Biểu hiện PD-L1, lâm sàng, GPB, đáp ứng xạ trị & tiên lượng ung thư hốc miệng

Nghiên cứu biểu hiện PD-L1, đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh liên quan đến đáp ứng xạ trị và tiên lượng ung thư hốc miệng.

Chuyên ngành

Răng-Hàm-Mặt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.PD L1 và Ung thư biểu mô tế bào vảy hốc miệng

Tài liệu này khám phá sâu sắc vai trò của PD-L1 trong ung thư hốc miệng, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào vảy. Ung thư hốc miệng là một thách thức y tế lớn. Bệnh có tỷ lệ mắc và tử vong cao. Sự hiểu biết về các yếu tố phân tử, như PD-L1 biểu hiện, là rất cần thiết. Yếu tố này giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị. PD-L1 ảnh hưởng đến hệ miễn dịch. Nó cho phép tế bào ung thư trốn tránh sự tấn công. Điều này làm cho nó trở thành một mục tiêu quan trọng cho các liệu pháp mới. Các phần tiếp theo sẽ làm rõ mối liên hệ này. Phân tích lâm sàng và giải phẫu bệnh cũng được thực hiện. Tài liệu cũng đi sâu vào đáp ứng xạ trị. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh.

1.1. Tổng quan về ung thư hốc miệng

Ung thư hốc miệng là một bệnh lý ác tính. Bệnh ảnh hưởng đến các cấu trúc trong hốc miệng. Ung thư biểu mô tế bào vảy hốc miệng chiếm đa số. Tỷ lệ mắc và tử vong cao trên toàn cầu. Phát hiện sớm rất quan trọng. Điều trị kịp thời cải thiện tiên lượng. Các yếu tố nguy cơ bao gồm hút thuốc, uống rượu. Nhiễm HPV cũng là một yếu tố. Hiểu biết về bệnh giúp định hướng điều trị.

1.2. Vai trò của PD L1 trong ung thư hốc miệng

PD-L1 là một protein bề mặt tế bào. Protein này có vai trò quan trọng trong điều hòa miễn dịch. PD-L1 biểu hiện trên tế bào ung thư hoặc tế bào miễn dịch. PD-L1 gắn với PD-1 trên tế bào T. Sự gắn kết này ức chế hoạt động của tế bào T. Tế bào T không thể tiêu diệt tế bào ung thư. PD-L1 giúp tế bào ung thư thoát khỏi sự giám sát miễn dịch. PD-L1 trở thành mục tiêu tiềm năng cho điều trị. Mức độ biểu hiện PD-L1 khác nhau giữa các bệnh nhân. Đây là một yếu tố tiên lượng và dự đoán đáp ứng điều trị.

1.3. PD L1 và kháng xạ trị

PD-L1 có liên quan đến khả năng kháng xạ trị. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ này. Biểu hiện PD-L1 cao có thể làm giảm hiệu quả xạ trị. Tế bào ung thư kháng lại tác dụng của bức xạ. Cơ chế này đang được nghiên cứu sâu hơn. Có thể do PD-L1 điều hòa các con đường sống sót của tế bào. Hoặc do PD-L1 ức chế đáp ứng miễn dịch chống khối u sau xạ trị. Hiểu rõ mối liên quan giúp tối ưu hóa phác đồ. Kết hợp liệu pháp kháng PD-L1 với xạ trị là một hướng đi. Hướng đi này cải thiện đáp ứng điều trị.

II.Đặc điểm lâm sàng giải phẫu bệnh ung thư hốc miệng

Việc chẩn đoán chính xác ung thư hốc miệng đòi hỏi sự kết hợp. Kết hợp giữa khám lâm sàng, hình ảnh học và giải phẫu bệnh là cần thiết. Sinh thiết khối u đóng vai trò cốt lõi. Sinh thiết cung cấp mẫu mô để chẩn đoán mô bệnh học. Các đặc điểm lâm sàng giúp phát hiện sớm bệnh. Trong khi đó, giải phẫu bệnh xác định loại và giai đoạn ung thư. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất. Sự hiểu biết về các đặc điểm này cũng có thể liên quan đến PD-L1 biểu hiện.

2.1. Đặc điểm lâm sàng chính

Bệnh nhân ung thư hốc miệng thường có nhiều triệu chứng. Đau hoặc loét miệng không lành là phổ biến. Khối u sờ thấy, khó nuốt, khó nói cũng là dấu hiệu. Giảm cân không rõ nguyên nhân có thể xảy ra. Khám lâm sàng phát hiện các tổn thương. Vị trí thường gặp bao gồm lưỡi, sàn miệng, niêm mạc má. Giai đoạn bệnh ảnh hưởng đến triệu chứng. Di căn hạch cổ là một dấu hiệu tiến triển. Đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng rất cần thiết.

2.2. Chẩn đoán mô bệnh học

Chẩn đoán xác định ung thư hốc miệng dựa vào mô bệnh học. Mẫu sinh thiết khối u là cần thiết. Sinh thiết được lấy từ tổn thương nghi ngờ. Kỹ thuật sinh thiết có thể là sinh thiết cắt hoặc sinh thiết bấm. Mẫu mô được xử lý và nhuộm HE. Bác sĩ giải phẫu bệnh đọc tiêu bản. Kết quả xác định loại ung thư. Phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào vảy hốc miệng. Chẩn đoán mô bệnh học cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này giúp phân loại và lên kế hoạch điều trị.

2.3. Sinh thiết khối u và phân loại

Sinh thiết khối u là bước then chốt. Sinh thiết giúp xác định bản chất của khối u. Kích thước và độ sâu xâm lấn được đánh giá. Phân loại khối u theo hệ thống TNM. Hệ thống này đánh giá kích thước khối u (T). Hệ thống cũng đánh giá tình trạng hạch vùng (N). Đánh giá sự di căn xa (M) cũng được thực hiện. Phân loại giai đoạn bệnh quan trọng cho tiên lượng. Nó cũng ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp điều trị. Các yếu tố mô học khác cũng được xem xét. Ví dụ, mức độ biệt hóa tế bào.

III.Biểu hiện PD L1 mối liên quan lâm sàng giải phẫu bệnh

Đánh giá PD-L1 biểu hiện đã trở thành tiêu chuẩn trong nhiều loại ung thư. Trong ung thư hốc miệng, việc xác định PD-L1 có ý nghĩa lớn. Nó giúp dự đoán đáp ứng điều trị. Miễn dịch hóa mô (IHC) là phương pháp chính. IHC xác định mức độ biểu hiện PD-L1. PD-L1 biểu hiện có thể liên quan đến các đặc điểm lâm sàng. Nó cũng liên quan đến các yếu tố giải phẫu bệnh. Hiểu rõ các mối liên hệ này giúp cá thể hóa điều trị. Đặc biệt là với điều trị miễn dịch.

3.1. Phương pháp xác định biểu hiện PD L1

Biểu hiện PD-L1 được xác định bằng miễn dịch hóa mô (IHC). Kỹ thuật này sử dụng kháng thể đặc hiệu. Kháng thể gắn vào protein PD-L1 trên mẫu mô. Mẫu mô có thể là sinh thiết hoặc phẫu thuật. Phương pháp IHC giúp định lượng PD-L1. Các chỉ số như TPS (Tumor Proportion Score) được sử dụng. CPS (Combined Positive Score) cũng thường được dùng. CPS tính toán biểu hiện PD-L1 trên tế bào u và tế bào miễn dịch. Kết quả IHC cung cấp thông tin định tính và định lượng. Thông tin này hướng dẫn quyết định điều trị miễn dịch.

3.2. Liên quan giữa PD L1 và đặc điểm lâm sàng

Mối liên quan giữa PD-L1 biểu hiện và đặc điểm lâm sàng đang được nghiên cứu. Biểu hiện PD-L1 có thể khác nhau. Sự khác biệt này tùy thuộc vào vị trí khối u. Kích thước khối u cũng ảnh hưởng. Giai đoạn lâm sàng cũng có thể liên quan. Một số nghiên cứu cho thấy PD-L1 biểu hiện cao. Sự biểu hiện này liên quan đến các đặc điểm lâm sàng tiên lượng xấu. Ví dụ, di căn hạch vùng, độ sâu xâm lấn lớn. Hiểu mối liên quan giúp đánh giá nguy cơ.

3.3. Liên quan PD L1 với yếu tố giải phẫu bệnh

PD-L1 biểu hiện có mối liên hệ với các yếu tố giải phẫu bệnh. Các yếu tố này bao gồm mức độ biệt hóa của khối u. Tình trạng xâm lấn mạch máu và thần kinh cũng liên quan. Sự hiện diện của xâm lấn vỏ bao hạch (ENE) cũng được xem xét. Nghiên cứu chỉ ra PD-L1 biểu hiện cao. Sự biểu hiện này thường đi kèm với các đặc điểm mô học hung hãn hơn. Ví dụ, biệt hóa kém, xâm lấn sâu. Việc đánh giá đồng thời PD-L1 và giải phẫu bệnh. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về sinh học khối u.

IV.PD L1 đáp ứng xạ trị và tiên lượng sống còn

Xạ trị là một trong những trụ cột trong điều trị ung thư hốc miệng. Hiệu quả của xạ trị có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Trong đó có PD-L1 biểu hiện. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa PD-L1 và đáp ứng điều trị. Đặc biệt là đáp ứng với xạ trị. PD-L1 cũng là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Nó có thể dự đoán khả năng sống còn của bệnh nhân. Sự kết hợp giữa xạ trị và liệu pháp nhắm mục tiêu PD-L1 đang được khám phá. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị.

4.1. Tác động của PD L1 đến đáp ứng xạ trị

PD-L1 đóng vai trò quan trọng trong đáp ứng với xạ trị. Biểu hiện PD-L1 có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Xạ trị có thể làm tăng biểu hiện PD-L1. Sự tăng này giúp tế bào ung thư trốn tránh miễn dịch. PD-L1 biểu hiện cao có thể liên quan đến kháng xạ. Điều này dẫn đến đáp ứng điều trị kém. Các nghiên cứu đang tìm hiểu cơ chế này. Việc ức chế PD-L1 có thể tăng cường tác dụng của xạ trị. Kết hợp hai phương pháp có thể cải thiện kết quả.

4.2. Xạ trị đơn thuần và xạ trị hóa trị đồng thời

Xạ trị là phương pháp điều trị chính. Phương pháp này áp dụng cho ung thư hốc miệng. Có thể là xạ trị đơn thuần cho giai đoạn sớm. Hoặc xạ trị hóa trị đồng thời cho giai đoạn muộn hơn. Xạ trị hóa trị đồng thời giúp tăng cường hiệu quả. Phương pháp này cải thiện khả năng kiểm soát bệnh. Điều trị đồng thời có thể gây ra nhiều tác dụng phụ hơn. Lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm giai đoạn bệnh, thể trạng bệnh nhân.

4.3. Tiên lượng sống còn và yếu tố PD L1

PD-L1 biểu hiện là yếu tố tiên lượng. Biểu hiện cao thường liên quan đến tiên lượng xấu. Tỷ lệ sống còn toàn bộ có thể giảm. Tỷ lệ sống không bệnh cũng bị ảnh hưởng. PD-L1 có thể được sử dụng làm chỉ dấu sinh học. Chỉ dấu này giúp dự đoán khả năng tái phát. Nó cũng dự đoán sự đáp ứng với điều trị. Đặc biệt với các liệu pháp miễn dịch. Tuy nhiên, vai trò tiên lượng cần thêm nghiên cứu. Các yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến tiên lượng.

V.Phương pháp chẩn đoán và điều trị ung thư hốc miệng

Chẩn đoán sớm và chính xác là yếu tố then chốt. Yếu tố này quyết định thành công của điều trị ung thư hốc miệng. Các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại đã được phát triển. Đồng thời, các phương pháp điều trị cũng liên tục được cải tiến. Điều trị miễn dịch, đặc biệt là các kháng thể ức chế điểm kiểm miễn dịch, đã mở ra kỷ nguyên mới. Chiến lược điều trị đa mô thức được áp dụng rộng rãi. Việc này nhằm tối ưu hóa kết quả và chất lượng sống cho bệnh nhân.

5.1. Các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại

Chẩn đoán ung thư hốc miệng sử dụng nhiều kỹ thuật. Các phương pháp bao gồm khám lâm sàng, nội soi. Chụp CT, MRI, PET-CT đánh giá mức độ lan rộng. Sinh thiết khối u là tiêu chuẩn vàng. Miễn dịch hóa mô (IHC) xác định PD-L1 biểu hiện. Các xét nghiệm sinh học phân tử cũng phát triển. Các xét nghiệm này tìm kiếm đột biến gen. Chẩn đoán sớm và chính xác là chìa khóa. Chẩn đoán đúng giúp đưa ra phác đồ tối ưu.

5.2. Điều trị miễn dịch và kháng thể ức chế

Điều trị miễn dịch là một tiến bộ lớn. Đặc biệt cho ung thư hốc miệng tiến triển. Các kháng thể ức chế điểm kiểm miễn dịch được sử dụng. Ví dụ, kháng thể kháng PD-1 hoặc kháng PD-L1. Các kháng thể này giúp phục hồi hoạt động của tế bào T. Tế bào T có thể tấn công tế bào ung thư. Điều trị miễn dịch mang lại hiệu quả đáng kể. Tuy nhiên, không phải bệnh nhân nào cũng đáp ứng. Việc xác định PD-L1 biểu hiện giúp chọn lọc bệnh nhân.

5.3. Chiến lược điều trị đa mô thức

Điều trị ung thư hốc miệng thường áp dụng đa mô thức. Phẫu thuật, xạ trị, hóa trị là các trụ cột. Điều trị miễn dịch ngày càng được kết hợp. Xạ trị đơn thuần hoặc xạ trị hóa trị đồng thời. Lựa chọn phác đồ dựa trên giai đoạn bệnh. Các yếu tố tiên lượng cũng được xem xét. Mục tiêu là kiểm soát bệnh tại chỗ. Đồng thời ngăn ngừa di căn xa. Tối ưu hóa chất lượng sống cho bệnh nhân. Các chiến lược cá thể hóa đang được nghiên cứu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Biểu hiện pd l1 đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh trong đáp ứng xạ trị và tiên lượng ung thư hốc miệng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang LỜI CÁM ƠN .i LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH-VIỆT. iii DANH MỤC CÁC BẢNG .vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ .ix ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan ung thư hốc miệng. PD-L1 trong ung thư hốc miệng. Liên quan giữa PD-L1 với sự kháng xạ trong ung thư hốc miệng.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Cỡ mẫu của nghiên cứu. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu.

Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư hốc miệng. Biểu hiện PD-L1 và liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư hốc miệng.

Liên quan giữa đáp ứng xạ, tiên lượng sống còn với lâm sàng, giải phẫu bệnh, biểu hiện PD-L1 trong ung thư hốc miệng. Về đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư hốc miệng. Về biểu hiện PD-L1 và liên quan với lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư hốc miệng. Về liên quan giữa đáp ứng xạ, tiên lượng sống còn với lâm sàng, giải phẫu bệnh và biểu hiện PD-L1 trong ung thư hốc miệng .93 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

110 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC i LỜI CÁM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn: - Quý người bệnh tham gia nghiên cứu và gia đình - Thầy hướng dẫn TS. Đặng Huy Quốc Thịnh - Cô hướng dẫn PGS. Nguyễn Thị Hồng - Quý Thầy Cô trong Hội đồng các cấp - Ban chủ nhiệm Khoa Răng Hàm Mặt - Phòng Sau đại học Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh - Ban Sau đại học Khoa Răng Hàm Mặt - Ban Giám đốc Bệnh viện ung bướu Thành phố Hồ Chí Minh - Khoa Giải phẫu bệnh, Bệnh viện ung bướu Thành phố Hồ Chí Minh - Khoa Xạ 3, Bệnh viện ung bướu Thành phố Hồ Chí Minh - Phòng Hành chính tổng hợp Bệnh viện ung bướu Thành phố Hồ Chí Minh - Bộ môn Mô phôi-Giải phẫu bệnh Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh - Bộ môn Bệnh học miệng Khoa Răng Hàm Mặt Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh - Bộ môn Nha Khoa trẻ em Khoa Răng Hàm Mặt Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh - Quý Thầy Cô, đồng nghiệp, đồng môn, nhân viên Khoa Răng Hàm Mặt - Gia đình, bạn bè. Đã giúp đỡ và động viên tôi hoàn thành Công trình nghiên cứu và Luận án này.

Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2024 Tác giả (Ký tên và ghi rõ họ tên) ii LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Trương Hải Ninh, là Nghiên cứu sinh ngành Răng-Hàm-Mặt, khóa 2017 – 2020, xin cam đoan: (1) Luận án là do chính bản thân tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Huy Quốc Thịnh, PGS. Nguyễn Thị Hồng; (2) Các tài liệu tham khảo được tôi xem xét, chọn lọc kỹ lưỡng, trích dẫn và liệt kê tài liệu tham khảo đầy đủ; (3) Kết quả trình bày trong luận án được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của bản thân tôi và các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ đề tài cùng cấp nào khác. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2024 Người hướng dẫn Tác giả thực hiện TS.

Đặng Huy Quốc Thịnh Trương Hải Ninh PGS. Nguyễn Thị Hồng iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AJCC American Joint Committee on Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ Cancer BED Biological Effective Dose Liều hiệu quả sinh học CAF Cancer-Associated Fibroblast Nguyên bào sợi liên quan ung thư cN Clinical Nodal Metastasis Di căn hạch lâm sàng CPS Combined Positive Score Điểm dương tính kết hợp cs Cộng sự CTLA-4 Cytotoxic T Lymphocyte Kháng nguyên lympho bào T-4 Antigen-4 DAB 3, 3'-diaminobenzidine DC Dendritic cell Tế bào đuôi gai DOI Depth of Invasion Độ sâu xâm lấn EGFR Epidermal growth factor receptor Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì ECM Extracellular Matrix Chất nền ngoại bào EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid EMT Epithelial-Mesenchymal Chuyển đổi biểu mô - trung Transition mô ENE Extranodal Extension Xâm lấn vỏ bao GPB Pathology Giải phẫu bệnh FDA U. Food and Drug Cơ quan Dược phẩm và Thực Administration phẩm Hoa Kỳ FNA Fine Needle Aspiration Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ HE Hematoxylin-Eosin stain Nhuộm HE HR Hazard Ratio Tỉ số nguy cơ HPV Human papillomavirus Virút bướu nhú người HIF-1α Hypoxia-inducible factor-1α Yếu tố cảm ứng thiếu oxy 1α IARC International Agency for Research Cơ quan Nghiên cứu Ung thư on Cancer Quốc tế ICI Immune Checkpoint Inhibitor Thuốc ức chế chốt kiểm miễn dịch ICD Immunogenic Cell Death Chết tế bào do miễn dịch IMRT Intensity Modulated Radiation Xạ trị điều biến liều Therapy iv ICAM-1 Intercellular Adhesion Molecule 1 Phân tử kết dính liên bào 1 INFγ Interferon gamma KTC Confidence Interval Khoảng tin cậy MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp ảnh cộng hưởng từ MHC Major Histocompatibility Phức hợp phù hợp mô chính Complex mAb Monoclonal antibody Kháng thể đơn dòng NCCN National Comprehensive Cancer Mạng lưới Ung thư Quốc gia Network Hoa Kỳ OS Overall Survival Sống còn toàn bộ pN Pathological Nodal Metastasis Di căn hạch giải phẫu bệnh PD-1 Programmed cell Death-1 Chết tế bào theo chương trình 1 PD-L1 Programmed Cell Death Ligand-1 Phối tử của PD-1 PET-CT Positron Emission Tomography Chụp cắt lớp phát xạ positron and Computed Tomography PFS Progression-Free Survival Sống còn không tiến triển PORT Postoperative Radiation Therapy Xạ hậu phẫu ROS Reactive Oxygen Species Gốc oxy phản ứng RR Risk Ratio Tỉ số nguy cơ TCR T cell receptor Thụ thể tế bào T TBS Tris-HCl Buffered Saline Dung dịch đệm Tris-HCl TNM Primary Tumor, Nodal Metastasis, Bướu nguyên phát, di căn hạch, Distant Metastasis di căn xa cTNM Clinical TNM TNM lâm sàng pTNM Pathological TNM TNM giải phẫu bệnh TIL Tumor-infiltrating lymphocyte Tế bào lympho xâm nhập bướu TKI Small Molecule Tyrosine kinase Chất ức chế phân tử nhỏ Inhibitor tyrosine kynase TME Tumor Microenvironment Vi môi trường bướu TORS Transoral Robotic Surgery Phẫu thuật robot qua đường miệng TP. HCM Thành phố Hồ Chí Minh TPS Tumor Positive Score Điểm dương tính bướu UICC Union for International Cancer Hiệp hội Phòng chống Ung thư Control Quốc tế UTHM Oral cancer Ung thư hốc miệng WHO World Health Organisation Tổ chức Y tế Thế giới WPOI Worst Pattern of Invasion Kiểu xâm lấn xấu nhất v BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH-VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt Apoptosis Chết tế bào theo chương trình Biomarker Dấu ấn sinh học Cancer stem cell Tế bào gốc ung thư Chemoradiotherapy Hóa - xạ trị Epigenetic Ngoại di truyền Head and Neck Cancer Ung thư đầu cổ Histological grade of malignancy Grad/ Độ ác tính mô học Tumor-host interaction Tương quan mô chủ-bướu Hyperbaric oxygen therapy Điều trị oxy cao áp Hypoxia Thiếu oxy Immunohistochemistry Hóa mô miễn dịch Immune checkpoint inhibitor therapy Liệu pháp ức chế chốt kiểm miễn dịch Immunotherapy Liệu pháp miễn dịch Occult nodal metastasis Di căn hạch âm thầm Oral squamous cell carcinoma Ung thư biểu mô tế bào gai hốc miệng Oral cancer Ung thư hốc miệng Radioresistance Kháng xạ Radiosensibility Đáp ứng xạ/nhạy tia Radiotherapy Xạ trị Neoadjuvant therapy Điều trị tân bổ trợ Targeted therapy Liệu pháp nhắm trúng đích vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Các yếu tố nguy cơ chính của UTHM. Xếp hạng TNM của UTHM theo AJCC lần thứ 7 và 8. Xếp giai đoạn UTHM theo AJCC lần thứ 7 và 8. Tóm tắt các nghiên cứu biểu hiện HMMD PD-L1 trong UTHM.

Danh sách các biến số nghiên cứu. Qui trình nhuộm Hematoxylin-Eosin (HE). Phân loại độ ác tính mô học ung thư biểu mô tế bào gai theo Anneroth (1987). Phân loại độ ác tính mô học ung thư biểu mô tế bào gai theo WHO (2017)32.

Mức độ biểu hiện protein PD-L1 trong UTHM. Phân bố tuổi, giới và thói quen nguy cơ của người bệnh UTHM (n = 157). Phân bố vị trí và dạng lâm sàng UTHM theo giới (n = 157). Liên quan giữa di căn hạch lâm sàng với lâm sàng UTHM (n = 157).

Liên quan giữa giai đoạn lâm sàng với các đặc điểm lâm sàng (n = 157)52 Bảng 3. Grad mô học UTHM theo phân loại của WHO 2017 và Anneroth (n=157). Liên quan giữa độ mô học với lâm sàng UTHM (n = 157). Liên quan giữa di căn hạch giải phẫu bệnh với lâm sàng UTHM (n = 128).

Phân bố di căn hạch GPB (pN) theo vị trí ung thư (n=128). Phân bố vị trí di căn hạch GPB (pN) trong ung thư lưỡi (n=90). Hồi quy đơn biến, đa biến các yếu tố liên quan di căn hạch GPB (n=128). Liên quan giữa biểu hiện PD-L1 với lâm sàng UTHM (n = 157).

Liên quan giữa biểu hiện PDL-1 với giai đoạn UTHM (n = 128). Liên quan giữa biểu hiện PDL-1 với grad mô học UTHM (n = 157). Liên quan giữa đáp ứng xạ với lâm sàng UTHM (n = 127). Liên quan giữa đáp ứng xạ với giai đoạn giải phẫu bệnh UTHM (n=109).

Liên quan giữa đáp ứng xạ với độ mô học UTHM (n = 127). Liên quan giữa đáp ứng xạ với biểu hiện PD-L1 (n = 127). Hồi quy đơn biến và đa biến các yếu tố liên quan sự kháng xạ. Hồi quy đơn biến và đa biến các yếu tố lâm sàng, giải phẫu bệnh và biểu hiện PD-L1 với sống còn toàn bộ 5 năm.

Tỉ lệ các độ mô học trong UTHM .85 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Sơ đồ quá trình hình thành UTHM. Các dạng lâm sàng UTHM. Ung thư lan từ niêm mạc má sang các cấu trúc lân cận.

Nhóm hạch cổ có tần suất di căn cao nhất theo vị trí ung thư nguyên phát. Sinh tổng hợp PD-L1 từ gen đến mRNA. Hai đường liên quan biểu hiện sinh lý của PD-L1. Thoát khỏi miễn dịch qua trung gian PD-L1.

Độ ác tính mô học ung thư biểu mô tế bào gai hốc miệng (HE, x100). Nhuộm PD-L1 bằng máy nhuộm hóa mô miễn dịch tự động. Chứng dương nhuộm PD-L1 trên mô amiđan bình thường. Biểu hiện PD-L1 trong UTHM.

Ung thư biểu mô tế bào gai grad 1 ở lưỡi. Ung thư biểu mô tế bào gai grad 2 ở lưỡi. Ung thư biểu mô tế bào gai grad 3 ở sàn miệng. Tỉ lệ hạch cổ di căn âm thầm của ung thư lưỡi.

Biểu hiện PD-L1 dương tính trong ung thư lưỡi (x200). Biểu hiện PD-L1 dương tính trong ung thư lưỡi (x400). Ung thư biểu mô tế bào gai grad 1 trong ung thư lưỡi (HEx200). Biểu hiện PD-L1 dương tính trong ung thư lưỡi (PD-L1x200).

Ung thư biểu mô tế bào gai grad 1 trong ung thư lưỡi (HEx400) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "PD-L1, lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư hốc miệng & xạ trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu biểu hiện PD-L1, đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh liên quan đến đáp ứng xạ trị và tiên lượng ung thư hốc miệng.

Luận án "PD-L1, lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư hốc miệng & xạ trị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "PD-L1, lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư hốc miệng & xạ trị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "PD-L1, lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư hốc miệng & xạ trị" thuộc chuyên ngành Răng-Hàm-Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "PD-L1, lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư hốc miệng & xạ trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "PD-L1, lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư hốc miệng & xạ trị" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "PD-L1, lâm sàng, giải phẫu bệnh ung thư hốc miệng & xạ trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter