Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương ung thư biểu mô tế bào gan nhiễm HBV tại Học viện Quân Y

Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện MicroRNA-21, MicroRNA-122 trong huyết tương bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan nhiễm vi rút viêm gan B.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò microRNA huyết tương trong ung thư gan do HBV
Số trang:
177 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò microRNA huyết tương trong ung thư gan do HBV

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là căn bệnh ác tính nguy hiểm. Bệnh có tỷ lệ tử vong hàng đầu trong các bệnh ung thư đường tiêu hóa. Nhiễm viêm gan virus B (HBV) là nguyên nhân chính gây tổn thương nhu mô gan mạn tính. Quá trình viêm kéo dài thúc đẩy xơ hóa và hình thành khối u. Các phân tử microRNA huyết tương đóng vai trò then chốt trong điều hòa biểu hiện gen sau phiên mã. Chúng tham gia trực tiếp vào cơ chế tăng sinh tế bào và chết theo chương trình. Sự giải phóng bất thường của microRNA vào tuần hoàn máu phản ánh giai đoạn sớm của khối u. Nghiên cứu microRNA mở ra hướng tiếp cận triển vọng trong chẩn đoán y khoa. Phương pháp này có độ an toàn cao và không gây xâm lấn.

1.1. Gánh nặng bệnh ung thư biểu mô tế bào gan do viêm gan B

Việt Nam nằm trong vùng dịch tễ có tỷ lệ nhiễm viêm gan virus B (HBV) rất cao. Nhiễm HBV mạn tính gây tổn thương hoại tử và tái tạo tế bào gan liên tục. Virus tích hợp DNA vào hệ gen tế bào vật chủ tạo đột biến sinh ung. Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) thường tiến triển âm thầm không có dấu hiệu cảnh báo rõ ràng. Phần lớn bệnh nhân chỉ đến viện khi khối u đã lớn hoặc xâm lấn mạch máu. Hiệu quả phẫu thuật và điều trị can thiệp ở giai đoạn muộn rất hạn chế. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân hiện ở mức rất thấp. Yêu cầu cấp thiết là tìm kiếm công cụ chẩn đoán sớm ung thư gan hiệu quả. Điều này giúp nâng cao tỷ lệ chữa khỏi và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.

1.2. Đặc điểm sinh học và vai trò của microRNA trong huyết tương

MicroRNA là các phân tử RNA đơn chuỗi ngắn gồm 19 đến 24 nucleotide. Phân tử này không trực tiếp mã hóa protein nhưng kiểm soát hơn 60% gen ở người. Trong huyết tương, microRNA được bọc trong các thể ngoại bào exosome hoặc gắn kết với protein chuyên biệt. Cấu trúc bảo vệ này giúp chúng không bị phá hủy bởi enzyme ribonuclease nội sinh. Khi mô gan tổn thương hoặc ác tính hóa, tế bào phóng thích lượng lớn microRNA vào máu. Nồng độ từng loại phân tử thay đổi tương ứng với mức độ tổn thương mô gan. Việc định lượng microRNA huyết tương cung cấp thông tin quý giá về tình trạng bệnh lý gan mật. Đây là nguồn dấu ấn sinh học chẩn đoán ung thư gan (biomarkers) vô cùng triển vọng.

II. Biến đổi miR 21 ung thư gan cùng miR 122 huyết tương

Nồng độ miR-21 ung thư gan và miR-122 huyết tương có sự biến đổi trái ngược nhau ở người bệnh HCC. MiR-21 hoạt động như một gen sinh ung thư mạnh mẽ. Phân tử này tăng cao kích thích khối u tăng trưởng và xâm lấn mô xung quanh. Ngược lại, miR-122 là loại microRNA đặc hiệu chiếm ưu thế tuyệt đối trong mô gan lành. Phân tử này đóng vai trò ức chế khối u tự nhiên của cơ thể. Sự đảo chiều biểu hiện giữa miR-21 và miR-122 phản ánh rõ nét tình trạng ác tính hóa tế bào gan. Phân tích đồng thời hai chỉ số này giúp phân biệt rõ ràng người mắc ung thư gan với người mang virus HBV và người khỏe mạnh.

2.1. Nồng độ miR 21 ung thư gan tăng cao phản ánh tiến triển u

Nồng độ miR-21 ung thư gan trong huyết tương tăng cao rõ rệt ở bệnh nhân HCC so với người khỏe mạnh và người nhiễm HBV mạn. MiR-21 ức chế các gen ức chế khối u then chốt như PTEN và PDCD4. Sự ức chế này kích hoạt các con đường truyền tín hiệu nội bào PI3K/AKT và RAS/MAPK. Hậu quả là tế bào ung thư tăng sinh mất kiểm soát và kháng lại quá trình apoptosis. Mức độ tăng của miR-21 tỷ lệ thuận với kích thước khối u gan và giai đoạn bệnh theo hệ thống phân loại TNM. Chỉ số miR-21 tăng cao còn gắn liền với tình trạng xâm lấn tĩnh mạch cửa và di căn xa. Do đó, miR-21 là chỉ thị đắc lực cho chẩn đoán sớm ung thư gan.

2.2. Sự sụt giảm miR 122 huyết tương và mất biệt hóa tế bào gan

MiR-122 chiếm khoảng 70% tổng lượng microRNA biểu hiện tại tế bào gan bình thường. Phân tử này giữ vai trò bảo vệ chức năng chuyển hóa và duy trì biệt hóa tế bào gan. Trong bệnh cảnh ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), mức miR-122 huyết tương suy giảm nghiêm trọng. Sự thiếu hụt miR-122 kích hoạt các gen thúc đẩy xâm lấn mô như cyclin G1, ADAM10 và IGF-1R. Tế bào gan mất dần tính biệt hóa và trở nên hung hãn hơn. Bệnh nhân có nồng độ miR-122 trong máu thấp thường có tiên lượng xấu và nguy cơ tái phát cao. Việc định lượng microRNA huyết tương giúp theo dõi chặt chẽ mức độ tổn thương tế bào gan.

III. Quy trình kỹ thuật RT qPCR phát hiện microRNA chuẩn

Định lượng microRNA huyết tương đòi hỏi các phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Kỹ thuật RT-qPCR phát hiện microRNA là tiêu chuẩn vàng trong các xét nghiệm sinh học phân tử hiện nay. Phương pháp này cho phép đo lường chính xác các đoạn RNA ngắn trong mẫu sinh thiết lỏng. Toàn bộ quy trình từ khâu lấy mẫu, tách chiết RNA, phiên mã ngược đến khuếch đại gen đều được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc chuẩn hóa kỹ thuật bảo đảm kết quả xét nghiệm có tính ổn định và lặp lại cao. Nhờ vậy, kết quả phân tích phục vụ đắc lực cho chẩn đoán và theo dõi bệnh lý trên lâm sàng.

3.1. Các bước định lượng microRNA huyết tương trong phòng thí nghiệm

Quy trình bắt đầu bằng việc lấy máu tĩnh mạch chống đông bằng EDTA. Mẫu máu được ly tâm hai lần ở tốc độ cao để loại bỏ hoàn toàn cặn tế bào và tiểu cầu. Huyết tương trong suốt được thu nhận và bảo quản đông sâu ở nhiệt độ âm 80 độ C. Kỹ thuật RT-qPCR phát hiện microRNA sử dụng hóa chất phenol-chloroform chuyên dụng để chiết xuất toàn bộ RNA tự do. Sau đó, phản ứng phiên mã ngược sử dụng mồi kẹp tóc (stem-loop) chuyển đổi microRNA thành cDNA đặc hiệu. Bước cuối cùng là khuếch đại gen định lượng trên máy Real-time PCR. Quy trình khép kín giúp định lượng chính xác từng bản sao microRNA trong huyết tương.

3.2. Kiểm soát chất lượng và khống chế sai số xét nghiệm

Khống chế sai số là yêu cầu bắt buộc khi thực hiện định lượng microRNA huyết tương. RNA ngoại sinh tổng hợp từ giun Caenorhabditis elegans (cel-miR-39) được thêm vào mẫu để làm chứng ngoại chuẩn. Chứng nội chuẩn cũng được phân tích song song nhằm hiệu chỉnh thể tích và hiệu suất ly trích mẫu. Giá trị chu kỳ ngưỡng Ct được tính toán dựa trên phương pháp so sánh 2^-ΔΔCt. Mỗi mẫu bệnh phẩm được chạy lặp lại ba lần độc lập để loại trừ sai số thao tác. Quy trình kiểm chuẩn chặt chẽ bảo đảm phân định chính xác nồng độ miR-21 ung thư gan và miR-122 huyết tương giữa các nhóm bệnh.

IV. Hiệu quả alpha fetoprotein AFP kết hợp microRNA

Chỉ số protein alpha-fetoprotein (AFP) là xét nghiệm huyết thanh truyền thống trong sàng lọc khối u gan. Tuy nhiên, xét nghiệm đơn lẻ thường cho độ nhạy thấp ở giai đoạn u kích thước nhỏ. Sự kết hợp alpha-fetoprotein (AFP) kết hợp microRNA tạo nên giải pháp đột phá trong chẩn đoán y khoa. Phương pháp này tích hợp ưu điểm của chỉ số huyết thanh học và dấu ấn di truyền học phân tử. Việc đánh giá đa thông số nâng cao độ chính xác trong phân loại bệnh nhân ung thư gan. Đây là hướng đi quan trọng nhằm tối ưu hóa chiến lược sàng lọc sớm ung thư gan trong cộng đồng.

4.1. Hạn chế của dấu ấn AFP đơn độc trong sàng lọc khối u gan

Xét nghiệm AFP đơn độc chỉ đạt độ nhạy khoảng 40% đến 65% trong phát hiện ung thư gan. Khoảng 30% đến 40% bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) giai đoạn sớm có mức AFP hoàn toàn bình thường (AFP ≤ 20 ng/ml). Thực tế này dẫn đến nguy cơ bỏ sót bệnh nhân ở giai đoạn có thể phẫu thuật triệt để. Mặt khác, nồng độ AFP có thể tăng giả trong các đợt bùng phát viêm gan virus B (HBV) mạn tính hoặc xơ gan hoạt động. Do đó, việc chỉ dựa vào AFP dễ gây sai sót trong nhận định lâm sàng. Điều này đòi hỏi phải bổ sung các dấu ấn sinh học chẩn đoán ung thư gan (biomarkers) mới.

4.2. Giá trị vượt trội của mô hình kết hợp AFP và microRNA huyết tương

Ứng dụng mô hình alpha-fetoprotein (AFP) kết hợp microRNA (miR-21 và miR-122) mang lại hiệu quả vượt trội. Diện tích dưới đường cong ROC (AUC) của mô hình phối hợp đạt trên 0,90, vượt xa độ chính xác của từng xét nghiệm đơn lẻ. Độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán đồng thời tăng lên mức tối ưu. Đặc biệt, bộ dấu ấn này nhận diện chính xác các khối u gan kích thước nhỏ dưới 2 cm và những ca bệnh có AFP âm tính. Mô hình kết hợp cung cấp công cụ đắc lực hỗ trợ chẩn đoán sớm ung thư gan, mở ra cơ hội điều trị can thiệp triệt để cho người bệnh.

V. Giá trị dấu ấn sinh học chẩn đoán ung thư gan HCC

Nghiên cứu các dấu ấn sinh học chẩn đoán ung thư gan (biomarkers) đem lại giá trị to lớn trong thực hành lâm sàng. MicroRNA huyết tương đáp ứng đầy đủ tiêu chí của một xét nghiệm không xâm lấn, chính xác và có thể lặp lại định kỳ. Chúng hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị phẫu thuật, can thiệp nút mạch hóa chất và cảnh báo sớm nguy cơ tái phát sau mổ. Phương pháp sinh thiết lỏng này giúp hạn chế tối đa các thủ thuật xâm lấn gây đau cho người bệnh. Việc ứng dụng công nghệ phân tử mở ra triển vọng nâng cao chất lượng điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).

5.1. Vai trò theo dõi sau điều trị và đánh giá nguy cơ tái phát

Sau phẫu thuật cắt bỏ khối u hoặc nút mạch hóa chất, nồng độ miR-21 ung thư gan trong huyết tương sụt giảm rõ rệt về mức an toàn. Đồng thời, nồng độ miR-122 huyết tương có xu hướng phục hồi phản ánh sự hồi phục của tế bào gan. Khi nồng độ miR-21 trong máu tăng trở lại, đây là tín hiệu cảnh báo khối u tái phát hoặc di căn sớm. Việc xét nghiệm định kỳ miR-21 và miR-122 giúp bác sĩ phát hiện tái phát trước khi có biểu hiện trên hình ảnh học nhiều tháng. Điều này cho phép đưa ra can thiệp y khoa kịp thời nhằm bảo toàn tính mạng cho người bệnh.

5.2. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng và triển vọng phát triển xét nghiệm

MicroRNA huyết tương là ứng viên sáng giá để thương mại hóa thành các bộ kit chẩn đoán phân tử nhanh. Kỹ thuật RT-qPCR phát hiện microRNA hoàn toàn có thể tự động hóa tại các cơ sở y tế chuyên khoa. Xét nghiệm định kỳ microRNA cho nhóm người nhiễm viêm gan virus B (HBV) mạn tính giúp phát hiện biến chứng ác tính ở giai đoạn không triệu chứng. Sự kết hợp đồng bộ giữa dấu ấn sinh học phân tử, xét nghiệm AFP và chẩn đoán hình ảnh tạo nên giải pháp kiểm soát bệnh toàn diện, hỗ trợ tích cực cho công tác dự phòng và điều trị ung thư gan.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. MỘT SỐ ĐIỂM VỀ DỊCH TỄ UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN
1.1.1. Trên thế giới
1.1.2. Tình hình dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan ở Việt Nam
1.2. CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ CỦA UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN
1.2.1. Vi rút viêm gan B
1.2.2. Các yếu tố nguy cơ khác
1.3. CƠ CHẾ BỆNH SINH VÀ VAI TRÒ CỦA VI RÚT VIÊM GAN B TRONG UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN
1.3.1. Cơ chế bệnh sinh
1.3.2. Vai trò của vi rút viêm gan B trong ung thư biểu mô tế bào gan
1.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN
1.4.1. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh
1.4.2. Phương pháp chẩn đoán tế bào học và mô bệnh học
1.4.3. Một số dấu ấn sinh học trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan
1.4.4. Một số hướng dẫn chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan
1.5. Nguồn gốc sinh học và cơ chế hoạt động của microRNA
1.6. Đặc tính của microRNA
1.7. Các phương pháp phát hiện và định lượng microRNA
1.8. MicroRNA và ung thư
1.9. Các yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện microRNA-21, microRNA-122
1.10. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ MICRORNA-21, MICRORNA-122 ĐỐI VỚI UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.2.4. Phương pháp tiến hành
2.2.5. Các chỉ tiêu nghiên cứu
2.2.6. Phân tích và xử lý số liệu
2.2.7. Khống chế sai số
2.3. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU
3.1.1. Đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm của các đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Đặc điểm khối u gan
3.2. BIỂU HIỆN MIR-21, MIR-122 Ở CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.2.1. Biểu hiện miR-21, miR-122 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan, viêm gan B mạn và người khỏe mạnh
3.2.2. Biểu hiện miR-21, miR-122 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan có AFP ≤ 20ng/ml
3.2.3. Biểu hiện miR-21, miR-122 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn sớm
3.3. LIÊN QUAN GIỮA MIR-21, MIR-122 VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ GIAI ĐOẠN BỆNH Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN
3.3.1. Liên quan giữa miR-21 và miR-122 với tuổi, giới
3.3.2. Liên quan giữa miR-21 và miR-122 với một số triệu chứng lâm sàng
3.3.3. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số chỉ số xét nghiệm
3.3.4. Mối liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số đặc điểm khối u và giai đoạn bệnh của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU
4.1.1. Đặc điểm tuổi, giới
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng
4.1.3. Đặc điểm xét nghiệm
4.1.4. Đặc điểm khối u gan
4.2. BIỂU HIỆN MIR-21, MIR-122 HUYẾT TƯƠNG BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN
4.2.1. Biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan
4.2.2. Giá trị của miR-21, miR-122 huyết tương trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan
4.3. LIÊN QUAN GIỮA MIR-21, MIR-122 VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ GIAI ĐOẠN BỆNH Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN
4.3.1. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với tuổi, giới ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan
4.3.2. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan
4.3.3. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số chỉ số xét nghiệm ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan
4.3.4. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số đặc điểm khối u và giai đoạn bệnh của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan
4.4. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện microrna21 microrna122 huyết tương ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan nhiễm vi rút viêm gan b

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐẶNG CHIỀU DƯƠNG NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN MICRORNA-21, MICRORNA-122 HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN NHIỄM VI RÚT VIÊM GAN B LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO <<,, BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐẶNG CHIỀU DƯƠNG NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN MICRORNA-21, MICRORNA-122 HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN NHIỄM VI RÚT VIÊM GAN B Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN LĨNH TOÀN 2. NGÔ TẤT TRUNG HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong đề tài này là trung thực, không sao chép và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Tác giả luận án Đặng Chiều Dương luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Học Viện Quân Y, Phòng sau đại học, Bộ môn Nội tiêu hóa, đã tạo điều kiện hết sức thuận lợi cho tôi được học tập - nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc, Phòng Kế hoạch tổng hợp, Khoa Sinh học phân tử, Khoa Nội tiêu hóa, Khoa A4 Viện Lâm sàng các bệnh nhiệt đới Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành công trình luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy trong Bộ môn - Khoa Nội tiêu hóa Học Viện Quân Y, các Thầy trong Hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi hoàn thiện luận án. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn GS.

Nguyễn Lĩnh Toàn và TS. Ngô Tất Trung là hai người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành công trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Hữu Nghị Việt Tiệp, cùng tất cả các bạn bè đồng nghiệp, người thân, đã tạo điều kiện, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn tất cả những người bệnh, những người tình nguyện hiến máu nhân đạo đã tin tưởng, hợp tác giúp tôi hoàn thành nghiên cứu này.

Tác giả luận án Đặng Chiều Dương luan an MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌN ĐẶT VẤN ĐỀ. MỘT SỐ ĐIỂM VỀ DỊCH TỄ UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Trên thế giới. Tình hình dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan ở Việt Nam.

CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ CỦA UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Vi rút viêm gan B. Các yếu tố nguy cơ khác. CƠ CHẾ BỆNH SINH VÀ VAI TRÒ CỦA VI RÚT VIÊM GAN B TRONG UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN.

Cơ chế bệnh sinh. Vai trò của vi rút viêm gan B trong ung thư biểu mô tế bào gan. CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.

Phương pháp chẩn đoán tế bào học và mô bệnh học. Một số dấu ấn sinh học trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Một số hướng dẫn chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Nguồn gốc sinh học và cơ chế hoạt động của microRNA.

Đặc tính của microRNA. Các phương pháp phát hiện và định lượng microRNA. MicroRNA và ung thư. Các yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện microRNA-21, microRNA-122.

MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ MICRORNA-21, MICRORNA-122 ĐỐI VỚI UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp tiến hành. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu.

Khống chế sai số. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm của các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm khối u gan. BIỂU HIỆN MIR-21, MIR-122 Ở CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Biểu hiện miR-21, miR-122 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan, viêm gan B mạn và người khỏe mạnh.

Biểu hiện miR-21, miR-122 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan có AFP ≤ 20ng/ml. Biểu hiện miR-21, miR-122 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn sớm. LIÊN QUAN GIỮA MIR-21, MIR-122 VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ GIAI ĐOẠN BỆNH Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Liên quan giữa miR-21 và miR-122 với tuổi, giới.

Liên quan giữa miR-21 và miR-122 với một số triệu chứng lâm sàng. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số chỉ số xét nghiệm. Mối liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số đặc điểm khối u và giai đoạn bệnh của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm tuổi, giới. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm. Đặc điểm khối u gan.

BIỂU HIỆN MIR-21, MIR-122 HUYẾT TƯƠNG BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Giá trị của miR-21, miR-122 huyết tương trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. LIÊN QUAN GIỮA MIR-21, MIR-122 VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ GIAI ĐOẠN BỆNH Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN.

Liên quan giữa miR-21, miR-122 với tuổi, giới ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số chỉ số xét nghiệm ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số đặc điểm khối u và giai đoạn bệnh của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.

HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. AASLD American Association for the Study of Liver Diseases (Hội nghiên cứu bệnh gan Hoa Kỳ) 2. AFP Alpha fetoprotein 4. AFP-L3 Alpha fetoprotein-L3 5.

ALT Alanin amino transferase 6. APASL Asian Pacific Association for the Study of the liver (Hội nghiên cứu gan Châu Á Thái Bình Dương) 7. AST Aspartate amino transferase 8. AUC Area under the curve (Diện tích dưới đường cong) 9.

BCLC Barcelona clinic liver cancer (Viện ung thư lâm sàng gan Barcelona) 10. BN Bệnh nhân 11. BV TƯQĐ 108 Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 12. CHT Cộng hưởng từ 13.

CLVT Cắt lớp vi tính 14. CI Confidence interval (khoảng tin cậy) 15. Ct Cycle threshold (Chu kỳ ngưỡng) 16. DCP Des - γ - carboxyprothrombin 17.

DNA Deoxyribonucleic acid 18. ĐTNC Đối tượng nghiên cứu 19. EASL European Association for the Study of the Liver (Hội nghiên cứu Gan Châu Âu) 20. ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay STT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 21.

HBV Hepatitis B virus (Vi rút viêm gan B) 22. HBeAg Hepatitis B e Antigen (Kháng nguyên e của vi rút viêm gan B 23. HBsAg Hepatitis B surface antigen (Kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B) 24. HCV Hepatitis C virus (Vi rút viêm gan C) 25.

HIV Human Immunodeficiency Virus 26. IgM Immunoglobulin M luan an 27. mRNA Messenger RNA (RNA thông tin) 28. NKM Người khỏe mạnh 32.

NSAIDs Nonsteroidal anti-inflammatory drugs (Thuốc chống viêm không steroid) 33. PET/CT Positron emission tomography/Computed Tomography 34. RNA Ribonucleic acid 35. RT-PCR Reverse transcription polymerase chain reaction 36.

TMC Tĩnh mạch cửa 37. TNF Tumor necrosis factor (Yếu tố hoại tử u) 38. UTTBG Ung thư biểu mô tế bào gan 39. VGBM Viêm gan B mạn luan an DANH MỤC BẢNG 2.

Thành phần phản ứng tổng hợp cDNA. Các mồi được sử dụng để tổng hợp và định lượng miRNA. Thành phần phản ứng Realtime PCR. Mức độ viêm gan mạn.

Phân chia giai đoạn bệnh theo BCLC. Đánh giá chức năng gan theo Child - Pugh. Đặc điểm tuổi, giới. Một số triệu chứng thực thể của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.

Xét nghiệm huyết học nhóm ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch ở nhóm ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Liên quan giữa AFP huyết thanh với đặc điểm khối u gan và giai đoạn bệnh theo phân loại BCLC. Phân loại mức độ viêm ở nhóm viêm gan B mạn theo điểm Knodell HAI.

Phân loại Child - Pugh ở nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Số lượng khối u gan. Kích thước khối u gan. Huyết khối tĩnh mạch cửa.

Độ biệt hóa tế bào khối u gan. Phân loại giai đoạn bệnh ung thư biểu mô tế bào gan theo BCLC.66 Bảng Tên bảng Trang luan an 3. Biểu hiện miR-21 huyết tương bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan, viêm gan B mạn và người khỏe mạnh. Biểu hiện miR-122 huyết tương bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan, viêm gan B mạn và người khỏe mạnh.

Độ nhạy, độ đặc hiệu của miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. So sánh diện tích dưới đường cong của AFP, miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-21 với AFP trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn.

Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-122 với AFP trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-21, miR-122 với AFP trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Độ nhạy, độ đặc hiệu của miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và người khỏe mạnh. Diện tích dưới đường cong của miR-21 phối hợp với miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và người khỏe mạnh.

Độ nhạy, độ đặc hiệu của miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan có AFP ≤ 20ng/ml và viêm gan B mạn. Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan có AFP ≤ 20ng/ml và viêm gan B mạn.82 Bảng Tên bảng Trang luan an 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Chiều Dương (2020). Biểu hiện microRNA-21, microRNA-122 huyết tương ung thư gan do viêm gan B [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/microrna21-microrna122-huyet-tuong-o-benh-nhan-ung-thu-bieu-mo-te-bao-gan-nhiem

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biểu hiện microRNA-21, microRNA-122 huyết tương ung thư gan do viêm gan B" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện MicroRNA-21, MicroRNA-122 trong huyết tương bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan nhiễm vi rút viêm gan B.

Luận án "Biểu hiện microRNA-21, microRNA-122 huyết tương ung thư gan do viêm gan B" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Biểu hiện microRNA-21, microRNA-122 huyết tương ung thư gan do viêm gan B" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biểu hiện microRNA-21, microRNA-122 huyết tương ung thư gan do viêm gan B" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Biểu hiện microRNA-21, microRNA-122 huyết tương ung thư gan do viêm gan B" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biểu hiện microRNA-21, microRNA-122 huyết tương ung thư gan do viêm gan B" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biểu hiện microRNA-21, microRNA-122 huyết tương ung thư gan do viêm gan B" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter