Nghiên cứu kết quả điều trị ung thư biểu mô bàng quang chưa xâm lấn cơ bằng dao lưỡng cực
Kết quả điều trị ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ bằng dao lưỡng cực đạt hiệu quả cao, giảm biến chứng và thời gian phục hồi nhanh.
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phẫu thuật ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ hiệu quả
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Huỳnh Thái Sơn
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phẫu thuật ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ hiệu quả
Ung thư bàng quang là bệnh lý ác tính phổ biến của hệ tiết niệu. Khoảng 70% đến 80% trường hợp mới phát hiện thuộc nhóm ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ (NMIBC). Bệnh bắt nguồn từ lớp niêm mạc bàng quang. Tế bào u chưa xâm lấn vào lớp cơ sâu. Phẫu thuật nội soi qua ngả niệu đạo là phương pháp can thiệp đầu tay. Phương pháp này loại bỏ toàn bộ khối u quan sát được trên lâm sàng. Phẫu thuật giúp lấy bệnh phẩm để chẩn đoán giai đoạn mô bệnh học chính xác. Can thiệp đúng kỹ thuật giúp bảo tồn tối đa chức năng bàng quang. Bệnh nhân giữ được đường tiểu tự nhiên. Quá trình phẫu thuật đòi hỏi thao tác chuẩn xác. Độ chính xác của kỹ thuật quyết định hiệu quả kiểm soát bệnh lâu dài.
1.1. Tổng quan ung thư biểu mô đường niệu bàng quang
Ung thư biểu mô đường niệu bàng quang chiếm hơn 90% tổng số các ca u bàng quang. Bệnh thường gặp ở nam giới lớn tuổi. Triệu chứng khởi phát kinh điển là đái máu đại thể không đau. Đái máu có thể tự cầm rồi tái diễn từng đợt. Một số trường hợp xuất hiện triệu chứng kích thích bàng quang như đái buốt, đái rắt. Các yếu tố nguy cơ hàng đầu gồm hút thuốc lá và tiếp xúc hóa chất công nghiệp. Chẩn đoán xác định dựa vào siêu âm hệ tiết niệu, chụp cắt lớp vi tính và soi bàng quang. Soi bàng quang giúp đánh giá trực tiếp kích thước, vị trí và số lượng khối u. Việc phát hiện sớm mang lại cơ hội điều trị triệt để cho người mắc bệnh.
1.2. Phân loại ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ NMIBC
Nhóm ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ (NMIBC) bao gồm các giai đoạn Ta, T1 và Tis theo phân loại TNM. Giai đoạn Ta là ung thư biểu mô dạng nhú không xâm lấn màng đáy. Giai đoạn T1 xảy ra khi u xâm lấn tới lớp đệm dưới niêm mạc nhưng chưa vào lớp cơ. Giai đoạn Tis là ung thư biểu mô tại chỗ dạng phẳng với độ ác tính cao. Phân loại mô học chia thành độ ác tính thấp (Low grade) và độ ác tính cao (High grade). Việc phân tầng nguy cơ tái phát và tiến triển quyết định chiến lược can thiệp. Phẫu thuật cắt bỏ u triệt để qua nội soi là bước điều trị nền tảng bắt buộc.
1.3. Chỉ định phẫu thuật cắt u bàng quang qua niệu đạo
Phẫu thuật nội soi qua niệu đạo được chỉ định cho mọi khối u bàng quang nghi ngờ chưa xâm lấn cơ. Mục tiêu phẫu thuật gồm hai phần chính: chẩn đoán xác định mô bệnh học và điều trị loại bỏ hoàn toàn khối u. Bác sĩ phẫu thuật đưa ống soi và dao cắt qua niệu đạo vào lòng bàng quang. Tổn thương được cắt thành từng lát mỏng đến tận lớp cơ bàng quang lành. Bệnh phẩm đáy u và rìa u được gửi xét nghiệm mô bệnh học riêng biệt. Kỹ thuật này giúp phân định chính xác ranh giới xâm lấn của khối u. Đây là tiêu chuẩn vàng trong điều trị ban đầu cho nhóm bệnh lý này.
II. Ưu thế cắt đốt ung thư bàng quang bằng dao lưỡng cực
Công nghệ phẫu thuật nội soi bàng quang đã có bước tiến lớn với dao điện lưỡng cực. Kỹ thuật cắt đốt nội soi bàng quang bằng dao lưỡng cực (B-TURBT) khắc phục nhiều hạn chế của dao đơn cực truyền thống. Dòng điện lưỡng cực chỉ chạy giữa hai điện cực trên đầu dụng cụ cắt. Dòng điện không đi xuyên qua cơ thể người bệnh. Nhiệt độ cắt tại mô thấp hơn đáng kể so với dòng đơn cực. Mô xung quanh ít bị tổn thương nhiệt. Bề mặt vết cắt mịn và sạch. Bác sĩ phẫu thuật quan sát rõ ràng các lớp giải phẫu bàng quang trong suốt quá trình thao tác. Phẫu thuật diễn ra thuận lợi, nhanh chóng và an toàn hơn.
2.1. Kỹ thuật cắt đốt nội soi bàng quang bằng dao lưỡng cực
Quy trình phẫu thuật B-TURBT bắt đầu bằng việc thăm dò toàn bộ niêm mạc bàng quang. Phẫu thuật viên xác định số lượng, kích thước và vị trí các khối u. Dao điện lưỡng cực cắt khối u theo nguyên tắc lấy hết thân u, chân u và lớp cơ sâu bên dưới. Năng lượng plasma cắt mô nhanh gọn và cầm máu đồng thời. Các mạch máu nuôi khối u được hàn kín tức thì. Quá trình cắt hạn chế tối đa tình trạng chảy máu làm mờ phẫu trường. Mẫu mô cắt giữ nguyên cấu trúc giải phẫu học phục vụ xét nghiệm mô bệnh học. Quá trình cắt hoàn tất khi bề mặt chân u bộc lộ rõ thớ cơ bàng quang bình thường.
2.2. Cơ chế sử dụng dòng điện lưỡng cực trong môi trường muối
Điểm khác biệt cốt lõi của dao lưỡng cực là môi trường dịch rửa. Phẫu thuật B-TURBT sử dụng dung dịch natri clorid 0,9% đẳng trương liên tục. Dòng điện cao tần phân tách dung dịch muối thành lớp màng plasma chứa các ion mang năng lượng. Lớp plasma bẻ gãy các liên kết phân tử hữu cơ trong tế bào u ở nhiệt độ chỉ từ 40 đến 70 độ C. Mức nhiệt này thấp hơn nhiều so với nhiệt độ trên 200 độ C của dao đơn cực. Sự co thắt mô giảm đáng kể. Dung dịch muối đẳng trương an toàn tuyệt đối khi hấp thu vào tuần hoàn. Phẫu thuật viên có thể kéo dài thời gian thao tác mà không lo ngộ độc nước.
2.3. So sánh dao điện lưỡng cực với dao đơn cực truyền thống
So với dao đơn cực M-TURBT, dao lưỡng cực B-TURBT sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội trên lâm sàng. Khả năng cầm máu tại chỗ của dao lưỡng cực tốt hơn rõ rệt. Lượng máu mất trong mổ giảm đi đáng kể. Tỷ lệ truyền máu trong và sau phẫu thuật giảm về mức tối thiểu. Vết cắt lưỡng cực không gây than hóa mô đáy bàng quang. Điều này giúp giải phẫu bệnh học đánh giá chính xác độ sâu xâm lấn của u. Thiết bị lưỡng cực an toàn cho bệnh nhân mang máy tạo nhịp tim hoặc cấy ghép kim loại. Tỷ lệ biến chứng toàn thân và tại chỗ thấp hơn nhiều so với kỹ thuật mổ truyền thống.
III. Giảm biến chứng phẫu thuật B TURBT u bàng quang an toàn
Biến chứng trong phẫu thuật nội soi bàng quang là mối quan tâm hàng đầu của các bác sĩ ngoại khoa. Phẫu thuật B-TURBT mang lại sự an toàn vượt bậc nhờ cơ chế vận hành tiên tiến. Hai biến chứng nguy hiểm nhất của mổ nội soi bàng quang là thủng bàng quang và ngộ độc nước. Ứng dụng dao điện lưỡng cực giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro này. Vùng phẫu thuật được kiểm soát chặt chẽ dưới ánh sáng nội soi rõ nét. Khả năng cầm máu tức thì giữ phẫu trường luôn trong suốt. Bác sĩ kiểm soát đường cắt chính xác từng milimét. Người bệnh giảm thiểu đau đớn và hồi phục thuận lợi sau can thiệp.
3.1. Kiểm soát phản xạ thần kinh bịt khi phẫu thuật u bàng quang
Khi cắt các khối u ở thành bên bàng quang, dòng điện đơn cực dễ kích thích thần kinh bịt gây giật khép đùi đột ngột. Cú giật mạnh có thể làm thủng bàng quang hoặc đứt mạch máu lớn. Với dao lưỡng cực, đường đi của dòng điện chỉ khu trú giữa hai điện cực nhỏ. Dòng điện không phóng qua thành bàng quang tới dây thần kinh bịt nằm sát bên ngoài. Do đó, phản xạ thần kinh bịt giảm đi rõ rệt trong mổ. Phẫu thuật viên thao tác chuẩn xác và an tâm ngay cả khi cắt khối u sát thành bên. Bệnh nhân không cần sử dụng thuốc giãn cơ liều cao hoặc kỹ thuật gây tê thần kinh bịt phức tạp.
3.2. Hạn chế nguy cơ thủng bàng quang trong lúc cắt khối u
Nguy cơ thủng bàng quang trong phẫu thuật nội soi liên quan trực tiếp đến phản xạ thần kinh bịt và chiều sâu tổn thương nhiệt. Nhờ loại bỏ kích thích cơ khép đùi, dao lưỡng cực ngăn ngừa các cú giật cơ bất ngờ. Nhiệt lượng tỏa ra nông giúp hạn chế tổn thương xuyên thành bàng quang. Phẫu thuật viên kiểm soát độ sâu của quai cắt rất trực quan. Khi cắt đến lớp cơ bàng quang, cấu trúc sợi cơ đan chéo hiển thị rõ nét mà không bị cháy đen. Nguy cơ thủng bàng quang trong phúc mạc hoặc ngoài phúc mạc giảm xuống mức dưới 1%. Tính an toàn của phẫu thuật nâng cao toàn diện.
3.3. Loại trừ hội chứng cắt đốt nội soi TUR syndrome
Hội chứng cắt đốt nội soi (TUR syndrome) là biến chứng nhiễm độc nước do hấp thu lượng lớn dịch rửa nhược trương (như Glycine hoặc Sorbitol) vào tuần hoàn. Biến chứng này gây hạ natri máu nặng, phù phổi cấp và co giật nguy kịch. Phẫu thuật B-TURBT giải quyết triệt để mối lo ngại này bằng việc sử dụng nước muối sinh lý 0,9%. Áp lực thẩm thấu của dịch rửa tương đương huyết tương người bệnh. Ngay cả khi dịch rửa đi vào các xoang tĩnh mạch mở, natri máu vẫn duy trì ở mức sinh lý ổn định. Phẫu thuật viên hoàn toàn tự tin khi phẫu thuật các khối u lớn hoặc mổ kéo dài.
IV. Đánh giá tỷ lệ tái phát ung thư bàng quang sau phẫu thuật
Ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ có đặc tính tái phát rất cao sau phẫu thuật. Việc theo dõi chặt chẽ sau mổ giữ vai trò sống còn. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy kỹ thuật cắt đốt lưỡng cực giúp làm sạch triệt để diện đáy và rìa tổn thương. Nhờ đó, tỷ lệ tái phát ung thư bàng quang giảm đi đáng kể trong năm đầu tiên. Đánh giá tiên lượng dựa trên các yếu tố mô bệnh học, số lượng u và kích thước ban đầu. Bệnh nhân cần tuân thủ lịch tái khám nghiêm ngặt để phát hiện sớm các tổn thương mới. Phối hợp phẫu thuật chuẩn và điều trị bổ trợ đem lại kết quả sống còn không bệnh kéo dài.
4.1. Tỷ lệ tái phát ung thư bàng quang theo thời gian theo dõi
Tỷ lệ tái phát ung thư bàng quang sau mổ B-TURBT phụ thuộc vào nhóm nguy cơ của từng cá thể. Các nghiên cứu theo dõi sau 12 tháng đến 36 tháng ghi nhận tỷ lệ tái phát dao động từ 20% đến 45%. Con số này thấp hơn hoặc tương đương so với kỹ thuật mổ truyền thống nhờ chất lượng mẫu mô tốt hơn. Đa số các trường hợp tái phát xuất hiện ở vị trí khác trong lòng bàng quang thay vì chân u cũ. Điều này phản ánh tính chất đa ổ của ung thư biểu mô đường niệu. Tỷ lệ tái phát giảm mạnh khi kết hợp bơm hóa chất bàng quang sớm trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật.
4.2. Kiểm soát tỷ lệ tiến triển sau mổ u bàng quang sang xâm lấn
Tiến triển bệnh từ chưa xâm lấn cơ sang ung thư xâm lấn cơ sâu (T2 trở lên) là nguy cơ nguy hiểm nhất. Tỷ lệ tiến triển sau mổ u bàng quang phụ thuộc vào độ mô học và sự hiện diện của ung thư biểu mô tại chỗ (Tis). Phẫu thuật B-TURBT cung cấp mẫu mô đáy u nguyên vẹn với đầy đủ thớ cơ bàng quang. Điều này giúp giải phẫu bệnh không bỏ sót tình trạng u đã xâm lấn cơ. Chẩn đoán đúng giai đoạn giúp bác sĩ chỉ định cắt bàng quang triệt căn kịp thời nếu bệnh tiến triển. Nhờ đó, tỷ lệ tiến triển nặng được kiểm soát tối đa qua từng giai đoạn theo dõi.
4.3. Yếu tố giải phẫu bệnh và hóa mô miễn dịch tiên lượng
Giải phẫu bệnh sau mổ là tiêu chuẩn quyết định phác đồ điều trị tiếp theo. Các yếu tố đại thể như u kích thước trên 3 cm, u đa ổ làm tăng nguy cơ tái phát. Về vi thể, giai đoạn T1 và độ mô học High grade có nguy cơ tiến triển cao nhất. Các dấu ấn hóa mô miễn dịch như Ki-67 và p53 biểu hiện mạnh phản ánh tốc độ phân chia tế bào nhanh. Sự gia tăng nồng độ Ki-67 tương quan chặt chẽ với khả năng kháng thuốc và tái phát sớm. Phân tích hóa mô miễn dịch kết hợp mô bệnh học vi thể giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch theo dõi cá thể hóa cho từng ca bệnh.
V. Phục hồi và chăm sóc sau mổ ung thư bàng quang nội soi
Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi sức khỏe cho người bệnh sau mổ nội soi. Dao điện lưỡng cực tạo ra vết thương ít phù nề, ít kích thích cơ bàng quang. Bệnh nhân cảm thấy nhẹ nhàng, ít đau rát vùng hạ vị sau khi phẫu thuật hoàn tất. Nước tiểu qua ống thông nhanh chóng chuyển màu trong suốt. Bệnh nhân có thể sớm vận động nhẹ nhàng tại giường và ăn uống trở lại bình thường. Kế hoạch chăm sóc toàn diện giúp rút ngắn số ngày nằm viện trung bình. Sự phục hồi nhanh giúp giảm bớt gánh nặng tâm lý và chi phí điều trị cho gia đình người bệnh.
5.1. Rút ngắn thời gian lưu thông tiểu sau mổ cho người bệnh
Khả năng cầm máu vượt trội của dao lưỡng cực giúp giảm thiểu nguy cơ chảy máu thứ phát sau phẫu thuật. Ống thông niệu đạo ba nhánh được đặt để rửa bàng quang liên tục trong vài giờ đầu. Khi dịch rửa hoàn toàn trong, hệ thống rửa có thể dừng sớm. Thời gian lưu thông tiểu sau mổ thường chỉ kéo dài từ 24 đến 48 giờ. Thời gian này ngắn hơn đáng kể so với mổ dao đơn cực truyền thống. Việc rút sonde tiểu sớm giúp hạn chế kích thích niệu đạo và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn tiết niệu ngược dòng. Bệnh nhân tự tiểu tiện thoải mái và có thể xuất viện sớm sau 2 đến 3 ngày.
5.2. Phác đồ bơm hóa chất bàng quang bổ trợ sau phẫu thuật
Sau phẫu thuật cắt u, các tế bào ung thư trôi nổi trong lòng bàng quang có nguy cơ bám dính vào niêm mạc tổn thương. Do đó, bơm hóa chất bàng quang sớm (như Epirubicin, Doxorubicin hoặc Mitomycin C) được khuyến cáo trong vòng 24 giờ đầu sau mổ. Hóa chất tiêu diệt triệt để tế bào ung thư tự do và các vi ổ u còn sót lại. Với nhóm nguy cơ trung bình và cao, phác đồ bơm hóa chất hoặc miễn dịch BCG duy trì hàng tuần được áp dụng tiếp tục. Điều trị bổ trợ đúng phác đồ làm giảm đến 35% nguy cơ tái phát khối u trong tương lai.
5.3. Quy trình theo dõi nội soi định kỳ sau điều trị u bàng quang
Tất cả bệnh nhân ung thư bàng quang cần tuân thủ lịch soi bàng quang định kỳ sau phẫu thuật. Lần soi kiểm tra đầu tiên được thực hiện sau 3 tháng. Đây là mốc thời gian then chốt để đánh giá khả năng sạch u hoàn toàn. Nếu kết quả bình thường, bệnh nhân tiếp tục soi định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng trong 2 năm đầu. Từ năm thứ 3 trở đi, lịch soi kiểm tra giãn cách mỗi năm một lần kéo dài ít nhất 5 năm. Kết hợp soi bàng quang với xét nghiệm tế bào học nước tiểu và siêu âm giúp phát hiện kịp thời mọi dấu hiệu tái phát sớm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HUỲNH THÁI SƠN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ BIỂU MÔ BÀNG QUANG CHƯA XÂM LẤN CƠ BẰNG PHẪU THUẬT CẮT NỘI SOI LƯỠNG CỰC QUA NIỆU ĐẠO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HUỲNH THÁI SƠN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ BIỂU MÔ BÀNG QUANG CHƯA XÂM LẤN CƠ BẰNG PHẪU THUẬT CẮT NỘI SOI LƯỠNG CỰC QUA NIỆU ĐẠO Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Trần Văn Hinh 2.TS Lê Anh Tuấn HÀ NỘI – 2023 i Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Đảng ủy, Ban giám đốc Học viện Quân y, Phòng Sau đại học Học viện Quân y, Bộ môn – Khoa Phẫu thuật tiết niệu Học viện Quân y. Đảng ủy Bộ Tư lệnh Quân khu 5, Cục Hậu Cần Quân khu 5, Bệnh viện Quân y 17 đã tạo mọi điều kiện rất tốt cho tôi trong suốt thời gian học tập nghiên cứu. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ tới: PGS. Trần Văn Hinh – Chủ nhiệm khoa Phẫu thuật tiết niệu Bệnh viện Quân y 103, người thầy hướng dẫn đã hết lòng giảng dạy, chỉ bảo tận tình và truyền đạt kinh nghiệm quý báu cho tôi trong học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Lê Anh Tuấn, người thầy hướng dẫn đã quan tâm, động viên và đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Trần Ngọc Dũng Chủ nhiệm bộ môn Giải phẫu bệnh Bệnh viện Quân y 103, PGS.TS Phùng Anh Tuấn phó giám đốc trung tâm chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện Quân y 103 đã hết lòng giúp đỡ, hỗ trợ trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin gởi lời cảm ơn đến quý Thầy Cô, tập thể bác sỹ và nhân viên bộ môn khoa phẫu thuật tiết niệu bệnh viện 103 đã quan tâm giúp đỡ tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và tình cảm yêu quý nhất tới Ba, Mẹ hai bên gia đình.
Các anh chị em, bạn bè và đồng nghiệp, Vợ và các con những người đã luôn ở bên tôi động viên, chia sẽ và giúp đỡ tôi trong những lúc khó khăn nhất. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng 4 năm 2023 Huỳnh Thái Sơn i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.
Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Huỳnh Thái Sơn i MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG I. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1.1 Giải phẫu bàng quang. Liên quan bàng quang và thần kinh.
Các yếu tố nguy cơ gây ung thư bàng quang. Tuổi và giới tính. Yếu tố di truyền và chủng tộc. Các xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản.
Các phương pháp mới để tìm u. Điều trị phẫu thuật mở. Điều trị nội soi cắt đốt ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ. Điều trị nội soi bốc hơi ung thư biểu mô BQ chưa xâm lấn cơ.
Điều trị nội soi cắt đốt ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ bằng dao điện lưỡng cực. Các nghiên cứu ứng dụng tê TK bịt trong vô cảm mổ nội soi qua niệu đạo cắt u bàng quang. Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật nội soi. Vai trò mô bệnh học và hóa mô miễn dịch trong tiên lượng ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ.
Các đặc điểm giải phẫu bệnh có ý nghĩa tiên lượng. Các hóa mô miễn dịch có ý nghĩa tiên lượng. 31 i CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 34 2.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Chẩn đoán ung thư bàng quang. Chẩn đoán ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ. Chỉ định và quy trình kỹ thuật cắt ung thư biểu mô bàng quang chưa xâm lấn cơ bằng dao điện lưỡng cực qua nội soi niệu đạo.
Thu thập các biến số và chỉ số nghiên cứu. Sơ lược một số đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả phẫu thuật điều trị UTBQ CXLC 48 2. Một số yếu tố liên quan kết quả điều trị và nguy cơ tái phát sau PT.
Phương pháp thống kê và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 57 CHƯƠNG III. Sơ lược một số đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu.
Đặc điểm chung. Kết quả phẫu thuật điều trị ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ 67 3. Một số tiêu chí phẫu thuật. Kết quả sớm sau phẫu thuật.
Đánh giá tái phát sau phẫu thuật. Một số yếu tố liên quan kết quả điều trị và nguy cơ tái phát sau phẫu thuật 73 3. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị 73 3. Các yếu tố liên quan đến nguy cơ tái phát sau phẫu thuật.
81 CHƯƠNG IV. Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Các đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.
Đánh giá kết quả phẫu thuật cắt nội soi lưỡng cực điều trị ung thư biểu mô bàng quang chưa xâm lấn cơ. Một số tiêu chí phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật sớm. Đánh giá tái phát sau phẫu thuật 105 4.
Phân tích một số yếu tố liên quan kết quả điều trị và nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. Đặc điểm đại thể của u bàng quang liên quan kết quả điều trị và nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. Xuất độ tái phát liên quan kết quả điều trị và tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật ung thư biểu mô bàng quang chưa xâm lấn cơ. Đặc điểm mô bệnh học vi thể liên quan nguy cơ tái phát sau phẫu thuật ung thư biểu mô bàng quang chưa xâm lấn cơ.
Các nhóm nguy cơ sau phẫu thuật liên quan tỷ lệ tái phát. Các nhóm dự đoán tái phát liên quan tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật ung thư biểu mô bàng quang chưa xâm lấn cơ. Điều trị bổ trợ sau mổ liên quan tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật. Quy trình kỹ thuật cắt lưỡng cực liên quan kết quả điều trị UTBQ chưa xâm lấn cơ.
119 KẾT LUẬN 126 KIẾN NGHỊ 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU Phần viết tắt Phần viết đầy đủ BN Bệnh nhân BQ Bàng quang BCG Bacille calmette – Guerin BV Bệnh viện CT scanner Chụp cắt lớp vi tính CIS Carcinoma in situ (Ung thư tại chỗ) cs Cộng sự COPD Chronic Obstructive Pulmonary Disease (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính). EORTC European Organization for the Research and Treatment of Cancer - Tổ chức chống ung thư của cộng đồng châu Âu EAU European Association of Urology (Hội niệu khoa Châu Âu) GPB Giải phẫu bệnh G Grade (Độ mô học) HA Huyết áp HG High grade (Độ mô học cao) h Hours (giờ) HR Hazard Ratio (Tỷ số rủi ro) KT Kỹ thuật LG Low grade (Độ mô học thấp) NC Nghiên cứu MMC Mitomycin C MIBC Muscle invasive bladder cancer Ung thư bàng quang xâm lấn cơ MRI Magnetic resonance imaging (Chụp cộng hưởng từ) NMIBC Non muscle invasive bladder cancer Ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ i Phần viết tắt Phần viết đầy đủ NBI Narrow band imaging (Ánh sáng dải hẹp) NKN Nhiễm khuẩn niệu NKQ Nội khí quản ONB Obturator Nerve Block (Tê thần kinh bịt) OR Odds Ratio (Tỷ số của 2 xác suất) PT Phẫu thuật PDD Photodynamic dignosis (Chẩn đoán quang động học) PUNLMP Papillary urothelial neoplasm of low malignant potential Khối u biểu mô dạng nhú tiềm năng ác tính thấp PTV Phẫu thuật viên RR Relative Risk (Tỷ số của: 2 tỷ lệ hoặc 2 nguy cơ) T Stage (Độ xâm lấn – Giai đoạn xâm lấn) TK Thần kinh TLT Tiền liệt tuyến TUR Transurethral resection (Cắt nội soi qua niệu đạo) TURBT Transurethral resection bladder tumor Nội soi cắt u bàng quang qua niệu đạo TNM Tumour, node, metastasis (U, hạch, di căn) TB Tai biến UIV Urographie intraveineuse (Chụp niệu đồ tĩnh mạch) UICC Union for international control cancer Tổ chức chống ung thư thế giới UTBQ Ung thư bàng quang UTBQ CXLC Ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ UTBQ XLC Ung thư bàng quang xâm lấn cơ XN Xét nghiệm VI-RADS Vesical Imaging-Reporting and Data System Hệ thống dữ liệu và báo cáo hình ảnh bàng quang i Phần viết tắt Phần viết đầy đủ WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) WLI White light imaging (Ánh sáng trắng) i DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Phân loại u theo nhóm nguy cơ. Bảng điểm tái phát và xâm lấn của u.
Tiền sử hút thuốc. Số lượng điếu thuốc/ngày. Thời gian mắc bệnh. Lý do vào viện.
Kết quả siêu âm. Siêu âm kích thước u. Kết quả CT scanner. Số lượng u qua nội soi bàng quang trước mổ.
Độ mô học mẫu u qua nội soi bàng quang trước mổ. Các thay đổi chỉ số máu trước và sau mổ. Thời gian phẫu thuật. Thời gian rửa bàng quang sau mổ.
Thời gian nằm viện sau mổ. Kết quả tái khám soi BQ nhóm < 6 tháng đầu sau mổ. Kết quả tái khám soi BQ nhóm từ 6-12 tháng sau mổ. Đánh giá độ xâm lấn của u sau tái phát.
Số lượng u qua nội soi bàng quang trong mổ. Liên quan thời gian phẫu thuật với nhóm số lượng u trong mổ 73 3. So sánh giá trị của số lượng u bàng quang giữa soi bàng quang trước mổ và đánh giá trong phẫu thuật. Kích thước u bàng quang soi trong mổ.
75 TT Tên bảng Trang 3. Liên quan kích thước u với thời gian phẫu thuật. Liên quan kích thước u trong mổ với kết quả siêu âm. Vị trí u trong mổ theo khối u lớn nhất và phân bố vị trí theo tần suất khối u.
Bề mặt u bàng quang trong mổ 78 3. Liên quan tình trạng u trước mổ với độ xâm lấn (T). Phương pháp vô cảm. Vô cảm có phối hợp tê thần kinh bịt.
Liên quan kích thích thần kinh bịt với kỹ thuật tê TK bịt. Kỹ thuật cắt u bàng quang. Tái phát bệnh liên quan với số lượng u. Tái phát bệnh liên quan kích thước u.
Liên quan tái phát bệnh với vị trí u (tính theo khối u lớn nhất) 82 3. Tiền sử điều trị u bàng quang. Liên quan của tái phát bệnh với tình trạng u trước mổ. Độ xâm lấn (T) của u bàng quang sau mổ.
Liên quan của tỷ lệ tái phát sau mổ với độ xâm lấn (T).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Thái Sơn (2023). Kết quả điều trị ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ bằng dao lưỡng cực [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-bang-quang-chua-x-l-co-bang-dao-luong-cuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả điều trị ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ bằng dao lưỡng cực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Kết quả điều trị ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ bằng dao lưỡng cực đạt hiệu quả cao, giảm biến chứng và thời gian phục hồi nhanh.
Luận án "Kết quả điều trị ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ bằng dao lưỡng cực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Kết quả điều trị ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ bằng dao lưỡng cực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả điều trị ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ bằng dao lưỡng cực" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Kết quả điều trị ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ bằng dao lưỡng cực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả điều trị ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ bằng dao lưỡng cực" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả điều trị ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ bằng dao lưỡng cực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.