Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh giá kết quả điều trị triệt căn ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi

Nghiên cứu phân tích mức độ di căn hạch ung thư đại tràng, giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả hơn.

Chuyên ngành
Ngoại tiêu hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ chế di căn hạch bạch huyết ung thư đại tràng
Số trang:
169 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại tiêu hóa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ chế di căn hạch bạch huyết ung thư đại tràng

Di căn hạch bạch huyết ung thư đại tràng là con đường lan tràn phổ biến nhất của tế bào u. Sự di căn diễn ra tuần tự qua các nhóm hạch dọc theo trục mạch máu mạc treo. Mức độ di căn hạch phản ánh trực tiếp độ tiến triển và mức độ ác tính của khối u. Đánh giá chính xác tình trạng hạch giúp xác định phương pháp phẫu thuật và chỉ định hóa trị hỗ trợ sau mổ. Nghiên cứu mức độ xâm lấn hạch cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc chuẩn hóa quy trình phẫu thuật nội soi đại tràng triệt căn. Hệ thống bạch huyết đại tràng phong phú, phân bổ phức tạp quanh các nhánh động mạch chính. Việc kiểm soát hoàn toàn hệ thống này trong lúc phẫu thuật mang tính chất sống còn đối với thời gian sống thêm của bệnh nhân.

1.1. Hệ thống dẫn lưu bạch huyết theo giải phẫu đại tràng

Hệ thống dẫn lưu bạch huyết của đại tràng chia thành ba nhóm chính. Nhóm hạch cạnh đại tràng nằm sát thành ruột và bờ mạc treo. Nhóm hạch trung gian nằm dọc theo các thân động mạch nuôi dưỡng chính. Nhóm hạch gốc tập trung tại vị trí xuất phát của động mạch mạc treo tràng trên và tràng dưới. Dòng bạch huyết di chuyển chủ yếu từ thành ruột qua nhóm cạnh ruột, nhóm trung gian và đổ về nhóm gốc. Di căn hạch bạch huyết ung thư đại tràng thường tuân thủ quy luật từng chặng này. Tuy nhiên, mật độ phân bố hạch thay đổi tùy thuộc vào từng đoạn đại tràng phải, đại tràng ngang hoặc đại tràng trái. Phẫu thuật viên cần nắm vững cấu trúc giải phẫu mạch máu để giải phóng mạc treo an toàn.

1.2. Hiện tượng di căn hạch nhảy chặng và không bỏ chặng

Di căn hạch theo quy luật thông thường đi qua lần lượt từng chặng. Tuy nhiên, hiện tượng di căn hạch bỏ chặng (skip metastasis) vẫn xuất hiện ở một tỷ lệ bệnh nhân nhất định. Tế bào ác tính vượt qua nhóm hạch cạnh đại tràng để di căn thẳng tới nhóm hạch trung gian hoặc nhóm hạch gốc. Nguyên nhân xuất phát từ các nhánh bạch huyết giải phẫu nối tắt trực tiếp đến cuống mạch chính. Hiện tượng này nhấn mạnh yêu cầu phải thắt mạch sát gốc và nạo vét rộng rãi. Nếu chỉ lấy bỏ nhóm hạch sát u, nguy cơ bỏ sót tế bào ung thư rất cao. Tình trạng này dẫn đến thất bại trong phẫu thuật và làm tăng tỷ lệ tái phát tại chỗ.

1.3. Phát hiện vi di căn hạch ung thư đại tràng micrometastasis

Hiện tượng vi di căn hạch ung thư đại tràng micrometastasis đề cập đến các ổ tế bào ung thư có kích thước từ 0.2 mm đến 2.0 mm. Các ổ di căn nhỏ này thường bị bỏ sót trên tiêu bản nhuộm H&E thông thường. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch hoặc kỹ thuật sinh học phân tử RT-PCR giúp tăng độ nhạy phát hiện vi di căn. Bệnh nhân có vi di căn hạch mang nguy cơ tái phát cao hơn đáng kể so với nhóm hoàn toàn âm tính. Nhận diện vi di căn giúp tái phân loại chính xác giai đoạn bệnh từ sớm. Điều này hỗ trợ các bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị hóa chất bổ trợ kịp thời cho người bệnh.

II. Phân loại giai đoạn TNM ung thư đại tràng chi tiết

Hệ thống phân loại giai đoạn TNM ung thư đại tràng của UICC/AJCC giữ vai trò chuẩn mực trong đánh giá mức độ bệnh. Yếu tố N (Node) phản ánh số lượng và tính chất của các hạch bạch huyết vùng bị di căn. Đánh giá chính xác yếu tố N quyết định phân loại giai đoạn lâm sàng từ giai đoạn I đến giai đoạn III. Bệnh nhân có hạch dương tính bắt buộc phải chuyển sang giai đoạn III và cần hóa trị bổ trợ. Phân loại giai đoạn TNM ung thư đại tràng còn cung cấp cơ sở đối chiếu hiệu quả điều trị giữa các trung tâm phẫu thuật. Việc tuân thủ quy chuẩn giải phẫu bệnh đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các nghiên cứu lâm sàng.

2.1. Phân chia giai đoạn pN0 pN1 pN2 ung thư đại trực tràng

Hệ thống TNM phân định rõ giai đoạn pN0 pN1 pN2 ung thư đại trực tràng dựa trên số lượng hạch dương tính. Giai đoạn pN0 biểu thị không có di căn hạch vùng nào sau khi xét nghiệm đủ số lượng hạch. Giai đoạn pN1 xác định khi có từ 1 đến 3 hạch bạch huyết vùng di căn, chia nhỏ thành pN1a, pN1b và pN1c. Giai đoạn pN2 ghi nhận từ 4 hạch vùng di căn trở lên, phân nhóm thành pN2a và pN2b. Số lượng hạch dương tính tỷ lệ thuận với nguy cơ tái phát toàn thân. Tiên lượng sống thêm 5 năm của bệnh nhân suy giảm rõ rệt khi chuyển từ pN1 sang pN2. Phân độ chuẩn xác giúp xây dựng kế hoạch theo dõi định kỳ sau phẫu thuật.

2.2. Vai trò của nốt lắng đọng u ngoài hạch tumor deposits

Các nốt lắng đọng u ngoài hạch tumor deposits là những ổ tế bào ác tính nằm trong mô mỡ mạc treo đại tràng. Các ổ này không mang cấu trúc mô học của hạch lympho và tách rời khỏi khối u nguyên phát. Theo phiên bản AJCC mới, trường hợp không có hạch di căn nhưng xuất hiện nốt lắng đọng u sẽ xếp vào phân nhóm pN1c. Sự hiện diện của tumor deposits phản ánh mức độ xâm lấn mạch máu và thần kinh quanh u. Yếu tố này là chỉ điểm tiên lượng xấu độc lập tương đương với giai đoạn di căn hạch nặng. Bệnh nhân có tổn thương dạng này cần tiếp cận phác đồ hóa trị tích cực tương đương nhóm pN2.

2.3. Quy định tiêu chuẩn nạo vét tối thiểu 12 hạch bệnh phẩm

Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ và các hướng dẫn quốc tế thiết lập tiêu chuẩn nạo vét tối thiểu 12 hạch cho mỗi bệnh phẩm cắt đoạn đại tràng. Việc khảo sát dưới 12 hạch làm tăng nguy cơ bỏ sót hạch dương tính, dẫn đến chẩn đoán sai giai đoạn pN0 giả tạo. Lấy đủ số lượng hạch đảm bảo tính chuẩn xác cho việc chỉ định hóa trị sau mổ. Số lượng hạch lấy được phụ thuộc vào kỹ thuật phẫu thuật viên và quy trình xử lý bệnh phẩm của nhà giải phẫu bệnh. Đạt tiêu chuẩn nạo vét tối thiểu 12 hạch là thước đo chất lượng quan trọng trong phẫu thuật ung thư đại tràng hiện đại.

III. Kỹ thuật nạo vét hạch D2 D3 phẫu thuật đại tràng

Phẫu thuật nạo vét hạch D2 D3 phẫu thuật đại tràng tạo bước tiến quan trọng trong điều trị triệt căn khối u ác tính. Phẫu thuật viên thực hiện bóc tách mạc treo có hệ thống nhằm loại bỏ triệt để các đường lan tràn tế bào u. Phẫu thuật nội soi mang lại góc nhìn phóng đại rõ nét, giúp phẫu trường bộc lộ chi tiết các bó mạch chính. Nhờ đó, việc nạo vét hạch diễn ra chuẩn xác, giảm thiểu chảy máu và tổn thương các tạng lân cận. Nghiên cứu lâm sàng chứng minh nạo hạch mở rộng cải thiện rõ rệt thời gian sống thêm không bệnh. Kỹ thuật này đòi hỏi tay nghề phẫu thuật viên cao và quy trình mổ chuẩn hóa.

3.1. Phạm vi bóc tách và phân nhóm hạch theo hội đồng Nhật Bản

Hiệp hội Ung thư Đại trực tràng Nhật Bản (JSCCR) chia hệ thống hạch thành ba chặng gồm D1, D2 và D3. Nạo hạch D1 bóc tách nhóm hạch cạnh đại tràng sát u. Nạo hạch D2 mở rộng lấy thêm các hạch trung gian dọc thân mạch nuôi. Nạo vét hạch D3 yêu cầu thắt mạch sát gốc động mạch chủ bụng hoặc tĩnh mạch chủ dưới, lấy sạch hạch nhóm 3. Quy chuẩn này đảm bảo loại bỏ hoàn toàn các hạch di căn tiềm ẩn ở vùng gốc mạch. Nghiên cứu giải phẫu bệnh cho thấy tỷ lệ di căn hạch nhóm 3 chiếm từ 3% đến 10%. Do đó, nạo hạch D2 D3 phẫu thuật đại tràng là bắt buộc đối với khối u tiến triển từ T2 trở lên.

3.2. Ưu thế nạo hạch D3 bằng kỹ thuật phẫu thuật nội soi

Phẫu thuật nội soi đại tràng mang lại nhiều ưu thế vượt trội khi thực hiện nạo vét hạch D3. Camera nội soi cung cấp hình ảnh phóng đại và ánh sáng tối ưu tại các vùng sâu sau phúc mạc. Phẫu thuật viên dễ dàng nhận biết ranh giới các lớp phôi học và màng liên kết quanh mạch máu. Kỹ thuật nạo hạch nội soi giúp giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian hồi phục lưu thông ruột và giảm thời gian nằm viện. Tỷ lệ biến chứng chảy máu hoặc tổn thương niệu quản ở mức thấp khi thực hiện đúng kỹ thuật. Số lượng hạch thu thập qua phẫu thuật nội soi tương đương hoặc cao hơn so với mổ mở truyền thống.

IV. Cắt toàn bộ mạc treo đại tràng CME trong điều trị

Kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo đại tràng CME trong điều trị ung thư đại tràng là tiêu chuẩn vàng trong ngoại khoa hiện đại. Nguyên lý CME dựa trên việc bóc tách dọc theo các khoang giải phẫu phôi thai học nhằm giữ nguyên vẹn bao mạc treo. Toàn bộ mô mỡ, mạch máu và hệ thống bạch huyết bao bọc khối u được lấy bỏ nguyên khối. Kỹ thuật này ngăn chặn sự gieo rắc tế bào ung thư vào ổ bụng trong suốt quá trình phẫu tích. CME kết hợp thắt mạch sát gốc (CVL) tạo nên khối bệnh phẩm hoàn chỉnh và an toàn tối đa về mặt ung thư học. Ứng dụng CME nâng cao tỷ lệ sống còn toàn bộ cho bệnh nhân.

4.1. Nguyên lý cắt toàn bộ mạc treo đại tràng CME triệt căn

Nguyên lý cắt toàn bộ mạc treo đại tràng CME đòi hỏi phẫu tích sắc bén giữa lá tạng của mạc treo và lá thành của phúc mạc sau. Phẫu thuật viên bảo tồn tính toàn vẹn của màng Toldt, không làm rách bao mạc treo chứa tế bào ác tính. Kết hợp với việc thắt mạch trung tâm sát gốc động mạch mạc treo, khối u cùng toàn bộ mô dẫn lưu được loại bỏ nguyên vẹn. Kỹ thuật này giúp thu được diện cắt âm tính rộng rãi và số lượng hạch bạch huyết tối đa. Bệnh phẩm phẫu thuật đạt tiêu chuẩn CME có lớp vỏ mạc treo nhẵn bóng, không khuyết tật. Phương pháp làm giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ xuống mức thấp nhất.

4.2. Bảo tồn các mạch máu và giảm thiểu biến chứng sau mổ

Thực hiện CME đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt các mốc giải phẫu quan trọng để hạn chế tai biến. Vùng phẫu tích đại tràng phải liên quan chặt chẽ đến tĩnh mạch mạc treo tràng trên, thân tĩnh mạch Henle và tá tụy. Vùng đại tràng trái tiếp giáp trực tiếp với niệu quản trái, bó mạch sinh dục và đám rối thần kinh thực vật. Bóc tách cẩn trọng giúp tránh rách tĩnh mạch lớn gây mất máu cấp tính. Bảo tồn đám rối thần kinh tự chủ vùng chậu giúp duy trì chức năng tiểu tiện và sinh dục sau mổ. Sự phối hợp thuần thục các dụng cụ nội soi năng lượng cao giúp phẫu trường luôn khô ráo và an toàn.

V. Đánh giá tỷ lệ hạch dương tính LNR và chỉ số LODDS

Đánh giá tỷ lệ hạch dương tính LNR và chỉ số LODDS là phương pháp mới khắc phục hạn chế của phân loại TNM truyền thống. Trong nhiều trường hợp, số lượng hạch nạo vét không đạt đủ 12 hạch hoặc số hạch lấy được quá lớn làm sai lệch đánh giá. Các chỉ số toán học tích hợp tỷ số giữa hạch di căn và tổng số hạch nạo vét để nâng cao độ chính xác tiên lượng. Việc kết hợp LNR và LODDS giúp phân tầng nguy cơ tái phát thành các nhóm rõ ràng hơn. Đây là công cụ hữu ích hỗ trợ cá thể hóa phác đồ hóa trị và theo dõi sát sau phẫu thuật cắt đại tràng.

5.1. Giá trị tiên lượng từ tỷ lệ hạch dương tính LNR Lymph Node Ratio

Tỷ lệ hạch dương tính LNR Lymph Node Ratio được tính bằng số hạch dương tính chia cho tổng số hạch thu thập được. Giá trị LNR dao động từ 0 đến 1. Điểm cắt LNR thường chia bệnh nhân thành các nhóm nguy cơ thấp, trung bình và cao. Khi giá trị LNR tăng lên, nguy cơ di căn xa và tỷ lệ tử vong tăng tương ứng. LNR thể hiện giá trị tiên lượng vượt trội hơn số hạch dương tính đơn thuần, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có số hạch thu thập hạn chế. Bệnh nhân có cùng giai đoạn pN1 nhưng có chỉ số LNR thấp sở hữu tiên lượng khả quan hơn rõ rệt.

5.2. Ứng dụng chỉ số LODDS log odds of positive lymph nodes trong theo dõi

Chỉ số LODDS log odds of positive lymph nodes tính toán tỷ lệ logarit giữa xác suất một hạch là dương tính so với âm tính. Công thức toán học của LODDS cho phép đánh giá tiên lượng ngay cả khi không có hạch di căn (pN0) hoặc toàn bộ hạch đều dương tính. Chỉ số này giải quyết triệt để hiện tượng trần và sàn trong phân tích hạch bạch huyết. Bệnh nhân pN0 lấy được nhiều hạch âm tính sẽ có chỉ số LODDS thấp hơn và tiên lượng tốt hơn bệnh nhân pN0 ít hạch. Ứng dụng chỉ số LODDS giúp tiên lượng chính xác thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống không bệnh sau mổ ung thư đại tràng.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu đại tràng
1.1.1. Vị trí, kích thước và hình thể ngoài
1.1.2. Mạch máu đại tràng
1.1.3. Hệ thống bạch huyết của đại tràng
1.2. Sinh lý - chức năng của đại tràng
1.2.1. Chức năng vận động
1.2.2. Chức năng hấp thụ của đại tràng
1.2.3. Hoạt động bài tiết dịch
1.2.4. Chức năng tiêu hóa
1.2.5. Sự sinh hơi trong đại tràng
1.2.6. Động tác đại tiện
1.3. Giải phẫu bệnh ung thư đại tràng
1.3.1. Sự xâm lấn và di căn của ung thư đại tràng
1.3.2. Phân loại giai đoạn ung thư đại tràng
1.3.2.1. Phân loại giai đoạn theo hệ thống TNM (Tumor – Nodes – Metastasis)
1.3.2.2. Phân loại di căn hạch của Nhật Bản về ung thư biểu mô tuyến đại tràng
1.4. Mức độ di căn hạch trong ung thư đại tràng và ứng dụng trong phẫu thuật
1.4.1. Di căn hạch bỏ chặng và không bỏ chặng
1.4.2. Nạo hạch trong ung thư đại tràng
1.5. Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng
1.5.1. Nguyên tắc của phẫu thuật triệt căn
1.5.2. Lịch sử phẫu thuật cắt đại tràng nội soi
1.5.3. Kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo đại tràng và nạo vét hạch trong phẫu thuật nội soi cắt đại tràng do ung thư (Complete Mesocolic Excision: CME)
1.5.4. Nạo vét hạch của phẫu thuật nội soi điều tri triệt căn ung thư đại tràng
1.5.5. Điểm qua một số nghiên cứu về nạo hạch trong ung thư đại tràng tại Việt Nam
1.5.6. Tổng quan về kết quả sớm và trung hạn của phẫu thuật nội soi cắt đại tràng do ung thư và nạo vét hạch
1.6. Điều trị hóa trị
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương tiện, chỉ định phẫu thuật nội soi và nạo vét hạch D3 điều trị triệt căn ung thư đại tràng
2.2.3. Các chỉ tiêu nghiên cứu
2.2.4. Phương pháp xử lý số liệu
2.2.5. Hạn chế của phương pháp nghiên cứu
2.2.6. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ
3.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
3.1.1. Tiền sử bệnh
3.1.2. Cận lâm sàng
3.1.3. Đặc điểm tổn thương u trong và sau mổ
3.2. Kết quả nghiên cứu về mức độ di căn hạch và đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch
3.2.1. Kết quả về mức độ di căn hạch
3.2.2. Một số yếu tố liên quan với di căn hạch
3.2.3. Kết quả đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch bằng phẫu thuật nội soi
3.3. Kết quả phẫu thuật và một số yếu tố liên quan
3.3.1. Kết quả sớm
3.3.2. Kết quả xa
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
4.1.1. Cận lâm sàng
4.1.2. Đặc điểm tổn thương giải phẫu bệnh u trong và sau mổ
4.2. Kết quả nghiên cứu về mức độ di căn hạch và đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch
4.2.1. Kết quả về mức độ di căn hạch
4.2.2. Đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch bằng phẫu thuật nội soi
4.3. Kết quả điều trị triệt căn ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi và một số yếu tố liên quan
4.3.1. Kết quả sớm
4.3.2. Kết quả xa
4.3.3. Một số yếu tố liên quan tái phát và di căn
4.3.3.1. Tái phát tại chỗ
4.3.3.2. Di căn chỗ đặt trocar
4.3.4. Điều trị hóa trị hỗ trợ
KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Phụ lục 1
Phụ lục 2
Phụ lục 3
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh giá kết quả điều trị triệt căn ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HUỲNH THANH LONG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ DI CĂN HẠCH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ ĐẠI TRÀNG BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HUỲNH THANH LONG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ DI CĂN HẠCH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ ĐẠI TRÀNG BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 62 72 01 25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hoàng Bắc HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám Đốc, Phòng Sau đại học, Bộ môn ngoại Bụng và các Thầy cô của Bộ môn ngoại Bụng và của Học Viện Quân Y đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám Đốc bệnh viện Nguyễn Tri Phương, phòng Kế Hoạch Tổng Hợp, quý đồng nghiệp trong bệnh viện đã giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc PGS.

Vũ Huy Nùng, PGS. Nguyễn Hoàng Bắc, GS. Phạm Gia Khánh, PGS. Nguyễn Văn Xuyên là những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Các Thầy trong Hội đồng chấm luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Xin chân thành cảm ơn tới Các bệnh nhân có tên trong đề tài đã hợp tác, cung cấp thông tin làm nguồn số liệu để tôi hoàn thành luận án. Xin trân trọng biết ơn tới Những người thân trong gia đình, bạn đồng nghiệp đã động viên khích lệ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Tác giả luận án HUỲNH THANH LONG LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố. Tác giả luận án HUỲNH THANH LONG MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Giải phẫu đại tràng. Vị trí, kích thước và hình thể ngoài.

Mạch máu đại tràng. Hệ thống bạch huyết của đại tràng. Sinh lý - chức năng của đại tràng. Chức năng vận động.

Chức năng hấp thụ của đại tràng. Hoạt động bài tiết dịch. Chức năng tiêu hóa. Sự sinh hơi trong đại tràng.

Động tác đại tiện. Giải phẫu bệnh ung thư đại tràng. Sự xâm lấn và di căn của ung thư đại tràng. Phân loại giai đoạn ung thư đại tràng.

Phân loại giai đoạn theo hệ thống TNM (Tumor – Nodes – Metastasis). Phân loại di căn hạch của Nhật Bản về ung thư biểu mô tuyến đại tràng. Mức độ di căn hạch trong ung thư đại tràng và ứng dụng trong phẫu thuật. Di căn hạch bỏ chặng và không bỏ chặng.

Nạo hạch trong ung thư đại tràng. Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng. Nguyên tắc của phẫu thuật triệt căn. Lịch sử phẫu thuật cắt đại tràng nội soi.

Kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo đại tràng và nạo vét hạch trong phẫu thuật nội soi cắt đại tràng do ung thư (Complete Mesocolic Excision: CME). Nạo vét hạch của phẫu thuật nội soi điều tri triệt căn ung thư đại tràng. Điểm qua một số nghiên cứu về nạo hạch trong ung thư đại tràng tại Việt Nam. Tổng quan về kết quả sớm và trung hạn của phẫu thuật nội soi cắt đại tràng do ung thư và nạo vét hạch.

Điều trị hóa trị.40 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 43 2. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện, chỉ định phẫu thuật nội soi và nạo vét hạch D3 điều trị triệt căn ung thư đại tràng. Các chỉ tiêu nghiên cứu.

Phương pháp xử lý số liệu. Hạn chế của phương pháp nghiên cứu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.62 Chương 3: KẾT QUẢ 63 3. Đặc điểm mẫu nghiên cứu.

Tiền sử bệnh. Cận lâm sàng. Đặc điểm tổn thương u trong và sau mổ. Kết quả nghiên cứu về mức độ di căn hạch và đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch.

Kết quả về mức độ di căn hạch. Một số yếu tố liên quan với di căn hạch. Kết quả đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch bằng phẫu thuật nội soi. Kết quả phẫu thuật và một số yếu tố liên quan.

Kết quả sớm. Kết quả xa.83 Chương 4: BÀN LUẬN 99 4. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Cận lâm sàng.

Đặc điểm tổn thương giải phẫu bệnh u trong và sau mổ. Kết quả nghiên cứu về mức độ di căn hạch và đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch. Kết quả về mức độ di căn hạch. Đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch bằng phẫu thuật nội soi.

Kết quả điều trị triệt căn ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi và một số yếu tố liên quan. Kết quả sớm. Kết quả xa. Một số yếu tố liên quan tái phát và di căn.

Tái phát tại chỗ. Di căn chỗ đặt trocar. Điều trị hóa trị hỗ trợ.133 KIẾN NGHỊ 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1 Phụ lục 2 Phụ lục 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 AJCC American Joint Committee on Cancer (Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ) 2 ASA The American Society of Anesthesiologists (Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ) 3 BN Bệnh nhân 4 CEA Carcinoembryonic Antigen (Kháng nguyên phôi) 5 CME Complete Mesocolic Excision (Cắt toàn bộ mạc treo đại tràng) 6 ĐM Động mạch 7 ĐM ĐTP Động mạch đại tràng phải 8 ĐM ĐTT Động mạch đại tràng trái 9 ĐM MTTD Động mạch mạc treo tràng dưới 10 ĐM MTTT Đông mạch mạc treo tràng trên 11 ĐM TTT Động mạch trực tràng trên 12 ĐM TT Động mạch trực tràng 13 ĐT Đại tràng 14 HE Hematoxylin Eosin 15 LNR Lymph node ratio (Tỷ lệ hạch di căn) 16 NSĐT Nội soi đại tràng 17 PTNS Phẫu thuật nội soi 18 PTNSMVM PTNS một vết mổ TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 19 TME Total Mesorectal Excision (Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng) 20 TMN Tumor, Node, Metastasis 21 TM MTTD Tĩnh mạch mạc treo tràng dưới 22 TM MTTT Tĩnh mạch mạc treo tràng trên 23 UICC Union for International Cancer Control (Hiệp hội Chống Ung thư Quốc tế) 24 UTĐT Ung thư đại tràng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Bảng đối chiếu xếp giai đoạn TNM.

Phân bố theo tiền sử bênh. Vị trí u trên nội soi đại tràng. Đại thể khối u qua nội soi đại tràng. Thang điểm ASA.

Kích thước u trong mổ. Dạng đại thể u sau mổ trước khi xẻ bệnh phẩm. Độ biệt hóa của u sau mổ. Mức độ xâm lấn (xếp loại theo T).

Nhóm hạch di căn. Mức độ di căn hạch. Vị trí ung thư đại tràng với di căn hạch. Giới tính và di căn hạch.

Nhóm tuổi và di căn hạch. Độ biệt hóa và di căn hạch. Giai đoạn theo T và di căn hạch. Liên quan giữa mật độ hạch và di căn hạch.

Liên quan giữa kích thước hạch và di căn hạch. Liên quan CEA trước mổ và di căn hạch. Kết quả nạo vét hạch khi cắt đại tràng.79 Bảng Tên bảng Trang 3. So sánh kết quả phẫu thuật nội soi và nạo vét hạch đại tràng phải và đại tràng trái.

Liên quan giữa hóa trị sau mổ và tái phát tại chỗ. Liên quan giữa hóa trị sau mổ và di căn xa. Thời điểm sau mổ 6 tháng. Tái phát tại chỗ.

Liên quan giữa tái phát tại chỗ và một số yếu tố. Liên quan giữa nồng độ CEA tăng sau mổ với tái phát tại chỗ. Liên quan giữa nồng độ CEA tăng sau mổ với di căn xa. Liên quan giữa di căn xa và một số yếu tố.

Kết quả cắt đại tràng nội soi điều trị ung thư đại tràng. Kết quả sớm và kết quả xa cắt đại tràng bằng phẫu thuật nội soi .121 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố theo giới tính.

Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ. Đường biểu diễn tỷ lệ sống chung theo hoá trị. Đường biểu diễn tỷ lệ sống chung sau mổ theo giai đoạn T. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ theo di căn hạch.

Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ theo di căn nhóm hạch. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ theo di căn giai đoạn hạch. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo giai đoạn T.

Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo di căn hạch. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo di căn nhóm hạch. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo giai đoạn.98 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Khung đại tràng với các đoạn di động và cố định.

Hệ thống động mạch đại tràng. Động mạch cấp máu đại tràng trái. Ung thư biểu mô tuyến biệt hóa cao. Ung thư biểu mô tuyến biệt hóa vừa.

Ung thư biểu mô tuyến biệt hóa kém. UTĐT xâm lấn lớp cơ thành ruột. UTĐT di căn hạch. UTĐT xâm lấn mạch máu.

UTĐT xâm lấn bao rễ thần kinh. Phân loại Nhật Bản về các nhóm hạch trong ung thư biểu mô tuyến đại tràng. Phẫu tích bó mạch hồi-đại tràng. Cắt mạc treo đại tràng từ trong ra.

Cắt mạc Told từ ngoài vào. Di động đại tràng góc gan. Di động đại tràng xuống, đại tràng góc lách. Phẫu tích bó mạch đại tràng giữa.

Mở phúc mạc mạc treo đại tràng sigma.48 Hình Tên hình Trang 2. Phẫu tích và thắt bó mạch đại tràng sigma. Phẫu tích mạc treo đại tràng sigma. Di động đại tràng sigma và đại tràng xuống từ ngoài vào.

Số hạch nạo vét được. Vị trí kíp mổ phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải. Di động đại tràng sigma và đại tràng xuống từ ngoài vào. Nhấc mạc treo đại tràng sigma.

Di động đại tràng góc lách từ ngoài vào. Phẫu tích cắt đại tràng phải nạo vét hạch D3. Sau khi hoàn thành phẫu tích, lật hết đại tràng sang bên trái. Khối ruột mang u và hạch nạo vét được.

Lấy bệnh phẩm qua đường mổ nhỏ trên rốn.81 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại tràng (UTĐT) là bệnh lý ác tính thường gặp, đứng hàng thứ hai sau ung thư dạ dày trong số ung thư đường tiêu hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Thanh Long (n.d.). Nghiên cứu mức độ di căn hạch ung thư đại tràng [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-muc-do-di-can-hach-ung-thu-dai-trang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu mức độ di căn hạch ung thư đại tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phân tích mức độ di căn hạch ung thư đại tràng, giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả hơn.

Luận án "Nghiên cứu mức độ di căn hạch ung thư đại tràng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Nghiên cứu mức độ di căn hạch ung thư đại tràng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu mức độ di căn hạch ung thư đại tràng" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu mức độ di căn hạch ung thư đại tràng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu mức độ di căn hạch ung thư đại tràng" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu mức độ di căn hạch ung thư đại tràng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter