Thực trạng E. coli mcr-1 kháng kháng sinh người, vật nuôi, môi trường Hà Nam
Luận án nghiên cứu thực trạng E.coli mang gen mcr-1 kháng kháng sinh ở người, vật nuôi, môi trường tại trang trại Yên Nam, Hà Nam.
Y tế công cộng
Luan An
luận án
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. E
Sự xuất hiện của E. coli kháng colistin đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng. Colistin là kháng sinh dự phòng cuối cùng chống lại vi khuẩn gram âm đa kháng. Kháng colistin do gen mcr-1 lan rộng nhanh chóng. Kháng kháng sinh (AMR) là vấn đề cấp bách, cần hành động khẩn cấp trên phạm vi toàn cầu. E. coli là vi khuẩn đường ruột phổ biến, thường không gây bệnh. Tuy nhiên, một số chủng có thể gây nhiễm trùng nghiêm trọng. Khi E. coli phát triển khả năng kháng kháng sinh, việc điều trị trở nên khó khăn. Gen mcr-1 đóng vai trò then chốt trong sự gia tăng AMR. Gen này mã hóa protein gây kháng colistin. Việc hiểu rõ về cơ chế và sự lan truyền của mcr-1 là điều cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào sự hiện diện và lan truyền của gen này. Phạm vi nghiên cứu bao gồm người, vật nuôi và môi trường.
1.1. Khái niệm E. coli kháng kháng sinh và mcr 1
E. coli kháng kháng sinh là các chủng E. coli có khả năng chống lại tác dụng của một hoặc nhiều loại kháng sinh. Hiện tượng này phát sinh do vi khuẩn biến đổi gen hoặc tiếp nhận gen kháng thuốc từ vi khuẩn khác. Gen mcr-1 (mobilized colistin resistance-1) là một gen kháng kháng sinh quan trọng. Gen này làm giảm ái lực của colistin với màng ngoài tế bào vi khuẩn. Kết quả là colistin không thể tiêu diệt vi khuẩn. Phát hiện mcr-1 lần đầu tiên ở Trung Quốc năm 2015 đã gây chấn động. Sự hiện diện của mcr-1 làm mất đi hiệu quả của kháng sinh cứu cánh. Colistin được sử dụng rộng rãi trong thú y. Điều này góp phần vào áp lực chọn lọc, thúc đẩy sự xuất hiện của các chủng kháng thuốc. Sự lan rộng của mcr-1 đặt ra thách thức lớn. Việc kiểm soát gen này là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Thực trạng E. coli mcr 1 tại Việt Nam và thế giới
Tình hình E. coli kháng colistin, mang gen mcr-1, ngày càng phức tạp trên thế giới. Nhiều quốc gia đã báo cáo sự hiện diện của gen này trong người, vật nuôi và các mẫu môi trường. Tại Việt Nam, nghiên cứu cũng cho thấy sự hiện diện của E. coli mcr-1. Điều này gây lo ngại sâu sắc về sức khỏe cộng đồng và an toàn thực phẩm. Dữ liệu giám sát kháng kháng sinh (AMR surveillance) cho thấy mức độ lây lan nhanh chóng. Gen mcr-1 đã được tìm thấy ở gia cầm, lợn và cá. Sự hiện diện gen này cũng được ghi nhận ở người bệnh và người khỏe mạnh. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra tỷ lệ nhiễm cao ở các vùng chăn nuôi. Ô nhiễm môi trường kháng kháng sinh từ phân động vật góp phần vào sự lan truyền. Tình hình này đòi hỏi các biện pháp kiểm soát chặt chẽ. Cần tăng cường hệ thống giám sát AMR.
II. Cơ chế lây truyền gen mcr 1 qua hệ sinh thái One Health
Sự lây truyền của gen mcr-1 không chỉ giới hạn trong một lĩnh vực. Gen này di chuyển qua lại giữa người, vật nuôi và môi trường. Đây là một ví dụ điển hình của khái niệm Sức Khỏe Một Sức Khỏe (One Health). One Health nhấn mạnh mối liên hệ mật thiết giữa sức khỏe con người, động vật và môi trường. Gen mcr-1 thường nằm trên plasmid kháng kháng sinh. Plasmid là các đoạn DNA ngoại nhiễm sắc thể có thể tự sao chép. Khả năng di động của plasmid giúp gen mcr-1 lây lan nhanh chóng. Sự lây truyền ngang giữa các loài vi khuẩn cũng diễn ra. Điều này làm tăng tốc độ phổ biến của kháng kháng sinh. Việc kiểm soát gen mcr-1 cần tiếp cận đa ngành. Các biện pháp phòng ngừa phải bao trùm mọi khía cạnh của hệ sinh thái One Health.
2.1. Vai trò plasmid kháng kháng sinh trong lây truyền
Plasmid kháng kháng sinh là yếu tố chủ chốt trong sự lây truyền gen mcr-1. Gen mcr-1 thường được tìm thấy trên các plasmid khác nhau. Các plasmid này có khả năng tự sao chép và di chuyển. Chúng có thể chuyển giao từ một vi khuẩn sang vi khuẩn khác. Quá trình này được gọi là lây truyền ngang. Lây truyền ngang giúp gen mcr-1 phổ biến nhanh chóng. Ngay cả các loài vi khuẩn khác nhau cũng có thể trao đổi plasmid. Điều này dẫn đến kháng kháng sinh chéo. Vi khuẩn trong vật nuôi có thể truyền gen kháng thuốc cho vi khuẩn ở người. Ô nhiễm môi trường kháng kháng sinh cũng là một con đường. Plasmid còn có thể mang nhiều gen kháng thuốc khác. Điều này làm tăng khả năng kháng đa kháng sinh. Việc giám sát plasmid là cần thiết để theo dõi sự lây lan của mcr-1.
2.2. Các con đường lây truyền gen mcr 1 giữa người vật nuôi môi trường
Gen mcr-1 lây truyền qua nhiều con đường trong hệ sinh thái. Vật nuôi là nguồn gốc chính của E. coli mcr-1. Việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi tạo áp lực chọn lọc. Phân động vật chứa vi khuẩn kháng thuốc. Phân này có thể ô nhiễm đất, nước và cây trồng. Người có thể tiếp xúc với vi khuẩn mcr-1 qua thực phẩm không an toàn. Tiêu thụ thịt gia cầm hoặc lợn nhiễm mcr-1 là một rủi ro. Nước uống và rau củ quả bị ô nhiễm cũng là con đường lây truyền. Người chăn nuôi và những người làm việc gần vật nuôi có nguy cơ cao hơn. Họ tiếp xúc trực tiếp với vi khuẩn mcr-1. Sự lây truyền từ người sang người cũng có thể xảy ra. Con đường lây truyền phức tạp này đòi hỏi chiến lược phòng chống toàn diện. Các biện pháp vệ sinh và an toàn thực phẩm cần được tăng cường.
III. Ảnh hưởng của kháng sinh trong chăn nuôi và sức khỏe cộng đồng
Sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi là một yếu tố quan trọng thúc đẩy kháng kháng sinh. Kháng sinh được dùng để điều trị bệnh, phòng bệnh và kích thích tăng trưởng. Việc lạm dụng hoặc sử dụng sai kháng sinh tạo ra áp lực chọn lọc mạnh mẽ. Vi khuẩn nhạy cảm bị tiêu diệt, nhường chỗ cho các chủng kháng thuốc. E. coli kháng colistin có thể phát triển trong môi trường chăn nuôi. Sau đó, chúng lây lan ra môi trường và đến con người. Vấn đề an toàn thực phẩm trở nên đáng báo động. Sản phẩm từ vật nuôi có thể chứa vi khuẩn kháng thuốc. Khi con người ăn phải, nguy cơ nhiễm trùng kháng thuốc tăng lên. Các chính sách về chăn nuôi và kháng sinh cần được xem xét lại. Mục tiêu là giảm thiểu sự phát triển và lây lan của kháng kháng sinh.
3.1. Thực trạng sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi
Việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi tại Việt Nam và nhiều nước đang là vấn đề nóng. Kháng sinh được dùng rộng rãi cho lợn, gia cầm, bò và thủy sản. Mục đích sử dụng bao gồm phòng bệnh định kỳ và chữa bệnh. Một số kháng sinh cũng được dùng để tăng năng suất chăn nuôi. Điều này tạo ra một lượng lớn chất thải kháng sinh. Phân động vật chứa kháng sinh dư thừa và vi khuẩn kháng thuốc. Chất thải này đổ vào môi trường, gây ô nhiễm môi trường kháng kháng sinh. Nước và đất bị nhiễm các hợp chất kháng sinh và gen kháng thuốc. Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng kháng sinh không đúng cách rất phổ biến. Thiếu kiến thức và thực hành sai trong chăn nuôi là nguyên nhân chính. Cần có quy định chặt chẽ hơn và giám sát việc sử dụng kháng sinh.
3.2. Mối liên hệ kháng kháng sinh chéo và an toàn thực phẩm
Sự lây truyền kháng kháng sinh từ vật nuôi sang người qua thực phẩm là một mối lo ngại lớn. E. coli mcr-1 có thể hiện diện trong thịt, trứng và sữa. Khi thực phẩm không được chế biến an toàn, vi khuẩn kháng thuốc có thể xâm nhập cơ thể người. Điều này dẫn đến các bệnh nhiễm trùng khó điều trị. Kháng kháng sinh chéo cũng là một vấn đề. Vi khuẩn kháng colistin có thể đồng thời kháng các loại kháng sinh khác. Điều này làm giảm lựa chọn điều trị cho bệnh nhân. An toàn thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn lây truyền. Cần tăng cường vệ sinh trong quá trình sản xuất và chế biến thực phẩm. Người tiêu dùng cũng cần thực hành an toàn vệ sinh thực phẩm. Giảm thiểu sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi là biện pháp hữu hiệu nhất.
IV. Giám sát AMR và giải pháp tổng thể One Health
Giám sát kháng kháng sinh (AMR surveillance) là công cụ thiết yếu để theo dõi tình hình E. coli mcr-1. Hệ thống giám sát cần được thực hiện đồng bộ trên người, vật nuôi và môi trường. Điều này giúp phát hiện sớm các chủng kháng thuốc và theo dõi xu hướng lây lan. Thông tin thu thập từ giám sát AMR cung cấp cơ sở để xây dựng chính sách hiệu quả. Các giải pháp phòng chống AMR phải dựa trên cách tiếp cận Một Sức Khỏe (One Health). Cách tiếp cận này yêu cầu sự phối hợp liên ngành. Các lĩnh vực y tế công cộng, thú y và môi trường cần hợp tác chặt chẽ. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ hiệu quả của kháng sinh cho tương lai. Các biện pháp phòng ngừa cần được triển khai toàn diện.
4.1. Các yếu tố liên quan đến nhiễm E. coli mcr 1
Nhiều yếu tố đã được xác định có liên quan đến tình trạng nhiễm E. coli mcr-1. Trong số người chăn nuôi, kiến thức, thái độ và thực hành liên quan đến kháng sinh đóng vai trò quan trọng. Thực hành sử dụng kháng sinh không đúng cách làm tăng nguy cơ lây nhiễm. Tiếp xúc trực tiếp với vật nuôi nhiễm bệnh là một yếu tố nguy cơ. Các đặc điểm về vệ sinh trang trại và môi trường sống cũng ảnh hưởng. Ô nhiễm môi trường kháng kháng sinh xung quanh khu vực chăn nuôi là một nguồn lây nhiễm. Tuổi tác, giới tính và điều kiện kinh tế xã hội cũng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng các chương trình can thiệp mục tiêu. Giáo dục sức khỏe và nâng cao nhận thức là rất cần thiết.
4.2. Khuyến nghị và tầm nhìn cho phòng chống kháng kháng sinh
Để phòng chống kháng kháng sinh hiệu quả, cần có nhiều khuyến nghị. Tăng cường hệ thống giám sát AMR ở người, vật nuôi và môi trường là ưu tiên hàng đầu. Giảm thiểu sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi cần được thực hiện nghiêm túc. Cần có các quy định chặt chẽ hơn về bán và sử dụng kháng sinh. Nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về tác hại của kháng sinh. Thực hành vệ sinh tốt trong chăn nuôi và chế biến thực phẩm. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển kháng sinh mới và các phương pháp điều trị thay thế. Hợp tác quốc tế trong chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm là cần thiết. Tầm nhìn là xây dựng một tương lai nơi kháng sinh vẫn còn hiệu quả. Sức Khỏe Một Sức Khỏe là chìa khóa để đạt được mục tiêu này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong đề tài là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình của tác giả nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm với những cam kết của mình cũng như nội dung của luận án. Người cam đoan Nguyễn Thị Lan Phương ii LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS.
Trần Huy Hoàng – Phó trưởng khoa Vi khuẩn và PGS. Nguyễn Thị Thi Thơ – Trưởng khoa Kiểm soát bệnh không lây nhiễm, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, là những người thầy, người cô hướng dẫn trực tiếp, đã tận tình giúp đỡ, truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm quý báu, tạo điều kiện cũng như động viên tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp trong nhóm nghiên cứu đã hỗ trợ và sát cánh cùng tôi trong quá trình xây dựng và triển khai nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo, các cán bộ Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Hà Nam, Trạm y tế xã và cán bộ thú y của xã Yên Nam, huyện Duy Tiên đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu, thu thập số liệu cho luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sỹ trong các hội đồng khoa học chấm đề cương, các chuyên đề và luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi có thêm kiến thức và hoàn thiện luận án đạt chất lượng tốt hơn. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô Bộ môn Y tế công cộng, Phòng Đào tạo sau đại học của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, đã luôn quan tâm, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Nhân dịp này, tôi xin gửi lời cảm ơn đến tập thể Phòng Kế hoạch – Hợp tác quốc tế, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến những người đồng nghiệp thân thiết đã bên cạnh, hết lòng động viên và hỗ trợ tôi.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cha mẹ đã sinh thành, tạo điều kiện cho tôi được học tập và luôn tin tưởng tôi. Tôi xin gửi lời yêu thương tới chồng tôi và hai con gái đã luôn chia sẻ và là nguồn động lực cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án tốt nghiệp. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC CÁC BẢNG vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ x ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1 - TỔNG QUAN 3 1. coli kháng kháng sinh 3 1.
Khái niệm về E. coli, kháng sinh và kháng kháng sinh 3 1. coli kháng kháng sinh trên thế giới và tại Việt Nam 5 1. coli mang gen kháng kháng sinh mcr-1 14 1.
Một số yếu tố liên quan của kháng kháng sinh 17 1. Mối liên quan giữa sử dụng kháng sinh và kháng kháng sinh 17 1. Một số yếu tố liên quan đến thực hành sử dụng kháng sinh cho người và cho chăn nuôi 22 1. Một số yếu tố khác liên quan đến kháng kháng sinh trên người 28 1.
Khung lý thuyết về các yếu tố liên quan đến kháng kháng sinh 29 1. Sự lan truyền của vi khuẩn kháng kháng sinh 30 1. Cơ chế lan truyền của gen kháng kháng sinh 30 1. Một số phương pháp hiện đại trong nghiên cứu sự lan truyền của vi khuẩn kháng kháng sinh 31 1.
Thực trạng lan truyền của vi khuẩn kháng kháng sinh 33 1. Giới thiệu về nghiên cứu 39 Chương 2 - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2. Mục tiêu 1 và Mục tiêu 2 41 2. Đối tượng nghiên cứu 41 2.
Địa điểm nghiên cứu 41 iv 2. Thời gian nghiên cứu 41 2. Thiết kế nghiên cứu 41 2. Cỡ mẫu và chọn mẫu 41 2.
Phương pháp và công cụ thu thập thông tin 43 2. Các biến số và chỉ số nghiên cứu 48 2. Tiêu chí đánh giá 50 2. Quản lý, phân tích số liệu và khống chế sai số 55 2.
Đối tượng nghiên cứu 56 2. Địa điểm nghiên cứu 56 2. Thời gian nghiên cứu 56 2. Thiết kế nghiên cứu 56 2.
Cỡ mẫu và chọn mẫu 56 2. Phương pháp và công cụ thu thập thông tin 57 2. Các biến số và chỉ số nghiên cứu 57 2. Tiêu chí đánh giá 57 2.
Quản lý và phân tích số liệu và khống chế sai số 58 2. Tổ chức thực hiện 58 2. Đạo đức trong nghiên cứu 60 Chương 3 - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 61 3. Đặc điểm của người chăn nuôi và trang trại 61 3.
Đặc điểm nhân khẩu học, hộ gia đình và trang trại 61 3. Kiến thức, thái độ, thực hành liên quan đến kháng sinh và kháng kháng sinh trong chăn nuôi của người làm chăn nuôi 65 3. Tình trạng nhiễm E. coli mang gen kháng kháng sinh mcr-1 ở người chăn nuôi, vật nuôi và môi trường 69 3.
Một số yếu tố liên quan đến tình trạng nhiễm E. coli mang gen kháng kháng sinh mcr-1 ở người chăn nuôi 75 3. Mối liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu học với tình trạng nhiễm trên người chăn nuôi 75 v 3. Mối liên quan giữa hoạt động chăn nuôi với tình trạng nhiễm trên người chăn nuôi 76 3.
Mối liên quan giữa Kiến thức-thái độ-thực hành liên quan đến kháng sinh và kháng kháng sinh và tình trạng nhiễm trên người chăn nuôi 79 3. Một số yếu tố liên quan đến Thực hành sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi của người chăn nuôi 83 3. Mối liên hệ về kiểu gen của các chủng E. coli mang gen kháng kháng sinh mcr-1 giữa người, vật nuôi và môi trường 93 Chương 4 - BÀN LUẬN 101 4.1 Đặc điểm của quần thể nghiên cứu 101 4.2 Tình trạng nhiễm E.
coli mang gen kháng kháng sinh mcr-1 ở người chăn nuôi, vật nuôi và môi trường 103 4.3 Một số yếu tố liên quan đến tình trạng nhiễm E. coli mang gen kháng kháng sinh mcr-1 ở người chăn nuôi 108 4.1 Mối liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu học với tình trạng nhiễm trên người chăn nuôi 108 4.2 Mối liên quan giữa hoạt động chăn nuôi với tình trạng nhiễm trên người chăn nuôi 109 4.3 Mối liên quan giữa Kiến thức - Thái độ - Thực hành với tình trạng nhiễm trên người chăn nuôi 111 4.4 Một số yếu tố liên quan đến Thực hành sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi của người chăn nuôi 112 4.4 Mối liên hệ về kiểu gen của các chủng E. coli mang gen kháng kháng sinh mcr-1 giữa người, vật nuôi và môi trường 116 4.5 Những đóng góp và hạn chế của nghiên cứu 119 KẾT LUẬN 121 KHUYẾN NGHỊ 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO 124 PHỤ LỤC 131 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐVVN Đơn vị vật nuôi ĐLC Độ lệch chuẩn E. coli Escherichia coli ESBL Extended spectrum beta-lactamase (Men ly giải beta-lactam phổ rộng) GTLN Giá trị lớn nhất GTNN Giá trị nhỏ nhất KTC Khoảng tin cậy mcr-1 Plasmid-Mediated Colistin Resistance MLST MultiLocus Sequence Typing (Phương pháp phân loại trình tự đa vị trí) PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi polymerase) PFGE Pulsed-Field Gel Electrophoresis (Phương pháp điện di xung trường) SMART Study for Monitoring Antimicrobial Resistance Trends (Chương trình giám sát xu hướng KKS) ST Sequence Type (Loại trình tự) TB Trung bình vii DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2.
Loại mẫu, số lượng và cách chọn 42 Bảng 3. Đặc điểm nhân khẩu học (N = 139) 61 Bảng 3. Đặc điểm hộ gia đình và trang trại (N = 139) 62 Bảng 3. Số lượng mẫu thu được và kết quả sàng lọc trên môi trường 69 kháng sinh chọn lọc chứa vancomycin (10 mg/L) và colistin (0,5 mg/L) Bảng 3.
Tỷ lệ mẫu nhiễm gen mcr-1 và nhiễm E. coli mang gen mcr-1 70 (N = 139) Bảng 3. coli mang gen mcr-1 71 Bảng 3. Tình trạng nhiễm E.
coli mang gen mcr-1 trên người (N = 139) 73 Bảng 3. Mối liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu học và tình trạng nhiễm 75 trên người (N = 139) Bảng 3. Mối liên quan giữa đặc điểm hoạt động chăn nuôi với tình trạng 76 nhiễm trên người (N = 139) Bảng 3. Kết quả phân tích đa biến mối liên quan giữa một số yếu tố 77 nhân khẩu học và hoạt động chăn nuôi tới tình trạng nhiễm E.
coli mang gen mcr-1 trên người (N = 139) Bảng 3. Mối liên quan giữa tình trạng nhiễm trên các loại mẫu khác 78 với tình trạng nhiễm trên ruồi Bảng 3. Mối liên quan giữa kiến thức về kháng sinh và kháng kháng 79 sinh trong chăn nuôi với tình trạng nhiễm E. coli mang gen mcr-1 trên người (N = 139) Bảng 3.
Mối liên quan giữa thái độ về kháng sinh và kháng kháng sinh 80 trong chăn nuôi với tình trạng nhiễm E. coli mang gen mcr-1 trên người (N = 139) viii Bảng 3. Mối liên quan giữa thực hành về kháng sinh và kháng kháng 81 sinh trong chăn nuôi với tình trạng nhiễm E. coli mang gen mcr-1 trên người (N = 139) Bảng 3.
Kết quả phân tích đa biến mối liên quan giữa một số yếu tố 82 kiến thức, thái độ, thực hành với tình trạng nhiễm (N = 139) Bảng 3. Một số yếu tố nhân khẩu học liên quan đến việc sử dụng 84 kháng sinh trong chăn nuôi (N = 139) Bảng 3. Một số yếu tố nhân khẩu học liên quan đến mục đích sử dụng 85 kháng sinh trong chăn nuôi (N = 101) Bảng 3. Một số yếu tố nhân khẩu học liên quan đến nguồn hướng dẫn 86 sử dụng KS trong chăn nuôi (N = 101) Bảng 3.
Mối liên quan giữa hoạt động chăn nuôi việc có hay không 87 sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi (N = 139) Bảng 3. Mối liên quan giữa hoạt động chăn nuôi đến mục đích sử dụng 88 kháng sinh trong chăn nuôi (N = 101) Bảng 3. Mối liên quan giữa hoạt động chăn nuôi đến nguồn hướng dẫn 89 sử dụng kháng sinh mà người chăn nuôi tuân theo (N = 101) Bảng 3. Mối liên quan giữa hoạt động chăn nuôi việc sử dụng kháng 89 sinh theo kinh nghiệm cá nhân (N = 101) Bảng 3.
Mối liên quan giữa hoạt động chăn nuôi đến việc sử dụng 90 kháng sinh theo hướng dẫn của cán bộ thú y (N = 101) Bảng 3. Mối liên quan giữa Kiến thức tới Thực hành sử dụng kháng 91 sinh trong chăn nuôi (N = 139) Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "E. coli mcr-1 kháng kháng sinh: người, vật nuôi, môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu thực trạng E.coli mang gen mcr-1 kháng kháng sinh ở người, vật nuôi, môi trường tại trang trại Yên Nam, Hà Nam.
Luận án "E. coli mcr-1 kháng kháng sinh: người, vật nuôi, môi trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương.
Luận án "E. coli mcr-1 kháng kháng sinh: người, vật nuôi, môi trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "E. coli mcr-1 kháng kháng sinh: người, vật nuôi, môi trường" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "E. coli mcr-1 kháng kháng sinh: người, vật nuôi, môi trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "E. coli mcr-1 kháng kháng sinh: người, vật nuôi, môi trường" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "E. coli mcr-1 kháng kháng sinh: người, vật nuôi, môi trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.