Luận án phân tích rủi ro paraben, bisphenol, phthalate - Lê Minh Thùy
Luận án tiến sĩ phân tích paraben, bisphenol, phthalate trong môi trường. Tối ưu phương pháp HPLC/MS, GC/MS. Đánh giá rủi ro phơi nhiễm tới sinh thái và sức khỏe con người.
Hóa Hữu cơ
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Paraben Bisphenol Phthalate Chất Gây Rối Loạn Nội Tiết
Ba nhóm hợp chất hữu cơ paraben, bisphenol và phthalate đang gây lo ngại toàn cầu. Chúng là chất gây rối loạn nội tiết tồn tại phổ biến trong môi trường sống. Paraben xuất hiện chủ yếu trong mỹ phẩm và chất bảo quản thực phẩm. Bisphenol A (BPA) có trong nhựa polycarbonate, lớp phủ lon đồ hộp. Phthalate là chất dẻo hóa trong sản phẩm nhựa, đồ chơi, vật liệu xây dựng. Các hóa chất độc hại môi trường này xâm nhập cơ thể qua nhiều con đường. Con người tiếp xúc qua thực phẩm, nước uống, không khí và tiếp xúc da. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ với độc tính sinh sản và rối loạn phát triển. Tích lũy sinh học của chúng trong hệ sinh thái gây ảnh hưởng dài hạn. Nước thải sinh hoạt là nguồn thải chính vào môi trường nước. Ô nhiễm vi nhựa làm tăng khả năng phơi nhiễm. Phân tích EDCs đòi hỏi phương pháp chuyên biệt và thiết bị hiện đại.
1.1. Đặc Tính Hóa Học Của Paraben
Paraben là este của axit para-hydroxybenzoic. Nhóm này gồm methylparaben, ethylparaben, propylparaben và butylparaben. Cấu trúc phân tử đơn giản với nhóm hydroxyl và este. Tính chất ưa nước vừa phải giúp thẩm thấu qua màng sinh học. Độ bền nhiệt cao, khó phân hủy trong môi trường tự nhiên. Hoạt tính kháng khuẩn mạnh khiến chúng trở thành chất bảo quản lý tưởng. Nồng độ thấp đã đủ phát huy tác dụng bảo quản. Tuy nhiên, khả năng bắt chước estrogen gây lo ngại về an toàn.
1.2. Nguồn Gốc Bisphenol Trong Đời Sống
Bisphenol A xuất hiện trong sản xuất nhựa polycarbonate từ thập niên 1960. Vật liệu này có trong chai nước, đồ dùng nhà bếp, thiết bị y tế. Lớp phủ epoxy bên trong lon đồ hộp chứa BPA. Giấy in nhiệt cho máy tính tiền cũng là nguồn phơi nhiễm quan trọng. BPF, BPS là các đồng loại thay thế nhưng độc tính tương đương. Quá trình gia nhiệt, mài mòn làm BPA rò rỉ vào thực phẩm. Nhiệt độ cao và môi trường axit tăng tốc độ giải phóng.
1.3. Ứng Dụng Rộng Rãi Của Phthalate
Phthalate là nhóm chất dẻo hóa được sử dụng nhiều nhất. Chúng làm mềm nhựa PVC, tăng tính linh hoạt cho vật liệu. DEHP, DBP, BBP là các đại diện phổ biến trong công nghiệp. Sản phẩm tiêu dùng như đồ chơi, sàn nhà, màng bọc thực phẩm đều chứa phthalate. Mỹ phẩm, nước hoa sử dụng phthalate làm dung môi và chất giữ mùi. Liều lượng cao ảnh hưởng đến hệ sinh sản nam giới. Phơi nhiễm thai kỳ liên quan đến dị tật bẩm sinh.
II. Phương Pháp Phân Tích EDCs Trong Môi Trường
Phân tích EDCs đòi hỏi quy trình phức tạp từ lấy mẫu đến định lượng. Nồng độ thấp trong ma trận môi trường là thách thức lớn. Phương pháp sắc ký ghép khối phổ là lựa chọn tối ưu. UHPLC/MS/MS phù hợp với paraben và bisphenol phân cực. GC/MS/MS hiệu quả cho phthalate kỵ nước. Xử lý mẫu bằng chiết pha rắn (SPE) giúp làm giàu chất phân tích. Loại bỏ chất gây nhiễu trong ma trận phức tạp là bước quan trọng. Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt đảm bảo độ tin cậy. Sử dụng chuẩn nội đồng vị hiệu chỉnh hiệu suất thu hồi. Giới hạn phát hiện đạt ng/L cho nước và ng/g cho trầm tích.
2.1. Kỹ Thuật Lấy Mẫu Môi Trường
Lấy mẫu nước cần chai thủy tinh tối màu tránh ánh sáng. Bảo quản ở 4°C và phân tích trong vòng 48 giờ. Mẫu trầm tích thu bằng gàu Ekman hoặc ống lấy mẫu trọng lực. Lớp trầm tích bề mặt 0-10 cm phản ánh ô nhiễm hiện tại. Mẫu bụi lắng thu thập trên bề mặt phẳng trong nhà. Thời gian phơi nhiễm tối thiểu 30 ngày cho mẫu đại diện. Tránh ô nhiễm chéo từ dụng cụ lấy mẫu bằng nhựa. Ghi chép đầy đủ thông tin vị trí, thời gian, điều kiện môi trường.
2.2. Quy Trình Chiết Tách Và Làm Sạch
Chiết pha rắn SPE là phương pháp phổ biến cho mẫu nước. Cột C18 phù hợp với hợp chất phân cực trung bình. Hoạt hóa cột bằng methanol và nước siêu sạch. Tốc độ qua cột 5-10 mL/phút đảm bảo hấp phụ tối đa. Rửa giải bằng dung môi hữu cơ methanol hoặc acetonitrile. Cô quay chân không ở nhiệt độ thấp tránh mất chất phân tích. Mẫu rắn chiết bằng siêu âm hoặc Soxhlet với dung môi thích hợp. Làm sạch bằng Florisil loại bỏ lipid và chất hữu cơ khác.
2.3. Điều Kiện Sắc Ký Tối Ưu
Cột sắc ký C18 kích thước hạt nhỏ 1.7-2.1 µm cho độ phân giải cao. Pha động gradient methanol-nước với 0.1% acid formic. Nhiệt độ cột 40°C ổn định thời gian lưu. Tốc độ dòng 0.3-0.4 mL/phút cân bằng độ nhạy và áp suất. Chế độ ion hóa điện tử ESI phù hợp với paraben và bisphenol. Ion hóa hóa học CI tốt cho phthalate trên GC/MS. Chế độ giám sát phản ứng đa (MRM) tăng độ chọn lọc. Tối thiểu hai ion chuyển tiếp cho mỗi chất xác nhận định tính.
III. Ô Nhiễm Hóa Chất Độc Hại Trong Nước Thải
Nước thải sinh hoạt là nguồn thải chính các chất gây rối loạn nội tiết. Paraben từ sản phẩm chăm sóc cá nhân đổ vào hệ thống thoát nước. Bisphenol rò rỉ từ đồ nhựa, bao bì thực phẩm trong quá trình rửa. Phthalate hòa tan từ vật liệu nhựa, sơn, chất tẩy rửa. Nhà máy xử lý nước thải không loại bỏ hoàn toàn các EDCs. Công nghệ xử lý thông thường chỉ giảm 40-70% nồng độ. Nước thải sau xử lý vẫn chứa hàm lượng đáng kể. Xả thải vào sông, hồ gây ô nhiễm môi trường nước bề mặt. Tích lũy trong trầm tích đáy tạo nguồn ô nhiễm lâu dài. Sinh vật thủy sinh hấp thụ qua mang và da. Nồng độ trong cá có thể cao gấp hàng nghìn lần nước xung quanh.
3.1. Nồng Độ Paraben Trong Nước Mặt
Methylparaben là paraben phổ biến nhất trong nước sông. Nồng độ dao động 10-500 ng/L ở các vùng đô thị. Khu vực hạ lưu nhà máy xử lý nước thải có nồng độ cao nhất. Propylparaben và butylparaben ít phổ biến hơn nhưng độc tính cao hơn. Mùa khô nồng độ tăng do dòng chảy giảm, pha loãng kém. Paraben bền trong nước, thời gian bán hủy vài tuần đến tháng. Ánh sáng mặt trời và vi sinh vật là yếu tố phân hủy chính. Nồng độ trong nước ngầm thấp hơn do quá trình lọc tự nhiên.
3.2. Phân Bố Bisphenol Trong Hệ Thủy Vực
BPA xuất hiện phổ biến với nồng độ 50-1000 ng/L ở sông đô thị. Vùng cửa sông, cảng biển có nồng độ cao do hoạt động công nghiệp. BPS và BPF đang tăng lên khi các nhà sản xuất chuyển đổi. Tuy nhiên, các chất thay thế này có độc tính tương tự BPA. Bisphenol hấp phụ mạnh vào trầm tích do tính kỵ nước. Nồng độ trong trầm tích cao gấp 100-1000 lần nước bề mặt. Giải hấp từ trầm tích là nguồn ô nhiễm thứ cấp quan trọng. Sinh vật đáy như tôm, cua tích lũy nồng độ cao.
3.3. Tình Trạng Ô Nhiễm Phthalate
DEHP là phthalate phổ biến nhất trong môi trường nước. Nồng độ trong nước thải chưa xử lý đạt 10-100 µg/L. DBP và BBP cũng xuất hiện thường xuyên với nồng độ µg/L. Ô nhiễm vi nhựa làm tăng nguồn phơi nhiễm phthalate. Hạt vi nhựa hấp phụ phthalate từ nước với nồng độ cao. Sinh vật lọc nước như trai, hến tích lũy phthalate trong mô. Chuỗi thức ăn truyền tải phthalate lên động vật bậc cao. Con người phơi nhiễm chủ yếu qua tiêu thụ hải sản.
IV. Tích Lũy Sinh Học Trong Hệ Sinh Thái Trầm Tích
Trầm tích đáy là bể chứa dài hạn các chất gây rối loạn nội tiết. Hợp chất kỵ nước như bisphenol và phthalate hấp phụ mạnh vào trầm tích. Nồng độ trong trầm tích phản ánh lịch sử ô nhiễm khu vực. Sinh vật đáy sống trong trầm tích phơi nhiễm liên tục. Giun, ấu trùng côn trùng hấp thủ trực tiếp qua da và tiêu hóa. Tích lũy sinh học qua chuỗi thức ăn làm tăng nồng độ ở bậc dinh dưỡng cao. Cá ăn đáy có nồng độ cao hơn cá ăn thực vật. Chim, thú ăn cá đứng đầu chuỗi với nồng độ tích lũy cao nhất. Rủi ro sinh thái đánh giá qua thương số rủi ro RQ. RQ > 1 cho thấy nguy cơ ảnh hưởng bất lợi đến sinh vật.
4.1. Cơ Chế Hấp Phụ Vào Trầm Tích
Hàm lượng carbon hữu cơ quyết định khả năng hấp phụ. Trầm tích giàu carbon hữu cơ giữ lại nhiều chất kỵ nước. Kích thước hạt nhỏ có diện tích bề mặt lớn, hấp phụ tốt hơn. Sét và bùn hấp phụ mạnh hơn cát do cấu trúc xốp. Hệ số phân bố Koc đặc trưng cho ái lực với carbon hữu cơ. Bisphenol có log Koc 2.5-3.5, hấp phụ trung bình. Phthalate có log Koc 4-6, hấp phụ mạnh và bền vững. Điều kiện yếm khí trong trầm tích làm chậm quá trình phân hủy.
4.2. Sinh Vật Chỉ Thị Ô Nhiễm
Giun đất và giun nước là sinh vật chỉ thị tốt cho ô nhiễm trầm tích. Chúng sống cố định, phản ánh ô nhiễm tại chỗ. Hệ số tích lũy sinh học BAF đo lường khả năng tích lũy. BAF > 1000 cho thấy tích lũy sinh học đáng kể. Trai nước ngọt lọc nước liên tục, tích lũy nhanh các chất ô nhiễm. Phân tích mô mềm trai cho thông tin về chất lượng nước. Cá rô phi, cá trê là loài phổ biến trong giám sát sinh học. Gan và mô mỡ là cơ quan tích lũy chính cần phân tích.
4.3. Đánh Giá Nguy Cơ Sinh Thái
Thương số rủi ro RQ tính bằng tỷ lệ PEC/PNEC. PEC là nồng độ dự đoán trong môi trường từ số liệu đo. PNEC là nồng độ dự đoán không ảnh hưởng đến sinh vật. PNEC tính từ độc tính cấp LC50 hoặc EC50 với hệ số an toàn. RQ < 0.1 cho thấy rủi ro thấp, không đáng lo ngại. RQ 0.1-1 là rủi ro trung bình, cần theo dõi. RQ > 1 là rủi ro cao, cần biện pháp quản lý ngay. Nhiều nghiên cứu ghi nhận RQ > 1 cho bisphenol và phthalate.
V. Độc Tính Sinh Sản Và Rối Loạn Nội Tiết
Chất gây rối loạn nội tiết can thiệp vào hệ thống hormone. Paraben, bisphenol, phthalate bắt chước hormone estrogen. Liên kết với thụ thể estrogen gây tín hiệu sai lệch. Ảnh hưởng đến phát triển sinh dục, sinh sản và chuyển hóa. Độc tính sinh sản biểu hiện ở cả nam và nữ giới. Nam giới giảm số lượng, chất lượng tinh trùng. Nữ giới rối loạn kinh nguyệt, giảm khả năng thụ thai. Thai nhi phơi nhiễm trong tử cung gặp rủi ro cao nhất. Giai đoạn phát triển nhạy cảm với tác động hormone. Dị tật sinh dục, suy giảm trí tuệ là hậu quả nghiêm trọng. Nghiên cứu dịch tễ học liên kết phơi nhiễm với bệnh tật. Tăng nguy cơ ung thư vú, tuyến tiền liệt, béo phì, đái tháo đường.
5.1. Cơ Chế Tác Động Lên Hệ Nội Tiết
Paraben liên kết yếu với thụ thể estrogen ERα và ERβ. Hoạt tính estrogen tăng theo chiều dài mạch alkyl. Butylparaben mạnh hơn methylparaben 10-100 lần. Bisphenol A có cấu trúc tương tự estradiol tự nhiên. Liên kết với thụ thể estrogen gây phiên mã gen phụ thuộc estrogen. Phthalate là chất kháng androgen, ức chế hormone nam. Cản trở tổng hợp testosterone trong giai đoạn phát triển thai. Tác động liều thấp đôi khi mạnh hơn liều cao. Đường cong liều-đáp ứng không đơn điệu, khó dự đoán.
5.2. Ảnh Hưởng Đến Hệ Sinh Sản Nam
Phơi nhiễm phthalate trong tử cung gây hội chứng rối loạn sinh dục. Khoảng cách hậu môn-sinh dục ngắn là dấu hiệu đặc trưng. Tinh ho환n không xuống, dương vật nhỏ ở trẻ nam. Tuổi trưởng thành giảm nồng độ testosterone huyết thanh. Số lượng tinh trùng giảm, hình thái bất thường tăng. Khả năng di động tinh trùng suy giảm ảnh hưởng thụ thai. Tổn thương DNA tinh trùng tăng nguy cơ sảy thai, dị tật. Bisphenol A gây rối loạn chức năng tuyến tiền liệt. Tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt ở tuổi cao.
5.3. Nguy Cơ Với Phụ Nữ Và Thai Nhi
Paraben trong mỹ phẩm được hấp thụ qua da hàng ngày. Phát hiện trong nước tiểu, máu, sữa mẹ của phụ nữ. Liên quan đến dậy thì sớm ở bé gái. Bisphenol phơi nhiễm thai kỳ ảnh hưởng phát triển não bộ. Rối loạn hành vi, tăng động, giảm chú ý ở trẻ em. Phthalate gây sảy thai, sinh non, cân nặng thấp khi sinh. Tăng nguy cơ tiền sản giật, đái tháo đường thai kỳ. Phơi nhiễm qua nhau thai vào giai đoạn nhạy cảm. Tác động lâu dài đến sức khỏe suốt đời con người.
VI. Đánh Giá Rủi Ro Phơi Nhiễm Cho Con Người
Đánh giá rủi ro sức khỏe tính toán mức phơi nhiễm hàng ngày. Liều phơi nhiễm ước tính EDI từ nồng độ trong môi trường và thực phẩm. So sánh với liều tham chiếu RfD an toàn do cơ quan quản lý đưa ra. Chỉ số nguy hại HQ tính bằng EDI/RfD. HQ < 1 cho thấy rủi ro chấp nhận được. HQ > 1 cần quan tâm và biện pháp giảm thiểu. Trẻ em có rủi ro cao hơn người lớn do cân nặng thấp. Hành vi đưa tay vào miệng tăng phơi nhiễm qua bụi. Phụ nữ mang thai là nhóm đặc biệt nhạy cảm. Đánh giá tích lũy từ nhiều nguồn phơi nhiễm đồng thời. Nước uống, thực phẩm, không khí, sản phẩm tiêu dùng đều đóng góp.
6.1. Tính Toán Liều Phơi Nhiễm Hàng Ngày
Công thức EDI = (C × IR × EF × ED) / (BW × AT). C là nồng độ chất ô nhiễm trong môi trường tiếp xúc. IR là tốc độ tiêu thụ hoặc hít thở hàng ngày. EF là tần suất phơi nhiễm ngày/năm, thường 365 ngày. ED là thời gian phơi nhiễm, trung bình 70 năm cho đời người. BW là cân nặng cơ thể, trung bình 60 kg người lớn. AT là thời gian trung bình hóa, thường bằng ED. Trẻ em tính với cân nặng 15 kg và tốc độ tiêu thụ cao hơn.
6.2. Nguồn Phơi Nhiễm Chính
Thực phẩm đóng góp 90% tổng phơi nhiễm bisphenol và phthalate. Thực phẩm đóng hộp, đồ uống đóng chai là nguồn BPA chính. Thịt, cá, sữa chứa phthalate từ bao bì và chế biến. Nước uống đóng chai nhựa có nồng độ bisphenol đáng kể. Không khí trong nhà chứa phthalate bay hơi từ vật liệu. Bụi nhà chứa nồng độ cao các chất dẻo hóa. Mỹ phẩm, chất chăm sóc cá nhân là nguồn paraben chính. Kem dưỡng da, dầu gội, kem đánh răng chứa nhiều paraben.
6.3. Khuyến Nghị Giảm Thiểu Rủi Ro
Hạn chế sử dụng đồ nhựa đựng thực phẩm, đặc biệt khi gia nhiệt. Chọn sản phẩm không chứa BPA, phthalate khi có thể. Ưu tiên thực phẩm tươi sống thay vì đóng hộp. Đọc nhãn mỹ phẩm, tránh sản phẩm chứa paraben. Thông gió tốt trong nhà giảm phơi nhiễm qua không khí. Rửa tay thường xuyên đặc biệt trước khi ăn. Giáo dục cộng đồng về nguy cơ hóa chất độc hại môi trường. Chính sách quản lý chặt chẽ việc sử dụng các chất gây rối loạn nội tiết.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Minh Thùy NGHIÊN CỨU PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ RỦI RO PHƠI NHIỄM MỘT SỐ HỢP CHẤT HỮU CƠ NHÓM PARABEN, BISPHENOL VÀ PHTHALATE TRONG MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Minh Thùy NGHIÊN CỨU PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ RỦI RO PHƠI NHIỄM MỘT SỐ HỢP CHẤT HỮU CƠ NHÓM PARABEN, BISPHENOL VÀ PHTHALATE TRONG MÔI TRƯỜNG Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 9440112.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRẦN MẠNH TRÍ 2. VŨ ĐỨC NAM Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu được thực hiện bởi chính nghiên cứu sinh trong khoảng thời gian học tập. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, khoa học và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào bởi một tác giả nào không thuộc nhóm nghiên cứu.
Việc sử dụng số liệu trong luận án đều được sự đồng ý của các đồng tác giả của các công trình đã công bố và có nguồn gốc rõ ràng. Nghiên cứu sinh Lê Minh Thùy LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin được bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. Trần Mạnh Trí- Khoa Hóa học- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc Gia Hà Nội và TS. Vũ Đức Nam- Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển công nghệ cao- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã gợi ý đề tài, hướng dẫn và tạo mọi điều kiện giúp đỡ em trong quá trình thực hiện luận án.
Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo công tác tại Khoa Hóa học- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc Gia Hà Nội đã giúp em tiếp cận những kiến thức quý báu, tạo nền tảng cho em trong môi trường nghiên cứu khoa học, cảm ơn các anh, chị và các bạn trong nhóm nghiên cứu phân tích hữu cơ đã nhiệt tình cùng em tìm hiểu tài liệu, triển khai thí nghiệm trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn chân thành tới Ban lãnh đạo, các đồng nghiệp tại Trung tâm Nghiên cứu và Chuyển giao công nghệ, nay là Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển công nghệ cao- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được học tập, trao đổi nâng cao chuyên môn và kỹ năng nghiên cứu khoa học, cho tôi nhiều lời khuyên quý báu để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, trong quá trình làm nghiên cứu sinh không thể tránh khỏi những lúc khó khăn, nản chí, tôi xin được cảm ơn tới gia đình và bạn bè đã luôn ở bên động viên và chia sẻ cùng tôi. Lê Minh Thùy được tài trợ bởi Tập đoàn Vingroup- Công ty CP và hỗ trợ bởi Chương trình học bổng thạc sĩ, tiến sĩ trong nước của Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF), Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn, mã số VINIF.
Lê Minh Thùy, VNU.07, cảm ơn Quỹ Phát triển Đại học Quốc gia Hà Nội đã tài trợ cho nghiên cứu này. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Nghiên cứu sinh Lê Minh Thùy MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.4 DANH MỤC CÁC BẢNG.6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. Tổng quan chung về đối tượng nghiên cứu. Tổng quan về các hợp chất nhóm paraben.
Giới thiệu chung về bisphenol A (BPA) và một số đồng loại của BPA. Giới thiệu chung về nhóm phthalate. Con đường và mức độ phơi nhiễm paraben, bisphenol, phthalate. Ô nhiễm paraben, bisphenol, phthalate trong môi trường.
Ô nhiễm trong không khí, bụi mịn, bụi lắng. Ô nhiễm trong môi trường nước. Ô nhiễm trong môi trường trầm tích. Thực trạng khu vực nghiên cứu.
Tổng quan phương pháp phân tích paraben, bisphenol, phthalate trong mẫu môi trường. Phương pháp lấy mẫu, xử lý mẫu sơ bộ và bảo quản mẫu. Phương pháp xử lý mẫu. Phương pháp phân tích sắc ký ghép nối khối phổ.
Phương pháp tách sắc ký khí (GC) và sắc ký lỏng (LC). Định tính và định lượng bằng đầu dò khối phổ (detector MS). PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết bị - Dụng cụ. Thu thập mẫu, xử lý sơ bộ và bảo quản mẫu. Mẫu trầm tích.
Tối ưu điều kiện phân tích paraben, bisphenol và phthalate trên thiết bị. Khảo sát điều kiện phân tích paraben trên thiết bị UHPLC/MS/MS. Khảo sát điều kiện phân tích BPA và BPF trên thiết bị HPLC/MS/MS. Khảo sát điều kiện phân tích phthalate trên thiết bị GC/MS/MS.
Tối ưu quy trình xử lý mẫu. Chuẩn bị mẫu trắng thêm chuẩn. Khảo sát các điều kiện xử lý mẫu. Kiểm soát chất lượng và xử lý số liệu phân tích.
Kiểm soát chất lượng kết quả phân tích. Xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp phân tích. Tính toán nồng độ paraben, bisphenol và phthalate trong mẫu. Ước tính rủi ro phơi nhiễm paraben, bisphenol và phthalate tới hệ sinh thái và sức khỏe con người.
Ước tính rủi ro tới hệ sinh thái trầm tích và dưới nước. Ước tính rủi ro phơi nhiễm tới sức khỏe con người. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Kết quả khảo sát điều kiện phân tích trên thiết bị.
Kết quả khảo sát điều kiện phân tích paraben trên UHPLC/MS/MS. Kết quả tối ưu điều kiện phân tích bisphenol trên HPLC/MS/MS. Kết quả tốí ưu điều kiện phân tích phthalate trên GC/MS/MS. Kết quả khảo sát quy trình xử lý mẫu.
Lựa chọn cột SPE. Phân tích paraben. Phân tích bisphenol. Phân tích phthalate.
Lựa chọn dung môi chiết cho mẫu dạng rắn (đại diện nền bụi lắng) và thể tích dung môi rửa giải paraben, bisphenol. Phân tích paraben. Phân tích bisphenol. Phân tích phthalate.
Xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp phân tích. Phương pháp phân tích paraben trong mẫu bụi, nước và trầm tích. Phương pháp phân tích bisphenol trong mẫu bụi, nước, trầm tích. Phương pháp phân tích phthalate trong mẫu bụi, nước và trầm tích.
ô nhiễm paraben, bisphenol, phthalate trong mẫu bụi. Ô nhiễm paraben, bisphenol, phthalate trong mẫu bụi lắng. Nồng độ và phân bố các chất trong mẫu bụi lắng. Đặc trưng ô nhiễm của paraben, bisphenol, phthalate trong mẫu bụi lắng.
Hàm lượng phthalate trong mẫu bụi mịn. ô nhiễm paraben, bisphenol, phthalate trong mẫu nước. Nồng độ và phân bố các chất trong mẫu nước. Đặc trưng ô nhiễm của paraben, bisphenol, phthalate trong mẫu nước.
ô nhiễm paraben, bisphenol, phthalate trong trầm tích. Nồng độ và phân bố của các chất trong mẫu trầm tích. Đặc trưng ô nhiễm paraben, bisphenol, phthalate trong mẫu trầm tích. Ước tính ảnh hưởng của paraben, bisphenol, phthalate tới hệ sinh thái và sức khỏe con người.
Rủi ro tới các sinh vật sống trong môi trường nước và trầm tích bị ô nhiễm paraben, bisphenol và phthalate. Rủi ro phơi nhiễm sức khỏe con người .114 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 118 3 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Giải thích – Tiếng Anh Giải thích – Tiếng việt Association of Official Analytical Hiệp hội các nhà hóa phân tích chính AOAC Collaboration thức Ac Acetic acid Acid acetic BBzP Benzyl butyl phthalate Hợp chất benzyl butyl phthalate BPA Bisphenol A Hợp chất bisphenol A BPF Bisphenol F Hợp chất Bisphenol F BuP Butyl paraben Hợp chất butyl paraben BzP Benzyl paraben Hợp chất benzyl paraben CTPT Formula Công thức phân tử DBP Di-n-butyl phthalate Hợp chất di-n-butyl phthalate DCHP Dicyclohexyl phthalate Hợp chất dicyclohexyl phthalate DCM Dichloromethane Dichloromethane DEHP Di-(2-ethyl)hexyl phthalate Hợp chất di-(2-ethyl)hexyl phthalate DEP Diethyl phthalate Hợp chất diethyl phthalate DiBP Diisobutyl phthalate Hợp chất diisobutyl phthalate DMP Dimethyl phthalate Hợp chất dimethyl phthalate DnHP Di-n-hexyl phthalate Hợp chất di-n-hexyl phthalate DnOP Di-n-octyl phthalate Hợp chất di-n-octyl phthalate DPrP Di-n-propyl phthalate Hợp chất di-n-propyl phthalate EI Electron impact Va chạm điện tử EPA Environmental Protection Agency Cục Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ ESI Electron spray ionization Ion hóa kiểu phun điện tử 4 Viết tắt Giải thích – Tiếng Anh Giải thích – Tiếng việt EtP Ethyl paraben Hợp chất ethyl paraben GC Gas chromatography Sắc ký khí HepP Heptyl paraben Hợp chất heptyl paraben IDL Instrumental Detection limit Giới hạn phát hiện của thiết bị IQL Instrumental Quantificationlimit Giới hạn định lượng của thiết bị iPrP isopropyl paraben Hợp chất isopropyl paraben LC Liquid chromatography Sắc ký lỏng LS Labelled/ Surogate standard Chất chuẩn đồng hành MDL Method Detection limit Giới hạn phát hiện của phương pháp MeP Methyl paraben Hợp chất methyl paraben Giới hạn định lượng của phương MQL Method Quantification limit pháp MS Mass spectrometry Phổ khối lượng NS Native Standard Chất chuẩn phân tích PrP n-propyl paraben Hợp chất n-propyl paraben QC Quality control Kiểm soát chất lượng Re Recovery Độ thu hồi/Hiệu suất thu hồi RSD Relative Standard Deviation Độ lệch chuẩn tương đối RT Retention time Thời gian lưu SPE Solid-phase extraction Chiết pha rắn Spic Peak area Diện tích pic sắc ký XNGTSD Method validation Xác nhận giá trị sử dụng 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thông tin các chất nghiên cứu trong luận án. Quy định về BPA trong vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm ở Việt Nam.
Giới hạn nguy cơ về sức khỏe của một số phthalate. Danh sách chất chuẩn trong luận án. Đường chuẩn làm việc của các nhóm chất. Các hóa chất khác dùng thực nghiệm.
Các mảnh khối được lựa chọn để phân tích paraben. Các mảnh khối được lựa chọn để phân tích BPA và BPF. Các thí nghiệm khảo sát quy trình xử lý mẫu. Giá trị liều tham chiếu qua đường miệng của một số chất.
Điều kiện tối ưu phân tích paraben trên UHPLC/MS/MS. Thời gian lưu và năng lượng phân mảnh của các paraben. Độ ổn định của tín hiệu phân tích, đường chuẩn làm việc, IDL, IQL. Điều kiện tối ưu phân tích BPA và BPF trên HPLC/MS/MS.
Thời gian lưu và năng lượng phân mảnh của BPA và BPF. Độ ổn định của tín hiệu phân tích, đường chuẩn làm việc, IDL, IQL. Điều kiện tối ưu phân tích phthalate trên GC/MS/MS. Thời gian lưu và mảnh đặc trưng của các phthalate.
Độ ổn định của tín hiệu phân tích, đường chuẩn làm việc, IDL, IQL. Độ thu hồi của các paraben khi sử dụng các loại cột SPE (%). Độ thu hồi của các bisphenol khi sử dụng các loại cột SPE (%). Độ thu hồi các phthalate trong khảo sát lựa chọn cột SPE.
Độ thu hồi các paraben khảo sát tỉ lệ dung môi chiết (%) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích rủi ro paraben, bisphenol, phthalate trong môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích paraben, bisphenol, phthalate trong môi trường. Tối ưu phương pháp HPLC/MS, GC/MS. Đánh giá rủi ro phơi nhiễm tới sinh thái và sức khỏe con người.
Luận án "Phân tích rủi ro paraben, bisphenol, phthalate trong môi trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Phân tích rủi ro paraben, bisphenol, phthalate trong môi trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích rủi ro paraben, bisphenol, phthalate trong môi trường" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Phân tích rủi ro paraben, bisphenol, phthalate trong môi trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích rủi ro paraben, bisphenol, phthalate trong môi trường" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích rủi ro paraben, bisphenol, phthalate trong môi trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.