Luận án: Hiệu quả viên nang Diệp hạ châu kết hợp Tenofovir trong điều trị Viêm gan B mạn - Lý Chung Huy

Diệp hạ châu kết hợp Tenofovir hiệu quả trong điều trị viêm gan B mạn. Tìm hiểu cơ chế và lợi ích.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiệu quả kết hợp Diệp hạ châu & Tenofovir trị Viêm gan B mạn
Số trang:
174 trang
Trường:
Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Y học cổ truyền
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hiệu quả kết hợp Diệp hạ châu Tenofovir trị Viêm gan B mạn

Viêm gan B mạn tính đặt ra thách thức lớn cho y tế toàn cầu. Hàng triệu người bệnh đối mặt nguy cơ xơ gan, ung thư gan. Điều trị hiệu quả là trọng tâm. Các phác đồ hiện tại có ưu điểm nhưng tồn tại hạn chế về hiệu quả dài hạn và tác dụng phụ. Nghiên cứu này đánh giá viên nang Diệp hạ châu kết hợp Tenofovir. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị Viêm gan B mạn. Hy vọng giảm tải lượng virus, cải thiện chức năng gan. Đồng thời, tìm cách giảm thiểu tác dụng không mong muốn. Liệu pháp phối hợp này hứa hẹn nhiều lợi ích. Diệp hạ châu hỗ trợ gan, Tenofovir điều trị viêm gan B. Sự kết hợp tạo nên tác dụng hiệp đồng. Điều này giúp kiểm soát virus tốt hơn, nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

1.1. Bối cảnh điều trị Viêm gan B mạn tính

Viêm gan B mạn tính là bệnh lý gan phổ biến. Nó gây ra gánh nặng bệnh tật và tử vong cao. Các thuốc kháng virus HBV hiện hành giúp kiểm soát bệnh. Tuy nhiên, chúng chưa thể loại bỏ hoàn toàn virus. Việc điều trị kéo dài tiềm ẩn tác dụng phụ. Cần có phác đồ mới, an toàn và hiệu quả hơn. Mục tiêu là đạt được sự thanh thải virus bền vững. Đồng thời, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về phác đồ kết hợp

Nghiên cứu hướng tới đánh giá hiệu quả Diệp hạ châu trị viêm gan B. Khi kết hợp cùng Tenofovir, liệu pháp này có thể tối ưu hóa điều trị. Mục tiêu chính là giảm tải lượng HBV DNA. Đồng thời, tăng tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh HBeAg và HBsAg. Nghiên cứu cũng khảo sát sự an toàn, dung nạp của phác đồ. Hy vọng cung cấp bằng chứng khoa học cho hướng điều trị mới.

1.3. Lợi ích tiềm năng của liệu pháp phối hợp

Kết hợp Diệp hạ châu và Tenofovir mang lại triển vọng. Diệp hạ châu (Cây chó đẻ răng cưa) nổi tiếng bảo vệ gan. Tenofovir điều trị viêm gan B mạnh mẽ. Liệu pháp này có thể tăng cường hiệu quả kháng virus. Nó cũng giảm nguy cơ kháng thuốc. Bệnh nhân có thể hưởng lợi từ tác dụng giảm viêm, phục hồi chức năng gan. Đây là bước tiến trong quản lý Viêm gan B mạn tính.

II.Diệp hạ châu Thảo dược tiềm năng điều trị Viêm gan B

Diệp hạ châu, hay còn gọi Cây chó đẻ răng cưa, là một thảo dược quý. Nó được sử dụng rộng rãi trong Y học cổ truyền. Các bài thuốc dân gian ghi nhận khả năng Diệp hạ châu trị viêm gan B. Thảo dược này có tác dụng bảo vệ gan, kháng viêm, giải độc. Nhiều nghiên cứu khoa học đã bắt đầu khám phá tiềm năng của Phyllanthus amarus viêm gan B. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng. Đồng thời, đánh giá hiệu quả lâm sàng của nó. Điều này mở ra hướng đi mới cho các liệu pháp điều trị Viêm gan B mạn tính.

2.1. Giới thiệu về Diệp hạ châu Cây chó đẻ răng cưa

Diệp hạ châu (Phyllanthus amarus) là cây thân thảo mọc hoang. Nó phổ biến ở vùng nhiệt đới. Trong dân gian, Diệp hạ châu trị viêm gan B được tin dùng. Nó còn được dùng để điều trị các bệnh về gan, mật. Cây chó đẻ răng cưa chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng. Các thành phần này tạo nên tác dụng dược lý đa dạng.

2.2. Cơ chế tác dụng của Diệp hạ châu trên HBV

Diệp hạ châu chứa lignans, flavonoids, alkaloids. Các chất này có tác dụng kháng virus HBV trực tiếp. Chúng ức chế men DNA polymerase của virus. Điều này làm giảm khả năng sao chép của HBV. Ngoài ra, Diệp hạ châu còn có tính chống oxy hóa, kháng viêm. Nó giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương. Các cơ chế này giải thích Hiệu quả Diệp hạ châu viêm gan B.

2.3. Hiệu quả Diệp hạ châu trong các nghiên cứu sơ bộ

Nhiều nghiên cứu in vitro và trên động vật đã chứng minh hiệu quả. Diệp hạ châu ức chế mạnh HBV DNA. Nó cũng giảm nồng độ HBsAg và HBeAg. Những kết quả này rất hứa hẹn. Chúng gợi mở tiềm năng lớn của Diệp hạ châu. Nó có thể được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ. Hoặc là một phần của phác đồ điều trị Viêm gan B mạn tính.

III.Tenofovir Thuốc kháng virus HBV chủ lực cho Viêm gan B mạn

Tenofovir điều trị viêm gan B là một trong những thuốc kháng virus HBV hàng đầu. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) đã phê duyệt. Tenofovir được xem là lựa chọn ưu tiên cho bệnh nhân Viêm gan B mạn tính. Nó có khả năng ức chế virus mạnh mẽ. Thuốc giúp giảm tải lượng virus, ngăn ngừa tiến triển bệnh. Tuy nhiên, việc sử dụng cần theo dõi chặt chẽ. Cần lưu ý các tác dụng phụ của Tenofovir. Đặc biệt là ảnh hưởng đến chức năng thận và xương.

3.1. Tenofovir và vai trò trong điều trị Viêm gan B mạn

Tenofovir là một thuốc kháng virus HBV thế hệ mới. Nó thuộc nhóm chất ức chế men sao chép ngược nucleotit. Thuốc được chỉ định rộng rãi cho Viêm gan B mạn tính. Tenofovir giúp kiểm soát bệnh hiệu quả. Nó giảm nguy cơ xơ gan và ung thư gan. Đây là một phần quan trọng trong phác đồ điều trị tiêu chuẩn.

3.2. Cơ chế Tenofovir Chặn sao chép virus HBV

Cơ chế Tenofovir là ức chế enzyme DNA polymerase của HBV. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhân lên của virus. Khi bị ức chế, virus không thể sao chép bộ gen. Điều này dẫn đến giảm tải lượng virus HBV trong máu. Hiệu quả này giúp làm chậm quá trình tổn thương gan. Nó cũng cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

3.3. Tác dụng phụ của Tenofovir cần lưu ý

Mặc dù hiệu quả, Tenofovir có thể gây tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp gồm buồn nôn, tiêu chảy, đau đầu. Nghiêm trọng hơn là ảnh hưởng đến chức năng thận. Nó cũng có thể gây giảm mật độ xương. Bệnh nhân cần được xét nghiệm định kỳ. Việc theo dõi chặt chẽ giúp phát hiện sớm và xử lý kịp thời tác dụng phụ của Tenofovir.

IV.Lợi ích phối hợp Diệp hạ châu Tenofovir trong điều trị HBV

Kết hợp Diệp hạ châu và Tenofovir mở ra hướng điều trị mới. Nó hứa hẹn tối ưu hóa hiệu quả điều trị Viêm gan B mạn. Tenofovir điều trị viêm gan B mạnh mẽ. Diệp hạ châu hỗ trợ gan, tăng cường miễn dịch. Liệu pháp phối hợp có thể giúp giảm tải lượng virus nhanh hơn. Nó cũng tăng khả năng chuyển đổi huyết thanh HBeAg, HBsAg. Diệp hạ châu có tính bảo vệ gan. Nó có thể giúp giảm nhẹ các tác dụng phụ của Tenofovir. Điều này cải thiện dung nạp thuốc, tăng tuân thủ điều trị. Sự kết hợp còn có tiềm năng kháng virus kép. Các hoạt chất trong Diệp hạ châu bổ sung cho Tenofovir. Chúng tấn công virus qua các con đường khác nhau. Điều này tăng hiệu quả kháng virus, giảm nguy cơ kháng thuốc.

4.1. Tối ưu hóa hiệu quả điều trị Viêm gan B mạn

Sự kết hợp này mang lại hiệu quả vượt trội. Tenofovir ức chế virus trực tiếp. Diệp hạ châu hỗ trợ chức năng gan, tăng cường phản ứng miễn dịch. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình làm sạch virus. Nó cũng tăng cường khả năng ổn định bệnh Viêm gan B mạn tính. Mục tiêu là đạt được kết quả điều trị tốt hơn. Giúp người bệnh sống khỏe mạnh hơn.

4.2. Giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc kháng virus HBV

Diệp hạ châu được biết đến với đặc tính bảo vệ gan. Nó có thể giúp làm giảm các tác dụng phụ của Tenofovir. Đặc biệt là các vấn đề về thận và đường tiêu hóa. Sự kết hợp này giúp bệnh nhân dung nạp thuốc tốt hơn. Điều này rất quan trọng cho việc điều trị lâu dài. Giúp bệnh nhân duy trì tuân thủ, đạt hiệu quả điều trị tối đa.

4.3. Tiềm năng kháng virus của liệu pháp kết hợp

Diệp hạ châu chứa nhiều hợp chất kháng virus tự nhiên. Các hoạt chất này có thể bổ trợ cho Tenofovir. Chúng tấn công virus HBV qua nhiều cơ chế khác nhau. Điều này tạo ra một hiệu ứng hiệp đồng. Nó làm tăng khả năng tiêu diệt virus. Đồng thời, nó có thể giảm nguy cơ virus phát triển kháng thuốc kháng virus HBV. Đây là lợi thế quan trọng trong điều trị lâu dài.

V.Nghiên cứu lâm sàng về Diệp hạ châu Tenofovir trị HBV

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu lâm sàng. Nó đánh giá hiệu quả của viên nang Diệp hạ châu. Viên nang này được sử dụng kết hợp với Tenofovir. Mục tiêu là điều trị Viêm gan B mạn tính. Thiết kế nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Các chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Bao gồm tải lượng HBV DNA, HBsAg, HBeAg. Men gan và tình trạng xơ hóa gan cũng được theo dõi. Đồng thời, nghiên cứu cũng tập trung vào độ an toàn. Nó ghi nhận tần suất và mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ. Việc kết hợp thuốc tây và thảo dược viêm gan B cần được chứng minh an toàn. Điều này giúp bệnh nhân điều trị lâu dài.

5.1. Thiết kế nghiên cứu đánh giá hiệu quả phối hợp

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp khoa học. Nó có thể là nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng. Các nhóm bệnh nhân được phân chia rõ ràng. Một nhóm dùng phác đồ kết hợp Diệp hạ châu và Tenofovir. Nhóm đối chứng dùng Tenofovir đơn thuần. Thiết kế này giúp so sánh khách quan. Từ đó, đưa ra kết luận chính xác về hiệu quả và an toàn.

5.2. Các chỉ số đánh giá hiệu quả điều trị Viêm gan B

Hiệu quả điều trị được đo lường bằng nhiều chỉ số. Giảm tải lượng HBV DNA là mục tiêu chính. Chuyển đổi huyết thanh HBeAg và HBsAg cũng rất quan trọng. Mức độ ALT và AST phản ánh tình trạng viêm gan. Đánh giá độ xơ hóa gan cũng là một tiêu chí. Các chỉ số này giúp xác định mức độ kiểm soát virus. Đồng thời, đánh giá cải thiện sức khỏe gan.

5.3. Kết quả sơ bộ về sự an toàn và dung nạp

Bên cạnh hiệu quả, an toàn là yếu tố then chốt. Nghiên cứu ghi nhận các tác dụng phụ của Tenofovir và Diệp hạ châu. Đánh giá sự dung nạp của bệnh nhân với liệu pháp kết hợp. Mục tiêu là chứng minh phác đồ kết hợp an toàn hơn. Hoặc ít nhất là không làm tăng gánh nặng tác dụng phụ. Điều này giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh Viêm gan B mạn tính.

VI.Tổng quan điều trị Viêm gan B mạn tính YHHĐ và YHCT

Việc điều trị Viêm gan B mạn tính đã có nhiều tiến bộ. Y học hiện đại cung cấp các thuốc kháng virus HBV hiệu quả. Tenofovir và Entecavir là liệu pháp chuẩn. Các khuyến cáo quốc tế định hướng việc điều trị. Mục tiêu là ức chế virus, ngăn ngừa biến chứng xơ gan, ung thư gan. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Xu hướng mới là kết hợp Y học hiện đại và Y học cổ truyền. Diệp hạ châu trị viêm gan B là một ví dụ điển hình. Sự kết hợp này nhằm tăng hiệu quả, giảm tác dụng phụ. Nó cũng cải thiện tổng thể sức khỏe bệnh nhân. Y học cổ truyền có vai trò quan trọng trong hỗ trợ gan. Các thảo dược giúp tăng cường chức năng gan, giảm viêm, giải độc. Việc tích hợp Y học cổ truyền là hướng đi triển vọng.

6.1. Phương pháp điều trị Viêm gan B mạn hiện nay

Y học hiện đại có các thuốc kháng virus HBV mạnh mẽ. Tenofovir điều trị viêm gan B và Entecavir là hai trụ cột. Các thuốc này giúp giảm tải lượng virus. Chúng làm chậm tiến triển bệnh. Bệnh nhân cần tuân thủ điều trị lâu dài. Việc theo dõi định kỳ là bắt buộc. Nhằm đánh giá hiệu quả và quản lý tác dụng phụ.

6.2. Xu hướng kết hợp thuốc tây và thảo dược viêm gan B

Ngày càng nhiều nghiên cứu khám phá sự kết hợp. Kết hợp thuốc tây và thảo dược viêm gan B là xu hướng. Diệp hạ châu trị viêm gan B được quan tâm đặc biệt. Mục đích là tận dụng ưu điểm của cả hai. Tăng hiệu quả kháng virus, giảm tác dụng phụ của Tenofovir. Đồng thời, cải thiện khả năng bảo vệ gan. Mang lại lợi ích toàn diện cho bệnh nhân.

6.3. Vai trò Y học cổ truyền trong hỗ trợ gan

Y học cổ truyền có lịch sử lâu đời. Nó cung cấp nhiều bài thuốc hỗ trợ gan. Các thảo dược giúp cải thiện chức năng gan. Chúng giảm viêm, tăng cường giải độc. Việc tích hợp Y học cổ truyền là một hướng đi triển vọng. Đặc biệt đối với bệnh nhân không dung nạp thuốc tây. Hoặc những người muốn bổ sung liệu pháp. Y học cổ truyền có thể đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án lý chung huy1 hiệu quả của viên nang cứng chứa diệp hạ châu kết hợp tenofovir trong điều trị viêm gan siêu vi b mạn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP. HỒ CHÍ MINH LÝ CHUNG HUY HIỆU QUẢ CỦA VIÊN NANG CỨNG CHỨA DIỆP HẠ CHÂU KẾT HỢP TENOFOVIR TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM GAN SIÊU VI B MẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP. HỒ CHÍ MINH LÝ CHUNG HUY HIỆU QUẢ CỦA VIÊN NANG CỨNG CHỨA DIỆP HẠ CHÂU KẾT HỢP TENOFOVIR TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM GAN SIÊU VI B MẠN CHUYÊN NGÀNH: Y HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 62720201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.

PGS TS NGUYỄN THỊ BAY 2. PGS TS CAO NGỌC NGA TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Lý Chung Huy IV DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AASLD American Association for the Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Study of Liver Diseases Hoa Kỳ AFP Alpha fetoprotein ALP Alkaline phosphatase Phosphatase kiềm ALT Alanine transaminase Anti-HBc Hepatitis B core antibody Kháng thể kháng kháng nguyên bề lõi của virus viêm gan B Anti-HBs Hepatitis B surface antibody Kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B APASL The Asian Pacific Association for Hiệp hội nghiên cứu gan châu Á the Study of the Liver Thái Bình Dương APRI Aspartate Aminotransferase to Tỉ số AST và tiểu cầu Platelet Ratio Index AST Aspartate transaminase AUC Area under the curve Diện tích dưới đường cong cccDNA covalently closed circular DNA CCl4 Carbon tetrachloride COX-2 Cyclo-oxygenase - 2 CUHK Chinese University of Hong Kong Đại học Trung y Hồng Kông DASM Dehydroandrographolid monoester acid succinic DHC Diệp hạ châu EASL European Association for the Study Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan of the Liver châu Âu V ERK1/2 Extracellular signal-regulated Men điều biến tín hiệu ngoại kinases bào ETV Entecavir FDA Food and Drug Administration Cục quản lý thuốc và thực phẩm FIB-4 Fibrosis-4 GAG-HCC Guide with Age, Gender, HBV Chỉ dẫn theo tuổi, giới tính, DNA, Core Promoter Mutations HBV-DNA, đột biến gen khởi and Cirrhosis-HCC động lõi đối với xơ gan và ung thư nguyên phát biểu mô tế bào gan GM-CSF Granulocyte-macrophage colony- Yếu tố kích thích dòng hoá đại stimulating factor thực bào – bạch cầu hạt HAI Histology activity index Chỉ số hoạt động mô học HBcAg Hepatitis B core antigen Kháng nguyên lõi của virus viêm gan B HBeAg Hepatitis B e antigen Kháng nguyên e của virus viêm gan B HBsAg Hepatitis B surface antigen Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B HBV Hepatitis virus B Vi rút viêm gan B HBV DNA Hepatitis virus B Deoxyribonucleic Acid HCC Hepatocellular carcinoma Ung thư biểu mô tế bào gan HIV Human immunodeficiency virus Virus gây suy giảm miễn dịch ở người HR Hazard ratio Tỉ số nguy hại HSC Hepatic stellate cell Tế bào stellate ở gan IDM-1 Increased DNA methylation 1 IFN Interferon VI IgG Immunoglobulin G IgM Immunoglobulin M IL - 1β Interleukin 1β IL-6 Interleukin 6 iNOS Inducible nitric oxide synthase Men synthetase nitric oxit cảm ứng JNK c-Jun N-terminal kinases KTC Khoảng tin cậy LAM Lamivudine LPS Lipopolysaccharide mRNA Messenger RNA RNA thông tin MyD88 Myeloid differentiation primary response 88 NF-κB nuclear factor kappa-light-chain- Yếu tố hạt nhân enhancer of activated B cells PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng khuếch đại chuỗi PGE2 Protaglandin E2 pgRNA pregenomic RNA RCT Randomized controlled trial Nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng REACH-B Risk Estimation for Hepatocellular Ước tính nguy cơ ung thư Carcinoma in Chronic Hepatitis B nguyên phát biểu mô tế bào gan trong viêm gan siêu vi B REVEAL Risk Evaluation of Viral Load Đánh giá nguy cơ của tăng tải Elevation and Associated Liver lượng siêu vi liên quan với các Disease/Cancer-Hepatitis B Virus bệnh gan hoặc ung thư do viêm gan siêu vi B RIG-I Retinoic acid-inducible gene I ROS Reactive oxygen species Gốc oxi hóa phản ứng VII RR Relative risk Nguy cơ tương đối SNP Single nucleotide polymorphism Tính đa hình của gen TAF Tenofovir Alafenamide TBV Telbivudine TDF Tenofovir Disoproxil Fumarat TGF-β1 Transforming growth factor beta 1 Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta 1 TLR-3 Toll-like receptor 3 TNF- α Tumor necrosis factor- Alpha TRAF-6 Tumor necrosis factor receptor associated factor 6 TPV Khoảng tứ phân vị TV Trung vị VGSVB Viêm gan siêu vi B YHCT Y học cổ truyền YHHĐ Y học hiện đại VIII DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Chẩn đoán các giai đoạn của viêm gan virus B mạn. Các định nghĩa về khỏi bệnh trong viêm gan siêu vi B mạn tính. Chỉ định điều trị và theo dõi bệnh nhân nhiễm HBV mạn HBeAg (+) không xơ gan theo khuyến cáo của các hiệp hội quốc tế. Chỉ định điều trị đặc hiệu VGSV B mạn theo Hướng dẫn của Bộ Y Tế Việt Nam năm 2019.

Các nhóm thuốc kháng HBV dạng đồng phân nucleos(t)ide đã được công nhận. Tỉ lệ tích lũy chuyển đổi huyết thanh HBeAg sau 3,4 và 5 năm dùng thuốc kháng virus đường uống. Kết quả các nghiên cứu tái phát sau ngưng điều trị kháng virus ở bệnh nhân viêm gan B mạn HBeAg (+). Phân bố các thể bệnh YHCT trên bệnh nhân nhiễm HBV.

Tính vị và tác dụng YHCT của các vị thuốc trong viên nang cứng chứa DHC. Tiêu chuẩn nguyên phụ liệu. Tiêu chuẩn nguyên phụ liệu. Định nghĩa các biến số độc lập.

Định nghĩa các biến số phụ thuộc. Đặc điểm giới và tuổi. Đặc điểm men gan và HBV DNA trước điều trị. Công thức máu và các chỉ số sinh hóa trước điều trị.

Phân độ APRI của hai nhóm trước điều trị. Chỉ số APRI của hai nhóm trước điều trị. Đáp ứng nồng độ ALT khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF và TDF đơn thuần. So sánh nồng độ ALT khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần.

Đáp ứng nồng độ ALT ≤ 40 UI/L khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF và TDF đơn thuần. So sánh nồng độ ALT ≤ 40 UI/L khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Tỉ lệ bệnh nhân có đáp ứng nồng độ AST ≤ 40UI/L khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF và TDF đơn thuần. So sánh tỉ lệ bệnh nhân có đáp ứng nồng độ AST ≤ 40UI/L khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần.

Tỉ lệ bệnh nhân có đáp ứng nồng độ GGT ≤ 60UI/L khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF và TDF đơn thuần. So sánh tỉ lệ bệnh nhân có đáp ứng nồng độ GGT ≤ 60UI/L khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Đáp ứng sớm HBV DNA sau 3 tháng sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Đáp ứng giảm tải lượng HBV DNA trên 3 log copies/ml khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF và TDF đơn thuần.

So sánh đáp ứng giảm tải lượng HBV DNA trên 3 log copies/ml khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Đáp ứng giảm tải lượng HBV DNA trên 5 log copies/ml khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF và TDF đơn thuần. So sánh đáp ứng giảm tải lượng HBV DNA trên 5 log copies/ml khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Đáp ứng giảm tải lượng HBV DNA đạt dưới 250 copies/ml khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF và TDF đơn thuần.

Đáp ứng giảm tải lượng HBV DNA đạt dưới 250 copies/ml khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Đáp ứng mất HBeAg khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF và TDF đơn thuần. So sánh đáp ứng mất HBeAg khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Đáp ứng xuất hiện anti-HBe khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF và TDF đơn thuần.

So sánh đáp ứng xuất hiện anti-HBe khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Đáp ứng mất HBeAg và xuất hiện đồng thời anti-HBe khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF và TDF đơn thuần. So sánh đáp ứng mất HBeAg và xuất hiện đồng thời anti-HBe khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Đáp ứng ALT≤ 40 UI/L, mất HBeAg, HBV-DNA<250 copies/ml khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF và TDF đơn thuần.

So sánh đáp ứng ALT≤ 40 UI/L, mất HBeAg, HBV-DNA<250 copies/ml khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Đáp ứng ALT ≤ 40UI/L, mất HBeAg, xuất hiện anti-HBe, HBV-DNA <250 copies/ml khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF và TDF 72 Bảng 3. So sánh đáp ứng ALT ≤ 40UI/L, mất HBeAg đồng thời xuất hiện anti- HBe, và HBV-DNA <250 copies/ml khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Đáp ứng giảm trung bình chỉ số APRI khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF và TDF đơn thuần.

So sánh đáp ứng giảm trung bình chỉ số APRI khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Đáp ứng thay đổi phân độ chỉ số APRI khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF và TDF đơn thuần. So sánh đáp ứng thay đổi phân độ chỉ số APRI khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Tác dụng của điều trị đến lượng hồng cầu.

So sánh lượng hồng cầu khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Tác dụng của điều trị đến lượng bạch cầu. So sánh lượng bạch cầu khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Tác dụng của điều trị đến lượng tiểu cầu.

So sánh lượng tiểu cầu khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Tác dụng của điều trị đến đường huyết. So sánh lượng đường huyết khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Tác dụng của điều trị đến creatinin.

So sánh creatinin khi sử dụng viên nang cứng chứa DHC kết hợp TDF so với TDF đơn thuần. Đau thượng vị ghi nhận trong quá trình điều trị. Tỉ lệ (%) bình thường hoá ALT với điều trị TDF. Tỉ lệ HBV DNA dưới ngưỡng phát hiện với điều trị TDF.

Tỉ lệ (%) mất HBeAg của các nghiên cứu điều trị với TDF. Mức độ giảm APRI trước và sau can thiệp. 102 XII DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ cơ chế bệnh sinh viêm gan theo YHCT.

Một số loài trong chi Phyllanthus (Phyllanthaceae). Xuyên tâm liên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lý Chung Huy (2022). Diệp hạ châu & Tenofovir trị Viêm gan B mạn [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hieu-qua-vien-nang-diep-ha-chau-tenofovir-viem-gan-b-man

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Diệp hạ châu & Tenofovir trị Viêm gan B mạn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Diệp hạ châu kết hợp Tenofovir hiệu quả trong điều trị viêm gan B mạn. Tìm hiểu cơ chế và lợi ích.

Luận án "Diệp hạ châu & Tenofovir trị Viêm gan B mạn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Diệp hạ châu & Tenofovir trị Viêm gan B mạn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Diệp hạ châu & Tenofovir trị Viêm gan B mạn" thuộc chuyên ngành Y học cổ truyền. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Diệp hạ châu & Tenofovir trị Viêm gan B mạn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Diệp hạ châu & Tenofovir trị Viêm gan B mạn" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Diệp hạ châu & Tenofovir trị Viêm gan B mạn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter