Luận án tiến sĩ: Xét nghiệm EGFR huyết tương ung thư phổi giai đoạn IIIB-IV
Luận án tiến sĩ sinh học đánh giá giá trị chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng xét nghiệm đột biến EGFR.
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xét nghiệm EGFR huyết tương cho ung thư phổi giai đoạn IIIB-IV
- Số trang:
- 225 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Sinh lý học người và động vật
- Tác giả:
- Phan Thanh Thang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xét nghiệm EGFR huyết tương cho ung thư phổi giai đoạn IIIB IV
Xét nghiệm EGFR huyết tương là một phương pháp quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) ở giai đoạn IIIB-IV. Phương pháp này giúp phát hiện đột biến EGFR, đặc biệt là các đột biến exon 19 và exon 21, có liên quan đến sự nhạy cảm với điều trị đích bằng EGFR TKI. Sinh thiết lỏng thông qua việc phân tích DNA khối u tuần hoàn (ctDNA) mang lại lợi ích lớn trong việc đánh giá tình trạng bệnh mà không cần phải xâm lấn.
1.1. Tổng quan về ung thư phổi không tế bào nhỏ
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) là loại ung thư phổi phổ biến nhất, chiếm khoảng 85% tổng số ca ung thư phổi. NSCLC thường được phát hiện ở giai đoạn muộn do triệu chứng không rõ ràng. Chẩn đoán sớm rất quan trọng để cải thiện tiên lượng.
1.2. Vai trò của xét nghiệm EGFR trong NSCLC
Xét nghiệm EGFR giúp xác định bệnh nhân nào có thể hưởng lợi từ liệu pháp EGFR TKI. Các đột biến như L858R và exon 19 deletion là những yếu tố quyết định trong việc lựa chọn điều trị. Điều này cũng giúp theo dõi tiến triển bệnh và phát hiện kháng thuốc EGFR sớm, đặc biệt là đột biến T790M.
II. Phương pháp sinh thiết lỏng và ctDNA trong nghiên cứu
Sinh thiết lỏng là một công nghệ mới cho phép lấy mẫu máu để phát hiện DNA khối u tuần hoàn (ctDNA). Kỹ thuật này đơn giản hơn so với sinh thiết mô truyền thống. Ngoài ra, nó có thể được thực hiện nhiều lần trong quá trình điều trị, giúp theo dõi biến đổi gen và đáp ứng với liệu pháp.
2.1. Quy trình thu thập và phân tích cfDNA
Quy trình thu thập cfDNA bao gồm lấy mẫu huyết tương và chiết xuất DNA. Sau đó, các phương pháp như PCR hoặc NGS được sử dụng để phát hiện đột biến EGFR. Việc phân tích cfDNA cung cấp thông tin chính xác về tình trạng khối u.
2.2. Lợi ích của xét nghiệm ctDNA trong điều trị
Xét nghiệm ctDNA cho phép theo dõi nhanh chóng các đột biến EGFR, giúp điều chỉnh liệu pháp kịp thời. Điều này cực kỳ quan trọng trong trường hợp bệnh nhân phát triển kháng thuốc. Bằng cách phát hiện các đột biến mới, bác sĩ có thể thay đổi phác đồ điều trị một cách hiệu quả.
III. Đặc điểm và tỷ lệ đột biến EGFR trong huyết tương
Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đột biến EGFR trong huyết tương của bệnh nhân NSCLC giai đoạn IIIB-IV cao hơn so với mẫu mô. Việc phân tích đột biến này là rất cần thiết để đưa ra quyết định điều trị hợp lý. Cụ thể, các đột biến như exon 19 deletion và L858R thường gặp trong nhóm bệnh nhân này.
3.1. Kết quả phân tích đột biến EGFR từ mẫu huyết tương
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ phát hiện đột biến EGFR trong mẫu huyết tương lên tới 60-70%, cho thấy tính khả thi của phương pháp sinh thiết lỏng trong chẩn đoán và theo dõi NSCLC.
3.2. So sánh tỷ lệ đột biến giữa mẫu mô và huyết tương
Tỷ lệ đột biến EGFR trong mẫu huyết tương có thể cao hơn mẫu mô tùy thuộc vào giai đoạn bệnh. Điều này cho thấy sự cần thiết của xét nghiệm huyết tương trong trường hợp mẫu mô không khả thi hoặc không đủ chất lượng.
IV. Khả năng theo dõi điều trị bằng EGFR TKI qua xét nghiệm EGFR huyết tương
Xét nghiệm EGFR huyết tương đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi hiệu quả điều trị bằng EGFR TKI. Khi bệnh nhân bắt đầu điều trị, việc kiểm tra định kỳ nồng độ ctDNA giúp phát hiện sớm tình trạng kháng thuốc và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.
4.1. Theo dõi đáp ứng điều trị với EGFR TKI
Phân tích ctDNA cho phép theo dõi đáp ứng của bệnh nhân với EGFR TKI. Nếu nồng độ ctDNA giảm, điều này cho thấy bệnh nhân đang phản ứng tốt với điều trị. Ngược lại, nếu nồng độ tăng, có thể xảy ra kháng thuốc.
4.2. Đánh giá các đột biến kháng thuốc EGFR
Trong quá trình điều trị, việc phát hiện các đột biến kháng thuốc như T790M qua xét nghiệm EGFR huyết tương giúp bác sĩ thay đổi kế hoạch điều trị phù hợp. Việc này cực kỳ quan trọng trong nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh lý ác tính trên phạm vi toàn cầu, với số liệu GLOBOCAN ghi nhận khoảng 2,1 triệu ca mắc mới và 1,76 triệu ca tử vong mỗi năm. Trong đó, ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN - Non-Small Cell Lung Cancer) chiếm tỷ lệ từ 85% đến 90% tổng số ca bệnh. Đa số bệnh nhân (~80%) được chẩn đoán ở giai đoạn tiến xa (giai đoạn IIIB và IV), dẫn đến thời gian sống thêm trung bình không vượt quá 12 tháng nếu chỉ áp dụng các phác đồ hóa trị độc tế bào truyền thống. Sự khám phá về thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô (EGFR - Epidermal Growth Factor Receptor) và các đột biến kích hoạt tại vùng tyrosine kinase đã mở ra kỷ nguyên điều trị nhắm trúng đích bằng các thuốc ức chế tyrosine kinase (EGFR-TKI) thế hệ một (như Gefitinib, Erlotinib), giúp cải thiện vượt bậc thời gian sống không tiến triển bệnh (PFS) và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tuy nhiên, rào cản lớn nhất trong thực hành lâm sàng là việc phân tích đột biến gen bắt buộc phải dựa trên mẫu mô sinh thiết – vốn được coi là "tiêu chuẩn vàng". Thực tế ghi nhận khoảng 20% bệnh nhân không thể thực hiện thủ thuật sinh thiết mô do thể trạng suy kiệt (điểm toàn trạng ECOG PS cao), rối loạn chức năng tim phổi, hoặc khối u nằm ở vị trí giải phẫu nguy hiểm. Hơn nữa, sinh thiết mô mang tính xâm lấn cao, tiềm ẩn nguy cơ tai biến nghiêm trọng và không thể phản ánh trọn vẹn tính không đồng nhất của khối u (tumor heterogeneity) cũng như diễn tiến động học của các đột biến kháng thuốc thứ phát (đặc biệt là đột biến EGFR T790M). Luận án tiến sĩ Sinh học của nghiên cứu sinh Phan Thanh Thăng với đề tài "Đánh giá giá trị chẩn đoán và theo dõi điều trị trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB và IV bằng xét nghiệm đột biến gen EGFR huyết tương" đã tiên phong giải quyết khoảng trống nghiên cứu (research gap) này tại Việt Nam thông qua việc thiết lập và kiểm chứng giá trị của kỹ thuật sinh thiết lỏng (liquid biopsy) dựa trên DNA tự do lưu hành trong huyết tương (cfDNA/ctDNA).
Công trình tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Mức độ tương đồng và giá trị chẩn đoán của xét nghiệm đột biến EGFR từ cfDNA huyết tương so với mẫu mô đặc ở bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn IIIB-IV như thế nào?
- H1: Xét nghiệm cfDNA huyết tương đạt độ đặc hiệu cao (>90%) và độ nhạy khả thi (>70%), đủ điều kiện thay thế mẫu mô khi không thể sinh thiết.
- RQ2: Động học của nồng độ và trạng thái đột biến EGFR trong huyết tương có phản ánh chính xác đáp ứng điều trị và phát hiện sớm đột biến kháng thuốc T790M hay không?
- H2: Sự thanh thải đột biến EGFR trong huyết tương tương quan thuận với mức độ lui bệnh theo tiêu chuẩn RECIST 1.1, và sinh thiết lỏng có khả năng phát hiện đột biến T790M thứ phát trước khi có biểu hiện tiến triển trên chẩn đoán hình ảnh.
- RQ3: Các biến số đột biến EGFR huyết tương kết hợp với đặc điểm lâm sàng có xây dựng được mô hình tiên lượng sống còn và kháng thuốc sớm đáng tin cậy không?
- H3: Tích hợp dữ liệu động học ctDNA vào mô hình trung bình hóa Bayes (Bayesian Model Averaging - BMA) cho phép phân tầng nguy cơ tử vong sớm và kháng trị với độ chính xác cao vượt trội.
Về quy mô, nghiên cứu khảo sát trên tập dữ liệu lâm sàng lớn gồm 1.548 trường hợp xác định dịch tễ học phân tử, đồng thời thiết lập các đoàn hệ theo dõi dọc (longitudinal cohorts) với nhóm A (16 bệnh nhân) và nhóm B (89 bệnh nhân) được điều trị bằng EGFR-TKI thế hệ một tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Thuyết Nghiện gen sinh ung (Oncogene Addiction Theory), Thuyết Tiến hóa dòng vô tính của khối u (Clonal Evolution Theory) và Động học phân rã acid nucleic ngoại bào.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về cơ chế phân tử của EGFR trong sinh bệnh học ung thư bắt đầu từ các công trình nền tảng của Mendelsohn và cộng sự vào thập niên 1980 khi xác định EGFR là đích nhắm ức chế tăng sinh biểu mô. Bước ngoặt đột phá diễn ra vào năm 2004 khi ba nhóm nghiên cứu độc lập dẫn đầu bởi Lynch et al., Paez et al., và Pao et al. phát hiện các đột biến soma hoạt hóa tại các exon 18, 19, 20 và 21 của gen EGFR làm tăng nhạy cảm thụ thể với Gefitinib và Erlotinib. Tiếp đó, các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha III quốc tế như IPASS (Mok et al., 2009) và EURTAC (Rosell et al., 2012) đã xác lập vai trò vượt trội của EGFR-TKI so với hóa trị hợp chất platin (PFS đạt 9,2–13,1 tháng so với 4,5–5,5 tháng; tỷ lệ đáp ứng khách quan 60–80% so với 15–30%).
Tuy nhiên, y văn thế giới ghi nhận hai luồng quan điểm và tranh luận gay gắt:
- Tranh luận về độ tin cậy của sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy vs. Tissue Biopsy): Một trường phái (dẫn đầu bởi các nghiên cứu mô học truyền thống) cho rằng nồng độ ctDNA trong máu ngoại vi quá thấp, phụ thuộc vào mức độ phóng thích DNA từ tế bào u hoại tử/apoptosis (shedding rate), dẫn đến nguy cơ âm tính giả cao (khoảng 20–40%), do đó chỉ nên xem sinh thiết lỏng là phương án bổ trợ. Ngược lại, trường phái sinh học phân tử hiện đại (điển hình là nghiên cứu FASTACT-2 của Mok et al., 2015 và AURA3 của Mok et al., 2017) chứng minh rằng ctDNA phản ánh toàn diện tính không đồng nhất của khối u (tumor heterogeneity), khắc phục được sai số lấy mẫu (sampling bias) của sinh thiết kim xuyên thành ngực.
- Động học của đột biến kháng thuốc T790M: Các nghiên cứu của Kobayashi et al. (2005) và Engelman et al. (2007) chỉ ra rằng đột biến điểm thay thế Threonine bằng Methionine tại codon 790 (T790M) ở exon 20 làm cản trở không gian lập thể (steric hindrance) liên kết của TKI thế hệ 1 vào túi gắn ATP. Vấn đề tranh cãi là liệu T790M xuất hiện dưới dạng đột biến mới phát sinh (de novo selection) hay do sự phát triển chọn lọc của dòng tế bào kháng thuốc có sẵn từ trước điều trị với tần suất cực thấp.
Trong bức tranh tổng thể đó, luận án của NCS Phan Thanh Thăng định vị vị trí tiên phong tại Việt Nam khi đối sánh trực tiếp hiệu năng chẩn đoán của hệ thống Scorpion ARMS PCR và Pyrosequencing trên mẫu huyết tương với mẫu mô ghép cặp. Công trình so sánh đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế lớn như thử nghiệm FASTACT-2 và nghiên cứu của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Châu Âu (ESMO), chứng minh rằng trong quần thể bệnh nhân Việt Nam (với tỷ lệ đột biến EGFR nền tảng cao đặc thù ~40,2%), xét nghiệm đột biến EGFR huyết tương không chỉ đạt độ tương đồng cao mà còn là công cụ theo dõi đáp ứng điều trị không xâm lấn có giá trị thực tiễn cao nhất.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc hoàn thiện và mở rộng các lý thuyết sinh học phân tử và ung thư học:
- Mở rộng Thuyết Tiến hóa dòng vô tính (Clonal Evolution Theory - Peter Nowell, 1976): Dưới áp lực chọn lọc của điều trị bằng EGFR-TKI thế hệ một, quần thể tế bào ung thư trải qua quá trình tái cấu trúc di truyền liên tục. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp về sự dịch chuyển động học của các dòng tế bào mang đột biến nhạy thuốc (E19del, L858R) và sự trỗi dậy của dòng vô tính thứ phát mang đột biến EGFR T790M trong máu tuần hoàn của bệnh nhân kháng thuốc.
- Lý thuyết Động học phân rã ctDNA (ctDNA Shedding & Clearance Kinetics): Luận án chứng minh định lượng rằng trạng thái thanh thải ctDNA (ctDNA clearance) trong vòng 1-3 tháng sau khởi trị phản ánh chính xác sự triệt tiêu các phân đống tế bào u nhạy cảm, thiết lập mối liên hệ nhân quả giữa nồng độ ctDNA huyết tương và thời gian sống không tiến triển bệnh (PFS).
- Mô hình cấu trúc túi gắn ATP của EGFR Kinase Domain: Luận án làm rõ cơ chế tương tác lập thể: các đột biến E19del (mất đoạn acid amin tại exon 19) và L858R (thay thế Leucine bằng Arginine tại codon 858 exon 21) làm mất ổn định trạng thái bất hoạt của miền kinase, làm tăng ái lực với Gefitinib/Erlotinib; trong khi sự xuất hiện của T790M khôi phục ái lực với ATP nội bào gấp nhiều lần, vô hiệu hóa TKI thế hệ một nhưng mẫn cảm đặc hiệu với TKI thế hệ ba (Osimertinib).
[Tế bào UTPKTBN ban đầu]
(Đột biến nhạy: E19del / L858R)
│
│ Áp lực chọn lọc: EGFR-TKI Thế hệ 1 (Gefitinib / Erlotinib)
▼
┌───────────────────────────┬───────────────────────────┐
│ │ │
[Đáp ứng phân tử] [Thanh thải ctDNA] [Chọn lọc dòng kháng thuốc]
(Ức chế PI3K/AKT & (EGFR mutant (-) trong (Xuất hiện đột biến thứ phát
trục RAS/RAF/MEK) huyết tương sau 1-3M) EGFR T790M tại Exon 20)
│ │ │
▼ ▼ ▼
[Kéo dài PFS & OS] [Tiên lượng sống còn tốt] [Kháng trị lâm sàng -> Cần
chuyển đổi Osimertinib]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp liên ngành giữa Sinh học phân tử, Dược lý học lâm sàng và Thống kê sinh học nâng cao (Advanced Biostatistics):
- Tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Thuyết Nghiện gen sinh ung (Oncogene Addiction); (2) Thuyết Đa dạng di truyền trong u (Intra-tumor Heterogeneity); và (3) Lý thuyết Toán xác suất Bayes trong dự báo lâm sàng (Bayesian Predictive Analytics).
- Tiếp cận phân tích đa biến theo Bayes (Bayesian Model Averaging - BMA): Khác biệt với các hồi quy Cox từng bước cổ điển (stepwise Cox regression) vốn dễ bị sai lệch do đa cộng tuyến và quá khớp (overfitting), luận án áp dụng thuật toán BMA kết hợp Tiêu chuẩn Thông tin Bayes (Bayesian Information Criterion - BIC) để quét qua toàn bộ không gian mô hình ($2^k$), lựa chọn tập hợp các biến số tối ưu nhất dự báo nguy cơ tử vong sớm và kháng trị sớm.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng nghiêm ngặt cho bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn tiến xa (IIIB và IV), thuộc phân nhóm mô bệnh học carcinôm tuyến hoặc carcinôm gai tuyến, được chỉ định điều trị bước một bằng thuốc EGFR-TKI thế hệ 1.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Luận án tuân thủ triết lý Thực chứng khoa học (Positivism), sử dụng phương pháp định lượng nghiêm ngặt để đo lường các chỉ số sinh học phân tử khách quan và kiểm định các mối quan hệ nhân quả.
- Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design):
- Tầng 1 (Phân tử): Đo lường nồng độ, độ tinh sạch của gDNA tách chiết từ mô và cfDNA từ huyết tương; xác định chu kỳ ngưỡng ($\Delta Ct$), ngưỡng phát hiện (LOD), ngưỡng bình thường (LOB).
- Tầng 2 (Mô bệnh học - Cận lâm sàng): Đánh giá dạng mô học (carcinôm tuyến, tế bào gai, tế bào lớn), hóa mô miễn dịch (TTF1, CK7, P63), giai đoạn TNM (phiên bản 7th), vị trí di căn (xương, não, gan, màng phổi).
- Tầng 3 (Lâm sàng và Dược lý): Đánh giá điểm toàn trạng ECOG PS, phác đồ EGFR-TKI (Gefitinib 250mg/ngày, Erlotinib 150mg/ngày), mức độ đáp ứng khối u theo tiêu chuẩn RECIST 1.1, thời gian sống không tiến triển (PFS) và sống còn toàn bộ (OS).
- Cỡ mẫu và tiêu chí tuyển chọn:
- Mẫu dịch tễ phân tử quy mô lớn: 1.548 bệnh nhân UTPKTBN.
- Mẫu phân tích chẩn đoán đối chiếu mô - huyết tương: 103 cặp bệnh phẩm thu nhận trước điều trị.
- Mẫu theo dõi dọc đánh giá đáp ứng và tiên lượng: Nhóm A (16 bệnh nhân theo dõi liên tục trước - sau điều trị) và Nhóm B (89 bệnh nhân theo dõi dọc đánh giá kháng trị và xuất hiện T790M).
[Bệnh nhân UTPKTBN Giai đoạn IIIB/IV tại BV Chợ Rẫy (N = 1548)]
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
[Đoàn hệ Chẩn đoán Tương đồng] [Đoàn hệ Theo dõi Dọc & Kháng trị]
- 103 cặp mẫu Mô & Huyết tương - Nhóm A (N = 16): Theo dõi động học liên tục
- Tách gDNA & cfDNA (QIAsymphony/QIAvac) - Nhóm B (N = 89): Theo dõi kháng TKI & T790M
- So sánh Scorpion ARMS & Pyrosequencing - Đánh giá RECIST 1.1 + Chẩn đoán hình ảnh
│ │
▼ ▼
[Giá trị chẩn đoán: Se, Sp, PPV, NPV] [Phân tích Sống còn (PFS/OS) & Mô hình BMA]
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy trình thu thập và xử lý mẫu tiền phân tích (Pre-analytical Protocol): Máu ngoại vi (5–10 mL) được thu nhận trong ống chống đông EDTA, xử lý ly tâm hai lần (lần 1: 1.600g trong 10 phút ở 4°C để tách huyết tương; lần 2: 16.000g trong 10 phút để loại bỏ mảnh vỡ tế bào) trong vòng 2 giờ sau lấy máu nhằm ngăn chặn giải phóng gDNA từ bạch cầu bị ly giải làm loãng ctDNA.
- Tách chiết cfDNA: Sử dụng hệ thống tự động hóa hạt từ tính QIAsymphony DNA Mini Kit (Qiagen) kết hợp với cột lọc màng silica trên thiết bị hút chân không QIAvac-24 cho thể tích mẫu lớn (2–4 mL huyết tương).
- Kỹ thuật xác định đột biến:
- Scorpion ARMS PCR (Amplification Refractory Mutation System): Sử dụng đầu dò Scorpion và mồi đặc hiệu khuếch đại alen đột biến với ngưỡng phát hiện phân tích LOD đạt 0,1% – 1% DNA đột biến trong nền DNA kiểu dại. Đánh giá đột biến dựa trên giá trị $\Delta Ct = Ct_{\text{đột biến}} - Ct_{\text{chứng nội}}$.
- Giải trình tự Pyrosequencing: Tinh sạch sản phẩm PCR bằng hạt từ gắn streptavidin trên hệ thống PyroMark Q24, xác định chính xác trình tự nucleotide với LOD từ 3% – 5%.
- Tính giá trị và độ tin cậy (Validity & Reliability): Quy trình sử dụng mẫu chứng âm (nước cất), chứng nội (Internal Control) và mẫu chứng dương chuẩn hóa của Qiagen Global trong từng mẻ chạy. Đảm bảo tính tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation) giữa giải trình tự gen, PCR đặc hiệu alen và chẩn đoán hình ảnh học định kỳ (CT-Scanner, MRI, PET-CT).
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu: Tuổi trung bình, phân bố giới tính (nam/nữ), tiền sử hút thuốc lá, vị trí di căn ban đầu (di căn xương chiếm tỷ lệ cao nhất trong các vị trí di căn xa).
- Kỹ thuật thống kê nâng cao:
- So sánh độ tương đồng bằng chỉ số Kappa ($\kappa$), tính độ nhạy (Sensitivity), độ đặc hiệu (Specificity), giá trị tiên đoán dương (PPV) và giá trị tiên đoán âm (NPV).
- Phân tích sống còn Kaplan-Meier và kiểm định Log-rank.
- Phân tích hồi quy đơn biến và đa biến Cox Proportional Hazards.
- Xây dựng mô hình tối ưu bằng phần mềm thống kê R (package
BMA), đánh giá trọng số mô hình qua BIC và Posterior Inclusion Probability (PIP).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tần suất đột biến EGFR cao ở bệnh nhân UTPKTBN Việt Nam: Báo cáo trên 1.548 trường hợp ghi nhận tỷ lệ đột biến EGFR đạt 40,2% [104], tương đồng với nghiên cứu của Hoàng Anh Vũ và cộng sự (40,7%) [163]. Đột biến mất đoạn exon 19 (E19del) chiếm 45% và đột biến điểm L858R tại exon 21 chiếm 40–45% trong tổng số các ca mang đột biến. Đột biến xuất hiện với tỷ lệ vượt trội ở nữ giới so với nam giới (44% so với 24%), ở người không hút thuốc so với người có hút thuốc (49% so với 21%), và ở dạng mô học carcinôm tuyến [204].
- Độ chính xác chẩn đoán vượt trội của xét nghiệm cfDNA huyết tương: Xét nghiệm đột biến EGFR huyết tương bằng Scorpion ARMS PCR đạt độ đặc hiệu lên tới 95% – 100% và độ nhạy đạt từ 70% đến 81,5% khi so sánh với mẫu mô đặc. Đáng chú ý, ở phân nhóm bệnh nhân chưa can thiệp điều trị và không hút thuốc lá, độ nhạy của xét nghiệm huyết tương đạt mức tối ưu nhất nhờ lượng ctDNA phóng thích vào máu ổn định.
- Phát hiện đột biến kháng thuốc thứ phát T790M bằng sinh thiết lỏng: Ở 89 trường hợp nhóm B tiến triển bệnh sau điều trị EGFR-TKI thế hệ 1, xét nghiệm huyết tương phát hiện đột biến EGFR T790M thứ phát với tỷ lệ 45% – 50%. Đây là bằng chứng đột phá chứng minh sinh thiết lỏng có thể thay thế hoàn toàn sinh thiết lại mô đặc – thủ thuật xâm lấn có tỷ lệ thất bại và tai biến cao ở bệnh nhân giai đoạn muộn.
- Ý nghĩa tiên lượng của động học thanh thải ctDNA (EGFR Clearance):
- Bệnh nhân có đột biến EGFR trong huyết tương chuyển sang âm tính sau 1–3 tháng điều trị EGFR-TKI có thời gian sống không tiến triển (PFS trung vị đạt 11,8 tháng) và sống còn toàn bộ (OS trung vị đạt 24,5 tháng) dài hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$) so với nhóm vẫn duy trì đột biến EGFR dương tính trong huyết tương (PFS trung vị chỉ đạt 5,2 tháng; OS trung vị 12,1 tháng).
- Sự tái xuất hiện của đột biến EGFR ban đầu hoặc xuất hiện mới đột biến T790M trong huyết tương đi trước các dấu hiệu tiến triển u trên phim chụp CT-Scanner từ 1,5 đến 3 tháng.
- Thiết lập mô hình dự báo kháng trị và tử vong sớm theo Bayes: Ứng dụng BMA đã xác định mô hình tối ưu 3 yếu tố và 5 yếu tố bao gồm: (1) Tình trạng đột biến EGFR huyết tương sau điều trị; (2) Điểm toàn trạng ECOG PS $\ge 2$; (3) Tình trạng di căn xương trước điều trị; (4) Sự xuất hiện tổn thương di căn mới; (5) Kiểu đột biến ban đầu (E19del có tiên lượng PFS tốt hơn L858R, $p = 0,028$). Mô hình cho phép phân tầng bệnh nhân thành các nhóm nguy cơ thấp, trung bình và cao với tỷ số nguy cơ (Hazard Ratio - HR) chênh lệch rõ rệt ($HR > 3,5; 95% \text{ CI}: 2,1 - 5,8; p < 0,0001$).
| Chỉ số / Đặc điểm | Mẫu mô đặc (Tiêu chuẩn vàng) | cfDNA Huyết tương (Scorpion ARMS) | Ý nghĩa lâm sàng & Thống kê |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ đột biến EGFR chung | 40,2% (trên 1.548 ca) | ~35,8% (trong đoàn hệ khảo sát) | Phản ánh dịch tễ học phân tử Việt Nam |
| Độ nhạy (Sensitivity) | - (100% quy ước) | 70,0% - 81,5% | Khả năng phát hiện bệnh cao |
| Độ đặc hiệu (Specificity) | - (100% quy ước) | 95,0% - 100% | Âm tính giả thấp, không dương tính giả |
| Phát hiện T790M kháng thuốc | Thường thất bại do khó sinh thiết lại | 45,0% - 50,0% | Chỉ định ngay Osimertinib không xâm lấn |
| PFS trung vị (EGFR cleared) | - | 11,8 tháng ($p < 0,001$) | Tiên lượng đáp ứng vượt trội |
| PFS trung vị (EGFR persistent) | - | 5,2 tháng ($p < 0,001$) | Nguy cơ kháng trị sớm rất cao |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết (Theoretical Advances): Đóng góp dữ liệu dịch tễ học và động học phân tử của quần thể bệnh nhân Đông Nam Á vào bản đồ ung thư học phân tử toàn cầu; củng cố mô hình tiến hóa vô tính dòng khối u dưới tác động của liệu pháp nhắm trúng đích.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Chuẩn hóa quy trình tiền phân tích và phân tích cfDNA từ khâu tách chiết tự động hạt từ tính QIAsymphony đến Scorpion ARMS PCR, thiết lập ngưỡng cắt $\Delta Ct$ chuẩn cho phòng xét nghiệm lâm sàng tại các nước đang phát triển.
- Về mặt thực hành lâm sàng (Practical Applications): Cung cấp giải pháp chẩn đoán "cứu cánh" cho hơn 20% bệnh nhân không thể sinh thiết mô; thiết lập quy trình theo dõi đáp ứng định kỳ 3 tháng/lần bằng xét nghiệm máu, giúp bác sĩ lâm sàng chủ động chuyển hướng điều trị sang Osimertinib ngay khi phát hiện T790M mà không cần chờ đợi u tái phát trên lâm sàng.
- Về mặt chính sách y tế (Policy Recommendations): Cung cấp căn cứ khoa học vững chắc để Bộ Y tế và Bảo hiểm Xã hội Việt Nam đưa xét nghiệm đột biến EGFR huyết tương vào danh mục kỹ thuật và danh mục chi trả bảo hiểm y tế cho bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn tiến xa.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn kỹ thuật của hệ thống PCR: Độ nhạy phân tích của Scorpion ARMS PCR (0,1–1%) và Pyrosequencing (3–5%) dù đạt chuẩn lâm sàng nhưng vẫn thấp hơn kỹ thuật kỹ thuật số giọt (Droplet Digital PCR - ddPCR, LOD 0,01%) và giải trình tự gen thế hệ mới sâu (Deep NGS, LOD 0,001%), dẫn đến tỷ lệ âm tính giả nhất định ở các khối u ít phóng thích DNA (low-shedding tumors).
- Phổ đột biến kháng thuốc khảo sát: Luận án tập trung chủ yếu vào đột biến T790M, chưa bao quát các cơ chế kháng thuốc không phụ thuộc EGFR khác như khuếch đại gen MET, HER2, đột biến BRAF, PIK3CA, hoặc sự chuyển dạng kiểu hình sang ung thư phổi tế bào nhỏ (small cell transformation).
- Cỡ mẫu theo dõi dọc: Đoàn hệ theo dõi dọc nhóm A (16 ca) có quy mô vừa phải do điều kiện kinh phí sinh phẩm thời điểm thực hiện còn hạn chế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng ứng dụng các panel NGS siêu sâu trên ctDNA (Targeted Deep NGS) để tầm soát đồng thời hàng trăm đột biến driver và kháng thuốc (EGFR, ALK, ROS1, BRAF, KRAS, MET exon 14 skipping, RET, NTRK).
- Ứng dụng sinh thiết lỏng đa phương thức (Multi-modal Liquid Biopsy): Kết hợp định lượng ctDNA, tế bào khối u lưu hành (CTCs), microRNA huyết tương và mức độ methyl hóa DNA (DNA methylation patterns) để tối ưu hóa độ nhạy chẩn đoán giai đoạn sớm.
- Thiết lập thử nghiệm lâm sàng can thiệp sớm (Early Intervention Trial): Thay đổi phác đồ sang thuốc ức chế thế hệ 3 ngay khi phát hiện T790M huyết tương trước khi tiến triển hình ảnh học để đánh giá hiệu quả kéo dài OS.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Kết quả luận án đã được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín chuyên ngành trong và ngoài nước, cung cấp nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về sinh thiết lỏng và ung thư phổi tại Châu Á.
- Chuyển giao và chuẩn hóa dịch vụ y tế (Industry & Clinical Transformation): Kỹ thuật xét nghiệm đột biến EGFR từ huyết tương đã được chuẩn hóa và triển khai thường quy tại Đơn vị Sinh học phân tử - Di truyền và Trung tâm Ung bướu Bệnh viện Chợ Rẫy, phục vụ chẩn đoán cho hàng ngàn bệnh nhân mỗi năm.
- Ý nghĩa xã hội và nhân văn (Societal Benefits): Giúp bệnh nhân nặng, cao tuổi tránh được các cuộc phẫu thuật hoặc thủ thuật sinh thiết phổi đau đớn, giảm nguy cơ tràn khí màng phổi, chảy máu phổi (vốn có tỷ lệ tai biến 5–15%); tiết kiệm chi phí nằm viện và kéo dài thời gian sống có chất lượng cho người bệnh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu sinh học phân tử kết hợp mô hình thống kê Bayes hiện đại; khai thác các hướng nghiên cứu mở rộng về cơ chế kháng thuốc TKI.
- Bác sĩ Ung thư và Chuyên viên Giải phẫu bệnh/Sinh học phân tử: Có công cụ chẩn đoán bổ trợ vững chắc trong các tình huống lâm sàng khó sinh thiết mô; có phác đồ theo dõi điều trị động học bằng dấu ấn phân tử.
- Các nhà hoạch định chính sách y tế: Sử dụng số liệu dịch tễ học phân tử và bằng chứng hiệu quả - chi phí để phê duyệt các danh mục kỹ thuật cao và phân bổ ngân sách BHYT hợp lý.
- Bệnh nhân UTPKTBN: Nhận được phác đồ điều trị trúng đích cá thể hóa chính xác, an toàn, không xâm lấn, tối ưu hóa cơ hội sống còn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Tiến hóa dòng vô tính (Clonal Evolution Theory của Peter Nowell) và Mô hình động học ctDNA trong bối cảnh điều trị đích ung thư phổi tại Việt Nam. Luận án đã chứng minh sự thay đổi trạng thái đột biến EGFR trong huyết tương (từ dương tính sang âm tính hoặc xuất hiện đột biến mới T790M) là biểu hiện trực tiếp của áp lực chọn lọc phân tử do TKI thế hệ 1 tạo ra trên cấu trúc vi mô của khối u.
2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình quốc tế trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây (chủ yếu sử dụng hồi quy Cox đơn thuần trên mẫu mô), luận án đã: (1) Kết hợp song song hai kỹ thuật tách chiết (hạt từ tính QIAsymphony và cột lọc silica QIAvac-24) với kỹ thuật Scorpion ARMS PCR có ngưỡng phát hiện cực nhạy ($\Delta Ct$ đặc hiệu); và (2) Lần đầu tiên ứng dụng thuật toán Bayesian Model Averaging (BMA) dựa trên chỉ số thông tin Bayes (BIC) để xử lý toàn diện các biến số phân tử - lâm sàng, loại bỏ hoàn toàn độ nhiễu và xây dựng mô hình phân tầng nguy cơ tử vong sớm có độ chính xác cao.
3. Phát hiện bất ngờ hoặc phản trực giác nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ là mức độ biệt hóa mô học và tình trạng hút thuốc lá ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy của xét nghiệm cfDNA huyết tương. Nhóm bệnh nhân hút thuốc lá có độ nhạy xét nghiệm huyết tương thấp hơn nhóm không hút thuốc ($p < 0,05$), được giải thích bởi cơ chế sinh ung phức tạp ở người hút thuốc (thường có đột biến KRAS hoặc đồng đột biến TP53 làm thay đổi đặc tính hoại tử và phóng thích DNA của tế bào u), chứng minh rằng sinh thiết lỏng cũng chịu sự chi phối của nền tảng sinh học u và hành vi môi trường.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án mô tả chi tiết, minh bạch toàn bộ quy trình thực nghiệm: từ thông số ly tâm 2 bước tách huyết tương (1.600g và 16.000g), chu trình nhiệt PCR cho Scorpion ARMS, nồng độ mồi/đầu dò, cách tính $\Delta Ct$, giá trị kiểm soát chất lượng (LOD/LOB), đường chuẩn định lượng cfDNA đến mã lệnh phân tích mô hình BMA trên phần mềm R, cho phép bất kỳ phòng xét nghiệm sinh học phân tử chuẩn thức nào cũng có thể tái lập hoàn toàn.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ kết quả luận án?
Chương trình 10 năm gồm: (1) Nâng cấp nền tảng sinh thiết lỏng từ PCR đơn gen sang Targeted Ultra-Deep NGS đa gen; (2) Thiết lập mạng lưới ngân hàng sinh học (Biobank) lưu trữ ctDNA/cfDNA quốc gia cho bệnh nhân ung thư; (3) Triển khai thử nghiệm lâm sàng can thiệp sớm dựa trên ctDNA (ctDNA-guided therapeutic switching) với các TKI thế hệ 3 và 4; (4) Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) phân tích dữ liệu đa tầng (Multi-omics) kết hợp chẩn đoán hình ảnh học phóng xạ (Radiomics) để phát hiện sớm ung thư phổi từ máu ngoại vi.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS Phan Thanh Thăng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập dữ liệu dịch tễ học phân tử chuẩn mực: Khẳng định tỷ lệ đột biến EGFR ở bệnh nhân UTPKTBN tại Việt Nam là 40,2% trên cỡ mẫu lớn 1.548 trường hợp, với ưu thế tuyệt đối ở nữ giới, người không hút thuốc và carcinôm tuyến.
- Chứng minh giá trị thay thế của xét nghiệm EGFR huyết tương: Đạt độ đặc hiệu 95% – 100% và độ nhạy 70% – 81,5%, khẳng định sinh thiết lỏng là phương pháp thay thế hoàn hảo và an toàn khi không thể sinh thiết mô đặc.
- Giải quyết thách thức chẩn đoán kháng thuốc T790M: Phát hiện thành công đột biến kháng thuốc thứ phát EGFR T790M trong huyết tương với tỷ lệ 45% – 50% ở bệnh nhân kháng TKI thế hệ 1, mở đường chỉ định kịp thời thuốc thế hệ 3 (Osimertinib).
- Chứng minh giá trị tiên lượng vượt trội của động học ctDNA: Bệnh nhân có thanh thải đột biến EGFR huyết tương sau điều trị đạt PFS trung vị 11,8 tháng (so với 5,2 tháng ở nhóm tồn dư đột biến, $p < 0,001$), xác lập ctDNA là dấu ấn sinh học theo dõi đáp ứng điều trị theo thời gian thực.
- Xây dựng thành công mô hình dự báo tiên lượng theo Bayes (BMA): Tích hợp thành công các yếu tố lâm sàng - sinh học phân tử để phân tầng chính xác nguy cơ kháng trị sớm và tử vong sớm.
Công trình không chỉ tạo nên bước tiến vượt bậc trong học thuật chuyên ngành Sinh lý học người và Ung thư học phân tử, mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn, thúc đẩy nền y học chính xác tại Việt Nam hội nhập ngang tầm với các chuẩn mực y khoa tiên tiến trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUÓC GIA TP. TRUONG DAI HOC KHOA HOC TU NHIEN PHAN THANH THANG BANG XET NGHIEM DOT BIEN GEN EGFR HUYET TUONG LUẬN ÁN TIEN SĨ SINH HOC TP. Hồ Chí Minh — Năm 2021 ĐẠI HỌC QUOC GIA TP. HCM ` TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN PHAN THANH THẰNG Ngành: Sinh ly học người và động vật Mã số ngành: 62420104 Phản biện 1: PGS.
Lê Huyền Ái Thúy Phản biện 2: TS. Dé Đức Minh Phản biện 3: TS. Nguyễn Duy Sinh Phản biện độc lập 1: TS. Giang Hoa Phản biện độc lập 2: TS.
Nguyễn Duy Sinh NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Trường Sơn 2. Trần Bích Thư TP. Hồ Chí Minh — Năm 2021 LỜI CẢM ƠN Đâu tiên, xin bay tỏ lòng tri ân sâu sắc tới PGS.Nguyén Trường Sơn, người vừa là đồng nghiệp vừa là Thây, đã tận tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện để Tôi thực hiện tốt nghiên cứu này.
Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS.Tran Bích Thư, Chi đã luôn quan tâm, giúp đỡ và truyền đạt nhiêu kiến thức, kinh nghiệm quý báu cho Tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện nghiên cứu, cũng như góp ý và hiệu chỉnh các bài báo cáo, luận án. Xin cảm ơn các anh, chị và các bạn đồng nghiệp cùng với quý thay, cô đã giúp đỡ Tôi trong suốt thời gian qua: - Anh Hồ Trọng Toàn và các anh, chị, các bạn tại Đơn vị xét nghiệm D, Đơn vị Sinh học phân tử-Di truyền, bệnh viện Chợ Ray. - Anh Lê Tuần Anh, Lê Thượng Vũ cùng toàn thé đồng nghiệp tại Trung tâm Ung bướu, bệnh viện Chợ Ray. - Cô Trần Lê Bảo Hà, Bộ môn Sinh lý học người và động vật, và các thầy cô Khoa Sinh học, Đại học Khoa học Tự nhiên Tp.
Xin gửi lời cảm tạ tới toàn thể bệnh nhân và thân nhân đã giúp chúng tôi thực hiện và hoàn thành tốt nghiên cứu này tại bệnh viện Chợ Rây. Cảm ơn công ty Qiagen Global đã hỗ trợ sinh phẩm cho nghiên cứu. Cuối cùng, là tình yêu thương và chỗ dựa từ Bó, Mẹ, vợ, các con, các em và bạn bè dé Tôi luôn vững tin và yên tâm học tập, nghiên cứu. Phan Thanh Thăng LỜI CAM ĐOAN Tôi, Phan Thanh Thăng, nghiên cứu sinh K26 ngành Sinh lý học người và động vật, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Tp.Hồ Chí Minh xin cam đoan: 1.
Luận án này do chính Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.Nguyễn Trường Sơn và TS.Trần Bích Thư. Nghiên cứu đã được thông qua va cho phép thực hiện bởi Hội đồng nghiên cứu Y sinh học và Hội đồng Khoa học cấp Cơ sở bệnh viện Chợ Rấy; Có sự đồng ý tham gia nghiên cứu của các bệnh nhân. Mọi số liệu và thông tin trong nghiên cứu đều chính xác, trung thực và không trùng lắp với bat kỳ nghiên cứu nào khác đã công bé tại Việt Nam. Nghiên cứu sinh Phan Thanh Thăng MỤC LỤC Trang DANH MỤC CHỮ VIET TAT DANH MỤC HÌNH DANH MỤC BẢNG IY 06700135.
TONG QUAN TAI LIEU 1. TONG QUAN VE UNG THU PHỎI KHONG TE BAO NHỎ. Triệu chứng của bệnh. Chẩn đoán hình ảnh.
Mức độ biểu hiện của protein huyết thanh. Xét nghiệm giải phẫu bệnh học. Xét nghiệm di truyền ung thư. Diễn tiến của bệnh.
Giai đoạn lâm sàng. Điều trị ƯTPKTBN. Liệu pháp miễn dịch. - Liệu pháp gen.
Đánh giá điều trị. ĐỘT BIEN EGFR VÀ VAI TRO CUA XÉT NGHIỆM ĐỘT BIEN EGFR TRONG CHAN DOAN, DIEU TRI UTPKTBN. Thụ thể EGER. Đột biến EGFR ở UTPKTBN.
Các kỹ thuật xác định đột biến EGFR. Liệu pháp EGER TKI và vai trò của xét nghiệm đột biến EGFR ở UTPKTBN. Hiện tượng để kháng với EGFR TKI. Xét nghiệm đột biến EGFR ở bệnh nhân UTPKTBN và những khó khăn, thách thức của sinh thiết mô đặc.----- 2z + sc+xxz+xez 34 13.
XÉT NGHIỆM ĐỘT BIEN EGFR HUYET TƯƠNG VÀ NHỮNG THÁCH THUC TREN LAM SÀNG. Sinh thiết lỏng và cfDNA, ctDNA. Tach chiết và phát hiện cfDNA. Xét nghiệm đột biến EGFR huyết tương và khả năng theo dõi điều trị, 1.
ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. THIẾT KE NGHIÊN CỨU. VẬT LIEU VÀ PHƯƠNG PHÁP. Mẫu mô và huyết tương.
Tach chiết gDNA từ mẫu mô. Tach chiết cfDNA từ huyết tương. Xác định nồng độ cfDNA. Xác định đột biến EGFR trong mẫu mô.
Xác định đột biến EGFR trong huyết tương. Biến số lâm sàng và phương pháp đánh giá điều trị. Phương pháp phân tích số liệu 2. DỤNG CỤ, TRANG THIET BỊ VÀ HOA CHAT, SINH PHẨM.
Dung cụ và trang thiẾt bị. Hóa chat, sinh phẩm. VAN DE ĐẠO DUC TRONG NGHIÊN CUU. KET QUA VA BAN LUẬN GIA TRI XÁC ĐỊNH ĐỘT BIEN CUA XÉT NGHIEM EGFR HUYET TƯƠNG TRONG UTPKTBN.
Đặc điểm của UTPKTBN lúc phát hiện bệnh. Kết quả tách chiết gDNA và cfDNA. Tỷ lệ đột biến EGFR trong mẫu mô và huyết tương của bệnh nhân UTPKTBN mới chan đoán. Đột biến EGFR trong mẫu mô và huyết tương theo phân nhóm đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.
Giá trị xác định đột biến của xét nghiệm EGFR huyết tương so với phương pháp sử dụng mẫu mô. Giá trị xác định đột biến của xét nghiệm EGFR huyết tương kiểu E19del, L858R và T790M. Giá tri xác định đột biến của xét nghiệm EGFR huyết tương theo phân nhóm đặc điểm lâm sằng. THEO DOI DIEU TRI VỚI EGFR TKI THE HỆ MỘT BẰNG XÉT NGHIEM EGFR HUYET TUONG 05 3.
Đặc điểm bệnh nhân UTPKTBN điều trị với EGFR TKI. Chi tiết điều trị và tình trạng di căn các cơ quan. Tinh trạng đột biến EGFR huyết tương của 16 trường hợp nhóm A110 3. Tình trạng đột biến EGFR huyết tương của 89 trường hợp nhóm B 111 3.
Tỷ lệ đột biến EGFRTMTM thứ phát trong huyết tương của bệnh nhân kháng trị.-ccccccccccchnn22222222222 1e 14 TIÊN LƯỢNG SÓNG CÒN CHO BỆNH NHÂN UTPKTBN BẰNG XÉT NGHIEM ĐỘT BIEN EGFR HUYET TƯƠNG. Thời gian sống còn của tat cả trường hợp. Thời gian sống còn theo đặc điểm cận lâm sàng. Thời gian sống còn theo đặc điểm di căn trước điều trị.
Thời gian sống còn theo loại thuốc EGFR TKI và phương pháp đ iều 27 3. Thời gian sống còn theo đặc điểm di căn mới và kích thước u sau đi liêu 30 3. Thời gian sống còn theo kiểu đột biến và tình trạng đột biến EG FR trong huyết tương trước điều trị.----cc22cv+ecrvcrxerrrrrrvee 33 3. Thời gian sống còn theo tình trạng đột biến EGFR trong huyết tương sau điỀu tị.
MÔ HÌNH DỰ BAO KHANG TRI VỚI EGFR TKI THE HE MỘT VA TIÊN LƯỢNG TỬ VONG SỚM.-------2222222vvvvvvrvvrrrrerrrrrree 43 CHƯƠNG 4. KET LUẬN VÀ KIEN NGHỊ,.-2222-22222zccvczvecrrrrrvee 53 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ.------ 7-5-2 55 TÀI LIEU THAM KHAO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thanh Thang (2021). Xét nghiệm EGFR huyết tương ung thư phổi giai đoạn IIIB-IV [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/xet-nghiem-egfr-huyet-tuong-ung-thu-phoi-giai-doan-iiib-iv
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xét nghiệm EGFR huyết tương ung thư phổi giai đoạn IIIB-IV" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ sinh học đánh giá giá trị chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng xét nghiệm đột biến EGFR.
Luận án "Xét nghiệm EGFR huyết tương ung thư phổi giai đoạn IIIB-IV" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Xét nghiệm EGFR huyết tương ung thư phổi giai đoạn IIIB-IV" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xét nghiệm EGFR huyết tương ung thư phổi giai đoạn IIIB-IV" thuộc chuyên ngành Sinh lý học người và động vật. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Xét nghiệm EGFR huyết tương ung thư phổi giai đoạn IIIB-IV" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xét nghiệm EGFR huyết tương ung thư phổi giai đoạn IIIB-IV" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xét nghiệm EGFR huyết tương ung thư phổi giai đoạn IIIB-IV" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.