Luận án tiến sĩ y học: Đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT và kết quả điều trị u tế bào thần kinh đệm bậc cao - Trần Anh Đức
Khám phá luận án 2023 cập nhật mới nhất với chủ đề nghiên cứu đa dạng.
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. U tế bào thần kinh đệm bậc cao và đặc điểm sinh học
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Trần Anh Đức
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. U tế bào thần kinh đệm bậc cao và đặc điểm sinh học
U tế bào thần kinh đệm bậc cao là khối u ác tính phổ biến nhất trong hệ thần kinh trung ương. Bệnh phát triển từ các tế bào nâng đỡ thần kinh đệm trong não bộ. Tổ chức Y tế Thế giới xếp loại tổn thương này vào độ III và độ IV theo thang mô học. Nhóm bệnh lý này có tốc độ phân chia và xâm lấn mô rất nhanh. Khối u nhanh chóng lan tỏa vào nhu mô não lành xung quanh. Bệnh nhân thường xuất hiện hội chứng tăng áp lực nội sọ kèm dấu hiệu thần kinh khu trú. Đau đầu dai dẳng, co giật và suy giảm nhận thức là các triệu chứng hay gặp. Việc chẩn đoán sớm dựa trên chụp cộng hưởng từ sọ não. Tuy nhiên, phân loại mô học truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế trong tiên lượng bệnh. Phân loại sinh học phân tử hiện đại trở thành tiêu chuẩn vàng bắt buộc. Các biến đổi biểu sinh và đột biến gen giúp xác định chính xác phân nhóm bệnh học.
1.1. Bản chất u tế bào thần kinh đệm và phân loại mô học
U tế bào thần kinh đệm bậc cao bắt nguồn từ tế bào hình sao hoặc tế bào ít nhánh. Tế bào khối u phân chia nhanh chóng và hình thành mạng lưới mạch máu bất thường. Tổ chức hoại tử trung tâm thường xuyên xuất hiện ở các tổn thương mô học độ IV. Phân loại theo WHO 2016 và 2021 đã tích hợp cấu trúc mô bệnh học cùng hồ sơ gen. Sự kết hợp này mang lại độ chính xác vượt trội trong chẩn đoán. Các kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch hỗ trợ nhận diện các dấu ấn bề mặt tế bào. Giải trình tự gen thế hệ mới phát hiện các biến dị gen đặc hiệu. Bác sĩ dựa vào kết quả phân tích để xây dựng phác đồ cá thể hóa cho từng ca bệnh. Việc phân tầng nguy cơ chính xác giúp tối ưu hóa hiệu quả can thiệp y khoa và cải thiện chất lượng sống.
1.2. Thách thức lâm sàng của glioblastoma đa hình thái
Glioblastoma là phân nhóm có độ ác tính cao nhất trong các khối u não nguyên phát. Bệnh nhân u nguyên bào thần kinh đệm đối mặt với tiên lượng sống rất ngắn nếu không can thiệp kịp thời. Khối u tăng sinh mạch mạnh mẽ và kháng lại nhiều liệu pháp điều trị thông thường. Vùng rìa tổn thương thâm nhiễm sâu vào các cấu trúc não quan trọng. Điều này gây khó khăn lớn cho phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tổn thương. Tái phát sau mổ là diễn tiến hầu như không thể tránh khỏi. Các đợt hóa trị và xạ trị bổ trợ giúp kiểm soát sự tiến triển của khối u. Tuy nhiên, tính chất dị hợp tử của mô u tạo ra nhiều cơ chế trốn thoát điều trị. Khám phá các chỉ dấu sinh học phân tử mở ra hướng tiếp cận mới nhằm giải quyết triệt để vấn đề này.
II. Đột biến gen IDH và giá trị sinh học phân tử u não
Gen Isocitrate Dehydrogenase đóng vai trò then chốt trong chu trình chuyển hóa năng lượng tế bào. Đột biến xảy ra ở các gen này dẫn tới sự tích tụ oncometabolite D-2-Hydroxyglutarate. Phân tử này ức chế các enzyme khử methyl, dẫn đến siêu methyl hóa toàn bộ bộ gen. Hiện tượng trên làm thay đổi biểu hiện của hàng loạt gen kiểm soát chu kỳ tế bào. Sự hiện diện của biến đổi IDH thay đổi hoàn toàn cục diện phân loại u não. Dấu ấn này phân tách các khối u thành những thực thể bệnh học riêng biệt. Xét nghiệm gen IDH trở thành bước bắt buộc trong quy trình chẩn đoán u tế bào thần kinh đệm bậc cao. Kết quả phân tích gen hỗ trợ dự đoán chính xác diễn tiến bệnh học và mức độ đáp ứng điều trị.
2.1. Đột biến gen IDH1 R132H và đột biến gen IDH2
Đột biến gen IDH1 R132H chiếm hơn 90% tổng số các trường hợp đột biến IDH trong u não. Biến đổi này xảy ra do thay thế axit amin arginine bằng histidine tại vị trí codon 132. Đột biến gen IDH2 ít gặp hơn và thường tập trung ở vị trí codon 172. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch phát hiện nhanh protein IDH1 R132H đột biến. Giải trình tự Sanger hoặc PCR thời gian thực được sử dụng để xác định các đột biến IDH1 hiếm gặp và đột biến gen IDH2. Cả hai dạng đột biến này đều khởi phát sớm trong quá trình sinh u. Chúng đóng vai trò như biến cố gen nguyên phát thúc đẩy tế bào thần kinh đệm biến đổi ác tính. Việc định danh chính xác vị trí đột biến cung cấp cơ sở vững chắc cho các liệu pháp nhắm trúng đích phân tử.
2.2. Ý nghĩa tiên lượng nhóm IDH mutant và IDH wildtype
Tình trạng gen chia bệnh nhân thành hai nhóm rõ rệt: IDH-mutant và IDH-wildtype. Bệnh nhân thuộc nhóm IDH-mutant thường trẻ tuổi hơn và có thời gian sống thêm toàn bộ dài hơn đáng kể. Khối u mang đột biến IDH nhạy cảm hơn với phác đồ xạ trị kết hợp hóa chất alkyl hóa. Ngược lại, nhóm IDH-wildtype mang đặc tính sinh học hung hãn tương đương glioblastoma nguyên phát. Thời gian sống không tiến triển của nhóm không đột biến thường rất ngắn. Khối u IDH-wildtype phát triển nhanh và tái phát sớm sau can thiệp phẫu thuật. Vì vậy, xác định trạng thái IDH là thước đo tiên lượng sinh học độc lập quan trọng nhất hiện nay. Bác sĩ dựa vào dấu ấn này để lựa chọn phác đồ tích cực và theo dõi sát sao.
III. Đột biến gen TP53 cùng cơ chế ức chế khối u p53 u não
Gen TP53 nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 17. Gen này mã hóa protein p53 có chức năng bảo vệ bộ gen tế bào. Khi DNA bị tổn thương, p53 kích hoạt cơ chế tạm dừng chu kỳ tế bào để sửa chữa. Nếu tổn thương quá nặng, p53 sẽ điều khiển tế bào đi vào quy trình tự chết theo chương trình. Đột biến gen TP53 phá vỡ hàng rào kiểm soát sinh học quan trọng này. Tế bào mang đột biến tích tụ thêm nhiều bất thường di truyền khác và tiếp tục phân chia vô tổ chức. Tần suất đột biến TP53 xuất hiện rất cao trong các khối u thần kinh đệm. Đây là một trong những cơ chế bệnh sinh then chốt thúc đẩy tính chất ác tính của khối u.
3.1. Vai trò của hệ thống ức chế khối u p53 trong tế bào
Hệ thống ức chế khối u p53 hoạt động như một cảm biến sinh học nhạy bén đối với stress tế bào. Protein p53 điều hòa phiên mã hàng trăm gen liên quan đến kiểm soát tăng sinh và chết tế bào. Trong tế bào thần kinh bình thường, mức độ protein p53 duy trì ở nồng độ thấp nhờ cơ chế thoái giáng qua ubiquitin. Khi xảy ra đứt gãy DNA hoặc thiếu oxy mô, p53 được phosphoryl hóa và ổn định cấu trúc. Protein p53 ngăn chặn quá trình chuyển pha từ G1 sang S của chu kỳ tế bào. Nhờ đó, tế bào có đủ thời gian sửa chữa các sai sót di truyền. Hoạt động bình thường của hệ thống này ngăn ngừa sự hình thành tế bào ung thư. Mất chức năng của mạng lưới p53 tạo điều kiện cho tế bào u nhân lên mất kiểm soát.
3.2. Ảnh hưởng của đột biến gen TP53 đến tiến triển u
Đột biến gen TP53 thường xảy ra ở các vùng gắn DNA cốt lõi, làm mất hoạt tính phiên mã bình thường. Nhiều dạng đột biến điểm còn tạo ra các protein p53 biến dị có tính chất gây ung thư mới. Protein đột biến có xu hướng tích tụ bất thường trong nhân tế bào và phát hiện được qua nhuộm hóa mô. Sự hiện diện của đột biến TP53 thường đi kèm với đột biến IDH trong u tế bào hình sao lan tỏa. Khối u mang đột biến này thể hiện khả năng kháng lại các tác nhân gây độc tế bào và bức xạ. Sự bất hoạt p53 làm tăng tính mất ổn định bộ gen và gia tăng tốc độ xâm lấn mô lành. Đánh giá tình trạng gen TP53 giúp nhận diện các trường hợp u có nguy cơ kháng trị cao.
IV. Methyl hóa promoter gen MGMT và đáp ứng trị liệu u não
Gen MGMT mã hóa cho enzyme sửa chữa DNA mang tên O6-methylguanine-DNA methyltransferase. Enzyme này có nhiệm vụ loại bỏ các nhóm alkyl gắn sai vị trí trên chuỗi DNA. Sự biểu hiện của gen MGMT chịu sự chi phối chặt chẽ bởi mức độ methyl hóa vùng promoter. Khi promoter bị methyl hóa, quá trình phiên mã gen bị khóa lại, dẫn đến giảm sản xuất enzyme MGMT. Hiện tượng này khiến tế bào ung thư mất đi khả năng tự phục hồi các tổn thương do thuốc alkyl hóa gây ra. Nhờ vậy, hóa chất tiêu diệt tế bào u một cách hiệu quả hơn. Đánh giá trạng thái methyl hóa promoter gen MGMT đã trở thành tiêu chuẩn sinh học bắt buộc. Chỉ số này mang giá trị dự báo đáp ứng trị liệu hàng đầu trong ung thư thần kinh.
4.1. Cơ chế sửa chữa DNA của enzyme O6 methylguanine
Enzyme MGMT thực hiện chuyển nhóm alkyl từ vị trí O6 của guanine sang một gốc cysteine nằm trên chính phân tử enzyme. Phản ứng này diễn ra theo cơ chế tự sát sinh học không thể phục hồi. Mỗi phân tử MGMT chỉ thực hiện chức năng khử alkyl đúng một lần duy nhất. Sau khi nhận nhóm methyl, phân tử enzyme sẽ bị bất hoạt và nhanh chóng bị phân hủy bởi hệ thống proteasome. Nếu lượng enzyme MGMT trong tế bào dồi dào, các tổn thương DNA do hóa chất gây ra sẽ bị xóa bỏ hoàn toàn. Điều này giúp tế bào ung thư tiếp tục sống sót và kháng lại hóa trị liệu. Ngược lại, việc thiếu hụt enzyme MGMT dẫn đến sự tích tụ các liên kết chéo DNA. Tế bào u sẽ bị kích hoạt chu trình chết theo chương trình.
4.2. Methyl hóa promoter gen MGMT và độ nhạy Temozolomide
Temozolomide là thuốc hóa trị chuẩn hàng đầu cho bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao. Thuốc hoạt động bằng cách gắn nhóm methyl vào DNA của tế bào u. Tình trạng methyl hóa promoter gen MGMT làm suy giảm lượng enzyme sửa chữa nội bào. Nhờ đó, tế bào ung thư trở nên cực kỳ nhạy cảm với tác động của Temozolomide. Bệnh nhân có promoter MGMT bị methyl hóa đạt tỷ lệ đáp ứng điều trị cao hơn và thời gian sống thêm kéo dài rõ rệt. Ngược lại, bệnh nhân không có methyl hóa thường đối mặt với nguy cơ kháng hóa chất sớm. Xét nghiệm MS-PCR hoặc giải trình tự Pyrosequencing giúp định lượng chính xác tỷ lệ methyl hóa. Kết quả xét nghiệm hỗ trợ bác sĩ lâm sàng quyết định liều lượng và chiến lược điều trị tối ưu.
V. Phối hợp phẫu thuật và xạ trị u tế bào thần kinh đệm
Điều trị u tế bào thần kinh đệm bậc cao đòi hỏi sự phối hợp đa mô thức chặt chẽ. Chiến lược chuẩn bao gồm phẫu thuật cắt u tối đa kết hợp hóa xạ trị đồng thời và bổ trợ. Phẫu thuật giúp giải ép hộp sọ, giảm tải lượng khối u và cung cấp mẫu bệnh phẩm phục vụ xét nghiệm gen. Sau phẫu thuật, các phương pháp bổ trợ nhắm vào việc tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Việc áp dụng các dấu ấn sinh học như IDH, TP53 và MGMT cho phép cá thể hóa phác đồ điều trị. Bác sĩ có thể dự đoán nguy cơ tái phát và tiên lượng sống thêm cho từng người bệnh. Sự tích hợp giữa ngoại khoa thần kinh và ung thư học phân tử đã mở ra bước tiến vượt bậc trong nâng cao chất lượng sống của bệnh nhân.
5.1. Phẫu thuật tối đa hóa phạm vi cắt bỏ an toàn u não
Mục tiêu hàng đầu của phẫu thuật u não là lấy bỏ tối đa thể tích khối u nhưng vẫn bảo tồn các chức năng thần kinh thiết yếu. Phẫu thuật viên sử dụng các công nghệ định vị thần kinh vi phẫu hiện đại (Neuronavigation). Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ trong mổ và huỳnh quang 5-ALA hỗ trợ phân biệt chính xác ranh giới giữa mô u và nhu mô não lành. Cắt bỏ trên 90% thể tích u mang lại lợi ích sống còn rõ rệt cho bệnh nhân. Giảm khối u giúp cải thiện nhanh chóng hội chứng tăng áp lực nội sọ và kiểm soát các cơn động kinh. Quá trình phẫu thuật cũng thu thập đủ mô bệnh phẩm cho giải phẫu bệnh và xét nghiệm đột biến gen IDH, TP53 cũng như methyl hóa MGMT.
5.2. Phác đồ Stupp kết hợp xạ trị và hóa trị toàn thân
Phác đồ Stupp là tiêu chuẩn điều trị vàng sau phẫu thuật cho u nguyên bào thần kinh đệm. Quy trình bao gồm xạ trị phân liều khu trú 60 Gy trong 6 tuần, phối hợp uống Temozolomide hàng ngày. Sau giai đoạn đồng thời, bệnh nhân tiếp tục dùng Temozolomide đơn trị liệu theo chu kỳ 5 ngày mỗi 28 ngày, duy trì từ 6 đến 12 chu kỳ. Liệu pháp kết hợp này tạo ra tác động hiệp đồng tiêu diệt tế bào u thâm nhiễm. Những bệnh nhân mang đột biến IDH-mutant và có methyl hóa promoter gen MGMT hưởng lợi nhiều nhất từ phác đồ Stupp. Việc theo dõi định kỳ bằng cộng hưởng từ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc hoại tử do xạ trị để can thiệp kịp thời.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN ANH ĐỨC NGHIÊN CỨU ĐỘT BIẾN GEN IDH, P53, METHYL HÓA PROMOTER GEN MGMT VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U TẾ BÀO THẦN KINH ĐỆM BẬC CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN ANH ĐỨC NGHIÊN CỨU ĐỘT BIẾN GEN IDH, P53, METHYL HÓA PROMOTER GEN MGMT VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U TẾ BÀO THẦN KINH ĐỆM BẬC CAO Chuyên ngành: Ngoại Khoa Mã số: 9 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đức Liên HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn của cán bộ khoa học chuyên ngành. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố ở bất cứ đâu.
Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. TÁC GIẢ Trần Anh Đức LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Học viện Quân y, Phòng Sau đại học - Học viện Quân y và các cơ quan chức năng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Quân y 103, Bệnh viện K cùng các Khoa, Phòng, Ban đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn GS.
Nguyễn Văn Ba, TS. Nguyễn Đức Liên - Những Thầy đã tận tụy dành thời gian quý báu hướng dẫn, giúp tôi trong quá trình thực hiện và hoàn chỉnh luận án. Tôi xin cảm ơn TS. Nguyễn Thành Bắc - Chủ nhiệm Bộ môn - Khoa Phẫu thuật Thần kinh, PGS.
Vũ Văn Hòe - Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn -Khoa Phẫu thuật Thần kinh, cùng các cán bộ của Bộ môn - Khoa thuộc Học Viện Quân y, Khoa Ngoại Thần kinh, Bệnh viện K đã tạo điều kiện thuận lợi, tận tình giúp đỡ tôi thực hiện đề tài và hoàn chỉnh luận án. Tôi xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ, động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn sự ủng hộ và tạo điều kiện của các bệnh nhân đã tham gia trong đề tài nghiên cứu. Tôi xin dành tình cảm biết ơn sâu sắc tới gia đình, bố mẹ và vợ con đã luôn động viên, giúp đỡ trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án.
Tác giả Trần Anh Đức MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nghiên cứu về đột biến gen IDH, TP53 và methyl hóa promoter gen MGMT. Trên thế giới. Phân loại u tế bào thần kinh đệm.
Chẩn đoán u tế bào thần kinh đệm. Cộng hưởng từ. Đặc điểm và vai trò của đột biến gen IDH, TP53, methyl hóa promoter MGMT ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao. Đột biến IDH ở bệnh nhân UTBTKĐ bậc cao.
Đột biến TP53 ở bệnh nhân UTBTKĐ bậc cao. Tình trạng methyl hóa promoter gen MGMT ở bệnh nhân UTBTKĐ độ cao. Các phương pháp điều trị u tế bào thần kinh đệm bậc cao.38 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung và các biến số nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng và một số chỉ số cận lâm sàng trước điều trị. Tiến hành điều trị. Đánh giá kết quả điều trị. Theo dõi bệnh nhân sau điều trị.
Một số biến số nghiên cứu khác. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 66 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng, cộng hưởng từ, đột biến gen IDH, TP53, methyl hóa promoter gen MGMT của bệnh nhân u não tế bào thần kinh đệm bậc cao. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân. Quá trình điều trị.
Kết quả điều trị và liên quan của đột biến gen IDH, TP53, methyl hoá promoter gen MGMT ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao được phẫu thuật kết hợp hóa, xạ trị. Đánh giá kết quả điều trị. Giá trị tiên lượng của đột biến gen trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao.82 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu.
Tuổi mắc bệnh. Giới mắc bệnh. Đặc điểm lâm sàng, cộng hưởng từ, đột biến gen ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao. Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân.
Hình ảnh cộng hưởng từ. Kết quả mô bệnh học. Kết quả xét nghiệm đột biến gen. Kết quả điều trị và liên quan của đột biến gen IDH, TP53, methyl hoá promoter gen MGMT ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao.
Kết quả phẫu thuật. Kết quả điều trị sau phẫu thuật. Thời gian sống thêm. Mối liên quan của các loại đột biến gen với kết quả điều trị và tiên lượng ở bệnh nhân UTBTKĐ bậc cao.
Hạn chế của nghiên cứu. 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.142 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ALNS Áp lực nội sọ Alpha thalassemia/mental retardation syndrome X- 2 ATRX linked 3 BN Bệnh nhân 4 CHT Cộng hưởng từ 5 CIC Capicua transcriptional repressor (Đột biến CIC) 6 CLVT Cắt lớp vi tính 7 D2HG D-2-Hydroxyglutarate 8 DNA Deoxyribonucleic acid Epidermal growth factor receptor (Thụ thể yếu tố 9 EGFR tăng trưởng biểu mô) Fibroblast growth factor receptor (Thụ thể yếu tố 10 FGFR tăng trưởng nguyên bào sợi) Fluid attenuated inversion recovery (Chuỗi xung xóa 11 FLAIR tín hiệu dịch) 12 FUBP Far upstream element-binding protein (gen FUBP) Glioblastoma multiform (U nguyên bào thần kinh 13 GBM đệm đa hình thái) Glioma CpG island methylator phenotype (Kiểu 14 G-CIMP hình đột biến G-CIMP) 15 GCS Glasgow coma scale (Thang điểm hôn mê Glasgow) 16 HE Hematoxylin - Eosin (Phương pháp nhuộm HE) 17 IDH Isocitrate dehydrogenase (gen IDH) O6-methylguanine–DNA methyltransferase (Tình 18 MGMT trạng methyl hóa MGMT) 19 MRA Magnetic resonance angiography (Cộng hưởng từ TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ mạch) 20 NADP Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate 21 NST Nhiễm sắc thể 22 PET Positron Emission Tomography 23 TERT telomerase reverse transcriptase 24 TMZ Temozolomid (Thuốc TMZ) 25 TP53 Tumor protein 53 26 UNBTKĐ U nguyên bào thần kinh đệm 27 UTBTKĐIN U nguyên bào thần kinh đệm ít nhánh 28 UTBTKĐLT U nguyên bào thần kinh đệm lan tỏa 29 UTR Untranslated region (Vùng không phiên mã) 30 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân loại u thần kinh trung ương theo WHO 2016. Đánh giá chức năng và lâm sàng theo Karnofsky.
Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Đặc điểm về tiền sử và bệnh đi kèm. Lý do vào viện của bệnh nhân. Thời gian từ khi có triệu chứng lâm sàng đến khi chẩn đoán bệnh.
Triệu chứng lâm sàng tại thời điểm nhập viện. Điểm Karnofsky của đối tượng nghiên cứu khi vào viện. Đặc điểm vị trí khối u. Đặc điểm vị trí khối u theo bán cầu não.
Đặc điểm đường kính khối u trên phim chụp cộng hưởng từ. Đặc điểm hình ảnh khối u trên phim chụp cộng hưởng từ. Mức độ đè đẩy đường giữa của khối u não trên MRI. Tuýp mô bệnh học khối u ở bệnh nhân nghiên cứu.
Đặc điểm về đột biến gen IDH. Đặc điểm về đột biến gen TP53. Đặc điểm về tình trạng methyl hóa MGMT. Thời gian phẫu thuật.
Kết quả lấy u. Triệu chứng lâm sàng sau phẫu thuật. Thay đổi chỉ số Karnofsky sau điều trị. Đáp ứng khách quan sau điều trị theo RECIST sau mổ 6 tháng.
Thông tin bệnh nhân sau điều trị. Mối liên quan giữa tuổi, giới tính, kích thước, loại khối u, độ ác tính, điểm Karnofsky với sự có hay không đột biến IDH. Mối liên quan giữa tuổi, giới tính, kích thước, loại khối u, độ ác Bảng Tên bảng Trang tính, điểm Karnofsky với sự có hay không đột biến TP53. Mối liên quan giữa tuổi, giới tính, kích thước, loại khối u, độ ác tính, điểm Karnofsky với sự có hay không sự methyl hóa MGMT.
Mối liên quan giữa đáp ứng khách quan theo phân độ RECIST và sự có hay không đột biến IDH. Mối liên quan giữa đáp ứng khách quan theo phân độ RECIST và sự có hay không đột biến TP53. Mối liên quan giữa đáp ứng khách quan theo phân độ RECIST và sự có hay methyl hóa promoter MGMT. Phân tích hồi quy đa biến giữa các loại đột biến gen và tỷ lệ kiểm soát bệnh theo phân nhóm RECIST.
Đặc điểm về sống thêm không tiến triển. Đặc điểm về sống thêm toàn bộ. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm không tiến triển và sự có hay không đột biến IDH. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm không tiến triển và sự có hay không đột biến TP53.
Mối liên quan giữa thời gian sống thêm không tiến triển và sự có hay không sự methyl hóa MGMT. Phân tích đa biến tiên lượng nguy cơ bệnh tiến triển theo các loại đột biến gen. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ và sự có hay không đột biến IDH. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ và sự có hay không đột biến TP53.
Mối liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ và sự có hay không Bảng Tên bảng Trang sự methyl hóa MGMT. Phân tích đa biến tiên lượng nguy cơ tử vong theo các loại đột biến gen. Tỉ lệ methyl hóa promoter gen MGMT trên bệnh nhân UNBTKĐ qua các nghiên cứu. Thời gian sống của bệnh nhân UNBTKĐ trong các nghiên cứu.128 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.
U tế bào hình sao thoái sản chảy máu thùy trán phải. Hình ảnh u sao bào thoái sản. Hình ảnh MRI của u tế bảo hình sao không tăng sinh. Hình ảnh u tế bào đệm ít nhánh thoái sản.
U nguyên bào thần kinh đệm đa hình. Chu trình biến đổi isocitrate thành αKG và từ αKG thành D2HG. Cấu trúc phân tử gen TP53. Cấu trúc phân tử protein TP53.
Hệ thống định vị thần kinh trong phẫu thuật. Lập kế hoạch điều trị bằng phương pháp 3D. Lập kế hoạch điều trị bằng IRMT. Xác định mục tiêu MRT cho một bệnh nhân bị ung thư biểu mô vòm họng T2N1.
Cấu trúc hóa học của Temozolomide. A: Khối u vùng trán trái; B: Khối u vùng thái dương phải. Hình ảnh u não trán trái trên CHT. Di lệch đường giữa trên CHT.
Hình ảnh vi thể của GBM sau khi nhuộm HE. Đột biến gen TP53 và tình trạng methy hóa MGMT. Kính vi phẫu Pentero 800; B.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Anh Đức (2023). Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-dot-bien-gen-idh-p53-methyl-hoa-mgmt-u-te-bao-than-kinh-dem-bac-cao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá luận án 2023 cập nhật mới nhất với chủ đề nghiên cứu đa dạng.
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao" thuộc chuyên ngành Ngoại Khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.