Luận án tiến sĩ về phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy - Phạm Minh Hải
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt khối tá tuỵ điều trị ung thư quanh bóng vater. Luận án tiến sĩ tập trung kỹ thuật mới, cải thiện kết quả.
Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh
Ngoại khoa
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
137
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tối ưu phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy ung thư
Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy (LPD) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư đầu tụy và các khối u vùng quanh bóng Vater. Phương pháp phẫu thuật Whipple nội soi này cung cấp một lựa chọn ít xâm lấn, mang lại nhiều lợi ích so với mổ mở truyền thống. Các tiến bộ kỹ thuật cho phép phẫu thuật viên thực hiện các quy trình phức tạp với độ chính xác cao. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và an toàn của phẫu thuật ít xâm lấn tụy. Mục tiêu là xác định vai trò của LPD trong điều trị ung thư đường mật đoạn xa, u nhú Vater và các khối u khác. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc chuẩn hóa quy trình, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. LPD đang dần trở thành tiêu chuẩn vàng cho các trường hợp được lựa chọn kỹ lưỡng. Nhu cầu tối ưu hóa phương pháp này là rất lớn.
1.1. Giảm xâm lấn hồi phục nhanh sau phẫu thuật Whipple
Phẫu thuật Whipple nội soi mang lại lợi ích đáng kể về mặt hồi phục cho người bệnh. Kỹ thuật ít xâm lấn này giảm thiểu kích thước vết mổ, dẫn đến đau sau mổ ít hơn đáng kể. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ cũng giảm, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy được rút ngắn. Bệnh nhân thường phục hồi chức năng ruột sớm hơn, tạo điều kiện ăn uống trở lại nhanh chóng. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn giảm gánh nặng chi phí y tế. Các nghiên cứu liên tục khẳng định phẫu thuật ít xâm lấn tụy là lựa chọn an toàn, hiệu quả. Đặc biệt, nó phù hợp trong điều trị ung thư đầu tụy và các khối u phức tạp. Sự cải thiện liên tục trong kỹ thuật nội soi hỗ trợ đạt được mục tiêu này.
1.2. Hiệu quả điều trị ung thư đầu tụy với nội soi
Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy chứng tỏ hiệu quả cao trong điều trị ung thư đầu tụy và các khối u vùng quanh bóng Vater. Mục tiêu hàng đầu là loại bỏ hoàn toàn khối u, đạt được diện cắt R0. Đây là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất cho bệnh nhân ung thư. Kỹ thuật nội soi cung cấp tầm nhìn rõ ràng, chi tiết, giúp phẫu thuật viên xác định chính xác ranh giới khối u. Việc nạo hạch đầy đủ cũng là một phần không thể thiếu để đánh giá giai đoạn bệnh và loại bỏ các hạch di căn. Nghiên cứu đảm bảo chất lượng nạo hạch tương đương mổ mở, đồng thời duy trì các lợi ích của phẫu thuật ít xâm lấn. Kết quả cho thấy tỷ lệ sống thêm và kiểm soát bệnh ung thư đường mật đoạn xa được cải thiện. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của LPD.
II.Phương pháp nghiên cứu phẫu thuật Whipple nội soi
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy. Mục đích là đánh giá toàn diện kỹ thuật này trong điều trị ung thư vùng quanh bóng Vater. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng chặt chẽ để thu thập dữ liệu khách quan. Phân tích sâu sắc về hiệu quả và an toàn của phẫu thuật Whipple nội soi là trọng tâm. Các yếu tố như đối tượng nghiên cứu, thời gian, địa điểm và cỡ mẫu được xác định rõ ràng. Điều này nhằm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về khả năng ứng dụng rộng rãi của phẫu thuật ít xâm lấn tụy. Từ việc định nghĩa biến số đến quy trình thu thập số liệu, mỗi bước đều tuân thủ nguyên tắc đạo đức y học. Nghiên cứu đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của kết quả. Dữ liệu bao gồm các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân và chi tiết kỹ thuật phẫu thuật.
2.1. Đối tượng thiết kế nghiên cứu cắt tụy đầu nội soi
Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp tiến cứu hoặc mô tả cắt ngang. Đối tượng bao gồm bệnh nhân trải qua phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy. Các bệnh lý được điều trị là ung thư đầu tụy, ung thư đường mật đoạn xa, u nhú Vater, và các khối u vùng quanh bóng Vater khác. Tiêu chí lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được thiết lập rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Cỡ mẫu được tính toán cẩn thận để đạt được độ tin cậy thống kê cần thiết. Thời gian nghiên cứu và địa điểm thực hiện (ví dụ: tại các bệnh viện lớn) cũng được xác định. Các yếu tố này giúp đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu có thể được ngoại suy rộng rãi. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu.
2.2. Đặc điểm bệnh nhân ung thư vùng quanh bóng Vater
Phần này mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân. Các thông số bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý và tình trạng dinh dưỡng (NRS). Chỉ số nguy cơ tim mạch (RCRI) và điểm nguy cơ rò tụy (FRS) cũng được ghi nhận. Đặc điểm khối u như kích thước, vị trí và bản chất mô học được đánh giá kỹ lưỡng. Việc phân loại giai đoạn ung thư theo TNM và AJCC giúp đánh giá mức độ tiến triển của ung thư đầu tụy. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về dân số nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính phù hợp của phẫu thuật Whipple nội soi cho từng trường hợp cụ thể. Các đặc điểm này là cơ sở để phân tích sâu hơn về kết quả phẫu thuật ít xâm lấn tụy.
III.Kết quả lâm sàng phẫu thuật ít xâm lấn tụy
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu về các kết quả lâm sàng sau phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy. Các chỉ số chính bao gồm thời gian mổ, lượng máu mất ước tính trong mổ và tỷ lệ chuyển mổ mở. Số ngày nằm viện cũng là một yếu tố quan trọng được đánh giá. Đây là những yếu tố then chốt để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của phẫu thuật ít xâm lấn tụy. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về các chỉ số này so với phẫu thuật mở truyền thống. Phân tích cũng tập trung vào kết quả giải phẫu bệnh, bao gồm số lượng hạch nạo được và tỷ lệ di căn hạch. Mục tiêu là chứng minh phẫu thuật Whipple nội soi có thể đạt được kết quả ung thư học tương đương. Đồng thời, nó vẫn giữ được lợi ích của phương pháp ít xâm lấn. Dữ liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất của LPD.
3.1. Thời gian mổ mất máu ước tính phẫu thuật nội soi
Thời gian mổ và lượng máu mất là hai chỉ số quan trọng phản ánh độ phức tạp và an toàn. Trong phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, sau đường cong học tập, thời gian mổ có thể tương đương hoặc ngắn hơn mổ mở. Lượng máu mất ước tính trong mổ cũng thấp hơn đáng kể nhờ kỹ thuật nội soi chính xác và khả năng cầm máu tốt. Điều này giảm thiểu nhu cầu truyền máu, giảm nguy cơ biến chứng liên quan. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian mổ và máu mất, như kích thước khối u hoặc kinh nghiệm phẫu thuật viên, đã được phân tích chi tiết. Ưu điểm này củng cố vị thế của phẫu thuật ít xâm lấn tụy. Nó mang lại lợi ích rõ ràng cho bệnh nhân ung thư đầu tụy.
3.2. Tỷ lệ chuyển mổ mở và các yếu tố liên quan
Mặc dù phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy là phương pháp ít xâm lấn, đôi khi việc chuyển đổi sang mổ mở là cần thiết vì lý do an toàn. Tỷ lệ chuyển mổ mở được theo dõi chặt chẽ và phân tích để hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng. Các lý do phổ biến bao gồm khó khăn trong việc bóc tách khối u, xuất huyết không kiểm soát hoặc các vấn đề kỹ thuật phức tạp khác. Nghiên cứu cũng đánh giá các yếu tố dự đoán khả năng chuyển mổ mở, như giải phẫu bất thường. Khối u lớn hoặc xâm lấn mạch máu cũng là những yếu tố nguy cơ. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp phẫu thuật viên lựa chọn bệnh nhân phù hợp hơn cho phẫu thuật Whipple nội soi. Nó cũng giúp chuẩn bị tốt cho mọi tình huống. Tỷ lệ chuyển mổ mở thấp là dấu hiệu của kỹ năng phẫu thuật viên.
IV.Đánh giá chất lượng nạo hạch và diện cắt R0
Thành công của phẫu thuật ung thư, đặc biệt là ung thư đầu tụy và ung thư đường mật đoạn xa, phụ thuộc vào việc loại bỏ hoàn toàn khối u và các hạch di căn. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng chất lượng nạo hạch và tình trạng diện cắt sau phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy. Mục tiêu là chứng minh phẫu thuật Whipple nội soi có thể đạt được số lượng hạch nạo được và tỷ lệ diện cắt R0. Diện cắt R0 có nghĩa là không còn tế bào ung thư ở rìa cắt. Kết quả giải phẫu bệnh sau mổ các hạch và diện cắt được phân tích chi tiết. Điều này khẳng định hiệu quả ung thư học của phẫu thuật ít xâm lấn tụy. Nó đảm bảo tiên lượng tốt nhất cho bệnh nhân. Đánh giá chất lượng này là cực kỳ quan trọng cho kết quả lâu dài.
4.1. Tiêu chuẩn nạo hạch hệ thống trong nội soi tụy
Nạo hạch hệ thống là một phần thiết yếu của phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy. Kỹ thuật này được áp dụng để điều trị ung thư đầu tụy và các khối u vùng quanh bóng Vater. Nghiên cứu tuân thủ các hướng dẫn nạo hạch tiêu chuẩn theo các đồng thuận quốc tế, ví dụ ISGPS 2014. Điều này đảm bảo loại bỏ đủ số lượng hạch bạch huyết. Các nhóm hạch cụ thể được xác định và phẫu tích cẩn thận. Số lượng hạch nạo được là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng phẫu thuật. Nó cũng cung cấp thông tin tiên lượng cho bệnh nhân. Việc đảm bảo nạo hạch đầy đủ trong bối cảnh phẫu thuật ít xâm lấn tụy chứng minh rằng kỹ thuật này không ảnh hưởng đến nguyên tắc ung thư học. Nó duy trì kết quả oncologic.
4.2. Tỷ lệ diện cắt R0 và ý nghĩa ung thư học
Đạt được diện cắt R0 là mục tiêu tối thượng trong phẫu thuật ung thư, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ tái phát và sống thêm. Nghiên cứu đã phân tích kết quả cắt lạnh và giải phẫu bệnh sau mổ của ba diện cắt chính. Mục tiêu là xác định tỷ lệ R0 sau phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy. Một tỷ lệ R0 cao chứng tỏ khả năng loại bỏ khối u hoàn toàn của phẫu thuật Whipple nội soi. Đối với ung thư đường mật đoạn xa, ung thư đầu tụy, u nhú Vater, và các khối u vùng quanh bóng Vater khác, đạt được diện cắt R0 là yếu tố tiên lượng mạnh mẽ. Kết quả này củng cố niềm tin vào phẫu thuật ít xâm lấn tụy như một phương pháp điều trị ung thư hiệu quả. Nó mang lại hy vọng về kết quả tốt hơn.
V.Biến chứng sau phẫu thuật ít xâm lấn tụy
Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy là một quy trình phức tạp, tiềm ẩn nhiều biến chứng. Nghiên cứu đã đánh giá toàn diện các tai biến và biến chứng sau mổ. Chúng được phân loại theo thang điểm Clavien-Dindo để cung cấp cái nhìn khách quan về mức độ nghiêm trọng. Các biến chứng thường gặp bao gồm rò tụy sau mổ, rò mật, chậm tống xuất dạ dày và chảy máu sau mổ. Mục tiêu là xác định tần suất của từng loại biến chứng, các yếu tố nguy cơ liên quan và các biện pháp quản lý hiệu quả. Phân tích này giúp cải thiện quy trình phẫu thuật và chăm sóc hậu phẫu. Từ đó, nó giảm tỷ lệ biến chứng và nâng cao an toàn cho bệnh nhân. Hiểu rõ về biến chứng là chìa khóa để tối ưu hóa phẫu thuật Whipple nội soi.
5.1. Quản lý rò tụy sau mổ và miệng nối tụy ruột
Rò tụy sau mổ là biến chứng nguy hiểm và phổ biến nhất sau phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy. Nghiên cứu đã sử dụng hệ thống điểm nguy cơ rò tụy (FRS) để dự đoán và quản lý biến chứng này. Kỹ thuật miệng nối tụy-ruột đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ rò tụy. Các phương pháp nối khác nhau, ví dụ tụy-ruột kiểu Blumgart, và các yếu tố kỹ thuật đã được xem xét. Các yếu tố như kích thước ống tụy và độ mềm của tụy ảnh hưởng đến kết quả. Mục tiêu là tối ưu hóa kỹ thuật miệng nối để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả. Điều này giúp giảm thiểu tỷ lệ rò tụy sau mổ. Sự hiểu biết về rò tụy sau mổ là cực kỳ quan trọng đối với phẫu thuật ít xâm lấn tụy.
5.2. Các tai biến khác Chảy máu chậm tống xuất dạ dày
Ngoài rò tụy, các biến chứng khác như chảy máu sau mổ và chậm tống xuất dạ dày cũng được đánh giá. Chảy máu có thể xảy ra sớm hoặc muộn, yêu cầu can thiệp kịp thời. Chậm tống xuất dạ dày là một biến chứng khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nó cũng kéo dài thời gian nằm viện. Nghiên cứu phân loại mức độ nghiêm trọng của chảy máu và chậm tống xuất dạ dày theo tiêu chuẩn quốc tế. Các yếu tố nguy cơ và chiến lược phòng ngừa, điều trị cho những biến chứng này được phân tích. Việc quản lý hiệu quả các tai biến này góp phần vào sự thành công tổng thể của phẫu thuật Whipple nội soi và phục hồi của bệnh nhân. An toàn là ưu tiên hàng đầu trong phẫu thuật ít xâm lấn tụy.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (137 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP HỒ CHÍ MINH ----------------- PHẠM MINH HẢI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI TRONG CẮT KHỐI TÁ TỤY ĐIỀU TRỊ UNG THƯ QUANH BÓNG VATER LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH , Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP HỒ CHÍ MINH ----------------- PHẠM MINH HẢI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI TRONG CẮT KHỐI TÁ TỤY ĐIỀU TRỊ UNG THƯ QUANH BÓNG VATER NGÀNH: NGOẠI KHOA MÃ SỐ: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HOÀNG BẮC 2. PHAN MINH TRÍ TP.
HỒ CHÍ MINH, Năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Phạm Minh Hải ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT. iv DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
viii DANH MỤC HÌNH. ix ĐẶT VẤN ĐỀ. Tổng quan về phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy. Chuyển mổ mở, thời gian mổ và máu mất ước tính trong mổ.
Tổng quan về nạo hạch và các diện cắt trong cắt khối tá tụy. Tai biến, biến chứng của phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Định nghĩa biến, phương pháp và công cụ đo lường. Thu thập, phân tích và trình bày số liệu. Quy trình nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu.
Đặc điểm người bệnh. Chuyển mổ mở, thời gian mổ và máu mất ước tính trong mổ. Nạo hạch và các diện cắt. Tai biến, biến chứng.
Đặc điểm người bệnh. Chuyển mổ mở, thời gian mổ và máu mất ước tính trong mổ. Nạo hạch và các diện cắt. Tai biến, biến chứng.
102 iii DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN. 103 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 123 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng việt AJCC American Joint Committee on Cancer Hội liên hiệp ung thư Hoa Kỳ ASA American Society of Anesthesiologists Hội gây mê hoa kỳ CHT Magnetic resonance imaging (MRI) Hình cộng hưởng từ CLVT Computer tomography (CT) Cắt lớp vi tính CRP C reactive protein Protein phản ứng C Cs et al Cộng sự ĐM Arterial Động mạch FRS Fistula Risk Score Điểm nguy cơ rò tụy Hgb Hemoglobin Huyết sắc tố IPMN Intraductal Papillary Mucinous U tân sinh dạng nhú nhày Neoplasms trong ống tụy ISGPF The International Study Group for Hội nghiên cứu rò tụy thế Pancreatic Fistula giới ISGPS: The International Study Group for Hội nghiên cứu phẫu thuật Pancreatic Surgery tụy thế giới MTTT Superior mesentery Mạc treo tràng trên NRS: Nutrition Risk Screening Sàng lọc nguy cơ dinh dưỡng OMC Common bile duct Ống mật chủ PREPARE Pre-operation Pancreatic Resection Điểm trước cắt tụy score score Propensity score – matched Ghép cặp theo điểm propensity (bắt cặp theo tỉ lệ 1:1 những trường hợp có đặc điểm tương tự nhau ở 2 nhóm cần so sánh) PTNS Laparoscopic Phẫu thuật nội soi v R0 Absence of residual tumor Không có u sót lại RCRI Revised Cardiac Risk Index Chỉ số nguy cơ tim mạch hiệu chỉnh TM Vein Tĩnh mạch TNM Tumor Nodes Metastasis U nguyên phát, hạch vùng và di căn xa vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Các mức độ cắt mạch máu kèm theo khối tá tụy.2 Hệ thống tính điểm trước cắt tụy theo Uzunoglu .3 Phân nhóm nguy cơ và khả năng xảy ra biến chứng nặng sau mổ .4 Các nhóm hạch trong nạo hạch tiêu chuẩn theo đồng thuận 1998 .5 Các nhóm hạch trong nạo hạch tiêu chuẩn theo ISGPS 2014 .6 Các nhóm hạch trong nạo hạch tận gốc .7 Phân loại biến chứng phẫu thuật theo Clavien-Dindo .8 Định nghĩa rò tụy theo ISGPF 2016. Phân loại rò mật sau cắt khối tá tụy (cả mổ mở và nội soi) .10 Mức độ chảy máu sau phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy .11 Phân loại chảy máu sau cắt khối tá tụy .12 Định nghĩa, phân loại và hướng dẫn điều trị chậm tống xuất dạ dày .1 Phân loại ASA .2 Điểm nguy cơ rò tụy .3 Bảng quy đổi trọng số biến chứng theo phân loại Clavien-Dindo và CCI .1 Đặc điểm của các đối tượng nghiên cứu .2 Bệnh kèm và tiền sử mổ bụng .3 Diễn tiến điểm trước cắt tụy của 65 người bệnh mổ nội soi thành công.4 Kích thước u của 65 người bệnh mổ nội soi thành công .5 Bản chất mô học của ung thư .6 Phân loại TNM .7 Giai đoạn ung thư của các trường hợp nạo được từ 15 hạch trở lên .8 Phân nhóm nguy cơ rò tụy theo điểm nguy cơ rò tụy .9 Lý do chuyển mổ mở.10 Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian mổ (biến phân loại) .11 Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian mổ (biến liên tục) .12 Các yếu tố ảnh hưởng đến máu mất ước tính trong mổ (biến phân loại) .13 Các yếu tố ảnh hưởng đến máu mất ước tính trong mổ (biến liên tục) .14 Kết quả phẫu tích hạch và giải phẫu bệnh các hạch sau mổ (n = 65) .15 Các yếu tố ảnh hưởng đến số hạch nạo được (n = 65) .16 Tỉ lệ di căn hạch và số hạch di căn giữa các loại ung thư .17 Kết quả cắt lạnh 3 diện cắt của 65 trường hợp mổ nội soi thành công .18 Kết quả giải phẫu bệnh sau mổ các diện cắt của 65 trường hợp .19 Biến chứng chung sau mổ (n = 65) .20 Phân loại biến chứng theo Clavien – Dindo (n = 65) .21 Số lượng biến chứng xảy ra trên từng người bệnh (n = 65) .22 Kết quả chỉ số cộng dồn toàn bộ (n = 65) .23 Kết quả rò tụy, rò mật, chảy máu và chậm tống xuất dạ dày (n = 65) .24 Kết quả điều trị rò tụy ở nhóm phẫu thuật nội soi thành công (n = 8) .25 Bệnh cảnh lâm sàng và phương pháp điều trị biến chứng chảy máu .26 Kết quả biến chứng nặng sau mổ (n = 65) .1 Thời gian mổ trung bình của một số nghiên cứu trong và ngoài nước .2 Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian mổ của các nghiên cứu trong nước .3 Máu mất trong mổ trung bình của một số nghiên cứu trong và ngoài nước .4 Kết quả nạo hạch của một số nghiên cứu trong và ngoài nước .5 Đặc điểm ung thư của một số nghiên cứu trong và ngoài nước .6 Tình trạng các diện cắt của các nghiên cứu trong và ngoài nước .7 Tỉ lệ biến chứng chung của một số nghiên cứu trong và ngoài nước.8 Tỉ lệ rò tụy theo một số nghiên cứu trong và ngoài nước .9 Phân loại ASA và rò tụy trong các nghiên cứu trong và ngoài nước .10 Biến chứng chảy máu trong một số nghiên cứu trong và ngoài nước .11 Biến chứng nặng trong nghiên cứu chúng tôi và một số tác giả .12 Tương quan giữa tỉ lệ ASA III và biến chứng nặng.
99 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Phân bố 65 trường hợp mổ nội soi thành công theo giới tính .2 Phân bố 65 trường hợp mổ nội soi thành công theo tuổi .3 Phân bố 65 người bệnh mổ nội soi thành công theo dẫn lưu mật .4 Phân bố 65 người bệnh theo nguy cơ xảy ra biến chứng nặng .5 Phân bố của tổng số 70 trường hợp theo vị trí u .6 Phân bố 65 trường hợp mổ nội soi thành công theo vị trí u .7 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm nguy cơ rò tụy (n=65). 58 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Các mức độ nạo hạch trong cắt khối tá tụy theo đồng thuận 1998 .2 Các nhóm hạch trong nạo hạch tiêu chuẩn theo ISGPS 2014. Các vị trí chảy máu sau cắt khối tá tụy .1 Cân và tính máu mất ước tính trong gạc .2 Vị trí trocar .3 Di động khối tá tụy khỏi tĩnh mạch chủ dưới, tĩnh mạch thận trái .4 Cắt khối tá tụy và nạo hạch.5 Miệng nối tụy - hỗng tràng qua kiểu ống tụy - niêm mạc ruột .6 Mặt sau miệng nối tụy - hỗng tràng kiểu trùm .7 Mặt trước miệng nối tụy - hỗng tràng kiểu trùm .8 Miệng nối ống gan - hỗng tràng .9 Khối tá tụy đã xẻ .10 Sơ đồ phẫu tích hạch từ khối tá tụy .1 Hình ảnh CT và MRI tụy vòng nhẫn dạng tĩnh mạch cửa (trường hợp 1) .2 Hình ảnh CT và MRI tụy vòng nhẫn dạng tĩnh mạch cửa (trường hợp 2) .3 Tụy vòng nhẫn dạng tĩnh mạch cửa trong mổ (trường hợp 1) .4 Mõm tụy sau khi cắt xong .5 Khối hạch sau tĩnh mạch cửa .6 Dính do lần mổ trước: mổ nội soi cắt túi mật .7 Nạo hạch nhóm 8a, 12 .8 Nạo nhóm hạch 14 và cắt rời khối tá tụy .1 Tương quan tụy vòng nhẫn dạng tĩnh mạch cửa và các mạch máu. 79 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư quanh bóng Vater là những tân sinh ác tính của vùng quanh bóng Vater (vùng bao quanh nhú tá lớn và cách nhú tá lớn tối đa 2 cm), bao gồm ung thư của đầu tụy, bóng Vater, đoạn cuối ống mật chủ và tá tràng đoạn thứ 2 (tá tràng D2)1– 4.
Ung thư đầu tụy ít gặp hơn ung thư bóng Vater, nhưng tiên lượng sống xấu hơn và là loại ung thư dẫn đến tử vong nhiều thứ 4 trên thế giới. Tỉ lệ sống 5 năm của ung thư đầu tụy khoảng 12%5. Cho tới hiện nay, phẫu thuật cắt khối tá tụy vẫn giữ vai trò quan trọng trong điều trị những ung thư quanh bóng Vater6. Kỹ thuật mổ cắt khối tá tụy ra đời từ lâu và người đầu tiên thực hiện thành công kỹ thuật này là tác giả Whipple7.
Từ khi ca mổ đầu tiên thành công (vào năm 1935) đến nay, kỹ thuật mổ cắt khối tá tụy đã trải qua nhiều lần cải tiến. Trang thiết bị, dụng cụ dùng trong phẫu thuật cũng có cải tiến, những loại mới, hiện đại như dao cắt đốt siêu âm thế hệ mới,… đã được đưa vào sử dụng để nâng cao hiệu quả điều trị, giảm tỉ lệ biến chứng và tử vong của phẫu thuật4. Trong số đó, nổi bật là việc ứng dụng phẫu thuật nội soi vào kỹ thuật mổ cắt khối tá tụy để điều trị ung thư quanh bóng Vater8. Vì sao phải ứng dụng phẫu thuật nội soi trong cắt khối tá tụy?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt khối tá tuỵ điều trị ung thư quanh bóng vater. Luận án tiến sĩ tập trung kỹ thuật mới, cải thiện kết quả.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.