Luận án tiến sĩ về sốt xuất huyết dengue và kháng nguyên NS1 - Hoàng Xuân Cường
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng sốt xuất huyết dengue, chế tạo kháng nguyên ns1 tái tổ hợp phát hiện kháng thể bằng ELISA.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
240
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Sốt xuất huyết Dengue & Kháng nguyên NS1
- Số trang:
- 240 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
- Tác giả:
- Hoàng Xuân Cường
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Sốt xuất huyết Dengue Kháng nguyên NS1
Tài liệu này trình bày một nghiên cứu khoa học quan trọng. Nó tập trung vào sốt xuất huyết Dengue (DHF), một thách thức sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Nghiên cứu khảo sát các đặc điểm của bệnh nhân, bao gồm cả biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng. Một phần cốt lõi là phân tích kháng nguyên Non-Structural Protein 1 (NS1). Kháng nguyên này có tiềm năng to lớn cho việc phát hiện sớm virus Dengue. Nghiên cứu cũng phát triển các phương pháp tiên tiến hơn. Mục tiêu là phát hiện kháng thể kháng virus Dengue. Phương pháp toàn diện này rất cần thiết. Nó giúp quản lý tốt hơn căn bệnh truyền nhiễm nhiệt đới phổ biến này. Dengue vẫn là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu. Hiểu rõ cơ chế của bệnh hỗ trợ phòng ngừa và điều trị hiệu quả.
1.1. Mục tiêu toàn diện của nghiên cứu
Nghiên cứu đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể. Đầu tiên, khảo sát chi tiết đặc điểm lâm sàng DHF. Đặc điểm cận lâm sàng của người bệnh cũng được thu thập và phân tích. Mục tiêu tiếp theo là chế tạo kháng nguyên NS1 tái tổ hợp. Kháng nguyên này được thiết kế để gộp 4 týp virus Dengue khác nhau. Cuối cùng, nghiên cứu phát triển một phương pháp mới. Nó nhằm phát hiện kháng thể kháng virus Dengue bằng kỹ thuật ELISA.
1.2. Tầm quan trọng phát hiện sớm Dengue
Phát hiện sớm sốt xuất huyết Dengue là yếu tố then chốt. Điều này giúp ngăn chặn các biến chứng nghiêm trọng. DHF có thể tiến triển thành hội chứng sốc Dengue (DSS) nguy hiểm. Tỷ lệ tử vong cao nếu không có can thiệp y tế kịp thời. Chẩn đoán chính xác và nhanh chóng hỗ trợ điều trị hiệu quả. Nó cũng giúp giảm thiểu gánh nặng bệnh tật cho hệ thống y tế và cộng đồng.
1.3. Vai trò kháng nguyên NS1 trong chẩn đoán
Kháng nguyên NS1 là một dấu ấn sinh học có giá trị. NS1 của virus Dengue xuất hiện sớm trong máu bệnh nhân. Sự hiện diện của kháng nguyên NS1 cho phép chẩn đoán cấp tính. Nó giúp phát hiện nhiễm virus Dengue trước khi kháng thể hình thành. Điều này đặc biệt hữu ích trong những ngày đầu của bệnh. Kháng nguyên NS1 là mục tiêu chính trong nhiều xét nghiệm chẩn đoán nhanh.
II.Đặc điểm lâm sàng DHF Biểu hiện Biến chứng
Sốt xuất huyết Dengue biểu hiện với nhiều triệu chứng phức tạp. Nghiên cứu này phân tích tỉ mỉ các đặc điểm lâm sàng. Các triệu chứng ban đầu thường không rõ ràng. Sốt cao đột ngột là dấu hiệu phổ biến. Người bệnh cũng có thể bị đau đầu, đau cơ, và phát ban. Việc theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu cảnh báo là rất quan trọng. Nhận diện sớm các dấu hiệu này giúp dự đoán diễn tiến của bệnh. Việc xác định các biểu hiện DHF hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Bệnh tiến triển qua các giai đoạn riêng biệt. Mỗi giai đoạn có các chỉ số lâm sàng cụ thể. Hiểu biết sâu sắc về các giai đoạn này định hướng quản lý bệnh nhân. Nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị về mô hình dịch tễ học.
2.1. Phân tích triệu chứng lâm sàng người bệnh
Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu chi tiết về triệu chứng. Bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue thường có sốt cao liên tục. Các dấu hiệu xuất huyết như chấm xuất huyết dưới da cũng được ghi nhận. Đau bụng, buồn nôn và nôn là những triệu chứng khác. Nghiên cứu đánh giá mức độ nghiêm trọng của từng biểu hiện. Thông tin này giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về cách bệnh tiến triển. Nó hỗ trợ trong việc nhận diện sớm các trường hợp nặng.
2.2. Đánh giá dấu hiệu cận lâm sàng trọng yếu
Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán. Công thức máu thường cho thấy giảm tiểu cầu đáng kể. Hematocrit có thể tăng cao. Điều này chỉ ra tình trạng thoát huyết tương, một biến chứng nghiêm trọng. Các chỉ số men gan như AST và ALT cũng được theo dõi sát sao. Sự thay đổi của các chỉ số này có ý nghĩa tiên lượng bệnh. Phát hiện sớm các bất thường giúp can thiệp y tế kịp thời.
2.3. Nhận diện các biến chứng nguy hiểm của DHF
DHF có thể gây ra nhiều biến chứng đe dọa tính mạng. Giảm tiểu cầu nặng là một biến chứng thường gặp. Điều này làm tăng nguy cơ xuất huyết tự phát. Hội chứng sốc Dengue (DSS) là biến chứng nguy hiểm nhất. DSS gây hạ huyết áp nghiêm trọng và suy đa tạng. Nghiên cứu giúp nhận diện các yếu tố nguy cơ. Hiểu rõ về các biến chứng hỗ trợ xây dựng phác đồ điều trị phòng ngừa hiệu quả.
III.Kháng nguyên NS1 tái tổ hợp Chế tạo Ứng dụng
Một phần quan trọng của nghiên cứu là chế tạo kháng nguyên NS1 tái tổ hợp. Kháng nguyên này được thiết kế để bao gồm cả 4 týp virus Dengue. Phương pháp này giúp tăng cường khả năng phát hiện mầm bệnh. NS1 tái tổ hợp được tạo ra thông qua các kỹ thuật công nghệ sinh học tiên tiến. Mục tiêu chính là phát triển một công cụ chẩn đoán hiệu quả cao. Kháng nguyên NS1 đóng vai trò trung tâm trong nhiều xét nghiệm chẩn đoán Dengue. Sự hiện diện của nó trong máu ở giai đoạn đầu nhiễm trùng biến nó thành một dấu ấn sinh học vô giá. Việc tạo ra kháng nguyên NS1 tái tổ hợp đa týp là một bước tiến khoa học quan trọng.
3.1. Quy trình tạo kháng nguyên NS1 4 týp
Quá trình chế tạo kháng nguyên NS1 tái tổ hợp đòi hỏi kỹ thuật phức tạp. Đoạn gen mã hóa NS1 từ 4 týp virus Dengue đã được xác định. Các đoạn gen này được nhân bản bằng kỹ thuật PCR. Sau đó, chúng được tái tổ hợp vào vector biểu hiện phù hợp. Cuối cùng, protein NS1 tái tổ hợp được biểu hiện và tinh sạch. Sản phẩm là kháng nguyên NS1 có khả năng nhận diện rộng. Đây là bước đột phá trong công nghệ sản xuất sinh phẩm chẩn đoán.
3.2. Ưu điểm của NS1 tái tổ hợp trong chẩn đoán
Kháng nguyên NS1 tái tổ hợp mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó có độ ổn định cao hơn so với kháng nguyên tự nhiên. Khả năng phát hiện đa týp virus Dengue là một ưu điểm lớn. Điều này cải thiện đáng kể độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm. Sử dụng NS1 tái tổ hợp giúp chuẩn hóa quy trình chẩn đoán. Nó cũng có thể giảm chi phí sản xuất so với NS1 chiết xuất từ virus.
3.3. Tối ưu hóa phản ứng miễn dịch với NS1
Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện. Tối ưu hóa phản ứng miễn dịch là cần thiết để đạt hiệu quả cao. Kháng nguyên NS1 tái tổ hợp cần tương tác hiệu quả với kháng thể. Các điều kiện phản ứng như nồng độ kháng nguyên, thời gian ủ, và nhiệt độ được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được kết quả xét nghiệm tốt nhất. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy cho kỹ thuật ELISA.
IV.Phát hiện kháng thể Dengue Kỹ thuật ELISA tiên tiến
Kỹ thuật ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) được sử dụng rộng rãi. Đây là công cụ chính để phát hiện kháng thể kháng virus Dengue. ELISA nổi tiếng với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Phương pháp này cho phép định lượng cả kháng thể IgM và IgG. Sự hiện diện và nồng độ của các kháng thể này là chỉ số quan trọng. Nó cho biết tình trạng nhiễm trùng hiện tại hoặc trong quá khứ. Nghiên cứu này áp dụng kỹ thuật ELISA một cách hệ thống. Mục đích là để đánh giá hiệu quả của kháng nguyên NS1 tái tổ hợp. Sự tích hợp này hứa hẹn tạo ra một nền tảng chẩn đoán toàn diện và đáng tin cậy hơn.
4.1. Nguyên lý kỹ thuật ELISA trong phát hiện kháng thể
ELISA hoạt động dựa trên nguyên lý phản ứng kháng nguyên-kháng thể. Kháng nguyên Dengue được gắn cố định vào bề mặt giếng. Mẫu huyết thanh của bệnh nhân được thêm vào. Nếu có kháng thể kháng virus Dengue, chúng sẽ gắn kết với kháng nguyên. Sau đó, một kháng thể thứ cấp gắn enzyme được thêm vào. Enzyme này sẽ tạo ra tín hiệu màu khi có cơ chất. Cường độ màu tỷ lệ thuận với lượng kháng thể có trong mẫu.
4.2. Đánh giá hiệu quả ELISA với kháng nguyên NS1 tái tổ hợp
Nghiên cứu này đã sử dụng kháng nguyên NS1 tái tổ hợp mới. Mục đích là cải thiện độ chính xác của xét nghiệm ELISA. Kháng nguyên NS1 tái tổ hợp gộp 4 týp giúp phát hiện virus phổ rộng hơn. Hiệu quả của hệ thống ELISA mới được đánh giá kỹ lưỡng. Các chỉ số về độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác được tính toán. Kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng cao trong chẩn đoán lâm sàng.
4.3. Phân biệt nhiễm trùng nguyên phát thứ phát
Kỹ thuật ELISA có khả năng phân biệt loại nhiễm trùng. Phát hiện kháng thể IgM chủ yếu trong nhiễm trùng nguyên phát. Trong khi đó, kháng thể IgG tăng cao trong nhiễm trùng thứ phát. Điều này rất quan trọng cho việc tiên lượng bệnh nhân. Nhiễm trùng thứ phát thường có nguy cơ diễn biến nặng hơn. Khả năng phân biệt này giúp các bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và kịp thời.
V.Ý nghĩa nghiên cứu Chẩn đoán Kiểm soát DHF
Nghiên cứu này mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Các kết quả có tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao trong y tế. Nó đóng góp vào việc cải thiện chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue. Sự phát triển kháng nguyên NS1 tái tổ hợp là một bước tiến lớn. Phương pháp ELISA được tối ưu hóa. Điều này nâng cao khả năng phát hiện sớm virus Dengue. Các thành tựu này góp phần hiệu quả vào công tác kiểm soát bệnh. Cuối cùng, công trình này hướng đến giảm gánh nặng từ bệnh truyền nhiễm nhiệt đới này. Nó cải thiện sức khỏe cộng đồng ở các khu vực bị ảnh hưởng.
5.1. Nâng cao năng lực chẩn đoán sốt xuất huyết
Việc chế tạo thành công kháng nguyên NS1 tái tổ hợp giúp chuẩn hóa xét nghiệm. Hệ thống ELISA mới tăng cường đáng kể độ chính xác chẩn đoán. Điều này nâng cao năng lực chẩn đoán tại các cơ sở y tế. Chẩn đoán nhanh chóng và chính xác cho phép điều trị kịp thời. Nó góp phần giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do DHF.
5.2. Góp phần vào chiến lược phòng chống bệnh
Hiểu rõ đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng là cơ sở. Phát triển công cụ chẩn đoán hiệu quả cũng thiết yếu. Những yếu tố này rất quan trọng trong chiến lược phòng chống dịch. DHF là bệnh truyền nhiễm nhiệt đới lây truyền do muỗi vằn Aedes aegypti. Chẩn đoán sớm giúp khoanh vùng dịch bệnh kịp thời. Nó cũng hỗ trợ các biện pháp kiểm soát véc tơ truyền bệnh hiệu quả hơn.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để kiểm soát Dengue
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Cần tiếp tục hoàn thiện kháng nguyên NS1 và các sinh phẩm. Khám phá các phương pháp chẩn đoán nhanh hơn nữa là cần thiết. Phát triển vắc-xin và thuốc đặc trị là mục tiêu dài hạn. Hợp tác quốc tế cũng cần được đẩy mạnh. Tất cả cùng chung tay kiểm soát bệnh Dengue hiệu quả hơn trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (240 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) do vi rút Dengue (DENV) thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae gây ra là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính do véc-tơ truyền có tốc độ lây lan nhanh nhất toàn cầu. Thống kê dịch tễ học thế giới ghi nhận hơn một phần ba dân số nhân loại đang sinh sống trong vùng nguy cơ lây nhiễm, với khoảng 390 triệu ca nhiễm mỗi năm, trong đó 96 triệu ca biểu hiện lâm sàng rõ rệt và hơn 25.000 trường hợp tử vong. Tại Việt Nam, dịch tễ SXHD diễn biến phức tạp và có xu hướng gia tăng theo chu kỳ; điển hình trong năm 2022, "cả nước ghi nhận 367.729 ca SXHD và 140 ca tử vong", cao gấp 5 lần so với năm 2021.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi hiện nay nằm ở sự bất đối xứng giữa nhu cầu chẩn đoán sớm, diện rộng và các công cụ huyết thanh học sẵn có. Dù kỹ thuật phân tử như RT-PCR đạt độ nhạy từ 81,5% đến 98,2% trong 5 ngày đầu, phương pháp này đòi hỏi hạ tầng phòng xét nghiệm chuyên sâu, chi phí cao và giảm mạnh độ nhạy sau ngày thứ 5 khi tải lượng vi rút huyết suy giảm. Ngược lại, chẩn đoán huyết thanh học gián tiếp qua kháng thể IgM/IgG hay kháng nguyên NS1 thương mại ngoại nhập còn gặp nhiều giới hạn về độ nhạy dao động giữa các týp huyết thanh và giá thành cao. Hầu hết các sinh phẩm NS1 hiện tại chỉ dựa trên một týp đơn lẻ hoặc hỗn hợp cơ học thô, dẫn đến nguy cơ bỏ sót các ca nhiễm chéo hoặc biến thể týp lưu hành (DENV-1, DENV-2, DENV-3, DENV-4).
Luận án của nghiên cứu sinh Hoàng Xuân Cường (2024) tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương đã giải quyết toàn diện bài toán này thông qua hai mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các đặc điểm dịch tễ học lâm sàng, biến đổi cận lâm sàng và các chỉ số huyết học, sinh hóa có mối tương quan định lượng như thế nào với các phân độ nặng của SXHD ở người bệnh nội trú tại hai trung tâm y tế quân đội lớn đại diện cho hai miền Nam - Bắc trong vụ dịch 2022? (Giả thuyết $H_1$: Tồn tại sự biến đổi rõ rệt và có ý nghĩa thống kê của nồng độ tiểu cầu, hematocrit và men gan AST/ALT tương ứng với mức độ cảnh báo và thoát huyết tương).
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Liệu việc thiết kế một kháng nguyên tái tổ hợp dung hợp các vùng epitop nhận diện chung và đặc hiệu của cả 4 týp huyết thanh (rAgNS1-DENV1-4) biểu hiện trên hệ thống vi khuẩn Escherichia coli có đảm bảo hoạt tính bắt cặp miễn dịch và đạt độ nhạy, độ đặc hiệu cao trong kỹ thuật chẩn đoán gián tiếp ELISA hay không? (Giả thuyết $H_2$: Kháng nguyên NS1 gộp 4 týp có khả năng gắn kết đặc hiệu với kháng thể kháng DENV trong huyết thanh người bệnh, cho giá trị diện tích dưới đường cong ROC $\ge 0,85$ và ngưỡng cut-off phân tách rõ ràng).
Nghiên cứu được định khung trên nền tảng lý thuyết miễn dịch học bệnh sinh Flavivirus, cấu trúc sinh học phân tử của NS1 (dạng monomer 46–55 kDa, dimer kỵ nước và hexamer bài tiết sNS1 mang lõi lipid) kết hợp các mô hình mô phỏng sinh tin học (molecular docking). Đóng góp đột phá của luận án là việc chế tạo thành công kháng nguyên tái tổ hợp NS1 gộp 4 týp DENV1-4 biểu hiện ở E. coli BL21(DE3) và tối ưu hóa quy trình ELISA gián tiếp đạt ngưỡng cut-off OD = 0,353, mở ra khả năng tự chủ sinh phẩm chẩn đoán tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về sinh bệnh học và chẩn đoán SXHD cho thấy ba dòng nghiên cứu chính:
Dòng 1: Cơ chế bệnh sinh và tranh luận về nguyên nhân diễn tiến nặng. Lý thuyết kinh điển về Tăng cường miễn dịch phụ thuộc kháng thể (Antibody-Dependent Enhancement - ADE) của Halstead (1970, 2007) giải thích rằng nhiễm trùng thứ phát với một týp huyết thanh DENV khác dẫn đến sự hình thành các phức hợp kháng thể - vi rút không trung hòa hoàn toàn, tạo điều kiện cho vi rút thâm nhập ồ ạt vào tế bào mang thụ thể FcγR (bạch cầu đơn nhân, đại thực bào), kích hoạt cơn bão cytokine (TNF-$\alpha$, IL-1, IL-6, IL-8) gây tăng tính thấm thành mạch và thoát huyết tương. Đối lập với quan điểm thuần túy miễn dịch này, giả thuyết độc lực nội tại của chủng vi rút do Leon Rose đề xuất cho thấy các týp huyết thanh cụ thể (đặc biệt là DENV-2) mang các đột biến gen cấu trúc và phi cấu trúc quy định độc lực cao hơn, trực tiếp gây ly giải tế bào đích bất kể tình trạng miễn dịch nền. Bên cạnh đó, giả thuyết đồng nhiễm của Hammon chỉ ra rằng việc phơi nhiễm đồng thời hai týp huyết thanh trong cùng một vụ dịch là nguyên nhân kích hoạt suy đa phủ tạng sớm.
Dòng 2: Động học phân tử của kháng nguyên phi cấu trúc NS1. NS1 là glycoprotein 352 axit amin đóng vai trò sống còn trong quá trình sao chép bộ gen RNA và điều hòa miễn dịch bổ thể. Y văn phân định rõ ba miền cấu trúc: miền $\beta$-roll (axit amin 1–29), miền cánh (wing domain, axit amin 30–180 mang hai vị trí glycosyl hóa Asn130 và Asn175) và miền thang $\beta$ (axit amin 181–352). Dạng tiết sNS1 hexamer bài tiết trực tiếp vào tuần hoàn máu từ ngày đầu tiên khởi phát sốt (trước cả khi kháng thể xuất hiện), đóng vai trò như một độc tố làm tổn thương lớp glycocalyx nội mô mạch máu.
Dòng 3: Sự tiến hóa của các công cụ chẩn đoán sinh học. Các công trình quốc tế đã chứng minh giá trị của NS1 trong chẩn đoán sớm nhưng cũng chỉ ra các rào cản kỹ thuật lớn:
- Nghiên cứu của Luvira và cộng sự khi đánh giá 86 mẫu huyết thanh sốt cấp tính cho thấy xét nghiệm NS1 ELISA đạt độ nhạy 82,4% và độ đặc hiệu 94,3%, trong khi que thử nhanh combo chỉ đạt độ nhạy 76,5% với NS1 và 17,9% với IgM. Sự kết hợp cả hai chỉ dấu giúp nâng độ nhạy lên 78,4% và độ đặc hiệu lên 97,1%.
- Công trình của Versiani và cộng sự về hệ thống VIDAS® Anti-Dengue chỉ ra rằng xét nghiệm NS1/IgM kết hợp đạt tỷ lệ đồng thuận dương tính (PPA) tới 96,4% ở giai đoạn cấp tính (0–5 ngày), nhưng hệ thống này đòi hỏi trang thiết bị kín và chi phí xét nghiệm rất cao.
- Nghiên cứu so sánh sinh phẩm thương mại của InBios Detect NS1 ELISA (đạt độ nhạy 95,9%) vượt trội hơn hẳn so với BioRad (89,4%) và Panbio (85,6%), song độ nhạy vẫn biến thiên phụ thuộc vào týp DENV lưu hành tại từng khu vực địa lý.
Luận án này định vị chính xác vào điểm giao thoa giữa dịch tễ học thực địa và kỹ nghệ kháng nguyên: thay vì sử dụng NS1 đơn týp hoặc dựa vào chuỗi kháng nguyên ngoại nhập, nghiên cứu chọn lọc vùng epitop đặc hiệu đại diện cho cả 4 týp huyết thanh DENV1-4 (đặc biệt đoạn peptide 112–260), mô phỏng tương tác liên kết với kháng thể đơn dòng (1G5, 2B) và tái tạo thành công kháng nguyên gộp, khắc phục triệt để hiện tượng âm tính giả do sai khác týp huyết thanh lưu hành tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án củng cố và làm giàu thêm mô hình bệnh sinh miễn dịch học thực nghiệm Flavivirus:
- Mở rộng lý thuyết ADE và động học phản ứng kháng thể: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng về sự xuất hiện sớm của kháng thể kháng protein phi cấu trúc NS1, chứng minh rằng phản ứng thể dịch chống lại miền kẹp tóc $\beta$-roll và miền cánh (wing domain) diễn ra song song với quá trình tổn thương tế bào gan và cô đặc máu.
- Lý thuyết epitop nhận diện đa týp (Cross-reactive Epitope Presentation): Bằng cách xác lập mô hình peptide dung hợp 112–260, luận án chứng minh rằng các cụm axit amin bảo thủ trên miền wing và $\beta$-ladder của protein NS1 có khả năng hình thành túi liên kết không gian đủ bền vững để tương tác đồng thời với các paratope của kháng thể kháng cả 4 týp huyết thanh DENV1, DENV2, DENV3 và DENV4.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa: (1) Dịch tễ học lâm sàng mô tả - phân tích, (2) Sinh học cấu trúc - Sinh tin học (Structural Bioinformatics) và (3) Kỹ thuật Protein tái tổ hợp & Miễn dịch học gắn enzym (Recombinant Immuno-assay).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP CỦA LUẬN ÁN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
+-----------------------------------+-----------------------------------+
| |
v v
[NHÁNH 1: LÂM SÀNG & CẬN LÂM SÀNG] [NHÁNH 2: CÔNG NGHỆ KHÁNG NGUYÊN TÁI TỔ HỢP]
- Đối tượng: Người bệnh SXHD nội trú - Phân tích chuỗi 352 aa của DENV1-4
- Địa bàn: BVQY 103 (Bắc) & BVQY 175 (Nam) - Khai thác đoạn peptide epitop 112-260
- Phân loại mức độ theo WHO / Bộ Y tế - Mô phỏng Docking 3D với mAb 1G5 & 2B
- Phân tích biến đổi: Tiểu cầu, HCT, AST/ALT, - Thiết kế gen chimeric rAgNS1-DENV1-4
Đông máu (APTT, PT, Fibrinogen), Siêu âm - Tách dòng pJET & biểu hiện pET22b+ / E.coli BL21
| |
+-----------------------------------+-----------------------------------+
|
v
[TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG CHẨN ĐOÁN (ELISA)]
- Tinh sạch protein rNS1 & Kiểm tra Western Blot
- Thử nghiệm trên huyết thanh thực địa (Bệnh nhân vs Chứng âm)
- Xác lập ngưỡng Cut-off OD = 0,353
- Phân tích độ nhạy, độ đặc hiệu qua diện tích dưới đường cong ROC
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Thiết kế kháng nguyên tập trung vào protein phi cấu trúc NS1 biểu hiện trên vi khuẩn E. coli (thiếu hệ thống glycosyl hóa nhân chuẩn), do đó các tương tác nhận diện miễn dịch chủ yếu dựa trên các epitop cấu trúc bậc một và bậc hai bền vững, loại trừ các biến đổi phụ thuộc gốc glycan tại Asn130 và Asn175.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp luận thực nghiệm phòng thí nghiệm (Laboratory Experimental Quantitative Methodology).
- Thiết kế tổng thể: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp phân tích tiến cứu và hồi cứu trên nhóm bệnh nhân lâm sàng, song hành với nghiên cứu phát triển công nghệ thực nghiệm (R&D) chế tạo protein tái tổ hợp.
- Cỡ mẫu và địa điểm: Thu thập toàn bộ người bệnh SXHD nhập viện điều trị nội trú tại hai trung tâm lâm sàng tuyến cuối: Bệnh viện Quân y 103 (Hà Nội, đại diện dịch tễ miền Bắc) và Bệnh viện Quân y 175 (TP. Hồ Chí Minh, đại diện dịch tễ miền Nam) trong vụ dịch năm 2022.
- Tiêu chuẩn chọn bệnh: Người bệnh được chẩn đoán xác định SXHD theo Hướng dẫn của Bộ Y tế (Quyết định 3705/QĐ-BYT), có sốt $\le 7$ ngày, biểu hiện lâm sàng kinh điển và xét nghiệm khẳng định NS1 (+) và/hoặc IgM (+), tự nguyện ký cam kết tham gia.
- Tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt: Loại bỏ các bệnh nhân ung thư, ghép tạng, suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS), đồng nhiễm các mầm bệnh khác (vi khuẩn, EBV, CMV, viêm gan B, C) hoặc mắc các bệnh lý giảm tiểu cầu tiên phát, xơ gan.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình kỹ thuật sinh học phân tử và miễn dịch học tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực quốc tế:
- Sinh tin học và thiết kế gen: Lựa chọn và căn chỉnh (alignment) các trình tự axit amin bảo thủ trên gen NS1 của 4 týp vi rút Dengue 1–4. Đoạn trình tự peptide 112–260 được tối ưu hóa mã bộ ba (codon optimization) cho hệ thống biểu hiện vi khuẩn. Thực hiện docking phân tử mô phỏng tương tác không gian giữa peptide 112–260 và các thụ thể kháng thể đơn dòng chuẩn 1G5 và 2B.
- Tách dòng và biểu hiện:
- Gen đích được khuếch đại, dòng hóa sơ bộ vào vector tách dòng
pJET1.2/bluntvà kiểm tra sự chèn đoạn trên tế bào E. coli DH5$\alpha$. - Giải trình tự Sanger xác nhận độ chính xác 100% của khung đọc mở (ORF) ở khuẩn lạc số 2.
- Chuyển gen vào vector biểu hiện
pET22b(+)mang đuôi 6xHis-tag, biến nạp vào chủng vi khuẩn biểu hiệnE. coli BL21(DE3).
- Gen đích được khuếch đại, dòng hóa sơ bộ vào vector tách dòng
- Tối ưu hóa biểu hiện và tinh sạch:
- Khảo sát các điều kiện cảm ứng biểu hiện protein: nhiệt độ nuôi cấy ($25^\circ\text{C}, 30^\circ\text{C}, 37^\circ\text{C}$), nồng độ chất cảm ứng Isopropyl $\beta$-D-1-thiogalactopyranoside (IPTG: 0,1 mM, 0,5 mM, 1,0 mM) và thời gian cảm ứng (2h, 4h, 6h, qua đêm).
- Tinh sạch protein tái tổ hợp qua cột sắc ký ái lực ion kim loại cố định (Ni-NTA agarose chromatography).
- Kiểm tra độ tinh sạch và kích thước phân tử bằng điện di SDS-PAGE 12%; định lượng protein bằng phương pháp Bradford; thẩm tích xác nhận tính đặc hiệu bằng Western blot với kháng thể thương mại và kháng thể đơn dòng tự sản xuất.
- Phát triển và chuẩn hóa ELISA gián tiếp:
- Gắn kháng nguyên tái tổ hợp rAgNS1-DENV1-4 lên phiến nhựa 96 giếng (polystyrene microplate).
- Tối ưu nồng độ phủ kháng nguyên, nồng độ pha loãng huyết thanh bệnh nhân, nồng độ kháng thể thứ cấp gắn enzyme Horseradish Peroxidase (HRP) và thời gian ủ cơ chất TMB.
- Đọc mật độ quang (OD) tại bước sóng 450 nm. Xác lập điểm cắt (cut-off) và vẽ đường cong đặc trưng hoạt động máy thu (Receiver Operating Characteristic - ROC) để tính diện tích dưới đường cong (AUC), độ nhạy, độ đặc hiệu và khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tương quan định lượng giữa các chỉ số cận lâm sàng và mức độ bệnh:
- Giảm tiểu cầu là chỉ số nhạy cảm nhất phản ánh mức độ nặng: ở nhóm SXHD có dấu hiệu cảnh báo và SXHD nặng, tiểu cầu giảm sâu dưới 50 G/L và 20 G/L diễn ra nhanh chóng từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 6 của bệnh.
- Hiện tượng cô đặc máu với Hematocrit tăng $> 20%$ so với trị số nền tương quan chặt chẽ với tình trạng tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng bụng và dày thành túi mật trên siêu âm ($p < 0,001$).
- Tổn thương tế bào gan thể hiện rõ qua sự gia tăng enzym transaminase, trong đó AST tăng cao vượt trội so với ALT (phản ánh tình trạng hủy hoại tế bào cơ và tế bào gan do vi rút và đáp ứng viêm toàn thân).
- Xác lập thành công cấu trúc không gian và tính tương thích liên kết của peptide 112–260:
- Kết quả phân tích mô phỏng docking 3D chứng minh đoạn peptide 112–260 mang đầy đủ các gốc axit amin tiếp xúc cốt lõi, tạo ái lực liên kết mạnh và ổn định với cả hai kháng thể chuẩn 1G5 và 2B, chứng minh tính khả thi sinh học của chuỗi kháng nguyên gộp 4 týp.
- Biểu hiện thành công protein tái tổ hợp rAgNS1-DENV1-4 trên E. coli BL21:
- Điều kiện biểu hiện tối ưu được xác lập ở $30^\circ\text{C}$, nồng độ cảm ứng IPTG 0,5 mM trong 4–6 giờ, cho lượng protein tái tổ hợp hòa tan đạt hiệu suất cao.
- Phản ứng Western blot cho thấy kháng nguyên tái tổ hợp bắt cặp đặc hiệu với cả kháng thể NS1 thương mại ngoại nhập và kháng thể đơn dòng tự sản xuất, không xuất hiện hiện tượng phản ứng chéo không đặc hiệu.
- Hiệu năng chẩn đoán vượt trội của xét nghiệm ELISA gián tiếp:
- Nghiên cứu đã xác lập ngưỡng giá trị "cut-off = 0,353". Tại điểm cắt này, xét nghiệm ELISA sử dụng rAgNS1-DENV1-4 phân tách hoàn toàn giữa nhóm bệnh nhân SXHD xác định và nhóm chứng khỏe mạnh.
- Đường cong ROC ghi nhận diện tích dưới đường cong (AUC) đạt giá trị tin cậy cao ($> 0,90$), khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn của sinh phẩm trong sàng lọc và chẩn đoán xác định.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Làm sáng tỏ cấu trúc kháng nguyên dung hợp đa týp của protein NS1, chứng minh rằng không nhất thiết phải biểu hiện toàn bộ chiều dài 352 axit amin mà chỉ cần tích hợp chính xác các domain mang epitop bảo thủ (đoạn 112–260) vẫn duy trì trọn vẹn hoạt tính miễn dịch gắn kết.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn hóa từ mô phỏng sinh tin học (docking) đến biểu hiện prokaryote và thẩm định ELISA gián tiếp, có thể chuyển giao làm khuôn mẫu để phát triển các kit chẩn đoán cho các arbovirus khác như Zika, Chikungunya hoặc viêm não Nhật Bản.
- Về ứng dụng thực tiễn và y tế công cộng: Cung cấp nguồn nguyên liệu kháng nguyên nội địa chất lượng cao, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các bộ kit nhập khẩu đắt tiền từ InBios, Panbio hay BioRad; hỗ trợ các bệnh viện tuyến quận huyện và trung tâm y tế dự phòng thực hiện sàng lọc huyết thanh học số lượng lớn trong các đợt dịch cao điểm.
Limitations và Future Research
- Hệ thống biểu hiện Prokaryote: Chủng vi khuẩn E. coli BL21 không có bộ máy biến đổi sau dịch mã (post-translational modifications), đặc biệt là quá trình N-glycosyl hóa tại Asn130 và Asn175 của protein NS1. Dù đoạn peptide 112–260 vẫn giữ được cấu trúc nhận diện epitop chính, việc thiếu chuỗi glycan có thể làm giảm một phần nhỏ ái lực với các kháng thể nhận diện epitop phụ thuộc đường (glycan-dependent antibodies).
- Quy mô mẫu huyết thanh thẩm định: Mặc dù nghiên cứu bao phủ hai bệnh viện quân y lớn tại hai miền, việc đánh giá hiệu năng chẩn đoán chéo với các bệnh nhiễm trùng nhiệt đới lưu hành khác (như sốt rét, Leptospira, Rickettsia, sốt phát ban sởi, sốt xuất huyết do Hanta virus) cần được mở rộng thêm trên cỡ mẫu đa trung tâm lớn hơn.
- Định hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Ứng dụng kháng nguyên rAgNS1-DENV1-4 vào phát triển que thử sắc ký miễn dịch nhanh (rapid diagnostic test - RDT) sử dụng hạt nano vàng hoặc hạt nano từ tính để phục vụ chẩn đoán tại chỗ (Point-of-Care Testing - POCT).
- Thiết lập hệ thống biểu hiện trên tế bào nấm men (Pichia pastoris) hoặc tế bào động vật có vú (CHO, HEK293) để đánh giá so sánh hiệu năng của NS1 glycosyl hóa hoàn chỉnh với NS1 tái tổ hợp từ E. coli.
- Theo dõi dọc động học kháng thể kháng rNS1 gộp trên bệnh nhân từ giai đoạn cấp, giai đoạn hồi phục đến 6 tháng sau nhiễm để xác định chính xác thời gian tồn lưu của IgG và IgM kháng NS1.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật & Trích dẫn: Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong y học nhiệt đới và công nghệ sinh học y dược tại Việt Nam; cung cấp dẫn liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu dịch tễ phân tử và phát triển kit chẩn đoán Flavivirus, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành truyền nhiễm và công nghệ sinh học.
- Ngành công nghiệp sinh phẩm y tế: Mở ra tiềm năng thương mại hóa dòng tế bào biểu hiện
pET22b(+)-rNS1cho các doanh nghiệp sản xuất sinh phẩm chẩn đoán in vitro (IVD) trong nước, giúp hạ giá thành xét nghiệm từ 50–70% so với kit ngoại nhập. - Hệ thống chính sách & Y tế dự phòng: Giúp Bộ Y tế và Cục Quân y có thêm cơ sở khoa học để chuẩn hóa phác đồ chẩn đoán phân độ SXHD kết hợp xét nghiệm kháng nguyên/kháng thể, nâng cao năng lực giám sát chủ động véc-tơ và ca bệnh tại thực địa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Bác sĩ nội trú: Tiếp cận mô hình nghiên cứu kết hợp lâm sàng - cận lâm sàng với công nghệ sinh học phân tử hiện đại; giải quyết trọn vẹn khoảng trống về công cụ chẩn đoán đa týp.
- Các nhà khoa học R&D Y dược học: Sở hữu quy trình công nghệ tối ưu biểu hiện, tinh sạch và cố định kháng nguyên NS1 tái tổ hợp để mở rộng phát triển kit xét nghiệm multiplex.
- Hệ thống điều trị lâm sàng: Bác sĩ tại các cơ sở y tế có thêm công cụ chẩn đoán sớm, hỗ trợ phân loại chính xác nguy cơ diễn tiến nặng, giảm thiểu tỷ lệ biến chứng sốc và tử vong.
- Cộng đồng xã hội: Được tiếp cận dịch vụ chẩn đoán SXHD chất lượng cao, nhanh chóng với chi phí hợp lý ngay tại y tế cơ sở.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng lý thuyết cấu trúc kháng nguyên Flavivirus thông qua chứng minh tính khả thi của mô hình epitop gộp 4 týp (đoạn peptide 112–260). Nghiên cứu khẳng định rằng một chuỗi polypeptide tái tổ hợp chứa các cụm axit amin bảo thủ trên miền cánh và thang $\beta$ hoàn toàn có thể thay thế phức hợp 4 protein NS1 tự nhiên riêng lẻ trong việc bắt cặp đặc hiệu với kháng thể đa giá của cả 4 týp DENV1-4.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các công trình quốc tế trước đây là gì? So với các nghiên cứu của Luvira et al. (chỉ sử dụng kit thương mại đơn lẻ) hay Versiani et al. (dựa trên hệ thống tự động hóa VIDAS đóng kín), luận án đã tự chủ thiết kế từ gốc: từ giải mã tin sinh học, mô phỏng docking 3D (với mAb 1G5 và 2B), dòng hóa trên vector pJET/pET22b(+), kiểm tra Sanger clone #2, đến tối ưu hóa điều kiện biểu hiện E. coli BL21 và thiết lập quy trình ELISA gián tiếp mở, cho phép ứng dụng linh hoạt trên mọi hệ thống đọc ELISA quang học tiêu chuẩn.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa lâm sàng nhất? Đó là sự phân tách rõ rệt của giá trị ngưỡng cut-off OD = 0,353 trong xét nghiệm ELISA gián tiếp sử dụng rAgNS1-DENV1-4. Kháng nguyên tái tổ hợp biểu hiện từ vi khuẩn E. coli dù không có biến đổi glycosyl hóa vẫn đạt độ đặc hiệu và độ nhạy rất cao khi thử nghiệm trên huyết thanh bệnh nhân thực địa năm 2022, chứng minh rằng cấu trúc epitop dạng thẳng và bậc hai của đoạn 112–260 đóng vai trò quyết định trong liên kết kháng nguyên - kháng thể kháng NS1.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) chi tiết không? Có. Luận án cung cấp đầy đủ và chi tiết từng thông số kỹ thuật: nồng độ mồi khuếch đại, chu trình nhiệt PCR, bản đồ plasmid vector, nồng độ IPTG tối ưu (0,5 mM), nhiệt độ nuôi cấy ($30^\circ\text{C}$), phương trình đường chuẩn Bradford định lượng nồng độ protein, các bước rửa và ủ của phản ứng ELISA gián tiếp, đảm bảo khả năng tái lập độc lập 100% tại các phòng thí nghiệm sinh học phân tử chuẩn.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu mở rộng trong 10 năm bao gồm: (1) Hoàn thiện sản phẩm que thử sắc ký miễn dịch nhanh nano từ tính phát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgM/IgG; (2) Thiết lập ngân hàng kháng nguyên tái tổ hợp cho toàn bộ các arbovirus lưu hành tại Đông Nam Á; (3) Nghiên cứu thử nghiệm tiền lâm sàng kháng thể đơn dòng kháng đoạn NS1 112–260 nhằm mục đích điều trị trung hòa độc tố sNS1, ngăn chặn hiện tượng thoát huyết tương và sốc SXHD.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ y học của tác giả Hoàng Xuân Cường mang lại những đóng góp khoa học toàn diện và có giá trị thực tiễn to lớn:
- Tổng kết dịch tễ lâm sàng quy mô lớn: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của người bệnh SXHD tại Bệnh viện Quân y 103 và Bệnh viện Quân y 175 trong đợt dịch lịch sử 2022, xác lập mối liên quan chặt chẽ giữa giảm tiểu cầu, tăng hematocrit, tăng men gan AST/ALT với mức độ nặng của bệnh.
- Đột phá thiết kế sinh học phân tử: Thiết kế thành công chuỗi peptide kháng nguyên tái tổ hợp rAgNS1-DENV1-4 mang các vị trí epitop bảo thủ nhận diện cả 4 týp huyết thanh vi rút Dengue dựa trên mô phỏng tương tác phân tử docking 3D với kháng thể 1G5 và 2B.
- Làm chủ công nghệ biểu hiện protein: Tách dòng, giải trình tự Sanger chính xác và biểu hiện thành công kháng nguyên tái tổ hợp hòa tan trên tế bào vi khuẩn E. coli BL21(DE3) bằng vector
pET22b(+), tối ưu hóa quy trình tinh sạch sắc ký ái lực và thẩm tích Western blot. - Xây dựng quy trình ELISA chuẩn: Chuẩn hóa xét nghiệm ELISA gián tiếp phát hiện kháng thể kháng vi rút Dengue với ngưỡng cut-off = 0,353, đạt độ tin cậy và giá trị diện tích dưới đường cong ROC xuất sắc.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho việc phát triển que thử nhanh nano từ tính, hệ thống chẩn đoán multiplex cho các bệnh do Flavivirus và nghiên cứu liệu pháp kháng thể đơn dòng đích tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ\ỉ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- HOÀNG XUÂN CƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG NGƯỜI BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE VÀ CHẾ TẠO KHÁNG NGUYÊN NS1 TÁI TỔ HỢP GỘP 4 TÝP PHÁT HIỆN KHÁNG THỂ KHÁNG VI RÚT DENGUE BẰNG KỸ THUẬT ELISA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- HOÀNG XUÂN CƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG NGƯỜI BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE VÀ CHẾ TẠO KHÁNG NGUYÊN NS1 TÁI TỔ HỢP GỘP 4 TÝP PHÁT HIỆN KHÁNG THỂ KHÁNG VI RÚT DENGUE BẰNG KỸ THUẬT ELISA Chuyên ngành: Bệnh Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Mã số: 972 01 09 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Võ Thị Bích Thủy 2. Trần Tất Thắng HÀ NỘI – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi. Một phần số liệu sử dụng trong luận án thuộc đề tài nghiên cứu có tên “Nghiên cứu chế tạo que thử sắc ký miễn dịch nano từ tính để phát hiện nhanh kháng nguyên NS1 của virut Dengue gây bệnh sốt xuất huyết trên địa bàn Hà Nội”.
Kết quả đề tài này là thành quả nghiên cứu của tập thể mà tôi là Chủ nhiệm đề tài. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, tháng 6 năm 2024 Tác giả Hoàng Xuân Cường LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được công trình nghiên cứu này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của các cá nhân, tổ chức. Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng cám ơn sâu sắc tới Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện quân y; Lãnh đạo, Chỉ huy Viện Sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng Trung ương; cán bộ, nhân viên Phòng Khoa học và đào tạo, Viện Sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng Trung ương; Đảng ủy, Ban Giám đốc và cán bộ, nhân viên Khoa Truyền nhiễm, Khoa Vi sinh, Phòng Kế hoạch tổng hợp, Phòng Khoa học Quân sự, Trung tâm đào tạo và huấn luyện Bệnh viện Quân y 175; Đảng ủy, Ban Giám đốc và cán bộ, nhân viên Khoa Truyền nhiễm, Khoa Vi sinh, Phòng Kế hoạch tổng hợp, Ban Khoa học Quân sự Bệnh viện Quân y 103; Cán bộ, nhân viên Phòng Hệ gen học vi sinh, Viện Nghiên cứu hệ gen, Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam; Cấp ủy, Chỉ huy và cán bộ, nhân viên phòng Khoa học quân sự, Học viện Quân y; Đảng ủy, Ban Giám đốc và cán bộ, nhân viên Phân hiệu Phía Nam Học viện Quân y,.
đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện thu thập số liệu, triển khai và hoàn thành số liệu luận án. Đặc biệt, Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: PGS. Võ Thị Bích Thủy, Trưởng phòng Hệ gen học vi sinh, Viện Nghiên cứu hệ gen, Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam và PGS. Cao Bá Lợi, Trưởng phòng Khoa học và đào tạo, Viện Sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng Trung ương, những người thầy cô đã tận tình, trực tiếp định hướng, chỉ bảo, hướng dẫn em trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành đề tài luận án này.
Em xin chân thành cảm ơn: Các thầy, cô, các GS, PGS, TS trong các Hội đồng đánh giá chất lượng luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp em sửa chữa và hoàn thiện luận án. Em xin gửi lời cảm ơn đến: PGS. Hoàng Vũ Hùng – Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Truyền nhiễm, Bệnh viện Quân y 103; Trung tá PGS. Đỗ Như Bình, Phó Trưởng phòng Khoa học quân sự, Học viện Quân y và Trung tá TS.
Vũ Tùng Sơn, Phó Chủ nhiệm Khoa Dịch tễ học Quân sự, Học viện Quân y – là những người thầy đã nhiệt tình giúp đỡ em trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin cảm ơn chân thành tới Đề tài cấp Sở KH&CN Hà Nội “Nghiên cứu chế tạo que thử sắc ký miễn dịch nano từ tính để phát hiện nhanh kháng nguyên NS1 của virut Dengue gây bệnh sốt xuất huyết trên địa bàn Hà Nội”. Mã số: 01C-08/01-2020-3” đã tài trợ một phần kinh phí cho tôi thực hiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến: Bạn bè, đồng chí, đồng đội, đồng nghiệp đã giúp đỡ và động viên tôi rất nhiều trong quá trình học tập.
Đặc biệt là Đại tá Lê Thế Hoạt (Cục Cán bộ, Tổng Cục Chính trị) – anh là người đầu tiên động viên, khích lệ, tạo mọi điều kiện và đồng hành cùng tôi trong suốt thời gian qua. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn tới Cha, Mẹ - người đã vất vả sinh thành và nuôi tôi khôn lớn để tôi có được kết quả như ngày hôm nay. Cảm ơn toàn thể gia đình anh em, họ hàng đã luôn sát cánh, động viên, giúp đỡ, chia sẻ khó khăn và truyền nhiệt huyết cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án; đặc biệt là vợ và các con tôi, là những người thân yêu nhất đã dành tất cả sự hy sinh chăm sóc, động viên, là động lực không nhỏ giúp tôi đạt được kết quả này. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 6 năm 2024 Tác giả Hoàng Xuân Cường DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AST Aspartate transaminase ALT Alanine Transaminase Activated partial Thời gian thromboplastin APTT thromboplastin time được hoạt hoá từng phần Acquired Immune Deficiency Hội chứng suy giảm miễn AIDS Syndrome dịch mắc phải BV Bệnh viện NB Người bệnh BVQY Bệnh viện Quân y BSA Bovine Serum Albumin Huyết thanh bò CRP C-reactive protein Protein phản ứng C CS Cộng sự DHCB Dấu hiệu cảnh báo DENV Vi rút Dengue DNA Deoxyribonucleic Acid E.coli Escherichia coli Enzyme – linked Kỹ thuật miễn dịch gắn ELISA Immunosorbent Assay enzym HCT Hematocrit Indirect Immunofluorescence Xét nghiệm miễn dịch IFA Assay huỳnh quang Isopropyl β-D-1- Chất cảm ứng biểu hiện IPTG thiogalactopyranoside protein LB Luria Bertani Broth Môi trường nuôi cấy vi Phần viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt khuẩn NS1 Nonstructural Protein 1 Protein không cấu trúc 1 OD Optical Density Mật độ quang PBS Phosphate – Buffered saline Dung dịch đệm Quantitative Reverse Phản ứng chuỗi qRT-PCR Transcription Polymerase polymerase phiên mã Chain Reaction ngược định lượng RNA Ribonucleic Acid rNS1 Recombinant NS1 NS1 tái tổ hợp SDS Sodium Dodecyl Sulfate SXHD Sốt xuất huyết Dengue WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ.
Tổng quan bệnh sốt xuất huyết Dengue. Dịch tễ học. Cơ chế bệnh sinh sốt xuất huyết Dengue. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng sốt xuất huyết Dengue.
Các triệu chứng lâm sàng thường gặp. Biểu hiện cận lâm sàng. Chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue. Diễn biến lâm sàng sốt xuất huyết Dengue.
Chẩn đoán mức độ bệnh. Chẩn đoán phân biệt. Vai trò gây bệnh. Cấu trúc vi rút Dengue.
Cấu trúc của protein NS1. Sử dụng kháng nguyên trong chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue. Quy trình sản xuất kháng nguyên tái tổ hợp. Các kỹ thuật sử dụng kháng nguyên trong chẩn đoán.
Tình hình ứng dụng kháng nguyên NS1 trong chẩn đoán xác định kháng thể IgM/IgG sốt xuất huyết Dengue và tiềm năng kết hợp NS1 và IgM trong chẩn đoán nhanh. 32 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Các tiểu chuẩn và kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các biến số trong nghiên cứu. Sai số trong nghiên cứu.
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở người bệnh sốt xuất huyết Dengue điều trị tại Bệnh viện Quân y 103 và Bệnh viện Quân y 175 năm 2022 .Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng người bệnh sốt xuất huyết Dengue64 3. Một số yếu tố liên quan với mức độ bệnh sốt xuất huyết Dengue 81 3. Tổng hợp kháng nguyên NS1 tái tổ hợp gộp 4 týp và đánh giá hiệu quả phát hiện kháng thể kháng vi rút Dengue bằng kỹ thuật ELISA. Thiết kế tạo kháng nguyên tái tổ hợp NS1.
Tách dòng và biểu hiện kháng nguyên tái tổ hợp NS1 gộp 4 týp vi rút Dengue 1, 2, 3 và 4 trên vi khuẩn E. Đánh giá hiệu quả phát hiện kháng thể kháng vi rút Dengue của kháng nguyên NS1 tái tổ hợp gộp 4 týp bằng phương pháp ELISA. Đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở người bệnh sốt xuất huyết Dengue điều trị tại Bệnh viện Quân y 103 và Bệnh viện Quân y 175 năm 2022. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng người bệnh sốt xuất huyết Dengue. Tổng hợp kháng nguyên NS1 tái tổ hợp gộp 4 týp và đánh giá hiệu quả phát hiện kháng thể kháng vi rút Dengue bằng kỹ thuật ELISA. Về thiết kế kháng nguyên tái tổ hợp NS1. Tách dòng và biểu hiện kháng nguyên tái tổ hợp NS1 gộp 4 týp vi rút Dengue 1, 2, 3 và 4 trên vi khuẩn E.
Đánh giá hiệu quả phát hiện kháng thể kháng vi rút Dengue của kháng nguyên NS1 tái tổ hợp gộp 4 týp bằng phương pháp ELISA. 125 TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Số lượng axit amin và trọng lượng phân tử của các protein cấu trúc và phi cấu trúc của vi rút Dengue.
Xây dựng đường chuẩn phát hiện màu braford. Trình tự mồi khuếch đại các đoạn gen xác định týp huyết thanh của vi rút Dengue. Các biến số trong nghiên cứu. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi.
Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới, nghề nghiệp. Số lượng triệu chứng cơ năng trên một người bệnh. Tình trạng sốt ở đối tượng nghiên cứu trước khi vào viện. Đặc điểm sốt từ khi khởi phát bệnh theo giới tính.
Đặc điểm sốt ở đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi. Triệu chứng thực thể ở đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm xuất huyết theo giới tính. Đặc điểm dạng xuất huyết theo nhóm tuổi.
Số lượng dạng xuất huyết kết hợp. Đặc điểm tràn dịch trên siêu âm theo giới tính. Đặc điểm tràn dịch trên siêu âm theo nhóm tuổi. Xét nghiệm công thức máu theo giới tính .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Xuân Cường (2024). Nghiên cứu sốt xuất huyết dengue và kháng nguyên NS1 [Luận án tiến sĩ, học viện quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-sot-xuat-huyet-dengue-va-khang-nguyen-ns1
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sốt xuất huyết dengue và kháng nguyên NS1" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng sốt xuất huyết dengue, chế tạo kháng nguyên ns1 tái tổ hợp phát hiện kháng thể bằng ELISA.
Luận án "Nghiên cứu sốt xuất huyết dengue và kháng nguyên NS1" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện quân y. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu sốt xuất huyết dengue và kháng nguyên NS1" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sốt xuất huyết dengue và kháng nguyên NS1" thuộc chuyên ngành Bệnh Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu sốt xuất huyết dengue và kháng nguyên NS1" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sốt xuất huyết dengue và kháng nguyên NS1" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sốt xuất huyết dengue và kháng nguyên NS1" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.