Nghiên cứu biến đổi nồng độ osteoprotegerin huyết tương và mối liên quan với một

Tài liệu: Nghiên cứu biến đổi nồng độ osteoprotegerin huyết tương và mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân trước và sau ghép thận.

Chuyên ngành

Nội khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hiểu rõ Osteoprotegerin OPG và vai trò chuyển hóa xương

Osteoprotegerin (OPG) là một glycoprotein quan trọng, thuộc siêu họ thụ thể yếu tố hoại tử khối u (TNF). OPG đóng vai trò trung tâm trong quá trình điều hòa chuyển hóa xương. Chất này hoạt động như một thụ thể mồi nhử, gắn kết với RANKL (ligand của thụ thể kích hoạt NF-κB). Sự gắn kết này ngăn chặn RANKL tương tác với thụ thể RANK trên bề mặt tế bào hủy cốt bào. Kết quả là, OPG ức chế sự biệt hóa, hoạt động và sự sống sót của hủy cốt bào. Điều này dẫn đến giảm quá trình tiêu xương, góp phần duy trì mật độ xương. Sự cân bằng giữa OPG và RANKL là yếu tố then chốt cho sức khỏe xương. Bất kỳ sự mất cân bằng nào cũng có thể dẫn đến các bệnh lý về xương, bao gồm loãng xương. Nghiên cứu OPG cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế sinh lý bệnh của nhiều rối loạn chuyển hóa xương.

1.1. OPG là gì Cấu trúc và chức năng cơ bản

OPG là một protein hòa tan, được tiết ra bởi nhiều loại tế bào, đặc biệt là tế bào xương, tế bào mạch máu và tế bào thận. Cấu trúc đặc biệt của OPG cho phép nó liên kết mạnh mẽ với RANKL. Chức năng chính của OPG là bảo vệ xương khỏi bị tiêu hủy quá mức. OPG điều hòa quá trình tái tạo xương, đảm bảo cân bằng giữa tạo xương và hủy xương. OPG cũng có vai trò ngoài xương, liên quan đến hệ thống mạch máu và miễn dịch.

1.2. Mối liên hệ OPG RANKL và quá trình chuyển hóa xương

Hệ thống OPG/RANKL/RANK là bộ ba điều hòa then chốt của chuyển hóa xương. RANKL, được sản xuất bởi nguyên bào xương, kích hoạt thụ thể RANK trên hủy cốt bào. OPG trung hòa RANKL, ngăn chặn sự kích hoạt này. Khi nồng độ OPG cao, hủy xương giảm. Ngược lại, nồng độ OPG thấp làm tăng hoạt động của hủy cốt bào, dẫn đến mất xương. Sự hiểu biết về hệ thống này giúp định hướng các chiến lược điều trị cho loãng xương và các bệnh xương khác.

1.3. Tổng hợp và thải trừ OPG trong cơ thể

OPG được tổng hợp ở nhiều mô. Thận đóng vai trò quan trọng trong quá trình thải trừ OPG khỏi huyết tương. Bất kỳ sự suy giảm chức năng thận nào cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ OPG huyết tương. Điều này giải thích tại sao bệnh nhân bệnh thận mạn thường có nồng độ OPG tăng cao. Cơ chế điều hòa tổng hợp và thải trừ OPG rất phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố nội tiết và chuyển hóa.

II.Nồng độ OPG huyết tương ở bệnh nhân bệnh thận mạn

Bệnh thận mạn (CKD) là một tình trạng bệnh lý phức tạp ảnh hưởng đến nhiều hệ thống trong cơ thể, bao gồm cả chuyển hóa xương và hệ tim mạch. Ở bệnh nhân CKD, nồng độ OPG huyết tương thường tăng đáng kể. Sự tăng cao này phản ánh một phản ứng bù trừ của cơ thể hoặc là dấu hiệu của các quá trình bệnh lý đang diễn ra. Chức năng thận suy giảm làm giảm khả năng thải trừ OPG, góp phần vào việc tăng nồng độ. Bên cạnh đó, các yếu tố viêm và stress oxy hóa liên quan đến CKD cũng có thể kích thích tổng hợp OPG. Nồng độ OPG cao ở bệnh nhân CKD được coi là một dấu ấn sinh học tiềm năng cho nguy cơ loãng xương và các biến cố tim mạch. Việc theo dõi nồng độ OPG có thể cung cấp thông tin giá trị về tình trạng bệnh và tiên lượng. Sự hiểu biết về vai trò của OPG trong CKD mở ra hướng mới cho chẩn đoán và quản lý bệnh.

2.1. Tăng nồng độ OPG huyết tương ở bệnh thận mạn

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra sự gia tăng nồng độ OPG huyết tương ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối. Mức độ tăng này tỷ lệ thuận với mức độ suy giảm chức năng thận. Thận bị suy giảm khả năng loại bỏ OPG khỏi tuần hoàn. Ngoài ra, các tế bào mạch máu bị tổn thương do bệnh thận mạn cũng tăng sản xuất OPG. Điều này góp phần vào tình trạng nồng độ OPG cao mãn tính.

2.2. OPG và bệnh lý xương do thận mạn tính

Bệnh thận mạn gây ra rối loạn chuyển hóa xương và khoáng chất, dẫn đến bệnh lý xương do thận. Mặc dù OPG là yếu tố bảo vệ xương, nồng độ OPG huyết tương cao trong bệnh thận mạn không phản ánh sự bảo vệ đầy đủ. Ngược lại, OPG có thể là một dấu hiệu của sự kháng OPG hoặc phản ứng viêm toàn thân. Sự mất cân bằng hệ thống OPG/RANKL/RANK góp phần vào sự phát triển của loãng xương ở bệnh nhân CKD.

2.3. OPG là dấu ấn nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân mạn thận

Nồng độ OPG huyết tương cao ở bệnh nhân bệnh thận mạn liên quan chặt chẽ với nguy cơ bệnh tim mạch. OPG được sản xuất bởi tế bào nội mô mạch máu và có thể đóng vai trò trong quá trình vôi hóa mạch máu và xơ vữa động mạch. OPG được xem xét như một dấu ấn sinh học độc lập dự báo biến cố tim mạch. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa OPG và sự tiến triển của bệnh tim mạch ở nhóm bệnh nhân này.

III.Biến đổi OPG sau ghép thận Dấu ấn sinh học quan trọng

Ghép thận là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối, giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Sau khi ghép thận thành công, chức năng thận được phục hồi, và nhiều chỉ số sinh hóa, bao gồm nồng độ OPG huyết tương, có sự thay đổi. Sự biến đổi OPG sau ghép thận cung cấp thông tin quý giá về quá trình hồi phục của cơ thể, tình trạng chuyển hóa xương và nguy cơ các biến chứng sau ghép. Theo dõi nồng độ OPG có thể giúp các bác sĩ đánh giá hiệu quả của quá trình ghép thận và điều chỉnh các phác đồ điều trị phù hợp. OPG trở thành một dấu ấn sinh học quan trọng trong việc quản lý bệnh nhân sau ghép thận, đặc biệt trong việc tiên lượng các vấn đề về xương và tim mạch. Nghiên cứu sâu hơn về biến đổi OPG sau ghép thận là cần thiết để tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân.

3.1. Thay đổi nồng độ OPG sau ghép thận sáu tháng

Sau ghép thận, nồng độ OPG huyết tương có xu hướng giảm xuống so với trước ghép. Sự giảm này phản ánh việc chức năng thận được cải thiện. Thận mới hoạt động tốt hơn trong việc thải trừ OPG. Tuy nhiên, mức độ giảm và sự ổn định của nồng độ OPG có thể khác nhau ở mỗi bệnh nhân. Các yếu tố như chức năng thận ban đầu, loại thuốc ức chế miễn dịch, và biến chứng sau ghép đều có thể ảnh hưởng đến sự biến đổi này.

3.2. Vai trò của OPG trong theo dõi sức khỏe ghép thận

OPG có thể đóng vai trò như một chỉ số sớm cho tình trạng sức khỏe của bệnh nhân ghép thận. Nồng độ OPG bất thường sau ghép có thể cảnh báo nguy cơ thải ghép, nhiễm trùng, hoặc các biến chứng khác. Việc định kỳ đo lường OPG giúp bác sĩ theo dõi sát sao quá trình hồi phục. OPG cũng có thể giúp đánh giá nguy cơ phát triển bệnh lý xương hoặc tim mạch sau ghép, vốn là những vấn đề thường gặp.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi OPG sau ghép

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự biến đổi nồng độ OPG sau ghép thận. Chức năng thận của thận ghép là yếu tố tiên quyết. Các thuốc ức chế miễn dịch, đặc biệt là corticosteroid, có thể tác động trực tiếp đến chuyển hóa xương và nồng độ OPG. Tình trạng viêm mãn tính, tuổi tác, giới tính và các bệnh lý nền khác của bệnh nhân cũng góp phần vào sự thay đổi OPG huyết tương. Việc kiểm soát các yếu tố này là quan trọng để duy trì nồng độ OPG ổn định.

IV.Liên quan OPG với loãng xương bệnh tim mạch ở người ghép thận

Bệnh nhân sau ghép thận đối mặt với nguy cơ cao mắc loãng xương và bệnh tim mạch, những biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tỷ lệ tử vong. Osteoprotegerin (OPG) đã được xác định là một yếu tố có liên quan đến cả hai tình trạng này. Nồng độ OPG huyết tương có thể phản ánh mức độ rối loạn chuyển hóa xương và nguy cơ vôi hóa mạch máu ở nhóm bệnh nhân này. Sự mất cân bằng OPG/RANKL sau ghép thận có thể làm trầm trọng thêm tình trạng mất xương. Đồng thời, OPG cũng đóng vai trò trong sự phát triển của xơ vữa động mạch và vôi hóa mạch máu, làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Việc hiểu rõ mối liên quan này rất quan trọng để phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả. OPG được nghiên cứu như một dấu ấn sinh học để đánh giá và tiên lượng các biến chứng dài hạn sau ghép thận, cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân.

4.1. OPG và nguy cơ loãng xương sau ghép thận

Loãng xương là một biến chứng phổ biến sau ghép thận, do nhiều yếu tố như bệnh thận mãn tính trước đó, thuốc ức chế miễn dịch và sự thay đổi hormone. Nồng độ OPG huyết tương cao có thể là một dấu hiệu của sự tăng cường tái cấu trúc xương. OPG có thể phản ánh tình trạng mất mật độ xương ở bệnh nhân sau ghép thận. OPG có thể được dùng để sàng lọc sớm những bệnh nhân có nguy cơ cao loãng xương.

4.2. Mối liên hệ OPG với biến cố tim mạch ở người ghép thận

Bệnh tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân ghép thận. OPG được coi là một yếu tố dự báo mạnh mẽ cho biến cố tim mạch. Nồng độ OPG huyết tương tăng cao liên quan đến tình trạng xơ vữa động mạch và vôi hóa mạch máu. OPG có thể tham gia trực tiếp vào cơ chế bệnh sinh của bệnh tim mạch. Sự theo dõi OPG có thể giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao, từ đó áp dụng các biện pháp can thiệp sớm.

4.3. OPG phản ánh tình trạng chuyển hóa xương sau ghép

Nồng độ OPG cung cấp cái nhìn về sự cân bằng động trong chuyển hóa xương. Sau ghép thận, sự hồi phục của chức năng thận giúp ổn định các hormone điều hòa xương. Tuy nhiên, quá trình này không hoàn hảo và có thể có sự mất cân bằng kéo dài. OPG là một chỉ số hữu ích để đánh giá sự phục hồi hoặc rối loạn chuyển hóa xương. OPG có thể giúp đưa ra quyết định về điều trị hỗ trợ xương.

V.Ứng dụng nghiên cứu OPG Tiềm năng chẩn đoán tiên lượng

Nghiên cứu về Osteoprotegerin (OPG) trong bối cảnh bệnh thận mạn và ghép thận mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng lâm sàng quan trọng. OPG không chỉ là một chỉ số sinh học đơn thuần mà còn có thể đóng vai trò như một công cụ chẩn đoán sớm và tiên lượng hiệu quả cho nhiều biến chứng. Việc định lượng nồng độ OPG huyết tương có thể giúp nhận diện những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc loãng xương hoặc các biến cố tim mạch trước khi chúng biểu hiện rõ ràng. Điều này cho phép can thiệp kịp thời, cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Hơn nữa, OPG có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả của các phác đồ điều trị, đánh giá đáp ứng của bệnh nhân. Tiềm năng ứng dụng của OPG không chỉ dừng lại ở việc chẩn đoán và tiên lượng mà còn mở ra hướng nghiên cứu phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu mới. OPG mang lại giá trị lớn trong y học cá thể hóa.

5.1. OPG như một dấu ấn sinh học tiềm năng

OPG có thể được sử dụng như một dấu ấn sinh học để đánh giá tình trạng bệnh thận mạn. OPG có thể dự đoán biến cố tim mạch và loãng xương. OPG có tính ổn định và dễ dàng định lượng trong huyết tương. OPG cung cấp thông tin bổ sung cho các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng hiện có. OPG giúp đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn.

5.2. Tiềm năng tiên lượng biến chứng loãng xương tim mạch

Nồng độ OPG huyết tương có thể dự báo nguy cơ phát triển loãng xương. OPG cũng có khả năng tiên lượng biến cố tim mạch ở bệnh nhân trước và sau ghép thận. OPG có thể được tích hợp vào các mô hình dự đoán nguy cơ tổng thể. Điều này giúp bác sĩ chủ động trong việc quản lý và phòng ngừa biến chứng. Tiên lượng sớm giúp cải thiện kết quả lâm sàng dài hạn.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về OPG trong ghép thận

Cần có thêm các nghiên cứu để xác định ngưỡng cắt (cut-off values) của OPG. Cần đánh giá hiệu quả của OPG trong việc hướng dẫn điều trị. Cần tìm hiểu cơ chế phân tử cụ thể của OPG trong các biến chứng sau ghép thận. Nghiên cứu sâu hơn về OPG có thể dẫn đến việc phát triển các liệu pháp mới. OPG có tiềm năng trở thành mục tiêu điều trị.

VI.Phương pháp nghiên cứu OPG và kết quả chính luận án

Luận án tập trung nghiên cứu biến đổi nồng độ Osteoprotegerin (OPG) huyết tương và mối liên quan của OPG với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân trước và sau ghép thận. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng cẩn thận, bao gồm việc lựa chọn đối tượng bệnh nhân đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Phương pháp xét nghiệm OPG huyết tương được chuẩn hóa để đảm bảo độ chính xác. Kết quả nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về động học của OPG trong các giai đoạn khác nhau của bệnh thận và sau khi ghép thận. Luận án đã xác định được mối liên quan đáng kể giữa nồng độ OPG với một số chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng, mở ra hướng ứng dụng OPG như một dấu ấn sinh học tiềm năng. Những phát hiện này góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò của OPG trong bệnh thận mạn và ghép thận, đồng thời đề xuất các hướng tiếp cận mới trong quản lý và điều trị bệnh nhân.

6.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng bệnh nhân

Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng nghiên cứu đoàn hệ (cohort study) hoặc cắt ngang (cross-sectional study) với theo dõi dọc. Đối tượng là bệnh nhân mắc bệnh thận mạn giai đoạn cuối. Bệnh nhân được chia thành nhóm trước ghép và nhóm sau ghép thận sáu tháng. Tiêu chuẩn chọn và loại trừ được áp dụng chặt chẽ. Cỡ mẫu đảm bảo tính đại diện và ý nghĩa thống kê. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học.

6.2. Kết quả chính về nồng độ OPG trước và sau ghép

Luận án phát hiện nồng độ OPG huyết tương tăng cao đáng kể ở bệnh nhân trước ghép thận. Sau 6 tháng ghép thận, nồng độ OPG có xu hướng giảm xuống. Sự giảm này tương quan với sự cải thiện chức năng thận. Tuy nhiên, nồng độ OPG có thể vẫn cao hơn so với người khỏe mạnh bình thường. Kết quả cho thấy sự biến đổi OPG rõ rệt qua các giai đoạn.

6.3. Mối liên quan OPG với chỉ số lâm sàng cận lâm sàng

Nghiên cứu tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ OPG và các chỉ số. Các chỉ số này bao gồm mức lọc cầu thận ước tính (eGFR), chỉ số viêm, chỉ số chuyển hóa xương và các yếu tố nguy cơ tim mạch. Nồng độ OPG cao liên quan đến tình trạng bệnh nặng hơn. OPG cũng có thể liên quan đến mật độ xương thấp. Mối liên quan này cung cấp cơ sở cho việc sử dụng OPG như một dấu ấn sinh học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu biến đổi nồng độ osteoprotegerin huyết tương và mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân trước và sau ghép thận

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐỖ VĂN TÙNG NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ OSTEOPROTEGERIN HUYẾT TƯƠNG VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN TRƯỚC VÀ SAU GHÉP THẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐỖ VĂN TÙNG NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ OSTEOPROTEGENRIN HUYẾT TƯƠNG VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN TRƯỚC VÀ SAU GHÉP THẬN Ngành: Nội khoa Mã số: 97 20 107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ VIỆT THẮNG HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành với sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của nhiều nhà khoa học. Tất cả các số liệu cũng như kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đỗ Văn Tùng LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.

Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc, Phòng sau đại học Học viện Quân y đã quan tâm và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và làm luận án tiến sỹ. Ban Giám đốc Bệnh viện Quân y 103, Bộ môn Khoa Thận- Lọc máu, Bệnh viện Quân y 103 đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và làm luận án tiến sỹ. Ban Giám đốc, Khoa Nội thận -Tiết niệu- Lọc Máu Bệnh viện Trung Ương Thái Nguyên đã quan tâm và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và làm luận án tiến sỹ. Bộ Môn Sinh Lý Bệnh Học viện Quân y 103, Khoa Hóa sinh, Khoa Huyết học Bệnh viện Quân y 103 đã tạo điều kiện tốt nhất và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Cấn Văn Mão – Chủ nhiệm Bộ môn Sinh Lý Bệnh, Học viện Quân y 103, người Thầy đã hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện xét nghiệm tại phòng thí nghiệm để phục vụ cho luận án này. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Lê Việt Thắng, Chủ nhiệm Bộ môn Thận-Lọc máu, Bệnh viện Quân y 103, Học viện Quân y, người thầy đã giúp đỡ tôi và tận tình hướng dẫn trong quá trình thực hiện nghiên cứu, công bố bài báo quốc tế và hoàn thành luận án. Với tất cả lòng kính trọng của mình tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong hội đồng chấm đề cương, các thầy cô trong hội đồng chấm chuyên đề, tiểu luận và tổng quan. Các thầy cô trong hội đồng kiểm tra số liệu và các thầy cô trong hội đồng chấm luận án đã giúp đỡ tôi những ý kiến quý báu để tôi có thể thực hiện và hoàn thành luận án.

Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình tôi và bạn bè tôi những người đã luôn ở bên tôi, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để tôi yên tâm học tập, vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống, công việc và hoàn thành luận án này. Hà Nội, Ngày…….năm 2023 Đỗ Văn Tùng MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. ĐIỀU TRỊ BỆNH THẬN MẠN GIAI ĐOẠN CUỐI BẰNG GHÉP THẬN.

Khái niệm bệnh thận mạn và bệnh thận mạn giai đoạn cuối. Các phương pháp điều trị bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối. Một số biến cố tim mạch ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối. VAI TRÒ CỦA OSTEOPROTEGERIN HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN TÍNH VÀ GHÉP THẬN.

Cấu trúc và chức năng của osteoprotegerin. Tổng hợp và thải trừ OPG. Vai trò của Osteoprotegerin huyết tương. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

Các nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu trong nước. 36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu .1 Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu .2 Tiêu chuẩn loại trừ nhóm bệnh.

Phương pháp nghiên cứu và cỡ mẫu .1 Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương tiện phục vụ nghiên cứu. Nội dung các bước tiến hành nghiên cứu.

Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại sử dụng trong nghiên cứu. Các kĩ thuật thực hiện trong nghiên cứu:. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.

53 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm nồng độ OPG huyết tương và mối liên quan với một số chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân trước ghép thận. Đặc điểm nồng độ OPG huyết tương của nhóm bệnh nhân trước ghép.

Liên quan nồng độ OPG với một số chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng nhóm bệnh nhân trước ghép. Biến đổi nồng độ và mối liên quan của nồng độ OPG huyết tương với một số chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân sau 6 tháng ghép thận 78 3. Một số đặc điểm chung bệnh nhân sau 6 tháng ghép thận. Biến đổi nồng độ OPG huyết tương và mối liên quan với một số chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân sau 6 tháng ghép thận.

Biến đổi của một số yếu tố trước ghép trong tiên lượng tăng nồng độ OPG huyết tương sau ghép 6 tháng. 86 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm tuổi, giới.

Một số đặc điểm lâm sàng bệnh nhân trước ghép. Đặc điểm nồng độ Osteoprotegerin huyết tương và mối liên quan đến một số chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối trước ghép. Đặc điểm nồng độ osteoprotegerin huyết tương ở bệnh nhân trước ghép. Liên quan nồng độ OPG huyết tương với một số chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng trước ghép.

Biến đổi nồng độ và mối liên quan của OPG với một số chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng sau ghép 6 tháng. Một số đặc điểm bệnh nhân sau ghép 6 tháng. Biến đổi nồng độ và mối liên quan của OPG với một số chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng sau ghép 6 tháng. Hạn chế của đề tài.

123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ Phần viết đầy đủ Phần viết đầy đủ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 AC Atherogenic Coefficient Hệ số xơ vữa động mạch 2 AIP Atherogenic Index of Plasma Chỉ số sinh xơ vữa huyết tương 3 AVF Arteriovenous fistulation Cầu nối động tĩnh mạch 4 AUC Area under the curve Diện tích dưới đường cong ROC 5 BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể 6 BTMTG Bệnh thận mạn tính giai ĐC đoạn cuối 7 CRI Castelii’s Risk Index Chỉ số nguy cơ Castelii’s 8 CRP C-reactive protein Protein phản ứng C 9 CKD Chronic kidney disease Bệnh thận mạn tính 10 ĐM Động mạch 11 ĐMC Động mạch chủ 12 ĐTĐ Đái tháo đường 13 HA Huyết áp 14 HST Huyết sắc tố 15 KDIGO Kidney Disease Improving Tổ chức cải thiện chất Global Outcomes lượng điều trị bệnh thận toàn cầu 16 MLCT Mức lọc cầu thận 17 LMB Lọc màng bụng 18 OPG Osteoprotegerin TT Chữ Phần viết đầy đủ Phần viết đầy đủ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 19 OS Oxidative Stress Stress oxy hoá 20 PTH Parathyroid hormone Hormon tuyến cận giáp 21 RAA Renin-Angiotensin Aldosterol 22 RANK Receptor activator of NF-KB Receptor kích hoạt của NF-KB 23 RLLP Rối loạn Lipid 24 ROC ReceiverOperatingCharacteristic 25 ROS Reaction Oxidation Stress Phản ứng oxy hoá 26 STM Suy thận mạn 27 THA Tăng huyết áp 28 TNT Thận nhân tạo 29 TM Tĩnh mạch 30 VCTM Viêm cầu thận mạn 31 VTBTM Viêm thận bể thận mạn 32 XVĐM Xơ vữa động mạch DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Các yếu tố nguy XVĐM chung và ở bệnh nhân mắc BTM. Một số thuốc sử dụng trong quá trình điều trị. Phân chia mức độ thiếu máu.

Phân loại rối loạn lipid máu theo hội tim mạch Việt Nam. Phân loại quốc tế BMI trên người trưởng thành. Đặc điểm về tuổi, giới của nhóm bệnh và nhóm tham chiếu. Phân bố bệnh nhân trước ghép thận theo nhóm tuổi.

Tình trạng điều trị thay thế thận ở bệnh nhân trước ghép. Thời gian điều trị thay thế thận trước ghép. Đặc điểm huyết áp nhóm bệnh nhân trước ghép. Phân bố chỉ số BMI ở bệnh nhân trước ghép thận.

Đặc điểm thiếu máu của nhóm bệnh nhân trước ghép. Đặc điểm các chỉ số huyết học, sinh hoá của nhóm bệnh trước ghép và nhóm tham chiếu. Đặc điểm rối loạn lipid máu ở bệnh nhân trước ghép thận. Đặc điểm một số yếu tố liên quan xơ vữa động mạch ở bệnh nhân trước ghép thận.

Tần suất xuất hiện các yếu tố liên quan xơ vữa động mạch ở nhóm bệnh nhân trước ghép. Đặc điểm HLA của nhóm bệnh nhân trước ghép. So sánh nồng độ OPG huyết tương ở nhóm bệnh nhân trước ghép và nhóm tham chiếu. So sánh nồng độ OPG huyết tương nhóm bệnh nhân trước ghép theo giới tính.

66 Bảng Tên bảng Trang 3. So sánh nồng độ OPG huyết tương nhóm bệnh nhân trước ghép theo nhóm tuổi. So sánh nồng độ OPG huyết tương với BMI ở nhóm bệnh nhân trước ghép thận. So sánh nồng độ OPG huyết tương với tình trạng điều trị lọc máu trước ghép.

So sánh nồng độ OPG huyết tương với thời gian điều trị thay thế thận. So sánh nồng độ OPG huyết tương với tình trạng nước tiểu tồn dư. So sánh nồng độ OPG với tình trạng có hay không yếu tố liên quan xơ vữa động mạch. So sánh nồng độ OPG huyết tương với số các yếu tố liên quan xơ vữa động mạch.

So sánh nồng độ OPG với tình trạng có hay không yếu tố liên quan xơ vữa động mạch: tuổi, giới, hút thuốc, rối loạn lipid máu và tăng CRP huyết tương. Tương quan nồng độ OPG huyết tương với một số thành phần lipid máu ở bệnh nhân trước ghép thận. So sánh một số đặc điểm lâm sàng nhóm tăng và không tăng nồng độ OPG ở bệnh nhân trước ghép thận .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu biến đổi nồng độ osteoprotegerin huyết tương và m" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu biến đổi nồng độ osteoprotegerin huyết tương và mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân trước và sau ghép thận.

Luận án "Nghiên cứu biến đổi nồng độ osteoprotegerin huyết tương và m" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu biến đổi nồng độ osteoprotegerin huyết tương và m" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu biến đổi nồng độ osteoprotegerin huyết tương và m" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu biến đổi nồng độ osteoprotegerin huyết tương và m" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu biến đổi nồng độ osteoprotegerin huyết tương và m" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu biến đổi nồng độ osteoprotegerin huyết tương và m" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter