Luận án tiến sĩ Trần Diệu Linh về cơ chế kháng carbapenem của vi khuẩn Gram âm tại bệnh viện Việt Đức và Trung Ương Quân Đội 108
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ở mức độ phân tử khả năng kháng carbapenem của một số vi khuẩn gram âm phân lập từ bệnh nhân tại bệnh viện việt đức và bệnh
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tình trạng Kháng Carbapenem: Mối đe dọa Vi khuẩn Gram âm
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vi sinh vật học
- Tác giả:
- Trần Diệu Linh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tình trạng Kháng Carbapenem Mối đe dọa Vi khuẩn Gram âm
Kháng kháng sinh là thách thức y tế toàn cầu. Carbapenem là nhóm kháng sinh mạnh, thường dùng điều trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm đa kháng thuốc. Tuy nhiên, tình trạng kháng carbapenem đang gia tăng báo động. Hiện tượng này làm giảm hiệu quả điều trị, tăng tỷ lệ tử vong và chi phí y tế. Nghiên cứu này tập trung vào sự xuất hiện và đặc điểm kháng carbapenem của các chủng vi khuẩn Gram âm. Các chủng được phân lập tại hai bệnh viện lớn ở Việt Nam: Bệnh viện Việt Đức và Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu quan trọng về dịch tễ học phân tử của kháng carbapenem. Kết quả nghiên cứu góp phần xây dựng chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn và bảo tồn hiệu lực kháng sinh. Phân tích sâu rộng cơ chế kháng thuốc là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách vi khuẩn thích nghi và lây lan. Sự lan truyền của các gen kháng carbapenemase là mối lo ngại hàng đầu. Chúng có thể truyền dễ dàng giữa các vi khuẩn, tạo ra các chủng siêu kháng thuốc. Công tác giám sát liên tục và phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh là then chốt. Những nỗ lực này hỗ trợ quyết định điều trị kịp thời và chính xác, giảm thiểu nguy cơ thất bại điều trị. Đảm bảo hiệu quả của các kháng sinh dự phòng là mục tiêu ưu tiên.
1.1. Bức tranh đa kháng thuốc MDR tại bệnh viện
Tình trạng đa kháng thuốc (MDR) đang diễn biến phức tạp tại các cơ sở y tế. Các vi khuẩn Gram âm như Enterobacteriaceae, Pseudomonas aeruginosa và Acinetobacter baumannii thường xuyên phát triển khả năng kháng nhiều nhóm kháng sinh. Điều này bao gồm cả carbapenem. Sự hiện diện của các chủng MDR gây ra nhiều khó khăn trong điều trị lâm sàng. Chúng làm tăng nguy cơ tử vong và kéo dài thời gian nằm viện. Nghiên cứu này khảo sát các chủng phân lập từ bệnh nhân tại Bệnh viện Việt Đức và Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Phân tích xác định tỷ lệ lưu hành của các chủng đa kháng. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào các chủng kháng carbapenem. Xác định đặc điểm phân tử của chúng là trọng tâm. Hiểu rõ bối cảnh MDR tại Việt Nam là bước đầu tiên. Bước này giúp xây dựng các biện pháp can thiệp hiệu quả. Các chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn cần được tăng cường. Việc này bao gồm cả vệ sinh tay, cách ly bệnh nhân và quản lý sử dụng kháng sinh. Dữ liệu từ nghiên cứu đóng góp vào hệ thống giám sát kháng kháng sinh quốc gia. Nó hỗ trợ các nhà lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Điều quan trọng là phải nhận diện sớm các chủng MDR. Điều này ngăn chặn sự lây lan trong bệnh viện. Khả năng giám sát hiệu quả là chìa khóa để kiểm soát tình hình.
1.2. Carbapenem Kháng sinh lựa chọn cuối cùng bị thách thức
Carbapenem là nhóm kháng sinh phổ rộng, được coi là vũ khí cuối cùng chống lại nhiễm khuẩn Gram âm nghiêm trọng. Chúng bao gồm các hoạt chất như Imipenem, Meropenem, Ertapenem và Doripenem. Carbapenem thường được sử dụng khi các kháng sinh khác đã thất bại. Tuy nhiên, sự xuất hiện ngày càng nhiều của vi khuẩn kháng carbapenem đang đe dọa nghiêm trọng đến vai trò này. Kháng carbapenem (CR) làm hạn chế đáng kể các lựa chọn điều trị. Các chủng Enterobacteriaceae kháng carbapenem (CRE), Pseudomonas aeruginosa kháng carbapenem (CRPA) và Acinetobacter baumannii kháng carbapenem (CRAB) là những tác nhân gây bệnh đáng lo ngại nhất. Chúng có khả năng gây ra các vụ dịch trong bệnh viện. Các chủng này thường mang gen kháng carbapenemase. Các gen này phá hủy trực tiếp cấu trúc carbapenem. Nghiên cứu này đánh giá mức độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn Gram âm với carbapenem. Nó xác định các yếu tố liên quan đến sự phát triển đề kháng. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn hiệu lực của carbapenem. Cần có các chiến lược sử dụng kháng sinh hợp lý. Giảm thiểu áp lực chọn lọc kháng thuốc là ưu tiên hàng đầu. Phát triển thuốc mới và liệu pháp thay thế cũng cần được đẩy mạnh.
II.Cơ chế Kháng Carbapenem Xác định gen và đặc tính quan trọng
Vi khuẩn Gram âm phát triển khả năng kháng carbapenem thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Nổi bật nhất là sản xuất enzyme carbapenemase. Các enzyme này phá hủy vòng beta-lactam của kháng sinh carbapenem, làm mất hoạt tính của thuốc. Ngoài ra, vi khuẩn có thể thay đổi tính thấm của màng ngoài bằng cách giảm hoặc mất các protein kênh porin. Điều này hạn chế sự xâm nhập của kháng sinh vào tế bào. Bơm tống thuốc (efflux pumps) cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các gen kháng carbapenemase phổ biến. Các gen này bao gồm KPC, NDM, VIM, IMP và OXA-48-like. Việc hiểu rõ các cơ chế này rất cần thiết. Nó giúp phát triển các phương pháp chẩn đoán chính xác. Đồng thời, nó định hướng cho việc tìm kiếm các chất ức chế carbapenemase mới. Dữ liệu phân tử cung cấp cái nhìn sâu sắc về di truyền học kháng thuốc. Điều này hỗ trợ các chiến lược kiểm soát và phòng ngừa sự lây lan của các chủng kháng thuốc. Việc phân tích gen kháng cung cấp thông tin về nguồn gốc và khả năng lây lan của chúng. Giám sát các gen này là một phần quan trọng trong quản lý kháng kháng sinh.
2.1. Vai trò của carbapenemase trong đề kháng
Carbapenemase là enzyme chủ chốt gây ra khả năng kháng carbapenem ở vi khuẩn Gram âm. Các enzyme này thuộc nhóm beta-lactamase, nhưng có khả năng thủy phân phổ rộng các kháng sinh beta-lactam, bao gồm cả carbapenem. Chúng được phân loại thành các nhóm A, B, D dựa trên cấu trúc phân tử và cơ chế hoạt động. Carbapenemase lớp A (ví dụ: KPC) và lớp D (ví dụ: OXA-48-like) là serine carbapenemase. Chúng cần một gốc serine tại vị trí hoạt động để thủy phân kháng sinh. Ngược lại, carbapenemase lớp B (ví dụ: NDM, VIM, IMP) là metallo-beta-lactamase (MBLs). Chúng cần ion kim loại (thường là kẽm) cho hoạt động xúc tác. Sự hiện diện của carbapenemase thường liên quan đến khả năng đa kháng thuốc. Các gen mã hóa carbapenemase thường nằm trên plasmid. Điều này cho phép chúng dễ dàng truyền từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác. Quá trình truyền gen này góp phần vào sự lan rộng của kháng carbapenem trong quần thể vi khuẩn. Phát hiện sớm các chủng mang carbapenemase là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn sự lây lan và áp dụng các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn kịp thời. Các phương pháp phát hiện carbapenemase dựa trên gen là rất cần thiết.
2.2. Gen kháng carbapenemase chủ yếu KPC và NDM
Trong số các gen kháng carbapenemase, KPC (Klebsiella pneumoniae carbapenemase) và NDM (New Delhi metallo-beta-lactamase) là hai loại phổ biến và đáng lo ngại nhất trên toàn cầu. Gen KPC chủ yếu được tìm thấy ở Enterobacteriaceae, đặc biệt là Klebsiella pneumoniae. Chúng gây ra các vụ dịch bệnh viện nghiêm trọng. NDM là một metallo-beta-lactamase, có khả năng thủy phân hầu hết các kháng sinh beta-lactam. Gen NDM cũng thường được phát hiện ở Enterobacteriaceae, Pseudomonas aeruginosa và Acinetobacter baumannii. Cả KPC và NDM đều được mã hóa trên các plasmid di động. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự lây lan nhanh chóng giữa các loài vi khuẩn khác nhau. Nghiên cứu này đã xác định sự hiện diện của các gen KPC và NDM trong các chủng vi khuẩn Gram âm phân lập tại Bệnh viện Việt Đức và Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Việc phân tích chi tiết các gen này cung cấp thông tin về biến thể gen và đặc điểm di truyền. Điều này rất quan trọng để theo dõi sự tiến hóa của kháng thuốc. Dữ liệu này giúp dự đoán khả năng lây lan và hỗ trợ các biện pháp phòng ngừa. Hiểu biết về sự phân bố và tần suất của các gen này là cơ sở cho các chiến lược kiểm soát.
III.Khảo sát Vi khuẩn Gram âm Kháng Carbapenem tại Việt Nam
Nghiên cứu tiến hành khảo sát dịch tễ học phân tử của vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem tại Bệnh viện Việt Đức và Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Đây là hai trung tâm y tế lớn, tiếp nhận nhiều ca bệnh nặng và phức tạp. Mục tiêu là đánh giá tỷ lệ lưu hành, đặc điểm kiểu hình và kiểu gen của các chủng kháng carbapenem. Các chủng vi khuẩn như Enterobacteriaceae, Pseudomonas aeruginosa và Acinetobacter baumannii được phân lập từ các mẫu bệnh phẩm lâm sàng. Sau đó, chúng được kiểm tra tính nhạy cảm với kháng sinh carbapenem. Các chủng kháng được chọn lọc để phân tích sâu hơn về cơ chế kháng. Kết quả cung cấp bức tranh thực tế về tình hình kháng carbapenem tại Việt Nam. Nó giúp nhận diện các yếu tố nguy cơ liên quan đến sự xuất hiện và lan truyền của các chủng này. Dữ liệu dịch tễ học là nền tảng quan trọng. Chúng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách y tế và các nhà lâm sàng. Việc này nhằm đưa ra các quyết định sáng suốt trong quản lý kháng kháng sinh. Đánh giá xu hướng kháng thuốc theo thời gian cũng là một phần không thể thiếu. Điều này giúp điều chỉnh các chiến lược phòng ngừa và kiểm soát. Phát hiện sớm các chủng mới nổi là rất quan trọng.
3.1. Phân lập chủng CRE CRPA CRAB tại BV Việt Đức
Tại Bệnh viện Việt Đức, một lượng lớn chủng vi khuẩn Gram âm đã được phân lập từ các mẫu bệnh phẩm khác nhau. Các mẫu này bao gồm máu, nước tiểu, dịch vết thương và dịch hô hấp. Trong số đó, các chủng Enterobacteriaceae kháng carbapenem (CRE), Pseudomonas aeruginosa kháng carbapenem (CRPA) và Acinetobacter baumannii kháng carbapenem (CRAB) được ưu tiên khảo sát. Các chủng này được xác định bằng phương pháp định danh vi khuẩn và thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh (AST). Thử nghiệm AST sử dụng đĩa kháng sinh hoặc hệ thống tự động. Kết quả phân lập cho thấy sự hiện diện đáng kể của các chủng kháng carbapenem tại bệnh viện. Điều này cảnh báo về mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Dữ liệu từ Bệnh viện Việt Đức cung cấp cái nhìn chi tiết về phổ tác nhân gây bệnh và mức độ kháng thuốc. Việc này đặc biệt quan trọng đối với các bệnh viện tuyến cuối. Các bệnh viện này thường điều trị cho bệnh nhân nặng, có nguy cơ nhiễm trùng cao. Việc phân tích đặc điểm kiểu hình của các chủng này là bước đầu. Nó hướng tới việc hiểu sâu hơn về cơ chế kháng thuốc của chúng. Hiểu biết này giúp cải thiện công tác điều trị và kiểm soát nhiễm khuẩn.
3.2. Đặc điểm dịch tễ học của các chủng đa kháng thuốc MDR
Nghiên cứu mô tả các đặc điểm dịch tễ học của các chủng đa kháng thuốc (MDR) kháng carbapenem. Các yếu tố như nguồn gốc mẫu bệnh phẩm, khoa điều trị, độ tuổi và giới tính bệnh nhân được thu thập. Phân tích các yếu tố này giúp xác định các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Đồng thời, nó chỉ ra các khu vực trong bệnh viện có tỷ lệ lưu hành cao của các chủng MDR. Đặc biệt, các chủng CRE, CRPA và CRAB có khả năng gây ra các vụ dịch trong bệnh viện. Do đó, việc xác định đường lây truyền và yếu tố liên quan là rất quan trọng. Dữ liệu dịch tễ học cũng bao gồm thông tin về phổ kháng sinh mà các chủng này kháng. Điều này giúp các bác sĩ lâm sàng lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp hơn. Việc phân tích mối liên hệ giữa các chủng kháng thuốc và các yếu tố dịch tễ học giúp định hướng các biện pháp can thiệp. Các biện pháp này nhằm kiểm soát sự lây lan của kháng kháng sinh. Giám sát dịch tễ học liên tục là cần thiết để theo dõi sự thay đổi của tình hình. Điều này hỗ trợ việc điều chỉnh các chiến lược phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn. Việc lập bản đồ các chủng MDR là bước quan trọng.
IV.Phương pháp Phân tử Phát hiện gen kháng Carbapenemase hiệu quả
Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp sinh học phân tử tiên tiến để phát hiện và đặc trưng hóa các gen kháng carbapenemase. Các phương pháp này cung cấp thông tin chính xác về cơ chế kháng ở mức độ gen. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để sàng lọc nhanh sự hiện diện của các gen carbapenemase phổ biến như KPC, NDM, VIM, IMP và OXA-48-like. Giải trình tự gen là bước tiếp theo. Nó xác định chính xác trình tự nucleotid của các gen kháng, phát hiện các biến thể mới. Ngoài ra, giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS) được áp dụng cho một số chủng tiêu biểu. WGS cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ gen vi khuẩn. Nó giúp xác định tất cả các gen kháng thuốc, gen độc lực và mối quan hệ phát sinh loài. Các phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Chúng rút ngắn thời gian chẩn đoán và hỗ trợ quyết định điều trị kịp thời. Việc ứng dụng công nghệ phân tử là chìa khóa. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn về cơ chế kháng thuốc và khả năng lây lan của các chủng vi khuẩn. Dữ liệu phân tử là cơ sở cho các chiến lược can thiệp chính xác hơn. Chúng hỗ trợ công tác giám sát và kiểm soát dịch tễ học.
4.1. Kỹ thuật PCR và giải trình tự gen
Kỹ thuật PCR là công cụ hiệu quả để phát hiện nhanh các gen kháng carbapenemase. Các primer đặc hiệu được thiết kế để khuếch đại các đoạn gen KPC, NDM, VIM, IMP và OXA-48-like. Phương pháp này cho phép sàng lọc số lượng lớn mẫu trong thời gian ngắn. Sau khi PCR, sản phẩm khuếch đại được phân tích bằng điện di gel. Các băng gen có kích thước mong muốn được chọn để giải trình tự. Giải trình tự gen Sanger được thực hiện để xác định trình tự nucleotid chính xác của các gen kháng. Việc này giúp xác nhận sự hiện diện của gen và phát hiện các đột biến hoặc biến thể gen mới. Dữ liệu giải trình tự được so sánh với các cơ sở dữ liệu gen kháng thuốc công khai. Điều này giúp phân loại và đánh giá mối quan hệ di truyền của các gen kháng. Kỹ thuật PCR và giải trình tự gen là nền tảng cho việc đặc trưng hóa phân tử của các chủng vi khuẩn kháng carbapenem. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế kháng. Dữ liệu này rất quan trọng để hiểu sự tiến hóa của kháng thuốc. Chúng hỗ trợ trong việc thiết kế các phương pháp chẩn đoán mới. Hiệu quả của các phương pháp này được đánh giá cao.
4.2. Ứng dụng WGS trong phân tích cơ chế đề kháng
Giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS) là một công nghệ mạnh mẽ. Nó cung cấp thông tin toàn diện về bộ gen của vi khuẩn. Đối với các chủng vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem, WGS cho phép xác định không chỉ các gen carbapenemase. Nó còn phát hiện tất cả các gen kháng thuốc khác, gen độc lực, và các yếu tố di truyền di động (plasmid, transposon) liên quan đến sự lây lan của kháng thuốc. Phân tích WGS giúp xây dựng cây phát sinh loài. Điều này cho phép xác định mối quan hệ di truyền giữa các chủng kháng thuốc. Nó cũng giúp theo dõi đường lây truyền của chúng. Dữ liệu WGS cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đột biến gen có thể ảnh hưởng đến hoạt động của porin hoặc bơm tống thuốc. Các cơ chế này cũng góp phần vào kháng carbapenem. Ứng dụng WGS là một bước tiến lớn trong nghiên cứu vi sinh vật học. Nó hỗ trợ công tác giám sát dịch tễ học phân tử. Đồng thời, nó giúp thiết kế các loại thuốc và phương pháp điều trị mới. Phân tích dữ liệu WGS cần các công cụ tin sinh học tiên tiến. Việc này nhằm trích xuất thông tin có giá trị.
V.Hướng xử lý Kiểm soát sự lan rộng kháng Carbapenem hiệu quả
Việc kiểm soát sự lan rộng của vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem là một ưu tiên cấp bách trong y tế công cộng. Các chiến lược toàn diện cần được triển khai từ cấp độ bệnh viện đến cấp độ quốc gia. Các biện pháp này bao gồm tăng cường giám sát kháng kháng sinh, cải thiện thực hành kiểm soát nhiễm khuẩn và tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh. Dữ liệu từ các nghiên cứu như luận án này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Chúng hỗ trợ cho việc xây dựng và điều chỉnh các chính sách liên quan đến kháng kháng sinh. Đặc biệt, việc giám sát các gen kháng carbapenemase và theo dõi sự lây lan của các chủng đa kháng thuốc (MDR) là rất quan trọng. Giáo dục và nâng cao nhận thức cho cán bộ y tế và cộng đồng cũng đóng vai trò thiết yếu. Chúng giúp thay đổi hành vi sử dụng kháng sinh không hợp lý. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển kháng sinh mới, cũng như các liệu pháp thay thế, là cần thiết. Điều này nhằm đối phó với tình hình kháng kháng sinh ngày càng trầm trọng. Phối hợp quốc tế trong nghiên cứu và chia sẻ dữ liệu cũng là yếu tố then chốt. Việc này nhằm chống lại mối đe dọa toàn cầu của kháng kháng sinh.
5.1. Giám sát kháng kháng sinh hiệu quả
Giám sát kháng kháng sinh liên tục và hiệu quả là nền tảng để kiểm soát sự lan rộng của kháng carbapenem. Hệ thống giám sát cần thu thập dữ liệu định kỳ từ các bệnh viện và cộng đồng. Dữ liệu này bao gồm tỷ lệ kháng thuốc, các chủng vi khuẩn gây bệnh và các gen kháng thuốc. Việc phân tích xu hướng kháng thuốc giúp nhận diện sớm các chủng mới nổi hoặc sự gia tăng của các cơ chế kháng. Thông tin từ giám sát cần được chia sẻ rộng rãi. Nó đến các nhà lâm sàng, các nhà quản lý y tế và cộng đồng. Điều này giúp đưa ra các quyết định điều trị và chính sách y tế phù hợp. Nghiên cứu này đóng góp vào hệ thống giám sát quốc gia bằng cách cung cấp dữ liệu chi tiết về kháng carbapenem của vi khuẩn Gram âm. Việc tích hợp các phương pháp sinh học phân tử vào giám sát giúp tăng cường độ chính xác và tốc độ phát hiện. Giám sát hiệu quả giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Đồng thời, nó điều chỉnh chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn. Việc giám sát phải bao gồm cả giám sát kiểu hình và kiểu gen. Điều này nhằm có cái nhìn toàn diện về tình hình.
5.2. Phát triển phác đồ điều trị mới
Tình trạng kháng carbapenem đòi hỏi cấp bách việc phát triển và cập nhật các phác đồ điều trị. Với các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR) và kháng carbapenem (CRE, CRPA, CRAB), các lựa chọn điều trị thường rất hạn chế. Việc kết hợp các kháng sinh đã biết hoặc sử dụng các kháng sinh mới đang được phát triển là cần thiết. Nghiên cứu này cung cấp thông tin về kiểu gen kháng và mức độ nhạy cảm. Dữ liệu này giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa, tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ phát triển thêm kháng thuốc. Ngoài ra, việc phát triển các liệu pháp thay thế kháng sinh cũng là hướng đi đầy hứa hẹn. Các liệu pháp này bao gồm liệu pháp thực khuẩn (phage therapy) và các chất ức chế carbapenemase. Các chất ức chế này có thể phục hồi hoạt tính của carbapenem khi dùng chung. Các thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu tiếp theo là cần thiết. Chúng nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của các phác đồ điều trị mới. Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, ngành dược và các tổ chức y tế là rất quan trọng. Việc này nhằm đẩy nhanh quá trình phát triển các giải pháp mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRẦN DIỆU LINH NGHIÊN CỨU Ở MỨC ĐỘ PHÂN TỬ KHẢ NĂNG KHÁNG CARBAPENEM CỦA MỘT SỐ VI KHUẨN GRAM ÂM PHÂN LẬP TỪ BỆNH NHÂN TẠI BỆNH VIỆN VIỆT ĐỨC VÀ BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG QUÂN ĐỘI 108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRẦN DIỆU LINH NGHIÊN CỨU Ở MỨC ĐỘ PHÂN TỬ KHẢ NĂNG KHÁNG CARBAPENEM CỦA MỘT SỐ VI KHUẨN GRAM ÂM PHÂN LẬP TỪ BỆNH NHÂN TẠI BỆNH VIỆN VIỆT ĐỨC VÀ BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG QUÂN ĐỘI 108 Chuyên ngành: Vi sinh vật học Mã số: 62420107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đặng Đức Anh 2. Phạm Văn Ty Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, tất cả các kết quả và số liệu trong luận án do chính tôi thực hiện. Tất cả các số liệu trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học trong nước và nước ngoài.
Phần còn lại trong luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả của luận án Trần Diệu Linh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới GS. Đặng Đức Anh, Viện trưởng Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, là người hướng dẫn khoa học, đã luôn giúp đỡ tôi, tận tình truyền đạt những kiến thức và kinh nghiệm quý báu để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.
Phạm Văn Ty, nguyên giảng viên Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, là giáo viên đồng hướng dẫn, đã luôn nhiệt tình giúp đỡ, chỉ bảo động viên tôi trong quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Trần Huy Hoàng, Phó Trưởng khoa Vi khuẩn, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, là cố vấn khoa học trong suốt quá trình nghiên cứu, đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi thực hiện các nghiên cứu, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.
Timothy Walsh, Trường Đại học Cardiff, Anh và TS. Masato Suzuki, Viện Nghiên cứu Quốc gia các Bệnh truyền nhiễm Nhật Bản đã hợp tác giải trình tự toàn bộ hệ gen vi khuẩn; TS. Rogier Van Doorm, Đơn vị nghiên cứu lâm sàng Trường Đại học Oxford Hà Nội (OUCRU) đã hỗ trợ phân tích kết quả, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới các bạn đồng nghiệp của Phòng thí nghiệm Kháng sinh Khoa Vi khuẩn, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương và OUCRU đã quan tâm, giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời trân trọng cảm ơn tới: Ban giám đốc, Trung tâm Đảm bảo chất lượng xét nghiệm và Kiểm chuẩn, Khoa Vi khuẩn, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương; Ban giám đốc cùng toàn thể cán bộ Khoa Vi sinh vật và Khoa Sinh học phân tử, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108; Ban giám đốc cùng toàn thể cán bộ Khoa Vi sinh vật, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Cuối cùng tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng, dạy dỗ của cha mẹ tôi, cha mẹ chồng và sự ủng hộ, động viên, thương yêu, chăm sóc, khích lệ của chồng, con và các em, những người luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2018. Trần Diệu Linh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiên cứu được thực hiện sử dụng kinh phí của các đề tài/dự án: - Đề tài cấp nhà nước "Đánh giá thực trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn tại Việt Nam, xác định đặc điểm cấu trúc gen và yếu tố liên quan của các vi khuẩn kháng thuốc thường gặp ở Việt Nam" (Mã số: MOST: NHQT/SPĐP/02.
Trần Huy Hoàng chủ nhiệm. - Đề tài nhánh “Dịch tễ học phân tử của các chủng Enterobacteriaceae và Acinetobacter kháng carbapenem" thuộc Dự án "Phát triển và áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán chuyên sâu một số bệnh truyền nhiễm tại Việt Nam" giữa Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương và Viện Nghiên cứu Quốc gia các Bệnh truyền nhiễm Nhật Bản giai đoạn 2016-2019 do TS. Trần Huy Hoàng chủ nhiệm. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC .1 CÁC TỪ VIẾT TẮT .4 DANH MỤC CÁC HÌNH .7 DANH MỤC CÁC BẢNG.
Vi khuẩn Gram âm và tính kháng kháng sinh. Vi khuẩn Gram âm. Tính kháng kháng sinh của vi khuẩn Gram âm. Cơ chế kháng kháng sinh của vi khuẩn Gram âm.
Cơ sở di truyền học của cơ chế kháng kháng sinh. Kháng sinh nhóm carbapenem và cơ chế kháng kháng sinh nhóm carbapenem của vi khuẩn Gram âm. Kháng sinh nhóm carbapenem. Cơ chế đề kháng kháng sinh nhóm carbapenem của vi khuẩn Gram âm.
Một số phương pháp hiện đại ứng dụng trong nghiên cứu cơ chế đề kháng carbapenem ở mức độ phân tử và khả năng lan truyền của các chủng vi khuẩn mang gen kháng. Các phương pháp nghiên cứu đặc tính và cơ chế kháng carbapenem ở mức độ phân tử của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Các phương pháp nghiên cứu khả năng lan truyền của các chủng vi khuẩn mang gen kháng. Tình hình kháng kháng sinh nhóm carbapenem của vi khuẩn Gram âm trên thế giới và tại Việt Nam.
Tình hình kháng kháng sinh nhóm carbapenem của vi khuẩn Gram âm trên thế giới. Tình hình kháng kháng sinh nhóm carbapenem của vi khuẩn Gram âm tại Việt Nam. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Thời gian và địa điểm thực hiện nghiên cứu. Thời gian thực hiện. Địa điểm thực hiện.
Đối tượng nghiên cứu.55 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cỡ mẫu nghiên cứu. Cỡ mẫu cho mục tiêu 1. Cỡ mẫu cho mục tiêu 2.
Sơ đồ tóm tắt các bước nghiên cứu. Sơ đồ tóm tắt các bước nghiên cứu đáp ứng mục tiêu 1. Sơ đồ tóm tắt các bước nghiên cứu đáp ứng mục tiêu 2. Phương pháp nghiên cứu.
Trang thiết bị chính. Nuôi cấy và định danh lại vi khuẩn. Tách chiết ADN. Phản ứng chuỗi polymerase (PCR).
Giải trình tự gen. Thử nghiệm khả năng sinh enzyme carbapenemase của các chủng mang gen kháng bằng phương pháp Carba NP cải tiến (Carba NP - direct). Thử nghiệm xác định nồng độ kháng sinh tối thiểu ức chế sự phát triển của vi khuẩn (MIC). Kỹ thuật điện di xung trường (PFGE).
Kỹ thuật giải trình tự toàn bộ hệ gen của vi khuẩn (WGS). Kỹ thuật S1-PFGE và Southern blot. Kỹ thuật tiếp hợp vi khuẩn để truyền plasmid. Xử lý và phân tích số liệu.
Kiểm soát tính chính xác và độ tin cậy của các kỹ thuật trong quá trình nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Một số đặc điểm chung của các chủng vi khuẩn phân lập tại 2 bệnh viện.
Phát hiện sự có mặt của các gen mã hoá carbapenemase ở các chủng vi khuẩn kháng carbapenem phân lập tại 2 bệnh viện. Xác định khả năng sinh enzyme carbapenemase và mức độ nhạy cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn mang gen mã hoá carbapenemase. Xác định khả năng sinh enzyme carbapenemase của các chủng vi khuẩn mang gen mã hoá carbapenemase. Xác định mức độ nhạy cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn mang gen mã hoá carbapenemase theo tiêu chuẩn lâm sàng.
Xác định mối liên hệ về kiểu gen của các chủng vi khuẩn mang gen mã hoá carbapenemase phân lập tại Bệnh viện Việt Đức và Bệnh viện Trung ương quân đội 108 .92 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Xác định mối liên hệ về kiểu gen của các chủng vi khuẩn sinh enzyme carbapenemase trong nghiên cứu bằng kỹ thuật PFGE. Xác định mối liên hệ về kiểu gen và sequence type của các chủng vi khuẩn sinh enzyme carbapenemase tại Việt Nam và trên thế giới bằng kỹ thuật giải trình tự toàn bộ hệ gen của vi khuẩn. Xác định cơ chế lan truyền qua trung gian plasmid của các chủng vi khuẩn mang gen mã hoá carbapenemase.
Xác định đặc điểm của các plasmid mang gen mã hoá carbapenemase. Xác định khả năng lan truyền gen kháng qua trung gian plasmid giữa các chủng vi khuẩn. Xác định cấu trúc của các yếu tố di truyền di động mang gen mã hoá carbapenemase. Cấu trúc của các yếu tố di truyền di động mang gen blaKPC-2.
Cấu trúc của các yếu tố di truyền di động mang gen blaNDM-1. Cấu trúc của các yếu tố di truyền di động mang gen blaOXA-48. Cấu trúc của yếu tố di truyền di động mang gen blaIMP-1. Cấu trúc của yếu tố di truyền di động mang gen blaOXA-23 .133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ XUẤT BẢN CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.134 TÀI LIỆU THAM KHẢO .135 PHỤ LỤC TÀI LIỆU.
PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH MẪU NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ THEO MỘT SỐ NỘI DUNG CỦA MỤC TIÊU 1. PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH MẪU NGHIÊN CỨU ĐƯỢC GIẢI TRÌNH TỰ TOÀN BỘ HỆ GEN CỦA MỤC TIÊU 2. PHỤ LỤC 3: BẢNG PHIÊN GIẢI KẾT QUẢ MIC THEO TIÊU CHUẨN CLSI 2017. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết đầy đủ tiếng Anh Giải nghĩa tiếng Việt A.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Diệu Linh (2018). Nghiên cứu kháng carbapenem của vi khuẩn Gram âm phân lập tại BV Việt Đức và 108 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cu-khang-carbapenem-vi-khuynh-gram-am-benh-vien-viet-duc-va-108
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu kháng carbapenem của vi khuẩn Gram âm phân lập tại BV Việt Đức và 108" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ở mức độ phân tử khả năng kháng carbapenem của một số vi khuẩn gram âm phân lập từ bệnh nhân tại bệnh viện việt đức và bệnh
Luận án "Nghiên cứu kháng carbapenem của vi khuẩn Gram âm phân lập tại BV Việt Đức và 108" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu kháng carbapenem của vi khuẩn Gram âm phân lập tại BV Việt Đức và 108" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu kháng carbapenem của vi khuẩn Gram âm phân lập tại BV Việt Đức và 108" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu kháng carbapenem của vi khuẩn Gram âm phân lập tại BV Việt Đức và 108" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu kháng carbapenem của vi khuẩn Gram âm phân lập tại BV Việt Đức và 108" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu kháng carbapenem của vi khuẩn Gram âm phân lập tại BV Việt Đức và 108" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.