Thiết lập chất đối chiếu Hypophyllanthin, Niranthin và xác định dược động học cao Diệp hạ châu đắng - Phạm Văn Sơn, ĐH Y Dược TP.HCM

Luận án tiến sĩ dược học bào chế viên nifedipin giải phóng kéo dài cơ chế bơm thẩm thấu, tối ưu công thức và đánh giá phóng thích.

Trường ĐH

Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Dược học

Năm xuất bản

Số trang

302

Thời gian đọc

46 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu Diệp hạ châu đắng và Lignan Hypophyllanthin

Diệp hạ châu đắng (Phyllanthus amarus) là dược liệu quý. Cây được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Nhiều nghiên cứu khoa học xác nhận tiềm năng trị liệu. Các hoạt chất tự nhiên chính là lignan, bao gồm Hypophyllanthin và Niranthin. Các lignan này đóng vai trò quan trọng trong tác dụng sinh học của cây. Tuy nhiên, thông tin chi tiết về dược động học của chúng còn hạn chế. Luận án này giải quyết khoảng trống đó, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách cơ thể xử lý các hợp chất này từ cao chiết chuẩn hóa.

1.1. Giới thiệu về Diệp hạ châu đắng Phyllanthus amarus

Diệp hạ châu đắng là loài thực vật có hoa thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Cây phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới. Từ lâu, dược liệu này đã được dùng để điều trị nhiều bệnh. Các bệnh gan, sốt, viêm nhiễm là ví dụ điển hình. Cây chứa nhiều hợp chất sinh học. Flavonoid, alkaloid, lignan là các nhóm chính. Đặc tính dược lý của Diệp hạ châu đắng thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng khoa học.

1.2. Vai trò của hoạt chất tự nhiên Hypophyllanthin

Hypophyllanthin là một lignan chính được tìm thấy trong Diệp hạ châu đắng. Hoạt chất này thể hiện nhiều tác dụng dược lý mạnh mẽ. Các tác dụng bao gồm chống viêm, chống oxy hóa, bảo vệ gan. Hypophyllanthin là một mục tiêu nghiên cứu quan trọng. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động và dược động học của nó rất cần thiết. Điều này hỗ trợ việc phát triển các sản phẩm thuốc an toàn, hiệu quả từ hoạt chất tự nhiên này.

1.3. Mục tiêu chính của luận án dược động học

Luận án tập trung vào việc thiết lập chất đối chiếu chuẩn. Các chất đối chiếu là Hypophyllanthin và Niranthin. Đồng thời, nghiên cứu xác định các thông số dược động học. Các thông số này dành cho cao chuẩn hóa Diệp hạ châu đắng. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy. Dữ liệu hỗ trợ phát triển sản phẩm thuốc từ dược liệu. Một nghiên cứu so sánh dược động học được thực hiện cẩn thận.

II.Thiết lập chuẩn đối chiếu Hypophyllanthin Niranthin

Việc thiết lập các chất đối chiếu chuẩn là bước nền tảng. Chất đối chiếu đảm bảo chất lượng và tính nhất quán. Luận án đã tiến hành chiết xuất, phân lập Hypophyllanthin và Niranthin. Quá trình này đòi hỏi kỹ thuật cao. Các chất sau đó được tinh chế đến độ tinh khiết cần thiết. Độ tinh khiết là yếu tố then chốt cho các nghiên cứu tiếp theo. Các chất đối chiếu đã được thiết lập thành công. Chúng đóng vai trò quan trọng trong kiểm nghiệm thuốc và nghiên cứu khoa học.

2.1. Quy trình phân lập và tinh chế Lignan

Quá trình phân lập bắt đầu bằng chiết xuất thực vật từ Diệp hạ châu đắng. Các phương pháp sắc ký được áp dụng triệt để. Sắc ký cột, sắc ký lỏng điều chế là các ví dụ chính. Mục đích là tách riêng Hypophyllanthin và Niranthin khỏi hỗn hợp phức tạp. Sau đó, quá trình tinh chế tiếp tục. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để đạt độ tinh khiết cao nhất cho từng lignan. Quy trình được tối ưu hóa cẩn thận.

2.2. Đánh giá độ tinh khiết của các chất đối chiếu

Độ tinh khiết của Hypophyllanthin và Niranthin được đánh giá nghiêm ngặt. Các phương pháp phân tích hiện đại được áp dụng rộng rãi. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là các công cụ chính. Phổ khối (MS) cũng được sử dụng để xác định cấu trúc. Điều này xác nhận cấu trúc hóa học và độ tinh khiết cao của các chất phân lập. Chất đối chiếu đạt chuẩn đã được thiết lập thành công.

2.3. Tầm quan trọng của chất đối chiếu chuẩn

Chất đối chiếu chuẩn là yếu tố không thể thiếu. Chúng dùng để định danh và định lượng hoạt chất. Chất lượng sản phẩm chiết xuất thực vật được kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu dược động học cũng cần chất đối chiếu chính xác. Chúng cung cấp cơ sở để so sánh dữ liệu. Sự tin cậy của kết quả phân tích tăng lên đáng kể. Điều này là nền tảng cho việc chuẩn hóa các sản phẩm từ Diệp hạ châu đắng.

III.Đánh giá Dược động học Cao Diệp hạ châu đắng chuẩn hóa

Một phần trọng tâm của luận án là đánh giá dược động học. Nghiên cứu tập trung vào cao Diệp hạ châu đắng chuẩn hóa. Mục đích là hiểu rõ cách hoạt chất được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ (ADME). Việc này cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc sử dụng an toàn và hiệu quả. Các thông số dược động học được xác định chi tiết. Kết quả đóng góp vào việc tối ưu hóa liều lượng và chế độ điều trị.

3.1. Phương pháp nghiên cứu dược động học ADME

Nghiên cứu sử dụng mô hình động vật phù hợp. Cao Diệp hạ châu đắng được dùng đường uống. Mẫu huyết tương được thu thập tại các thời điểm khác nhau. Nồng độ Hypophyllanthin và Niranthin trong huyết tương được phân tích. Các phương pháp phân tích sắc ký khối phổ hiện đại được áp dụng. Quy trình thu thập dữ liệu dược động học được thực hiện nghiêm ngặt, tuân thủ các nguyên tắc khoa học.

3.2. Xác định các thông số hấp thu phân bố

Các thông số hấp thu như Cmax (nồng độ đỉnh trong huyết tương) và Tmax (thời gian đạt nồng độ đỉnh) được xác định. AUC (diện tích dưới đường cong thời gian – nồng độ thuốc) cũng được tính toán chính xác. Dữ liệu này phản ánh mức độ và tốc độ hấp thu hoạt chất. Thông tin về sự phân bố hoạt chất trong các mô và cơ quan của cơ thể cũng được thu thập. Các thông số này là chỉ số quan trọng về sinh khả dụng.

3.3. Phân tích chuyển hóa và thải trừ hoạt chất

Các dữ liệu thu được giúp mô tả quá trình chuyển hóa của các lignan. Đồng thời, quá trình thải trừ của Hypophyllanthin và Niranthin cũng được làm rõ. Thời gian bán thải (t1/2) là một thông số quan trọng. Thông số này cho biết tốc độ loại bỏ hoạt chất khỏi cơ thể. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về ADME. Việc này hỗ trợ đánh giá an toàn và liều lượng phù hợp cho Cao Diệp hạ châu đắng.

IV.Chiết xuất và phân lập hoạt chất tự nhiên từ DHCĐ

Quy trình chiết xuất và phân lập là bước đầu tiên và cốt lõi. Nó quyết định chất lượng của nguyên liệu nghiên cứu và thành phần hoạt chất. Luận án đã phát triển các phương pháp hiệu quả. Các phương pháp này để thu được cao Diệp hạ châu đắng. Sau đó là phân lập các hoạt chất tự nhiên lignan. Chất lượng của cao và hoạt chất được đảm bảo thông qua quy trình tiêu chuẩn hóa chặt chẽ. Điều này là nền tảng cho nghiên cứu dược động học sau đó.

4.1. Kỹ thuật chiết xuất Cao Diệp hạ châu

Chiết xuất được thực hiện từ cây Diệp hạ châu đắng khô. Các dung môi và điều kiện chiết được tối ưu hóa cẩn thận. Mục tiêu là thu được cao chiết có hàm lượng hoạt chất cao nhất. Đồng thời, quá trình đảm bảo tính ổn định của cao. Phương pháp chiết xuất được chuẩn hóa để tái lặp. Điều này đảm bảo sự đồng nhất giữa các lô chiết xuất khác nhau.

4.2. Phân lập Hypophyllanthin và Niranthin hiệu quả

Sau khi có cao chiết, quá trình phân lập diễn ra. Các kỹ thuật sắc ký chuyên biệt được sử dụng để tách riêng từng lignan. Hiệu quả phân lập được ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp thu được lượng lớn hoạt chất tinh khiết. Chất tinh khiết cần cho việc thiết lập chất đối chiếu. Đồng thời, chúng là nguyên liệu cho các nghiên cứu in vitro và in vivo.

4.3. Tiêu chuẩn hóa cao chiết Diệp hạ châu đắng

Cao Diệp hạ châu đắng được tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt. Hàm lượng các hoạt chất chính được kiểm tra định kỳ. Hypophyllanthin và Niranthin là các chỉ tiêu quan trọng. Quy trình tiêu chuẩn hóa đảm bảo tính đồng nhất. Mỗi lô cao chiết có chất lượng ổn định. Điều này rất cần thiết cho các nghiên cứu dược lý. Chất lượng cao chuẩn hóa là yếu tố quyết định cho kết quả dược động học đáng tin cậy.

V.Sinh khả dụng hoạt chất Diệp hạ châu đắng và ADME

Sinh khả dụng là một yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu quả điều trị của dược liệu. Nghiên cứu đã tập trung đánh giá sinh khả dụng của hoạt chất. Các thông số dược động học (ADME) cung cấp cái nhìn sâu sắc. So sánh dữ liệu giữa cao chiết và hoạt chất tinh khiết rất hữu ích. Điều này giúp làm rõ cách thức hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ trong cơ thể.

5.1. Ảnh hưởng đến sinh khả dụng của lignan

Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh khả dụng của lignan được xem xét kỹ lưỡng. Dạng bào chế, đường dùng, tương tác với các thành phần khác là các yếu tố. Đặc biệt, sự khác biệt giữa cao chiết và hoạt chất đơn lẻ rất quan trọng. Nghiên cứu so sánh mức độ hấp thu của Hypophyllanthin và Niranthin. Dữ liệu này giúp tối ưu hóa công thức và cách dùng Diệp hạ châu đắng.

5.2. Nghiên cứu so sánh dược động học

Dữ liệu dược động học của cao Diệp hạ châu đắng được so sánh. Các thông số ADME được phân tích kỹ lưỡng. Sự khác biệt về hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ được đánh giá. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả toàn diện của cao chiết. Nó cũng làm sáng tỏ vai trò của hiệp đồng các hoạt chất. Nghiên cứu so sánh dược động học là rất cần thiết cho dược liệu phức tạp.

5.3. Thách thức trong đánh giá ADME

Đánh giá dược động học của chiết xuất thực vật phức tạp hơn so với thuốc đơn chất. Nhiều hoạt chất có thể tương tác với nhau. Phương pháp phân tích cần độ nhạy và độ chọn lọc cao. Độ biến thiên sinh học giữa các cá thể cũng là một thách thức. Nghiên cứu này đã vượt qua nhiều khó khăn kỹ thuật. Các dữ liệu ADME đáng tin cậy đã được thu thập, đóng góp vào cơ sở dữ liệu khoa học.

VI.Ý nghĩa nghiên cứu về Dược động học Diệp hạ châu

Kết quả từ luận án có ý nghĩa sâu rộng. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này về Diệp hạ châu đắng và hoạt chất của nó. Các thông tin dược động học là nền tảng quan trọng. Chúng giúp tối ưu hóa việc sử dụng dược liệu. Nghiên cứu góp phần vào việc phát triển các sản phẩm dược phẩm từ thảo dược. Nó mở ra hướng đi mới cho y học cổ truyền và hiện đại.

6.1. Cơ sở khoa học cho ứng dụng lâm sàng

Dữ liệu dược động học giúp định liều chính xác hơn. Điều này tăng cường an toàn và hiệu quả điều trị. Thông tin về ADME là cần thiết cho các thử nghiệm lâm sàng. Nó cần thiết cho việc phát triển các sản phẩm từ Diệp hạ châu đắng. Các ứng dụng lâm sàng có cơ sở khoa học mạnh mẽ hơn. Việc này đảm bảo việc sử dụng dược liệu được tối ưu hóa cho bệnh nhân.

6.2. Phát triển sản phẩm từ hoạt chất tự nhiên

Việc thiết lập chất đối chiếu chuẩn rất giá trị. Nó hỗ trợ kiểm soát chất lượng sản phẩm. Cao Diệp hạ châu chuẩn hóa là một bước tiến quan trọng. Nó mở đường cho các sản phẩm thuốc mới. Các sản phẩm này dựa trên hoạt chất tự nhiên. Lignan Hypophyllanthin và Niranthin có tiềm năng lớn. Phát triển sản phẩm đạt tiêu chuẩn là mục tiêu cuối cùng.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về dược liệu

Nghiên cứu mở ra nhiều hướng đi mới cho Diệp hạ châu đắng. Cần nghiên cứu thêm về tương tác thuốc-dược liệu. Tương tác của Diệp hạ châu đắng với các loại thuốc khác rất quan trọng. Cần đánh giá sâu hơn về các cơ chế chuyển hóa. Hiệu quả lâm sàng trên người cũng cần được khảo sát kỹ lưỡng. Điều này sẽ hoàn thiện bức tranh về dược liệu quý, đưa nó vào ứng dụng rộng rãi hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (302 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP. HỒ CHÍ MINH PHẠM VĂN SƠN THIẾT LẬP CHẤT ĐỐI CHIẾU HYPOPHYLLANTHIN, NIRANTHIN VÀ XÁC ĐỊNH MỘT SỐ THÔNG SỐ DƯỢC ĐỘNG HỌC CỦA CAO CHUẨN HÓA ĐIỀU CHẾ TỪ DIỆP HẠ CHÂU ĐẮNG (PHYLLANTHUS AMARUS SCHUM., EUPHORBIACEAE) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP. HỒ CHÍ MINH PHẠM VĂN SƠN THIẾT LẬP CHẤT ĐỐI CHIẾU HYPOPHYLLANTHIN, NIRANTHIN VÀ XÁC ĐỊNH MỘT SỐ THÔNG SỐ DƯỢC ĐỘNG HỌC CỦA CAO CHUẨN HÓA ĐIỀU CHẾ TỪ DIỆP HẠ CHÂU ĐẮNG (PHYLLANTHUS AMARUS SCHUM., EUPHORBIACEAE) NGÀNH: KIỂM NGHIỆM THUỐC VÀ ĐỘC CHẤT MÃ SỐ: 62720410 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.

NGUYỄN NGỌC VINH TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Phạm Văn Sơn i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

iii DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH, ĐỒ THỊ. xii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

TỔNG QUAN DIỆP HẠ CHÂU ĐẮNG. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VỀ CHIẾT XUẤT, PHÂN LẬP, TINH CHẾ HỢP CHẤT LIGNAN TỪ DIỆP HẠ CHÂU ĐẮNG. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG CÁC HỢP CHẤT LIGNAN TRONG DIỆP HẠ CHÂU. TỔNG QUAN VỀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG CỦA THUỐC.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

CHIẾT XUẤT, PHÂN LẬP, TINH CHẾ VÀ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC, ĐỘ TINH KHIẾT CỦA CÁC CHẤT PHÂN LẬP ĐƯỢC. XÁC ĐỊNH CHẤT LƯỢNG VÀ THIẾT LẬP CHẤT ĐỐI CHIẾU. ĐIỀU CHẾ VÀ TIÊU CHUẨN HÓA CAO DIỆP HẠ CHÂU ĐẮNG. ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ THÔNG SỐ DƯỢC ĐỘNG HỌC CỦA CAO CHUẨN HÓA ĐIỀU CHẾ TỪ DIỆP HẠ CHÂU ĐẮNG.

CHIẾT XUẤT, PHÂN LẬP, TINH CHẾ VÀ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC, ĐỘ TINH KHIẾT CỦA CÁC CHẤT PHÂN LẬP ĐƯỢC. XÁC ĐỊNH CHẤT LƯỢNG VÀ THIẾT LẬP CHẤT ĐỐI CHIẾU. ĐIỀU CHẾ VÀ TIÊU CHUẨN HÓA CAO DIỆP HẠ CHÂU ĐẮNG. ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ THÔNG SỐ DƯỢC ĐỘNG HỌC CỦA CAO CHUẨN HÓA ĐIỀU CHẾ TỪ DIỆP HẠ CHÂU ĐẮNG.

134 ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 DANH MỤC PHỤ LỤC iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Từ nguyên Nghĩa tiếng Việt ACN Acetonitrile As Asymetry Hệ số đối xứng AUC Area under the plasma drug Diện tích dưới đường cong concentration - time curve thời gian - nồng độ thuốc trong huyết tương Cmax Maximum plasma concentration Nồng độ đỉnh trong huyết tương COSY Correlated Spectroscopy Phổ tương quan proton - proton CV Coefficient of Variation Hệ số phân tán d Doublet Đỉnh đôi DAZ Diazepam DCM Dichloromethan dd Doublets of doublet Đỉnh đôi kép DĐVN Dược điển Việt Nam DEPT Distortionless Enhancement by Polarization Transfer DHCĐ Diệp hạ châu đắng DNA Deoxyribonucleic acid DSC Differential Scanning Phân tích nhiệt vi sai Calorimetry EA Ethyl acetate ECD Electrochemical detection Đầu dò điện hóa EMA European Medicines Agency Cơ quan Dược phẩm Châu Âu ESI Electrospray ionization Ion hóa phun điện EtOAc Ethyl acetate iv EtOH Ethanol FL Fluorescence Huỳnh quang GC Gas chromatography Sắc ký khí GC-MS Gas chromatography–mass Sắc ký khí ghép nối khối spectrometry phổ GLP Good Laboratory Practices Thực hành tốt phòng kiểm nghiệm thuốc GMP Good Manufacturing Practices Thực hành tốt sản xuất thuốc HMBC Heteronuclear multiple bond Phổ tương tác dị nhân qua correlation nhiều nối HPL Hypophyllanthin HPTLC High Performance Thin Layer Sắc ký lớp mỏng hiệu năng chromatography cao HQC High quality control Mẫu kiểm chứng nồng độ cao HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị nhân qua Correlation một lượng tử ICH The International Council for Hội nghị quốc tế về hòa hợp Harmonisation IR Infrared Hồng ngoại IS Internal standard Chuẩn nội ISO International Organization for Tổ chức quốc tế về tiêu Standardization chuẩn hóa J Coupling constant Hằng số ghép LC-MS/MS Liquid chromatography - Sắc ký lỏng ghép nối khối Tandem mass spectrometry phổ LLOQ Lower limit of quantitation Giới hạn định lượng dưới LOD Limit of detection Giới hạn phát hiện v LOQ Limit of quantitation Giới hạn định lượng LQC Low quality control Mẫu kiểm chứng nồng độ thấp m Multiplet Đỉnh đa MAE Microwave Assisted Extraction Chiết xuất với sự hỗ trợ của vi sóng MeOH Methanol MF Matrix factor Hệ số ảnh hưởng nền mẫu MQC Medium quality control Mẫu kiểm chứng nồng độ trung bình MRM Multiple Reaction Monitoring MS Mass Spectrum Phổ khối NCBI National Center for Trung tâm Thông tin Công Biotechnology Information nghệ sinh học Quốc gia NLĐC Nguyên liệu đối chiếu NMR Nuclear Magnetic Resonance Cộng hưởng từ hạt nhân NOESY Nuclear overhauser effect Phổ hiệu ứng hạt nhân spectrocopy overhauser NRT Niranthin NTT Nirtetralin PA Purify analysis Tinh khiết phân tích PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase PDA Photo Diode Array Dãy diod quang PLE Pressurized Liquid Extraction Chiết dưới áp suất cao PLT Phyllanthin ppm Parts per million Một phần triệu PTN Phòng thí nghiệm PTT Phyltetralin QC Quality Control Mẫu kiểm chứng vi Rs Resolution Độ phân giải RSD Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đối SD Standard deviation Độ lệch chuẩn SFE Super-critical Fluid Extraction Chiết xuất bằng chất lỏng siêu tới hạn SKC Sắc ký cột SKD Sinh khả dụng SKĐ Sắc ký đồ SKĐC Sắc ký điều chế SKLM Sắc ký lớp mỏng t Triplet Đỉnh ba T1/2 Terminal half-life Nửa đời thải trừ TB Trung bình TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng TLTK Tài liệu tham khảo Tmax Time to maximum plasma Thời gian nồng độ trong concentration huyết tương đạt mức tối đa tR Retention time Thời gian lưu TT Thuốc thử ULOQ Upper limit of quantitation Giới hạn định lượng trên US-FDA United States - Food and drug Cơ quan Quản lý Thuốc và administration Thực phẩm Hoa Kỳ USP United States Pharmacopeia Dược điển Mỹ UV Ultraviolet Tử ngoại UV-Vis Ultraviolet - Visible Tử ngoại - Khả kiến VLC Vacuum liquid chromatography Sắc ký lỏng chân không vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Thành phần hóa học trong Diệp hạ châu đắng. Tác dụng sinh học cây Diệp hạ châu đắng. Các công trình chiết xuất, phân lập các hợp chất lignan. Các phương pháp định lượng các hợp chất lignan.

So sánh hướng dẫn của US-FDA và EMA. Danh sách các trang thiết bị, vật tư sử dụng. Trình tự các cặp mồi dùng cho phản ứng PCR. Chương trình chạy PCR.

Điều kiện sắc ký điều chế ban đầu. Liều uống thuốc cho từng thỏ. Kết quả kiểm tra chất lượng dược liệu nghiên cứu. Kết quả search blast NCBI cặp mồi ITS1 – ITS4.

Kết quả khảo sát các dung môi chiết. Kết quả sắc ký cột của 3 loại cao. Kết quả phân lập sắc ký cột cao DCM. Kết quả chạy sắc ký cột phân đoạn IV.

Khảo sát điều kiện SKĐC phân đoạn VII. Khảo sát điều kiện SKĐC phân đoạn XII. Kết quả kiểm tra độ tinh khiết chất phân lập bằng SKLM. Kết quả kiểm tra độ tinh khiết chất phân lập bằng HPLC.

Kết quả kiểm tra độ tinh khiết các chất phân lập bằng DSC. So sánh các dữ liệu phổ NMR của chất PA2 và niranthin. So sánh các dữ liệu phổ NMR của chất PA3 và nirtetralin. Dữ liệu phổ NMR của chất PA4 và hypophyllanthin.

So sánh các dữ liệu phổ NMR của chất PA5 và phyltetralin. Dữ liệu phổ NMR của chất PA6 và phyllanthin. Kết quả thẩm định phương pháp xác định độ tinh khiết hypophyllanthin. Kết quả đánh giá liên PTN chất đối chiếu hypophyllanthin.

Xác định giá trị ấn định chất đối chiếu hypophyllanthin. Kết quả thẩm định phương pháp xác định độ tinh khiết niranthin. Kết quả đánh giá liên PTN chất đối chiếu niranthin. Xác định giá trị ấn định chất đối chiếu niranthin.

Kết quả thẩm định phương pháp xác định độ tinh khiết nirtetralin. Kết quả xác định độ tinh khiết nirtetralin. Khảo sát điều kiện sắc ký định lượng đồng thời 4 lignan. Kết quả khảo sát tính phù hợp của hệ thống (n = 6).

Kết quả giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng. Kết quả khảo sát khoảng tuyến tính. Kết quả đánh giá độ lặp lại và độ chính xác trung gian. Kết quả đánh giá độ đúng.

Kết quả khối lượng cắn và lượng hoạt chất trong cắn chiết từ Diệp hạ châu đắng với các dung môi khác nhau. Kết quả khối lượng cắn và lượng hoạt chất trong cắn Diệp hạ châu đắng theo thời gian ngâm. Kết quả khối lượng cắn và lượng hoạt chất trong cắn Diệp hạ châu đắng theo tỉ lệ dược liệu : dung môi. Kết quả lượng hoạt chất trong cắn Diệp hạ châu đắng theo số lần chiết.

Khối lượng cao thu được. Kết quả khảo sát dung môi chiết ở quy mô phòng thí nghiệm. Kết quả khảo sát dung môi chiết ở quy mô pilot. Kết quả mất khối lượng do làm khô của các mẫu cao.

Kết quả tro toàn phần của các mẫu cao. Kết quả giới hạn kim loại nặng của mẫu cao. Hàm lượng phyllanthin và hypophyllanthin trong mẫu cao. Kết quả giới hạn nhiễm khuẩn của các mẫu cao.

Kết quả kiểm nghiệm cao khô Diệp hạ châu đắng. Tóm tắt kết quả hàm lượng (%) 4 hợp chất lignan trong mẫu dược liệu. Tóm tắt kết quả hàm lượng (%) 4 hợp chất lignan trong các loại cao khô. Thế phân mảnh của các chất khảo sát.

Hiệu suất chiết của các chất chuẩn nội đã khảo sát. Kết quả khảo sát cột sắc ký. Kết quả khảo sát hệ pha động chứa methanol hoặc acetonitril. Kết quả so sánh loại đệm trong pha động.

Kết quả khảo sát nồng độ đệm amoni format. Kết quả khảo sát pH dung dịch đệm amoni format 5 mM. Thông số sắc ký của chất phân tích, chuẩn nội với nhiệt độ cột khảo sát. Thông số sắc ký của hỗn hợp chuẩn tương ứng với tốc độ dòng.

Thông số sắc ký của chất phân tích, chuẩn nội với thể tích tiêm khảo sát. Hiệu suất chiết các chất từ huyết tương thỏ với 2 dung môi tủa (n = 6). Kết quả khảo sát dung môi chiết (n = 6). Kết quả khảo sát thể tích dung môi chiết n-hexan (n = 6).

Kết quả khảo sát số lần chiết (n = 6). Nồng độ của các hoạt chất trong huyết tương thỏ. Tóm tắt kết quả thẩm định phương pháp. Các thông số dược động học trung bình của các chất phân tích.

116 x DANH MỤC CÁC HÌNH, ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Cây Diệp hạ châu đắng Phyllanthus amarus Schum., Euphorbiacea (trái) và hoa (phải) Diệp hạ châu đắng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đối chiếu Hypophyllanthin và dược động học cao Diệp hạ châu đắng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ dược học bào chế viên nifedipin giải phóng kéo dài cơ chế bơm thẩm thấu, tối ưu công thức và đánh giá phóng thích.

Luận án "Đối chiếu Hypophyllanthin và dược động học cao Diệp hạ châu đắng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Đối chiếu Hypophyllanthin và dược động học cao Diệp hạ châu đắng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đối chiếu Hypophyllanthin và dược động học cao Diệp hạ châu đắng" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và độc chất. Danh mục: Công Nghệ Dược.

Luận án "Đối chiếu Hypophyllanthin và dược động học cao Diệp hạ châu đắng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đối chiếu Hypophyllanthin và dược động học cao Diệp hạ châu đắng" có 302 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đối chiếu Hypophyllanthin và dược động học cao Diệp hạ châu đắng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter