III. Hiệu quả Statin Ezetimibe Kiểm soát lipid cải thiện FMD

Bệnh nhân đái tháo đường týp 2 thường đối mặt với rối loạn lipid máu nghiêm trọng. Việc kiểm soát cholesterol, đặc biệt LDL-C, là yếu tố then chốt. Statin đã được chứng minh hiệu quả. Tuy nhiên, đôi khi cần liệu pháp tăng cường. Ezetimibe là lựa chọn phối hợp lý tưởng. Sự kết hợp statin và ezetimibe giúp đạt mục tiêu lipid máu chặt chẽ hơn. Đồng thời, liệu pháp này còn có tiềm năng cải thiện chức năng nội mô. Nghiên cứu này đánh giá cụ thể những lợi ích này.

3.1. Phác đồ điều trị Statin và Ezetimibe

Statin được sử dụng rộng rãi như liệu pháp đầu tay. Liều statin được điều chỉnh theo nguy cơ tim mạch của bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Ezetimibe được thêm vào khi LDL-C chưa đạt mục tiêu. Điều này xảy ra ngay cả khi đã dùng statin liều tối đa hoặc liều dung nạp tối đa. Ezetimibe có cơ chế hoạt động bổ sung. Ezetimibe ngăn hấp thu cholesterol từ ruột. Phác đồ phối hợp này thường được xem xét ở bệnh nhân có nguy cơ cao. Hoặc những người không dung nạp liều statin cao. Việc này đảm bảo kiểm soát lipid máu hiệu quả.

3.2. Mục tiêu giảm LDL C và các chỉ số Cholesterol khác

Mục tiêu điều trị LDL-C ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 rất nghiêm ngặt. Đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao. Mục tiêu thường là dưới 1.8 mmol/L hoặc thấp hơn. Liệu pháp statin kết hợp ezetimibe giúp giảm LDL-C đáng kể. Liệu pháp này cũng tác động tích cực đến các chỉ số lipid khác. Triglyceride thường giảm. HDL-C có thể tăng nhẹ. Tỷ lệ cholesterol toàn phần/HDL-C được cải thiện. Việc đạt được các mục tiêu lipid máu này là rất quan trọng. Điều này giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch.

3.3. Ảnh hưởng của liệu pháp phối hợp đến FMD

Liệu pháp phối hợp statin và ezetimibe không chỉ tối ưu lipid máu. Liệu pháp này còn có tác động tích cực đến chức năng nội mô. Giảm nồng độ LDL-C mạnh mẽ giúp giảm stress oxy hóa. Giảm viêm trên lớp nội mạc mạch máu. Statin có tác dụng pleiotropic. Tác dụng này bao gồm cải thiện chức năng nội mô độc lập với hạ lipid. Ezetimibe gián tiếp hỗ trợ bằng cách giảm gánh nặng cholesterol. Do đó, FMD của bệnh nhân được cải thiện. Sự cải thiện FMD cho thấy sự phục hồi chức năng mạch máu sớm. Đây là dấu hiệu tốt cho tiên lượng lâu dài.

IV. Kết quả điều trị Biến đổi lipid FMD sau can thiệp

Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này phản ánh hiệu quả của liệu pháp statin kết hợp ezetimibe. Các chỉ số lipid máu và FMD được đo lường trước và sau điều trị. Phân tích chi tiết giúp đánh giá mức độ cải thiện. Đồng thời, xác định mối liên hệ giữa kiểm soát lipid và chức năng nội mô. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực tế. Bằng chứng này hỗ trợ việc áp dụng liệu pháp phối hợp.

4.1. Thay đổi nồng độ Cholesterol LDL C HDL C Triglyceride

Sau thời gian điều trị, nồng độ cholesterol toàn phần giảm đáng kể. LDL-C giảm mạnh, đạt mục tiêu ở phần lớn bệnh nhân. Đây là kết quả then chốt của liệu pháp statin và ezetimibe. Triglyceride cũng cho thấy xu hướng giảm. Điều này góp phần kiểm soát toàn diện rối loạn lipid máu. Nồng độ HDL-C có xu hướng ổn định hoặc tăng nhẹ. Sự cân bằng giữa các thành phần lipid máu được cải thiện rõ rệt. Các biến đổi này chứng minh hiệu quả hạ lipid của phác đồ.

4.2. Cải thiện chỉ số FMD động mạch cánh tay

Chỉ số FMD động mạch cánh tay tăng lên đáng kể sau điều trị. Kết quả này cho thấy chức năng nội mô được cải thiện. Sự phục hồi của khả năng giãn mạch phản ánh giảm stress oxy hóa. Đồng thời, giảm viêm trên thành mạch. Việc hạ thấp nồng độ LDL-C góp phần quan trọng vào sự cải thiện này. FMD là chỉ dấu nhạy. Chỉ dấu này phản ánh tình trạng sức khỏe mạch máu. Sự cải thiện FMD mang lại hy vọng giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Đây là lợi ích vượt trội của liệu pháp phối hợp.

4.3. Các yếu tố nguy cơ khác được kiểm soát

Ngoài lipid máu, các yếu tố nguy cơ khác cũng được theo dõi. Huyết áp được kiểm soát tốt hơn. Đường huyết ổn định hơn. Điều này là nhờ vào việc tuân thủ điều trị. Đồng thời, thay đổi lối sống của bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Việc kiểm soát toàn diện các yếu tố nguy cơ rất quan trọng. Điều này tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Nó cũng củng cố tác động tích cực của statin và ezetimibe. Kết quả tổng thể cho thấy một bức tranh điều trị khả quan.

V. Tác dụng không mong muốn Statin Ezetimibe An toàn điều trị

Việc sử dụng bất kỳ loại thuốc nào đều tiềm ẩn tác dụng phụ. Liệu pháp phối hợp statin và ezetimibe cũng không ngoại lệ. Tuy nhiên, mức độ an toàn của liệu pháp này là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đã đánh giá cẩn thận các tác dụng không mong muốn. Mục tiêu là đảm bảo lợi ích điều trị vượt trội so với rủi ro. Việc theo dõi chặt chẽ giúp quản lý hiệu quả các tác dụng phụ. Điều này đảm bảo tuân thủ điều trị lâu dài cho bệnh nhân đái tháo đường týp 2.

5.1. Giám sát tác dụng phụ của Statin

Statin nhìn chung được dung nạp tốt. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ có thể xảy ra. Đau cơ là tác dụng phụ phổ biến nhất. Tăng men gan (ALT/AST) cũng là một mối quan ngại. Tuy nhiên, các biến cố nghiêm trọng như tiêu cơ vân rất hiếm. Việc giám sát định kỳ men gan và creatine kinase (CK) là cần thiết. Đặc biệt khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều statin. Bệnh nhân cần được tư vấn kỹ lưỡng về các triệu chứng. Bất kỳ triệu chứng bất thường nào cũng cần báo cáo.

5.2. Đánh giá mức độ dung nạp Ezetimibe

Ezetimibe có hồ sơ an toàn tốt. Tác dụng phụ của ezetimibe thường nhẹ. Ezetimibe ít gây ra các vấn đề nghiêm trọng. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm đau bụng, tiêu chảy. Đau đầu cũng có thể xảy ra. Khi dùng ezetimibe đơn độc, tác dụng phụ tương tự giả dược. Khi phối hợp với statin, tần suất tác dụng phụ không tăng đáng kể. Điều này giúp tăng cường tính an toàn của liệu pháp phối hợp. Bệnh nhân thường dung nạp tốt cả hai loại thuốc.

5.3. Quản lý tác dụng phụ hiệu quả

Quản lý tác dụng phụ đòi hỏi sự phối hợp giữa bệnh nhân và bác sĩ. Giáo dục bệnh nhân về các dấu hiệu sớm là quan trọng. Giám sát các chỉ số xét nghiệm định kỳ giúp phát hiện sớm vấn đề. Điều chỉnh liều statin hoặc thay đổi loại statin có thể cần thiết. Đặc biệt trong trường hợp đau cơ hoặc tăng men gan. Đối với ezetimibe, tác dụng phụ thường tự giới hạn. Nếu cần, có thể xem xét tạm ngưng hoặc giảm liều. Mục tiêu là duy trì hiệu quả điều trị lipid máu tối ưu. Đồng thời, đảm bảo chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ĐTĐ týp 2.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Khảo sát nồng độ lipid máu chỉ số fmd ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 mới phát hiện trước và sau điều trị statin có phối hợp ezetimibe luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THU HIỀN KHẢO SÁT NỒNG ĐỘ LIPID MÁU, CHỈ SỐ FMD Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2 MỚI PHÁT HIỆN TRƢỚC VÀ SAU ĐIỀU TRỊ STATIN CÓ PHỐI HỢP EZETIMIBE Chuyên ngành : Nội tiết Mã số : 62720145 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. HOÀNG TRUNG VINH 2. NGUYỄN VINH QUANG HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Nguyễn Thu Hiền MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Chữ viết tắt Danh mục c c bảng Danh mục c c biểu đồ Danh mục c c hình ĐẶT VẤN ĐỀ. i CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2 VÀ BỆNH LÝ MẠCH MÁU LỚN. Kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta trong cơ chế bệnh sinh đái tháo đƣờng týp 2.

Mối liên quan giữa đái tháo đƣờng týp 2 và bệnh lý mạch máu lớn. RỐI LOẠN LIPID MÁU Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2. Dịch tễ học rối loạn lipid ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2. Cơ chế bệnh sinh rối loạn lipid ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2 8 1.

Ảnh hƣởng rối loạn lipid máu lên cơ chế bệnh sinh của đái tháo đƣờng týp 2. Ảnh hƣởng rối loạn lipid máu lên quá trình xơ vữa động mạch ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2. Điều trị rối loạn lipid máu ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2. BIẾN ĐỔI LỚP NỘI MẠC MẠCH MÁU Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2.

Chức năng nội mạc mạch máu bình thƣờng. Rối loạn chức năng nội mạc và các yếu tố ảnh hƣởng đến chức năng nội mạc mạch máu ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2. Phƣơng pháp đánh giá chức năng nội mạc mạch máu. Phƣơng pháp đo đáp ứng giãn mạch qua trung gian dòng chảy FMD (Flow mediated dilation) bằng phƣơng pháp không xâm nhập.

Các phƣơng pháp điều trị nhằm cải thiện chức năng nội mạc ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ RỐI LOẠN LIPID MÁU VÀ FMD Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2. Nghiên cứu về hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu. Nghiên cứu về chức năng nội mạc mạch máu và hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu đối với chức năng nội mạc.

33 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chẩn đoán. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xác định cỡ mẫu. Quy trình nghiên cứu.

Các biến số nghiên cứu. Phƣơng pháp theo dõi và điều trị cụ thể bệnh nhân đái tháo đƣờng có rối loạn lipid máu. Đánh giá kết quả điều trị. Phƣơng pháp xử lý, phân tích số liệu và đạo đức y học trong nghiên cứu.

56 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 ĐẶC ĐIỂM YẾU TỐ NGUY CƠ CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM RỐI LOẠN LIPID MÁU VÀ FMD ĐỘNG MẠCH CÁNH TAY CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm rối loạn lipid máu. Đặc điểm FMD động mạch cánh tay của nhóm nghiên cứu. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN LIPID MÁU, CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ BIẾN ĐỔI CHỈ SỐ FMD CỦA NHÓM CAN THIỆP.

Đặc điểm yếu tố nguy cơ và điều trị của bệnh nhân nhóm can thiệp. Đánh giá một số yếu tố nguy cơ trƣớc và sau can thiệp. Đánh giá các thông số lipid sau can thiệp. Đánh giá kết quả FMD trƣớc và sau can thiệp.

ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN LIÊN QUAN ĐIỀU TRỊ STATIN VÀ EZETIMIDE.89 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM YẾU TỐ NGUY CƠ CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM RỐI LOẠN LIPID MÁU Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2. ĐẶC ĐIỂM FMD Ở ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.

Giá trị FMD động mạch cánh tay ở nhóm bệnh và nhóm chứng. Mối liên quan giữa FMD động mạch cánh tay với lipid máu. KẾT QUẢ KIỂM SOÁT MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ, BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ LIPID MÁU, CHỈ SỐ FMD TRƢỚC VÀ SAU ĐIỀU TRỊ 109 4. Kết quả điều trị thông qua biến đổi nồng độ lipid máu trƣớc và sau điều trị.

Kết quả cải thiện chỉ số giãn mạch qua trung gian dòng chảy-FMD trƣớc và sau điều trị. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA ĐIỀU TRỊ STATIN VÀ EZETIMIDE .117 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt ADA American Diabetes Association Hiệp hội đái tháo đƣờng Hoa Kỳ AGE Advanced Glycation Endproduct Sản phẩm glycat hóa bền vững AHA American Heart Association Hiệp hội Tim mạch/ /ACC /American College of Cardiology Trƣờng môn Tim mạch Hoa Kỳ BMV Bệnh mạch vành BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BN Bệnh nhân BTM Bệnh tim mạch CAT Catalase enzym chống oxy hóa CEPT Cholesteryl ester transfer protein Protein vận chuyển cholesterol ester CKD Chronic kidney disease Bệnh thận mạn CS Cộng sự DPP-IV Enzyme dipeptidyl peptidase IV ĐTĐ : Đái tháo đƣờng Đái tháo đƣờng ĐM Động mạch EGF Epidermal growth factor Yếu tố tăng trƣởng thƣợng bì ESC The European Society of Hiệp hội Tim mạch Châu Cardiology Âu FFA Free fatty acid Acid béo tự do FMD Flow mediated dilation Giãn mạch qua trung gian dòng chảy GTP Glutathione peroxidase enzym chống oxy hóa GTTB Giá trị trung bình HA Huyết áp HCCH Hội chứng chuyển hóa HDL High density lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng cao Hs-CRP High sensitivity C-reactive protein Protein phản ứng C độ nhạy cao IAS International Atherosclerosis Hiệp hội xơ vữa động mạch Society quốc tế IGF-1 Insulin-like Growth Factor -1 Yếu tố tăng trƣởng giống insulin-1 IL-6 Interleukin-6 Chất trung gian gây viêm thuộc hệ thống cytokin. LDL Low density lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng thấp MAPK Mitogen-activated protein kinase MAU Microalbumin Protein niệu vi thể NMCT Nhồi máu cơ tim NO Nitric oxide PDGF Platelet-derived growth factor Yếu tố tăng trƣởng nguồn gốc tiểu cầu PET Positron Chụp xạ hình PN1,2,3 Phân nhóm 1, 2, 3 RLLP Rối loạn lipid ROS/RNS Reactive Oxygen Species/ Reactive Các gốc oxy phản ứng Nitrogen Species TC Total cholesterol Cholesterol toàn phần TM Tim mạch TG Triglycerides THA Tăng huyết áp VNHA Vietnam National Heart Hội tim mạch học quốc gia Association Việt Nam XVĐM Xơ vữa động mạch WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới YTNC Yếu tố nguy cơ DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2.

Chẩn đoán rối loạn lipid máu theo Hội Tim mạch Việt Nam 2008. Phân loại BMI theo WHO áp dụng cho khu vực châu Á. Khuyến cáo mục tiêu điều trị rối loạn lipid máu ở BN ĐTĐ týp 2 47 2. Tiêu chuẩn chẩn đoán MAU (+).

Các yếu tố nguy cơ tim mạch. So sánh đặc điểm tuổi, giới, BMI, vòng eo. Đặc điểm một số yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống. Đặc điểm một số yếu tố nguy cơ tim mạch không truyền thống.

So sánh giá trị trung bình của các chỉ số insulin, C-peptid và chỉ số kháng insulin ở 3 đối tƣợng nghiên cứu. Tỷ lệ bệnh nhân đái tháo đƣờng có kháng insulin dựa vào giá trị của các chỉ số HOMA2. Tỷ lệ rối loạn thành phần lipid ở nhóm bệnh. Tỷ lệ rối loạn lipid máu theo số lƣợng chỉ số.

Mối liên quan giữa các chỉ số lipid máu với tuổi. Mối liên quan giữa chỉ số lipid máu với giới. Mối liên quan giữa các chỉ số lipid máu với BMI. Mối liên quan giữa các chỉ số lipid máu với vòng eo.

Mối liên quan giữa các chỉ số lipid máu với tăng huyết áp. Mối liên quan giữa các chỉ số lipid máu với MAU. Mối liên quan giữa các chỉ số lipid máu và HbA1c. So sánh FMD động mạch cánh tay ở nhóm bệnh và nhóm chứng.

Tỷ lệ giảm FMD ở các nhóm nghiên cứu. 68 Bảng Tên bảng Trang 3. Mối liên quan giữa FMD với YTNC tim mạch truyền thống. Mối liên quan giữa FMD với một số yếu tố nguy cơ tim mạch.

Mối liên quan giữa FMD với HbA1c và chỉ số HOMA. Tƣơng quan đơn biến giữa FMD với yếu tố nguy cơ ngoài lipid. Tƣơng quan đa biến giữa FMD với một số yếu tố nguy cơ tim mạch ngoài lipid. Mối tƣơng quan của FMD với thành phần lipid máu.

Giá trị dự báo FMD của một số yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng của phân nhóm nghiên cứu trƣớc can thiệp. So sánh giá trị trung bình một số yếu tố nguy cơ của các phân nhóm trƣớc can thiệp. So sánh giá trị trung bình của insulin, C-peptid, HOMA2 của các phân nhóm trƣớc can thiệp.

So sánh giá trị trung bình của các chỉ số lipid máu trƣớc can thiệp của các phân nhóm. Tỷ lệ một số thuốc điều trị đái tháo đƣờng đã dùng cho bệnh nhân. So sánh biến đổi trƣớc- sau điều trị của glucose, HbA1c, hs-CRP 79 3. So sánh% biến đổi của các chỉ số glucose, HbA1c, hs-CRP ở mỗi nhóm sau điều trị.

So sánh biến đổi trƣớc và sau điều trị của chỉ số HOMA. So sánh phần trăm biến đổi các chỉ số HOMA ở mỗi phân nhóm. Biến đổi cholesterol trƣớc và sau điều trị. Biến đổi triglycerd trƣớc và sau điều trị.

Biến đổi HDL-C trƣớc và sau điều trị. Biến đổi LDL-C trƣớc và sau điều trị. 84 Bảng Tên bảng Trang 3. Biến đổi non-HDL-c trƣớc và sau điều trị.

So sánh tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu điều trị rối loạn lipid máu giữa các phân nhóm. Thay đổi FMD trƣớc và sau điều trị. Mối tƣơng quan của FMD với LDL-C, hs-CRP, glucose sau điều trị. Tỷ lệ các tác dụng phụ về cơ năng ở cả 3 phân nhóm.

So sánh các chỉ số về xét nghiệm. 89 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu Tên biểu Trang 3. Kiểu rối loạn lipid máu ở bệnh nhân đái tháo đƣờng. Tƣơng quan giữa FMD với LDL-C.

Tƣơng quan giữa FMD với Cholesterol. Tƣơng quan giữa FMD với triglycerid. Số phần trăm bệnh nhân có tăng chỉ số cholesterol trƣớc và sau điều trị. Số phần trăm bệnh nhân có tăng chỉ số triglycerd trƣớc và sau điều trị.

Số phần trăm bệnh nhân có giảm HDL-c trƣớc và sau điều trị. Số phần trăm bệnh nhân có tăng chỉ số LDL-c trƣớc và sau điều trị 85 3. Số phần trăm bệnh nhân có tăng chỉ số non-HDL-c trƣớc và sau điều trị. So sánh tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu LDL-c giữa các phân nhóm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khảo sát lipid máu, FMD ở ĐTĐ týp 2 điều trị statin ezetimibe" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Khảo sát nồng độ lipid máu chỉ số fmd ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 mới phát hiện trước và sau điều trị statin có phối hợp ezetimibe luận án tiến s

Luận án "Khảo sát lipid máu, FMD ở ĐTĐ týp 2 điều trị statin ezetimibe" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Khảo sát lipid máu, FMD ở ĐTĐ týp 2 điều trị statin ezetimibe" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khảo sát lipid máu, FMD ở ĐTĐ týp 2 điều trị statin ezetimibe" thuộc chuyên ngành Nội tiết. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Khảo sát lipid máu, FMD ở ĐTĐ týp 2 điều trị statin ezetimibe" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khảo sát lipid máu, FMD ở ĐTĐ týp 2 điều trị statin ezetimibe" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khảo sát lipid máu, FMD ở ĐTĐ týp 2 điều trị statin ezetimibe" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter