Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm mô bệnh học, hóa mô miễn dịch và tình trạng methyl hóa gen RASSF1A trong ung thư biểu mô tuyến tiền liệt - Học viện Quân Y
Nghiên cứu đặc điểm mô bệnh học, hóa mô miễn dịch và methyl hóa gen RASSF1A trong ung thư tuyến tiền liệt.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến tiền liệt
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Khoa học Y sinh
- Tác giả:
- Vi Thuật Thắng
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến tiền liệt
Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt là bệnh lý ác tính phổ biến ở nam giới cao tuổi. Bệnh khởi phát chủ yếu tại vùng ngoại vi của tuyến. Tỷ lệ mắc bệnh gia tăng rõ rệt theo từng nhóm tuổi. Nghiên cứu mô bệnh học tuyến tiền liệt đóng vai trò nền tảng trong quy trình chẩn đoán. Phương pháp này giúp xác định chính xác cấu trúc mô u và mức độ biệt hóa. Các biến thể tế bào được ghi nhận chi tiết qua kính hiển vi quang học. Sự kết hợp giữa khám lâm sàng và đánh giá giải phẫu bệnh mang lại hiệu quả cao. Việc phát hiện tổn thương ác tính ở giai đoạn sớm giúp nâng cao tiên lượng điều trị. Đánh giá mô bệnh học cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các can thiệp ngoại khoa và xạ trị.
1.1. Phân loại cấu trúc và các biến thể mô bệnh học
Mô bệnh học tuyến tiền liệt bao gồm nhiều thể tổn thương khác nhau. Ung thư biểu mô tuyến dạng túi tuyến thông thường chiếm tỷ lệ cao nhất. Ngoài ra, các biến thể hiếm gặp gồm thể nhầy, thể tế bào nhẫn và thể ống. Mỗi thể u mang đặc điểm vi thể và hành vi sinh học riêng biệt. Cấu trúc tuyến ác tính thường sắp xếp lộn xộn, mất tính phân cực. Lòng tuyến có thể chứa tinh thể kết tinh hoặc chất tiết kết đặc màu hồng. Lớp biểu mô u tăng sinh dày đặc và có nhân dị dạng. Hạch nhân tế bào thường phì đại rõ nét. Việc nhận diện chính xác các biến thể giúp bác sĩ tiên lượng diễn tiến xâm lấn của khối u.
1.2. Mối liên hệ giữa tổn thương PIN độ cao và ung thư
Tân sản nội biểu mô tuyến tiền liệt (PIN) độ cao là tổn thương tiền ung thư quan trọng. PIN độ cao đặc trưng bởi sự quá sản của các tế bào biểu mô lót lòng tuyến. Tế bào trong PIN độ cao có nhân phóng đại và hạch nhân rõ. Tuy nhiên, lớp tế bào đáy của tuyến vẫn còn nguyên vẹn. Tỷ lệ ung thư biểu mô tuyến tiền liệt phối hợp với PIN độ cao rất phổ biến trên các mẫu sinh thiết. Sự hiện diện của PIN độ cao cảnh báo nguy cơ cao xuất hiện ổ ung thư lân cận. Do đó, bệnh nhân có PIN độ cao cần được theo dõi định kỳ và sinh thiết lại khi cần thiết.
1.3. Đặc điểm xâm lấn mô đệm và xâm nhập mạch thần kinh
Đặc điểm ác tính của khối u biểu hiện rõ qua khả năng xâm lấn mô đệm xung quanh. Tế bào u phá vỡ màng đáy và lan rộng vào mô liên kết liên tuyến. Xâm nhập khoang quanh dây thần kinh là dấu hiệu chỉ điểm ác tính có độ đặc hiệu cao. Hiện tượng này giải thích xu hướng lan rộng của ung thư tuyến tiền liệt ra ngoài vỏ bao tuyến. Khối u cũng có thể xâm lấn trực tiếp vào túi tinh, cổ bàng quang và mạch máu. Việc đánh giá mức độ xâm lấn mô học giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh TNM. Đây là căn cứ quyết định chiến lược phẫu thuật triệt căn hoặc xạ trị bổ trợ.
II. Phân loại thang điểm Gleason ung thư tuyến tiền liệt
Thang điểm Gleason là hệ thống phân độ mô học kinh điển và bắt buộc trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt. Hệ thống này đánh giá hai mẫu mô học chiếm ưu thế nhất của khối u. Mỗi mẫu được chấm điểm từ 1 đến 5 dựa trên mức độ biệt hóa tuyến. Tổng điểm Gleason dao động từ 2 đến 10 điểm. Điểm số càng cao phản ánh mô u càng kém biệt hóa và độ ác tính càng lớn. Phân loại Gleason có giá trị tiên lượng độc lập đối với nguy cơ tái phát và di căn. Việc chuẩn hóa thang điểm hỗ trợ đắc lực cho các bác sĩ trong lập kế hoạch điều trị đa mô thức.
2.1. Cập nhật nhóm độ mô học ISUP trong thực hành lâm sàng
Hệ thống phân chia nhóm độ mô học ISUP ra đời nhằm tối ưu hóa thang điểm Gleason. ISUP phân chia ung thư biểu mô tuyến tiền liệt thành 5 nhóm độ mô học rõ ràng. Nhóm 1 tương ứng Gleason 6 với tiên lượng rất tốt. Nhóm 2 tương ứng Gleason 3+4=7 và Nhóm 3 tương ứng Gleason 4+3=7. Nhóm 4 gồm Gleason 8 và Nhóm 5 gồm Gleason 9-10 với độ ác tính cao. Sự phân định giữa nhóm 2 và nhóm 3 giúp cá thể hóa phác đồ điều trị chính xác. Bệnh nhân nhóm 1 có thể chỉ cần theo dõi chủ động mà không cần can thiệp phẫu thuật ngay.
2.2. Đánh giá mô bệnh học độ biệt hóa u và tiên lượng
Mức độ biệt hóa mô học phản ánh trực tiếp tốc độ tiến triển của ung thư tuyến tiền liệt. U biệt hóa tốt duy trì cấu trúc tuyến rõ và phát triển chậm. U biệt hóa vừa và kém tạo thành các đám tế bào đặc hoặc cấu trúc sàng phức tạp. Tế bào u kém biệt hóa có xu hướng xâm lấn vỏ bao và di căn hạch sớm. Phân bố điểm số theo thang điểm Gleason tương quan thuận với nồng độ PSA huyết thanh. Điểm Gleason cao là yếu tố dự báo thất bại sinh hóa sau điều trị triệt căn. Đánh giá mô bệnh học toàn diện giúp đưa ra tiên lượng sống còn chính xác cho người bệnh.
2.3. Tương quan giữa độ Gleason và các chỉ dấu xâm lấn
Các nghiên cứu ghi nhận mối tương quan chặt chẽ giữa thang điểm Gleason và mức độ xâm lấn mô học. Khối u có điểm Gleason từ 7 trở lên thường đi kèm tỷ lệ xâm lấn thần kinh cao. Tỷ lệ phá vỡ vỏ bao tuyến và xâm lấn túi tinh cũng tăng theo độ mô học ISUP. Khối u điểm cao thường xuất hiện nhiều vùng hoại tử trung tâm và chất tiết kết đặc. Những tổn thương này phản ánh tính chất tăng sinh mạnh mẽ và thiếu oxy của khối u. Do đó, điểm Gleason kết hợp với các dấu ấn vi thể là tiêu chuẩn vàng để phân tầng nguy cơ bệnh nhân.
III. Vai trò của hóa mô miễn dịch tuyến tiền liệt hiện nay
Hóa mô miễn dịch tuyến tiền liệt là công cụ bổ trợ thiết yếu cho mô bệnh học kinh điển. Kỹ thuật này sử dụng các kháng thể đặc hiệu để phát hiện kháng nguyên tế bào. Hóa mô miễn dịch giúp giải quyết những trường hợp chẩn đoán phân biệt khó trên sinh thiết kim nhỏ. Các tổn thương lành tính giả ung thư như teo tuyến, tăng sản tuyến đều được nhận diện rõ. Sự phối hợp các bộ dấu ấn miễn dịch làm tăng độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán. Phương pháp này đóng vai trò quyết định trong việc khẳng định sự hiện diện của ổ vi ung thư.
3.1. Dấu ấn AMACR P504S trong phát hiện biểu mô ác tính
Dấu ấn AMACR P504S là một enzyme bộc lộ mạnh ở bào tương tế bào ung thư biểu mô tuyến tiền liệt. Protein này tham gia vào quá trình chuyển hóa acid béo phân nhánh. Trong mô ung thư, AMACR P504S cho phản ứng dương tính dạng hạt mịn quanh nhân với cường độ cao. Ngược lại, các tuyến lành tính hầu như không bộc lộ hoặc chỉ bắt màu rất yếu. Dấu ấn AMACR P504S đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện các ổ vi ung thư kích thước nhỏ. Sự hiện diện của dấu ấn này khẳng định bản chất chuyển hóa bất thường của tế bào biểu mô ác tính.
3.2. Kháng thể p63 và dấu ấn CK34betaE12 đánh giá tế bào đáy
Kháng thể p63 và dấu ấn CK34betaE12 là hai chất chỉ điểm then chốt để nhận diện lớp tế bào đáy. Tế bào đáy tồn tại liên tục ở các tuyến tiền liệt bình thường và tổn thương tăng sản lành tính. Kháng thể p63 nhuộm đặc hiệu nhân tế bào đáy với màu nâu đậm. Trong khi đó, dấu ấn CK34betaE12 bộc lộ tại bào tương của lớp tế bào này. Khi ung thư biểu mô tuyến tiền liệt xuất hiện, lớp tế bào đáy hoàn toàn biến mất. Sự mất bộc lộ đồng thời của p63 và CK34betaE12 là bằng chứng xác thực khẳng định ung thư biểu mô xâm lấn.
3.3. Ứng dụng chỉ số tăng sinh Ki 67 và PSA trong tiên lượng
Chỉ số tăng sinh Ki-67 phản ánh tốc độ phân chia của tế bào u tại các pha hoạt động của chu kỳ tế bào. Khối u có tỷ lệ Ki-67 cao thường đi kèm với thang điểm Gleason cao và nguy cơ tái phát lớn. Bên cạnh đó, kháng thể kháng PSA được sử dụng để xác định nguồn gốc tuyến tiền liệt của các khối u di căn. Tế bào ung thư biểu mô tuyến tiền liệt biệt hóa tốt bộc lộ PSA mạnh. Khi u giảm biệt hóa, mức độ bộc lộ PSA có xu hướng giảm bớt. Sự kết hợp giữa chỉ số tăng sinh Ki-67 và PSA giúp đánh giá toàn diện mức độ tiến triển ác tính.
IV. Khảo sát methyl hóa gen RASSF1A ung thư tuyến tiền liệt
Sự bất hoạt các gen ức chế khối u do biến đổi biểu sinh đóng vai trò then chốt trong sinh bệnh học ung thư. Hiện tượng methyl hóa bất thường vùng promoter làm tắt hoạt tính phiên mã của gen. Gen RASSF1A là một trong những gen ức chế khối u quan trọng nhất ở người. Tình trạng methyl hóa gen RASSF1A xuất hiện với tần suất rất cao trong ung thư biểu mô tuyến tiền liệt. Xét nghiệm sinh học phân tử này cung cấp dấu ấn tiềm năng cho chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh. Đánh giá biến đổi methyl hóa mở ra hướng đi mới trong phân tầng nguy cơ và điều trị trúng đích.
4.1. Cơ chế sinh học phân tử của methyl hóa gen RASSF1A
Gen RASSF1A mã hóa protein kiểm soát chu kỳ tế bào, tương tác với con đường truyền tín hiệu Ras và điều hòa quá trình chết rụng apoptosis. Khi vùng đảo CpG tại promoter bị gắn nhóm methyl, cấu trúc chromatin bị đóng kín. Tế bào mất hoàn toàn khả năng tổng hợp protein RASSF1A chức năng. Hậu quả là tế bào u tăng sinh không kiểm soát và chống lại quá trình tự hủy. Tình trạng methyl hóa gen RASSF1A xảy ra sớm trong quá trình sinh ung thư tuyến tiền liệt. Đây được coi là sự kiện sinh học then chốt thúc đẩy chuyển dạng ác tính từ biểu mô bình thường sang mô ung thư.
4.2. Kỹ thuật tách chiết ADN và xử lý Bisulfite mẫu bệnh phẩm
Quy trình xác định methyl hóa bắt đầu bằng việc tách chiết ADN từ mẫu mô bệnh phẩm đúc nến hoặc mô tươi. ADN tinh sạch sau đó được xử lý bằng hóa chất sodium bisulfite. Phản ứng bisulfite chuyển đổi cytosine không bị methyl hóa thành uracil, trong khi cytosine bị methyl hóa vẫn giữ nguyên. ADN sau xử lý được khuếch đại bằng kỹ thuật PCR đặc hiệu methyl hóa (MSP) hoặc giải trình tự gen. Quá trình kiểm chuẩn nồng độ và độ tinh sạch của ADN đóng vai trò quyết định độ chính xác của xét nghiệm. Phương pháp này có độ nhạy rất cao và cho kết quả ổn định.
4.3. Giá trị chẩn đoán phân biệt và đối chiếu mô bệnh học
Tần suất methyl hóa gen RASSF1A trong mô ung thư tuyến tiền liệt cao vượt trội so với mô tăng sản lành tính. Hiện tượng này hầu như không xuất hiện ở người khỏe mạnh hoặc tăng sản lành tính đơn thuần. Tỷ lệ methyl hóa tương quan thuận với thang điểm Gleason và nồng độ PSA huyết thanh. Sự kết hợp giữa mô bệnh học tuyến tiền liệt, hóa mô miễn dịch và xét nghiệm methyl hóa gen tạo nên bộ ba chẩn đoán hoàn chỉnh. Bệnh nhân có kết quả sinh thiết nghi ngờ có thể dựa vào tình trạng methyl hóa để khẳng định chẩn đoán ác tính kịp thời.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y === *** === VI THUẬT THẮNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM MÔ BỆNH HỌC, HÓA MÔ MIỄN DỊCH VÀ TÌNH TRẠNG METHYL HÓA GEN RASSF1A TRONG UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN TIỀN LIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y === *** === VI THUẬT THẮNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM MÔ BỆNH HỌC, HÓA MÔ MIỄN DỊCH VÀ TÌNH TRẠNG METHYL HÓA GEN RASSF1A TRONG UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN TIỀN LIỆT Chuyên ngành:Khoa học y sinh Mã số:9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đình Tảo 2. Nguyễn Ngọc Hùng HÀ NỘI i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả và số liệu trong luận án này là trung thực, chính xác, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác. Nghiên cứu sinh Vi Thuật Thắng ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG.viii DANH MỤC HÌNH.xi DANH MỤC ẢNH.xii ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Sơ lược giải phẫu, phôi thai, sinh lý, mô học và phân loại ung thư tuyến tiền liệt. Sơ lược về giải phẫu. Sơ lược về phôi thai và sinh lý. Sơ lược về mô học.
Phân loại mô bệnh học ung thư tuyến tiền liệt. Ung thư tuyến tiền liệt, tân sản nội biểu mô tuyến tiền liệt và phân độ mô học ung thư biểu mô tuyến. Ung thư tuyến tiền liệt. Tân sản nội biểu mô tuyến tiền liệt.
Phân độ mô học ung thư biểu mô tuyến của tuyến tiền liệt. Xâm lấn và di căn của ung thư tuyến tiền liệt. Xâm lấn tại chỗ. Hoá mô miễn dịch và ứng dụng trong ung thư tuyến tiền liệt.
Khái niệm về hóa mô miễn dịch. Ứng dụng kỹ thuật hóa mô miễn dịch trong chẩn đoán mô bệnh học. Methyl hóa gen RASSF1A trong ung thư. Methyl hóa gen RASSF1A trong ung thư tuyến tiền liệt.36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Nhóm bệnh nhân được nghiên cứu xác định một số đặc điểm mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến tiền liệt. Nhóm bệnh nhân được nghiên cứu hóa mô miễn dịch. Nhóm bệnh nhân được nghiên cứu methyl hóa gen RASSF1A.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Vật liệu, hóa chất, thiết bị nghiên cứu. Các kỹ thuật dùng trong nghiên cứu.
Xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Phân bố tỷ lệ bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tuyến tiền liệt theo nhóm tuổi. Kết quả nghiên cứu một số đặc điểm mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến tiền liệt.
Xác định típ mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến tiền liệt, các thể ung thư biểu mô tuyến theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2004. Xác định các biến thể của ung thư biểu mô tuyến nang. Tỷ lệ ung thư biểu mô tuyến phối hợp và không phối hợp với PIN độ cao. Phân bố tỷ lệ ung thư biểu mô tuyến theo độ biệt hóa/nhóm điểm Gleason.
Phân bố độ biệt hóa ung thư biểu mô tuyến theo mẫu mô học thứ nhất và mẫu mô học thứ hai Gleason. Phân bố tỷ lệ ung thư biểu mô tuyến phối hợp với PIN độ cao theo độ biệt hóa/nhóm điểm Gleason. Phân bố tỷ lệ các đặc điểm đặc trưng ác tính của u. Phân bố tỷ lệ các đặc điểm đặc trưng ác tính của u theo nhóm điểm Gleason.
Phân bố tỷ lệ các chất chứa trong tuyến nang ác tính. Phân bố tỷ lệ u chứa tinh thể/chất tiết kết đặc màu hồng theo nhóm điểm Gleason. Kết quả nghiên cứu hóa mô miễn dịch. Kết quả nhuộm hóa mô miễn dịch ung thư biểu mô tuyến tiền liệt.
Các típ mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến tiền liệt nhuộm hóa mô miễn dịch. Mức độ bộc lộ PSA của tế bào u. Phân bố mức độ bộc lộ PSA của tế bào u theo độ Gleason. Phân bố mức độ bộc lộ PSA của tế bào u xâm nhập dây thần kinh.
Tình trạng bộc lộ CK34βE12 và p63 của tế bào đáy. Mức độ bộc lộ CK34βE12 và p63 của các tế bào đáy. Tình trạng và mức độ bộc lộ CK7 và CK5/6 của biểu mô đường niệu lành tính và ác tính. Tình trạng và mức độ bộc lộ actin của các loại tế bào mô đệm.
Kết quả nghiên cứu tình trạng methyl hóa gen RASSF1A. Kết quả tách chiết ADN từ mẫu bệnh phẩm. Kết quả đánh giá hiệu quả của quá trình xử lý bisulfite. Kết quả xác định sự methyl hóa gen RASSF1A ở các mẫu ung thư.
Kết quả xác định sự methyl hóa gen RASSF1A ở các mẫu tăng sản tuyến tiền liệt. Đối chiếu tình trạng methyl hóa gen RASSF1A với một số đặc điểm mô bệnh học trong ung thư biểu mô tuyến .91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Phân bố tỷ lệ bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến tiền liệt theo nhóm tuổi. Một số đặc điểm mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến tiền liệt.
Xác định típ mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến tiền liệt, các thể và biến thể ung thư biểu mô tuyến của tuyến tiền liệt. Ung thư biểu mô tuyến phối hợp với tân sản nội biểu mô độ cao 108 4. Độ mô học trong ung thư biểu mô tuyến tiền liệt. Các đặc điểm đặc trưng ác tính trong ung thư biểu mô tuyến của tuyến tiền liệt.
Các đặc điểm chất chứa trong lòng tuyến nang ác tính. Sự bộc lộ một số dấu ấn miễn dịch và tình trạng methyl hóa gen RASSF1A trong ung thư biểu mô tuyến tiền liệt. Sự bộc lộ một số dấu ấn miễn dịch trong ung thư biểu mô tuyến tiền liệt. Tình trạng methyl hóa gen RASSF1A trong ung thư biểu mô tuyến của tuyến tiền liệt và tăng sản tuyến tiền liệt.
136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.137 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên đầy đủ AFIP Armed Force Institute of Pathology (Viện bệnh học Quân đội Hoa Kỳ) ADN Acid deoxyribonucleic Alu Arthrobacter luteus AMACR Alpha-methylacyl-CoA racemase AQP1 Aquaporin 1 ARN Acid ribonucleic ATM Ataxia telangectasia mutant (thể đột biến giãn mạch mất điều hòa vận động) BCL-2 B-cell lymphoma 2 BEX1 Brain-expressed X-linked 1 gene CEA Carcino embryonic antigen (kháng nguyên ung thư bào thai) CECR1 Cat eye syndrome critical region 1 COBRA Combined bisulfite restriction analysis (phân tích giới hạn bisulfite kết hợp) C1QR1 Complement Component 1 Q Receptor 1 CTAG2 cancer-testis antigens 2 DAG Diacylglycerol DNMT DNA methyltranferase (enzym chuyển methyl hóa ADN) DYNLT3 Dynein Light Chain Tctex-Type 3 EMA Epithelial membrane antigen (kháng nguyên màng biểu mô) GPB Giải phẫu bệnh GSTP1 Glutathion S-transferase Pi 1 gene HMMD Hoá mô miễn dịch KN Kháng nguyên KT Kháng thể LINE 1 Long interspersed nuclear elements 1 vii MBH Mô bệnh học MSP Methylation specific PCR (phản ứng chuỗi đặc hiệu methyl hóa) NKX3.1 NK homeobox (drosophila), family 3, locus 1 P53AIP1 Tumor Protein P53 Regulated Apoptosis Inducing Protein 1 PCa Prostate cancer (ung thư tuyến tiền liệt) PCR Polymerase chain reaction (phản ứng chuỗi polymerase) PIN Prostatic intraepithelial neoplasia (tân sản nội biểu mô tuyến tiền liệt) PSA Prostate specific antigen (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt) RASSF1A Ras-association domain family 1 isoform A gene RCC Renal cell carcinoma (ung thư tế bào thận) RLGS Restriction landmark genomic scanning (quét hệ gen đánh dấu mốc giới hạn) SAM S-adenosylmethionine SARAH Sav/RASSF/Hpo SCLC Small cell lung cancer (ung thư phổi tế bào nhỏ) TDRD12 Tudor domain containing 12 TP53 Tumour protein p53 TSG Tumor suppressor gene (gen ức chế u) TTL Tuyến tiền liệt UTBM Ung thư biểu mô UTTTL Ung thư tuyến tiền liệt QĐKN Quyết định kháng nguyên WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) (+) Dương tính (có bộc lộ) (-) Âm tính (không bộc lộ) viii DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Bảng phân loại mô bệnh học các khối u tuyến tiền liệt của Tổ chức Y tế Thế giới (1980). Bảng phân loại mô bệnh học tăng sản, u và các tổn thương giống u tuyến tiền liệt của AFIP (2000). Bảng phân loại mô bệnh học các khối u tuyến tiền liệt củaTổ chức Y tế Thế giới (2004).
Bảng phân loại mô bệnh học các khối u tuyến tiền liệt củaTổ chức Y tế Thế giới (2016). Phân nhóm điểm Gleason. Phân nhóm độ của hội nghị đồng thuận ISUP (2014). Các tiêu chuẩn mô bệnh học để chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến nang.
Các kháng thể sử dụng trong nghiên cứu. Trình tự nucleotide của các mồi cho phản ứng PCR và MSP. Phân bố tỷ lệ bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tuyến tiền liệt theo nhóm tuổi. Kết quả xác định típ mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến tiền liệt.
Kết quả xác định các biến thể của ung thư biểu mô tuyến nang. Tỷ lệ ung thư biểu mô tuyến của tuyến tiền liệt phối hợp và không phối hợp với PIN độ cao. Phân bố tỷ lệ ung thư biểu mô tuyến theo độ biệt hóa/nhóm điểm Gleason. Phân bố độ biệt hóa ung thư biểu mô tuyến của tuyến tiền liệt theo mẫu thứ nhất và mẫu thứ hai Gleason.
Phân bố tỷ lệ ung thư biểu mô tuyến phối hợp PIN độ cao theo độ biệt hóa/nhóm điểm Gleason. Phân bố tỷ lệ các đặc điểm đặc trưng ác tính của u. Phân bố tỷ lệ các đặc điểm đặc trưng ác tính của u theo nhóm điểm Gleason.Phân bố tỷ lệ u có đặc điểm đặc trưng ác tính và u không có đặc điểm ác tính theo nhóm điểm Gleason.Phân bố tỷ lệ các chất chứa trong tuyến nang ác tính .Phân bố tỷ lệ u chứa tinh thể/chất tiết kết đặc màu hồng theo nhóm điểm Gleason.Phân bố tỷ lệ u chứa tinh thể/chất tiết kết đặc màu hồng và u không chứa tinh thể/chất tiết kết đặc màu hồng theo nhóm điểm Gleason.Kết quả nhuộm hóa mô miễn dịch ung thư biểu mô tuyến tiền liệt .Các típ mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến tiền liệt nhuộm hóa mô miễn dịch .Mức độ bộc lộ PSA của tế bào u .Phân bố mức độ bộc lộ PSA theo độ Gleason .Mức độ bộc lộ PSA của tế bào u xâm nhập dây thần kinh .Tình trạng bộc lộ 34βE12 và p63 của tế bào đáy .Mức độ bộc lộ CK34βE12 và p63 của tế bào đáy .Tình trạng và mức độ bộc lộ CK7 và CK5/6 của biểu mô đường niệu lành tính và ác tính .Tình trạng và mức độ bộc lộ actin .Tỷ lệ methyl hóa trong ung thư và tăng sản tuyến tiền liệt .Tỷ lệ methyl hóa theo độ Gleason .Tỷ lệ methyl hóa theo điểm Gleason/độ biệt hóa .Tỷ lệ methyl hóa theo tình trạng u xâm lấn dây thần kinh .Tỷ lệ methyl hóa trong tăng sản tuyến tiền liệt theo tình trạng PIN. So sánh kết quả điểm Gleason trong nghiên cứu của chúng tôi với một số tác giả.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vi Thuật Thắng (n.d.). Nghiên cứu đặc điểm mô bệnh học, hóa mô miễn dịch và methyl hóa gen RASSF1A trong ung thư tuyến tiền liệt [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/rassf1a-trong-ung-thu-bieu-mo-tuyen-tien-liet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm mô bệnh học, hóa mô miễn dịch và methyl hóa gen RASSF1A trong ung thư tuyến tiền liệt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm mô bệnh học, hóa mô miễn dịch và methyl hóa gen RASSF1A trong ung thư tuyến tiền liệt.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm mô bệnh học, hóa mô miễn dịch và methyl hóa gen RASSF1A trong ung thư tuyến tiền liệt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm mô bệnh học, hóa mô miễn dịch và methyl hóa gen RASSF1A trong ung thư tuyến tiền liệt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm mô bệnh học, hóa mô miễn dịch và methyl hóa gen RASSF1A trong ung thư tuyến tiền liệt" thuộc chuyên ngành Khoa học y sinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm mô bệnh học, hóa mô miễn dịch và methyl hóa gen RASSF1A trong ung thư tuyến tiền liệt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm mô bệnh học, hóa mô miễn dịch và methyl hóa gen RASSF1A trong ung thư tuyến tiền liệt" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm mô bệnh học, hóa mô miễn dịch và methyl hóa gen RASSF1A trong ung thư tuyến tiền liệt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.