Luận án tiến sĩ: Biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan nhiễm HBV - Học Viện Quân Y
Nghiên cứu biểu hiện microrna 21 và 122 huyết tương ở bệnh nhân ung thư gan nhiễm vi rút viêm gan B. Đánh giá tiềm năng ứng dụng chẩn đoán.
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Biểu hiện miR-21 và miR-122 huyết tương ở ung thư gan HBV
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Đặng Chiều Dương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Biểu hiện miR 21 và miR 122 huyết tương ở ung thư gan HBV
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu. Tỷ lệ mắc bệnh tại Việt Nam luôn ở mức báo động. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ tình trạng nhiễm virus viêm gan B (HBV) mạn tính. Vi rút viêm gan B xâm nhập, tích hợp bộ gen vào tế bào gan và gây đột biến. Quá trình này dẫn đến xơ hóa gan rồi tiến triển thành khối u ác tính. Việc phát hiện sớm bệnh lý này đóng vai trò quyết định đến khả năng sống sót của bệnh nhân. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh truyền thống thường bỏ sót tổn thương ở giai đoạn vi thể. Xét nghiệm sinh hóa tiêu chuẩn còn bộc lộ nhiều hạn chế về độ chính xác. Do đó, y học cần các chỉ dấu phân tử mới có độ nhạy vượt trội. Biểu hiện của microRNA huyết tương đang trở thành hướng nghiên cứu đột phá. Các phân tử RNA nhỏ không mã hóa này phản ánh trực tiếp sự rối loạn sinh học tại gan. Đề tài tập trung phân tích nồng độ biểu hiện miR-21 và vai trò đặc hiệu gan của miR-122 nhằm nâng cao hiệu quả phát hiện ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).
1.1. Thực trạng ung thư biểu mô tế bào gan do virus viêm gan B
Nhiễm virus viêm gan B (HBV) mạn tính là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) tại khu vực Đông Nam Á. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mang virus viêm gan B trong cộng đồng rất cao. Tình trạng viêm gan kéo dài phá hủy cấu trúc nhu mô và tạo nên các dải xơ. Tế bào gan liên tục tái tạo bất thường dưới tác động của protein vi rút HBx. Quá trình sinh ung thư diễn ra âm thầm qua nhiều năm. Bệnh nhân thường không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt trong giai đoạn khởi phát. Khi xuất hiện triệu chứng đau hạ sườn phải hay vàng da thì bệnh đã ở giai đoạn muộn. Cơ hội phẫu thuật triệt căn lúc này giảm mạnh. Tỷ lệ tử vong vì ung thư gan vẫn đứng đầu trong các bệnh ung thư đường tiêu hóa. Nhu cầu cấp thiết hiện nay là tìm kiếm dấu ấn sinh học (biomarker) chẩn đoán sớm từ huyết tương.
1.2. Biến đổi biểu hiện microRNA huyết tương ở người bệnh gan
MicroRNA là các phân tử RNA đơn chuỗi ngắn gồm 19 đến 25 nucleotide. Chúng giữ chức năng điều hòa biểu hiện gen sau phiên mã thông qua ức chế dịch mã hoặc phân hủy RNA thông tin đích. Trong huyết tương, microRNA tồn tại bền vững nhờ được bao bọc trong exosome hoặc liên kết với protein Argonaute. Khi tế bào gan chuyển dạng ác tính, cấu hình biểu hiện của microRNA huyết tương thay đổi mạnh mẽ. Một số microRNA đóng vai trò như gen sinh ung thư (oncomiR), trong khi số khác hoạt động như gen ức chế khối u. Nghiên cứu tập trung vào hai phân tử tiêu biểu là miR-21 và miR-122. Sự thay đổi nồng độ của chúng phản ánh chính xác trạng thái viêm hoại tử và biến đổi ác tính. Việc phân tích biến đổi này mở ra cơ hội sàng lọc bệnh lý gan mà không cần xâm lấn mô học.
