Nghiên cứu biểu hiện TTF1 và p63 trong carcinôm không tế bào nhỏ nguyên phát ở phổi - Luận văn Thạc sĩ Y học

Nghiên cứu biểu hiện TTF1 và p63 trong ung thư phổi không tế bào nhỏ giúp chẩn đoán phân biệt và tiên lượng bệnh chính xác hơn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

96

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phân loại ung thư phổi không tế bào nhỏ
Số trang:
96 trang
Trường:
Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Khoa học Y sinh (Giải phẫu bệnh)
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phân loại ung thư phổi không tế bào nhỏ

Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh lý ác tính trên thế giới. Nhóm ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm khoảng 85% tổng số ca mắc. Nhóm này bao gồm nhiều phân type mô học khác nhau. Hai thể phổ biến nhất là ung thư biểu mô tuyến phổi và ung thư biểu mô tế bào vảy. Việc phân loại ung thư phổi không tế bào nhỏ chính xác đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng phác đồ điều trị. Mỗi phân type có đáp ứng thuốc và tiên lượng hoàn toàn khác biệt. Phương pháp nhuộm Hematoxylin - Eosin truyền thống thường gặp khó khăn đối với các khối u kém biệt hóa. Do đó, xét nghiệm hóa mô miễn dịch ung thư phổi trở thành tiêu chuẩn bắt buộc. Kỹ thuật này giúp xác định nguồn gốc tế bào biểu mô rõ ràng. Kết quả hỗ trợ bác sĩ lâm sàng đưa ra chiến lược can thiệp trúng đích hiệu quả và kịp thời.

1.1. Dịch tễ học và gánh nặng bệnh ung thư phổi hiện nay

Tỷ lệ mắc ung thư phổi tiếp tục gia tăng nhanh chóng tại nhiều quốc gia. Bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn do triệu chứng lâm sàng nghèo nàn. Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ chính gây tổn thương cấu trúc niêm mạc phế quản. Bên cạnh đó, ô nhiễm môi trường và yếu tố di truyền cũng làm tăng nguy cơ ác tính. Gánh nặng kinh tế và áp lực y tế từ căn bệnh này rất nặng nề. Phần lớn bệnh nhân chỉ đến khám khi khối u đã xâm lấn hoặc di căn xa. Việc tầm soát sớm và xác định chính xác bản chất mô học là chìa khóa then chốt. Sự phát triển của các phương pháp sinh học phân tử mở ra hướng đi mới. Chẩn đoán ban đầu chính xác giúp giảm tỷ lệ tử vong và kéo dài thời gian sống thêm cho người bệnh.

1.2. Thách thức phân loại mô bệnh học theo hướng dẫn WHO

Tổ chức Y tế Thế giới liên tục cập nhật bảng phân loại u phổi nhằm chuẩn hóa thực hành. Tiêu chuẩn mô bệnh học đòi hỏi phân biệt rõ rệt giữa biểu mô tuyến và biểu mô gai. Tuy nhiên, nhiều mẫu u không còn giữ cấu trúc tuyến hay cầu nối liên bào đặc trưng. Các dạng tổn thương thể đặc hoặc biệt hóa kém gây ra nhiều nhầm lẫn khi quan sát quang học. Việc gọi tên chung ung thư không tế bào nhỏ không còn phù hợp với phác đồ hiện đại. Thuốc đích và liệu pháp miễn dịch yêu cầu phân loại chi tiết đến từng biến thể. Điều này đặt ra bài toán khó cho các khoa giải phẫu bệnh học. Bác sĩ cần các công cụ hỗ trợ có độ chính xác cao nhằm giảm thiểu tỷ lệ phân loại không xác định.

II. Vai trò dấu ấn sinh học TTF 1 trong giải phẫu bệnh

Dấu ấn sinh học TTF-1 là một protein phiên mã quan trọng được biểu hiện chủ yếu ở nhân tế bào. Kháng nguyên này xuất hiện trong biểu mô tuyến giáp và tế bào biểu mô hô hấp của phổi. Trong ung thư học, TTF-1 đóng vai trò là dấu ấn đặc thù cho nguồn gốc phế nang. Sự hiện diện của kháng nguyên này giúp xác nhận thể ung thư biểu mô tuyến phổi nguyên phát. Tín hiệu nhuộm nhân rõ ràng và ổn định tạo thuận lợi cho việc đọc kết quả. Nghiên cứu mô bệnh học cho thấy TTF-1 giữ vai trò trung tâm trong bảng dấu ấn chẩn đoán u lồng ngực. Dấu ấn này cũng giúp phân định khối u nguyên phát tại phổi với tổn thương ác tính di căn từ nơi khác. Ứng dụng TTF-1 nâng cao độ tin cậy trong các kết luận vi thể hàng ngày.

2.1. Cơ chế sinh học và mức độ biểu hiện của TTF 1

TTF-1 tham gia trực tiếp vào quá trình điều hòa phiên mã của các gen biệt hóa phổi. Yếu tố này kích hoạt sản xuất surfactant protein và duy trì cấu trúc phế nang bình thường. Khi tế bào biểu mô chuyển dạng ác tính theo dòng biểu mô tuyến, thụ thể nhân vẫn duy trì biểu hiện. Mức độ bắt màu của TTF-1 phụ thuộc vào mức độ biệt hóa của khối u. Các cấu trúc tuyến dạng chùm nang, dạng nhú hay vi nhú thường dương tính rất mạnh. Ngược lại, những khối u kém biệt hóa có thể giảm cường độ nhuộm hoặc biểu hiện khu trú. Đánh giá tỷ lệ phần trăm nhân bắt màu giúp lượng hóa chính xác mức độ biểu hiện. Phương pháp này mang lại giá trị khách quan cho các mẫu bệnh phẩm phức tạp.

2.2. Độ nhạy và độ đặc hiệu của TTF1 trong ung thư tuyến

Nhiều công trình khoa học đã chứng minh độ nhạy và độ đặc hiệu của TTF1 đạt mức rất cao. Trong ung thư biểu mô tuyến phổi nguyên phát, độ nhạy thường dao động từ 75% đến hơn 90%. Độ đặc hiệu của dấu ấn này đối với dòng biểu mô gai gần như tuyệt đối. Khối ung thư biểu mô vảy thuần nhất hầu như không biểu hiện TTF-1. Các clone kháng thể phổ biến như 8G7G3/1 và SPT24 có độ nhạy vượt trội trong phòng xét nghiệm. Sự xuất hiện của tín hiệu TTF-1 dương tính trong nhân tế bào là bằng chứng xác thực cho dòng tuyến. Điều này giúp loại trừ nguy cơ điều trị sai hướng cho các khối u không điển hình.

III. Đánh giá protein p63 giải phẫu bệnh ung thư phổi

Đánh giá protein p63 giải phẫu bệnh là bước quan trọng khi phân tích các mẫu mô nghi ngờ ác tính. Kháng nguyên p63 là thành viên thuộc họ gen ức chế khối u p53. Protein này phân bố chủ yếu ở lớp tế bào đáy của biểu mô lát tầng và biểu mô phế quản. Khi khối u phát triển theo hướng biểu mô gai, p63 được biểu hiện với mật độ cao trong nhân. Sự tích tụ của kháng nguyên tạo nên tín hiệu bắt màu nâu đậm đồng nhất. Nhờ đặc tính này, p63 trở thành dấu ấn hàng đầu để nhận diện ung thư biểu mô tế bào vảy. Khảo sát vi thể p63 giúp khẳng định biệt hóa gai ngay cả khi mẫu mô thiếu cầu sừng.

3.1. Đặc điểm nhuộm nhân của protein p63 trong tế bào vảy

Biểu hiện của p63 trong ung thư biểu mô tế bào vảy có tính chất lan tỏa và đậm nét. Hầu hết các nhân tế bào ác tính đều bắt màu đồng đều trên tiêu bản nhuộm. Ngay cả ở những vùng kém biệt hóa, p63 vẫn giữ được mức độ biểu hiện ổn định. Tỷ lệ dương tính của dấu ấn này trong carcinôm gai đạt trên 95%. Độ nhạy xuất sắc giúp phát hiện tổn thương biểu mô vảy một cách nhanh chóng. Việc đọc tiêu bản p63 tương đối thuận lợi do nền bào tương sáng và nhân bắt màu tương phản. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ kỹ thuật viên và bác sĩ giải phẫu bệnh thực hành chính xác.

3.2. So sánh giá trị của chỉ số p40 và p63 trong chẩn đoán

Trong thực hành hiện đại, chỉ số p40 và p63 trong ung thư phổi thường được đặt lên bàn cân so sánh. Kháng thể p63 nhận diện cả hai đồng dạng TAp63 và DeltaNp63. Do đó, p63 đôi khi có thể dương tính yếu hoặc khu trú trong một số ca ung thư biểu mô tuyến. Ngược lại, kháng thể p40 chỉ nhận diện chọn lọc đồng dạng DeltaNp63. Nhờ vậy, p40 mang lại độ đặc hiệu cao hơn đáng kể đối với ung thư biểu mô tế bào vảy. Mặc dù vậy, p63 vẫn là dấu ấn kinh điển có độ nhạy vượt trội và chi phí hợp lý. Khi kết hợp phân tích cẩn trọng, cả hai chỉ số đều mang lại giá trị chẩn đoán phân biệt mô bệnh học vững chắc.

IV. Giá trị chẩn đoán phân biệt mô bệnh học phổi chuẩn

Thực hiện chẩn đoán phân biệt mô bệnh học chuẩn xác là mục tiêu cốt lõi của giải phẫu bệnh học phổi. Việc phân tách ung thư biểu mô tuyến phổi và ung thư biểu mô tế bào vảy quyết định lựa chọn thuốc điều trị. Sự kết hợp giữa TTF-1 và p63 tạo nên bộ đôi kháng thể tối ưu cho mục tiêu này. Một dấu ấn đại diện cho biểu mô tuyến và một dấu ấn đại diện cho biểu mô gai giúp làm rõ bản chất khối u. Bảng phân tích hai màu giúp loại bỏ hầu hết các trường hợp mơ hồ trên vi thể. Độ chính xác của chẩn đoán tăng lên rõ rệt khi phối hợp hai dấu ấn. Quy trình chuẩn hóa này giúp tối ưu hóa kết quả xét nghiệm và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

4.1. Phối hợp hai dấu ấn TTF 1 và p63 trong phân nhóm u

Chiến lược kết hợp TTF-1 và p63 mang lại mô hình chẩn đoán rõ ràng và logic. Mẫu mô có kết quả TTF-1 dương tính và p63 âm tính được kết luận chắc chắn là carcinôm tuyến. Ngược lại, mẫu mô có TTF-1 âm tính và p63 dương tính mạnh được xếp vào nhóm carcinôm tế bào gai. Mô hình nhị phân này giải quyết thành công phần lớn các ca bệnh khó khăn trên thực tế. Việc sử dụng tối thiểu số lượng dấu ấn giúp tiết kiệm mô bệnh học quý giá. Đồng thời, thời gian trả kết quả được rút ngắn đáng kể. Đây là quy trình tiêu chuẩn được nhiều hiệp hội ung khoa quốc tế khuyến cáo áp dụng.

4.2. Xử trí các trường hợp kém biệt hóa hoặc đồng biểu hiện

Một số ít trường hợp ung thư phổi biểu hiện mẫu hình bất thường như âm tính kép hoặc dương tính kép. Trường hợp âm tính cả TTF-1 và p63 thường rơi vào nhóm ung thư tế bào lớn hoặc kém biệt hóa sâu. Khi đó, cần mở rộng bộ dấu ấn với CK7, CK5/6 hoặc các dấu ấn thần kinh nội tiết. Với trường hợp dương tính cả hai dấu ấn, chẩn đoán ung thư biểu mô gai-tuyến cần được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích hình thái kết hợp tỷ lệ bắt màu từng vùng tế bào là chìa khóa giải quyết. Đánh giá thận trọng giúp tránh phân loại sai và ngăn ngừa các chỉ định điều trị không phù hợp.

V. Ý nghĩa hóa mô miễn dịch ung thư phổi thực hành y

Ý nghĩa của xét nghiệm hóa mô miễn dịch ung thư phổi ngày càng mở rộng trong kỷ nguyên y học chính xác. Phương pháp này không chỉ dừng lại ở vai trò phân loại hình thái tế bào đơn thuần. Kết quả hóa mô miễn dịch cung cấp cơ sở nền tảng cho các xét nghiệm sinh học phân tử tiếp theo. Bệnh nhân carcinôm tuyến sẽ được chỉ định xét nghiệm đột biến EGFR, ALK hoặc ROS1. Trong khi đó, bệnh nhân carcinôm tế bào vảy có hướng tiếp cận điều trị và chống chỉ định thuốc riêng biệt. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp bảo tồn tối đa mô bệnh phẩm cho các phân tích gen chuyên sâu. Đây là bước đệm thiết yếu nhằm nâng cao hiệu quả điều trị toàn diện.

5.1. Tối ưu hóa xử lý bệnh phẩm sinh thiết kim phổi nhỏ

Bệnh phẩm sinh thiết kim phổi thường có kích thước rất nhỏ và số lượng tế bào u hạn chế. Thách thức lớn nhất là thực hiện đủ các xét nghiệm cần thiết mà không làm cạn kiệt mẫu mô. Việc sử dụng panel hóa mô miễn dịch rút gọn gồm hai dấu ấn TTF-1 và p63 là giải pháp hoàn hảo. Quy trình này cho phép chẩn đoán chính xác subtype mà chỉ tiêu tốn 2 đến 3 lát cắt mô. Lượng mô còn lại được ưu tiên bảo tồn cho xét nghiệm giải trình tự gen thế hệ mới. Chiến lược quản lý mẫu bệnh phẩm thông minh giúp tối đa hóa lợi ích chẩn đoán cho bệnh nhân giai đoạn tiến xa.

5.2. Định hướng điều trị đích và cá thể hóa cho bệnh nhân

Phân loại mô bệnh học chính xác là tiền đề bắt buộc để lựa chọn phác đồ điều trị cá thể hóa. Thuốc ức chế tyrosine kinase mang lại hiệu quả vượt bậc đối với ung thư biểu mô tuyến có đột biến gen. Ngược lại, một số thuốc như Pemetrexed hay Bevacizumab chống chỉ định tuyệt đối trên ung thư biểu mô tế bào vảy do nguy cơ xuất huyết phế nang đe dọa tính mạng. Nhờ sự hỗ trợ của TTF-1 và p63, các quyết định điều trị trở nên an toàn và chính xác tuyệt đối. Tiếp cận đa chuyên khoa kết hợp giải phẫu bệnh và ung bướu lâm sàng tạo nên bước đột phá lớn trong kiểm soát bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT-ANH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Dịch tễ học ung thư phổi
1.2. Chẩn đoán ung thư phổi
1.3. Mô bệnh học ung thư phổi
1.4. Hóa mô miễn dịch
1.5. Điều trị ung thư phổi
1.6. Các nghiên cứu trong và ngoài nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Biến số nghiên cứu
2.4. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.5. Quy trình nghiên cứu
2.6. Xử lý số liệu
2.7. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
3.2. Đặc điểm mô bệnh học của carcinôm không tế bào nhỏ nguyên phát ở phổi
3.3. Biểu hiện của TTF1 và p63 trong carcinôm không tế bào nhỏ nguyên phát ở phổi
3.4. Mối liên quan giữa các nhóm carcinôm tuyến, carcinôm tế bào gai với biểu hiện hóa mô miễn dịch
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
4.2. Đặc điểm mô bệnh học của carcinôm không tế bào nhỏ nguyên phát ở phổi
4.3. Biểu hiện hóa mô miễn dịch trong carcinôm không tế bào nhỏ nguyên phát ở phổi
4.4. Mối liên quan giữa các nhóm carcinôm tuyến, carcinôm tế bào gai với biểu hiện hóa mô miễn dịch
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu biểu hiện của ttf1 và p63 trong carcinôm không tế bào nhỏ nguyên phát ở phổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (96 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC TP. HỒ CHÍ MINH. DƢƠNG THỊ THANH NHÀN NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN CỦA TTF1 VÀ p63 TRONG CARCINÔM KHÔNG TẾ BÀO NHỎ NGUYÊN PHÁT Ở PHỔI LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC TP.

HỒ CHÍ MINH. DƢƠNG THỊ THANH NHÀN NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN CỦA TTF1 VÀ p63 TRONG CARCINÔM KHÔNG TẾ BÀO NHỎ NGUYÊN PHÁT Ở PHỔI NGÀNH: KHOA HỌC Y SINH (GIẢI PHẪU BỆNH) MÃ SỐ: 8720101 LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGÔ THỊ TUYẾT HẠNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu và kết quả nêu trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Ký tên Dƣơng Thị Thanh Nhàn. LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô của Bộ môn Mô phôi-Giải phẫu bệnh cùng các anh chị kĩ thuật viên đã hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận văn. i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT-ANH. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH ẢNH. viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.

ix ĐẶT VẤN ĐỀ. Dịch tễ học ung thƣ phổi. Chẩn đoán ung thƣ phổi. Mô bệnh học ung thƣ phổi.

Hóa mô miễn dịch. Điều trị ung thƣ phổi. Các nghiên cứu trong và ngoài nƣớc. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Biến số nghiên cứu. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.

Đặc điểm mô bệnh học của carcinôm không tế bào nhỏ nguyên phát ở phổi38 3. Biểu hiện của TTF1 và p63 trong carcinôm không tế bào nhỏ nguyên phát ở phổi. Mối liên quan giữa các nhóm carcinôm tuyến, carcinôm tế bào gai với biểu hiện hóa mô miễn dịch. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.

Đặc điểm mô bệnh học của carcinôm không tế bào nhỏ nguyên phát ở phổi54 4. Biểu hiện hóa mô miễn dịch trong carcinôm không tế bào nhỏ nguyên phát ở phổi. Mối liên quan giữa các nhóm carcinôm tuyến, carcinôm tế bào gai với biểu hiện hóa mô miễn dịch .69 TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt EGFR Epidermal growth factor Thụ thể yếu tố tăng trƣởng receptor biểu bì HMMD Immunohistochemistry Hóa mô miễn dịch KĐH Atypical Không điển hình KN Antigen Kháng nguyên KT Antibody Kháng thể KTBN Non-small cell lung cancer Không tế bào nhỏ MSGPB Mã số giải phẫu bệnh TCYTTG World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới TKNT Neuroendocrine Thần kinh nội tiết TTF1 Thyroid transcription factor-1 Yếu tố phiên mã tuyến giáp- 1.

DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT-ANH Tiếng Anh Tiếng Việt Chronic Obstructive Pulmonary Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Disease Epidermal growth factor receptor Thụ thể yếu tố tăng trƣởng biểu bì High power field Quang trƣờng lớn Neuroendocrine tumor U thần kinh nội tiết National Comprehensive Cancer Mạng lƣới ung thƣ quốc gia Hoa Kỳ Netwotk Thyroid transcription factor 1 Yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới. i DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố độ tuổi theo giới tính. Phân loại mô học carcinôm không tế bào nhỏ theo TCYTTG 2021.

Mối liên quan giữa các phân nhóm carcinôm tuyến và độ tuổi. Mối liên quan giữa các phân nhóm carcinôm tuyến và giới tính. Đặc điểm độ biệt hóa. Đặc điểm kích thƣớc nhân.

Đặc điểm nhân không điển hình. Đặc điểm tỉ lệ nhân/bào tƣơng. Đặc điểm chất nhiễm sắc. Đặc điểm hạt nhân.

Mối liên quan giữa kiểu mô học và biểu hiện của TTF1. Mối liên quan giữa phân nhóm carcinôm tuyến và biểu hiện của TTF1. Mối liên quan giữa kiểu mô học và biểu hiện của p63. Đối chiếu giữa độ biệt hóa và biểu hiện của TTF1.

Đối chiếu giữa độ biệt hóa và biểu hiện của p63. Mối liên quan giữa đặc điểm phân bào và biểu hiện của TTF1. So sánh đặc điểm giới tính của bệnh nhân. So sánh độ tuổi trung bình của bệnh nhân.

So sánh các phân nhóm của carcinôm tuyến. So sánh đặc điểm nhân. So sánh mối liên quan giữa kiểu mô học và biểu hiện của TTF1 và p63. ii DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.

Carcinôm tuyến dạng lót vách (HE, x100). Carcinôm tuyến dạng chùm nang (HE, x100). Carcinôm tuyến dạng nhú và dạng vi nhú. Carcinôm tuyến dạng đặc (HE, x400).

Carcinôm tuyến dạng nhầy (HE, x100). Carcinôm tuyến dạng keo (HE, x100). Carcinôm tuyến dạng thai (HE, x400). Carcinôm tuyến dạng ruột (HE, x100).

Carcinôm tế bào lớn (HE, x600). Carcinôm gai-tuyến (HE, x100). Carcinôm thể đa dạng (HE, x400). Carcinôm thần kinh nội tiết tế bào lớn (HE, x100).

Carcinôm tuyến của phổi dƣơng tính với TTF1 (TTF1, x400). Carcinôm tế bào gai ở phổi dƣơng tính với p63 (p63, x400). Carcinôm tế bào gai, carcinôm gai tuyến và carcinôm tế bào lớn. Biểu hiện của TTF1.

Biểu hiện của p63. DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố giới tính trong mẫu nghiên cứu. Phân bố độ tuổi trong nghiên cứu.

Phân bố đặc điểm phân bào. Phân bố biểu hiện của TTF1. Phân bố biểu hiện của p63. ĐẶT VẤN ĐỀ Trong nhiều năm gần đây, ung thƣ phổi luôn nằm trong nhóm các loại ung thƣ có tỷ lệ mắc và gây tử vong cao nhất trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

Carcinôm không tế bào nhỏ (KTBN), gồm hai loại chính là carcinôm tuyến và carcinôm tế bào gai, là loại mô học phổ biến nhất, gặp trong > 80% ung thƣ phổi. Sự phát triển của hóa trị và các liệu pháp nhắm trúng đích đòi hỏi chẩn đoán xác định các loại mô bệnh học, đặc biệt là carcinôm tuyến và carcinôm tế bào gai nhằm phục vụ cho điều trị. Những bệnh nhân với carcinôm tuyến đƣợc điều trị với pemetrexed đáp ứng tốt hơn những bệnh nhân thuộc nhóm carcinôm tế bào gai. Mặt khác, điều trị bevacizumab cho những bệnh nhân thuộc nhóm carcinôm tế bào gai sẽ làm tăng nguy cơ chảy máu đe dọa tính mạng và là một chống chỉ định cho loại mô học này.

Các thuốc ức chế tyrosine kinase của EGFR (erlotinib, gefitinib) hiện nay là liệu pháp hàng đầu ở những bệnh nhân ung thƣ phổi giai đoạn tiến xa với carcinôm tuyến có đột biến EGFR [34], [50]. Hóa mô miễn dịch (HMMD) là một công cụ hữu hiệu cho việc chẩn đoán phân biệt carcinôm tuyến và carcinôm tế bào gai. Một vài dấu ấn hóa mô miễn dịch đƣợc sử dụng để phân loại carcinôm KTBN bao gồm Yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 (TTF1) cho carcinôm tuyến và p63 cho carcinôm tế bào gai. Tổ chức Y tế thế giới (TCYTTG) năm 2021 đã đƣa ra bảng phân loại mô bệnh học dành cho carcinôm KTBN, cũng nhƣ ứng dụng HMMD, cụ thể là TTF1 và p63 trong chẩn đoán phân biệt hai loại carcinôm quan trọng này.

TTF1 là một yếu tố phiên mã protein nhân và biểu hiện của nó trong chẩn đoán trên những bệnh nhân carcinôm KTBN đã đƣợc đánh giá ở nhiều nghiên cứu với các kết quả khác nhau. Một vài nghiên cứu tổng hợp đã đƣa ra giả thuyết TTF1 có thể có vai trò tiên lƣợng trong carcinôm KTBN giai đoạn sớm và thậm chí là giai đoạn tiến xa. p63 là một gen nằm trên nhiễm sắc thể 3q và là một thành viên của họ p53, đóng vai trò chính trong chu trình tế bào. và sự biệt hóa tế bào gai.

p63 có độ nhạy lên đến 100% ở carcinôm tế bào gai có độ biệt hóa tốt nhƣng tỷ lệ này giảm còn 80% ở các trƣờng hợp biệt hóa kém [63]. Bên cạnh việc chẩn đoán và điều trị, tiên lƣợng cũng là một vấn đề đang ngày càng đƣợc quan tâm hiện nay. Các phân nhóm của carcinôm tuyến có tiên lƣợng khác nhau, trong khi carcinôm tế bào gai có một cách tiếp cận mới trong đánh giá tiên lƣợng, đó là các đặc điểm nhân nhƣ kích thƣớc nhân, nhân không điển hình, tỉ lệ nhân/bào tƣơng, chất nhiễm sắc và tỉ lệ phân bào. Tại Việt Nam, nghiên cứu về phân loại mô bệnh học theo tiêu chuẩn của TCYTTG năm 2021 và biểu hiện của TTF1 và p63 trong carcinôm KTBN còn khá mới mẻ, đồng thời cũng chƣa có nghiên cứu nào về yếu tố liên quan đến tiên lƣợng nhƣ đặc điểm nhân.

Xuất phát từ thực tế này, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu biểu hiện của TTF1 và p63 trong carcinôm không tế bào nhỏ nguyên phát ở phổi” với các mục tiêu sau: 1. Xác định tỉ lệ các loại mô bệnh học của carcinôm không tế bào nhỏ theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2021. Xác định tỉ lệ biểu hiện của TTF1 và p63 trong carcinôm không tế bào nhỏ nguyên phát ở phổi. Xác định mối liên quan giữa các phân nhóm carcinôm tuyến, carcinôm tế bào gai và biểu hiện của TTF1 và p63.

Dịch tễ học ung thƣ phổi 1. Trên thế giới Ung thƣ phổi là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến ung thƣ ở Hoa Kỳ và dân số toàn cầu. Trên thế giới, ung thƣ phổi là nguyên nhân tử vong hàng đầu do ung thƣ ở nam giới và nguyên nhân thứ hai ở phụ nữ (đứng sau ung thƣ vú). Tuy nhiên, ở các nƣớc phát triển (bao gồm cả Hoa Kỳ), tỷ lệ tử vong do ung thƣ phổi đã vƣợt qua ung thƣ vú.

Trên toàn thế giới, gần 1,6 triệu ngƣời chết do ung thƣ phổi năm 2012 (1,1 triệu ở nam và gần 500. Tại Hoa Kỳ, 27% tử vong do ung thƣ ở nam giới và 26% ở phụ nữ là do ung thƣ phổi [48] với 158.080 ca tử vong ƣớc tính trong năm 2016. Con số này vƣợt qua tổng số tử vong của ba loại ung thƣ phổ biến nhất ở nam và nữ cƣ trú tại Hoa Kỳ (nam giới: tuyến tiền liệt, đại tràng và trực tràng, tuyến tụy; phụ nữ: vú, đại tràng và trực tràng, tuyến tụy). Ung thƣ phổi tiếp tục là một trong những dạng ung thƣ nguy hiểm nhất với tỷ lệ sống sót trong 5 năm dao động từ khoảng 10 đến 20% mặc dù đã cải thiện liệu pháp và kỹ thuật phẫu thuật.

Tỷ lệ mắc ung thƣ phổi liên quan chặt chẽ đến xu hƣớng sử dụng thuốc lá ở một khu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Thị Thanh Nhàn (2021). Nghiên cứu biểu hiện TTF1 và p63 trong ung thư phổi không tế bào nhỏ [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/bieu-hien-cua-ttf1-va-p63-trong-carcinom-khong-te-bao-nho-nguyen-phat-o-phoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu biểu hiện TTF1 và p63 trong ung thư phổi không tế bào nhỏ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu biểu hiện TTF1 và p63 trong ung thư phổi không tế bào nhỏ giúp chẩn đoán phân biệt và tiên lượng bệnh chính xác hơn.

Luận án "Nghiên cứu biểu hiện TTF1 và p63 trong ung thư phổi không tế bào nhỏ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu biểu hiện TTF1 và p63 trong ung thư phổi không tế bào nhỏ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu biểu hiện TTF1 và p63 trong ung thư phổi không tế bào nhỏ" thuộc chuyên ngành Khoa học Y sinh (Giải phẫu bệnh). Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu biểu hiện TTF1 và p63 trong ung thư phổi không tế bào nhỏ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu biểu hiện TTF1 và p63 trong ung thư phổi không tế bào nhỏ" có 96 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu biểu hiện TTF1 và p63 trong ung thư phổi không tế bào nhỏ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter