Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tổn thương trong mổ những trường hợp viêm tụy

Tổng hợp và phân tích chi tiết đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng cùng tổn thương trong mổ của các trường hợp bệnh lý thường gặp. Nâng cao chẩn đoán.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp Bác sĩ nội trú

Năm xuất bản

Số trang

108

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Biểu hiện lâm sàng VTMạn: Triệu chứng chủ yếu
Số trang:
108 trang
Trường:
Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Biểu hiện lâm sàng VTMạn Triệu chứng chủ yếu

Viêm tụy mạn (VTMạn) gây ra nhiều biểu hiện lâm sàng đa dạng. Các dấu hiệu lâm sàng này thường tiến triển chậm, gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống. Đau bụng là triệu chứng lâm sàng nổi bật nhất. Mức độ và tính chất đau thay đổi theo thời gian. Rối loạn tiêu hóa cũng xuất hiện, chủ yếu do suy chức năng ngoại tiết của tụy. Các biến chứng toàn thân và tại chỗ là dấu hiệu lâm sàng cần được theo dõi sát. Việc nhận diện sớm các triệu chứng lâm sàng giúp chẩn đoán và điều trị kịp thời. Thông tin chi tiết về các biểu hiện này hỗ trợ bác sĩ lâm sàng trong việc đánh giá bệnh nhân viêm tụy mạn.

1.1. Đau bụng mạn tính và đặc điểm

Đau bụng là triệu chứng lâm sàng hàng đầu của viêm tụy mạn. Cơn đau thường khu trú ở vùng thượng vị, có thể lan ra sau lưng. Cường độ đau thay đổi từ âm ỉ đến dữ dội. Bệnh nhân thường mô tả cơn đau như bị đâm hoặc bị xé. Đau tăng lên sau khi ăn hoặc uống rượu. Sử dụng thang điểm VAS giúp định lượng mức độ đau. Đau bụng kéo dài gây suy kiệt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày. Đôi khi, cơn đau giảm dần khi chức năng tụy bị phá hủy hoàn toàn. Đây là một dấu hiệu lâm sàng cảnh báo sự tiến triển của bệnh.

1.2. Dấu hiệu suy tụy ngoại tiết

Suy tụy ngoại tiết là biểu hiện lâm sàng thường gặp ở bệnh nhân VTMạn. Triệu chứng lâm sàng chính là tiêu phân mỡ (steatorrhea). Phân có màu nhạt, nhiều mỡ, khó dội, và có mùi hôi. Kèm theo là sụt cân không rõ nguyên nhân. Tình trạng này là do thiếu hụt enzyme tiêu hóa, đặc biệt là lipase. Hấp thu kém các vitamin tan trong dầu cũng có thể xảy ra. Kết quả xét nghiệm định lượng mỡ trong phân hoặc hoạt độ enzyme elastase-1 trong phân giúp xác nhận. Nhận biết các dấu hiệu lâm sàng này giúp bổ sung enzyme kịp thời.

1.3. Biến chứng nội tiết và toàn thân

Viêm tụy mạn có thể gây suy tụy nội tiết, dẫn đến đái tháo đường. Đây là biểu hiện lâm sàng muộn của bệnh. Các triệu chứng lâm sàng của đái tháo đường bao gồm khát nước, tiểu nhiều, sụt cân và mờ mắt. Theo dõi đường huyết là cần thiết. Ngoài ra, các biến chứng khác có thể xuất hiện. Chúng bao gồm vàng da do chèn ép ống mật, tràn dịch màng phổi, và huyết khối tĩnh mạch lách. Sự xuất hiện của các dấu hiệu lâm sàng này cho thấy bệnh đã tiến triển nặng. Đánh giá toàn diện các triệu chứng là cần thiết.

II.Chẩn đoán hình ảnh VTMạn Vai trò cận lâm sàng

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc xác định viêm tụy mạn. Các phương pháp cận lâm sàng này giúp phát hiện tổn thương nhu mô tụy và ống tụy. Kết quả xét nghiệm hình ảnh cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, kích thước tụy. Chúng cũng cho thấy sự hiện diện của sỏi, nang giả tụy hoặc khối u. Việc kết hợp nhiều kỹ thuật hình ảnh học tăng cường độ chính xác chẩn đoán. Hình ảnh học giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng và các biến chứng của bệnh. Đây là một phần không thể thiếu trong quy trình chẩn đoán VTMạn.

2.1. Siêu âm và Siêu âm qua nội soi EUS

Siêu âm bụng là phương pháp chẩn đoán hình ảnh ban đầu. Nó ít xâm lấn, chi phí thấp. Siêu âm giúp phát hiện sỏi ống tụy, giãn ống tụy hoặc nang giả tụy. Tuy nhiên, độ nhạy và độ đặc hiệu hạn chế do ruột che khuất. Siêu âm qua ngả nội soi (EUS) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn. Kỹ thuật này cho phép quan sát nhu mô tụy và ống tụy rõ ràng. EUS phát hiện các dấu hiệu sớm của viêm tụy mạn. Ví dụ như sỏi nhỏ, giãn ống tụy nhánh, hoặc thay đổi cấu trúc nhu mô. Đây là một xét nghiệm cận lâm sàng giá trị cao.

2.2. CT scan và MRI MRCP

Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến. CT scan cung cấp hình ảnh lát cắt chi tiết của tụy và các cơ quan lân cận. Nó phát hiện vôi hóa tụy, giãn ống tụy, nang giả tụy và khối u. CT scan cũng đánh giá các biến chứng như tắc nghẽn ống mật. Chụp cộng hưởng từ (MRI) và Cộng hưởng từ mật tụy (MRCP) có độ phân giải mô mềm cao hơn. MRCP đặc biệt hữu ích để đánh giá hệ thống ống mật và ống tụy. Nó giúp xác định hình ảnh 'chuỗi hồ' do giãn ống tụy và hẹp. Các kỹ thuật này là chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn quan trọng.

2.3. Nội soi mật tụy ngược dòng ERCP

ERCP là một phương pháp vừa chẩn đoán vừa điều trị. Nó được sử dụng để trực tiếp khảo sát hệ thống ống mật và ống tụy. ERCP có thể phát hiện hẹp, tắc nghẽn hoặc sỏi trong ống tụy. Đồng thời, thủ thuật này có thể lấy sỏi hoặc đặt stent để giải quyết tắc nghẽn. Tuy nhiên, ERCP là một kỹ thuật xâm lấn. Nó có nguy cơ biến chứng như viêm tụy cấp sau ERCP. ERCP thường được chỉ định khi các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác không đủ thông tin. Đây là một xét nghiệm y học phức tạp nhưng hiệu quả.

III.Kết quả xét nghiệm VTMạn Dấu hiệu y học quan trọng

Các kết quả xét nghiệm đóng vai trò xác định tình trạng viêm tụy mạn. Chúng cung cấp các dấu hiệu y học quan trọng về chức năng tụy và các biến chứng. Xét nghiệm máu và nước tiểu thường quy được thực hiện. Các dấu hiệu lâm sàng hóa sinh phản ánh mức độ tổn thương tụy. Việc đánh giá các xét nghiệm y học này hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi bệnh. Chúng giúp định hướng điều trị và đánh giá hiệu quả can thiệp. Việc kết hợp chặt chẽ với chẩn đoán hình ảnh mang lại cái nhìn toàn diện về bệnh.

3.1. Xét nghiệm máu và chức năng tụy

Xét nghiệm máu thường quy bao gồm công thức máu, chức năng gan thận. Các enzyme tụy như amylase và lipase thường không tăng cao trong VTMạn. Hoặc chúng chỉ tăng nhẹ trong đợt cấp tính. Điều này khác với viêm tụy cấp. Việc định lượng glucose máu giúp phát hiện đái tháo đường do suy tụy nội tiết. Nồng độ albumin và prealbumin có thể giảm do suy dinh dưỡng. Đây là những dấu hiệu lâm sàng của tình trạng kém hấp thu. Xét nghiệm y học này cung cấp thông tin về tình trạng dinh dưỡng tổng thể.

3.2. Xét nghiệm đánh giá suy tụy ngoại tiết

Để đánh giá suy tụy ngoại tiết, các xét nghiệm đặc hiệu hơn được sử dụng. Xét nghiệm elastase-1 trong phân là phương pháp phổ biến. Nồng độ elastase-1 thấp cho thấy thiếu hụt enzyme tiêu hóa. Đây là một dấu hiệu lâm sàng khách quan của suy tụy. Xét nghiệm định lượng mỡ trong phân 72 giờ cũng là một tiêu chuẩn vàng. Kết quả xét nghiệm dương tính xác nhận tình trạng tiêu phân mỡ. Các xét nghiệm này giúp định hướng điều trị bổ sung enzyme tụy. Chúng là các xét nghiệm y học quan trọng cho việc quản lý bệnh.

IV.Tổn thương trong mổ VTMạn Hình thái đặc trưng

Đánh giá tổn thương trong mổ cung cấp cái nhìn trực tiếp về bệnh. Các đặc điểm hình thái tổn thương trong mổ rất quan trọng. Chúng giúp bác sĩ phẫu thuật đưa ra quyết định can thiệp tối ưu. Tổn thương có thể bao gồm vôi hóa, giãn ống tụy, nang giả tụy. Khối viêm ở đầu tụy cũng là một hình thái thường gặp. Các đặc điểm này phản ánh mức độ và giai đoạn tiến triển của viêm tụy mạn. Kết quả quan sát trực tiếp này bổ sung thông tin từ chẩn đoán hình ảnh. Nó là yếu tố then chốt để lập kế hoạch phẫu thuật hiệu quả.

4.1. Vôi hóa và xơ hóa nhu mô tụy

Trong quá trình mổ, vôi hóa và xơ hóa nhu mô tụy thường dễ dàng quan sát. Nhu mô tụy trở nên cứng chắc, màu sắc thay đổi. Các vùng vôi hóa có thể nằm rải rác hoặc tập trung. Mức độ xơ hóa tỷ lệ thuận với thời gian mắc bệnh. Điều này làm thay đổi cấu trúc giải phẫu của tụy. Vôi hóa gây chèn ép ống tụy hoặc ống mật. Đây là một trong những tổn thương trong mổ điển hình của viêm tụy mạn. Sự hiện diện của chúng là dấu hiệu của bệnh mạn tính kéo dài.

4.2. Giãn ống tụy và sỏi trong ống tụy

Giãn ống tụy chính là một tổn thương trong mổ phổ biến. Ống tụy có thể giãn thành hình 'chuỗi hồ' do các đoạn hẹp xen kẽ. Sỏi trong ống tụy là nguyên nhân chính gây tắc nghẽn và giãn. Sỏi có kích thước khác nhau, đôi khi lớn. Chúng làm tăng áp lực trong ống tụy, gây đau. Việc lấy sỏi và dẫn lưu ống tụy là mục tiêu chính của phẫu thuật. Đây là một phát hiện quan trọng giúp giải quyết triệu chứng lâm sàng cho bệnh nhân.

4.3. Khối viêm ở đầu tụy và nang giả tụy

Khối viêm ở đầu tụy là một tổn thương trong mổ đáng chú ý. Nó có thể gây nhầm lẫn với ung thư tụy trên chẩn đoán hình ảnh. Khối viêm này gây chèn ép ống mật, tá tràng. Các nang giả tụy cũng thường được phát hiện. Chúng là các khoang chứa dịch tụy do viêm hoại tử. Nang giả tụy có thể gây biến chứng như nhiễm trùng hoặc vỡ. Việc xác định chính xác các tổn thương này quyết định phương pháp phẫu thuật thích hợp.

V.Điều trị phẫu thuật VTMạn Lựa chọn ngoại khoa

Điều trị phẫu thuật là một lựa chọn quan trọng cho bệnh nhân viêm tụy mạn. Nó được cân nhắc khi điều trị nội khoa thất bại. Mục tiêu chính là giảm đau và giải quyết các biến chứng. Các phẫu thuật có thể là dẫn lưu hoặc cắt bỏ một phần tụy. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào hình thái tổn thương trong mổ. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng ảnh hưởng đến quyết định. Phẫu thuật giúp cải thiện chất lượng sống và ngăn ngừa tái phát triệu chứng lâm sàng. Đây là một can thiệp ngoại khoa phức tạp đòi hỏi kinh nghiệm.

5.1. Chỉ định và mục tiêu phẫu thuật

Phẫu thuật được chỉ định khi bệnh nhân chịu đựng cơn đau mạn tính không đáp ứng với điều trị nội khoa. Các biến chứng như tắc nghẽn ống mật, tá tràng, hoặc nang giả tụy cũng là chỉ định. Mục tiêu chính là loại bỏ nguyên nhân gây đau. Đồng thời, phẫu thuật nhằm phục hồi dẫn lưu dịch tụy và mật. Điều này giúp ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh. Cải thiện chất lượng sống là ưu tiên hàng đầu. Việc lựa chọn phẫu thuật dựa trên kết quả xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh.

5.2. Các phương pháp phẫu thuật phổ biến

Nhiều kỹ thuật phẫu thuật khác nhau được áp dụng. Phẫu thuật dẫn lưu như Puestow hoặc Frey được thực hiện khi có giãn ống tụy. Chúng tạo một đường thoát cho dịch tụy. Phẫu thuật cắt bỏ như Whipple hoặc Beger được chỉ định cho khối viêm đầu tụy. Các phẫu thuật này loại bỏ phần tụy bị bệnh. Quyết định phương pháp phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Chúng cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tổn thương trong mổ những trường hợp viêm tụy mạn được điều trị ngoại khoa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (108 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP HỒ CHÍ MINH ----------------- MAI ĐẠI NGÀ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TỔN THƯƠNG TRONG MỔ NHỮNG TRƯỜNG HỢP VIÊM TỤY MẠN ĐƯỢC ĐIỀU TRỊ NGOẠI KHOA LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP BÁC SĨ NỘI TRÚ TP HỒ CHÍ MINH – NĂM 2017. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP HỒ CHÍ MINH ----------------- MAI ĐẠI NGÀ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TỔN THƯƠNG TRONG MỔ NHỮNG TRƯỜNG HỢP VIÊM TỤY MẠN ĐƯỢC ĐIỀU TRỊ NGOẠI KHOA Chuyên ngành: NGOẠI KHOA Mã số: NT 62 72 0750 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP BÁC SĨ NỘI TRÚ Người hướng dẫn: TS. NGUYỄN QUỐC VINH TP HỒ CHÍ MINH – NĂM 2017. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu trong luận văn là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Mai Đại Ngà. MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH VIỆT.

DANH MỤC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ. DANH MỤC BẢNG .1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. NGUYÊN NHÂN VIÊM TỤY MẠN.

BỆNH HỌC VIÊM TỤY MẠN. HÌNH THÁI TỔN THƯƠNG CỦA VIÊM TỤY MẠN. BIỂU HIỆN LÂM SÀNG CỦA VIÊM TỤY MẠN. HÌNH ẢNH HỌC TRONG VIÊM TỤY MẠN.

CHẨN ĐOÁN VIÊM TỤY MẠN. ĐIỀU TRỊ VIÊM TỤY MẠN. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.

DÂN SỐ NGHIÊN CỨU. TIÊU CHUẨN CHỌN BỆNH. TIÊU CHUẨN LOẠI TRỪ. PHƯƠNG THỨC THU THẬP DỮ LIỆU.

PHÂN TÍCH DỮ LIỆU. ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA VIÊM TỤY MẠN 41 3. HÌNH THÁI TỔN THƯƠNG CỦA VIÊM TỤY MẠN.

CÁC PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ VIÊM TỤY MẠN. ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA VIÊM TỤY MẠN 62 4. HÌNH THÁI TỔN THƯƠNG CỦA VIÊM TỤY MẠN.

LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT.80 HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI .81 MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU. BỘ CÂU HỎI LÂM SÀNG. TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH SÁCH BỆNH NHÂN & GIẤY CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Y ĐỨC.

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BMI Body Mass Index: Chỉ số khối cơ thể CHTMT Cộng hưởng từ mật tụy ĐTĐ Đái tháo đường NSMTND Nội soi mật tụy ngược dòng SAQNNS Siêu âm qua ngả nội soi TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới VAS Visual Analogue Scale: Bảng đánh giá mức độ đau VTMạn Viêm tụy mạn XQCLĐT X quang cắt lớp điện toán. BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH VIỆT “Burn-out” theory Thuyết “cháy trụi” Computed tomography scanner (CT X quang cắt lớp điện toán (XQCLĐT) Scan) Endoscopic retrograde Nội soi mật tụy ngược dòng cholangiopancreatography (ERCP) (NSMTND) Endoscopic ultrasound (EUS) Siêu âm qua ngả nội soi (SAQNNS) Image of “chain of lakes” Hình ảnh “chuỗi hồ” Inflammatory mass in the head of Khối viêm đầu tụy pancreas (IMH) Magnetic resonance of Cộng hưởng từ mật tụy (CHTMT) cholangiopancreatography (MRCP) Small-duct chronic pancreatitis Viêm tụy mạn ống nhỏ Sentinel acute pancreatitis events Sự kiện quanh viêm tụy cấp (SAPE) Tropical chronic pancreatitis Viêm tụy mạn nhiệt đới. DANH MỤC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ Hình 1. Tổn thương đại thể của VTMạn [49].

Tổn thương vi thể của VTMạn giai đoạn sớm [49]. Tổn thương vi thể VTMạn giai đoạn nặng [49]. Các biến chứng tại chỗ của VTMạn [94]. Vị trí đau trong VTMạn [49].

Hình ảnh siêu âm bụng của VTMạn [49]. Hình ảnh SAQNNS của VTMạn [49]. Hình ảnh XQCLĐT của VTMạn [49]. Khối sỏi đầu tụy của VTMạn trên XQCLĐT bụng [20].

Hình ảnh T2 dựng hình CHTMT của VTMạn [49]. Hình ảnh điển hình của VTMạn trên NSMTND [20]. Phẫu thuật Partington [49]. Phẫu thuật Whipple.

Phẫu thuật Beger [49]. Phẫu thuật Frey [49]. Dẫn lưu nang và ống tụy chính vào quai hỗng tràng [83]. Nối ống tụy- hỗng tràng, nối ống mật chủ- hỗng tràng, nối vị tràng [83].

Phẫu thuật Berne và mở thông ống mật chủ- tụy [66]. Phân chia giải phẫu tụy [93]. Phân bố giới của mẫu nghiên cứu. Phân bố tuổi của mẫu nghiên cứu.

Phân bố thể lâm sàng theo yếu tố nguy cơ. Phân bố kiểu đau. Phân bố triệu chứng tiêu phân mỡ và ĐTĐ. Phân bố mức độ đau theo VAS.

Hình ảnh sỏi dọc ống tụy chính + giãn ống tụy trong mổ. Hình ảnh sỏi đầu tụy trên XQCLĐT. Hinh ảnh sỏi dọc ống tụy chính + giãn ống tụy trên XQCLĐT. Hình ảnh khối viêm + sỏi đầu tụy trên XQCLĐT.

Khoét đầu tụy trong mổ. Hình ảnh nang đầu và nang đuôi tụy trên XQCLĐT. Hình ảnh nang đuôi tụy trên XQCLĐT. Hình ảnh nang đuôi tụy sau mổ cắt đuôi tụy kèm lách.

Hình ảnh trong mổ: không dính, mật độ nhu mô tụy mềm. Hình ảnh trong mổ: dính, mật độ nhu mô tụy cứng. DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh VTMạn nhiệt đới và VTMạn do rượu [85].

VTMạn có và không có khối viêm đầu tụy [24]. Phân loại Cambridge VTMạn dựa trên NSMTND [19]. Tiêu chuẩn chẩn đoán VTMạn theo Hiệp hội tụy Nhật Bản [58]. Tiêu chuẩn chẩn đoán VTMạn theo Buchler [33].

Chỉ định phẫu thuật của VTMạn [26]. Lựa chọn phương pháp phẫu thuật điều trị VTMạn [26]. Đặc điểm nghề nghiệp của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm nơi cư trú của mẫu nghiên cứu.

Các yếu tố nguy cơ của viêm tụy man. Tương quan giữa giới tính với yếu tố nguy cơ. Thời gian biểu hiện lâm sàng VTMạn. Hiệu thời gian giữa đau và suy tụy.

Tương quan giữa mức độ đau với biểu hiện suy tụy. Tương quan giữa kiểu đau với yếu tố nguy cơ. Tương quan giữa biểu hiện suy tụy với yếu tố nguy cơ. Đặc điểm sinh hóa của VTMạn.

Một số đặc điểm hình ảnh học của VTMạn. Tương quan giữa bề dày nhu mô đầu tụy với biểu hiện suy tụy. Tương quan giữa bề dày nhu mô thân tụy với biểu hiện suy tụy. Các hình thái tổn thương của VTMạn.

Một số ghi nhận khác trong mổ. Tương quan giữa hình thái tổn thương với yếu tố nguy cơ. Tương quan giữa hình thái tổn thương với mức độ đau. Tương quan giữa hình thái tổn thương với kiểu đau.

Tương quan giữa hình thái tổn thương với tiêu phân mỡ. Tương quan giữa hình thái tổn thương với ĐTĐ. Các phương pháp phẫu thuật. Các phương pháp phẫu thuật kết hợp.

Các hình thái tổn thương ảnh hưởng đến lựa chọn cắt đầu tụy. Các hình thái tổn thương ảnh hưởng đến lựa chọn cắt đuôi tụy. Các hình thái tổn thương ảnh hưởng đến lựa chọn dẫn lưu nang. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ VTMạn là một bệnh lý lành tính, đặc trưng bởi sự phá hủy nhu mô tụy tiếp diễn và được thay thế bằng mô sợi [49].

Quá trình này thường không hồi phục và diễn tiến dần đến suy chức năng tụy ngoại tiết lẫn nội tiết. Tần suất mắc bệnh VTMạn thay đổi theo vùng địa lí, dao động từ 5-40 trên 100. Ngày nay, hiểu biết về bệnh sinh VTMạn ngày càng được hoàn thiện. Tuy nhiên, một số vấn đề chưa được sáng tỏ hay chưa được thống nhất.

- Nguyên nhân VTMạn chưa được biết rõ ràng. VTMạn là một quá trình diễn tiến kéo dài nhiều năm trước khi có biểu hiện triệu chứng. Etemad và Whitcomb đề cập đến các yếu tố được xem là nguyên nhân VTMạn (hệ thống TIGAR-O). Tuy nhiên, người ta chưa xác định được nguyên nhân gây bệnh cụ thể mà cho rằng VTMạn có liên quan đa yếu tố trong đó có vai trò nổi bật của rượu và thuốc lá [45].

- Biểu hiện lâm sàng của VTMạn đa dạng từ không có triệu chứng đến biểu hiện đầy đủ triệu chứng như đau mạn tính, suy tụy ngoại tiết (tiêu phân mỡ, sụt cân), suy tụy nội tiết (ĐTĐ). Biểu hiện trên hình ảnh học cũng rất đa dạng như tổn thương dạng khối viêm ở nhu mô tụy, giãn ống tụy, sỏi nhu mô tụy hay sỏi trong ống tụy chính, nang tụy hoặc các biến chứng của VTMạn như giả phình mạch hay tắc mật. Sự liên quan giữa các dạng hình thái tổn thương với các biểu hiện lâm sàng rất khác nhau giữa các nghiên cứu. Trong đó, vài nghiên cứu cho rằng nang giả tụy và khối viêm đầu tụy có liên quan đến kiểu đau liên tục; sỏi tụy và giãn ống tụy có liên quan đến tình trạng suy tụy [13],[67].

- Chẩn đoán xác định VTMạn cần có bằng chứng mô bệnh học. Tuy nhiên do đặc trưng giải phẫu học khó tiếp cận của tuyến tụy mà kết quả mô bệnh học thường không được xác định trước mổ hoặc bệnh nhân không được phẫu thuật. Do tính đa dạng về biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng và không có bằng chứng mô bệnh học mà có nhiều bảng phân loại và tiêu chuẩn chẩn đoán VTMạn được đề xuất nhưng chưa. 2 có hệ thống nào tỏ ra vượt trội [33].

Chỉ định điều trị ngoại khoa đối với VTMạn dựa trên biểu hiện lâm sàng mà chủ yếu là dựa vào đặc điểm hình thái tổn thương trên hình ảnh học và vẫn còn phụ thuộc nhiều vào tính chủ quan của bác sĩ lâm sàng. - Vì tính đa dạng về hình thái tổn thương mà điều trị ngoại khoa VTMạn cũng có rất nhiều phương pháp. Trên mỗi trường hợp cụ thể có thể sử dụng một hay phối hợp nhiều phương pháp tùy thuộc vào tổn thương và quyết định của phẫu thuật viên. Mục đích điều trị ngoại khoa là làm giảm triệu chứng, loại bỏ cơ chế bệnh sinh (giải quyết tắc nghẽn ống tụy) nhằm làm ngưng hoặc làm chậm tiến trình diễn tiến VTMạn, loại trừ khả năng ác tính và xử lý các biến chứng do VTMạn gây ra [26].

Chúng tôi thực hiện nghiên cứu này nhằm góp phần hiểu rõ hơn về đặc điểm dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng và các dạng hình thái tổn thương của bệnh VTMạn tại Việt Nam. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng những trường hợp VTMạn được điều trị ngoại khoa. Mô tả các dạng hình thái tổn thương những trường hợp VTMạn được điều trị ngoại khoa dựa trên XQCLĐT và đối chiếu trong mổ.

Khảo sát mối tương quan giữa các biểu hiện lâm sàng với nhau và giữa biểu hiện lâm sàng với dạng hình thái tổn thương. Khảo sát việc lựa chọn các phương pháp phẫu thuật điều trị VTMạn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. NGUYÊN NHÂN VIÊM TỤY MẠN 1.

Hệ thống TIGAR-O Trước đây VTMạn được chia thành 3 loại theo nguyên nhân: VTMạn do rượu, VTMạn vô căn khởi phát sớm và VTMạn vô căn khởi phát muộn [70].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mai Đại Ngà (2017). Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tổn thương trong mổ những [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-ton-thuong-trong-mo-nhung-truong-hop-viem-tuy

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tổn thương trong mổ những" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tổng hợp và phân tích chi tiết đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng cùng tổn thương trong mổ của các trường hợp bệnh lý thường gặp. Nâng cao chẩn đoán.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tổn thương trong mổ những" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tổn thương trong mổ những" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tổn thương trong mổ những" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tổn thương trong mổ những" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tổn thương trong mổ những" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tổn thương trong mổ những" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter