Luận án điều trị trúng đích ung thư phổi đột biến kép gen EGFR
Tổng hợp đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá hiệu quả điều trị trúng đích ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ mang đột biến kép gen EGFR.
Lao và bệnh phổi
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan điều trị trúng đích ung thư phổi đột biến kép
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lao và bệnh phổi
- Tác giả:
- Lê Tú Linh
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan điều trị trúng đích ung thư phổi đột biến kép
Ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm khoảng 85% tổng số ca mắc ung thư phổi. Liệu pháp nhắm trúng đích mang lại bước tiến lớn trong kiểm soát bệnh. Phương pháp này ức chế trực tiếp các con đường tín hiệu sinh học thúc đẩy tế bào ác tính phát triển. Nhiều trường hợp bệnh nhân mang đồng thời hai đột biến trên thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì. Hiện tượng này gọi là đột biến kép gen EGFR. Đột biến kép làm thay đổi cấu trúc không gian của thụ thể tyrosine kinase. Tình trạng này tác động trực tiếp đến mức độ nhạy cảm với thuốc ức chế EGFR TKI. Việc xác định chính xác kiểu hình đột biến kép đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng phác đồ điều trị ban đầu. Liệu pháp trúng đích chuẩn hóa giúp cải thiện thời gian sống thêm và duy trì chất lượng cuộc sống.
1.1. Vai trò xét nghiệm gen trong ung thư phổi không tế bào nhỏ
Xét nghiệm phân tử là tiêu chuẩn bắt buộc trong chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến xa. Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) cho phép phân tích đồng thời hàng trăm biến đổi di truyền. Phương pháp này nhận diện chính xác các đột biến hiếm và đột biến kép với độ nhạy cao. Mẫu bệnh phẩm mô sinh thiết hoặc tế bào dịch màng phổi cung cấp dữ liệu di truyền giá trị. Bác sĩ sử dụng kết quả giải trình tự để đánh giá thụ thể tyrosine kinase. Thông tin di truyền hỗ trợ phân tầng nguy cơ và dự đoán đáp ứng thuốc. Việc ứng dụng giải trình tự sâu giúp hạn chế bỏ sót đột biến kép so với phương pháp PCR truyền thống. Chẩn đoán phân tử chính xác tạo tiền đề vững chắc cho việc cá thể hóa phác đồ điều trị.
1.2. Khái niệm và tỷ lệ xuất hiện đột biến kép gen EGFR
Đột biến kép EGFR là sự hiện diện đồng thời của hai đột biến độc lập trên cùng một gen EGFR. Tỷ lệ đột biến kép dao động từ 2% đến 10% trong nhóm ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR. Sự kết hợp có thể diễn ra giữa hai đột biến nhạy thuốc hoặc một đột biến nhạy thuốc kèm một đột biến kháng thuốc. Sự tương tác giữa hai vị trí đột biến làm thay đổi cấu hình enzym nội bào. Đột biến kép gây ra các phản ứng sinh học phức tạp hơn đột biến đơn. Điều này dẫn đến sự khác biệt rõ rệt về thời gian đáp ứng lâm sàng. Hiểu rõ bản chất từng phân nhóm đột biến kép giúp tối ưu hóa lựa chọn thuốc ức chế EGFR TKI thế hệ 3 ngay từ bước đầu điều trị.
II. Các dạng đột biến kép EGFR thường gặp trên lâm sàng
Bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ mang đột biến kép EGFR có phổ biến đổi gen rất đa dạng. Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận nhiều kiểu tổ hợp đột biến khác nhau trên các exon từ 18 đến 21. Mỗi tổ hợp tạo ra một ái lực gắn kết riêng biệt với các nhóm thuốc ức chế tyrosine kinase. Nhóm đột biến nhạy thuốc cổ điển kết hợp với đột biến hiếm tạo nên bức tranh lâm sàng phong phú. Một số biến thể duy trì đáp ứng điều trị kéo dài. Ngược lại, một số tổ hợp khác lại biểu hiện tình trạng kháng thuốc nội tại ngay từ đầu. Việc phân loại cụ thể từng dạng đột biến kép giúp tiên lượng chính xác diễn tiến bệnh và tối ưu hóa hiệu quả điều trị trúng đích.
2.1. Phối hợp đột biến mất đoạn exon 19 và các biến thể
Đột biến mất đoạn exon 19 là dạng biến đổi kinh điển phổ biến nhất trên gen EGFR. Biến đổi này chiếm khoảng 45% đến 50% các trường hợp đột biến nhạy thuốc. Khi kết hợp với các biến thể phụ như E709X hoặc G719X, tế bào ung thư tăng sinh mạnh mẽ. Sự hiện diện của đột biến mất đoạn exon 19 thường đem lại độ nhạy cảm cao với các thuốc ức chế EGFR TKI. Tuy nhiên, khi xuất hiện dưới dạng đột biến kép, tốc độ thanh thải và đáp ứng thuốc có thể thay đổi. Đột biến nền exon 19 vẫn giữ vai trò chính trong việc dẫn truyền tín hiệu qua con đường sinh tồn tế bào. Thuốc nhắm đích thế hệ mới ức chế hiệu quả phức hợp này và giúp thu nhỏ kích thước khối u đáng kể.
2.2. Tổ hợp đột biến L858R exon 21 cùng đột biến thứ phát
Đột biến L858R exon 21 là đột biến điểm phổ biến thứ hai trong ung thư phổi không tế bào nhỏ. Đột biến này thay thế acid amin leucine bằng arginine tại vị trí codon 858. Khi xuất hiện đơn độc hoặc đi kèm đột biến phụ, cấu trúc miền kinase bị hoạt hóa liên tục. Tổ hợp chứa đột biến L858R exon 21 thường có thời gian kiểm soát bệnh ngắn hơn so với đột biến mất đoạn exon 19. Sự xuất hiện thêm đột biến thứ cấp tại exon 18 hoặc exon 20 có thể làm suy giảm ái lực của thuốc thế hệ cũ. Việc phát hiện sớm cấu trúc đột biến L858R kết hợp giúp định hướng sử dụng thuốc ức chế EGFR TKI thế hệ 3 nhằm đạt hiệu quả kiểm soát u tối đa.
2.3. Tác động của đột biến hiếm gặp exon 20 insertion
Đột biến hiếm gặp exon 20 insertion bao gồm các đột biến chèn đoạn acid amin vào chuỗi xoắn alpha-C. Đây là nhóm đột biến có cấu trúc không gian cản trở thuốc TKI cổ điển gắn kết. Khi đột biến hiếm gặp exon 20 insertion đồng xuất hiện với đột biến L858R hoặc exon 19, tế bào ung thư kháng lại hầu hết các TKI thế hệ 1 và 2. Khối u thường tiến triển nhanh và di căn sớm sang màng phổi hoặc hệ thần kinh trung ương. Sự phát triển của các thuốc nhắm đích đặc hiệu thế hệ mới mở ra cơ hội kiểm soát nhóm bệnh nhân này. Phân tích gen chi tiết đóng vai trò then chốt để không bỏ lỡ các đột biến chèn đoạn phức tạp.
III. Hiệu quả liệu pháp nhắm trúng đích đột biến kép EGFR
Liệu pháp nhắm trúng đích đóng vai trò trụ cột trong kiểm soát ung thư phổi giai đoạn muộn có đột biến gen. Đối với nhóm đột biến kép EGFR, hiệu quả điều trị phụ thuộc chặt chẽ vào hoạt tính của từng đột biến thành phần. Các nghiên cứu thực tế ghi nhận tỷ lệ kiểm soát bệnh đạt trên 70% khi sử dụng đúng thuốc trúng đích. Thuốc tác động trúng đích giúp ức chế quá trình phosphoryl hóa, ngăn chặn tế bào khối u phân chia. Liệu pháp trúng đích dung nạp tốt, ít độc tính hơn so với hóa chất độc tế bào. Bệnh nhân duy trì sinh hoạt thường ngày và kéo dài thời gian sống có ý nghĩa lâm sàng.
3.1. Đáp ứng lâm sàng với thuốc ức chế EGFR TKI thế hệ 3
Thuốc ức chế EGFR TKI thế hệ 3 thể hiện hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát các khối u mang đột biến kép. Nhóm thuốc này tạo liên kết cộng hóa trị không thuận nghịch với vị trí liên kết ATP trên thụ thể EGFR. Cơ chế này giúp thuốc duy trì nồng độ ức chế cao và bền vững trong tế bào ung thư. Tỷ lệ đáp ứng khách quan ở bệnh nhân mang đột biến kép đạt mức cao trên các đánh giá hình ảnh học. Thuốc cũng kiểm soát tốt các tổn thương di căn não nhờ khả năng thấm qua hàng rào máu não vượt trội. Thời gian sống thêm không tiến triển của bệnh nhân được kéo dài rõ rệt so với các thế hệ thuốc trước đây.
3.2. Ứng dụng phác đồ osimertinib 80mg đường uống hàng ngày
Phác đồ osimertinib 80mg dùng một lần mỗi ngày qua đường uống là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Thuốc osimertinib 80mg ức chế mạnh mẽ cả đột biến nhạy cảm ban đầu lẫn các biến thể đột biến kép phức tạp. Sự tiện lợi của dạng viên uống giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị ngoại trú dễ dàng. Tác dụng phụ thường gặp bao gồm tiêu chảy nhẹ, khô da hoặc viêm quanh móng nhưng đa số ở mức độ nhẹ. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ chức năng tim và điện tâm đồ để phát hiện sớm khoảng QT kéo dài. Phác đồ này đem lại sự cân bằng tối ưu giữa hiệu quả tiêu diệt khối u và bảo tồn chất lượng cuộc sống.
IV. Thách thức kháng thuốc đích EGFR và chiến lược điều trị
Tình trạng kháng thuốc đích EGFR là trở ngại lớn nhất trong quá trình điều trị lâu dài ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mặc dù đạt được đáp ứng ban đầu ấn tượng, hầu hết các khối u đều phát triển cơ chế né tránh sau 10 đến 18 tháng. Áp lực chọn lọc của thuốc thúc đẩy các dòng tế bào mang đột biến mới phát triển. Sự xuất hiện của các đột biến kháng thuốc làm suy giảm hiệu quả của liệu pháp nhắm trúng đích. Để đối phó với hiện tượng này, việc theo dõi động học khối u và tái sinh thiết khi bệnh tiến triển là yêu cầu bắt buộc. Các chiến lược kết hợp thuốc mới đang được nghiên cứu nhằm vượt qua rào cản kháng thuốc.
4.1. Sự xuất hiện của đột biến kháng thuốc T790M exon 20
Đột biến kháng thuốc T790M trên exon 20 là cơ chế kháng thuốc phổ biến nhất đối với TKI thế hệ 1 và 2. Đột biến này thay đổi acid amin threonine thành methionine tại codon 790, gây cản trở không gian gắn kết của thuốc. Khi xuất hiện cùng đột biến mất đoạn exon 19 hoặc L858R, đột biến kháng thuốc T790M tạo nên kiểu đột biến kép kháng thuốc điển hình. Sự ra đời của thuốc ức chế EGFR TKI thế hệ 3 giải quyết triệt để cơ chế kháng cản trở không gian này. Thuốc gắn kết chọn lọc vào thụ thể đột biến mà không gây ức chế EGFR dạng hoang dại. Nhờ đó, bệnh nhân kháng thuốc thế hệ trước tiếp tục đạt được lui bệnh lâm sàng bền vững.
4.2. Cơ chế tiến triển liên quan đến đột biến C797S gen EGFR
Đột biến C797S là nguyên nhân hàng đầu gây thất bại điều trị đối với thuốc ức chế thế hệ 3. Đột biến này xảy ra tại exon 20, thay thế cysteine bằng serine tại vị trí liên kết cộng hóa trị 797. Khi mất gốc cysteine, thuốc không thể tạo liên kết bền vững với miền kinase của EGFR. Nếu đột biến C797S xuất hiện ở vị trí cis so với T790M, khối u kháng lại tất cả các thuốc ức chế EGFR TKI đơn trị liệu hiện có. Trường hợp đột biến ở dạng trans, sự kết hợp giữa TKI thế hệ 1 và thế hệ 3 có thể tái lập đáp ứng. Việc phát hiện đột biến C797S đòi hỏi đổi mới phác đồ sang hóa trị kết hợp kháng thể đơn dòng hoặc liệu pháp kháng thể liên hợp thuốc.
V. Xu hướng tối ưu điều trị ung thư phổi đột biến kép
Y học chính xác đang định hình lại toàn diện phương pháp quản lý ung thư phổi không tế bào nhỏ mang đột biến kép EGFR. Sự hiểu biết sâu sắc về sinh học phân tử thúc đẩy việc chuyển từ phác đồ cố định sang chiến lược điều trị thích ứng. Quản lý bệnh nhân đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chuyên khoa ung bướu, hô hấp, di truyền và chẩn đoán hình ảnh. Việc đánh giá liên tục đáp ứng sinh học giúp phát hiện sớm dấu hiệu kháng thuốc trước khi tổn thương xuất hiện trên phim chụp. Xu hướng kết hợp thuốc nhắm đích với các phương pháp điều trị toàn thân khác mang lại triển vọng kiểm soát bệnh lâu dài cho người bệnh.
5.1. Giám sát điều trị qua sinh thiết lỏng và định lượng ctDNA
Sinh thiết lỏng qua mẫu máu ngoại vi là công cụ mang tính cách mạng trong theo dõi ung thư phổi. Phương pháp này phân tích DNA khối u lưu hành (ctDNA) để phát hiện sớm các biến đổi gen EGFR. Sinh thiết lỏng có ưu điểm không xâm lấn, dễ thực hiện lặp lại nhiều lần trong suốt quá trình điều trị. Sự biến mất của đột biến kép trong ctDNA phản ánh đáp ứng điều trị tích cực trên lâm sàng. Ngược lại, sự tái xuất hiện hoặc gia tăng nồng độ ctDNA báo hiệu nguy cơ tái phát sớm trước nhiều tháng. Nhờ kỹ thuật này, bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ kịp thời, ngăn ngừa hiện tượng bùng phát khối u không kiểm soát.
5.2. Phối hợp đa mô thức kiểm soát tiến triển sau điều trị TKI
Phối hợp đa mô thức là giải pháp hiệu quả khi bệnh nhân xuất hiện tiến triển kháng thuốc thiểu điểm. Khi khối u chỉ tiến triển tại một vài vị trí biệt lập, xạ trị lập thể định vị thân (SBRT) hoặc phẫu thuật cục bộ được áp dụng. Việc tiêu hủy triệt để ổ tổn thương kháng thuốc cho phép tiếp tục duy trì thuốc ức chế EGFR TKI để kiểm soát các vùng còn lại. Đối với các ca tiến triển lan tỏa, phác đồ kết hợp giữa hóa trị bộ đôi chứa platinum, thuốc kháng sinh mạch và thuốc ức chế miễn dịch chứng minh được lợi ích lâm sàng. Tiếp cận đa mô thức giúp kéo dài tối đa thời gian kiểm soát bệnh toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ TÚ LINH ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TRÚNG ĐÍCH BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ CÓ ĐỘT BIẾN KÉP GEN EGFR LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ TÚ LINH ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TRÚNG ĐÍCH BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ CÓ ĐỘT BIẾN KÉP GEN EGFR Ngành : Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Chuyên ngành : Lao và bệnh phổi Mã số : 9720109 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Chủ tịch hội đồng Người hướng dẫn khoa học Đinh Văn Lượng Nguyễn Viết Nhung Nguyễn Thị Trang HÀ NỘI - 2025 LỜI CẢM ƠN Luận án này là thành quả của quá trình nỗ lực không ngừng nghỉ của bản thân tôi, cùng với sự hỗ trợ quý báu từ các Thầy cô, đồng nghiệp và quý bệnh nhân. Nhân dịp hoàn thành luận án này, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc nhất tới: PGS. Nguyễn Viết Nhung: Nguyên Giám đốc Bệnh viện Phổi Trung ương, Phó Chủ tịch Tổng Hội Y học Việt Nam. Với sự chỉ dẫn tận tình và những ý kiến chuyên môn quý báu, thầy đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, đồng hành cùng tôi trên suốt chặng đường học tập và hoàn thành luận án.
Nguyễn Thị Trang: Bộ môn Y sinh học di truyền Trường Đại học Y Hà Nội, Phó Tổng thư ký Hội Di truyền Việt Nam. Cô đã dành nhiều thời gian hướng dẫn, chia sẻ kiến thức và đóng góp những nhận xét giá trị, giúp tôi vượt qua mọi khó khăn trong quá trình thực hiện luận án. Đinh Văn Lượng: Giám đốc Bệnh viện Phổi Trung ương, Chủ nhiệm Bộ môn Lao và bệnh phổi Trường Đại học Y Hà Nội. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy, người đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.
Lê Văn Quảng: Giám đốc Bệnh viện K, Chủ nhiệm Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội. Thầy đã hướng dẫn chi tiết, mở ra những hướng đi mới và hỗ trợ tối đa để tôi hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Trịnh Lê Huy: Phó Chủ nhiệm Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội. Tôi xin trân trọng cảm ơn thầy vì những chỉ bảo tỉ mỉ và sự giúp đỡ tận tình trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện bản luận án này.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: Ban Lãnh đạo và các Khoa/Bộ môn: Ban Giám đốc cùng toàn thể cán bộ các khoa lâm sàng, cận lâm sàng, đặc biệt là Khoa Ung bướu 1 của Bệnh viện Phổi Trung ương và Bệnh viện K. Xin cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Lao và bệnh phổi, Bộ môn Ung thư thuộc Trường Đại học Y Hà Nội. Các đơn vị này đã tạo môi trường học tập và nghiên cứu thuận lợi nhất cho tôi. Trường Đại học Y Hà Nội: Ban Giám hiệu nhà trường, Phòng Quản lý đào tạo Sau đại học, Bộ môn lao bệnh phổi, Bộ môn Ung Thư đã luôn hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Bệnh nhân và gia đình: Xin gửi lời biết ơn chân thành nhất đến bệnh nhân và gia đình, những người đã đặt trọn niềm tin và tạo cơ hội quý báu để tôi có thể thực hiện nghiên cứu này. Gia đình, bạn bè và đồng nghiệp: Cuối cùng, tôi xin trân trọng cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ở bên cạnh, động viên, chia sẻ và tiếp thêm sức mạnh cho tôi vượt qua mọi khó khăn để thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2025 Lê Tú Linh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Tú Linh, nghiên cứu sinh khoá 41 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Lao và bệnh phổi, tôi xin cam đoan rằng luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của các Thầy PGS. Nguyễn Viết Nhung và Cô giáo PGS.
Nguyễn Thị Trang. Các số liệu, kết quả và những phân tích trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính trung thực của các nội dung trong luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2025 Người viết cam đoan Lê Tú Linh MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ học ung thư phổi. Tình hình ung thư phổi trên thế giới. Tình hình ung thư phổi ở Việt Nam.
Chẩn đoán ung thư phổi. Triệu chứng lâm sàng. Triệu chứng cận lâm sàng. Chẩn đoán giai đoạn.
Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ. Các phương pháp điều trị UTPKTBN. Điều trị nhắm trúng đích bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Kĩ thuật giải trình tự gen thế hệ mới.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn lựa đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
Phương pháp xử lý thống kê. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Tuổi và giới. Tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào. Tiền sử mắc bệnh nội khoa. Thời gian khởi phát bệnh.
Triệu chứng toàn thân và cơ năng. Triệu chứng do u di căn và hội chứng cận u. Chỉ số toàn trạng trước khi điều trị. Đặc điểm hình ảnh bệnh nhân có đột biến gen.
Đặc điểm tổn thương di căn trước điều trị. Giai đoạn và kết quả mô bệnh trước điều trị. Kết quả xác định đột biến gen bằng phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) ở nhóm BN có ĐB kép gen EGFR. Kết quả điều trị.
Đáp ứng điều trị. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển. Sống thêm toàn bộ. Thời điểm kháng thuốc điều trị nhắm trúng đích.
Một số tác dụng không mong muốn. 86 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Tuổi và giới.
Tiền sử hút thuốc và tiền sử bệnh tật. Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh học. Đặc điểm mô bệnh học và giai đoạn bệnh.
Kết quả phân tích đột biến gen. Kết quả điều trị. Đáp ứng điều trị theo RECIST 1. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh.
Thời gian sống thêm toàn bộ. Thời điểm kháng thuốc điều trị nhắm trúng đích. Một số tác dụng không mong muốn. 122 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG KHUÔN KHỔ ĐỀ TÀI TIẾN SĨ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt American Joint Commitee on AJCC Hiệp hội Ung thư Mỹ Cancer American Society of Clinical Hiệp hội Ung thư học lâm sàng ASCO Oncology Mỹ BN Patient Bệnh nhân BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể CLVT Computerised Tomography Chụp cắt lớp vi tính CS Research collaborator Cộng sự Common Terminology Criteria CTCAE Tiêu chuẩn đánh giá tác dụng phụ for Adverse Events ĐB Mutation Đột biến ĐBG Gen Mutation Đột biến gen DNA Axit Deoxyribonucleic Vật chất di truyền DNA Epidermal Growth Fector EGFR Thụ thể yếu tố phát triển biểu mô Receptor European Society for Medical ESMO Hội nội khoa ung thư Châu Âu Oncology Cục quản lý thực phẩm và dược FDA Food and Drug Administration phẩm Mỹ International Agent of Research Tổ chức nghiên cứu Ung thư IARC on Cancer Quốc tế International Association of the Hội nghiên cứu ung thư phổi IASLC Study of Lung Cancer quốc tế MBH Histopathology Mô bệnh học MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ National Comprehensive Cancer NCCN Mạng lưới Ung thư Quốc gia Mỹ Network NCSLC Non small cell lung cancer Ung thư phổi không tế bào nhỏ NGS Next gen sequencing Giải trình tự gen thế hệ mới ORR Overall Response Rate Tỷ lệ đáp ứng OS Overall Survival Sống thêm toàn bộ Positron Emission Tomography Chụp cắt lớp bằng bức xạ positron PET/CT Computed Tomography kết hợp chụp cắt lớp vi tính PFS Progression Free Survival Sống thêm không tiến triển PS Performance Status Chỉ số toàn trạng PT Surgery Phẫu thuật Programmed cell death lingard Protein 1 chết theo chương trình PDL-1 protein 1 tế bào khối u PCR Polymerase Chain Reaction Kỹ thuật khuếch đại gen Response Evaluation Criteria in Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng trên RECIST Solid Tumors khối u đặc SPECT Single Photon Emission Chụp cắt lớp bằng bức xạ đơn Computed Tomography photon STKTT Progression Free Survival Sống thêm không tiến triển TDMP Pleural Effusion Tràn dịch màng phổi Chất ức chế hoạt tính tyrosine TKI Tyrosine Kinase Inhibitor kinase Union for International Cancer Uỷ ban phòng chống Ung thư UICC Control Quốc tế UTBM Carcinoma Ung thư biểu mô UTP Lung cancer Ung thư phổi UTPKTBN Non small cell lung cancer Ung thư phổi không tế bào nhỏ WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân nhóm đột biến gen EGFR và khuyến cáo điều trị hiện nay .2: Các đột biến gen trong ung thư phổi không tế bào nhỏ.3: Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên so sánh hiệu quả của TKIs ở nhóm bệnh nhân có đột biến kép gen EGFR .1: Biến số và chỉ số nghiên cứu .2: Đánh giá toàn trạng dựa theo tiêu chuẩn của TCYTTG .3: Xếp loại giai đoạn Ung thư phổi theo hệ thống TNM 9th .4: Phân bố đột biến gen ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển được ứng dụng điều trị nhắm trúng đích .5: Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng điều trị của khối u.1: Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu .2: Tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào hai nhóm nghiên cứu.3: Tiền sử mắc bệnh lý nội khoa của 2 nhóm nghiên cứu .4: Thời gian khởi phát bệnh hai nhóm nghiên cứu .5: Triệu chứng toàn thân và cơ năng của hai nhóm nghiên cứu .6: Triệu chứng do u di căn và HC cận Ung thư .7: Chỉ số toàn trạng ECOG hai nhóm nghiên cứu .8: Kích thước u trên CLVT trước điều trị thuốc nhắm trúng đích .9: Vị trí u trên CLVT trước điều trị thuốc nhắm trúng đích .10: Đánh giá tổn thương di căn trước điều trị thuốc nhắm trúng đích.11: Giai đoạn hai nhóm nghiên cứu .12: Mô bệnh học hai nhóm nghiên cứu .13: Đáp ứng khách quan ở 2 nhóm bệnh nhân nghiên cứu .14: Mối liên quan đáp ứng khách quan với các yếu tố lâm sàng,.15: Sống thêm không tiến triển bệnh(PFS) ở 2 nhóm nghiên cứu .16: Sống thêm không tiến triển theo tuổi (nhóm một ĐBG EGFR) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Tú Linh (2025). Điều trị trúng đích ung thư phổi đột biến kép EGFR [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/dieu-tri-trung-dich-ung-thu-phoi-dot-bien-kep-gen-egfr
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị trúng đích ung thư phổi đột biến kép EGFR" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá hiệu quả điều trị trúng đích ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ mang đột biến kép gen EGFR.
Luận án "Điều trị trúng đích ung thư phổi đột biến kép EGFR" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Điều trị trúng đích ung thư phổi đột biến kép EGFR" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị trúng đích ung thư phổi đột biến kép EGFR" thuộc chuyên ngành Lao và bệnh phổi. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Điều trị trúng đích ung thư phổi đột biến kép EGFR" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị trúng đích ung thư phổi đột biến kép EGFR" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị trúng đích ung thư phổi đột biến kép EGFR" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.