Luận án tiến sĩ: Vai trò của FDG PET/CT trong chẩn đoán giai đoạn và lập kế hoạch xạ trị ung thư vòm mũi họng - Học viện Quân Y

"FDG PET/CT đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán ung thư vòm mũi họng nhờ độ nhạy cao, giúp phát hiện khối u sớm và đánh giá giai đoạn bệnh chính xác."

Chuyên ngành

Y học hạt nhân

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giá trị của FDG PET/CT trong chẩn đoán ung thư vòm mũi họng
Số trang:
141 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Y học hạt nhân
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giá trị của FDG PET CT trong chẩn đoán ung thư vòm mũi họng

Kỹ thuật ghi hình FDG PET/CT đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán ung bướu hiện đại. Phương pháp này tích hợp hình ảnh chuyển hóa chức năng và cấu trúc giải phẫu. Độ chính xác chẩn đoán vượt trội so với các phương tiện đơn lẻ truyền thống. Ung thư vòm mũi họng thường phát triển âm thầm tại vị trí giải phẫu phức tạp. Các triệu chứng lâm sàng giai đoạn đầu rất nghèo nàn và dễ gây chẩn đoán nhầm. Chụp cắt lớp toàn thân giúp nhận diện khối u và vùng tổn thương nhanh chóng. Bác sĩ có cơ sở khoa học tin cậy để thiết lập chiến lược điều trị tối ưu. Kỹ thuật hình ảnh phân tử này tạo bước tiến lớn trong quản lý bệnh nhân ung thư biểu mô vòm họng.

1.1. Nguyên lý ghi hình và chuyển hóa glucose khối u

Ghi hình cắt lớp phát xạ positron sử dụng dược chất phóng xạ 18F-FDG để đánh giá sinh học. Tế bào ung thư vòm họng có nhu cầu năng lượng cao và tiêu thụ đường rất lớn. Quá trình chuyển hóa glucose khối u gia tăng mạnh mẽ thông qua các thụ thể GLUT1 trên màng tế bào. Hiện tượng giữ phân tử FDG bị phosphoryl hóa tạo nên tín hiệu tương phản cao. Thiết bị ghi nhận tín hiệu bức xạ gamma và tái tạo hình ảnh lát cắt ba chiều. Hệ thống CT tích hợp cho phép xác định chính xác vị trí giải phẫu của tổn thương tăng chuyển hóa. Nhờ đó, phương pháp phát hiện sớm các bất thường sinh học ngay cả khi cấu trúc hình thái chưa biến đổi rõ ràng.

1.2. Phát hiện tổn thương nguyên phát và chỉ số SUVmax

Khối u nguyên phát vùng vòm mũi họng luôn thể hiện mức độ tập trung phóng xạ FDG rất đậm đặc. Đánh giá mức độ chuyển hóa tại vị trí u dựa trên chỉ số SUVmax bán định lượng. Chỉ số SUVmax phản ánh mật độ tế bào ác tính và tốc độ phân chia của khối u. Các tổn thương ác tính thường có giá trị SUVmax cao vượt trội so với các mô hạt viêm thông thường. Thang đo định lượng này hỗ trợ phân biệt chính xác giữa tổn thương ung thư và viêm niêm mạc vòm. Kết quả đo đạc cung cấp giá trị tiên lượng quan trọng về mức độ ác tính tại chỗ. Đồng thời, kỹ thuật giúp hướng dẫn vị trí lấy bệnh phẩm sinh thiết đạt độ chính xác cao.

II. Chẩn đoán giai đoạn ung thư vòm họng chính xác bằng PET CT

Xác định đúng giai đoạn tiến triển quyết định trực tiếp đến phác đồ và tiên lượng điều trị. Phương pháp chụp cắt lớp toàn thân mang lại góc nhìn tổng thể về phạm vi lan rộng của khối u. Kỹ thuật này khắc phục triệt để nhược điểm bỏ sót tổn thương ở xa của các phương pháp định khu. Tỷ lệ điều chỉnh giai đoạn bệnh sau khi chụp quét đạt mức cao trong thực hành lâm sàng. Việc phân loại chuẩn xác ngăn chặn tình trạng điều trị thiếu hoặc can thiệp phẫu thuật quá mức. Đây là công cụ tiêu chuẩn hàng đầu trong chẩn đoán giai đoạn ung thư vòm họng hiện nay.

2.1. Đánh giá mức độ xâm lấn u theo xếp loại TNM ung thư vòm mũi họng

Hệ thống xếp loại TNM ung thư vòm mũi họng yêu cầu đánh giá chi tiết mức độ xâm nhập cấu trúc xung quanh. Hình ảnh kết hợp chức năng và giải phẫu bộc lộ rõ vùng xâm lấn nền sọ và khoang cạnh hầu. Tín hiệu tăng chuyển hóa hỗ trợ phân định ranh giới khối u T với mô mềm lân cận. Phương pháp có độ nhạy cao trong nhận diện các tổn thương ăn mòn xương nhỏ ở nền sọ. Bác sĩ xác định chính xác mức độ u lan vào hốc mũi, nhãn cầu hoặc khoang nội sọ. Đánh giá đúng giai đoạn T là điều kiện tiên quyết để xây dựng kế hoạch điều trị đa mô thức hiệu quả.

2.2. Khả năng phát hiện sớm tình trạng di căn hạch cổ

Ung thư biểu mô vòm họng có đặc tính di căn hạch cổ với tần suất rất cao ngay từ giai đoạn đầu. Kỹ thuật 18F-FDG PET/CT có độ nhạy vượt trội trong việc phát hiện các ổ vi di căn hạch. Các hạch nhỏ dưới 10mm vẫn được phát hiện chính xác nếu có hiện tượng tăng chuyển hóa FDG. Khả năng xếp loại hạch N được cải thiện đáng kể so với chụp CT hoặc MRI quy ước. Phương pháp giúp phát hiện đầy đủ tổn thương hạch cổ hai bên và nhóm hạch sau hầu. Nhờ phát hiện toàn diện, bác sĩ chỉ định phạm vi điều trị chính xác cho từng trường hợp bệnh nhân.

2.3. Tối ưu hóa phát hiện các ổ di căn xa ung thư vòm họng

Xương, phổi và gan là những cơ quan đích phổ biến nhất của di căn xa ung thư vòm họng. Ghi hình chuyển hóa toàn thân phát hiện hiệu quả các tổn thương di căn xa tiềm ẩn không triệu chứng. Khả năng phát hiện di căn tủy xương sớm của phương pháp này vượt trội hơn so với xạ hình xương cổ điển. Việc phát hiện kịp thời giai đoạn M1 giúp thay đổi hoàn toàn mục tiêu điều trị từ triệt căn sang giảm nhẹ. Người bệnh tránh được các cuộc phẫu thuật nặng nề hoặc các đợt xạ trị liều cao không còn phù hợp.

III. Ứng dụng 18F FDG PET CT mô phỏng lập kế hoạch xạ trị chuẩn

Xạ trị là phương thức điều trị nền tảng đối với bệnh lý ung thư biểu mô vòm mũi họng. Các kỹ thuật tiên tiến như xạ trị điều biến liều yêu cầu việc xác định ranh giới khối u cực kỳ khắt khe. Ứng dụng 18F-FDG PET/CT mô phỏng lập kế hoạch xạ trị chuẩn tạo ra bước ngoặt lớn về độ chính xác. Hình ảnh tích hợp cung cấp đồng thời thông tin chuyển hóa sinh học và giải phẫu chi tiết. Thể tích chiếu xạ được tối ưu hóa theo hoạt tính chuyển hóa thực tế của từng vùng khối u. Điều này giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ kiểm soát bệnh tại chỗ cho bệnh nhân.

3.1. Xác định thể tích đích sinh học BTV chính xác

Thể tích đích sinh học BTV là khái niệm mới được xác lập nhờ công nghệ chụp cắt lớp phân tử. BTV đại diện cho vùng tập trung tế bào ác tính có mật độ cao và chuyển hóa mạnh mẽ. Dựa trên ngưỡng chỉ số SUVmax, bác sĩ khoanh vùng chính xác ranh giới thể tích khối u thô GTV. Vùng u hoạt động sinh học được định vị rõ ràng, tránh nguy cơ bỏ sót các rìa xâm lấn vi thể. Kế hoạch xạ trị điều biến liều tập trung liều bức xạ cao vào BTV giúp nâng cao hiệu quả diệt tế bào ác tính.

3.2. Giảm thiểu liều xạ lên cơ quan lành xung quanh

Khu vực đầu cổ chứa đựng nhiều cơ quan lành trọng yếu như tủy sống, thân não, dây thần kinh thị và tuyến nước bọt. Việc phân định chính xác ranh giới mô bệnh giúp thu hẹp thể tích đích lập kế hoạch PTV không cần thiết. Các mô lành xung quanh được bảo vệ tối đa khỏi tác động phá hủy của chùm tia xạ liều cao. Bệnh nhân giảm thiểu rõ rệt nguy cơ biến chứng khô miệng vĩnh viễn, hoại tử xương hàm và suy giảm thị giác. Chất lượng sống sau điều trị xạ trị của người bệnh được bảo tồn tốt hơn.

IV. Đánh giá đáp ứng hóa xạ trị ung thư vòm bằng FDG PET CT

Đánh giá chính xác đáp ứng sau điều trị giữ vai trò sống còn trong quản lý bệnh nhân ung thư vòm. Khối u vùng vòm thường để lại các tổn thương xơ sẹo hoặc biến dạng giải phẫu phức tạp sau xạ trị. Các phương tiện chẩn đoán hình thái truyền thống khó phân biệt mô u còn sống hay đã thoái hóa. Ghi hình chuyển hóa cung cấp câu trả lời sinh học sớm và chính xác về tình trạng sống của tế bào. Phương pháp này trở thành công cụ chủ chốt để đánh giá đáp ứng hóa xạ trị ở mọi giai đoạn.

4.1. Theo dõi hiệu quả điều trị dựa trên chuyển hóa

Hiện tượng suy giảm hấp thu glucose diễn ra rất sớm trước khi khối u co nhỏ về kích thước thực tế. Mức độ suy giảm chỉ số SUVmax sau các đợt điều trị phản ánh trung thực mức độ nhạy cảm của khối u. Đạt đáp ứng chuyển hóa hoàn toàn tương quan chặt chẽ với tỷ lệ sống thêm không bệnh kéo dài. Bác sĩ có thể dự báo sớm nguy cơ kháng thuốc hoặc thất bại điều trị để kịp thời điều chỉnh liệu trình. Đánh giá chuyển hóa giúp tối ưu hóa thời gian và tránh việc kéo dài các phác đồ điều trị không hiệu quả.

4.2. Phát hiện tái phát ung thư vòm họng sau điều trị

Nguy cơ tái phát tại chỗ và tái phát hạch cổ luôn là thách thức lớn sau kết thúc phác đồ điều trị. Việc phát hiện tái phát ung thư vòm họng ở giai đoạn sớm mở ra cơ hội điều trị cứu vãn thành công. Kỹ thuật 18F-FDG PET/CT có khả năng nhận diện các tổn thương tái phát nhỏ ngay cả khi nội soi chưa thấy dấu hiệu. Độ nhạy và độ đặc hiệu cao giúp xác định chuẩn xác vị trí và mức độ lan tràn của tổn thương. Bệnh nhân có cơ hội tiếp cận kịp thời các giải pháp xạ trị tái chiếu hoặc hóa trị bước hai.

4.3. Phân biệt tái phát và hoại tử sau xạ chính xác cao

Tổn thương hoại tử mô sau xạ trị thường gây nhầm lẫn nghiêm trọng với u tái phát trên phim CT hoặc MRI. Quá trình xơ hóa và phản ứng viêm hạt mạn tính làm mất tính chuẩn xác của các đánh giá hình thái. Ghi hình PET/CT giúp phân biệt tái phát và hoại tử sau xạ nhờ sự khác biệt lớn về mức tiêu thụ đường. Mô hoại tử và sẹo sau xạ trị thường có mức chuyển hóa thấp hoặc hoàn toàn không bắt giữ FDG. Ngược lại, tổn thương u tái phát luôn thể hiện mức tăng SUVmax rất cao và rõ rệt. Nhờ đó, người bệnh tránh được các thủ thuật sinh thiết xâm lấn nguy hiểm vào vùng mô hoại tử.

V. So sánh FDG PET CT với CT và MRI ung thư vòm mũi họng

Mỗi phương tiện chẩn đoán hình ảnh đều sở hữu những ưu thế và giới hạn kỹ thuật riêng biệt. CT và MRI là công cụ cơ bản để khảo sát chi tiết cấu trúc giải phẫu và mức độ xâm lấn mô mềm. Tuy nhiên, hình ảnh cấu trúc đơn thuần không thể hiện được các hoạt động sinh học diễn ra bên trong khối u. Sự kết hợp giữa PET và CT tạo nên bước đột phá toàn diện trong chẩn đoán hình ảnh ung bướu. Phương pháp này tái định nghĩa các tiêu chuẩn đánh giá giai đoạn và theo dõi bệnh học hiện đại.

5.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội của ghi hình PET

Trong đánh giá di căn hạch cổ và di căn xa, chụp PET/CT thể hiện độ nhạy và độ đặc hiệu vượt bậc. Phương pháp phát hiện được các tế bào ác tính trước khi hình thái hạch hoặc mô cơ quan bị biến dạng. MRI vượt trội trong khảo sát xâm lấn màng cứng và nền sọ nhưng không có khả năng tầm soát toàn thân. PET/CT quét toàn bộ cơ thể trong một lần chụp duy nhất giúp tiết kiệm thời gian chẩn đoán. Sự tích hợp dữ liệu chuyển hóa và giải phẫu giúp triệt tiêu tối đa các kết quả dương tính giả và âm tính giả.

5.2. Thay đổi quyết định phác đồ điều trị lâm sàng

Các bằng chứng lâm sàng khẳng định PET/CT làm thay đổi quyết định điều trị ở một tỷ lệ bệnh nhân đáng kể. Việc phát hiện thêm tổn thương hạch cổ ẩn hoặc các ổ di căn xa làm thay đổi hoàn toàn phác đồ dự kiến. Bác sĩ điều chỉnh kịp thời từ xạ trị cục bộ sang phác đồ hóa xạ trị kết hợp hoặc điều trị toàn thân. Sự thay đổi chiến lược chính xác này giúp loại trừ nguy cơ điều trị không đủ liều hoặc phẫu thuật không cần thiết. Kết quả là tỷ lệ sống còn của người bệnh và hiệu quả sử dụng nguồn lực y tế được tối ưu hóa.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các chữ, ký hiệu viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG
1.1.1. Dịch tễ học, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
1.1.2. Chẩn đoán ung thư vòm mũi họng
1.1.3. Điều trị ung thư vòm mũi họng
1.2. VAI TRÒ CỦA FDG PET/CT TRONG UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG
1.2.1. Nguyên lý ghi hình của PET/CT
1.2.2. PET/CT trong ung thư
1.2.3. FDG PET/CT trong chẩn đoán và điều trị ung thư vòm mũi họng
1.3. FDG PET/CT MÔ PHỎNG LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ UTVMH
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các bước tiến hành
2.3. XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.4. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
3.1.1. Tuổi và giới
3.1.2. Lý do vào viện và thời gian phát hiện bệnh
3.1.3. Đặc điểm đại thể và vi thể
3.1.4. Phân giai đoạn trước chụp PET/CT
3.2. KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN GIAI ĐOẠN VÀ ĐẶC ĐIỂM HẤP THU FDG Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG TRÊN PET/CT
3.2.1. Kết quả chẩn đoán u, hạch trên PET/CT
3.2.2. Thay đổi kết quả chẩn đoán giai đoạn trên PET/CT
3.2.3. Đặc điểm hấp thu FDG (SUVmax) Ở bệnh nhân ung thư vòm
3.3. FDG PET/CT TRONG MÔ PHỎNG LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
4.1.1. Tuổi và giới
4.1.2. Triệu chứng cơ năng
4.1.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của khối u và hạch di căn
4.2. VAI TRÒ CỦA FDG PET/CT TRONG CHẨN ĐOÁN GIAI ĐOẠN VÀ ĐẶC ĐIỂM HẤP THU FDG Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG
4.2.1. Kết quả chẩn đoán u, hạch trên PET/CT
4.2.2. Thay đổi kết quả chẩn đoán giai đoạn trên PET/CT
4.2.3. Đặc điểm hấp thu FDG (SUVmax) ở bệnh nhân ung thư vòm mũi họng
4.3. VAI TRÒ CỦA FDG PET/CT TRONG MÔ PHỎNG LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ CHO BỆNH NHÂN UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cúu vai trò của fdg petct trong chẩn đoán giai đoạn bệnh và mô phỏng lập kế hoạch xạ trị ung thư vòm mũi họng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN HẢI BÌNH NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA FDG PET/CT TRONG CHẨN ĐOÁN GIAI ĐOẠN VÀ MÔ PHỎNG LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN HẢI BÌNH NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA FDG PET/CT TRONG CHẨN ĐOÁN GIAI ĐOẠN VÀ MÔ PHỎNG LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG Chuyên ngành : Y học hạt nhân Mã số : 62 72 03 10 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. MAI TRỌNG KHOA PGS. NGUYỄN DANH THANH HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm với lời cam đoan của mình. Tác giả luận án Trần Hải Bình MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ, ký hiệu viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình Danh mục Trang ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG. Dịch tễ học, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ.

Chẩn đoán ung thư vòm mũi họng. Điều trị ung thư vòm mũi họng. VAI TRÒ CỦA FDG PET/CT TRONG UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG. Nguyên lý ghi hình của PET/CT.

PET/CT trong ung thư. FDG PET/CT trong chẩn đoán và điều trị ung thư vòm mũi họng. FDG PET/CT MÔ PHỎNG LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ UTVMH.27 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Các bước tiến hành. XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.45 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.

Tuổi và giới. Lý do vào viện và thời gian phát hiện bệnh. Đặc điểm đại thể và vi thể. Phân giai đoạn trước chụp PET/CT.

KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN GIAI ĐOẠN VÀ ĐẶC ĐIỂM HẤP THU FDG Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG TRÊN PET/CT. Kết quả chẩn đoán u, hạch trên PET/CT. Thay đổi kết quả chẩn đoán giai đoạn trên PET/CT. Đặc điểm hấp thu FDG (SUVmax) Ở bệnh nhân ung thư vòm.

FDG PET/CT TRONG MÔ PHỎNG LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ.72 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới. Triệu chứng cơ năng.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của khối u và hạch di căn. VAI TRÒ CỦA FDG PET/CT TRONG CHẨN ĐOÁN GIAI ĐOẠN VÀ ĐẶC ĐIỂM HẤP THU FDG Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG. Kết quả chẩn đoán u, hạch trên PET/CT. Thay đổi kết quả chẩn đoán giai đoạn trên PET/CT.

Đặc điểm hấp thu FDG (SUVmax) ở bệnh nhân ung thư vòm mũi họng. VAI TRÒ CỦA FDG PET/CT TRONG MÔ PHỎNG LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ CHO BỆNH NHÂN UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG.106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 BTV Biological target volume (Thể tích đích sinh học) 2 CT Computed Tomography (Chụp cắt lớp vi tính) 3 CTV Clinical target volume (Thể tích lâm sàng) 4 EBV Virus Epstein – Barr 5 FDG Fluoro-deoxy-glucose 6 GTV Gross tumor volume (Thể tích khối u thô) 7 IMRT Intensive Modulated Radiation Therapy (Xạ trị điều biến liều) 8 MRI Magnetic Resonance Imaging (Chụp cộng hưởng từ) 9 NPC Nasopharyngeal cancer (Ung thư vòm mũi họng) 10 PET Positron Emission Tomography (Chụp cắt lớp bằng bức xạ positron) 11 PTV Planning target volume (Thể tích lập kế hoạch điều trị) 12 SUV Standardized Uptake Value (Giá trị hấp thu chuẩn) 13 UCNT Undifferentiated nasopharyngeal cancer (Ung thư biểu mô không biệt hóa) 14 UTVMH Ung thư vòm mũi họng 15 YHHN Y học hạt nhân 16 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân loại giai đoạn bệnh ung thư vòm mũi họng (AJCC-2010). Độ chính xác của FDG PET và PET/CT so sánh với CT và MRI trong phát hiện di căn hạch cổ.

Xác định các thể tích xạ trị. Các nghiên cứu đánh giá vai trò của FDG - PET và PET/CT trong lập kế hoạch xạ trị. Phân độ các biến chứng sớm. Phân độ các biến chứng muộn.

Tuổi và giới của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Lý do vào viện. Thời gian từ khi có triệu chứng đến khi phát hiện bệnh. Đặc điểm về đại thể.

Đặc điểm vi thể. Kết quả chẩn đoán hạch cổ, xâm lấn xương. Kết quả chẩn đoán giai đoạn u (T) trước PET/CT. Kết quả chẩn đoán hạch cổ (N) trước PET/CT.

Kết quả chẩn đoán di căn xa (M) trước PET/CT. Phân loại giai đoạn bệnh trước PET/CT. Kích thước u vòm. Tỷ lệ phát hiện hạch cổ, tổn thương xâm lấn xương của PET/CT.

Vị trí hạch cổ. Kích thước hạch cổ. Khả năng phát hiện hạch cổ của PET/CT và CT/MRI. Sự phù hợp chẩn đoán hạch cổ giữa PET/CT và CT/MRI.

Số lượng hạch phát hiện trên PET/CT ở 27 bệnh nhân có hạch (-) trên CT hoặc MRI. Vị trí hạch phát hiện trên FDG PET/CT ở 27 bệnh nhân có hạch (-) trên CT hoặc MRI. Thay đổi kết quả chẩn đoán u xâm lấn (T) sau chụp PET/CT. So sánh khả năng phát hiện tổn thương xâm lấn xương nền sọ của PET/CT và CT/MRI.

Thay đổi kết quả chẩn đoán hạch cổ (N) sau chụp PET/CT. Thay đổi kết quả chẩn đoán di căn xa (M) sau chụp PET/CT. Thay đổi phân giai đoạn sau chụp PET/CT. Giá trị hấp thu FDG (SUVmax) theo vị trí u vòm nguyên phát.

Giá trị SUVmax theo kích thước u. Giá trị SUVmax của u theo giai đoạn T sau PET/CT. Giá trị SUVmax của u ở bệnh nhân có hạch và không có hạch. Giá trị SUVmax của u theo phân nhóm hạch thượng đòn.

Giá trị SUVmax của u ở bệnh nhân có số hạch khác nhau. Giá trị SUVmax của u nhóm có di căn và không di căn xa. Giá trị SUVmax của u theo giai đoạn bệnh. Giá trị SUVmax của hạch theo vị trí hạch.

Giá trị SUVmax theo kích thước hạch. Giá trị SUVmax của hạch ở BN có di căn xa và không di căn xa. Thể tích xạ trị trước và sau chụp PET/CT. Kết quả tăng/giảm thể tích xạ trị.

Liều hấp thụ tại u và đáp ứng sau điều trị. Liều hấp thụ tại u và một số mô lành xung quanh. Một số biến chứng sớm do xạ trị. Một số biến chứng muộn do xạ trị .75 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.

Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Số lượng hạch trên mỗi bệnh nhân. Thay đổi chẩn đoán u xâm lấn (T) sau chụp PET/CT. Thay đổi chẩn đoán hạch (N) sau chụp PET/CT.

Thay đổi phân giai đoạn trước và sau PET/CT. Tương quan giữa SUVmax với kích thước u. Tương quan giữa SUVmax với kích thước hạch.71 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Vị trí u vòm mũi họng.

Hình ảnh u vòm mũi họng. Phân chia các nhóm hạch vùng cổ. Hình ảnh u vòm mũi họng trên CT. Hình ảnh u vòm mũi họng và hạch cổ trên MRI.

Hình ảnh PET toàn thân của bệnh nhân ung thư vòm mũi họng. Mô bệnh học ung thư biểu mô không biệt hóa vòm mũi họng. Nguyên lý cơ bản của ghi hình PET. Bộ phận ghi nhận tín hiệu (detetor) trong PET.

Cyclotron để sản xuất đồng vị phóng xạ phát positron. Hình ảnh PET/CT u vòm. Cơ chế tập trung 18FDG cao trong tế bào ung thư. Hình PET/CT phát hiện tổn thương di căn xương đa ổ.

Xác định thể tích BTV trên hình ảnh PET/CT mô phỏng. Hình ảnh lập kế hoạch xạ trị điều biến liều. Máy PET/CT Biograph 6. Cố định vùng đầu cổ bệnh nhân bằng mặt nạ dẻo.

PET/CT mô phỏng với hệ thống định vị laser 3 chiều. Xác định thể tích GTV trên hình CT và BTV trên hình PET/CT. Lập kế hoạch xạ trị trên hình ảnh PET/CT mô phỏng. Máy xạ trị gia tốc Primus M5052.

Bệnh nhân được điều trị bằng máy xạ trị gia tốc. U sùi thành vòm qua nội soi tai mũi họng. Hình ảnh mô bệnh học ung thư biểu mô không biệt hoá. Hình ảnh PET/CT: khối u vòm thành vòm phải.

PET/CT phát hiện hạch di căn vùng cổ phải. PET/CT phát hiện tổn thương xâm lấn xương nền sọ. PET/CT phát hiện hạch di căn vùng cổ trái. PET/CT phát hiện hạch nhóm thượng đòn bên phải.

PET/CT phát hiện tổn thương di căn xa vào xương. PET/CT thay đổi giai đoạn bệnh. Hình ảnh PET/CT khối u vòm. Vẽ GTV trên hình CT và BTV trên hình PET/CT.

Hạch di căn hố thượng đòn trái. PET/CT phát hiện tổn thương u thành vòm trái xâm lấn xương. PET/CT phát hiện tổn thương di căn đốt sống L4. Hình ảnh tổn thương xương trên CT và PET/CT.

PET/CT phát hiện tổn thương di căn vùng cổ hai bên. Hình ảnh PET/CT khối u vòm trên 2 bệnh nhân. Hình ảnh kế hoạch xạ trị 3D và các đường đồng liều. Hình ảnh kế hoạch xạ trị IMRT và các đường đồng liều.

Hình ảnh không gian ba chiều. Hình ảnh PET toàn thân trước và sau điều trị. Hình ảnh PET toàn thân trước và sau điều trị.103 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vòm mũi họng (UTVMH) là tổn thương bệnh lý ác tính của các tế bào niêm mạc và dưới niêm mạc vùng vòm mũi họng. Đây là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở nước ta và một số nước vùng Nam Á như Trung Quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Singapore.

Tại Việt Nam, UTVMH là một trong 8 bệnh ung thư thường gặp và cũng là bệnh gặp nhiều nhất trong các bệnh ung thư vùng đầu cổ [54. Nguyên nhân gây bệnh UTVMH cho đến nay vẫn chưa khẳng định được. Các yếu tố nguy cơ là nhiễm virus Epstein - Barr (EBV), yếu tố di truyền và môi trường sống (thói quen hút thuốc lá, uống rượu, ăn dưa muối, ô nhiễm không khí, môi trường. Chẩn đoán bệnh UTVMH thường dựa trên khám lâm sàng, các xét nghiệm cận lâm sàng, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, chẩn đoán giải phẫu bệnh.

Tuy nhiên vẫn có thể bỏ sót hạch di căn, các tổn thương di căn xa. Kỹ thuật chụp FDG PET/CT toàn thân cho hình ảnh chuyển hóa của khối u (hình ảnh PET) kết hợp hình ảnh cấu trúc (hình ảnh CT), do đó có độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác cao (96%, 94% và 95% [40.]) trong chẩn đoán ung thư vòm mũi họng, giúp chẩn đoán chính xác hơn giai đoạn bệnh, từ đó giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả hơn. Phương pháp điều trị ung thư vòm mũi họng chủ yếu là xạ trị hoặc hóa xạ trị đồng thời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Hải Bình (n.d.). Vai trò FDG PET/CT trong chẩn đoán ung thư vòm mũi họng [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-vai-tro-fdg-petct-chan-doan-va-lap-ke-hoach-xa-tri-ung-thu-vom-mui-hong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò FDG PET/CT trong chẩn đoán ung thư vòm mũi họng" nghiên cứu về vấn đề gì?

"FDG PET/CT đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán ung thư vòm mũi họng nhờ độ nhạy cao, giúp phát hiện khối u sớm và đánh giá giai đoạn bệnh chính xác."

Luận án "Vai trò FDG PET/CT trong chẩn đoán ung thư vòm mũi họng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Vai trò FDG PET/CT trong chẩn đoán ung thư vòm mũi họng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vai trò FDG PET/CT trong chẩn đoán ung thư vòm mũi họng" thuộc chuyên ngành Y học hạt nhân. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Vai trò FDG PET/CT trong chẩn đoán ung thư vòm mũi họng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò FDG PET/CT trong chẩn đoán ung thư vòm mũi họng" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò FDG PET/CT trong chẩn đoán ung thư vòm mũi họng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter