Lựa chọn kháng sinh điều trị vi khuẩn kháng carbapenem - Hướng dẫn lâm sàng
Hướng dẫn lựa chọn kháng sinh điều trị vi khuẩn kháng carbapenem. Cung cấp chiến lược lâm sàng, cơ chế kháng thuốc và khuyến cáo IDSA cho bệnh nhiễm trùng.
Số trang
78
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vi Khuẩn Kháng Carbapenem - Mối Đe Dọa Toàn Cầu
- Số trang:
- 78 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Dược lâm sàng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vi Khuẩn Kháng Carbapenem Mối Đe Dọa Toàn Cầu
Vi khuẩn kháng carbapenem đang trở thành vấn đề nghiêm trọng trong y tế toàn cầu. Carbapenem là nhóm kháng sinh beta-lactam có phổ hoạt động rộng nhất. Nhóm này hiệu quả chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm đa kháng. Cấu trúc phân tử độc đáo với vòng 5 cạnh, carbon ở vị trí số 1 và nhóm hydroxyethyl ngoài C7 tạo nên hiệu lực vượt trội. Carbapenem được coi là phương pháp điều trị cuối cùng cho nhiễm trùng nặng. Tính an toàn cao hơn polymyxin khiến carbapenem được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức dẫn đến tình trạng kháng thuốc gia tăng. Kháng carbapenem xuất hiện và lây lan nhanh qua các lục địa. Các vi khuẩn CRE (Carbapenem-Resistant Enterobacteriaceae) gây khó khăn lớn trong điều trị. Cơ chế kháng chủ yếu qua enzyme carbapenemase như KPC, NDM, OXA-48. Các enzyme này bất hoạt carbapenem hiệu quả, làm giảm tác dụng lâm sàng đáng kể.
1.1. Cơ Chế Kháng Carbapenem Qua Trung Gian Enzyme
Sản xuất beta-lactamase là cơ chế quan trọng nhất về mặt lâm sàng. Các carbapenemase bất hoạt carbapenem cùng các beta-lactam khác. KPC (Klebsiella pneumoniae carbapenemase) là enzyme phổ biến nhất. NDM (New Delhi metallo-beta-lactamase) thủy phân tất cả beta-lactam. OXA-48 thuộc nhóm oxacillinase có khả năng kháng mạnh. Các enzyme này thường nằm trên plasmid, dễ dàng truyền giữa vi khuẩn. Cơ chế khác bao gồm giảm tính thấm màng ngoài và bơm đẩy kháng sinh ra ngoài tế bào.
1.2. Vi Khuẩn Enterobacterales Kháng Carbapenem
E. coli là vi khuẩn Gram âm có khả năng tích lũy gen kháng thuốc lớn. Chuyển gen ngang giúp E. coli thu nhận gen mã hóa carbapenemase. K. pneumoniae là nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng phổi bệnh viện. Loài này chứa nhiều KPC và NDM-1 nhất. K. pneumoniae gây nhiễm trùng huyết, đường tiết niệu, ổ bụng nghiêm trọng. Vi khuẩn này kháng cả carbapenem và BL/BLI, làm giảm đáng kể lựa chọn điều trị.
1.3. Pseudomonas Aeruginosa Đa Kháng Thuốc
P. aeruginosa là vi khuẩn Gram âm hiếu khí gây nhiễm trùng bệnh viện. DTR-P. aeruginosa (kháng thuốc khó điều trị) là thách thức lớn. Vi khuẩn này có nhiều cơ chế kháng thuốc tự nhiên. Màng ngoài kém thấm hạn chế xâm nhập kháng sinh. Hệ thống bơm đẩy loại bỏ kháng sinh ra ngoài tế bào. P. aeruginosa dễ dàng phát triển kháng thuốc trong quá trình điều trị. Nhiễm trùng do P. aeruginosa kháng carbapenem có tỷ lệ tử vong cao.
II. Kháng Sinh Còn Nhạy Cảm Với Vi Khuẩn Kháng Carbapenem
Khi vi khuẩn kháng carbapenem, lựa chọn điều trị trở nên hạn chế. Colistin và polymyxin B là hai kháng sinh polymyxin còn hiệu quả. Tigecycline thuộc nhóm glycylcycline có hoạt tính chống CRE. Fosfomycin là kháng sinh cũ được tái sử dụng cho nhiễm trùng đường tiết niệu. Ceftazidime-avibactam là tổ hợp BL/BLI mới hiệu quả với KPC. Các kháng sinh này có cơ chế tác dụng khác beta-lactam. Mỗi kháng sinh có ưu điểm và hạn chế riêng. Lựa chọn phụ thuộc vào vị trí nhiễm trùng và loại vi khuẩn. Kết hợp kháng sinh thường cần thiết cho nhiễm trùng nặng. Theo dõi nồng độ thuốc trong máu giúp tối ưu hiệu quả. Kiểm tra độ nhạy cảm kháng sinh là bước quan trọng trước điều trị.
2.1. Colistin Và Polymyxin B Trong Điều Trị CRE
Colistin và polymyxin B là kháng sinh polymyxin tác động lên màng tế bào. Hai thuốc này có hoạt tính mạnh chống vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem. Colistin thường dùng dạng tiền thuốc colistimethate sodium. Polymyxin B có dạng hoạt tính trực tiếp, không cần chuyển hóa. Độc thần kinh và độc thận là tác dụng phụ chính. Liều tải cao cần thiết để đạt nồng độ điều trị nhanh. Theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị là bắt buộc. Kết hợp với carbapenem hoặc tigecycline tăng hiệu quả.
2.2. Tigecycline Glycylcycline Thế Hệ Mới
Tigecycline là dẫn xuất glycylcycline từ minocycline. Thuốc ức chế tổng hợp protein vi khuẩn qua ribosome 30S. Tigecycline hiệu quả với nhiều vi khuẩn kháng carbapenem. Phân bố mô tốt nhưng nồng độ huyết thanh thấp. Không khuyến cáo cho nhiễm trùng huyết nguyên phát. Thích hợp cho nhiễm trùng ổ bụng, da mô mềm phức tạp. Tác dụng phụ hay gặp là buồn nôn, nôn. Liều duy trì 50mg mỗi 12 giờ sau liều tải 100mg.
2.3. Ceftazidime Avibactam Cho Vi Khuẩn Sản Sinh KPC
Ceftazidime-avibactam kết hợp cephalosporin với chất ức chế beta-lactamase. Avibactam ức chế KPC, OXA-48 và các ESBL hiệu quả. Tổ hợp này không hiệu quả với MBL như NDM. Thích hợp điều trị nhiễm trùng phức tạp do CRE sản sinh KPC. Nồng độ đạt tốt trong nước tiểu và mô mềm. An toàn hơn colistin, ít độc tính thận. Kháng thuốc có thể phát triển trong quá trình điều trị. Kiểm tra MIC trước và trong điều trị là cần thiết.
III. Hướng Dẫn IDSA Điều Trị Vi Khuẩn Kháng Carbapenem
IDSA (Hiệp hội các bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ) đưa ra hướng dẫn chi tiết điều trị CRE. Xét nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh là bước đầu tiên quan trọng. Phân loại vi khuẩn theo enzyme carbapenemase giúp lựa chọn thuốc phù hợp. Với vi khuẩn sản sinh KPC, ceftazidime-avibactam là lựa chọn ưu tiên. Vi khuẩn sản sinh MBL cần điều trị bằng aztreonam kết hợp ceftazidime-avibactam. Liệu pháp phối hợp thường được khuyến cáo cho nhiễm trùng nặng. Đơn trị liệu chỉ áp dụng cho nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng. Thời gian điều trị phụ thuộc vị trí và mức độ nhiễm trùng. Theo dõi đáp ứng lâm sàng và vi sinh vật học liên tục. Điều chỉnh liệu pháp dựa trên kết quả nuôi cấy và MIC. Kiểm soát nguồn nhiễm trùng là yếu tố then chốt thành công.
3.1. Chiến Lược Điều Trị Theo Loại Carbapenemase
Xác định loại carbapenemase định hướng lựa chọn kháng sinh. KPC nhạy cảm với ceftazidime-avibactam, meropenem-vaborbactam. NDM và các MBL khác kháng hầu hết beta-lactam. Aztreonam không bị thủy phân bởi MBL, có thể phối hợp avibactam. OXA-48 có đáp ứng khác nhau với các BL/BLI. Xét nghiệm phân tử nhanh giúp nhận diện gen kháng. Kết quả nuôi cấy và kháng sinh đồ mất 48-72 giờ. Điều trị kinh nghiệm ban đầu dựa trên dịch tễ địa phương.
3.2. Liệu Pháp Phối Hợp Versus Đơn Trị Liệu
Liệu pháp phối hợp khuyến cáo cho nhiễm trùng huyết, viêm phổi nặng. Kết hợp tăng hiệu quả diệt khuẩn và giảm kháng thuốc. Đơn trị liệu chấp nhận được cho nhiễm trùng tiết niệu không biến chứng. Bệnh nhân ICU với nhiễm trùng nặng cần phối hợp kháng sinh. Colistin thường kết hợp với carbapenem hoặc tigecycline. Ceftazidime-avibactam có thể dùng đơn độc nếu vi khuẩn nhạy cảm. Theo dõi độc tính khi phối hợp nhiều kháng sinh.
3.3. Liều Lượng Và Thời Gian Điều Trị Tối Ưu
Liều cao và truyền kéo dài tối ưu cho beta-lactam. Colistin cần liều tải 9 triệu đơn vị, duy trì 4.5 triệu đơn vị mỗi 12 giờ. Tigecycline liều tải 100mg, duy trì 50mg mỗi 12 giờ. Ceftazidime-avibactam 2.5g mỗi 8 giờ, truyền trong 2 giờ. Thời gian điều trị nhiễm trùng huyết tối thiểu 7-14 ngày. Viêm phổi bệnh viện cần 7-14 ngày tùy đáp ứng. Nhiễm trùng tiết niệu 5-14 ngày theo mức độ nặng. Điều chỉnh liều theo chức năng thận rất quan trọng.
IV. Các Nghiên Cứu Lâm Sàng Về Điều Trị CRE
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đánh giá hiệu quả kháng sinh mới với CRE. Nghiên cứu TANGO so sánh ceftazidime-avibactam với meropenem. Kết quả cho thấy hiệu quả tương đương trong nhiễm trùng tiết niệu phức tạp. Nghiên cứu CREDIBLE-CR đánh giá ceftazidime-avibactam trong nhiễm trùng CRE nặng. Tỷ lệ thành công lâm sàng đạt 65% so với 30% nhóm đối chứng. Meropenem-vaborbactam trong nghiên cứu TANGO II hiệu quả với nhiễm trùng tiết niệu do CRE. Imipenem-relebactam cho kết quả khả quan trong viêm phổi bệnh viện. Các nghiên cứu thực tế cho thấy tỷ lệ tử vong cao với CRE. Điều trị sớm với kháng sinh phù hợp cải thiện tiên lượng đáng kể. Chậm trễ điều trị thích hợp tăng nguy cơ tử vong gấp đôi. Dữ liệu thế giới thực bổ sung cho các thử nghiệm lâm sàng.
4.1. Hiệu Quả Ceftazidime Avibactam Trong Thực Hành
Nghiên cứu REPRISE đánh giá ceftazidime-avibactam cho CRE trong thực tế. Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng đạt 70% ở bệnh nhân nhiễm trùng nặng. Hiệu quả cao nhất với vi khuẩn sản sinh KPC. Đáp ứng vi sinh đạt 60-65% sau 7 ngày điều trị. An toàn tốt, tỷ lệ ngừng thuốc do tác dụng phụ thấp. Kháng thuốc xuất hiện ở 5-10% trường hợp trong điều trị. Phối hợp với kháng sinh khác cải thiện kết quả ở bệnh nhân ICU.
4.2. So Sánh Các BL BLI Mới Với Colistin
Nghiên cứu quan sát cho thấy BL/BLI mới an toàn hơn colistin. Tỷ lệ suy thận với colistin cao gấp 2-3 lần. Hiệu quả lâm sàng của ceftazidime-avibactam tương đương hoặc tốt hơn. Tử vong giảm 15-20% khi dùng BL/BLI thay colistin. Chi phí BL/BLI mới cao hơn nhưng giảm thời gian nằm viện. Chất lượng sống sau điều trị tốt hơn với BL/BLI. Colistin vẫn cần thiết khi vi khuẩn kháng tất cả BL/BLI.
4.3. Yếu Tố Tiên Lượng Trong Nhiễm Trùng CRE
Điều trị thích hợp sớm là yếu tố quan trọng nhất. APACHE II score cao liên quan tử vong cao. Nhiễm trùng huyết từ nguồn phổi có tiên lượng xấu nhất. Kiểm soát nguồn nhiễm trùng trong 24-48 giờ cải thiện kết quả. MIC cao với kháng sinh điều trị tăng nguy cơ thất bại. Bệnh nhân ghép tạng có tỷ lệ tử vong cao hơn. Tuổi cao và bệnh nền nặng là yếu tố nguy cơ độc lập.
V. Chiến Lược Kiểm Soát Kháng Carbapenem Tại Bệnh Viện
Kiểm soát nhiễm khuẩn là nền tảng ngăn chặn lây lan CRE. Rửa tay đúng cách là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Cách ly tiếp xúc cho bệnh nhân mang CRE là bắt buộc. Sàng lọc vi khuẩn kháng thuốc ở bệnh nhân nguy cơ cao. Chương trình quản lý kháng sinh giảm áp lực chọn lọc. Hạn chế sử dụng carbapenem không cần thiết. Giáo dục nhân viên y tế về phòng ngừa lây nhiễm. Vệ sinh môi trường bệnh viện thường xuyên và triệt để. Theo dõi dịch tễ vi khuẩn kháng thuốc định kỳ. Can thiệp sớm khi phát hiện ổ dịch CRE. Phối hợp đa ngành trong kiểm soát nhiễm khuẩn.
5.1. Chương Trình Quản Lý Kháng Sinh Hiệu Quả
Xây dựng hướng dẫn sử dụng kháng sinh dựa trên bằng chứng. Đội ngũ đa chuyên khoa giám sát kê đơn kháng sinh. Phản hồi kịp thời cho bác sĩ lâm sàng về sử dụng không phù hợp. Hạn chế sử dụng carbapenem cho nhiễm trùng nhẹ. Chuyển đổi từ đường tĩnh mạch sang uống khi thích hợp. Rút ngắn thời gian điều trị xuống mức tối thiểu hiệu quả. Theo dõi chỉ số tiêu thụ kháng sinh theo DDD. Đánh giá tác động chương trình qua tỷ lệ kháng thuốc.
5.2. Biện Pháp Cách Ly Và Phòng Ngừa Lây Nhiễm
Đặt bệnh nhân CRE trong phòng riêng hoặc nhóm cùng loại vi khuẩn. Sử dụng đồ bảo hộ cá nhân đầy đủ khi tiếp xúc. Khử khuẩn thiết bị y tế sau mỗi lần sử dụng. Vệ sinh bề mặt môi trường bằng chất tẩy có clo. Hạn chế di chuyển bệnh nhân ra khỏi khu vực cách ly. Thông báo tình trạng mang CRE khi chuyển viện. Tiếp tục cách ly cho đến khi nuôi cấy âm tính. Giáo dục bệnh nhân và gia đình về vệ sinh tay.
5.3. Sàng Lọc Và Giám Sát Vi Khuẩn Kháng Thuốc
Sàng lọc bệnh nhân nhập viện từ cơ sở có tỷ lệ CRE cao. Nuôi cấy trực tràng phát hiện mang CRE đường ruột. Xét nghiệm phân tử cho kết quả nhanh trong 2-4 giờ. Theo dõi xu hướng kháng thuốc theo thời gian. Báo cáo định kỳ tình hình CRE cho lãnh đạo bệnh viện. Cảnh báo sớm khi phát hiện chủng vi khuẩn mới. Phối hợp với y tế công cộng trong giám sát dịch tễ.
VI. Triển Vọng Điều Trị Vi Khuẩn Kháng Carbapenem
Nghiên cứu phát triển kháng sinh mới đang được đẩy mạnh toàn cầu. Các BL/BLI thế hệ mới với chất ức chế beta-lactamase cải tiến. Cefiderocol là siderophore cephalosporin vượt qua màng ngoài vi khuẩn. Plazomicin là aminoglycoside mới kháng enzyme bất hoạt. Eravacycline tương tự tigecycline với dược động học tốt hơn. Liệu pháp phage đang được nghiên cứu lâm sàng. Kháng thể đơn dòng chống độc tố vi khuẩn. Peptide kháng khuẩn từ tự nhiên có tiềm năng lớn. Công nghệ CRISPR có thể nhắm mục tiêu gen kháng thuốc. Vaccine phòng ngừa nhiễm trùng CRE đang phát triển. Tương lai điều trị cần kết hợp nhiều chiến lược.
6.1. Kháng Sinh Mới Đang Trong Giai Đoạn Phát Triển
Cefiderocol đã được FDA phê duyệt cho nhiễm trùng đường tiết niệu. Thuốc sử dụng cơ chế trojan horse xâm nhập tế bào vi khuẩn. Hiệu quả với cả vi khuẩn sản sinh MBL. Durlobactam kết hợp sulbactam điều trị Acinetobacter kháng carbapenem. Tebipenem là carbapenem đường uống đầu tiên. Nacubactam là chất ức chế beta-lactamase tăng cường PBP. Các hợp chất này đang trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3.
6.2. Liệu Pháp Không Kháng Sinh Tiềm Năng
Liệu pháp phage sử dụng virus diệt khuẩn đặc hiệu. Ưu điểm là không ảnh hưởng vi sinh vật đường ruột. Kháng thể đơn dòng trung hòa độc tố và tăng cường miễn dịch. Peptide kháng khuẩn phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Các hợp chất này ít gây kháng thuốc hơn kháng sinh. Vấn đề là chi phí sản xuất cao và quy trình phức tạp. Cần nghiên cứu thêm về hiệu quả lâm sàng.
6.3. Chiến Lược Tổng Thể Chống Kháng Kháng Sinh
Phát triển kháng sinh mới chỉ là một phần giải pháp. Sử dụng hợp lý kháng sinh hiện có quan trọng không kém. Tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn tại cộng đồng và bệnh viện. Giảm sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi. Đầu tư nghiên cứu xét nghiệm chẩn đoán nhanh. Giáo dục cộng đồng về nguy cơ kháng kháng sinh. Hợp tác quốc tế chia sẻ dữ liệu giám sát. Chính sách khuyến khích phát triển kháng sinh mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (78 trang)Nội dung chính
Giáo Trình Dược Lâm Sàng Chuyên Sâu: Lựa Chọn Kháng Sinh Trong Bối Cảnh Vi Khuẩn Đa Kháng Carbapenem
Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)
-
Vị trí môn học trong chương trình đào tạo:
Giáo trình “Lựa Chọn Kháng Sinh Trong Bối Cảnh Kháng Carbapenem” là tài liệu học tập và thực hành chuyên sâu thuộc khối kiến thức Dược lâm sàng, Truyền nhiễm và Hồi sức tích cực (ICU). Môn học giữ vị trí bản lề trong chương trình đào tạo Dược sĩ đại học (năm cuối), Bác sĩ Đa khoa, Bác sĩ chuyên khoa Hồi sức Cấp cứu - Truyền nhiễm, Bác sĩ/Dược sĩ Nội trú cũng như các chương trình đào tạo y khoa liên tục (CME) tại các trường Đại học Y Dược. -
Mục tiêu học tập (Learning Outcomes):
Sau khi hoàn thành giáo trình, người học có khả năng:- Phân tích sâu sắc cơ chế sinh hóa và phân tử của các nhóm carbapenemase phổ biến (Ambler nhóm A, B, D).
- Đánh giá toàn diện phổ kháng khuẩn, dược động học/dược lực học (PK/PD) của cả kháng sinh kinh điển hồi sinh (Polymyxins, Tigecycline) và kháng sinh thế hệ mới (BL/BLIs thế hệ mới, Cefiderocol, Plazomicin).
- Thiết lập và tối ưu hóa phác đồ điều trị cá thể hóa cho các ca nhiễm khuẩn nặng do Enterobacterales kháng carbapenem (CRE), Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc khó điều trị (DTR-P. aeruginosa), và Acinetobacter baumannii (CRAB) theo hướng dẫn chuẩn hóa quốc tế IDSA.
-
Cấu trúc và cách tiếp cận:
Giáo trình được thiết kế theo tư duy “Từ cơ chế phân tử đến quyết định lâm sàng” (Bench to Bedside). Nội dung kết hợp chặt chẽ giữa dịch tễ học đề kháng, vi sinh học lâm sàng, dược lý nâng cao và cây quyết định điều trị dựa trên chứng cứ thực nghiệm. -
Điểm đặc sắc của giáo trình:
Điểm nhấn nổi bật là tính cập nhật thời sự cao độ, chuẩn hóa theo khuyến cáo của Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA), đồng thời đối chiếu trực tiếp với bức tranh dịch tễ kháng thuốc thực tế tại các đơn vị Hồi sức tích cực ở Việt Nam.
Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)
Các chương/chủ đề chính
Nội dung giáo trình được cấu trúc thành 6 chương trọng tâm với tính liên kết logic chặt chẽ:
- Chương 1: Tổng quan dược lý và cơ chế tác dụng của Carbapenem
Cung cấp kiến thức về cấu trúc vòng 5 cạnh đặc biệt (carbon ở C1, nhóm hydroxyethyl ở C7, cấu hình trans tại C5-C6) mang lại ái lực vượt trội với Protein liên kết Penicillin (PBP), phổ diệt khuẩn rộng và hồ sơ an toàn của Meropenem, Imipenem, Ertapenem, Doripenem. - Chương 2: Dịch tễ học và cơ chế sinh học phân tử của hiện tượng kháng Carbapenem
Phân tích các cơ chế kháng thuốc: đột biến mất kênh Porin (OprD), hệ thống bơm đẩy đa kháng (Efflux pumps) và đột biến sinh enzym Carbapenemase. Đi sâu vào phân loại Ambler: Serine beta-lactamase nhóm A (KPC), Metallo-beta-lactamase nhóm B (NDM, VIM, IMP phụ thuộc ion Kẽm $Zn^{2+}$) và Oxacillinase nhóm D (OXA-48, OXA-23). - Chương 3: Nhóm vi khuẩn Gram âm đa kháng đe dọa toàn cầu
Khảo sát các mầm bệnh ưu tiên cấp thiết của WHO: Enterobacterales kháng carbapenem (CRE - E. coli, K. pneumoniae mang gen KPC, NDM-1), Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc khó điều trị (DTR-P. aeruginosa), Acinetobacter baumannii kháng carbapenem (CRAB) và Stenotrophomonas maltophilia. - Chương 4: Tái đánh giá vai trò của các kháng sinh kinh điển
Phân tích vị trí, cơ chế tác dụng, giới hạn độc tính và tối ưu liều PK/PD của Colistin (Polymyxin E), Tigecycline và Minocycline trong bối cảnh cạn kiệt nguồn thuốc mới. - Chương 5: Kho vũ khí kháng sinh mới và phối hợp ức chế beta-lactamase (BL/BLIs)
Đánh giá đột phá của các kháng sinh phê duyệt giai đoạn 2015–2022: Ceftazidime-avibactam, Ceftolozane-tazobactam, Meropenem-vaborbactam, Imipenem-cilastatin-relebactam, Plazomicin, Eravacycline và kháng sinh siderophore Cefiderocol. - Chương 6: Hướng dẫn IDSA và phác đồ can thiệp lâm sàng chuẩn mực
Xây dựng lưu đồ tiếp cận điều trị theo kinh nghiệm và điều trị đích; chiến lược phân tầng vị trí nhiễm trùng (đường tiết niệu dưới, viêm bể thận/cUTI, ổ bụng, hô hấp - VAP/HAP, nhiễm trùng huyết).
graph TD
A[Bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng / Nghi ngờ vi khuẩn Gram âm] --> B{Xác định ổ nhiễm khuẩn & Kháng sinh đồ}
B --> C[Nhiễm khuẩn đường tiết niệu]
B --> D[Nhiễm khuẩn ngoài thận: Phổi, Ổ bụng, Máu]
C --> C1[Viêm bàng quang: Ciprofloxacin, Bactrim, Nitrofurantoin, Aminoglycoside đơn liều]
C --> C2[Viêm bể thận/cUTI: CAZ-AVI, M-V, I-R, Cefiderocol]
D --> D1{Kiểu hình đề kháng}
D1 -->|Ertapenem-R, Meropenem-S| D2[Meropenem truyền kéo dài]
D1 -->|Kháng toàn bộ Carbapenem / Sinh KPC, OXA-48| D3[BL/BLI mới: CAZ-AVI, M-V, I-R]
D1 -->|Sinh Metallo-beta-lactamase NDM| D4[Cefiderocol hoặc Phối hợp CAZ-AVI + Aztreonam]
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Cơ sở phân tử & Enzymology: Hiểu rõ bản chất hoạt động của các trung tâm phản ứng Serine và ion kim loại ($Zn^{2+}$), giải thích tại sao các chất ức chế beta-lactamase cổ điển (Clavulanate, Sulbactam, Tazobactam) mất tác dụng trước MBL và OXA-48, trong khi Avibactam hay Vaborbactam phát huy hiệu quả.
- Nguyên lý PK/PD lâm sàng nâng cao: Ứng dụng các chỉ số $%T > \text{MIC}$, $\text{AUC}/\text{MIC}$, $\text{C}_{\max}/\text{MIC}$ để thiết kế phác đồ truyền tĩnh mạch kéo dài (Extended Infusion) đối với Meropenem nhằm tối đa hóa hiệu quả diệt khuẩn khi MIC ở ngưỡng trung gian.
- Dịch tễ học quản lý kháng sinh (AMS): Cập nhật dữ liệu gánh nặng kháng kháng sinh toàn cầu (GRAM Study) và số liệu thực tế tại các ICU Việt Nam (tỷ lệ A. baumannii kháng Carbapenem $>80%$).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Đọc, giải mã và biện luận kết quả vi sinh, kháng sinh đồ (Antibiogram), xác định nhanh cơ chế kháng qua kiểu hình (phenotype) và kiểu gen (genotype: PCR phát hiện KPC, NDM, OXA).
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đánh giá các biến số nguy cơ của bệnh nhân (tiền sử dùng kháng sinh trong 30 ngày, tiền sử nằm viện, can thiệp thủ thuật xâm lấn, mức lọc cầu thận eGFR) để đưa ra chỉ định kháng sinh kinh nghiệm chuẩn xác.
- Năng lực thực hành lâm sàng (Practical competencies): Ra quyết định lựa chọn kháng sinh đích, phối hợp thuốc hiệp đồng hợp lý, hiệu chỉnh liều theo chức năng thận, giám sát độc tính thận/thần kinh và thực hiện chuyển đổi đường dùng (IV to Oral switch) khi người bệnh ổn định.
Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)
-
Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical Approach):
Giáo trình vận dụng phương pháp Học tập dựa trên vấn đề (Problem-Based Learning - PBL) và Phân tích ca bệnh thực tế (Case-Based Learning - CBL). Thay vì tiếp cận theo lối truyền thụ lý thuyết dược lý thuần túy, mỗi bài học đều mở đầu bằng một tình huống lâm sàng phức tạp tại khoa ICU hoặc khoa Truyền nhiễm. -
Hệ thống bài tập và Case Studies lâm sàng:
- Tình huống 1: Bệnh nhân viêm phổi thở máy (VAP) do Klebsiella pneumoniae sinh men NDM-1; phân tích lý do phối hợp Ceftazidime-avibactam cùng Aztreonam hoặc chỉ định Cefiderocol.
- Tình huống 2: Bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn ổ bụng biến chứng (cIAI) do chủng CRE có kiểu hình Ertapenem-R nhưng Meropenem-S; tính toán chế độ liều Meropenem 2g mỗi 8 giờ truyền kéo dài trong 3 giờ.
- Tình huống 3: Tối ưu liều Colistin nạp (Loading dose) và liều duy trì trên bệnh nhân suy thận có can thiệp lọc máu liên tục (CRRT).
-
Phương pháp lượng giá và đánh giá (Assessment Methods):
- Đánh giá quá trình (40%): Bài tập phân tích kháng sinh đồ, giải quyết tình huống ca bệnh nhóm, bài tập tính toán thông số PK/PD.
- Đánh giá định kỳ/kết thúc (60%): Trắc nghiệm tình huống lâm sàng (Mini-MCQs) kết hợp thi chạy trạm OSCE (Objective Structured Clinical Examination) về tư vấn và phê duyệt phác đồ kháng sinh.
-
Hướng dẫn tự học và nghiên cứu:
Người học được cung cấp sơ đồ tư duy (mindmap) cho từng nhóm vi khuẩn, checklist tiêu chuẩn chuyển đổi kháng sinh từ đường tiêm truyền sang đường uống, cùng danh mục tài liệu đọc thêm từ các cơ sở dữ liệu y khoa chuẩn mực (PubMed, UpToDate, IDSA Guidelines).
Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)
- Vượt trội so với các tài liệu truyền thống:
Nhiều giáo trình dược lý hiện hành chỉ dừng lại ở các nhóm kháng sinh cơ bản và giải pháp cổ điển là Colistin hoặc Fosfomycin. Giáo trình này phá vỡ hạn chế đó bằng việc cập nhật toàn diện các phân tử kháng sinh tiên tiến nhất vừa được FDA/EMA cấp phép và đưa vào phác đồ chuẩn quốc tế.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢNG ĐỐI CHIẾU THẾ HỆ KHÁNG SINH MỚI │
├──────────────────────────┬─────────────────────────┬───────────────────────┤
│ Kháng sinh │ Phổ hoạt tính chính │ Điểm đột phá │
├──────────────────────────┼─────────────────────────┼───────────────────────┤
│ Ceftazidime-avibactam │ KPC, OXA-48, DTR-PA │ Vượt qua men KPC │
│ Meropenem-vaborbactam │ KPC, ESBL, AmpC │ Bảo vệ lõi Carbapenem │
│ Cefiderocol │ KPC, NDM, OXA-48, CRAB │ Cơ chế "Con ngựa Gỗ" │
│ Plazomicin │ CRE kháng Aminoglycoside│ Tránh enzym biến đổi │
└──────────────────────────┴─────────────────────────┴───────────────────────┘
-
Tích hợp các xu hướng điều trị hiện đại:
- Cơ chế Trojan Horse: Giới thiệu chi tiết Cefiderocol – cephalosporin liên kết gốc siderophore gắn với sắt ($Fe^{3+}$) để vượt qua màng ngoài vi khuẩn qua hệ thống vận chuyển sắt chủ động, kháng lại hầu hết các beta-lactamase (loại A, B, C, D).
- Liệu pháp ức chế enzyme thế hệ mới: Cơ chế vòng Diazabicyclooctane của Avibactam và Acid Boronic của Vaborbactam giúp ức chế không thuận nghịch men serine carbapenemase.
-
Gắn kết thực tiễn lâm sàng tại Việt Nam:
Nội dung không áp đặt lý thuyết nước ngoài một cách máy móc mà đối chiếu trực tiếp với dữ liệu dịch tễ vi sinh tại các bệnh viện tuyến cuối (Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Trung ương Huế), mang lại giá trị ứng dụng thực tế cao nhất cho người học.
Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)
-
Đối tượng người học chính:
- Sinh viên Dược năm 4, năm 5 định hướng Dược lâm sàng.
- Sinh viên Y đa khoa năm 5, năm 6 chuẩn bị bước vào thực tập lâm sàng tại các khoa Hồi sức cấp cứu, Truyền nhiễm, Ngoại khoa.
- Bác sĩ và Dược sĩ học chuyên khoa I, chuyên khoa II, Thạc sĩ, Bác sĩ Nội trú các chuyên ngành liên quan.
-
Kiến thức tiên quyết (Prerequisites):
Người học cần nắm vững kiến thức nền tảng về Hóa trị liệu đại cương, Dược lý học cơ bản, Vi sinh y học (phân loại vi khuẩn Gram âm/Gram dương, cơ chế di truyền đề kháng) và Dược động học cơ bản. -
Ứng dụng cho Giảng viên:
Giáo trình đóng vai trò là khung chương trình chuẩn (Syllabus) để biên soạn bài giảng điện tử, xây dựng ngân hàng đề thi theo chuẩn đầu ra, tổ chức các khóa CME đào tạo liên tục về “Quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện (AMS)”. -
Giá trị tài liệu tham khảo cho chuyên gia:
Dược sĩ lâm sàng và Bác sĩ điều trị có thể sử dụng tài liệu như một cuốn cẩm nang tra cứu nhanh tại giường bệnh để lựa chọn kháng sinh tối ưu cho các ca bệnh khó.
Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)
1. Giáo trình này phù hợp nhất với những ai?
Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên Y Dược năm cuối, học viên sau đại học, Dược sĩ lâm sàng và Bác sĩ điều trị tại các khoa ICU, Hồi sức tích cực, Truyền nhiễm và Ngoại khoa thường xuyên đối mặt với vi khuẩn đa kháng.
2. Cần trang bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?
Bạn cần có kiến thức vững chắc về Dược lý học đại cương, Vi sinh y học và Dược động học/Dược lực học (PK/PD). Khả năng đọc hiểu các tài liệu tham khảo y khoa tiếng Anh sẽ giúp bạn tiếp thu bài học dễ dàng hơn.
3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với sách Dược lý thông thường?
Sách Dược lý truyền thống thường dàn trải trên nhiều nhóm thuốc và chú trọng lý thuyết kinh điển. Giáo trình này tập trung chuyên biệt vào "điểm nóng" lâm sàng: vi khuẩn Gram âm kháng Carbapenem, cập nhật các thuốc mới nhất giai đoạn 2015-2022 và chuẩn hóa theo Hướng dẫn IDSA mới nhất.
4. Làm thế nào để tự học giáo trình này đạt hiệu quả cao nhất?
Nên học theo mô hình 3 bước:
- Nắm chắc cơ chế enzym Carbapenemase (Ambler A, B, D).
- Ghi nhớ phổ tác dụng của các thuốc mới và thuốc kinh điển.
- Trực tiếp giải quyết các tình huống ca bệnh thực tế và đối chiếu với cây quyết định điều trị của IDSA.
5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?
Đi kèm giáo trình là bộ slide bài giảng tóm tắt, sơ đồ thuật toán xử trí nhanh ca bệnh bỏ túi, ngân hàng 50 câu hỏi tình huống lâm sàng (có đáp án chi tiết) và các liên kết tra cứu tài liệu quốc tế gốc (IDSA, WHO, UpToDate).
Kết luận (150 từ)
Kháng Carbapenem là một trong những thách thức y tế lớn nhất của thế kỷ 21, trực tiếp đe dọa đến tính mạng người bệnh và làm gia tăng gánh nặng điều trị. Giáo trình “Lựa Chọn Kháng Sinh Trong Bối Cảnh Kháng Carbapenem Đang Là Mối Đe Dọa Toàn Cầu” không chỉ trang bị nền tảng lý thuyết sinh học phân tử vững chắc mà còn cung cấp một “kim chỉ nam” hành động thực tế, giúp người học chuyển hóa kiến thức dược lý thành các quyết định điều trị chuẩn xác tại giường bệnh.
Bằng việc tích hợp các hướng dẫn IDSA mới nhất cùng các liệu pháp kháng sinh đột phá (BL/BLIs thế hệ mới, Cefiderocol), tài liệu là hành trang thiết yếu cho mọi nhân viên y tế trong công cuộc tối ưu hóa phác đồ và đẩy lùi vấn nạn vi khuẩn đa kháng thuốc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ CLB SINH VIÊN DƯỢC LÂM SÀNG CME LỰA CHỌN KHÁNG SINH TRONG BỐI CẢNH KHÁNG CARBAPENEM ĐANG LÀ MỐI ĐE DỌA TOÀN CẦU NỘI DUNG 1 Tổng quan Các kháng sinh còn nhạy cảm với vi 2 khuẩn kháng carbapenem Hướng dẫn của IDSA về điều trị vi 3 khuẩn kháng carbapenem 4 Một số hướng dẫn và nghiên cứu khác 5 Tổng kết CHÚ THÍCH ✓ BL/BLI: beta-lactam/chất ức chế beta-lactamase ✓ CRE: Enterobacteriaceae kháng carbapenem ✓ ESBL: beta-lactamase phổ rộng ✓ DTR-P. aeruginosa: Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc khó điều trị ✓ IDSA: Hiệp hội các bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ ✓ PBP: Penicillin-binding protein ✓ MBL: metallo beta – lactamase ✓ ICU: đơn vị chăm sóc tích cực ✓ MIC: nồng độ tối thiểu của kháng sinh có khả năng ức chế vi khuẩn I. Tổng quan TỔNG QUAN I 1. Tổng quan về carbapenem Giới thiệu carbapenem ➢ Carbapenem là kháng sinh nhóm beta-lactam có phổ hoạt động rộng chống lại nhiều vi khuẩn gram dương và gram âm, hiếu khí và kỵ khí.
➢ Trong nhóm beta-lactam, carbapenem là kháng sinh có hiệu quả nhất đối với cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm đa kháng. Cấu trúc phân tử độc đáo của carbapenem: • Cấu trúc vòng 5 cạnh, có C ở vị trí số 1. • Nhóm hydroxyethyl ngoài C7. • Cấu hình trans ở liên kết C5 – C6.
Hiệu lực mạnh hơn so với penicillin, cephalosporin. Carbapenem resistance: overview of the problem and future perspectives. Therapeutic advances in infectious disease, 3(1), 15–21. Carbapenems: past, present, and future.
Antimicrobial agents and chemotherapy, 55(11), 4943–4960. Tổng quan về carbapenem Giới thiệu carbapenem Cơ chế tác dụng Phổ kháng khuẩn • Liên cầu, cầu khuẩn ruột, tụ cầu khuẩn, vi khuẩn Ức chế sự tổng hợp vách tế bào vi khuẩn listeria, họ enterobacteriaceae, nhiều loài bằng cách gắn với protein liên kết penicilin pseudomonas, bacteroides và acinetobacter. (PBP) để làm bất hoạt các protein này, từ đó có • Carbapenems không nhạy cảm với hầu hết các tác dụng diệt khuẩn. tụ cầu kháng methicillin.
Tính an toàn Carbapenems bao gồm các kháng sinh: Carbapenem có tính an toàn tương tự như các √ Doripenem √ Imipenem kháng sinh beta-lactam khác như cephalosporin √ Ertapenem √ Meropenem và penicillin. Carbapenem resistance: overview of the problem and future perspectives. Ther Adv Infect Dis. PMID: 26862399; PMCID: PMC4735501.
Tổng quan về carbapenem Sự kháng carbapenem Carbapenem được sử dụng rộng rãi, do: ➢ Carbapenem được coi là phương pháp điều trị cuối cùng và đáng tin cậy nhất cho bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, bởi có hiệu quả cao chống lại nhiều loài vi khuẩn và ít bị ảnh hưởng bởi hầu hết các yếu tố kháng beta-lactam. ➢ Carbapenem có ít tác dụng phụ và an toàn hơn so với các lựa chọn kháng sinh cuối cùng khác như polymyxin. Kháng carbapenem xuất hiện và lây lan nhanh chóng qua tất cả các lục địa, chủ yếu ở các vi khuẩn Gram âm, tạo thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng trên toàn cầu. Carbapenem resistance: overview of the problem and future perspectives.
Ther Adv Infect Dis. PMID: 26862399; PMCID: PMC4735501. Tổng quan về carbapenem Sự kháng carbapenem Cơ chế kháng carbapenem Có nhiều cơ chế đề kháng carbapenem, như làm giảm tính thấm của màng ngoài tế bào, bơm ngược kháng sinh ra ngoài thông qua bơm đẩy,. Trong đó cơ chế quan trọng nhất về mặt lâm sàng là sự kháng carbapenem qua trung gian enzyme.
❖ Sản xuất beta-lactamase có khả năng bất hoạt carbapenem Kháng carbapenem cùng với các kháng sinh beta-lactam khác, được gọi là qua trung gian carbapenemase. enzyme ❖ Các carbapenemase bất hoạt carbapenem hiệu quả nhất gồm: KPC, VIM, IMP, NDM và OXA-48. Carbapenem resistance: overview of the problem and future perspectives. Ther Adv Infect Dis.
PMID: 26862399; PMCID: PMC4735501. Tổng quan các vi khuẩn kháng carbapenem Enterobacterales E. coli Gram âm, kỵ khí hoặc hiếu khí. ❑ Nhạy cảm với hầu hết các tác nhân kháng khuẩn trên lâm sàng, loài vi khuẩn này có khả năng tích lũy gen kháng thuốc rất lớn, chủ yếu thông qua chuyển gen ngang.
❑ Các cơ chế quan trọng nhất ở E. coli là thu nhận các gen mã hóa cho beta-lactamase phổ rộng, carbapenemase, 16S rRNA methylase (gây kháng toàn bộ aminoglycoside), gen kháng quinolone qua trung gian plasmid (PMQR) và gen mcr (quyết định kháng polymyxin). Tổng quan các vi khuẩn kháng carbapenem Enterobacterales Klebsiella pneumoniae Gram âm, hiếu khí. pneumoniae là nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng phổi bệnh viện ở cả bệnh nhân thở máy và không thở máy.
❑ Là một nguyên nhân khá phổ biến gây nhiễm trùng huyết ở bệnh viện, ngoài ra còn gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu, ổ bụng, nhiễm trùng da mô mềm… ❑ K. pneumoniae là loài phổ biến nhất chứa K. pneumoniae carbapenemase (KPC) và New Delhi metallo beta-lactamase (NDM-1), cả hai đều thủy phân tất cả các beta-lactam và làm giảm đáng kể hiệu quả lâm sàng của carbapenem, BL/BLI. 10 Wen-Liang Yu, MD.
Clinical features, diagnosis, and treatment of Klebsiella pneumoniae infection. Tổng quan các vi khuẩn kháng carbapenem Pseudomonas aeruginosa Gram âm, hiếu khí. aeruginosa là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của viêm phổi liên quan đến máy thở (VAP) và có tỷ lệ tử vong cao nhất trong số các bệnh nhiễm trùng bệnh viện. ❑ Pseudomonas cũng là nguyên nhân thường gặp của nhiễm khuẩn huyết liên quan đến chăm sóc sức khỏe, nhiễm trùng vết thương và nhiễm trùng đường tiết niệu, đôi khi có liên quan đến các vị trí khác sau phẫu thuật (ví dụ, viêm màng não gram âm, viêm tủy xương ức).
11 Souha S Kanj, MDDaniel J Sexton, MD. Epidemiology, microbiology, and pathogenesis of Pseudomonas aeruginosa infection, UpToDate. Tổng quan các vi khuẩn kháng carbapenem Pseudomonas aeruginosa Một loạt các cơ chế đề kháng thuốc kháng sinh ở P. aeruginosa đã được ghi nhận, bao gồm: ➢ AmpC beta-lactamase ➢ Beta-lactamase phổ rộng ➢ Quá trình điều hòa ngược của protein màng ngoài OprD, một porin đặc hiệu với carbapenem ➢ Bơm đẩy đa kháng ➢ Khả năng hình thành màng sinh học ➢ Có thể chuyển gen methylase 16S rRNA từ Actinomycetes Các kiểu kháng thuốc kháng sinh ở P.
aeruginosa tiến triển theo thời gian và thay đổi theo địa lý cũng như theo loại nhiễm trùng. Sự khác biệt về địa lý này làm nổi bật tầm quan trọng của dữ liệu dịch tễ học địa phương khi lựa chọn liệu pháp điều trị theo kinh nghiệm. 12 Souha S Kanj, MDDaniel J Sexton, MD. Epidemiology, microbiology, and pathogenesis of Pseudomonas aeruginosa infection, UpToDate.
Tổng quan các vi khuẩn kháng carbapenem Acinetobacter baumannii Gram âm, hiếu khí • Các bệnh thường gặp nhất trên lâm sàng do Acinetobacter là viêm phổi liên quan đến thở máy và nhiễm trùng máu. • Các bệnh nhiễm trùng khác: viêm màng não, nhiễm trùng vết thương hoặc vết mổ và nhiễm trùng đường tiết niệu. • Các loài Acinetobacter có khả năng tích lũy nhiều gen kháng kháng sinh, dẫn đến việc kháng hầu hết các kháng sinh hiện có trên thị trường. • Cơ chế đề kháng đáng lo ngại nhất là sự thu nhận beta-lactamase ở Acinetobacter, tạo ra khả năng kháng carbapenem.
13 Zeina A Kanafani, MD, MSSouha S Kanj, MD. Acinetobacter infection: Epidemiology, microbiology, pathogenesis, clinical features, and diagnosis, UpToDate. Tổng quan các vi khuẩn kháng carbapenem Stenotrophomonas maltophilia Gram âm, hiếu khí • Viêm phổi và nhiễm khuẩn huyết là những bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất do S. maltophilia gây ra.
• Ngoài ra các bệnh do nhiễm S. maltophilia còn bao gồm viêm nội tâm mạc, viêm xương chũm, viêm phúc mạc, viêm màng não, nhiễm trùng mô mềm, nhiễm trùng vết thương, nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm trùng mắt. maltophilia mang theo lượng lớn các gen kháng kháng sinh. L1 metallo beta-lactamase và L2 serine beta-lactamase làm cho hầu hết các beta-lactam thông thường không có tác dụng đối với S.
L1 thủy phân penicillin, cephalosporin và carbapenem, nhưng không thủy phân aztreonam. L2 đã mở rộng hoạt động trên cephalosporin cũng như khả năng thủy phân aztreonam. 14 Sarah S Lewis, MD, MPH, Aimee Zaas, MD, MHS. Stenotrophomonas maltophilia, UpToDate.
Tổng quan các vi khuẩn kháng carbapenem Danh sách các mầm bệnh kháng kháng sinh ưu tiên của WHO Mức độ ưu tiên 1: • Acinetobacter baumannii, kháng carbapenem Cấp thiết • Pseudomonas aeruginosa, kháng carbapenem • Enterobacteriaceae, kháng carbapenem, sinh ESBL • Enterococcus faecium, kháng vancomycin Mức độ • Staphylococcus aureus, kháng methicillin, nhạy cảm trung bình với ưu tiên 2: vancomycin (vancomycin-intermediate) và kháng vancomycin Cao • Helicobacter pylori, kháng clarithromycin • Campylobacter spp., kháng fluoroquinolone • Salmonellae, kháng fluoroquinolone • Neisseria gonorrhoeae, kháng cephalosporin, kháng fluoroquinolone Mức độ ưu • Streptococcus pneumoniae, không nhạy cảm với penicillin (penicillin- tiên 3: non-susceptible) Trung bình • Haemophilus influenzae, kháng ampicillin • Shigella spp., kháng fluoroquinolone 15 WHO: List of bacteria for which new antibiotics are urgently needed, 27 February 2017 TỔNG QUAN I 3. Các loại carbapenemase ➢ Carbapenemase là các beta-lactamase thủy phân carbapenem tạo ra khả năng kháng rộng rãi các kháng sinh beta-lactam, bao gồm cả carbapenem. Beta-lactamase ✓ Beta-lactamase loại A, C và D đều có chung một gốc serine ở vị trí hoạt động ✓ Beta-lactamase loại B cần ion kẽm để hoạt động. ✓ Enzyme loại A, B và D là những enzyme Loại A Loại B Loại C Loại D quan trọng nhất trên lâm sàng.
John Quale, MDDenis Spelman, MBBS, FRACP. Overview of carbapenemase producing gram negative bacilli. Available at: https://www.com/contents/overview-of- 16 carbapenemase-producing-gram-negative-bacilli?source=mostViewed_widget (Accessed: December 6, 2022). Các loại carbapenemase Loại A ➢ Là các enzyme phụ thuộc serine.
➢ Bao gồm các enzyme: SME (enzyme Serratia marcescens), NMC (carbapenemase phi kim loại), IMI (thủy phân imipenem), GES, KPC. pneumoniae carbapenemase (KPC) là enzyme quan trọng nhất trên lâm sàng. John Quale, MDDenis Spelman, MBBS, FRACP.Tổng quan về trực khuẩn gram âm sản xuất carbapenemase. Available at: https://www.com/contents/overview-of- 17 carbapenemase-producing-gram-negative-bacilli?source=mostViewed_widget (Accessed: December 6, 2022).
Các loại carbapenemase Loại A KPC (K. pneumoniae carbapenemase) • Được xác định lần đầu tiên vào năm 1996 tại Hoa Kỳ. • KPC chủ yếu được sản xuất bởi K.pneumoniae nhưng cũng có thể được tìm thấy trong Salmonella enterica, E. oxytoca và Pseudomonas aeruginosa.
Phân bố địa lý trên toàn thế giới của Klebsiella pneumoniae carbapenemase (KPC). Nordmann P, Naas T, Poirel L. Global spread of Carbapenemase-producing Enterobacteriaceae. Emerg Infect Dis.
PMID: 22000347; PMCID: PMC3310682. Chen L, Mathema B, Chavda KD, DeLeo FR, Bonomo RA, Kreiswirth BN. Carbapenemase-producing Klebsiella pneumoniae: molecular and genetic decoding. PMID: 25304194; PMCID: PMC4365952.
Các loại carbapenemase Loại B (metallo beta-lactamase - MBL) ➢ MBL cần ion kẽm để hoạt động. ➢ MBL có thể bị ức chế bởi EDTA, tuy nhiên, chúng không bị ức chế bởi các chất ức chế beta-lactamase như tazobactam, clavulanate, sulbactam và avibactam. ➢ IMP-1 là MBL đầu tiên, được mô tả ở Nhật Bản vào năm 1991. Sau đó các nhóm MBL thu được bổ sung đã được xác định gồm: NDM-1, IMP, VIM, GIM, SPM và SIM.
John Quale, MDDenis Spelman, MBBS, FRACP.Tổng quan về trực khuẩn gram âm sản xuất carbapenemase. Available at: https://www.com/contents/overview-of- 19 carbapenemase-producing-gram-negative-bacilli?source=mostViewed_widget (Accessed: December 6, 2022). Các loại carbapenemase Loại B (metallo-beta-lactamase - MBL) NDM-1 (New Delhi metallo-beta-lactamase) ➢ Lần đầu tiên được mô tả vào tháng 12 năm 2009 ở một bệnh nhân Thụy Điển nhập viện ở Ấn Độ với do nhiễm K. ➢ NDM-1 được tìm thấy chủ yếu ở Escherichia coli , Klebsiella pneumoniae và thường ít hơn ở Pseudomonas và Acinetobacter.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lựa chọn kháng sinh trong bối cảnh kháng carbapenem (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/lua-chon-khang-sinh-trong-boi-canh-khang-carbapenem
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lựa chọn kháng sinh trong bối cảnh kháng carbapenem" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hướng dẫn lựa chọn kháng sinh điều trị vi khuẩn kháng carbapenem. Cung cấp chiến lược lâm sàng, cơ chế kháng thuốc và khuyến cáo IDSA cho bệnh nhiễm trùng.
Luận án "Lựa chọn kháng sinh trong bối cảnh kháng carbapenem" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Huế.
Luận án "Lựa chọn kháng sinh trong bối cảnh kháng carbapenem" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lựa chọn kháng sinh trong bối cảnh kháng carbapenem" thuộc chuyên ngành Dược lâm sàng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Lựa chọn kháng sinh trong bối cảnh kháng carbapenem" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lựa chọn kháng sinh trong bối cảnh kháng carbapenem" có 78 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lựa chọn kháng sinh trong bối cảnh kháng carbapenem" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.