Luận án: Ki-67, VEGF, CD73 liên quan bệnh học & tiên lượng ung thư tuyến nước bọt
Ki-67, VEGF, CD73: Đánh giá sinh học & tiên lượng ung thư tuyến nước bọt hiệu quả.
Răng - Hàm - Mặt
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Ki 67 VEGF CD73 ung thư tuyến nước bọt
Ung thư tuyến nước bọt là một bệnh lý ác tính phức tạp. Việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học đáng tin cậy cải thiện chẩn đoán và tiên lượng bệnh rất cần thiết. Luận án này tập trung vào biểu hiện của Ki-67, VEGF và CD73. Các yếu tố này được nghiên cứu mối liên quan với bệnh học và tiên lượng ung thư tuyến nước bọt. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của từng dấu ấn. Hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh, giúp phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu là xác định giá trị độc lập và kết hợp của các dấu ấn này. Các dấu ấn này được coi là yếu tố tiên lượng quan trọng. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc phân loại ung thư tuyến nước bọt chính xác hơn. Kết quả mang lại có thể hỗ trợ các quyết định lâm sàng. Điều này giúp tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân ung thư tuyến nước bọt.
1.1. Ki 67 Chỉ số tăng sinh tế bào ung thư
Ki-67 là một protein hạt nhân. Nó biểu hiện trong tất cả các pha hoạt động của chu kỳ tế bào. Ki-67 vắng mặt trong các tế bào ở pha nghỉ (G0). Do đó, Ki-67 được sử dụng rộng rãi như một chỉ số của sự tăng sinh tế bào. Trong ung thư tuyến nước bọt, mức độ biểu hiện Ki-67 phản ánh tốc độ nhân lên của tế bào ung thư. Chỉ số Ki-67 cao thường liên quan đến các khối u có độ ác tính cao hơn. Nó cũng liên quan đến tiên lượng xấu. Việc định lượng Ki-67 cung cấp thông tin quan trọng về động học phát triển khối u. Điều này hỗ trợ việc đánh giá mức độ tích cực của bệnh. Ki-67 là một yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng. Nó được dùng để phân loại các thể ung thư tuyến nước bọt khác nhau.
1.2. VEGF Yếu tố thúc đẩy tăng sinh mạch máu
VEGF (Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) là một protein tín hiệu. VEGF kích thích sự hình thành các mạch máu mới (tân tạo mạch). Quá trình này rất cần thiết cho sự phát triển và di căn của khối u. Trong ung thư tuyến nước bọt, sự biểu hiện quá mức của VEGF có thể dẫn đến một mạng lưới mạch máu phong phú nuôi dưỡng khối u. Mức độ cao của VEGF thường liên quan đến kích thước khối u lớn hơn. Nó cũng liên quan đến sự xâm lấn tại chỗ và di căn hạch. VEGF được xem là một mục tiêu tiềm năng cho các liệu pháp kháng tân tạo mạch. Việc đánh giá biểu hiện VEGF giúp dự đoán khả năng đáp ứng với các phương pháp điều trị nhắm đích. VEGF cung cấp một yếu tố tiên lượng quan trọng trong bệnh học ung thư.
1.3. CD73 Dấu ấn miễn dịch và tăng trưởng khối u
CD73 (ecto-5'-nucleotidase) là một enzyme màng tế bào. CD73 chuyển đổi AMP thành adenosine. Adenosine là một phân tử có vai trò điều hòa miễn dịch và thúc đẩy tăng trưởng khối u. Trong môi trường vi mô khối u, CD73 có thể ức chế phản ứng miễn dịch chống ung thư. Đồng thời, nó kích thích sự tăng sinh và di căn của tế bào ung thư. Biểu hiện của CD73 trong ung thư tuyến nước bọt có thể liên quan đến khả năng thoát khỏi sự giám sát miễn dịch. Nó cũng liên quan đến khả năng tiến triển của bệnh. CD73 là một dấu ấn sinh học mới nổi. Nó có tiềm năng dự đoán tiên lượng. CD73 cũng là mục tiêu cho các liệu pháp miễn dịch trong tương lai. Nghiên cứu về CD73 mở ra hướng điều trị mới cho bệnh nhân.
II.Phương pháp nghiên cứu biểu hiện Ki 67 VEGF CD73
Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc khoa học nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Phương pháp được thiết kế để phân tích toàn diện mối liên quan giữa các dấu ấn sinh học và bệnh học ung thư tuyến nước bọt. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu, kỹ thuật định lượng, và phân tích thống kê đều được thực hiện cẩn trọng. Các quy trình chuẩn hóa được áp dụng cho từng bước. Điều này giảm thiểu sai số. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Bằng chứng này hỗ trợ các kết luận về giá trị tiên lượng của Ki-67, VEGF, CD73. Nghiên cứu cũng cân nhắc các yếu tố đạo đức. Các yếu tố này bao gồm bảo mật thông tin bệnh nhân và sự chấp thuận. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và quá trình nghiên cứu.
2.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu bệnh học
Nghiên cứu sử dụng thiết kế hồi cứu. Các mẫu mô ung thư tuyến nước bọt được thu thập. Các mẫu này được lấy từ bệnh nhân đã phẫu thuật tại Bệnh viện Răng Hàm Mặt TP. Hồ Chí Minh. Các mẫu mô được chẩn đoán xác định là ung thư biểu mô tuyến nước bọt. Thông tin lâm sàng và giải phẫu bệnh của từng bệnh nhân được ghi nhận đầy đủ. Thông tin này bao gồm tuổi, giới tính, vị trí khối u, kích thước khối u, loại mô học, giai đoạn bệnh. Các tiêu chí chọn/loại trừ bệnh nhân được thiết lập rõ ràng. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất của đối tượng nghiên cứu. Cỡ mẫu đủ lớn để đạt được độ tin cậy thống kê. Điều này giúp đưa ra kết luận có giá trị lâm sàng.
2.2. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch xác định biểu hiện
Biểu hiện của Ki-67, VEGF và CD73 được đánh giá bằng phương pháp hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry – IHC). Các lát cắt mô được xử lý bằng kháng thể đặc hiệu cho từng protein. Sau đó, chúng được nhuộm màu để quan sát dưới kính hiển vi. Việc đọc kết quả IHC được thực hiện độc lập bởi hai nhà bệnh học giàu kinh nghiệm. Họ không biết thông tin lâm sàng của bệnh nhân. Tiêu chí định lượng biểu hiện cho mỗi dấu ấn được chuẩn hóa. Ví dụ, Ki-67 được đánh giá bằng tỷ lệ phần trăm tế bào dương tính. VEGF và CD73 được đánh giá bằng cường độ nhuộm và tỷ lệ phần trăm tế bào biểu hiện. Kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác và khách quan của dữ liệu thu thập.
2.3. Phân tích thống kê dữ liệu tiên lượng
Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để trình bày đặc điểm của quần thể nghiên cứu. Các kiểm định chi-bình phương (chi-square) hoặc kiểm định Fisher được dùng. Các kiểm định này nhằm đánh giá mối liên quan giữa biểu hiện các dấu ấn sinh học và các đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh. Phân tích sống còn (Kaplan-Meier) được thực hiện. Phân tích hồi quy Cox được sử dụng để xác định các yếu tố tiên lượng độc lập. Điều này đánh giá cả thời gian sống không bệnh và thời gian sống toàn bộ. Mức ý nghĩa thống kê được đặt ở p < 0.05. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả.
III.Liên quan Ki 67 VEGF CD73 với bệnh học ung thư
Nghiên cứu này khám phá mối liên kết chặt chẽ giữa biểu hiện của Ki-67, VEGF, CD73 và các đặc điểm bệnh học quan trọng của ung thư tuyến nước bọt. Việc hiểu rõ những mối quan hệ này giúp cải thiện việc phân loại và đánh giá độ ác tính của khối u. Các dấu ấn này cung cấp thông tin hữu ích vượt ra ngoài các tiêu chí giải phẫu bệnh truyền thống. Từ đó, nó hỗ trợ các nhà lâm sàng đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn. Kết quả phân tích chỉ ra rằng các dấu ấn sinh học này không chỉ là những yếu tố riêng lẻ. Chúng tương tác và cùng ảnh hưởng đến quá trình phát triển của bệnh. Điều này mở ra cơ hội cho các phương pháp chẩn đoán và điều trị kết hợp.
3.1. Đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học khối u
Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học của ung thư tuyến nước bọt. Các yếu tố như tuổi, giới tính, vị trí giải phẫu, kích thước khối u đã được phân tích. Loại mô học của khối u, ví dụ carcinôm bọc dạng tuyến (AdCC) hay carcinôm tế bào túi tuyến (ACC), cũng được ghi nhận. Việc phân tích này tạo nền tảng cho việc đánh giá mối liên quan của các dấu ấn sinh học. Các dấu ấn sinh học được so sánh với các đặc điểm truyền thống. Kết quả cho thấy sự phân bố đa dạng của các loại ung thư. Mỗi loại có đặc điểm riêng. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các dấu ấn cụ thể để đánh giá chính xác hơn bệnh học.
3.2. Ảnh hưởng Ki 67 đến phân độ giai đoạn ung thư
Chỉ số Ki-67 thể hiện mối liên quan đáng kể với phân độ mô học và giai đoạn lâm sàng của ung thư tuyến nước bọt. Các khối u có chỉ số Ki-67 cao hơn thường thuộc về các phân độ ác tính cao hơn. Chúng cũng ở giai đoạn bệnh tiến triển hơn. Điều này khẳng định Ki-67 là một chỉ số mạnh mẽ của hành vi sinh học khối u. Chỉ số Ki-67 có thể bổ sung cho hệ thống phân loại truyền thống. Nó giúp phân biệt rõ hơn các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, các quyết định điều trị, đặc biệt là phẫu thuật hay hóa trị, có thể được cá thể hóa tốt hơn. Ki-67 giúp nhận diện sớm các khối u có khả năng tái phát hoặc di căn cao.
3.3. Tương quan VEGF CD73 với xâm lấn di căn
Biểu hiện của VEGF và CD73 cho thấy mối tương quan rõ rệt với các đặc điểm xâm lấn và di căn của ung thư tuyến nước bọt. Mức độ cao của VEGF thường đi kèm với sự xâm lấn mạch máu và di căn hạch bạch huyết. Điều này hỗ trợ vai trò của nó trong quá trình tân tạo mạch và phát triển khối u. CD73 cũng cho thấy mối liên quan với khả năng di căn. Điều này có thể thông qua cơ chế ức chế miễn dịch tại môi trường vi mô khối u. Việc đánh giá VEGF và CD73 có thể giúp dự đoán nguy cơ di căn. Các dấu ấn này có giá trị trong việc lên kế hoạch điều trị bổ trợ. Chúng giúp xác định bệnh nhân cần theo dõi sát sao hơn.
IV.Ki 67 VEGF CD73 Tiên lượng sống còn ung thư tuyến nước bọt
Một trong những đóng góp quan trọng của nghiên cứu này là xác định vai trò tiên lượng của Ki-67, VEGF và CD73. Các dấu ấn này giúp dự đoán khả năng tái phát và thời gian sống còn của bệnh nhân ung thư tuyến nước bọt. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng trong việc tư vấn cho bệnh nhân. Nó cũng giúp lập kế hoạch điều trị sau phẫu thuật. Việc sử dụng các dấu ấn sinh học này có thể cải thiện độ chính xác của tiên lượng. Điều này dẫn đến các can thiệp y tế kịp thời hơn. Từ đó, chất lượng cuộc sống và kết cục điều trị cho bệnh nhân được nâng cao. Nghiên cứu cũng phân tích giá trị độc lập và kết hợp của các dấu ấn này.
4.1. Dấu ấn sinh học dự đoán tái phát bệnh
Biểu hiện cao của Ki-67, VEGF và CD73 được tìm thấy có liên quan đáng kể đến tỷ lệ tái phát ung thư tuyến nước bọt. Bệnh nhân có mức độ biểu hiện cao của các dấu ấn này có nguy cơ tái phát bệnh cao hơn. Điều này áp dụng cho cả tái phát tại chỗ và tái phát xa. Khả năng dự đoán tái phát giúp các nhà lâm sàng xác định nhóm bệnh nhân cần theo dõi tích cực hơn. Nhóm này cũng có thể hưởng lợi từ các liệu pháp bổ trợ mạnh mẽ hơn. Việc sử dụng các dấu ấn này trong đánh giá nguy cơ tái phát là một bước tiến quan trọng. Nó giúp cá thể hóa phác đồ điều trị sau phẫu thuật.
4.2. Khả năng dự báo thời gian sống không bệnh
Nghiên cứu chỉ ra rằng Ki-67, VEGF và CD73 là những yếu tố dự báo độc lập cho thời gian sống không bệnh (Disease-Free Survival - DFS). Bệnh nhân có mức độ biểu hiện cao của các dấu ấn này có thời gian DFS ngắn hơn đáng kể. Kết quả này nhấn mạnh vai trò của chúng như các chỉ số tiên lượng bất lợi. Thông tin về DFS có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của điều trị. Nó cũng giúp lập kế hoạch theo dõi định kỳ. Việc tích hợp các dấu ấn sinh học này vào mô hình tiên lượng lâm sàng. Điều này giúp cải thiện đáng kể khả năng dự đoán tiến triển bệnh.
4.3. Giá trị tiên lượng tổng thể Ki 67 VEGF CD73
Ngoài thời gian sống không bệnh, các dấu ấn Ki-67, VEGF và CD73 cũng được chứng minh có giá trị trong dự đoán thời gian sống toàn bộ (Overall Survival - OS). Kết quả phân tích sống còn cho thấy mối liên quan nghịch đảo. Mức độ biểu hiện cao hơn của các dấu ấn này liên quan đến OS ngắn hơn. Điều này củng cố vai trò của chúng như các yếu tố tiên lượng toàn diện. Giá trị tiên lượng của chúng được duy trì ngay cả khi điều chỉnh các yếu tố lâm sàng và giải phẫu bệnh khác. Việc kết hợp ba dấu ấn này có thể cung cấp một công cụ mạnh mẽ hơn. Công cụ này để đánh giá tiên lượng tổng thể. Từ đó, nó tối ưu hóa chiến lược điều trị cho bệnh nhân ung thư tuyến nước bọt.
V.Ứng dụng tiềm năng dấu ấn sinh học Ki 67 VEGF CD73
Các phát hiện từ nghiên cứu này mở ra nhiều hướng ứng dụng tiềm năng. Chúng có thể cải thiện đáng kể việc quản lý ung thư tuyến nước bọt. Việc tích hợp Ki-67, VEGF, và CD73 vào thực hành lâm sàng có thể cách mạng hóa các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện tại. Các dấu ấn này không chỉ cung cấp thông tin tiên lượng. Chúng còn có thể là mục tiêu cho các liệu pháp điều trị mới. Điều này hứa hẹn một tương lai đầy triển vọng cho bệnh nhân. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử liên quan. Điều này có thể dẫn đến phát triển các thuốc nhắm đích hiệu quả hơn. Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ sống còn và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
5.1. Cải thiện chẩn đoán và phân loại ung thư
Việc định lượng Ki-67, VEGF và CD73 có thể bổ sung cho các phương pháp chẩn đoán và phân loại mô học truyền thống. Các dấu ấn này giúp phân biệt rõ ràng hơn giữa các loại ung thư tuyến nước bọt. Chúng còn giúp phân biệt giữa các khối u có mức độ ác tính khác nhau. Điều này đặc biệt hữu ích trong các trường hợp chẩn đoán khó khăn. Việc áp dụng chúng giúp đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Điều này cho phép phân loại bệnh nhân vào các nhóm nguy cơ cụ thể. Từ đó, việc ra quyết định điều trị ban đầu trở nên phù hợp hơn. Sự kết hợp các dấu ấn sinh học này nâng cao độ tin cậy của chẩn đoán.
5.2. Hướng dẫn chiến lược điều trị cá thể hóa
Thông tin về biểu hiện Ki-67, VEGF và CD73 có thể được sử dụng để cá thể hóa chiến lược điều trị. Bệnh nhân có mức độ biểu hiện cao của các dấu ấn tiên lượng xấu. Họ có thể cần các liệu pháp mạnh hơn. Điều này có thể bao gồm hóa trị, xạ trị bổ trợ, hoặc các liệu pháp nhắm đích. Ngược lại, những bệnh nhân có dấu ấn tiên lượng tốt hơn có thể tránh được các phương pháp điều trị quá mức. Điều này giảm thiểu tác dụng phụ. Việc điều trị cá thể hóa giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Nó cũng giảm gánh nặng cho bệnh nhân. Điều này dựa trên đặc điểm sinh học cụ thể của khối u từng người.
5.3. Mở ra hướng nghiên cứu mới về thuốc nhắm đích
Vai trò của VEGF và CD73 trong quá trình bệnh sinh ung thư tuyến nước bọt. Điều này làm cho chúng trở thành mục tiêu hấp dẫn cho việc phát triển thuốc nhắm đích. Các chất ức chế VEGF (ví dụ, bevacizumab) hoặc các chất ức chế CD73 (đang trong giai đoạn thử nghiệm). Chúng có thể được khám phá như một phương pháp điều trị mới. Việc kết hợp các liệu pháp nhắm đích với hóa trị hoặc xạ trị. Điều này có thể mang lại hiệu quả hiệp đồng. Các nghiên cứu tiếp theo là cần thiết. Điều này nhằm xác nhận tính an toàn và hiệu quả của các liệu pháp này. Hướng này hứa hẹn cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân ung thư tuyến nước bọt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ĐỨC TUẤN BIỂU HIỆN KI-67, VEGF VÀ CD73 LIÊN QUAN BỆNH HỌC VÀ TIÊN LƯỢNG UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN NƯỚC BỌT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP.HỒ CHÍ MINH, Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ĐỨC TUẤN BIỂU HIỆN KI-67, VEGF VÀ CD73 LIÊN QUAN BỆNH HỌC VÀ TIÊN LƯỢNG UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN NƯỚC BỌT NGÀNH: RĂNG - HÀM - MẶT MÃ SỐ: 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ HỒNG 2. BÙI XUÂN TRƯỜNG TP.HỒ CHÍ MINH, Năm 2024 LỜI CẢM ƠN Em xin chân thành cảm ơn quý Thầy cô Bộ môn Bệnh Học Miệng, Chủ nhiệm Khoa, Ban Sau Đại Học Khoa Răng Hàm Mặt, Phòng Sau Đại Học, Ban giám hiệu Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh đã tạo cơ hội cho nghiên cứu sinh được học tập, rèn luyện và bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng nghiên cứu để thực hiện luận án.
Đặc biệt, em xin gửi lời cảm ơn đến người hướng dẫn là cô PGS. Nguyễn Thị Hồng và thầy TS. Bùi Xuân Trường đã tận tình chỉ dẫn, theo dõi và đưa ra những lời khuyên bổ ích giúp em giải quyết được các vấn đề gặp phải trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Bệnh viện Răng Hàm Mặt TP.
Hồ Chí Minh, Ban lãnh đạo và tập thể Bác sĩ, Điều dưỡng, nhân viên khoa Phẫu Thuật Hàm Mặt đã tạo điều kiện, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn tất luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè đã luôn động viên và giúp đỡ để tôi có thể nỗ lực thực hiện xong nghiên cứu này. Cuối cùng em xin gửi đến thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè thật nhiều sức khỏe và đạt được nhiều thành công trong công việc. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2024 Tác giả LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Nguyễn Đức Tuấn, là Nghiên cứu sinh ngành/chuyên ngành Răng - Hàm - Măth, khóa 2017 – 2020, xin cam đoan: (1) Luận án là do chính bản thân tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.
Nguyễn Thị Hồng, TS. Bùi Xuân Trường; (2) Các tài liệu tham khảo được tôi xem xét, chọn lọc kỹ lưỡng, trích dẫn và liệt kê tài liệu tham khảo đầy đủ; (3) Kết quả trình bày trong luận án được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của bản than tôi và các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ đề tài cùng cấp nào khác. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2024 Người hướng dẫn Tác giả thực hiện (Ký tên và ghi rõ họ tên) (Ký tên và ghi rõ họ tên) MỤC LỤC Trang Lời cám ơn Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt và thuật ngữ Anh-Việt i Danh mục các bảng v Danh mục các hình viii Danh mục các sơ đồ, biểu đồ x ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1.
Tổng quan giải phẫu học và mô học của tuyến nước bọt 4 1. Tổng quan ung thư tuyến nước bọt 9 1. Biểu hiện Ki-67 trong ung thư tuyến nước bọt 18 1. Biểu hiện VEGF trong ung thư tuyến nước bọt 23 1.
Biểu hiện CD73 trong ung thư tuyến nước bọt 29 Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 37 2. Thiết kế nghiên cứu 38 2. Đối tượng nghiên cứu 38 2.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu 38 2. Cỡ mẫu nghiên cứu 38 2. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc 40 2. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu 42 2.
Quy trình nghiên cứu 52 2. Phương pháp phân tích dữ liệu 54 2. Đạo đức trong nghiên cứu 55 Chương 3. Đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh của ung thư tuyến nước bọt 56 3.
Biểu hiện Ki-67 và liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung 66 thư tuyến nước bọt 3. Biểu hiện VEGF và liên quan lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư 71 tuyến nước bọt 3. Biểu hiện CD73 và liên quan lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư 76 tuyến nước bọt 3. Tỉ lệ tái phát, sống còn và liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh, biểu 80 hiện Ki-67, VEGF và CD73 trong ung thư tuyến nước bọt Chương 4.
Về đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh của ung thư tuyến nước bọt 97 4. Về biểu hiện Ki-67 và liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư 106 tuyến nước bọt 4. Về biểu hiện VEGF và liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung 110 thư tuyến nước bọt 4. Về biểu hiện CD73 và liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư 114 tuyến nước bọt 4.
Về tỉ lệ tái phát, sống còn và liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh, 117 biểu hiện Ki-67, VEGF, CD73 trong ung thư tuyến nước bọt KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1. Phiếu thu thập dữ liệu Phụ lục 2. Giấy chấp thuận của Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh Phụ lục 3. Giấy chấp thuận và cho phép thực hiện nghiên cứu của Bệnh viện Ung Bướu TP.
Hồ Chí Minh Phụ lục 4. Thông tin dành cho người tham gia nghiên cứu Phụ lục 5. Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu Phụ lục 6. Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH - VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACC Acinic cell carcinoma Carcinôm tế bào túi tuyến Adenocarcinoma not otherwise Carcinôm tuyến không đặc specified hiệu AdCC Adenoid cystic carcinoma Carcinôm bọc dạng tuyến ASR Age-standardized rate Xuất độ chuẩn theo tuổi AMP Adenosine monophosphate AJCC American Joint Committee on Cancer Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ BCAd Basal cell adenocarcinoma Carcinôm tuyến tế bào đáy BCA Basal cell adenoma Bướu tuyến tế bào đáy BN Bệnh nhân Biomarker Dấu ấn sinh học Kháng nguyên ung thư biểu CEA Carcinoembryonic antigen mô phôi Carcinôm từ bướu tuyến đa Carcinoma ex pleomorphic adenoma dạng Carcinosarcoma Carcinôm – sarcôm CD Cluster of differentiation Biệt hóa cụm CI Confidence Interval Khoảng tin cậy Clear cell carcinoma Carcinôm tế bào sáng Crude survival Sống còn thô c.
Cộng sự CSS Cancer Specific Survival Sống còn theo bệnh ung thư ii Cystadenoma Bướu tuyến dạng nang CK Cytokeratin CT Computed tomography Cắt lớp điện toán Carcinôm từ bướu tuyến đa CXPA Carcinoma ex pleomorphic adenoma dạng DAB Diaminobenzidine DFS Disease-free survival Sống còn không bệnh DMFS Distant metastasis free survival Sống còn không di căn xa DOG1 Discovered On GIST 1 DSS Disease specific survival Sống còn theo bệnh Ductal papilloma Bướu nhú ống tuyến nước bọt EMA Epithelial membrane antigen Kháng nguyên biểu mô màng Carcinôm biểu mô - cơ biểu EMC Epithelial-myoepithelial carcinoma mô Excrectory duct Ống tiết FNA Fine needle aspiration Chọc hút bằng kim nhỏ Frozen section Cắt lạnh GPB Pathology Giải phẫu bệnh HE Hematoxylin-eosin Immunohistochemistry Hóa mô miễn dịch HR Hazard ratio Tỉ số nguy cơ Intercalated duct Ống nhỏ International Agency for Research on Cơ quan Nghiên cứu Ung thư IARC Cancer Quốc tế ICC Intraclass Correlation Coefficient Chỉ số tương quan nội cụm Lymphoepithelial carcinoma Carcinôm limphô - biểu mô iii Mesenchymal tumor Bướu trung mô Minor salivary gland Tuyến nước bọt phụ MRI Magnetic resonance imaging Chụp cộng hưởng từ Mucinous adenocarcinoma Carcinôm tuyến tiết nhầy MEC Mucoepidermoid carcinoma Carcinôm nhầy - bì Myoepithelial carcinoma Carcinôm cơ biểu mô Myoepithelioma Bướu cơ biểu mô NOS Not otherwise specified Không đặc hiệu Oncocytic carcinoma Carcinôm phồng bào Oncocytoma Bướu phồng bào OS Overall survival Sống còn toàn bộ PA Pleomorphic adenoma Bướu tuyến đa dạng PAC Pleomorphic adenoma carcinoma Carcinôm tuyến đa dạng PAS Acid periodic - Schiff Nhuộm PAS PBS Phosphate buffer saline PFS Progression free survival Sống còn không tiến triển Polymorphous low-grade Carcinôm tuyến đa dạng grad PLGA adenocarcinoma thấp RFS Recurrence-free survival Sống còn không tái phát Salivary gland tumor Bướu tuyến nước bọt Sebaceous adenocarcinoma Carcinôm tuyến bã Sebaceous adenoma Bướu tuyến bã Sebaceous lymphadenocarcinom Carcinôm limphô tuyến bã Secretory carcinoma Carcinôm chế tiết iv Bướu tuyến nước bọt dạng Sialadenoma papilliferum nhú Bướu nguyên bào tuyến nước Sialoblastoma bọt SMA Smooth muscle actin Actin cơ trơn SCC Squamous cell carcinoma Carcinôm tế bào gai Striated duct Ống vân TDH Tuyến dưới hàm TDL Tuyến dưới lưỡi TMT Tuyến mang tai TNB Tuyến nước bọt Primary tumor, Nodal metastasis, Bướu nguyên phát, di căn TNM Distant metastasis hạch, di căn xa TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh Union for International Cancer Hiệp hội Phòng chống Ung UICC Control thư Quốc tế Yếu tố tăng trưởng nội mô VEGF Vascular endothelial growth factor mạch Warthin tumour Bướu Warthin WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới v DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Xếp hạng lâm sàng TNM (AJCC 7 và UICC 7) 12 Bảng 1. Xếp giai đoạn lâm sàng (AJCC 7 và UICC 7) 12 Bảng 1. Phân loại bướu tuyến nước bọt theo WHO, năm 2017 13 Bảng 1.
Tóm tắt một số nghiên cứu về biểu hiện Ki-67 trong ung thư 22 tuyến nước bọt Bảng 1. Tóm tắt một số nghiên cứu về biểu hiện VEGF trong ung thư 28 tuyến nước bọt Bảng 1. Tóm tắt một số nghiên cứu về biểu hiện CD73 trong ung thư 36 tuyến nước bọt Bảng 2. Danh sách các biến số nghiên cứu 40 Bảng 3.
Tuổi, giới tính và thói quen của bệnh nhân ung thư tuyến nước 56 bọt Bảng 3. Phân bố tuổi và giới tính theo các vị trí ung thư tuyến nước bọt 58 Bảng 3. Đặc điểm lâm sàng của ung thư tuyến nước bọt theo các vị trí 59 Bảng 3. Phân bố tuổi và giới tính theo các loại mô bệnh học ung thư 63 tuyến nước bọt Bảng 3.
Đặc điểm lâm sàng của các loại mô bệnh học ung thư tuyến 64 nước bọt Bảng 3. Liên quan giữa biểu hiện Ki-67 với tuổi, giới 68 Bảng 3. Liên quan giữa biểu hiện Ki-67 với lâm sàng ung thư tuyến 69 nước bọt Bảng 3. Liên quan giữa biểu hiện ki-67 với giải phẫu bệnh ung thư tuyến 70 nước bọt Bảng 3.
Liên quan giữa biểu hiện VEGF với tuổi, giới 73 Bảng 3. Liên quan giữa biểu hiện VEGF với lâm sàng ung thư tuyến 74 nước bọt vi Bảng 3. Liên quan giữa biểu hiện VEGF với giải phẫu bệnh ung thư 75 tuyến nước bọt Bảng 3. Liên quan giữa biểu hiện CD73 với tuổi, giới 78 Bảng 3.
Liên quan giữa biểu hiện CD73 với lâm sàng ung thư tuyến 78 nước bọt Bảng 3. Liên quan giữa biểu hiện CD73 với giải phẫu bệnh ung thư 80 tuyến nước bọt Bảng 3. Liên quan giữa tiên lượng 3 năm với lâm sàng ung thư tuyến 83 nước bọt Bảng 3. Liên quan giữa tiên lượng 5 năm với lâm sàng ung thư tuyến 85 nước bọt Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ki-67, VEGF, CD73: Bệnh học & tiên lượng ung thư tuyến nước bọt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ki-67, VEGF, CD73: Đánh giá sinh học & tiên lượng ung thư tuyến nước bọt hiệu quả.
Luận án "Ki-67, VEGF, CD73: Bệnh học & tiên lượng ung thư tuyến nước bọt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Ki-67, VEGF, CD73: Bệnh học & tiên lượng ung thư tuyến nước bọt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ki-67, VEGF, CD73: Bệnh học & tiên lượng ung thư tuyến nước bọt" thuộc chuyên ngành Răng - Hàm - Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Ki-67, VEGF, CD73: Bệnh học & tiên lượng ung thư tuyến nước bọt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ki-67, VEGF, CD73: Bệnh học & tiên lượng ung thư tuyến nước bọt" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ki-67, VEGF, CD73: Bệnh học & tiên lượng ung thư tuyến nước bọt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.