Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu bệnh u tế bào mầm buồng trứng ác tính - Luận văn Thạc sĩ Y học

Nghiên cứu giải phẫu bệnh u tế bào mầm buồng trứng ác tính giúp chẩn đoán chính xác, nâng cao hiệu quả điều trị ung thư phụ khoa.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

120

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phân loại u tế bào mầm buồng trứng ác tính
Số trang:
120 trang
Trường:
Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Khoa học Y sinh (Giải phẫu bệnh)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phân loại u tế bào mầm buồng trứng ác tính

U tế bào mầm buồng trứng ác tính là nhóm bệnh lý ác tính hiếm gặp. Bệnh chiếm khoảng 2-5% tổng số các ca ung thư buồng trứng nguyên phát. Bệnh thường xuất hiện ở phụ nữ trẻ tuổi, thanh thiếu niên và trẻ em gái. Nhóm u này bắt nguồn từ các tế bào mầm nguyên thủy của tuyến sinh dục. Tế bào mầm trải qua quá trình biệt hóa bất thường và sinh sôi không kiểm soát. Phân loại chuẩn xác dựa trên hệ thống Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2020. Hệ thống này phân định rõ các thực thể mô học riêng biệt. Mỗi loại mang đặc tính sinh học, diễn tiến lâm sàng và độ nhạy điều trị khác nhau. Việc chẩn đoán sớm mang ý nghĩa quyết định đối với khả năng bảo tồn chức năng sinh sản. Bác sĩ giải phẫu bệnh cần nhận định đúng nhóm mô học để định hướng điều trị tối ưu.

1.1. Phân loại u tế bào mầm theo Tổ chức Y tế Thế giới WHO

Phân loại của WHO năm 2020 chia u tế bào mầm thành nhiều phân nhóm chính. U nghịch mầm buồng trứng (dysgerminoma) là dạng phổ biến nhất, chiếm gần 50% các trường hợp u tế bào mầm ác tính. U túi noãn hoàng (yolk sac tumor), còn gọi là u xoang nội bì (endodermal sinus tumor), đứng hàng thứ hai về tần suất xuất hiện. Loại u này có mức độ ác tính cao và tiến triển rất nhanh. U quái chưa trưởng thành (immature teratoma) chứa các cấu trúc có nguồn gốc từ ba lá phôi, trong đó mô biểu mô thần kinh non chiếm ưu thế. Mỗi phân nhóm có cơ chế phát sinh từ các giai đoạn biệt hóa phôi thai khác nhau. Tế bào mầm nguyên thủy có thể biệt hóa thành mô ngoài phôi hoặc mô trong phôi. Quá trình này hình thành nên các hình thái tổn thương đa dạng trên mô bệnh học.

1.2. Các thể u tế bào mầm ác tính hiếm gặp và thể hỗn hợp

Ngoài các phân nhóm phổ biến, một số dạng u tế bào mầm ác tính có tần suất rất thấp nhưng độ ác tính cao. Ung thư biểu mô phôi (embryonal carcinoma) gồm các tế bào biểu mô phôi nguyên thủy kém biệt hóa. Ung thư biểu mô màng đệm buồng trứng (choriocarcinoma) nguyên phát ngoài thai kỳ cấu tạo từ tế bào nuôi hợp bào và tế bào nuôi đơn nhân. Dạng u này tiết hormone nội tiết mạnh và gây xuất huyết nhiều. U tế bào mầm hỗn hợp ác tính (mixed malignant germ cell tumor) chứa từ hai thành phần mô học ác tính trở lên. Thành phần thường gặp nhất là sự kết hợp giữa u nghịch mầm và u túi noãn hoàng. Chẩn đoán u hỗn hợp đòi hỏi việc lấy bệnh phẩm rộng rãi để không bỏ sót các thành phần mô học nguy hiểm.

II. Đặc điểm mô bệnh học vi thể và đại thể u tế bào mầm

Đặc điểm mô bệnh học vi thể và đại thể đóng vai trò cốt lõi trong chẩn đoán giải phẫu bệnh. Quá trình đánh giá bắt đầu từ khâu quan sát tỉ mỉ khối u nguyên vẹn trong phòng xét nghiệm. Bác sĩ ghi nhận kích thước khối u, trạng thái vỏ bao, màu sắc và mật độ bề mặt cắt. Các lát cắt đại thể đại diện giúp định hướng chính xác vị trí lấy mẫu vi thể. Sự kết hợp giữa mắt thường và kính hiển vi quang học cho phép xác định độ lan rộng của tổn thương. Nhiều trường hợp khối u có cấu trúc hỗn tạp giữa các vùng đặc chắc, vùng hoại tử và các ổ thoái hóa nang. Việc mô tả đầy đủ các chi tiết mô học hỗ trợ đắc lực cho phân giai đoạn phẫu thuật và đánh giá tiên lượng bệnh nhân.

2.1. Đánh giá đại thể kích thước vỏ bao và diện cắt khối u

Khối u tế bào mầm thường có kích thước lớn khi phát hiện, đường kính trung bình từ 10 đến 20 cm. Khối u thường nằm một bên buồng trứng, có hình tròn hoặc bầu dục. Vỏ bao ngoài có thể trơn láng, nguyên vẹn hoặc bị thủng vỡ do khối u phát triển nhanh. Diện cắt của u nghịch mầm thường đặc, mềm, màu trắng ngà hoặc xám hồng, chia múi rõ rệt. Diện cắt u túi noãn hoàng có dạng keo, kèm nhiều vùng thoái hóa nang, xuất huyết và hoại tử rộng. Diện cắt u quái chưa trưởng thành chứa nhiều nang nhỏ, mô mỡ, sụn và chất bã nhờn xen lẫn mô mềm. Vùng xuất huyết và hoại tử là dấu hiệu đại thể cảnh báo tính chất ác tính cao của khối u.

2.2. Khảo sát vi thể cấu trúc mô học và tế bào học tổn thương

Khảo sát vi thể cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc mô học và đặc tính tế bào học. Tế bào u sắp xếp thành nhiều dạng cấu trúc khác nhau như mảng đặc, dây, tuyến, nhú hoặc nang. Nhân tế bào thường to, đa dạng về kích thước, chứa một hoặc nhiều hạt nhân rõ rệt. Tỷ lệ nhân trên nguyên sinh chất tăng cao rõ rệt trong hầu hết các vi trường quan sát. Số lượng phân bào bất thường xuất hiện dày đặc, phản ánh tốc độ phân chia tế bào nhanh. Mô đệm xung quanh khối u có hiện tượng thâm nhiễm các tế bào viêm đơn nhân hoặc tăng sinh mạch máu phản ứng. Quan sát vi thể cẩn thận giúp phân biệt ranh giới giữa mô lành và mô u ác tính.

III. Hình thái vi thể điển hình u tế bào mầm buồng trứng

Hình thái vi thể của từng dạng mô học mang tính chất đặc thù và có giá trị phân loại riêng biệt. Mỗi loại tế bào mầm ác tính sở hữu cấu trúc nền tảng phản ánh nguồn gốc tế bào phôi thai. Kính hiển vi quang học với phương pháp nhuộm Hematoxylin và Eosin (H&E) tiêu chuẩn là bước khởi đầu bắt buộc. Bác sĩ nhận diện cấu trúc mô học đặc trưng của từng tế bào để đưa ra kết luận sơ bộ. Một số khối u có hình ảnh mô học rất kinh điển nhưng số khác lại biến đổi phức tạp. Khảo sát tỉ mỉ từng quang trường giúp phát hiện các cấu trúc vi thể hiếm gặp. Đây là căn cứ cơ bản để phân tầng nguy cơ và lựa chọn phác đồ can thiệp phù hợp.

3.1. Đặc điểm u nghịch mầm và u túi noãn hoàng buồng trứng

U nghịch mầm buồng trứng (dysgerminoma) vi thể gồm các tế bào lớn, hình đa diện với bào tương sáng giàu glycogen. Tế bào sắp xếp thành từng tổ hoặc dây, ngăn cách bởi vách sợi mỏng chứa nhiều tế bào lympho xâm nhập. U túi noãn hoàng (yolk sac tumor) hay u xoang nội bì (endodermal sinus tumor) có hình ảnh lưới vi nang và nhú phức tạp. Cấu trúc kinh điển là thể Schiller-Duval, gồm một mạch máu trung tâm bao quanh bởi lớp tế bào u hình trụ nằm trong khoang nang nhỏ. Hiện tượng lắng đọng các thể vùi hyaline ưa acid cũng rất phổ biến trong bào tương và mô đệm. Hai dạng u này biểu hiện cấu trúc vi thể rất đặc trưng, giúp định danh chính xác tổn thương.

3.2. Cấu trúc u quái chưa trưởng thành và các dạng u hỗn hợp

U quái chưa trưởng thành (immature teratoma) đặc trưng bởi sự hiện diện của mô thần kinh chưa trưởng thành. Mô này bao gồm các ống biểu mô thần kinh non giống tủy sống phôi thai hoặc các vùng mô đệm thần kinh đệm non. Phân độ mô học của u quái dựa trên số lượng quang trường lớn chứa mô thần kinh non. Ung thư biểu mô phôi (embryonal carcinoma) có tế bào dị dạng nặng, xếp thành mảng biểu mô kèm nhiều thể phân bào quái. U tế bào mầm hỗn hợp ác tính (mixed malignant germ cell tumor) thể hiện đồng thời nhiều kiểu vi thể khác biệt trên cùng một tiêu bản. Tỷ lệ phần trăm của từng thành phần mô học cần được ghi nhận cụ thể trong kết quả giải phẫu bệnh.

IV. Vai trò nhuộm hóa mô miễn dịch u tế bào mầm IHC

Nhuộm hóa mô miễn dịch u tế bào mầm (IHC) là kỹ thuật bổ trợ không thể thiếu trong giải phẫu bệnh hiện đại. Phương pháp này sử dụng các kháng thể đơn dòng và đa dòng đặc hiệu để phát hiện kháng nguyên tế bào. Kỹ thuật IHC giúp giải quyết các trường hợp tổn thương biệt hóa kém hoặc có hình thái vi thể không điển hình. Việc phối hợp bảng kháng thể phù hợp mang lại độ chính xác cao trong phân loại dưới nhóm. IHC giúp phân biệt rõ ràng giữa các phân nhóm u tế bào mầm với nhau và với các loại ung thư biểu mô khác. Đây là tiêu chuẩn vàng củng cố chẩn đoán mô bệnh học thường quy trong mọi trường hợp phức tạp.

4.1. Các dấu ấn miễn dịch toàn diện SALL 4 OCT 4 và CD117

Kháng thể SALL-4 đóng vai trò là dấu ấn toàn diện có độ nhạy rất cao đối với dòng tế bào mầm buồng trứng. SALL-4 bắt màu mạnh ở nhân tế bào trong hầu hết các phân nhóm u tế bào mầm ác tính. Trong u nghịch mầm, hai dấu ấn CD117 (c-kit) và OCT-4 biểu hiện dương tính mạnh và đồng nhất trên màng hoặc nhân tế bào. Kháng thể OCT-4 cũng dương tính trong ung thư biểu mô phôi nhưng âm tính trong u túi noãn hoàng. Bộ ba kháng thể SALL-4, OCT-4 và CD117 tạo thành công cụ đắc lực để chẩn đoán xác định u nghịch mầm. Việc sử dụng các dấu ấn này giúp loại trừ nhanh chóng các tổn thương mô hạt hoặc ung thư biểu mô tuyến.

4.2. Dấu ấn AFP Glypican 3 và beta HCG trong chẩn đoán mô học

Dấu ấn Alpha-fetoprotein (AFP) và Glypican-3 là hai kháng thể đặc hiệu trong chẩn đoán u túi noãn hoàng (yolk sac tumor). Glypican-3 cho độ nhạy cao hơn AFP, bắt màu đậm trong bào tương tế bào u túi noãn hoàng. Kháng thể beta-HCG biểu hiện dương tính rõ nét trong các tế bào nuôi hợp bào của ung thư biểu mô màng đệm buồng trứng (choriocarcinoma). Dấu ấn Sox-2 dương tính trong u quái chưa trưởng thành và ung thư biểu mô phôi. Sự kết hợp linh hoạt các dấu ấn miễn dịch này cho phép xác định chính xác từng thành phần tế bào trong u hỗn hợp. Phương pháp giúp hạn chế tối đa nguy cơ chẩn đoán sót hoặc nhầm lẫn tổn thương.

V. Giá trị chẩn đoán u tế bào mầm buồng trứng ác tính

Giá trị chẩn đoán u tế bào mầm buồng trứng ác tính có ý nghĩa sống còn trong thực hành sản phụ khoa và ung bướu. Chẩn đoán mô bệnh học chính xác là nền tảng để phân loại giai đoạn bệnh học theo hệ thống FIGO. Khối u tế bào mầm thường đáp ứng rất tốt với các phác đồ hóa trị liệu chứa platin nếu được phát hiện sớm. Đánh giá đúng mức độ xâm lấn mô học giúp hạn chế các phẫu thuật cắt bỏ quá mức không cần thiết. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ lâm sàng và bác sĩ giải phẫu bệnh mang lại hiệu quả điều trị tối ưu. Mục tiêu kép vừa kiểm soát triệt để ung thư vừa bảo vệ khả năng sinh con cho phụ nữ trẻ tuổi.

5.1. Phân biệt các phân type mô học dễ nhầm lẫn trên vi thể

Chẩn đoán phân biệt trên vi thể đòi hỏi kinh nghiệm giải phẫu bệnh chuyên sâu. U nghịch mầm buồng trứng (dysgerminoma) cần phân biệt với u lympho ác tính nguyên phát buồng trứng và ung thư biểu mô kém biệt hóa. U xoang nội bì (endodermal sinus tumor) hay u túi noãn hoàng dễ bị nhầm với ung thư biểu mô tế bào sáng do hình thái tế bào tương tự. Ung thư biểu mô phôi (embryonal carcinoma) có thể gây nhầm lẫn với ung thư biểu mô tuyến nội mạc tử cung. Nhuộm hóa mô miễn dịch u tế bào mầm (IHC) giải quyết dứt điểm các trường hợp mơ hồ này. Việc phân định chính xác giúp định hình đúng hướng can thiệp y khoa ngay từ đầu.

5.2. Ý nghĩa tiên lượng và định hướng điều trị bảo tồn sinh sản

Kết quả giải phẫu bệnh chi tiết giúp định hướng chiến lược phẫu thuật bảo tồn sinh sản an toàn. Đối với bệnh nhân trẻ ở giai đoạn sớm, phẫu thuật giữ lại tử cung và buồng trứng bên đối diện là lựa chọn ưu tiên. U quái chưa trưởng thành độ 1 có tiên lượng rất thuận lợi và có thể không cần hóa trị sau mổ. U tế bào mầm hỗn hợp ác tính (mixed malignant germ cell tumor) cần xác định rõ tỷ lệ thành phần u túi noãn hoàng để tiên lượng tái phát. Theo dõi nồng độ các chất chỉ điểm sinh học huyết thanh như AFP và beta-HCG sau mổ dựa trên bản chất mô học của u. Bệnh nhân có cơ hội khỏi bệnh hoàn toàn và giữ được thiên chức làm mẹ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT-ANH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Phôi thai học, giải phẫu học và mô học bình thường của buồng trứng
1.1.1. Phôi thai học
1.1.2. Giải phẫu học của buồng trứng
1.1.3. Mô học bình thường của buồng trứng
1.2. Nguồn gốc của u tế bào mầm buồng trứng
1.3. Phân loại u tế bào mầm buồng trứng theo Tổ Chức Thế Giới năm 2020
1.4. Đặc điểm của các u tế bào mầm buồng trứng ác tính
1.4.1. U quái không trưởng thành buồng trứng
1.4.2. U quái trưởng thành có thành phần ác tính
1.4.3. Carcinôm đệm nuôi ngoài thai kỳ
1.4.4. U tế bào mầm ác tính hỗn hợp
1.5. Đặc điểm hóa mô miễn dịch của các u tế bào mầm buồng trứng ác tính
1.5.1. Một số dấu ấn hóa mô miễn dịch trong chẩn đoán u tế bào mầm
1.5.2. Đặc điểm biểu hiện các dấu ấn miễn dịch trong u tế bào mầm buồng trứng ác tính
1.5.3. Ứng dụng hóa mô miễn dịch trong chẩn đoán phân biệt các loại u tế bào mầm buồng trứng ác tính
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Dân số mục tiêu
2.1.2. Dân số chọn mẫu
2.1.3. Tiêu chuẩn chọn lựa
2.1.4. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Quy trình tiến hành nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.4. Định nghĩa biến số
2.3. Xử lý và phân tích dữ liệu
2.3.1. Kiểm tra số liệu và nhập liệu
2.3.2. Phân tích số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
3.1.1. Phân bố bệnh nhân theo tuổi
3.2. Đặc điểm đại thể
3.2.1. Đặc điểm về kích thước khối u (đường kính lớn nhất)
3.2.2. Đặc điểm vỏ bao của khối u
3.2.3. Đặc điểm về diện cắt khối u
3.3. Đặc điểm mô bệnh học
3.3.1. Phân bố các típ mô bệnh học của u tế bào mầm buồng trứng ác tính
3.3.2. Đặc điểm vi thể của u nghịch mầm buồng trứng
3.3.3. Đặc điểm vi thể của u túi noãn hoàng
3.3.4. Đặc điểm vi thể của u quái không trưởng thành
3.3.5. Đặc điểm vi thể của u tế bào mầm hỗn hợp
3.3.6. Đặc điểm vi thể của u quái trưởng thành có thành phần ác tính
3.4. Đối chiếu kích thước u theo tuổi
3.5. Đối chiếu các đặc điểm khác với típ mô bệnh học
3.5.1. Đối chiếu tuổi theo típ mô bệnh học u tế bào mầm buồng trứng ác tính
3.5.2. Đối chiếu vị trí u theo típ mô bệnh học của u tế bào mầm buồng trứng ác tính
3.5.3. Đối chiếu kích thước u theo típ mô bệnh học u tế bào mầm buồng trứng ác tính
3.5.4. Đối chiếu diện cắt theo típ mô bệnh học
3.6. Đặc điểm hóa mô miễn dịch của u tế bào mầm buồng trứng ác tính
3.6.1. Tỉ lệ biểu hiện của SALL-4 trong u tế bào mầm buồng trứng
3.6.2. Tỉ lệ biểu hiện của CD117, OCT-4 trong u nghịch mầm
3.6.3. Tỉ lệ biểu hiện AFP, Glypican-3 trong u túi noãn hoàng
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm tuổi của khối u
4.1.2. Đặc điểm về vị trí khối u
4.2. Đặc điểm về đại thể
4.2.1. Đặc điểm về kích thước khối u
4.2.2. Đặc điểm vỏ bao của khối u
4.2.3. Đặc điểm về diện cắt khối u
4.3. Đặc điểm mô bệnh học của u tế bào mầm buồng trứng ác tính
4.3.1. Phân bố các típ mô bệnh học theo phân loại Tổ Chức Y Tế Thế Giới năm 2020
4.3.2. Đặc điểm vi thể của u nghịch mầm
4.3.3. Đặc điểm vi thể của u túi noãn hoàng
4.3.4. Đặc điểm vi thể của u quái không trưởng thành
4.3.5. Đặc điểm vi thể của u tế bào mầm hỗn hợp
4.3.6. Đặc điểm vi thể của u quái trưởng thành có thành phần ác tính
4.4. Đối chiếu đặc điểm tuổi và kích thước u
4.5. Đối chiếu típ mô bệnh học và các đặc điểm khác của khối u
4.5.1. Đối chiếu tuổi bệnh nhân và típ mô bệnh học
4.5.2. Đối chiếu vị trí u và típ mô bệnh học
4.5.3. Đối chiếu kích thước u và típ mô bệnh học
4.5.4. Đối chiếu giữa diện cắt u và típ mô bệnh học
4.6. Biểu hiện các dấu ấn miễn dịch của u tế bào mầm buồng trứng ác tính
KẾT LUẬN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu bệnh của u tế bào mầm buồng trứng ác tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (120 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC TP. HỒ CHÍ MINH --oOo-- NGUYỄN THỊ SEN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH CỦA U TẾ BÀO MẦM BUỒNG TRỨNG ÁC TÍNH LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC TP. HỒ CHÍ MINH --oOo-- NGUYỄN THỊ SEN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH CỦA U TẾ BÀO MẦM BUỒNG TRỨNG ÁC TÍNH NGÀNH: KHOA HỌC Y SINH (GIẢI PHẪU BỆNH) MÃ SỐ: 8720101 LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.

NGUYỄN SÀO TRUNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan. Tác giả Học viên thực hiện luận văn Nguyễn Thị Sen. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

3 CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT-ANH. ii DANH MỤC BẢNG. iii DANH MỤC HÌNH.

vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. viii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Phôi thai học, giải phẫu học và mô học bình thường của buồng trứng.

Phôi thai học. Giải phẫu học của buồng trứng. Mô học bình thường của buồng trứng. Nguồn gốc của u tế bào mầm buồng trứng.

Phân loại u tế bào mầm buồng trứng theo Tổ Chức Thế Giới năm 2020. Đặc điểm của các u tế bào mầm buồng trứng ác tính. U quái không trưởng thành buồng trứng. U quái trưởng thành có thành phần ác tính.

Carcinôm đệm nuôi ngoài thai kỳ. U tế bào mầm ác tính hỗn hợp. Đặc điểm hóa mô miễn dịch của các u tế bào mầm buồng trứng ác tính 25 1. Một số dấu ấn hóa mô miễn dịch trong chẩn đoán u tế bào mầm.

Đặc điểm biểu hiện các dấu ấn miễn dịch trong u tế bào mầm buồng trứng ác tính. Ứng dụng hóa mô miễn dịch trong chẩn đoán phân biệt các loại u tế bào mầm buồng trứng ác tính. CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Dân số mục tiêu. Dân số chọn mẫu. Tiêu chuẩn chọn lựa. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình tiến hành nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.

Định nghĩa biến số. Xử lý và phân phân tích dữ liệu. Kiểm tra số liệu và nhập liệu. Phân tích số liệu.

41 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Đặc điểm đại thể.

Đặc điểm về kích thước khối u (đường kính lớn nhất). Đặc điểm vỏ bao của khối u. Đặc điểm về diện cắt khối u. Đặc điểm mô bệnh học.

Phân bố các típ mô bệnh học của u tế bào mầm buồng trứng ác tính. Đặc điểm vi thể của u nghịch mầm buồng trứng. Đặc điểm vi thể của u túi noãn hoàng. Đặc điểm vi thể của u quái không trưởng thành.

Đặc điểm vi thể của u tế bào mầm hỗn hợp. Đặc điểm vi thể của u quái trưởng thành có thành phần ác tính. Đối chiếu kích thước u theo tuổi. Đối chiếu các đặc điểm khác với típ mô bệnh học.

Đối chiếu tuổi theo típ mô bệnh học u tế bào mầm buồng trứng ác tính. Đối chiếu vị trí u theo típ mô bệnh học của u tế bào mầm buồng trứng ác tính. Đối chiếu kích thước u theo típ mô bệnh học u tế bào mầm buồng trứng ác tính. Đối chiếu diện cắt theo típ mô bệnh học.

Đặc điểm hóa mô miễn dịch của u tế bào mầm buồng trứng ác tính. Tỉ lệ biểu hiện của SALL-4 trong u tế bào mầm buồng trứng. Tỉ lệ biểu hiện của CD117, OCT-4 trong u nghịch mầm. Tỉ lệ biểu hiện AFP, Glypican-3 trong u túi noãn hoàng.

61 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tuổi của khối u. Đặc điểm về vị trí khối u.

Đặc điểm về đại thể. Đặc điểm về kích thước khối u. Đặc điểm vỏ bao của khối u. Đặc điểm về diện cắt khối u.

Đặc điểm mô bệnh học của u tế bào mầm buồng trứng ác tính. Phân bố các típ mô bệnh học theo phân loại Tổ Chức Y Tế Thế Giới năm 2020. Đặc điểm vi thể của u nghịch mầm. Đặc điểm vi thể của u túi noãn hoàng.

Đặc điểm vi thể của u quái không trưởng thành. Đặc điểm vi thể của u tế bào mầm hỗn hợp. Đặc điểm vi thể của u quái trưởng thành có thành phần ác tính. Đối chiếu đặc điểm tuổi và kích thước u.

Đối chiếu típ mô bệnh học và các đặc điểm khác của khối u. Đối chiếu tuổi bệnh nhân và típ mô bệnh học. Đối chiếu vị trí u và típ mô bệnh học. Đối chiếu kích thước u và típ mô bệnh học.

Đối chiếu giữa diện cắt u và típ mô bệnh học. Biểu hiện các dấu ấn miễn dịch của u tế bào mầm buồng trứng ác tính 79 KẾT LUẬN. i CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TỪ NGUYÊN GỐC CS Cộng sự QT Quang trường QTL Quang trường lớn AFP Alpha-fetoprotein CD Cluster of Differentiation β-HCG Βeta Human chorionic gonadotropin GISTs Gastrointestinal stromal tumors H&E Hematoxylin and eosin PLAP Placental alkaline phosphatase OCT-4 Octamer-binding transcription factor 4 Sox-2 Sex determining region Y-box 2 SALL-4 Sal-like protein 4 WHO World Health Orginization. ii DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT-ANH THUẬT NGỮ VIỆT THUẬT NGỮ ANH Carcinôm phôi Embryonal tumor Carcinôm đệm nuôi ngoài thai kỳ Nongestational Choriocarcinoma Cấy ghép mô đệm thần kinh Gliomatosis Dạng nội bì Endodermal pattern Dạng tuyến Glandular pattern Dạng gan Hepatoid pattern Dạng nhầy Myxomatous pattern Dạng nang lớn Macrocytic pattern Dạng vi nang Microcytic pattern Dạng nhú Papillary pattern Dạng đặc Solid pattern Độ cao High grade Độ thấp Low grade Quang trường lớn High power field Quang trường nhỏ Low power field U Carcinoid ác tính Malignant Carcinoid Tumor U nghịch mầm Dysgeminoma U túi noãn hoàng Yolk sac tumor U quái không trưởng thành Immature teratoma U quái trưởng thành với thành Mature Teratoma with Malignant phần ác tính Transformation U quái giáp buồng trứng ác tính Malignant Struma Ovarii.

iii DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang Bảng 1.1: Bảng phân loại các u tế bào mầm buồng trứng theo Tổ Chức Thế Giới 2020 .2: Phân độ u quái không trưởng thành theo Tổ Chức Y Tế Thế Giới 2020 .3: Các dấu ấn miễn dịch thường dùng trong chẩn đoán u nghịch mầm .4: Các dấu ấn miễn dịch thường dùng trong chẩn đoán u túi noãn hoàng .5: Các dấu ấn miễn dịch thường dùng trong chẩn đoán carcinôm phôi .6: Các dấu ấn miễn dịch thường dùng trong chẩn đoán carcinôm đệm nuôi .7: Các dấu ấn miễn dịch thường dùng trong chẩn đoán phân biệt u tế bào mầm buồng trứng ác tính .1: Một số đặc điểm của kháng thể sử dụng trong nghiên cứu .2: Cách đánh giá kết quả hóa mô miễn dịch.3: Các biến số trong quá trình thu thập dữ liệu .1: Phân bố kích thước khối u .2: Tính chất vỏ bao của u tế bào mầm buồng trứng ác tính .3: Tính nguyên vẹn vỏ bao của u tế bào mầm buồng trứng ác tính .4: Một số đặc điểm đại thể khác của u tế bào mầm buồng trứng .5: Phân bố các típ mô bệnh học của u tế bào mầm buồng trứng ác tính .6: Đặc điểm mô bệnh học của u nghịch mầm .7: Đặc điểm mô bệnh học của u túi noãn hoàng .8: Đặc điểm mô bệnh học của u quái không trưởng thành .9: Phân độ mô học của u quái không trưởng thành .10: Một số đặc điểm của các trường hợp có cấy ghép mô thần kinh đệm ở mạc nối lớn .11: Phân bố típ mô bệnh học của u tế bào mầm hỗn hợp.12: Đặc điểm mô bệnh học của u quái trưởng thành có thành phần ác tính. 53Error! Bookmark not defined.13: Phân bố kích thước u theo nhóm tuổi .14: Phân bố tuổi theo típ mô bệnh học của u tế bào mầm buồng trứng ác tính .15: Phân bố vị trí u theo típ mô bệnh học của u tế bào mầm buồng trứng ác tính .16: Phân bố kích thước u theo típ mô bệnh học của u tế bào mầm buồng trứng ác tính .17: Phân bố diện cắt u theo típ mô bệnh học của u tế bào mầm .18: Mức độ biểu hiện dấu ấn miễn dịch SALL-4 trên các típ mô bệnh học .19: Mức độ biểu hiện CD117 và OCT-4 trên u nghịch mầm .20: Mức độ biểu hiện AFP và Glypican-3 trên u túi noãn hoàng .1: So sánh độ tuổi mắc bệnh qua các nghiên cứu. v DANH MỤC HÌNH STT Tên hình Trang Hình 1.1 Giải phẫu học của buồng trứng .2 Cấu trúc mô học bình thường của buồng trứng .4 Vi thể u nghịch mầm .5: Đại thể u túi noãn hoàng .6 Các dạng phân bố của u túi noãn hoàng .7: U quái không trưởng thành .8: Vi thể u quái không trưởng thành .9: U quái trưởng thành với thành phần gai ác tính .10: Vi thể u quái trưởng thành với thành phần ác tính .11: Vi thể carcinôm đệm nuôi ngoài thai kỳ .12: Vi thể carcinôm phôi .13: U tế bào mầm hỗn hợp gồm u nghịch mầm và u túi noãn hoàng 24 Hình 3.1: Tính nguyên vẹn trên đại thể của khối u.2: Diện cắt của khối u .3: Đặc điểm kiểu sắp xếp của các tế bào trong u nghịch mầm .4: Một vài đặc điểm của u túi noãn hoàng.5: Một số thành phần không trưởng thành của u quái không trưởng thành.6: Cấy ghép mô thần kinh đệm ở mạc nối lớn trong u quái không trưởng thành .7: SALL-4 dương tính ở các típ mô bệnh học của u nghịch mầm .8: Glypican-3 dương tính ở các kiểu sắp xếp của u túi noãn hoàng. vii DANH MỤC SƠ ĐỒ STT Tên sơ đồ Trang Sơ đồ 1.1: Sự phát triển của u tế bào mầm theo nguồn gốc.2: Các dấu ấn hoá mô miễn dịch trong u tế bào mầm .1 Quy trình tiến hành nghiên cứu.2 Sơ đồ nhuộm hóa mô miễn dịch.

viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ STT Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 1.1: Phân bố u tế bào mầm ác tính theo độ tuổi .2: Tỉ lệ u tế bào mầm buồng trứng ác tính phân bố theo vị trí .3: Tỉ lệ đặc điểm diện cắt của u tế bào mầm buồng trứng ác tính 47 Biểu đồ 4.1: Phân bố típ mô bệnh học trong các nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Sen (2021). Nghiên cứu giải phẫu bệnh u tế bào mầm buồng trứng ác tính [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-dac-diem-giai-phau-benh-u-te-bao-mam-buong-trung-ac-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu bệnh u tế bào mầm buồng trứng ác tính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giải phẫu bệnh u tế bào mầm buồng trứng ác tính giúp chẩn đoán chính xác, nâng cao hiệu quả điều trị ung thư phụ khoa.

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu bệnh u tế bào mầm buồng trứng ác tính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu bệnh u tế bào mầm buồng trứng ác tính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu bệnh u tế bào mầm buồng trứng ác tính" thuộc chuyên ngành Khoa học y sinh (Giải phẫu bệnh). Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu bệnh u tế bào mầm buồng trứng ác tính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu bệnh u tế bào mầm buồng trứng ác tính" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu giải phẫu bệnh u tế bào mầm buồng trứng ác tính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter