Nghiên cứu mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng tổn thương mắt Basedow, hình ảnh CT hốc mắt với nồng độ TRAb - Luận án tiến sĩ y học Học viện Quân Y 2022
Nghiên cứu mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng tổn thương mắt trên CT hốc mắt với nồng độ TRAb và các thông số Basedow.
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu mới về tổn thương mắt Basedow và TRAb
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu mới về tổn thương mắt Basedow và TRAb
Luận án tập trung vào mối liên quan giữa tổn thương mắt Basedow và nồng độ kháng thể TRAb. Phân tích các đặc điểm lâm sàng tổn thương mắt. Đánh giá hình ảnh chụp cắt lớp vi tính hốc mắt. So sánh với nồng độ TRAb và các thông số liên quan ở bệnh nhân cường giáp Basedow. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh mắt Basedow (Graves' ophthalmopathy). Dữ liệu thu thập giúp hiểu rõ hơn về bệnh sinh. Các phát hiện có thể cải thiện chẩn đoán và quản lý bệnh. Nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh Graves' orbitopathy. Đây là một đóng góp quan trọng trong y học nội tiết.
1.1. Mục tiêu luận án Xác định mối liên quan tổn thương mắt
Mục tiêu chính là xác định mối liên quan giữa mức độ tổn thương mắt và nồng độ kháng thể TRAb. Nghiên cứu cũng đánh giá các đặc điểm lâm sàng. Phân tích hình ảnh chụp cắt lớp vi tính hốc mắt. So sánh với nồng độ kháng thể thụ thể TSH và một số thông số khác ở bệnh nhân Basedow. Luận án tìm kiếm bằng chứng khoa học vững chắc. Cung cấp cơ sở để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
1.2. Tổng quan cường giáp Basedow và biến chứng mắt
Cường giáp Basedow (bệnh Graves) là một bệnh tự miễn phổ biến. Bệnh ảnh hưởng đến tuyến giáp. Thường gây sản xuất quá mức hormone tuyến giáp. Biến chứng thường gặp là bệnh mắt Basedow (Graves' orbitopathy). Biến chứng này gây tổn thương mắt nghiêm trọng. Bao gồm lồi mắt, co kéo mi, song thị. Đôi khi dẫn đến giảm thị lực. Bệnh ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống của người bệnh.
1.3. Ý nghĩa thực tiễn nghiên cứu Basedow Graves orbitopathy
Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao. Phát hiện mới giúp cải thiện chẩn đoán sớm bệnh mắt Basedow. Nồng độ TRAb có thể là chỉ dấu sinh học quan trọng. Hiểu rõ mối liên quan giúp xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả hơn. Giảm gánh nặng bệnh tật. Cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân. Mở ra hướng phát triển các phương pháp can thiệp mới cho Graves' ophthalmopathy.
II.Bệnh mắt Basedow Đặc điểm Graves ophthalmopathy
Bệnh mắt Basedow, còn gọi là Graves' ophthalmopathy hoặc Graves' orbitopathy, là biến chứng phổ biến của cường giáp Basedow. Bệnh có biểu hiện đa dạng, từ nhẹ đến nặng. Các dấu hiệu lâm sàng điển hình bao gồm lồi mắt, co kéo mi mắt. Phù nề quanh hốc mắt, đỏ mắt cũng thường gặp. Trong trường hợp nặng, có thể xảy ra song thị hoặc giảm thị lực. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến phản ứng tự miễn dịch. Kháng thể TRAb đóng vai trò quan trọng. Chúng kích hoạt các nguyên bào sợi trong hốc mắt. Dẫn đến sự tích tụ glycosaminoglycan (GAG) và viêm. Điều này gây tăng thể tích mô mềm và cơ ngoại nhãn trong hốc mắt. Gây áp lực lên nhãn cầu và thần kinh thị giác. Hiểu rõ các đặc điểm này là cần thiết để chẩn đoán và quản lý bệnh hiệu quả.
2.1. Biểu hiện lâm sàng của Graves ophthalmopathy
Graves' ophthalmopathy có nhiều biểu hiện. Lồi mắt là dấu hiệu nổi bật nhất. Co kéo mi mắt trên làm lộ rõ tròng trắng. Phù nề quanh hốc mắt xuất hiện. Bệnh nhân có thể cảm thấy cộm, xốn mắt. Đỏ kết mạc và chảy nước mắt thường gặp. Song thị là biến chứng nghiêm trọng. Giảm thị lực xảy ra khi thần kinh thị bị chèn ép. Thang điểm hoạt động lâm sàng (CAS) đánh giá mức độ viêm.
2.2. Cơ chế bệnh sinh của bệnh mắt Basedow
Cơ chế bệnh sinh phức tạp. Kháng thể kháng thụ thể TSH (TRAb) là yếu tố chính. TRAb kích hoạt các nguyên bào sợi trong hốc mắt. Điều này thúc đẩy sản xuất quá mức glycosaminoglycan (GAG). GAG tích tụ gây phù nề, sưng tấy các mô mềm. Tăng thể tích cơ ngoại nhãn và mỡ hốc mắt. Phản ứng viêm cũng đóng góp vào quá trình bệnh. Các cytokine và tế bào miễn dịch tham gia vào quá trình này.
2.3. Dịch tễ và yếu tố nguy cơ của Graves orbitopathy
Graves' orbitopathy ảnh hưởng khoảng 25-50% bệnh nhân Basedow. Phụ nữ có tỷ lệ mắc cao hơn nam giới. Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ mạnh. Nó làm tăng nguy cơ và mức độ nặng của bệnh. Liệu pháp iốt phóng xạ cũng có thể làm trầm trọng thêm. Việc kiểm soát hormone tuyến giáp rất quan trọng. Bệnh thường xuất hiện cùng hoặc sau khi chẩn đoán cường giáp Basedow. Đôi khi xuất hiện trước các triệu chứng tuyến giáp.
III.Kháng thể TRAb Vai trò nồng độ TSHR Ab trong Basedow
Kháng thể TRAb, hay TSHR-Ab (Thyrotropin Stimulating Hormone Receptor autoantibodies), đóng vai trò trung tâm trong bệnh sinh và tiên lượng cường giáp Basedow. Đây là các tự kháng thể nhắm vào thụ thể TSH trên tuyến giáp và các mô khác, bao gồm hốc mắt. Nồng độ kháng thể thụ thể TSH này có thể là yếu tố kích thích hoặc ức chế. Sự hiện diện và nồng độ cao của TRAb thường liên quan trực tiếp đến sự phát triển và mức độ nặng của bệnh mắt Basedow (Graves' ophthalmopathy). Việc đo lường nồng độ TRAb cung cấp thông tin quý giá. Giúp bác sĩ lâm sàng đánh giá nguy cơ. Tiên lượng diễn biến của Graves' orbitopathy. Đồng thời, theo dõi TRAb cũng hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị.
3.1. Khái niệm và phân loại kháng thể TRAb TSHR Ab
Kháng thể TRAb là tự kháng thể tấn công thụ thể TSH. Chúng có thể kích thích tuyến giáp (TSAb) hoặc ức chế (TBII). TSAb là nguyên nhân chính gây cường giáp Basedow. TRAb cũng tác động lên các thụ thể TSH trên nguyên bào sợi hốc mắt. Gây ra bệnh mắt Basedow. Nồng độ kháng thể thụ thể TSH được đo trong máu. Đây là chỉ dấu quan trọng cho bệnh Graves.
3.2. Mối liên quan nồng độ kháng thể thụ thể TSH với bệnh mắt
Nồng độ kháng thể thụ thể TSH (TRAb) có mối liên hệ chặt chẽ. Mức độ TRAb cao thường tương quan với bệnh mắt Basedow nặng hơn. TRAb kích hoạt thụ thể TSH trên nguyên bào sợi hốc mắt. Điều này thúc đẩy quá trình viêm và tích tụ GAG. Dẫn đến lồi mắt và các triệu chứng khác. Nghiên cứu này tập trung làm rõ mối liên quan định lượng này. Cung cấp cơ sở cho chẩn đoán và điều trị.
3.3. Tầm quan trọng của TRAb trong tiên lượng Graves ophthalmopathy
TRAb là một công cụ tiên lượng quan trọng. Nồng độ kháng thể TRAb cao khi chẩn đoán cường giáp Basedow. Dự báo nguy cơ phát triển Graves' ophthalmopathy. Đồng thời dự báo mức độ nghiêm trọng. Theo dõi nồng độ TRAb giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Giúp điều chỉnh phác đồ phù hợp. Giảm thiểu nguy cơ tái phát bệnh mắt Basedow. TRAb là chỉ số không thể thiếu trong quản lý bệnh Graves.
IV.Chẩn đoán tổn thương mắt Lồi mắt co kéo mi Basedow
Chẩn đoán tổn thương mắt trong Basedow (Graves' ophthalmopathy) đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và hình ảnh học. Các dấu hiệu lâm sàng như lồi mắt, co kéo mi là những triệu chứng điển hình. Mức độ nặng được đánh giá bằng các thang điểm chuẩn. Điển hình là Clinical Activity Score (CAS). Ngoài ra, chụp cắt lớp vi tính (CT) hốc mắt cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc. Giúp đánh giá sự dày lên của cơ vận nhãn và tăng thể tích mô mỡ. Các phương pháp này hỗ trợ phân loại mức độ nghiêm trọng. Giúp định hướng phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Việc chẩn đoán chính xác và kịp thời đóng vai trò then chốt trong việc quản lý bệnh Graves' orbitopathy.
4.1. Đánh giá lâm sàng Thang điểm CAS lồi mắt co kéo mi
Đánh giá lâm sàng bao gồm đo lồi mắt bằng thước Hertel. Quan sát co kéo mi mắt trên và dưới. Kiểm tra phù nề quanh hốc mắt. Đánh giá song thị và các dấu hiệu viêm khác. Thang điểm hoạt động lâm sàng (CAS) là công cụ chuẩn. CAS đánh giá các dấu hiệu viêm đang hoạt động. Ví dụ như đỏ, đau, sưng. Tổng điểm CAS phản ánh mức độ hoạt động của bệnh. Hỗ trợ quyết định điều trị bệnh mắt Basedow.
4.2. Vai trò hình ảnh chụp cắt lớp vi tính hốc mắt CT
Chụp cắt lớp vi tính (CT) hốc mắt là phương pháp chẩn đoán hình ảnh thiết yếu. CT cung cấp hình ảnh chi tiết các cấu trúc hốc mắt. Giúp phát hiện sự dày lên của cơ vận nhãn. Xác định sự tăng thể tích mô mỡ trong hốc mắt. Phát hiện các tổn thương khác không thể thấy bằng mắt thường. Hình ảnh CT hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Giúp xác định giai đoạn và mức độ nghiêm trọng của Graves' orbitopathy. Hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật.
4.3. Phân loại mức độ nghiêm trọng bệnh mắt Basedow
Phân loại mức độ nghiêm trọng là cần thiết. Dựa trên các biểu hiện lâm sàng và hình ảnh học. Các hệ thống phân loại như NOSPECS hoặc EUGOGO được sử dụng. EUGOGO phân loại bệnh mắt Basedow thành nhẹ, trung bình-nặng và rất nặng. Mỗi mức độ có chiến lược điều trị khác nhau. Phân loại giúp thống nhất trong chẩn đoán. Hỗ trợ giao tiếp giữa các bác sĩ. Đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc phù hợp.
V.Phương pháp nghiên cứu mối liên quan Basedow TRAb
Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ để xác định mối liên quan giữa tổn thương mắt Basedow và nồng độ TRAb. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân cường giáp Basedow được chẩn đoán. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ nghiêm ngặt được áp dụng. Nhiều thông số được đo lường, bao gồm nồng độ kháng thể TRAb, TSH, T3, T4. Các đặc điểm lâm sàng mắt và dữ liệu từ chụp cắt lớp vi tính hốc mắt cũng được thu thập. Toàn bộ dữ liệu được xử lý bằng các phương pháp thống kê tiên tiến. Đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Phương pháp này cung cấp bằng chứng vững chắc về mối liên quan giữa bệnh Graves' orbitopathy và kháng thể TSHR-Ab.
5.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu bệnh Graves orbitopathy
Nghiên cứu có thiết kế cụ thể. Đối tượng là các bệnh nhân được chẩn đoán mắc cường giáp Basedow. Bệnh nhân được lựa chọn dựa trên tiêu chuẩn rõ ràng. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được áp dụng. Thông tin về lịch sử bệnh và nhân khẩu học được thu thập chi tiết. Nghiên cứu tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc đạo đức y học. Đảm bảo quyền lợi và sự đồng thuận của người tham gia. Thiết kế này giúp thu thập dữ liệu chính xác.
5.2. Các thông số đo lường TRAb TSH T3 T4
Các thông số sinh hóa được đo lường chính xác. Nồng độ kháng thể TRAb là chỉ số trung tâm. Các hormone tuyến giáp TSH, T3, T4 cũng được phân tích. Những chỉ số này đánh giá chức năng tuyến giáp. Đồng thời, đặc điểm lâm sàng mắt được ghi nhận. Bao gồm điểm CAS, mức độ lồi mắt, co kéo mi. Dữ liệu từ hình ảnh chụp cắt lớp vi tính hốc mắt cũng được thu thập đầy đủ. Đảm bảo sự toàn diện của dữ liệu.
5.3. Xử lý số liệu thống kê trong nghiên cứu cường giáp Basedow
Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng. Phân tích tương quan và hồi quy được áp dụng. Mục đích là xác định mối liên quan giữa các biến số. Kiểm định giả thuyết thống kê được thực hiện cẩn thận. Mức ý nghĩa thống kê được thiết lập. Kết quả đảm bảo độ tin cậy cao. Giúp đưa ra các kết luận khoa học chặt chẽ về bệnh Graves' orbitopathy.
VI.Ý nghĩa phát hiện Quản lý bệnh mắt Basedow hiệu quả
Các phát hiện từ nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong việc quản lý bệnh mắt Basedow (Graves' ophthalmopathy). Mối liên quan rõ ràng giữa nồng độ kháng thể TRAb và mức độ tổn thương mắt cung cấp cơ sở cho các quyết định lâm sàng. Điều này giúp gợi ý các phương pháp điều trị phù hợp hơn. Đồng thời, cải thiện khả năng chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh. Việc hiểu rõ hơn về bệnh sinh của cường giáp Basedow và các biến chứng mắt. Đặc biệt là lồi mắt và co kéo mi, mở ra hướng phát triển các liệu pháp mới. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực nội tiết và nhãn khoa.
6.1. Gợi ý điều trị dựa trên nồng độ kháng thể thụ thể TSH
Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị. Nồng độ kháng thể thụ thể TSH (TRAb) cao là chỉ dấu cho bệnh mắt Basedow nghiêm trọng. Dữ liệu này hỗ trợ bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị. Có thể cần can thiệp sớm hơn. Có thể cần liệu pháp mạnh hơn. Mục tiêu là kiểm soát cả cường giáp Basedow và bệnh mắt Basedow. Điều trị được cá nhân hóa hơn.
6.2. Cải thiện chẩn đoán sớm và theo dõi Graves ophthalmopathy
Phát hiện từ nghiên cứu giúp chẩn đoán sớm bệnh mắt Basedow. Việc theo dõi nồng độ TRAb thường xuyên quan trọng. Đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ cao. Chẩn đoán sớm giúp bắt đầu điều trị kịp thời. Giảm thiểu biến chứng lâu dài. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Theo dõi cũng giúp đánh giá đáp ứng điều trị. Tối ưu hóa phác đồ điều trị cho Graves' orbitopathy.
6.3. Mở rộng hiểu biết về bệnh sinh Basedow lồi mắt
Nghiên cứu đóng góp vào kiến thức về bệnh sinh. Mối liên quan giữa TRAb và tổn thương mắt được làm rõ. Hiểu biết sâu hơn về cách TRAb gây lồi mắt. Cách TRAb gây co kéo mi. Đây là nền tảng cho nghiên cứu tiếp theo. Mở ra các mục tiêu điều trị mới. Phát triển thuốc hoặc liệu pháp sinh học mới cho bệnh Graves' orbitopathy. Mang lại hy vọng cho bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộv BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ***** NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƢƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VỚI NỒNG ĐỘ TRAb VÀ MỘT SỐ THÔNG SỐ Ở BỆNH NHÂN BASEDOW LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ***** NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƢƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VỚI NỒNG ĐỘ TRAb VÀ MỘT SỐ THÔNG SỐ Ở BỆNH NHÂN BASEDOW C u nn n NỘI KHOA M s 7 7 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc bảo vệ ở bất kỳ công trình nào khác. Tác giả ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc, Phòng Sau Đại học - Học Viện Quân Y đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Toàn thể các Thầy/Cô Bộ môn Khớp và Nội tiết - Học Viện Quân Y đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tập thể Khoa Bệnh lý Tuyến Giáp, Khoa Nội Tiết, Khoa Tim Mạch, Khoa Điều trị kỹ thuật cao, Khoa Y học hạt nhân - Bệnh viện Nội Tiết Trung Ương.
Tập thể Khoa Khám bệnh và Khoa Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ, khoa Chẩn đoán hình ảnh - Bệnh viện Mắt Trung ương, đã động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Ban Giám hiệu, tập thể: Bộ môn Nội, Bộ môn Huấn Luyện kỹ năng Y Khoa - Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, Khoa Nội Tiết - Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, đã giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong công tác để tôi được học tập, thực hiện nghiên cứu, hoàn thành luận án. - Học viện Quân Y; PGS. - Trưởng Bộ môn Mắt - Đại Học Y Hà Nội.
Các thầy là người đã giúp tôi định hướng, tận tình chỉ bảo, truyền đạt những kinh nghiệm quí báu, đồng thời luôn động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Các Thầy, cô trong hội đồng đề cương, hội đồng bộ môn, đã giúp đỡ và đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thiện luận án. Các bệnh nhân là đối tượng nghiên cứu và các nghiên cứu viên trong nhóm nghiên cứu của đề tài đã tình nguyện tham gia, đóng góp công sức để tôi có thể hoàn thành nghiên cứu. Bố mẹ, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, đã khích lệ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Hà Nội, tháng 11 năm 2022 iii DANH MỤC VIẾT TẮT : Antigen Presenting Cell APC (Tế bào trình diện kháng nguyên) : Clinical activity score CAS (Điểm hoạt động lâm sàng) : Cluster of differentiation CD (Dấu ấn bề mặt tế bào) : European Group on Graves' orbitopathy EUGOGO (Hội bệnh mắt Basedow Châu Âu) : Glycosaminoglycan GAG (Mucopolysacarit) : Graves’ disease GD (Bệnh Basedow) : Kháng nguyên bạch cầu ngƣời HLA (Human Leukocyte Antigen) HA : Huyết áp : Interferon - gamma IFN-γ (Interferon loại II) : Insulin - like Growth Factor -1 receptor IGF-1R (Thụ thể yếu tố tăng trưởng giống Insulin 1) IL : Interleukin : Interquartile range IQR (Tứ phân vị) : Major histocompatibility complex MCH (Phức hợp hòa hợp mô) : Peroxisome Proliferator Activated Receptor gamma PPAR γ (Thụ thể kích hoạt peroxisome proliferator kích thích iv gamma) : Regulated on activation, normal T cell expressed and RANTES secreted (Yếu tố được biểu hiện và tiết ra khi tế bào lympho T được kích hoạt) T3 : Triiodothyronine T4 : Thyroxine : T cell receptor TCR (Thụ thể bề mặt tế bào lympho T) : Thyroglobulin antibodies TGAb (Kháng thể kháng thyroglobulin) Th : T help (Tế bào lympho T hỗ trợ) : Tumor Necrosis Factors TNF (Yếu tố hoại tử u) : Thyrotropin Stimulating Hormone TSH (Hormon kích thích tuyến giáp) : Thyrotropin Stimulating Hormone Receptor TSH-R (Thụ thể hormon kích thích tuyến giáp) : Thyroperoxidase antibodies TPOAb (Kháng thể kháng thyroperoxidase) : TSH receptor autoantibodies TRAb (Tự kháng thể kháng TSH-R) : T suppressor Ts (Tế bào lympho T ức chế) : World Health Organization WHO (Tổ chức y tế thế giới) v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. …ii DANH MỤC VIẾT TẮT .iii MỤC LỤC .viii DANH MỤC HÌNH .ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ. …x DANH MỤC BẢNG. xi ĐẶT VẤN ĐỀ.
MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ BỆNH BASEDOW. Cơ chế bệnh sinh. Biểu hiện lâm sàng. Biểu hiện cận lâm sàng.
BIỂU HIỆN TỔN THƢƠNG MẮT Ở BỆNH NHÂN BASEDOW. Dịch tễ học và một số yếu tố nguy cơ. Cơ chế bệnh sinh của bệnh mắt Basedow. Triệu chứng lâm sàng.
Biểu hiện cận lâm sàng. Chẩn đoán và tiến triển bệnh mắt Basedow. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ BỆNH MẮT BASEDOW. Một số nghiên cứu của tác giả nƣớc ngoài.
Một số nghiên cứu của tác giả trong nƣớc. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tƣợng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Phƣơng pháp chọn mẫu. Công cụ nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại sử dụng trong nghiên cứu.
PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƢƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VÀ NỒNG ĐỘ TRAb HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN BASEDOW. Đặc điểm lâm sàng tổn thƣơng mắt. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính hốc mắt và nồng độ TRAb huyết của bệnh nhân Basedow. TÌM HIỂU MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƢƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VỚI NỒNG ĐỘ TRAb VÀ TUỔI, GIỚI, THỜI GIAN BỊ BỆNH, CHỨC NĂNG TUYẾN GIÁP, ĐỘ TO TUYẾN GIÁP, NỒNG ĐỘ HORMON TUYẾN GIÁP, TSH Ở BỆNH NHÂN BASEDOW.
Liên quan giữa bệnh mắt với một số thông số lâm sàng bệnh Basedow 75 3. Liên quan giữa bệnh mắt với nồng độ TRAb một số thông số cận lâm sàng bệnh Basedow. Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu. Tuổi và giới.
Tiền sử liên quan đến bệnh mắt Basedow. Cận lâm sàng. KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƢƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VÀ NỒNG ĐỘ TRAb HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN BASEDOW. Đặc điểm lâm sàng tổn thƣơng mắt.
Đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính hốc mắt và nồng độ TRAb. TÌM HIỂU MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƢƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VỚI NỒNG ĐỘ TRAb VÀ TUỔI, GIỚI, THỜI GIAN BỊ BỆNH, CHỨC NĂNG TUYẾN GIÁP, ĐỘ TO TUYẾN GIÁP, NỒNG ĐỘ HORMON TUYẾN GIÁP, TSH Ở BỆNH NHÂN BASEDOW. Liên quan giữa bệnh mắt với một số thông số lâm sàng ở bệnh nhân Basedow. Liên quan giữa bệnh mắt với một số thông số cận lâm sàng và nồng độ TRAb.116 MỘT SỐ ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI .126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ T n sơ đồ Trang 1.
Cơ chế bệnh sinh bệnh Basedow. Sơ đồ chẩn đoán các nguyên nhân gây cƣờng giáp. Tóm tắt sinh lý bệnh miễn dịch bệnh mắt Basedow. Cơ chế kích hoạt tế bào lympho và nguyên bào sợi CD34+.
Cơ chế kích hoạt OFs tăng tổng hợp GAG và tạo mỡ. 56 ix DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Hình ảnh lâm sàng tổn thƣơng mắt Basedow. Hình ảnh phim chụp cắt lớp vi tính hốc mắt.
Kỹ thuật đo chiều cao khe mi. Kỹ thuật đo độ lồi mắt. Đo kích thƣớc các cơ vận nhãn trên chụp cắt lớp vi tính hốc mắt. Hình minh họa đo độ lồi mắt trên chụp cắt lớp vi tính hốc mắt.
Minh họa phƣơng pháp đo chỉ số cơ vận nhãn. Hình ảnh minh họa dấu hiệu ban đỏ mi. Hình ảnh minh họa phù mi. Hình ảnh minh họa đỏ kết mạc.
Hình minh họa phù kết mạc mắt trái. Minh họa đo bề dày cơ thẳng trong mắt trái. Minh họa đo chỉ số Barrett theo chiều ngang của hốc mắt. Minh họa đo độ lồi mắt ở đối tƣợng nghiên cứu.
Hình ảnh 2 mắt phù mi. Hình ảnh co rút mi dƣới, sƣng cục lệ, đỏ mi mắt. Hình ảnh 2 mắt phù kết mạc, phù mi, chảy nƣớc mắt. Hình ảnh tổn thƣơng co rút mi và lồi mắt.
Hình ảnh bệnh mắt hoạt động ở bệnh nhân nghiên cứu. 104 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố chức năng tuyến giáp. Đặc điểm thị lực.
Đặc điểm thể bệnh bệnh mắt Basedow theo EUGOGO. Đặc điểm nồng độ TRAb ở đối tƣợng nghiên cứu. 73 xi DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Phân độ lớn của tuyến giáp theo WHO.
Đánh giá kích thƣớc các cơ vận nhãn theo Lee và cộng sự nghiên cứu trên ngƣời Hàn Quốc. Giá trị bình thƣờng nồng độ hormon và TRAb theo các thông số đƣợc sử dụng. Đặc điểm về tuổi, giới. Một số đặc điểm về tiền sử và quá trình điều trị.
Đặc điểm biểu hiện tim mạch và tuyến giáp. Đặc điểm triệu chứng lâm sàng nhóm có nhiễm độc giáp và bình giáp. Đặc điểm nồng độ hormon. Đặc điểm giá trị trung vị một số chỉ số hormon.
Đặc điểm thể tích tuyến giáp trên siêu âm. Đặc điểm một số triệu chứng cơ năng ở mắt. Một số đặc điểm tổn thƣơng mi mắt. Một số đặc điểm tổn thƣơng kết mạc và giác mạc.
Đặc điểm các dấu hiện tổn thƣơng thị thần kinh trên lâm sàng. Đặc điểm độ lồi mắt đo bằng thƣớc Hertel. Đặc điểm nhãn áp và vận nhãn. Đặc điểm tổn thƣơng trên phim chụp cắt lớp vi tính hốc mắt 69 3.
Đặc điểm bề dày cơ vận nhãn, độ lồi mắt, chỉ số khối cơ trên chụp cắt vi tính lớp hốc mắt. Đặc điểm phì đại cơ vận nhãn theo lồi mắt trên phim chụp cắt lớp vi tính hốc mắt .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb (2022) [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-moi-lien-quan-to-thuong-mat-basedow-voi-nong-do-trab
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng tổn thương mắt trên CT hốc mắt với nồng độ TRAb và các thông số Basedow.
Luận án "Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.