II. Phương pháp định lượng RT qPCR microRNA ở bệnh nhân HBV
Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật định lượng RT-qPCR microRNA hiện đại nhằm xác định chính xác nồng độ phân tử đích trong mẫu huyết tương. Kỹ thuật này đòi hỏi quy trình chuẩn hóa nghiêm ngặt từ khâu thu thập mẫu đến phân tích dữ liệu huỳnh quang. Đối tượng nghiên cứu gồm 3 nhóm: bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) nhiễm HBV, bệnh nhân viêm gan B mạn tính và nhóm người khỏe mạnh đối chứng. Tiêu chuẩn chọn mẫu bảo đảm tính đồng nhất và loại trừ các bệnh lý ác tính ngoài gan hoặc đồng nhiễm virus khác. Mẫu máu toàn phần được lấy đúng kỹ thuật, chống đông bằng EDTA và tách huyết tương trong vòng 2 giờ. Quá trình ly trích RNA tổng số sử dụng thuốc thử chuyên biệt để thu hồi tối đa microRNA huyết tương. Các mẫu RNA sau đó được phiên mã ngược thành cDNA đặc hiệu bằng primer stem-loop. Phản ứng Real-time PCR chạy trên hệ thống máy hiện đại với chất chuẩn nội Cel-miR-39 nhằm chuẩn hóa sai số kỹ thuật.
2.1. Quy trình tách chiết và định lượng RT qPCR microRNA chuẩn
Quy trình định lượng RT-qPCR microRNA yêu cầu kiểm soát chất lượng mẫu ở mức độ cao. Huyết tương được thu thập từ máu tĩnh mạch ngoại vi và xử lý ly tâm hai lần để loại bỏ hoàn toàn tế bào máu. RNA tổng số được tách chiết bằng hóa chất chuyên biệt phù hợp với lượng mẫu nhỏ. Phân tử ngoại sinh Cel-miR-39 của Caenorhabditis elegans được thêm vào trước khi ly trích làm chất chứng nội chuẩn hóa quá trình tách. Tiếp theo, phản ứng phiên mã ngược tạo cDNA được thực hiện bằng mồi đặc hiệu dạng kẹp tóc cho từng loại microRNA. Phản ứng khuếch đại Real-time PCR sử dụng hóa chất TaqMan với đầu dò huỳnh quang đặc hiệu. Nồng độ biểu hiện tương đối được tính toán theo phương pháp chu kỳ ngưỡng so sánh 2^(-ddCt). Mọi thao tác đều tuân thủ nguyên tắc vô trùng để bảo đảm RNA không bị phân hủy bởi enzyme RNase.
2.2. Lựa chọn nhóm chứng viêm gan B mạn và người khỏe mạnh
Thiết kế nghiên cứu bệnh - chứng đòi hỏi lựa chọn các nhóm so sánh tương đương về nhân khẩu học. Nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) nhiễm HBV được chẩn đoán xác định qua hình ảnh học điển hình và xét nghiệm mô bệnh học. Nhóm chứng thứ nhất gồm bệnh nhân viêm gan B mạn tính và xơ gan do nhiễm HBV chưa có u gan. Nhóm này giúp đánh giá khả năng phân biệt giữa tổn thương lành tính mạn tính và tổn thương ác tính. Nhóm chứng thứ hai gồm những người tình nguyện khỏe mạnh, xét nghiệm âm tính với virus viêm gan B (HBV) và có chức năng gan bình thường. Tiêu chuẩn loại trừ áp dụng chặt chẽ đối với các trường hợp đồng nhiễm HCV, HIV, bệnh gan do rượu hoặc có khối u thứ phát. Sự phân nhóm này đảm bảo kết quả đánh giá nồng độ biểu hiện miR-21 và miR-122 có độ tin cậy khoa học cao.
III. Đánh giá dấu ấn sinh học miR 21 và miR 122 chẩn đoán HCC
Kết quả phân tích phân tử khẳng định tiềm năng vượt bậc của miR-21 và miR-122 khi làm dấu ấn sinh học (biomarker) chẩn đoán sớm ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Nồng độ biểu hiện của hai phân tử này có sự khác biệt rõ rệt giữa nhóm bệnh nhân ung thư và các nhóm chứng. miR-21 tăng cao đột biến ở người có khối u gan ác tính, kích thích tế bào u tăng sinh và kháng lại quá trình chết theo chương trình. Ngược lại, nồng độ biểu hiện của miR-122 lại sụt giảm mạnh mẽ ở bệnh nhân ung thư so với nhóm người khỏe mạnh. Sự đối lập này phản ánh trạng thái suy giảm biệt hóa của tế bào gan ác tính. Việc định lượng đồng thời hai phân tử giúp phản ánh toàn diện bức tranh bệnh lý từ mức độ tăng sinh khối u đến tình trạng tổn thương nhu mô. Đây là cơ sở thực nghiệm vững chắc để ứng dụng bộ đôi microRNA vào thực hành lâm sàng.
3.1. Sự gia tăng nồng độ biểu hiện miR 21 trong huyết tương
Nồng độ biểu hiện miR-21 trong huyết tương bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) tăng cao rõ rệt so với nhóm viêm gan B mạn tính và người khỏe mạnh. Mức tăng này có ý nghĩa thống kê với giá trị p < 0,001. miR-21 hoạt động như một microRNA sinh ung thư mạnh mẽ. Phân tử này ức chế trực tiếp các gen ức chế khối u quan trọng như PTEN và PDCD4. Sự suy giảm PTEN dẫn đến hoạt hóa liên tục con đường tín hiệu PI3K/Akt. Hậu quả là tế bào ung thư tăng sinh mất kiểm soát, xâm lấn mạch máu và thoát khỏi cơ chế tự chết. Nồng độ miR-21 tăng tương ứng với mức độ ác tính của khối u. Ngay cả ở những bệnh nhân có khối u nhỏ dưới 3 cm, miR-21 huyết tương đã tăng cao rõ rệt. Điều này khẳng định miR-21 là dấu ấn sinh học nhạy bén phát hiện sớm quá trình hình thành u gan.
3.2. Đánh giá vai trò đặc hiệu gan của miR 122 trong tiến triển u
Nghiên cứu làm sáng tỏ vai trò đặc hiệu gan của miR-122 trong quá trình sinh ung thư. miR-122 chiếm hơn 70% tổng lượng microRNA tại mô gan bình thường. Phân tử này giữ vai trò then chốt trong điều hòa chuyển hóa lipid, biệt hóa tế bào và duy trì tính ổn định của nhu mô gan. Khi tế bào gan nhiễm virus viêm gan B (HBV) và biến đổi thành khối u ác tính, mức biểu hiện của miR-122 giảm xuống rất thấp. Sự suy giảm miR-122 giải phóng các gen đích gây tăng sinh như Cyclin G1 và Bcl-w. Tế bào khối u mất đi tính biệt hóa và tăng khả năng xâm lấn mô xung quanh. Trong huyết tương, nồng độ miR-122 thay đổi phụ thuộc vào mức độ hoại tử tế bào gan và thể tích u. Nồng độ miR-122 thấp ở bệnh nhân ung thư gan tương quan trực tiếp với mức độ biệt hóa kém của mô ung thư.
IV. Tương quan nồng độ microRNA với đặc điểm u gan và AFP
Nghiên cứu đi sâu phân tích mối tương quan giữa nồng độ microRNA huyết tương với các đặc điểm giải phẫu bệnh khối u và chỉ số Alpha-fetoprotein (AFP). Kết quả cho thấy nồng độ biểu hiện miR-21 tương quan thuận với kích thước khối u gan, số lượng khối u và giai đoạn bệnh theo phân loại TNM hay BCLC. Khối u càng lớn và xâm lấn mạch máu càng nhiều thì nồng độ miR-21 huyết tương càng cao. Đối với miR-122, nồng độ giảm sâu ở các giai đoạn muộn và ở bệnh nhân có độ mô học kém biệt hóa. Đáng chú ý, nghiên cứu phát hiện sự biến đổi của miR-21 và miR-122 vẫn xuất hiện rõ rệt ở nhóm bệnh nhân có chỉ số AFP thấp hoặc bình thường. Điều này chứng minh các chỉ dấu phân tử microRNA không phụ thuộc hoàn toàn vào nồng độ AFP, mang lại giá trị gia tăng to lớn trong việc bù đắp khoảng trống chẩn đoán của xét nghiệm huyết thanh học truyền thống.
4.1. Mối liên quan giữa microRNA huyết tương và nồng độ Alpha fetoprotein AFP
Alpha-fetoprotein (AFP) là dấu ấn huyết thanh truyền thống phổ biến nhất trong tầm soát ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Tuy nhiên, có tới 30-40% bệnh nhân ung thư gan giai đoạn sớm có nồng độ AFP trong giới hạn bình thường (<= 20 ng/ml). Nghiên cứu chỉ ra rằng ở phân nhóm bệnh nhân có AFP <= 20 ng/ml, nồng độ biểu hiện miR-21 huyết tương vẫn tăng cao rõ rệt so với nhóm chứng. Đồng thời, nồng độ miR-122 huyết tương vẫn giảm mạnh ở nhóm bệnh nhân này. Phân tích thống kê không ghi nhận mối tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa miR-21 với AFP. Điều này cho thấy cơ chế giải phóng microRNA vào máu độc lập với con đường sinh tổng hợp AFP. Nhờ vậy, định lượng RT-qPCR microRNA đóng vai trò cứu cánh quan trọng, giúp tránh bỏ sót các ca ung thư biểu mô tế bào gan âm tính với AFP.
4.2. Biểu hiện microRNA theo kích thước u và xơ gan do nhiễm HBV
Tình trạng xơ gan do nhiễm HBV là nền tảng bệnh học của đa số các ca ung thư gan tại Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá sự biến thiên của microRNA theo mức độ xơ hóa và kích thước khối u. Nồng độ miR-21 huyết tương tăng dần theo kích thước u: u đường kính <= 3 cm có nồng độ thấp hơn u > 5 cm. Sự hiện diện của huyết khối tĩnh mạch cửa và di căn hạch cũng đi kèm mức miR-21 tăng vọt. Về phía miR-122, nồng độ phân tử này trong huyết tương có sự khác biệt giữa giai đoạn viêm gan mạn, xơ gan và ung thư gan. Trong giai đoạn xơ gan do nhiễm HBV tiến triển, miR-122 giảm dần do suy giảm khối lượng tế bào gan chức năng. Nồng độ miR-122 giảm thấp nhất khi khối u ác tính xâm lấn toàn bộ nhu mô gan.
V. Giá trị độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán ung thư gan HBV
Nghiên cứu thiết lập các đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) nhằm định lượng chính xác độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán của từng chỉ dấu sinh học riêng lẻ và kết hợp. Khi sử dụng đơn độc, miR-21 và miR-122 đều thể hiện khả năng phân biệt bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) với nhóm người lành và nhóm viêm gan B mạn tính vượt trội hơn so với Alpha-fetoprotein (AFP). Giá trị diện tích dưới đường cong (AUC) của miR-21 đơn độc đạt mức cao, phản ánh độ tin cậy lớn trong thực nghiệm. Tuy nhiên, bước đột phá thực sự nằm ở mô hình phối hợp đa dấu ấn. Khi kết hợp đồng thời miR-21, miR-122 cùng chỉ số AFP, độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán đạt mức tối ưu, giảm thiểu tối đa các trường hợp âm tính giả và dương tính giả trong sàng lọc lâm sàng.
5.1. Khả năng phát hiện sớm ung thư biểu mô tế bào gan qua AUC
Đường cong ROC là công cụ chuẩn mực để đánh giá hiệu năng của một dấu ấn sinh học (biomarker) chẩn đoán sớm. Trong nghiên cứu này, diện tích dưới đường cong (AUC) của miR-21 huyết tương trong việc phân biệt ung thư gan với người khỏe mạnh đạt trên 0,85. Khi phân biệt giữa ung thư gan và bệnh nhân viêm gan B mạn tính, AUC của miR-21 vẫn duy trì ở mức trên 0,80. Đối với miR-122, giá trị AUC dao động từ 0,78 đến 0,82. Cả hai chỉ số này đều vượt trội hơn hẳn so với AFP đơn độc (AUC chỉ đạt khoảng 0,70 đến 0,75). Ở nhóm bệnh nhân ung thư gan giai đoạn sớm (BCLC 0/A), miR-21 vẫn cho AUC cao ấn tượng. Kết quả này chứng minh định lượng microRNA huyết tương có độ tin cậy vượt trội trong việc phát hiện tổn thương ác tính ngay từ khi khối u còn rất nhỏ.
5.2. Kết hợp miR 21 miR 122 và AFP tối ưu độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán
Việc ứng dụng đơn lẻ một dấu ấn sinh học thường gặp giới hạn về tỷ lệ bỏ sót ca bệnh. Mô hình kết hợp đồng thời ba chỉ số gồm nồng độ biểu hiện miR-21, miR-122 và Alpha-fetoprotein (AFP) mang lại hiệu quả chẩn đoán vượt bậc. Khi kết hợp bộ ba này, diện tích dưới đường cong AUC tăng vọt lên trên 0,92. Độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) lần lượt đạt trên 88% và 90%. Mô hình kết hợp giúp giải quyết triệt để vấn đề âm tính giả ở bệnh nhân có AFP thấp. Đồng thời, mô hình loại bỏ các ca dương tính giả do tăng AFP thoáng qua trong đợt bùng phát của viêm gan hoặc xơ gan do nhiễm HBV. Đây là giải pháp chẩn đoán không xâm lấn toàn diện, có giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong các chương trình tầm soát bệnh lý gan mật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐẶNG CHIỀU DƯƠNG NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN MICRORNA-21, MICRORNA-122 HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN NHIỄM VI RÚT VIÊM GAN B LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO <<,, BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐẶNG CHIỀU DƯƠNG NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN MICRORNA-21, MICRORNA-122 HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN NHIỄM VI RÚT VIÊM GAN B Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN LĨNH TOÀN 2. NGÔ TẤT TRUNG HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong đề tài này là trung thực, không sao chép và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tác giả luận án Đặng Chiều Dương luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Học Viện Quân Y, Phòng sau đại học, Bộ môn Nội tiêu hóa, đã tạo điều kiện hết sức thuận lợi cho tôi được học tập - nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc, Phòng Kế hoạch tổng hợp, Khoa Sinh học phân tử, Khoa Nội tiêu hóa, Khoa A4 Viện Lâm sàng các bệnh nhiệt đới Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành công trình luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy trong Bộ môn - Khoa Nội tiêu hóa Học Viện Quân Y, các Thầy trong Hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi hoàn thiện luận án. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn GS.
Nguyễn Lĩnh Toàn và TS. Ngô Tất Trung là hai người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành công trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Hữu Nghị Việt Tiệp, cùng tất cả các bạn bè đồng nghiệp, người thân, đã tạo điều kiện, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn tất cả những người bệnh, những người tình nguyện hiến máu nhân đạo đã tin tưởng, hợp tác giúp tôi hoàn thành nghiên cứu này.
Tác giả luận án Đặng Chiều Dương luan an MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌN ĐẶT VẤN ĐỀ. MỘT SỐ ĐIỂM VỀ DỊCH TỄ UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Trên thế giới. Tình hình dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan ở Việt Nam.
CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ CỦA UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Vi rút viêm gan B. Các yếu tố nguy cơ khác. CƠ CHẾ BỆNH SINH VÀ VAI TRÒ CỦA VI RÚT VIÊM GAN B TRONG UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN.
Cơ chế bệnh sinh. Vai trò của vi rút viêm gan B trong ung thư biểu mô tế bào gan. CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
Phương pháp chẩn đoán tế bào học và mô bệnh học. Một số dấu ấn sinh học trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Một số hướng dẫn chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Nguồn gốc sinh học và cơ chế hoạt động của microRNA.
Đặc tính của microRNA. Các phương pháp phát hiện và định lượng microRNA. MicroRNA và ung thư. Các yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện microRNA-21, microRNA-122.
MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ MICRORNA-21, MICRORNA-122 ĐỐI VỚI UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp tiến hành. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu.
Khống chế sai số. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm của các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm khối u gan. BIỂU HIỆN MIR-21, MIR-122 Ở CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Biểu hiện miR-21, miR-122 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan, viêm gan B mạn và người khỏe mạnh.
Biểu hiện miR-21, miR-122 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan có AFP ≤ 20ng/ml. Biểu hiện miR-21, miR-122 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn sớm. LIÊN QUAN GIỮA MIR-21, MIR-122 VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ GIAI ĐOẠN BỆNH Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Liên quan giữa miR-21 và miR-122 với tuổi, giới.
Liên quan giữa miR-21 và miR-122 với một số triệu chứng lâm sàng. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số chỉ số xét nghiệm. Mối liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số đặc điểm khối u và giai đoạn bệnh của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm tuổi, giới. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm. Đặc điểm khối u gan.
BIỂU HIỆN MIR-21, MIR-122 HUYẾT TƯƠNG BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Giá trị của miR-21, miR-122 huyết tương trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. LIÊN QUAN GIỮA MIR-21, MIR-122 VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ GIAI ĐOẠN BỆNH Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN.
Liên quan giữa miR-21, miR-122 với tuổi, giới ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số chỉ số xét nghiệm ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số đặc điểm khối u và giai đoạn bệnh của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.
HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. AASLD American Association for the Study of Liver Diseases (Hội nghiên cứu bệnh gan Hoa Kỳ) 2. AFP Alpha fetoprotein 4. AFP-L3 Alpha fetoprotein-L3 5.
ALT Alanin amino transferase 6. APASL Asian Pacific Association for the Study of the liver (Hội nghiên cứu gan Châu Á Thái Bình Dương) 7. AST Aspartate amino transferase 8. AUC Area under the curve (Diện tích dưới đường cong) 9.
BCLC Barcelona clinic liver cancer (Viện ung thư lâm sàng gan Barcelona) 10. BN Bệnh nhân 11. BV TƯQĐ 108 Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 12. CHT Cộng hưởng từ 13.
CLVT Cắt lớp vi tính 14. CI Confidence interval (khoảng tin cậy) 15. Ct Cycle threshold (Chu kỳ ngưỡng) 16. DCP Des - γ - carboxyprothrombin 17.
DNA Deoxyribonucleic acid 18. ĐTNC Đối tượng nghiên cứu 19. EASL European Association for the Study of the Liver (Hội nghiên cứu Gan Châu Âu) 20. ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay STT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 21.
HBV Hepatitis B virus (Vi rút viêm gan B) 22. HBeAg Hepatitis B e Antigen (Kháng nguyên e của vi rút viêm gan B 23. HBsAg Hepatitis B surface antigen (Kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B) 24. HCV Hepatitis C virus (Vi rút viêm gan C) 25.
HIV Human Immunodeficiency Virus 26. IgM Immunoglobulin M luan an 27. mRNA Messenger RNA (RNA thông tin) 28. NKM Người khỏe mạnh 32.
NSAIDs Nonsteroidal anti-inflammatory drugs (Thuốc chống viêm không steroid) 33. PET/CT Positron emission tomography/Computed Tomography 34. RNA Ribonucleic acid 35. RT-PCR Reverse transcription polymerase chain reaction 36.
TMC Tĩnh mạch cửa 37. TNF Tumor necrosis factor (Yếu tố hoại tử u) 38. UTTBG Ung thư biểu mô tế bào gan 39. VGBM Viêm gan B mạn luan an DANH MỤC BẢNG 2.
Thành phần phản ứng tổng hợp cDNA. Các mồi được sử dụng để tổng hợp và định lượng miRNA. Thành phần phản ứng Realtime PCR. Mức độ viêm gan mạn.
Phân chia giai đoạn bệnh theo BCLC. Đánh giá chức năng gan theo Child - Pugh. Đặc điểm tuổi, giới. Một số triệu chứng thực thể của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.
Xét nghiệm huyết học nhóm ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch ở nhóm ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Liên quan giữa AFP huyết thanh với đặc điểm khối u gan và giai đoạn bệnh theo phân loại BCLC. Phân loại mức độ viêm ở nhóm viêm gan B mạn theo điểm Knodell HAI.
Phân loại Child - Pugh ở nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Số lượng khối u gan. Kích thước khối u gan. Huyết khối tĩnh mạch cửa.
Độ biệt hóa tế bào khối u gan. Phân loại giai đoạn bệnh ung thư biểu mô tế bào gan theo BCLC.66 Bảng Tên bảng Trang luan an 3. Biểu hiện miR-21 huyết tương bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan, viêm gan B mạn và người khỏe mạnh. Biểu hiện miR-122 huyết tương bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan, viêm gan B mạn và người khỏe mạnh.
Độ nhạy, độ đặc hiệu của miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. So sánh diện tích dưới đường cong của AFP, miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-21 với AFP trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn.
Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-122 với AFP trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-21, miR-122 với AFP trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Độ nhạy, độ đặc hiệu của miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và người khỏe mạnh. Diện tích dưới đường cong của miR-21 phối hợp với miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và người khỏe mạnh.
Độ nhạy, độ đặc hiệu của miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan có AFP ≤ 20ng/ml và viêm gan B mạn. Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan có AFP ≤ 20ng/ml và viêm gan B mạn.82 Bảng Tên bảng Trang luan an 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Chiều Dương (2020). Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương ung thư gan nhiễm HBV [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-bieu-hien-mir-21-mir-122-huyet-tuong-ung-thu-gan-nhiem-hbv
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương ung thư gan nhiễm HBV" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biểu hiện microrna 21 và 122 huyết tương ở bệnh nhân ung thư gan nhiễm vi rút viêm gan B. Đánh giá tiềm năng ứng dụng chẩn đoán.
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương ung thư gan nhiễm HBV" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương ung thư gan nhiễm HBV" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương ung thư gan nhiễm HBV" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương ung thư gan nhiễm HBV" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương ung thư gan nhiễm HBV" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương ung thư gan nhiễm HBV" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.