Đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị bệnh Gnathostoma spp

Luận án TS đánh giá đặc điểm, hiệu quả điều trị gnathostoma spp bằng albendazole, ivermectin tại Viện Sốt rét Quy Nhơn (2017-2020).

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá tổng quan bệnh giun đầu gai Gnathostoma spp.
Số trang:
165 trang
Trường:
Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
Chuyên ngành:
Ký sinh trùng Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp., còn gọi là Gnathostomiasis, là một bệnh ký sinh trùng nguy hiểm. Nó gây ra bởi giun tròn Gnathostoma spp. Nhiễm bệnh thường xảy ra khi tiêu thụ thực phẩm sống hoặc chưa chín kỹ như cá, tôm, ếch. Biểu hiện lâm sàng của bệnh giun đầu gai rất đa dạng. Các tổn thương có thể xuất hiện trên da, ở mắt, hoặc tại các cơ quan nội tạng. Thậm chí, ấu trùng có thể xâm nhập hệ thần kinh trung ương, gây ra biến chứng nghiêm trọng. Chẩn đoán Gnathostomiasis phức tạp do triệu chứng không đặc hiệu. Sự di chuyển của ấu trùng Gnathostoma trong cơ thể tạo ra các tổn thương phức tạp, đau đớn. Việc không điều trị kịp thời có thể dẫn đến hậu quả nặng nề. Do đó, nghiên cứu sâu về đặc điểm bệnh học và hiệu quả điều trị Gnathostomiasis là cần thiết. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó tập trung vào các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và hiệu quả của các phác đồ điều trị hiện hành. Đặc biệt, nó đánh giá hiệu quả của Albendazole và Ivermectin. Đây là hai loại thuốc phổ biến trong điều trị ký sinh trùng. Mục tiêu là đưa ra khuyến nghị điều trị tối ưu cho bệnh do ấu trùng Gnathostoma. Nghiên cứu này góp phần nâng cao năng lực chẩn đoán và điều trị bệnh giun đầu gai. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.1. Bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. và tầm quan trọng

Bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp., hay Gnathostomiasis, là một thách thức y tế công cộng. Bệnh này xuất phát từ nhiễm giun tròn Gnathostoma spp., thường do ăn thực phẩm thủy sản sống hoặc nấu chưa chín. Thịt cá, tôm, ếch, hoặc lươn nhiễm ấu trùng là nguồn lây chính. Biểu hiện lâm sàng của bệnh giun đầu gai rất đa dạng. Các tổn thương da di chuyển, viêm loét, áp xe dưới da là phổ biến. Các trường hợp nặng hơn bao gồm viêm màng não, viêm não, xuất huyết mắt, hoặc tổn thương nội tạng. Việc chẩn đoán bệnh Gnathostomiasis gặp khó khăn. Triệu chứng không đặc hiệu và phương pháp chẩn đoán chưa chuẩn hóa. Sự di chuyển của ấu trùng Gnathostoma trong cơ thể người tạo ra tổn thương phức tạp. Nó gây đau đớn và có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm. Nguy cơ tử vong luôn hiện hữu nếu không điều trị kịp thời. Vì vậy, nghiên cứu sâu về đặc điểm bệnh học và hiệu quả điều trị Gnathostomiasis là vô cùng cấp thiết. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện về các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Nó cũng đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị. Đặc biệt, hiệu quả của Albendazole và Ivermectin, hai loại thuốc chính, được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là đưa ra khuyến nghị điều trị tối ưu cho bệnh do ấu trùng Gnathostoma. Nghiên cứu góp phần nâng cao năng lực chẩn đoán và điều trị bệnh giun đầu gai. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh ký sinh trùng này.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu bệnh Gnathostomiasis tại Việt Nam

Tại Việt Nam, bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. đang có xu hướng gia tăng. Đặc biệt, các tỉnh miền Trung và miền Nam ghi nhận nhiều ca bệnh. Thói quen ăn các món ăn sống hoặc chưa chín từ cá, tôm, ếch là yếu tố nguy cơ chính. Viện Sốt rét Ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn là một trung tâm hàng đầu. Viện chuyên nghiên cứu và điều trị các bệnh ký sinh trùng trong khu vực. Từ năm 2017 đến 2020, viện đã tiếp nhận nhiều bệnh nhân Gnathostomiasis. Sự gia tăng các ca bệnh này đòi hỏi một nghiên cứu toàn diện. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về dịch tễ, biểu hiện lâm sàng, đặc điểm cận lâm sàng, và phương pháp điều trị hiệu quả. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu đánh giá các yếu tố trên. Nó cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ xây dựng các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh giun đầu gai hiệu quả hơn tại Việt Nam. Nó cũng giúp nâng cao nhận thức cộng đồng. Người dân cần hiểu về nguy cơ nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. và các biện pháp phòng ngừa. Kết quả từ nghiên cứu tại Viện Sốt rét Ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn có đóng góp đáng kể. Nó bổ sung vào kho tàng kiến thức y học. Điều này không chỉ quan trọng ở cấp độ quốc gia mà còn trên bình diện quốc tế. Đặc biệt, trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự di chuyển của các bệnh truyền nhiễm.

II.Đặc điểm lâm sàng Gnathostomiasis tại Viện Quy Nhơn

Bệnh giun đầu gai, hay Gnathostomiasis, thường biểu hiện qua nhiều triệu chứng lâm sàng. Các biểu hiện này phụ thuộc vào vị trí di chuyển của ấu trùng Gnathostoma spp. trong cơ thể. Thể bệnh ở da là phổ biến nhất. Nó bao gồm các nốt sưng đỏ, đau, ngứa, di chuyển dưới da. Đôi khi, chúng tạo thành các đường hầm ngoằn ngoèo, gọi là 'viêm da di chuyển'. Vùng da bị ảnh hưởng thường có cảm giác nóng rát, khó chịu. Các tổn thương có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu, nhưng thường gặp ở chi, thân và mặt. Ngoài da, các biểu hiện ở mắt cũng đáng chú ý. Bệnh nhân có thể bị đau mắt, đỏ mắt, nhìn mờ. Thậm chí, mất thị lực nếu ấu trùng Gnathostoma di chuyển vào nhãn cầu. Các thể bệnh nội tạng ít gặp hơn nhưng lại nghiêm trọng hơn. Chúng bao gồm tổn thương phổi, gan, thận. Các triệu chứng thần kinh là biến chứng nguy hiểm nhất. Ấu trùng Gnathostoma spp. có thể gây viêm màng não, viêm não tủy. Bệnh nhân sẽ có các triệu chứng như đau đầu dữ dội, sốt, cứng gáy, liệt chi, rối loạn ý thức, co giật. Những biểu hiện này yêu cầu chẩn đoán và điều trị khẩn cấp. Việc ghi nhận chi tiết các đặc điểm lâm sàng này giúp nâng cao khả năng nhận diện bệnh Gnathostomiasis. Nghiên cứu tại Viện Sốt rét Ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn cung cấp dữ liệu cụ thể về tần suất và đặc điểm của từng thể bệnh. Dữ liệu này rất giá trị cho việc đào tạo và thực hành lâm sàng.

2.1. Các biểu hiện lâm sàng thường gặp của bệnh giun đầu gai

Bệnh giun đầu gai, hay Gnathostomiasis, thể hiện qua nhiều biểu hiện lâm sàng đa dạng. Những biểu hiện này phụ thuộc vào đường di chuyển của ấu trùng Gnathostoma spp. trong cơ thể. Thể bệnh ở da là dạng thường gặp nhất. Nó được đặc trưng bởi các nốt sưng đỏ, đau, ngứa, di chuyển dưới da. Các tổn thương này thường tạo thành các đường hầm ngoằn ngoèo, được gọi là 'viêm da di chuyển'. Vùng da bị ảnh hưởng thường kèm theo cảm giác nóng rát và khó chịu. Các tổn thương có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, nhưng thường thấy ở các chi, thân và vùng mặt. Ngoài tổn thương da, các biểu hiện ở mắt cũng là một khía cạnh đáng quan tâm. Bệnh nhân có thể bị đau mắt, đỏ mắt, suy giảm thị lực. Mất thị lực vĩnh viễn có thể xảy ra nếu ấu trùng Gnathostoma xâm nhập vào nhãn cầu. Các thể bệnh nội tạng ít phổ biến hơn nhưng lại mang tính nghiêm trọng cao. Chúng bao gồm các tổn thương ở phổi, gan và thận. Triệu chứng thần kinh là biến chứng nguy hiểm nhất. Ấu trùng Gnathostoma spp. có khả năng gây viêm màng não và viêm não tủy. Bệnh nhân sẽ có các triệu chứng như đau đầu dữ dội, sốt cao, cứng gáy, liệt chi, rối loạn ý thức và co giật. Các trường hợp này đòi hỏi chẩn đoán và điều trị y tế khẩn cấp. Việc ghi nhận chi tiết các đặc điểm lâm sàng này nâng cao khả năng nhận diện bệnh Gnathostomiasis. Nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá về các biểu hiện lâm sàng tại khu vực Quy Nhơn.

2.2. Phân tích sâu các dạng tổn thương do ấu trùng Gnathostoma

Phân tích các dạng tổn thương do ấu trùng Gnathostoma spp. cho thấy tính phức tạp của bệnh. Ngoài thể da di chuyển kinh điển, bệnh do ấu trùng Gnathostoma còn gây ra các dạng tổn thương khác. Các khối u dưới da là một đặc điểm nhận dạng. Chúng là những khối sưng cứng, đôi khi di chuyển và thường gây đau. Các khối này có thể xuất hiện và biến mất bất thường. Ở một số bệnh nhân, ấu trùng xâm nhập sâu vào mô mềm. Chúng gây viêm cơ, hình thành áp xe, hoặc thậm chí là hoại tử mô. Trong hệ tiêu hóa, ấu trùng Gnathostoma có thể gây đau bụng, buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy. Các trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến xuất huyết tiêu hóa, viêm ruột cấp tính, hoặc thủng ruột. Các trường hợp thần kinh trung ương do ấu trùng Gnathostoma xâm nhập là một thách thức lớn. Các biểu hiện thần kinh bao gồm viêm tủy, xuất huyết não, hoặc nhồi máu não. Đây là hậu quả của sự di chuyển của ấu trùng. Chẩn đoán thường khó khăn và cần các phương pháp cận lâm sàng chuyên sâu. Hiểu rõ các dạng tổn thương này giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn. Điều này quan trọng để đưa ra chẩn đoán chính xác. Kế hoạch điều trị hiệu quả cho từng bệnh nhân cũng được cải thiện. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cụ thể về phân bố và mức độ nghiêm trọng của các dạng tổn thương. Các dữ liệu này thu thập từ các ca bệnh tại Viện Sốt rét Ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn trong giai đoạn 2017-2020.

III. 2017 2020

Chẩn đoán bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. yêu cầu sự phối hợp của nhiều phương pháp cận lâm sàng. Xét nghiệm máu là bước đầu tiên. Tăng bạch cầu ái toan là một chỉ số quan trọng, thường gặp ở bệnh nhân nhiễm ký sinh trùng. Nồng độ IgE toàn phần trong máu cũng thường tăng cao. Tuy nhiên, các chỉ số này không đặc hiệu hoàn toàn cho Gnathostomiasis. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng để xác định vị trí và mức độ tổn thương. Siêu âm, chụp CT, và MRI là những công cụ hữu ích. Đặc biệt, MRI não hoặc tủy sống rất quan trọng khi nghi ngờ tổn thương thần kinh trung ương. Xét nghiệm huyết thanh học có giá trị chẩn đoán cao. Western blot và ELISA là các xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng ấu trùng Gnathostoma spp. trong huyết thanh. Những xét nghiệm này giúp xác định sự hiện diện của ký sinh trùng. Ngay cả khi không tìm thấy ấu trùng trực tiếp. Sinh thiết tổn thương đôi khi được thực hiện. Mục đích là tìm kiếm ấu trùng Gnathostoma hoặc các dấu hiệu viêm đặc trưng. Tuy nhiên, việc tìm thấy ấu trùng Gnathostoma trong mẫu sinh thiết là rất khó. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của từng phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng. Nó cũng xác định các dấu ấn sinh học phù hợp nhất cho chẩn đoán bệnh giun đầu gai tại Viện Sốt rét Ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn. Dữ liệu thu thập từ năm 2017 đến 2020.

3.1. Các xét nghiệm cận lâm sàng chẩn đoán Gnathostomiasis

Chẩn đoán bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp cận lâm sàng. Xét nghiệm máu là bước khởi đầu quan trọng. Tăng bạch cầu ái toan là một chỉ số then chốt, thường xuyên được ghi nhận ở bệnh nhân nhiễm ký sinh trùng. Nồng độ IgE toàn phần cũng thường tăng cao, phản ánh phản ứng miễn dịch. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các chỉ số này không hoàn toàn đặc hiệu cho bệnh Gnathostomiasis. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT), và cộng hưởng từ (MRI) được ứng dụng. Chúng giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương gây ra bởi ấu trùng Gnathostoma. Đặc biệt, MRI não hoặc tủy sống là vô cùng hữu ích. Nó được dùng khi nghi ngờ có tổn thương thần kinh trung ương. Xét nghiệm huyết thanh học là phương pháp có giá trị chẩn đoán cao. Western blot và ELISA là các kỹ thuật phát hiện kháng thể kháng ấu trùng Gnathostoma spp. trong huyết thanh. Các xét nghiệm này giúp xác định sự hiện diện của ký sinh trùng, ngay cả khi không thể tìm thấy ấu trùng trực tiếp. Sinh thiết tổn thương đôi khi được thực hiện. Mục tiêu là tìm kiếm ấu trùng Gnathostoma hoặc các dấu hiệu viêm đặc trưng. Tuy nhiên, việc phát hiện ấu trùng Gnathostoma trong mẫu sinh thiết là rất khó khăn. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của từng phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng. Nó xác định các dấu ấn sinh học phù hợp nhất cho chẩn đoán bệnh giun đầu gai. Các phân tích được thực hiện tại Viện Sốt rét Ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn.

3.2. Giá trị của các chỉ số cận lâm sàng trong theo dõi điều trị

Các chỉ số cận lâm sàng không chỉ có vai trò chẩn đoán. Chúng còn rất quan trọng trong việc theo dõi hiệu quả điều trị Gnathostomiasis. Sau khi bệnh nhân được điều trị bằng Albendazole hoặc Ivermectin, các chỉ số thường giảm dần. Bạch cầu ái toan và nồng độ IgE toàn phần là những ví dụ điển hình. Sự giảm này cho thấy cơ thể đang đáp ứng tốt với thuốc. Nó cũng báo hiệu sự giảm hoạt động của ấu trùng Gnathostoma. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số huyết thanh học cũng rất cần thiết. Mức độ kháng thể kháng Gnathostoma spp. có thể giảm sau điều trị thành công. Tuy nhiên, kháng thể có thể tồn tại trong một thời gian dài. Do đó, việc giải thích kết quả cần thận trọng. Đối với các thể bệnh có tổn thương rõ ràng trên hình ảnh học, việc tái khám là bắt buộc. Ví dụ, các khối u dưới da hoặc tổn thương thần kinh được theo dõi bằng siêu âm, CT hoặc MRI. Những phương pháp này giúp đánh giá sự thoái lui của tổn thương. Điều này cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu quả điều trị ký sinh trùng. Nghiên cứu này phân tích sự thay đổi của các chỉ số cận lâm sàng trước và sau điều trị. Mục đích là xác định các dấu ấn đáng tin cậy. Chúng giúp đánh giá hiệu quả điều trị bệnh do ấu trùng Gnathostoma. Những phát hiện này trang bị cho bác sĩ lâm sàng công cụ tốt hơn. Họ có thể quản lý và theo dõi bệnh nhân Gnathostomiasis một cách hiệu quả.

IV.Hiệu quả điều trị Gnathostomiasis Albendazole và Ivermectin

Albendazole và Ivermectin là hai loại thuốc được sử dụng rộng rãi. Chúng được dùng để điều trị bệnh giun đầu gai do ấu trùng Gnathostoma spp. Cả hai đều là thuốc kháng ký sinh trùng mạnh mẽ. Tuy nhiên, hiệu quả và cơ chế tác dụng của chúng có điểm khác biệt. Albendazole là một benzimidazole carbamate. Nó hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp tubulin của ký sinh trùng. Cơ chế này làm suy yếu cấu trúc tế bào và ngăn chặn hấp thụ glucose. Ivermectin hoạt động bằng cách làm tăng tính thấm của màng tế bào thần kinh và cơ của ký sinh trùng đối với ion clorua. Điều này dẫn đến tê liệt và chết ký sinh trùng. Nghiên cứu này đã so sánh trực tiếp hiệu quả điều trị Gnathostomiasis của Albendazole và Ivermectin. Nghiên cứu được thực hiện tại Viện Sốt rét Ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ điều trị khỏi, sự giảm nhẹ triệu chứng lâm sàng. Ngoài ra, sự cải thiện các chỉ số cận lâm sàng cũng được xem xét. Liều lượng và thời gian điều trị được chuẩn hóa. Việc này nhằm đảm bảo tính khách quan của kết quả. Kết quả so sánh cung cấp bằng chứng rõ ràng về ưu nhược điểm của từng loại thuốc. Nó giúp xác định phác đồ tối ưu cho điều trị bệnh do ấu trùng Gnathostoma. Đây là cơ sở quan trọng cho các hướng dẫn điều trị trong tương lai.

4.1. So sánh Albendazole và Ivermectin trong điều trị bệnh giun đầu gai

Albendazole và Ivermectin là hai loại thuốc hàng đầu trong điều trị bệnh giun đầu gai. Chúng được dùng để chống lại bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. Cả hai thuốc đều thể hiện khả năng kháng ký sinh trùng mạnh mẽ. Tuy nhiên, cơ chế hoạt động và hiệu quả lâm sàng của chúng có những điểm khác biệt đáng kể. Albendazole thuộc nhóm benzimidazole carbamate. Cơ chế tác dụng của nó là ức chế tổng hợp tubulin của ký sinh trùng. Việc này phá vỡ cấu trúc tế bào và ngăn cản quá trình hấp thụ glucose của ấu trùng. Kết quả là ký sinh trùng bị suy yếu và chết. Ngược lại, Ivermectin có cơ chế tác dụng khác. Nó làm tăng tính thấm của màng tế bào thần kinh và cơ của ký sinh trùng đối với ion clorua. Điều này dẫn đến sự tê liệt và cuối cùng là cái chết của ký sinh trùng. Nghiên cứu này đã tiến hành so sánh trực tiếp hiệu quả của Albendazole và Ivermectin. So sánh này được thực hiện trong bối cảnh điều trị bệnh Gnathostomiasis tại Viện Sốt rét Ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ khỏi bệnh hoàn toàn, mức độ giảm nhẹ triệu chứng lâm sàng, và sự cải thiện của các chỉ số cận lâm sàng. Liều lượng và thời gian điều trị đã được chuẩn hóa để đảm bảo tính khách quan tối đa. Kết quả so sánh mang lại bằng chứng rõ ràng về ưu điểm và nhược điểm của mỗi loại thuốc. Điều này giúp xác định phác đồ tối ưu cho điều trị bệnh do ấu trùng Gnathostoma, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị ký sinh trùng.

4.2. Phác đồ điều trị và yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thuốc

Việc lựa chọn phác đồ điều trị bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm vị trí và mức độ nghiêm trọng của tổn thương, thể trạng bệnh nhân, và các bệnh lý đi kèm. Trong nghiên cứu này, các phác đồ điều trị bằng Albendazole và Ivermectin được áp dụng theo hướng dẫn hiện hành. Albendazole thường được dùng với liều 400 mg hai lần mỗi ngày, liên tục trong 21 ngày. Ivermectin thường dùng liều 0.2 mg/kg cân nặng một lần mỗi tuần, trong khoảng 1-2 tuần. Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị ký sinh trùng. Các yếu tố này bao gồm tuổi của bệnh nhân, giới tính, thời gian mắc bệnh trước khi điều trị, và chủng loại ấu trùng Gnathostoma spp. gây bệnh. Ví dụ, các trường hợp bệnh mạn tính hoặc tổn thương thần kinh có thể khó điều trị hơn. Sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Bệnh nhân cần uống thuốc đầy đủ, đúng liều lượng và thời gian để đạt hiệu quả cao nhất. Việc xác định các yếu tố này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị Gnathostomiasis. Nó cũng giúp dự đoán khả năng thành công của từng liệu pháp. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc xây dựng hướng dẫn điều trị bệnh giun đầu gai cá thể hóa. Từ đó, cải thiện hiệu quả điều trị tổng thể.

V.Ứng dụng nghiên cứu vào quản lý bệnh giun đầu gai

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, nhiều kiến nghị được đưa ra. Chúng nhằm cải thiện việc phòng và điều trị bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. Đầu tiên, cần tăng cường đào tạo chuyên môn cho cán bộ y tế. Mục tiêu là nâng cao kiến thức về chẩn đoán và điều trị bệnh giun đầu gai. Việc nhận diện sớm các đặc điểm lâm sàng Gnathostomiasis và áp dụng đúng các xét nghiệm cận lâm sàng là rất quan trọng. Thứ hai, các phác đồ điều trị hiện có cần được cập nhật. Chúng cần dựa trên bằng chứng khoa học mới. Nghiên cứu này cung cấp thông tin cụ thể về hiệu quả của Albendazole và Ivermectin. Điều này hỗ trợ việc lựa chọn phác đồ điều trị ký sinh trùng tối ưu. Cần có các hướng dẫn rõ ràng về liều lượng, thời gian, và các chỉ số theo dõi sau điều trị. Thứ ba, cần có thêm các nghiên cứu để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả trị liệu. Đặc biệt là cho các trường hợp nặng hoặc kháng thuốc. Nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá các loại thuốc mới hoặc các liệu pháp kết hợp. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và biến chứng. Các biến chứng này do ấu trùng Gnathostoma gây ra. Những kiến nghị này giúp cải thiện quản lý bệnh giun đầu gai. Chúng góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.

5.1. Kiến nghị cho phòng và điều trị bệnh do ấu trùng Gnathostoma

Dựa trên những phát hiện từ nghiên cứu, nhiều kiến nghị đã được đề xuất. Mục tiêu là cải thiện công tác phòng ngừa và điều trị bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. Đầu tiên, việc nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ y tế là rất cần thiết. Cần tăng cường đào tạo về chẩn đoán và điều trị bệnh giun đầu gai. Việc nhận diện sớm các đặc điểm lâm sàng Gnathostomiasis và áp dụng các xét nghiệm cận lâm sàng chính xác là vô cùng quan trọng. Thứ hai, các phác đồ điều trị hiện hành cần được cập nhật và chuẩn hóa. Các cập nhật này nên dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất từ các nghiên cứu. Luận án này cung cấp thông tin cụ thể về hiệu quả của Albendazole và Ivermectin. Điều này giúp hỗ trợ việc lựa chọn phác đồ điều trị ký sinh trùng tối ưu. Cần có những hướng dẫn rõ ràng về liều lượng, thời gian điều trị, và các chỉ số cần theo dõi sau điều trị. Thứ ba, cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu. Chúng nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả trị liệu. Đặc biệt quan tâm đến các trường hợp nặng hoặc kháng thuốc. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá các loại thuốc mới hoặc các liệu pháp kết hợp. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và các biến chứng do ấu trùng Gnathostoma gây ra. Những kiến nghị này hướng tới một hệ thống quản lý bệnh hiệu quả hơn.

5.2. Tăng cường nhận thức về Gnathostomiasis tại cộng đồng

Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố then chốt để phòng ngừa bệnh giun đầu gai hiệu quả. Cần triển khai các chiến dịch giáo dục sức khỏe rộng rãi và liên tục. Các chiến dịch này cần tập trung vào nguy cơ nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. từ thói quen ăn đồ sống. Thông tin cần được phổ biến về các món ăn nguy hiểm. Ví dụ như gỏi cá, tôm sống, ếch sống. Người dân cần được khuyến khích nấu chín kỹ thực phẩm trước khi ăn. Đặc biệt, tại các vùng có dịch tễ cao như Quy Nhơn và các tỉnh miền Trung, công tác tuyên truyền cần được đẩy mạnh. Các trường học và trung tâm y tế cơ sở cần chủ động tham gia vào quá trình này. Việc cung cấp kiến thức về triệu chứng ban đầu của Gnathostomiasis giúp bệnh nhân tìm đến cơ sở y tế sớm. Điều này cải thiện cơ hội điều trị thành công và ngăn ngừa biến chứng. Bằng cách tăng cường nhận thức, cộng đồng có thể tự bảo vệ mình khỏi bệnh do ấu trùng Gnathostoma. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược kiểm soát bệnh ký sinh trùng. Việc này giúp giảm gánh nặng bệnh tật cho toàn xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Lịch sử về bệnh do Ấu trùng Gnathostoma spp.
1.2. Bệnh do Ấu trùng giun đầu gai Gnathostoma spp.
1.3. Bệnh do Ấu trùng Gnathostoma spp.
1.4. Bệnh do Ấu trùng Gnathostoma spp.
1.5. Đặc điểm hình thái học và chu kỳ phát triển của Gnathostoma spp.
1.5.1. Giun trưởng thành
1.5.2. Quá trình nhiễm và chu kỳ phát triển Gnathostoma spp.
1.6. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh do Ấu trùng Gnathostoma spp.
1.6.1. Phân bố bệnh do Ấu trùng Gnathostoma spp. trên thế giới và Việt Nam
1.6.2. Về tác nhân gây bệnh
1.6.3. Nguồn nhiễm ký sinh trùng
1.6.4. Đường lây nhiễm
1.6.5. Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong
1.7. Sinh lý - Giải phẫu bệnh và bệnh sinh
1.7.1. Sinh lý - giải phẫu bệnh do Ấu trùng Gnathostoma spp.
1.7.2. Bệnh sinh do Ấu trùng giun Gnathostoma spp.
1.8. Đặc điểm lâm sàng của bệnh do nhiễm Ấu trùng Gnathostoma spp.
1.8.1. Thể bệnh ở da và mô mềm
1.8.2. Thể bệnh ở hệ tiêu hóa
1.8.3. Thể bệnh ở hệ hô hấp
1.8.4. Thể bệnh ở hệ tiết niệu sinh dục
1.8.5. Thể bệnh ở mắt
1.8.6. Thể ở tai, mũi, họng
1.8.7. Thể bệnh ở thần kinh ngoại biên và trung ương
1.9. Chẩn đoán bệnh do Ấu trùng Gnathostoma spp.
1.9.1. Định nghĩa một ca bệnh nhiễm Ấu trùng Gnathostoma spp.
1.9.2. Tam chứng chẩn đoán một ca bệnh Ấu trùng Gnathostoma spp.
1.9.3. Chẩn đoán ca bệnh Ấu trùng Gnathostoma spp.
1.9.4. Áp dụng sinh học phân tử trong nghiên cứu định loài Gnathostoma spp.
1.10. Điều trị và quản lý ca bệnh
1.10.1. Điều trị nội khoa
1.10.2. Điều trị ngoại khoa
1.11. Biến chứng và tiên lượng
1.12. Phòng bệnh
1.13. Tình hình bệnh do Ấu trùng Gnathostoma spp tại các tỉnh Miền Trung
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1
2.1.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2
2.2.1. Địa điểm và thời gian
2.2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu
2.4. Kiểm soát và kháng chế các sai số, yếu tố nhiễu
2.5. Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân tham gia nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm dân số học của bệnh nhân tham gia nghiên cứu
3.1.2. Một số thói quen ăn uống liên quan nhiễm Ấu trùng Gnathostoma spp.
3.1.3. Đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Ấu trùng Gnathostoma spp.
3.1.4. Đặc điểm cận lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp.
3.2. Kết quả định loài Ấu trùng Gnathostoma spp. trên tổn thương da
3.3. Hiệu quả phác đồ albendazole và ivermectin trong điều trị bệnh nhân nhiễm Ấu trùng giun Gnathostoma spp.
3.3.1. Đánh giá triệu chứng lâm sàng trên bệnh nhân trước-sau điều trị từng nhóm bệnh nhân dùng thuốc albendazole và ivermectin
3.3.2. Đánh giá sự thay đổi các thông số cận lâm sàng trên bệnh nhân trước-sau điều trị bằng thuốc albendazole và ivermectin
3.3.3. Dung nạp thuốc và một số tác dụng ngoại ý của thuốc albendazole và ivermectin
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân tham gia nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm dân số học của bệnh nhân tham gia nghiên cứu
4.1.2. Một số yếu tố về ăn uống có thể liên quan đến nhiễm Ấu trùng giun Gnathostoma spp.
4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp.
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp.
4.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp.
4.3. Kết quả định loài Ấu trùng Gnathostoma spp. trên tổn thương da
4.4. Hiệu quả phác đồ albendazole và ivermectin trong điều trị bệnh nhân nhiễm Ấu trùng Gnathostoma spp.
4.4.1. Đánh giá cải thiện triệu chứng lâm sàng trên bệnh nhân trước-sau điều trị từng nhóm bệnh nhân dùng thuốc albendazole hoặc ivermectin
4.4.2. Đánh giá sự thay đổi các thông số cận lâm sàng trên bệnh nhân trước - sau điều trị phác đồ albendazole và ivermectin
4.4.3. Một số biến cố bất lợi trên bệnh nhân dùng albendazole và ivermectin
TÍNH MỚI, TÍNH KHOA HỌC VÀ TÍNH THỰC TIỄN LUẬN ÁN
MỘT SỐ ĐIỂM HẠN CHẾ TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hiệu quả điều trị bệnh do ấu trùng gnathostoma spp bằng albendazole và ivermectin tại viện sốt rét ký sinh trùng côn trùng quy nhơn 2017 2020

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BÞ GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O BÞ Y TÀ VIÈN SÞT RÉT – KÝ SINH TRÙNG – CÔN TRÙNG TRUNG ¯¡NG ĐÀO DUY KHÁNH ĐÁNH GIÁ ĐÀC ĐIÄM LÂM SÀNG, CÀN LÂM SÀNG, HIÈU QUÀ ĐIÂU TRà BÈNH DO ÂU TRÙNG Gnathostoma spp. BÄNG ALBENDAZOLE VÀ IVERMECTIN T¾I VIÈN SÞT RÉT -KÝ SINH TRÙNG-CÔN TRÙNG QUY NH¡N (2017-2020) Chuyên ngành : Ký sinh trùng Mã sß : 62 72 01 16 LUÀN ÁN TIÀN S) Y HâC Hà Nßi – 2023 BÞ GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O BÞ Y TÀ VIÈN SÞT RÉT – KÝ SINH TRÙNG – CÔN TRÙNG TRUNG ¯¡NG ĐÀO DUY KHÁNH ĐÁNH GIÁ ĐÀC ĐIÄM LÂM SÀNG, CÀN LÂM SÀNG, HIÈU QUÀ ĐIÂU TRà BÈNH DO ÂU TRÙNG Gnathostoma spp. BÄNG ALBENDAZOLE VÀ IVERMECTIN T¾I VIÈN SÞT RÉT -KÝ SINH TRÙNG-CÔN TRÙNG QUY NH¡N (2017-2020) CHUYÊN NGÀNH: KÝ SINH TRÙNG Y HâC Mà SÞ: 62 72 01 16 Cán bß h°áng d¿n khoa hãc PGS. Bùi Quang Phúc TS.

Huỳnh Hßng Quang HÀ NÞI - NM 2023 i LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cāu khoa học cÿa tôi và nhóm nghiên cāu Viện Sát rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nh¡n. Những sá liệu trong luận án là hoàn toàn trung thực, có ngußn gác rõ ràng và ch°a từng đ°ợc ai công bá trong bÁt kỳ công trình nào khác. Các kÁt qu¿ nghiên cāu do chính tôi và cộng sự thực hiện d°ới sự h°ớng dẫn cÿa gi¿ng viên h°ớng dẫn. Tôi xin bày tß lòng biÁt ¡n đái với Phó Giáo s°, TiÁn sỹ, Bác sỹ Bùi Quang Phúc và TiÁn sỹ, Bác sỹ Huỳnh Hßng Quang, ng°ßi đã tận tình h°ớng dẫn tôi trong suát quá trình nghiên cāu.

Tôi cũng xin chân thành c¿m ¡n các thầy, cô giáo Viện Sát rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung °¡ng, Viện Sát rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nh¡n, gia đình, bạn bè, đßng nghiệp đã hỗ trợ tôi trong việc s°u tầm tài liệu, các ph°¡ng tiện kỹ thuật để tôi hoàn thành b¿n luận án tiÁn sỹ này. Tác giÁ luÁn án Đào Duy Khánh ii LâI CÀM ¡N Luận án hoàn thành nÁu không có sự giúp đỡ cÿa Quý Thầy Cô, các bạn đßng nghiệp và gia đình. Với lòng kính trọng và biÁt ¡n sâu sắc, tôi xin trân trọng c¿m ¡n: PGS. Bùi Quang Phúc và TS.

Huỳnh Hßng Quang là hai thầy h°ớng dẫn khoa học đã dành nhiều thßi gian định h°ớng, truyền đạt kiÁn thāc, chỉnh sửa đề c°¡ng và luận án, cũng nh° động viên tôi trong quá trình học tập và làm luận án. Trân trọng c¿m ¡n Thầy PGS. Cao Bá Lợi và quý thầy cô Phòng Đào tạo, Viện Sát rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung °¡ng giúp đỡ hß s¡ dự tuyển nghiên cāu sinh, đßng thßi dành mọi điều kiện cho tôi học tập và nghiên cāu; Qúy đßng nghiệp trong Viện Sát rét - KST - CT Quy Nh¡n tạo môi tr°ßng thực hành tát, đóng góp ý kiÁn sâu sắc để luận án hoàn chỉnh. Trân trọng c¿m ¡n Quý thầy, cô PGS.

Nguyễn Vn Ch°¡ng, PGS. Hoàng Vũ Hùng, PGS. Lê Xuân Hùng, PGS. Nguyễn Mạnh Hùng, PGS.

Tạ Thị Tĩnh, PGS. Nguyễn Khắc Lực, PGS. Lê Trần Anh, TS. Nguyễn Quang Thiều, TS.

Trần Quang Phục, PGS. Đỗ Trung Dũng, TS. Trần Huy Thọ đã đóng góp ý kiÁn quý báu để các chuyên đề, tiểu luận táng quan, toàn vn luận án hoàn thiện. Kính trân trọng c¿m ¡n Quý cha mẹ sinh thành cÿa tôi và vợ, những ng°ßi luôn mong muán các con mình tiÁn bộ; vợ và các con là động lực mạnh m¿, gánh vác việc gia đình cho tôi yên tâm học tập, nghiên cāu khoa học trong luận án.

Cuái cùng, xin c¿m ¡n đÁn tÁt c¿ bệnh nhân đã đßng ý tham gia nghiên cāu, chia sẻ thông tin, mẫu bệnh phẩm để sá liệu nghiên cāu đầy đÿ nhÁt. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cću sinh Đào Duy Khánh iii MĂC LĂC ĐÀT VÂN ĐÂ. 1 Ch°¢ng 1 TàNG QUAN TÀI LIÈU. Lịch sử về bệnh do Áu trùng Gnathostoma spp.

Bệnh do Áu trùng giun đầu gai Gnathostoma spp. Bệnh do Áu trùng Gnathostoma spp. Bệnh do Áu trùng Gnathostoma spp. Đặc điểm hình thái học và chu kỳ phát triển cÿa Gnathostoma spp.

Giun tr°áng thành. Quá trình nhiễm và chu kỳ phát triển Gnathostoma spp. Một sá đặc điểm dịch tễ bệnh do Áu trùng Gnathostoma spp. Phân bá bệnh do Áu trùng Gnathostoma spp.

trên thÁ giới và Việt Nam. Về tác nhân gây bệnh. Ngußn nhiễm ký sinh trùng. аßng lây nhiễm.

Tÿ lệ mắc bệnh và tử vong. Sinh lý - Gi¿i phẩu bệnh và bệnh sinh. Sinh lý - gi¿i phẩu bệnh do Áu trùng Gnathostoma spp. Bệnh sinh do Áu trùng giun Gnathostoma spp.

Đặc điểm lâm sàng cÿa bệnh do nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp. Thể bệnh á da và mô mềm. Thể bệnh á hệ tiêu hóa. Thể bệnh á hệ hô hÁp.

Thể bệnh á hệ tiÁt niệu sinh dục. Thể bệnh á mắt. Thể á tai, mũi, họng. Thể bệnh á thần kinh ngoại biên và trung °¡ng.

Chẩn đoán bệnh do Áu trùng Gnathostoma spp. Định nghĩa một ca bệnh nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp. Tam chāng chẩn đoán một ca bệnh Áu trùng Gnathostoma spp. Chẩn đoán ca bệnh Áu trùng Gnathostoma spp.

Áp dụng sinh học phân tử trong nghiên cāu định loài Gnathostoma spp. Điều trị và qu¿n lý ca bệnh. Điều trị nội khoa. Điều trị ngoại khoa.

BiÁn chāng và tiên l°ợng. Phòng bệnh. Tình hình bệnh do Áu trùng Gnathostoma spp tại các tỉnh Miền Trung 37 Ch°¢ng 2 ĐÞI T¯ĀNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU. Ph°¡ng pháp nghiên cāu mục tiêu 1.

Địa điểm và thßi gian nghiên cāu. Ph°¡ng pháp nghiên cāu.Ph°¡ng pháp nghiên cāu mục tiêu 2. Địa điểm và thßi gian. Ph°¡ng pháp nghiên cāu.

Ph°¡ng pháp phân tích và xử lý sá liệu. Kiểm soát và kháng chÁ các sai sá, yÁu tá nhiễu. Khía cạnh đạo đāc trong nghiên cāu. 52 Ch°¢ng 3 KÀT QUÀ NGHIÊN CĆU.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng cÿa bệnh nhân tham gia nghiên cāu. Đặc điểm dân sá học cÿa bệnh nhân tham gia nghiên cāu. Một sá thói quen n uáng liên quan nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp. Đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp.

Đặc điểm cận lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp. KÁt qu¿ định loài Áu trùng Gnathostoma spp. trên tán th°¡ng da. Hiệu qu¿ phác đß albendazole và ivermectin trong điều trị bệnh nhân nhiễm Áu trùng giun Gnathostoma spp.

Đánh giá triệu chāng lâm sàng trên bệnh nhân tr°ớc-sau điều trị từng nhóm bệnh nhân dùng thuác albendazole và invermectin. Đánh giá sự thay đái các thông sá cận lâm sàng trên bệnh nhân tr°ớc- sau điều trị bằng thuác albendazole và inrvemectin. Dung nạp thuác và một sá tác dụng ngoại ý cÿa thuác albendazole và invermectin. 74 Ch°¢ng 4 BÀN LUÀN.

Đặc điểm chung cÿa bệnh nhân tham gia nghiên cāu. Đặc điểm dân sá học cÿa bệnh nhân tham gia nghiên cāu. Một sá yÁu tá về n uáng có thể liên quan đÁn nhiễm Áu trùng giun Gnathostoma spp. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng á bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp.

Đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp. Đặc điểm cận lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp. KÁt qu¿ định loài Áu trùng Gnathostoma spp. trên tán th°¡ng da.

Hiệu qu¿ phác đß albendazole và ivermectin trong điều trị bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp. Đánh giá c¿i thiện triệu chāng lâm sàng trên bệnh nhân tr°ớc-sau điều trị từng nhóm bệnh nhân dùng thuác albendazole hoặc invermectin. Đánh giá sự thay đái các thông sá cận lâm sàng trên bệnh nhân tr°ớc - sau điều trị phác đß albendazole và invermectin. Một sá biÁn cá bÁt lợi trên bệnh nhân dùng albendazole và ivermectin.

120 TÍNH MàI, TÍNH KHOA HâC VÀ TÍNH THĀC TIÆN LUÀN ÁN. 121 MÞT SÞ ĐIÄM H¾N CHÀ TRONG LUÀN ÁN. 122 DANH MĂC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐÀN LUÀN ÁN. 123 TÀI LIÈU THAM KHÀO vi DANH MĂC BÀNG B¿ng 1.

Loài Gnathostoma spp. th°ßng gặp ký sinh á ng°ßi. Chiều dài và sá gai trên phần đầu cÿa Gnathostoma spp. Đặc điểm lâm sàng th°ßng gặp á da niêm mạc.

Đặc điểm lâm sàng hội chāng thần kinh trên bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp. thể thần kinh. Phân tích hình ¿nh CT-scan và MRI thần kinh trên bệnh nhân mắc Áu trùng Gnathostoma spp. Tiêu chuẩn chẩn đoán đề nghị cho bệnh nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp.

thể thần kinh. Một sá biÁn sá, chỉ sá sử dụng trong nghiên cāu. Định nghĩa các biÁn sá, chỉ sá và ph°¡ng pháp thu thập. Liều thuác albendazole (Unaben®) dùng trong 14 ngày theo nhóm tuái và cân nặng bệnh nhân.

Liều thuác ivermectine (Pizar®) dùng liều duy nhÁt theo cân nặng48 B¿ng 2. Các chỉ sá đánh giá kÁt qu¿ điều trị á trên hai nhóm bệnh nhân. Phân bá địa lý các bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp theo tỉnh thành. Phân bá bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp.

theo nhóm tuái .Phân bá bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp. theo giới tính. Phân bá bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp theo nghề nghiệp. Phân bá bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp.

theo trình độ học vÁn. Phân bá bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp. theo dân tộc. Loại thāc n và cách chÁ biÁn thāc n có thể liên quan đÁn nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp.

Thßi gian từ khi có triệu chāng lâm sàng đÁn khi chẩn đoán xác định. Thể trạng chung bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp. tr°ớc khi điều trị thuác. Triệu chāng lâm sàng trên da - niêm mạc á bệnh nhân nhiễm Áu trùng giun Gnathostoma spp.

Tần suÁt xuÁt hiện th°¡ng tán trên da - niêm mạc. Triệu chāng lâm sàng á bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp. trên hệ tiêu hóa. Triệu chāng lâm sàng á bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp.

trên hệ hô hÁp. Triệu chāng lâm sàng á bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp. trên c¡ quan thị giác. Triệu chāng lâm sàng á bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp.

trên hệ thần kinh. Nßng độ haemoglobine á bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp. Tÿ lệ (%) haematocrite trên bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp. Ng°ỡng bạch cầu chung á bệnh nhân nhiễm Áu trùng Gnathostoma spp.

Chỉ sá bạch cầu ái toan trên bệnh nhân nhiễm Áu trùng giun Gnathostoma spp. Thông sá các Enzyme gan transaminase trên bệnh nhân nhiễm Áu trùng. Tÿ lệ các ng°ỡng hiệu giá kháng thể IgG kháng Gnathostoma spp.Thay đái triệu chāng lâm sàng trên da-niêm mạc trên bệnh nhân tr°ớc và sau điều trị albendazole và invermectin. Thay đái triệu chāng lâm sàng trên hệ tiêu hóa sau điều trị albendazole và invermectin.

Thay đái triệu chāng lâm sàng trên hệ hô hÁp sau điều trị albendazole và invermectin. Thay đái triệu chāng lâm sàng trên thị giác sau điều trị albendazole và invermectin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Duy Khánh (2023). Đánh giá Gnathostoma spp.: Lâm sàng, Cận lâm sàng, Điều trị [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-tien-si-danh-gia-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-hieu-qua-dieu-tri-benh-do-au-trung-gnathostoma-spp-bang-albendazole-va-ivermectin-tai-vien-sot-ret-ky-sinh-trung-con-trung-quy-nhon-2017-2020

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá Gnathostoma spp.: Lâm sàng, Cận lâm sàng, Điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS đánh giá đặc điểm, hiệu quả điều trị gnathostoma spp bằng albendazole, ivermectin tại Viện Sốt rét Quy Nhơn (2017-2020).

Luận án "Đánh giá Gnathostoma spp.: Lâm sàng, Cận lâm sàng, Điều trị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đánh giá Gnathostoma spp.: Lâm sàng, Cận lâm sàng, Điều trị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá Gnathostoma spp.: Lâm sàng, Cận lâm sàng, Điều trị" thuộc chuyên ngành Ký sinh trùng y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đánh giá Gnathostoma spp.: Lâm sàng, Cận lâm sàng, Điều trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá Gnathostoma spp.: Lâm sàng, Cận lâm sàng, Điều trị" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá Gnathostoma spp.: Lâm sàng, Cận lâm sàng, Điều trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter