Nghiên cứu mối liên quan giữa lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ với yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng - Đỗ Thị Lệ Thúy

"Nghiên cứu mối liên quan giữa hình ảnh cộng hưởng từ và yếu tố nguy cơ vữa xơ động mạch ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan thoát vị đĩa đệm và xơ vữa động mạch chủ
Số trang:
166 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Khoa học thần kinh

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan thoát vị đĩa đệm và xơ vữa động mạch chủ

Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là bệnh lý thần kinh cơ xương khớp phổ biến. Bệnh gây đau lưng mạn tính và làm giảm khả năng lao động. Nguyên nhân gây bệnh không chỉ do cơ học quá tải. Các nghiên cứu hiện đại chỉ ra vai trò của thiếu máu nuôi dưỡng. Tuần hoàn nuôi dưỡng đĩa đệm bắt nguồn từ các nhánh động mạch nuôi đốt sống. Xơ vữa động mạch chủ bụng và các mạch máu lân cận làm giảm lưu lượng máu. Sự thiếu hụt dinh dưỡng đẩy nhanh quá trình thoái hóa sợi sụn. Đĩa đệm mất nước, giảm độ đàn hồi và dễ nứt rách vòng sợi bao quanh. Hiểu rõ mối liên hệ giữa mạch máu và đĩa đệm giúp định hướng điều trị toàn diện.

1.1. Tuần hoàn nuôi dưỡng đĩa đệm và xơ vữa mạch

Đĩa đệm người trưởng thành là cơ quan vô mạch lớn nhất cơ thể. Các tế bào đĩa đệm nhận oxy và dưỡng chất qua cơ chế thẩm thấu màng. Nguồn cung cấp dinh dưỡng chính đến từ mạng lưới mao mạch màng xương thân đốt sống. Nhánh động mạch tách từ động mạch chủ bụng đóng vai trò cấp máu nuôi đốt sống. Xơ vữa động mạch làm dày thành mạch và hẹp lòng mạch máu. Tình trạng này làm suy giảm nghiêm trọng tuần hoàn nuôi dưỡng đĩa đệm. Tế bào đĩa đệm thiếu oxy sẽ giảm tổng hợp proteoglycan. Quá trình trao đổi chất qua mâm sụn bị gián đoạn. Tế bào hoại tử dần và làm suy yếu cấu trúc nâng đỡ của cột sống.

1.2. Cơ chế thoái hóa đĩa đệm do thiếu máu nuôi dưỡng

Sự suy giảm tưới máu dẫn đến phản ứng viêm tại chỗ kéo dài. Các enzyme phá hủy chất nền ngoại bào hoạt động mạnh mẽ. Nhân nhầy mất khả năng giữ nước tự nhiên và giảm độ xốp. Vòng sợi bao quanh trở nên giòn xơ và xuất hiện nhiều vết nứt vi thể. Khi áp lực cơ học tác động, nhân nhầy dễ dàng thoát vị ra ngoài ống sống. Thoái hóa đĩa đệm và thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là kết quả của chuỗi biến đổi này. Các yếu tố chuyển hóa đóng vai trò khởi phát âm thầm trước khi tổn thương cơ học xuất hiện. Bảo vệ mạch máu giúp duy trì độ bền vững của đĩa đệm.

1.3. Yếu tố nguy cơ tim mạch gây thoát vị cột sống

Nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch liên quan mật thiết đến thoái hóa cột sống. Tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn lipid máu thúc đẩy tổn thương thành mạch. Hút thuốc lá gây co thắt vi mạch và làm giảm nồng độ oxy hòa tan trong máu. Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao vừa gia tăng tải trọng cơ học vừa gây viêm mạn tính hệ thống. Quá trình xơ cứng mạch máu cản trở vận chuyển dưỡng chất qua đĩa đệm. Người có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch thường có tỷ lệ thoái hóa đĩa đệm cao hơn. Tầm soát chuyển hóa là bước quan trọng để bảo vệ cột sống.

II. Đặc điểm lâm sàng bệnh thoát vị đĩa đệm thắt lưng

Biểu hiện lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng rất đa dạng và phức tạp. Bệnh cảnh điển hình gồm hội chứng cột sống và hội chứng rễ thần kinh. Người bệnh thường đau thắt lưng âm ỉ kéo dài hoặc đau nhói dữ dội khi vận động. Cơn đau lan dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa xuống cẳng chân và bàn chân. Vận động cột sống thắt lưng bị hạn chế kèm theo co cứng khối cơ cạnh sống. Mức độ đau và suy giảm chức năng phụ thuộc vào kích thước và vị trí khối thoát vị. Đánh giá chính xác lâm sàng giúp phân loại giai đoạn bệnh hiệu quả.

2.1. Đánh giá mức độ đau theo thang điểm đau VAS

Thang điểm đau VAS là công cụ đo lường mức độ đau trực quan và chuẩn xác. Thang điểm được chia từ 0 điểm đến 10 điểm. Mức 0 điểm thể hiện không đau, mức 10 điểm biểu thị cơn đau dữ dội không thể chịu đựng. Bệnh nhân thoát vị đĩa đệm thường có điểm VAS từ trung bình đến rất cao. Thang điểm đau VAS hỗ trợ phân loại mức độ đau thắt lưng cục bộ và đau rễ thần kinh lan tỏa. Chỉ số này phản ánh mức độ kích thích viêm và áp lực cơ học lên rễ thần kinh. Thang đo được áp dụng liên tục để đánh giá tiến triển điều trị nội khoa.

2.2. Suy giảm chức năng qua chỉ số tàn tật Oswestry ODI

Chỉ số tàn tật Oswestry ODI đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh lý cột sống đến sinh hoạt thường ngày. Thang đo bao gồm 10 mục về khả năng tự chăm sóc, nâng vật nặng, đi lại, ngồi, đứng và giấc ngủ. Điểm ODI được quy đổi thành tỷ lệ phần trăm từ 0% đến 100%. Tỷ lệ phần trăm càng cao phản ánh mức độ tàn tật chức năng càng nghiêm trọng. Điểm ODI cao tương quan thuận với mức độ chèn ép rễ thần kinh và đau mạn tính. Chỉ số tàn tật Oswestry ODI là thước đo tiêu chuẩn để lượng hóa chất lượng cuộc sống và hiệu quả phục hồi chức năng.

2.3. Hội chứng chèn ép rễ thần kinh thắt lưng hông

Khối thoát vị lồi ra sau hoặc sang bên gây chèn ép rễ thần kinh trực tiếp trong ống sống. Rễ L4, L5 và S1 là những vị trí thường xuyên bị tổn thương nhất. Bệnh nhân có cảm giác tê bì, dị cảm châm chích và giảm phản xạ gân xương tương ứng. Teo cơ và yếu nhóm cơ vận động bàn chân xuất hiện khi chèn ép kéo dài không được can thiệp. Các nghiệm pháp căng rễ như Lasegue cho kết quả dương tính rõ rệt. Khối thoát vị kích thước lớn có thể chèn ép chùm đuôi ngựa gây rối loạn cơ tròn. Tình trạng này đòi hỏi can thiệp phẫu thuật giải áp khẩn cấp.

III. Giá trị hình ảnh cộng hưởng từ MRI cột sống lưng

Hình ảnh cộng hưởng từ MRI cột sống là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán thoát vị đĩa đệm. Kỹ thuật MRI cung cấp hình ảnh mô mềm có độ phân giải cao và không gây nhiễm xạ ion hóa. Phim chụp bộc lộ rõ vị trí, hình thái và mức độ thoát vị ở từng tầng đĩa đệm. Bác sĩ quan sát trực tiếp mức độ hẹp ống sống, hẹp lỗ ghép và chèn ép tủy sống. MRI còn giúp đánh giá biến đổi mâm sụn, tủy xương và hệ thống mạch máu trước cột sống. Phương pháp này có giá trị quyết định trong việc lựa chọn điều trị bảo tồn hay phẫu thuật.

3.1. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ MRI cột sống

Trên phim MRI cột sống, đĩa đệm thoái hóa giảm tín hiệu rõ rệt trên chuỗi xung T2W do hiện tượng mất nước. Hình ảnh bộc lộ các dạng phình đĩa đệm, lồi đĩa đệm hoặc thoát vị đĩa đệm có mảnh rời di trú. Phim chụp cắt ngang và cắt dọc cho phép đo lường chính xác diện tích ống sống và đường kính lỗ ghép. Mức độ xung đột giữa khối thoát vị với bao màng cứng và rễ thần kinh được hiển thị chi tiết. Hình ảnh cộng hưởng từ MRI cột sống giúp đối chiếu chính xác giữa tổn thương giải phẫu và triệu chứng đau trên lâm sàng.

3.2. Đánh giá dấu hiệu Modic trên MRI thân đốt sống

Biến đổi Modic phản ánh tình trạng thoái hóa và phản ứng viêm tại mâm sụn thân đốt sống. Dấu hiệu Modic trên MRI được chia thành ba type giải phẫu bệnh chính. Modic type 1 biểu hiện viêm phù nề tủy xương với giảm tín hiệu trên T1W và tăng tín hiệu trên T2W. Modic type 2 đặc trưng bởi quá trình thoái hóa mỡ tủy xương, tăng tín hiệu trên cả hai chuỗi xung T1W và T2W. Modic type 3 đại diện cho hiện tượng xơ hóa xương dưới sụn với giảm tín hiệu trên mọi chuỗi xung. Dấu hiệu Modic type 1 thường liên quan mật thiết với cơn đau thắt lưng cấp tính.

3.3. Phát hiện vôi hóa mạch máu và xơ vữa động mạch

Phim chụp MRI cột sống thắt lưng có thể ghi nhận tổn thương của hệ mạch máu lớn trước cột sống. Động mạch chủ bụng nằm ngay phía trước các đốt sống thắt lưng L1 đến L4. Hiện tượng vôi hóa mạch máu và mảng xơ vữa thể hiện qua sự biến đổi tín hiệu lòng mạch và thành mạch. Mảng xơ vữa dày làm hẹp lòng mạch và suy giảm lưu lượng máu đến các nhánh động mạch thắt lưng. Tình trạng vôi hóa mạch máu đi kèm thoái hóa đĩa đệm nặng gợi ý căn nguyên thiếu máu cục bộ. Việc nhận biết tổn thương mạch máu giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn.

IV. Mối liên quan giữa xơ vữa mạch và thoái hóa đĩa đệm

Nhiều nghiên cứu y học chứng minh mối liên quan chặt chẽ giữa xơ vữa động mạch và thoái hóa cột sống. Xơ vữa mạch máu không chỉ khu trú ở hệ tim mạch mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến vi tuần hoàn cột sống. Bệnh nhân có rối loạn lipid máu thường bị thoái hóa nhiều tầng đĩa đệm cùng lúc. Mức độ xơ vữa động mạch chủ bụng tỷ lệ thuận với mức độ thoát vị trên phim chụp MRI. Tình trạng tắc nghẽn mạch máu làm gia tăng cảm giác đau và kéo dài thời gian phục hồi chức năng của người bệnh.

4.1. Ảnh hưởng của rối loạn lipid máu tới đĩa đệm

Nồng độ cholesterol toàn phần, triglycerid và LDL-C tăng cao thúc đẩy quá trình tích tụ mảng xơ vữa nội mạc. Ngược lại, nồng độ HDL-C có tính chất bảo vệ mạch máu lại bị suy giảm ở người bệnh cột sống. Rối loạn lipid máu làm biến đổi tính thấm thành mạch và gây viêm vi mạch nuôi mâm sụn. Lượng lipid lắng đọng làm tăng stress oxy hóa nội bào và gây độc cho tế bào sụn đĩa đệm. Tế bào đĩa đệm bị xơ hóa sớm và mất dần khả năng tự tổng hợp chất nền. Do đó, người có mỡ máu cao thường bị thoái hóa đĩa đệm tiến triển nhanh.

4.2. Tác động của xơ vữa động mạch chủ bụng lên cột sống

Động mạch chủ bụng là nguồn cấp máu chính cho các động mạch thắt lưng đi vào thân đốt sống. Xơ vữa động mạch chủ bụng làm hẹp gốc xuất phát của các động mạch nuôi dưỡng cột sống. Hiện tượng thiếu máu mạn tính khiến mâm sụn bị xơ cứng và suy giảm khả năng thẩm thấu dưỡng chất. Tuần hoàn nuôi dưỡng đĩa đệm bị cản trở khiến nhân nhầy nhanh chóng thoái hóa và mất tính đàn hồi. Tầng đĩa đệm L4-L5 và L5-S1 chịu ảnh hưởng nặng nhất do chịu lực cơ học lớn và tưới máu kém. Thiếu máu là yếu tố thúc đẩy đĩa đệm rách vỡ.

4.3. Tương quan giữa tổn thương MRI và mức độ đau lâm sàng

Bệnh nhân có mảng xơ vữa mạch máu lớn thường xuất hiện dấu hiệu Modic trên MRI với tỷ lệ cao hơn. Tình trạng chèn ép rễ thần kinh trên MRI tương quan thuận với thang điểm đau VAS và chỉ số tàn tật Oswestry ODI. Thiếu máu nuôi dưỡng kéo dài làm chậm quá trình hấp thu tự nhiên của khối thoát vị. Phản ứng viêm tại chỗ tồn tại dai dẳng khiến cơn đau rễ thần kinh trở nên kháng trị. Người có xơ vữa mạch máu kết hợp thường đáp ứng kém với điều trị nội khoa thông thường. Đây là nguyên nhân khiến đau thắt lưng dễ tái phát.

V. Ứng dụng lâm sàng kiểm soát thoát vị và xơ vữa mạch

Mối liên quan giữa mạch máu và cột sống mở ra chiến lược điều trị toàn diện cho người bệnh. Quá trình kiểm soát thoát vị đĩa đệm không nên chỉ giới hạn ở vật lý trị liệu hay phẫu thuật cơ học. Bác sĩ cần chủ động đánh giá hệ thống mạch máu và các yếu tố chuyển hóa tim mạch đi kèm. Việc phát hiện sớm xơ vữa động mạch giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị và giảm thiểu biến chứng tàn tật. Tiếp cận liên chuyên khoa giữa thần kinh, chẩn đoán hình ảnh và tim mạch mang lại hiệu quả điều trị bền vững lâu dài.

5.1. Phác đồ kết hợp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm mạch

Quy trình khám bệnh cần kết hợp hình ảnh cộng hưởng từ MRI cột sống với xét nghiệm sinh hóa máu định kỳ. Các chỉ số mỡ máu, đường huyết và chức năng nội mô cần được phân tích chi tiết. Bác sĩ cần chú ý phát hiện hiện tượng vôi hóa mạch máu và mảng xơ vữa động mạch chủ bụng trên phim chụp. Thang điểm đau VAS và chỉ số tàn tật Oswestry ODI cần được lượng giá thường xuyên để theo dõi tiến triển. Việc phối hợp chẩn đoán đa chiều giúp tiên lượng khả năng hồi phục chức năng và ngăn ngừa nguy cơ tái phát sau điều trị.

5.2. Định hướng can thiệp nội khoa và thay đổi lối sống

Phác đồ điều trị nên kết hợp thuốc giảm đau chống viêm với thuốc hạ lipid máu và thuốc cải thiện vi tuần hoàn. Bệnh nhân cần bỏ thuốc lá hoàn toàn để hạn chế co thắt mạch máu nuôi dưỡng đĩa đệm. Kiểm soát huyết áp và đường huyết ổn định giúp bảo vệ cấu trúc nội mạc mạch máu. Chế độ ăn giảm chất béo bão hòa kết hợp tập thể dục nhẹ nhàng giúp tăng cường lưu thông tuần hoàn. Duy trì cân nặng lý tưởng làm giảm áp lực cơ học lên đĩa đệm cột sống. Lối sống lành mạnh giúp bảo vệ đồng thời hệ tim mạch và hệ cơ xương khớp.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
1.1.1. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
1.1.2. Cơ chế bệnh sinh của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
1.1.3. Lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
1.1.4. Đặc điểm lâm sàng của hội chứng đuôi ngựa
1.1.5. Hình ảnh cộng hưởng từ cột sống thắt lưng
1.1.6. Đặc điểm thần kinh và mạch máu cột sống thắt lưng và đĩa đệm
1.1.7. Đặc điểm dinh dưỡng đĩa đệm và những yếu tố ảnh hưởng tới nuôi dưỡng đĩa đệm
1.2. Các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch
1.2.1. Phân loại yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch
1.2.2. Vai trò của một số yếu tố nguy cơ trong vữa xơ động mạch
1.3. Nghiên cứu trên thế giới về mối liên quan giữa bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng với yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Số lượng bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu
2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Kỹ thuật thu thập số liệu
2.2.4. Nội dung nghiên cứu
2.2.4.1. Nghiên cứu lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
2.2.4.2. Nghiên cứu hình ảnh cộng hưởng từ cột sống thắt lưng
2.2.4.3. Nghiên cứu các yếu tố nguy cơ
2.2.4.4. Đánh giá liên quan giữa lâm sàng và yếu tố nguy cơ vữa xơ động mạch
2.2.4.5. Đánh giá liên quan giữa hình ảnh cộng hưởng từ với các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch
2.2.5. Đạo đức nghiên cứu
2.2.6. Xử lý và phân tích số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ và các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch ở đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm lâm sàng
3.1.2. Hình ảnh cộng hưởng từ cột sống thắt lưng của đối tượng nghiên cứu
3.1.3. Các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch
3.2. Mối liên quan giữa lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ với các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch ở đối tượng nghiên cứu
3.2.1. Mối liên quan giữa lâm sàng với các yếu tố nguy cơ
3.2.2. Mối liên quan giữa hình ảnh cộng hưởng từ với các yếu tố nguy cơ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ và các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch ở đối tượng nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm lâm sàng
4.1.2. Hình ảnh cộng hưởng từ cột sống thắt lưng
4.1.3. Các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch
4.2. Mối liên quan giữa lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ với yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch ở đối tượng nghiên cứu
4.2.1. Mối liên quan giữa lâm sàng với các yếu tố nguy cơ
4.2.2. Mối liên quan giữa hình ảnh cộng hưởng từ với các yếu tố nguy cơ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa lâm sàng hình ảnh cộng hưởng từ với yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ======= ĐỖ THỊ LỆ THÚY NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH CỘNG HƯỞNG TỪ VỚI YẾU TỐ NGUY CƠ CỦA VỮA XƠ ĐỘNG MẠCH Ở BỆNH NHÂN THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG THẮT LƯNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ======= ĐỖ THỊ LỆ THÚY NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH CỘNG HƯỞNG TỪ VỚI YẾU TỐ NGUY CƠ CỦA VỮA XƠ ĐỘNG MẠCH Ở BỆNH NHÂN THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG THẮT LƯNG Chuyên ngành : Khoa học Thần kinh Mã số : 9720159 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Văn Chương 2. Nguyễn Liên Hương HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Đỗ Thị Lệ Thúy LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, chúng tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc Học viện Quân y, Phòng đào tạo sau đại học, và các phòng, khoa, ban liên quan. Đặc biệt, tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Văn Chương, TS. Nguyễn Liên Hương những người thầy trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án với tất cả nhiệt tình và tâm huyết.

Xin chân thành cám ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thiện bản luận án. Xin cảm ơn Đảng ủy - Ban giám đốc Bệnh viện 19-8 Bộ công an, các bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên khoa Nội Thần kinh, Khoa chẩn đoán hình ảnh bệnh viện 19-8 đã luôn giúp đỡ tôi thực hiện luận án này. Cuối cùng tôi đặc biệt gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, bố, mẹ, anh chị em, chồng, con và bạn bè luôn động viên chia sẻ khó khăn với tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tác giả Đỗ Thị Lệ Thúy MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Cơ chế bệnh sinh của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng.

Đặc điểm lâm sàng của hội chứng đuôi ngựa. Hình ảnh cộng hưởng từ cột sống thắt lưng. Đặc điểm thần kinh và mạch máu cột sống thắt lưng và đĩa đệm. Đặc điểm dinh dưỡng đĩa đệm và những yếu tố ảnh hưởng tới nuôi dưỡng đĩa đệm.

Các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch. Phân loại yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch. Vai trò của một số yếu tố nguy cơ trong vữa xơ động mạch. Nghiên cứu trên thế giới về mối liên quan giữa bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng với yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch.30 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Số lượng bệnh nhân. Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập số liệu.

Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Nghiên cứu hình ảnh cộng hưởng từ cột sống thắt lưng. Nghiên cứu các yếu tố nguy cơ.

Đánh giá liên quan giữa lâm sàng và yếu tố nguy cơ vữa xơ động mạch. Đánh giá liên quan giữa hình ảnh cộng hưởng từ với các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch. Đạo đức nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu.47 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ và các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch ở đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Hình ảnh cộng hưởng từ cột sống thắt lưng của đối tượng nghiên cứu. Các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch.

Mối liên quan giữa lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ với các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch ở đối tượng nghiên cứu. Mối liên quan giữa lâm sàng với các yếu tố nguy cơ. Mối liên quan giữa hình ảnh cộng hưởng từ với các yếu tố nguy cơ.65 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ và các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch ở đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm lâm sàng. Hình ảnh cộng hưởng từ cột sống thắt lưng. Các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch. Mối liên quan giữa lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ với yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch ở đối tượng nghiên cứu.

Mối liên quan giữa lâm sàng với các yếu tố nguy cơ. Mối liên quan giữa hình ảnh cộng hưởng từ với các yếu tố nguy cơ.118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. ADA : American Diabetes Assocition (Hiệp hội đái tháo đường Mỹ) 2. ATP III : Adult Tresment Panal III (bảng điều trị cho người lớn) 3.

BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 4. BN : Bệnh nhân 5. CHT : Cộng hưởng từ 6. CS : Cộng sự 7.

CSTL : Cột sống thắt lưng 8. HDL-C : High Densitive Lipoprotein-Cholesterol (Lipoprotein tỷ trọng cao) 12. LDL-C : Low Densitive Lipoprotein-Cholesterol (Lipoprotein tỷ trọng thấp) 14. MRI : Magnetic Resonace Imaging (Cộng hưởng từ) 15.

MSU : Michigan State University (Đại học Michigan) 16. NCEP : National cholesterol education progrem (Chương trình giáo dục cholesterol quốc gia) 17. OR : Odds Ratio (Tỷ số chênh) 18. RLCH : Rối loạn chuyển hóa 19.

THA : Tăng huyết áp 20. TP : Toàn phần 21. TVĐĐ : Thoát vị đĩa đệm 22. VXĐM : Vữa xơ động mạch 23.

WHO : Worl Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) 24. YTNC : Yếu tố nguy cơ DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Biểu hiện lâm sàng tổn thương rễ thần kinh của đám rối thần kinh thắt lưng - cùng. Lượng giá điểm lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng.

Phân loại BMI của WHO (2000) cho người châu Á. Phân độ tăng huyết áp theo Hội Tim mạch học Quốc gia Việt Nam. Đánh giá các rối loạn nồng độ lipid máu theo NCEP - ATP III. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi, giới tính.

Phân bố đối tượng nghiên cứu theo thời gian bị bệnh. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo cách khởi phát và hoàn cảnh xuất hiện bệnh. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các triệu chứng lâm sàng. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo thể thoát vị đĩa đệm trên phim chụp cộng hưởng từ.

Phân bố đối tượng nghiên cứu theo hình ảnh thoái hóa cột sống thắt lưng và đĩa đệm trên phim chụp cộng hưởng từ. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo sự phù hợp hợp giữa lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo chỉ số BMI. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo kết quả xét nghiệm nồng độ lipid máu.

Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tỷ lệ các yếu tố nguy cơ. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tỷ lệ phối hợp các yếu tố nguy cơ. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và nghề nghiệp.60 Bảng Tên bảng Trang 3. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo mức nồng độ Cholesterol toàn phần, HDL-C, LDL-C, Triglycerid và nghề nghiệp.

Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và thời gian bị bệnh. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và mức độ bệnh trên lâm sàng. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo sự kết hợp các yếu tố nguy cơ và mức độ bệnh trên lâm sàng. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và vị trí thoát vị đĩa đệm.

Phân bố đối tượng nghiên cứu theo sự kết hợp các yếu tố nguy cơ và vị trí thoát vị đĩa đệm. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và số tầng thoát vị đĩa đệm. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo sự kết hợp các yếu tố nguy cơ và số tầng thoát vị đĩa đệm. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và thể thoát vị đĩa đệm.

Phân bố đối tượng nghiên cứu theo sự kết hợp các yếu tố nguy cơ và thể thoát vị đĩa đệm. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và mức độ hẹp ống sống. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo sự kết hợp các yếu tố nguy cơ và mức độ hẹp ống sống.72 Bảng Tên bảng Trang 3. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và hình ảnh thoái hóa cột sống, đĩa đệm trên phim cộng hưởng từ.

Phân bố đối tượng nghiên cứu theo sự kết hợp các yếu tố nguy cơ và hình ảnh thoái hóa cột sống, đĩa đệm trên phim cộng hưởng từ. Hồi quy logistic đơn biến mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ với mức độ bệnh trên lâm sàng. Hồi quy logistic đa biến mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ với mức độ bệnh trên lâm sàng. Hồi quy logistic đơn biến mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ với số tầng thoát vị đĩa đệm.

Hồi quy logistic đa biến mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ với số tầng thoát vị đĩa đệm. Hồi quy logistic đơn biến mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ với mức độ hẹp ống sống. Hồi quy logistic đa biến mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ với mức độ hẹp ống sống.80 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. A) Đĩa đệm bình thường trên ảnh T2W B) Thoái hóa đĩa đệm L4-L5: Giảm tín hiệu và giảm chiều cao đĩa đệm trên ảnh T2W.

a) Lồi đĩa đệm L4-L5 và thoát vị đĩa đệm L5-S1 trên ảnh T2W cắt dọc b) Lồi đĩa đệm L4-L5 trên ảnh T2W cắt ngang. Thoát vị đĩa đệm L2-L3, L3-L4, L4-L5 ra trước trên ảnh T1W và T2W cắt dọc. A) Thoát vị đĩa đệm L3-L4 vào lỗ ghép bên phải trên ảnh T2W cắt ngang B) Thoát vị Schmorl vào mặt trên thân đốt sống L4 trên ảnh T2W đứng dọc. Các thể thoát vị đĩa đệm.

A) Cột sống thắt lưng bình thường B) Cột sống thắt lưng thoái hóa: Giảm đường cong sinh lý, giảm chiều cao thân đốt sống L3, L4 và mỏ xương phía trước thân đốt sống L4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thị Lệ Thúy (n.d.). Mối liên quan giữa lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ với vữa xơ động mạch ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/lung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mối liên quan giữa lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ với vữa xơ động mạch ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu mối liên quan giữa hình ảnh cộng hưởng từ và yếu tố nguy cơ vữa xơ động mạch ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng."

Luận án "Mối liên quan giữa lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ với vữa xơ động mạch ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Mối liên quan giữa lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ với vữa xơ động mạch ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mối liên quan giữa lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ với vữa xơ động mạch ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm" thuộc chuyên ngành Khoa học Thần kinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Mối liên quan giữa lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ với vữa xơ động mạch ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mối liên quan giữa lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ với vữa xơ động mạch ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mối liên quan giữa lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ với vữa xơ động mạch ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter