Luận án tiến sĩ y học: Đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT và kết quả điều trị u tế bào thần kinh đệm bậc cao tại Học viện Quân y

Luận án nghiên cứu đột biến gen IDH, p53, methyl hóa promoter gen MGMT tác động kết quả điều trị u tế bào thần kinh đệm cấp cao.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan đột biến gen ở u thần kinh đệm bậc cao
Số trang:
176 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan đột biến gen ở u thần kinh đệm bậc cao

U thần kinh đệm bậc cao là nhóm u não ác tính phổ biến nhất. Bệnh chiếm tỷ lệ tử vong cao trong các bệnh lý ung thư thần kinh. Khối u phát triển nhanh. Tế bào u xâm lấn mạnh vào mô não lành xung quanh. Bệnh nhân thường nhập viện với các hội chứng tăng áp lực nội sọ. Đau đầu kéo dài, buồn nôn và suy giảm nhận thức là triệu chứng điển hình. Nghiên cứu sinh học phân tử giúp làm sáng tỏ nguồn gốc khối u. Các biến đổi di truyền đóng vai trò cốt lõi trong quá trình sinh bệnh học. Y học hiện đại không chỉ dựa vào mô bệnh học đơn thuần. Việc xác định các đột biến gen hỗ trợ tối ưu hóa chẩn đoán. Phác đồ điều trị cá thể hóa mang lại cơ hội kéo dài thời gian sống. Các tiến bộ phân tử đã mở ra kỷ nguyên mới cho phẫu thuật và hóa xạ trị thần kinh.

1.1. Khái niệm và dịch tễ học u thần kinh đệm

U thần kinh đệm phát sinh từ các tế bào nâng đỡ trong hệ thần kinh. Nhóm u này bao gồm u sao bào, u tế bào nhánh và u biểu mô màng não thất. Phân độ mô học theo kinh điển xếp các khối u độ III và IV vào nhóm bậc cao. Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo độ tuổi. Đa số bệnh nhân phát hiện bệnh ở độ tuổi từ 45 đến 70. Nam giới có tỷ lệ mắc cao hơn nữ giới. Các triệu chứng thần kinh khu trú tiến triển nhanh theo kích thước khối u. Chụp cộng hưởng từ sọ não là công cụ chẩn đoán hình ảnh hàng đầu. Hình ảnh khối u thường có viền ngấm thuốc cản từ không đồng nhất. Vùng hoại tử trung tâm và phù não xung quanh thể hiện rõ nét. Chẩn đoán sớm giúp nâng cao tỷ lệ kiểm soát khối u bằng phẫu thuật.

1.2. Cơ chế phân tử hình thành khối u hệ thần kinh

Quá trình sinh u ác tính liên quan đến sự tích tụ các biến đổi gen. Sự mất kiểm soát chu kỳ tế bào dẫn đến phân chia vô tổ chức. Các gen ức chế khối u bị bất hoạt. Đồng thời các gen tiền ung thư bị kích hoạt mạnh mẽ. Khối u thần kinh trung ương thường mang nhiều biến đổi gen phối hợp. Con đường dẫn truyền tín hiệu tăng sinh tế bào bị biến đổi sâu sắc. Tế bào u tăng sinh mạch máu tân tạo để nuôi dưỡng mô ác tính. Hàng rào máu não tại vùng u bị phá vỡ cấu trúc. Tình trạng thiếu oxy nội u thúc đẩy biểu hiện các yếu tố tăng trưởng. Đột biến gen làm thay đổi toàn bộ cảnh quan phân tử của mô u não. Nhận diện chính xác các tổn thương gen giúp giải thích cơ chế kháng thuốc.

II. Ý nghĩa đột biến gen IDH1 IDH2 và đột biến gen TP53

Đột biến gen IDH1 IDH2 và đột biến gen TP53 là hai tổn thương phân tử quan trọng. Hai biến đổi này thường xuất hiện đồng thời trong u thần kinh đệm thứ phát. Chúng xuất hiện từ giai đoạn sớm của quá trình hình thành khối u. Đột biến IDH dẫn đến rối loạn chuyển hóa tế bào sâu sắc. Protein p53 đột biến làm mất chức năng kiểm soát phân bào và chết theo chương trình. Sự kết hợp của hai đột biến này định hình kiểu hình sinh học riêng biệt. Khối u mang đột biến IDH thường có tiên lượng sống tốt hơn u thể hoang dã. Phân tích đột biến gen giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ cho từng ca bệnh. Xét nghiệm sinh học phân tử trở thành tiêu chuẩn bắt buộc tại các trung tâm phẫu thuật thần kinh hiện đại.

2.1. Đột biến gen IDH1 IDH2 và chuyển hóa tế bào u

Gen IDH mã hóa enzyme isocitrate dehydrogenase trong ty thể và bào tương. Đột biến gen IDH1 IDH2 tạo ra chất chuyển hóa ung thư D-2-hydroxyglutarate. Chất chuyển hóa này tích tụ nồng độ cao trong tế bào u. D-2-hydroxyglutarate ức chế các enzyme khử methyl của ADN và histone. Hiện tượng tăng methyl hóa toàn bộ bộ gen xảy ra trên diện rộng. Quá trình biệt hóa bình thường của tế bào gốc thần kinh bị phong tỏa hoàn toàn. Khối u duy trì trạng thái tăng sinh vô hạn định. Bệnh nhân có đột biến IDH thường trẻ tuổi hơn nhóm mang gen nguyên bản. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh kéo dài đáng kể. Xác định trạng thái gen IDH là bước then chốt trong đánh giá bệnh học thần kinh.

2.2. Đột biến gen TP53 và hóa mô miễn dịch p53

Gen TP53 đóng vai trò bảo vệ hệ gen khỏi các đứt gãy và đột biến. Đột biến gen TP53 làm tế bào u mất khả năng dừng chu kỳ tế bào khi ADN hư hỏng. Tế bào ác tính không thể kích hoạt chu trình chết theo chương trình tự nhiên. Protein p53 biến dị thường có thời gian bán hủy dài hơn protein bình thường. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch p53 cho thấy sự tích tụ protein bất thường trong nhân tế bào. Tỷ lệ dương tính mạnh với p53 phản ánh tình trạng đột biến gen chuẩn xác. Mức độ biểu hiện p53 tương quan chặt chẽ với độ mô học ác tính. Khi kết hợp với tình trạng mất đoạn sắc thể, xét nghiệm này khẳng định chẩn đoán u sao bào. Đánh giá TP53 giúp dự báo khả năng kháng lại các tác nhân xạ trị thông thường.

III. Vai trò methyl hóa promoter MGMT với phác đồ Stupp

Enzyme MGMT có nhiệm vụ sửa chữa các tổn thương ADN do tác nhân alkyl hóa. Kháng thuốc hóa trị là thách thức lớn trong điều trị u não ác tính. Methyl hóa promoter MGMT làm tắt hoạt động phiên mã của gen này. Tế bào u mất khả năng loại bỏ các nhóm methyl gắn vào chuỗi ADN. Khi đó, thuốc hóa chất gây độc tế bào đạt hiệu quả tiêu diệt khối u tối đa. Tình trạng methyl hóa promoter là yếu tố tiên lượng đáp ứng điều trị độc lập. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh mối liên quan mật thiết giữa MGMT và hiệu quả thuốc. Ứng dụng chỉ điểm này giúp tối ưu hóa việc sử dụng hóa trị sau phẫu thuật. Xét nghiệm MGMT đã trở thành một phần thiết yếu trong hướng dẫn thực hành lâm sàng quốc tế.

3.1. Cơ chế sinh học methyl hóa promoter gen MGMT

MGMT là enzyme bảo vệ tế bào trước các tác nhân gây alkyl hóa nội sinh. Cấu trúc promoter của gen MGMT chứa nhiều đảo CpG quan trọng. Khi các đảo CpG bị gắn nhóm methyl, phức hợp phiên mã không thể liên kết. Lượng protein MGMT trong nhân tế bào u suy giảm nghiêm trọng. Các tổn thương O6-methylguanine do hóa chất tạo ra không được phục hồi. Chuỗi ADN bị đứt gãy trong quá trình nhân đôi tiếp theo. Tế bào ung thư kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình. Phương pháp xét nghiệm giải trình tự hoặc PCR đặc hiệu methyl giúp định lượng chính xác mức độ methyl hóa. Mức độ methyl hóa cao tương ứng với khả năng kiểm soát u lâu dài.

3.2. Đánh giá độ nhạy hóa trị Temozolomide điều trị

Temozolomide là thuốc hóa trị đường uống chuẩn mực cho bệnh nhân u não ác tính. Thuốc thâm nhập tốt qua hàng rào máu não để tác động vào mô u. Độ nhạy hóa trị Temozolomide phụ thuộc trực tiếp vào trạng thái promoter MGMT. Bệnh nhân có methyl hóa promoter MGMT hưởng lợi ích sống còn vượt trội khi dùng thuốc. Tỷ lệ đáp ứng khối u trên phim cộng hưởng từ cao hơn rõ rệt. Ngược lại, nhóm không methyl hóa thường sớm xuất hiện hiện tượng kháng thuốc. Phác đồ Stupp kết hợp Temozolomide đồng thời và duy trì giúp kéo dài thời gian sống. Việc định lượng biểu hiện MGMT cho phép bác sĩ lập kế hoạch chăm sóc cá thể hóa. Bệnh nhân tránh được tác dụng phụ của hóa chất nếu khả năng đáp ứng quá thấp.

IV. Phân loại WHO u hệ thần kinh trung ương và sinh học

Tổ chức Y tế Thế giới đã cải tổ toàn diện hệ thống phân loại bệnh học não. Phân loại WHO u hệ thần kinh trung ương tích hợp chặt chẽ mô bệnh học và sinh học phân tử. Chẩn đoán mô bệnh học đơn thuần không còn đáp ứng yêu cầu điều trị hiện đại. Hai khối u có hình thái vi thể giống nhau có thể có diễn tiến lâm sàng hoàn toàn khác biệt. Các đột biến gen cung cấp thông tin phân tầng chính xác hơn độ ác tính. Sự xuất hiện của các chỉ dấu phân tử định hình lại tên gọi và mã bệnh danh. Hệ thống phân loại mới nâng cao tính nhất quán trong các thử nghiệm lâm sàng quốc tế. Bác sĩ giải phẫu bệnh và phẫu thuật viên cần phối hợp chặt chẽ để đưa ra kết luận tích hợp.

4.1. Cập nhật phân loại WHO u hệ thần kinh trung ương

Phân loại mới nhất loại bỏ khái niệm phân chia thuần túy dựa trên kính hiển vi quang học. Danh pháp u thần kinh đệm hiện nay bắt buộc phải kèm theo trạng thái đột biến IDH. U sao bào được phân thành nhóm IDH đột biến và nhóm IDH thể hoang dã. Khối u mang kiểu gen hoang dã thường có đặc tính xâm lấn tương đương độ IV. Đột biến đồng mất đoạn 1p/19q là tiêu chuẩn vàng để xác định u tế bào nhánh. Việc phân loại chuẩn xác ngăn chặn sai lệch trong lựa chọn phác đồ hóa xạ trị. Tiêu chuẩn mới giúp tiên lượng thời gian sống còn sát với thực tế lâm sàng. Báo cáo giải phẫu bệnh hiện đại luôn bao gồm cấu trúc chẩn đoán nhiều tầng lớp.

4.2. Ứng dụng chỉ dấu sinh học phân tử thần kinh

Chỉ dấu sinh học phân tử thần kinh là công cụ định hướng chiến lược can thiệp ngoại khoa và nội khoa. Các xét nghiệm đột biến gen IDH1 IDH2, TP53 và MGMT tạo thành bộ ba chỉ điểm cơ bản. Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới cho phép khảo sát đồng thời nhiều đột biến. Hóa mô miễn dịch cung cấp kết quả nhanh chóng ngay sau phẫu thuật. Xét nghiệm phân tử hỗ trợ phát hiện sớm nguy cơ tái phát của khối u não. Bác sĩ có thể dự đoán tốc độ phát triển của mô ác tính dựa trên hồ sơ di truyền. Các đích phân tử mới cũng mở ra cơ hội phát triển thuốc nhắm trúng đích thế hệ tiếp theo. Ứng dụng thường quy các xét nghiệm này là bước tiến tất yếu của ngành ngoại thần kinh.

V. Tiên lượng u nguyên bào thần kinh đệm glioblastoma

U nguyên bào thần kinh đệm glioblastoma là thể bệnh ác tính nhất trong các u nguyên phát ở não. Thời gian sống thêm trung bình của bệnh nhân trước đây rất hạn chế. Tiến bộ trong phẫu thuật thần kinh vi phẫu giúp tối đa hóa thể tích cắt bỏ u. Ứng dụng kính vi phẫu kết hợp định vị thần kinh bảo vệ tối đa các vùng chức năng não. Phẫu thuật triệt căn tạo tiền đề thuận lợi cho các bước điều trị bổ trợ tiếp theo. Kết hợp phẫu thuật, xạ trị gia tốc và hóa trị mang lại kết quả khả quan hơn. Tiên lượng bệnh nhân phụ thuộc đồng thời vào tuổi, chỉ số thể trạng và đặc điểm di truyền. Hiểu biết sâu sắc về các yếu tố tiên lượng giúp tối ưu hóa chất lượng sống cho người bệnh.

5.1. Hiệu quả phẫu thuật kết hợp phác đồ Stupp

Phẫu thuật cắt bỏ tối đa u là bước khởi đầu bắt buộc trong quy trình điều trị. Sau mổ, bệnh nhân được chỉ định phác đồ Stupp chuẩn mực. Phác đồ bao gồm xạ trị phân liều kết hợp Temozolomide hàng ngày trong 6 tuần. Giai đoạn duy trì tiếp theo sử dụng Temozolomide theo chu kỳ hàng tháng. Sự kết hợp đa mô thức này làm chậm tốc độ tái phát của tế bào u nguyên bào thần kinh đệm glioblastoma. Bệnh nhân có methyl hóa promoter MGMT đạt tỷ lệ đáp ứng điều trị cao nhất. Tác dụng phụ về huyết học và tiêu hóa cần được theo dõi định kỳ sát sao. Duy trì phác đồ đủ liều và đúng thời gian giúp tối ưu hóa hiệu quả sống còn.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng thời gian sống thêm toàn bộ

Thời gian sống thêm của bệnh nhân u não ác tính chịu sự chi phối của nhiều biến số. Tuổi dưới 50 và điểm toàn trạng Karnofsky cao là những yếu tố lâm sàng thuận lợi. Tỷ lệ cắt bỏ toàn bộ khối u trên hình ảnh cộng hưởng từ sau mổ cải thiện rõ rệt tiên lượng. Về mặt phân tử, bệnh nhân mang đột biến gen IDH1 IDH2 có thời gian sống vượt trội. Tình trạng methyl hóa promoter MGMT giúp tăng cường hiệu quả kiểm soát bệnh lâu dài. Sự phối hợp của các dấu ấn phân tử thuận lợi mang lại kết quả điều trị tối ưu. Theo dõi định kỳ bằng chụp cộng hưởng từ giúp phát hiện sớm u tái phát. Đánh giá toàn diện các yếu tố tiên lượng là chìa khóa để xây dựng kế hoạch quản lý bệnh nhân hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tình hình nghiên cứu về đột biến gen IDH, TP53 và methyl hóa promoter gen MGMT
1.1.1. Trên thế giới
1.2. Phân loại u tế bào thần kinh đệm
1.3. Chẩn đoán u tế bào thần kinh đệm
1.3.1. Cộng hưởng từ
1.4. Đặc điểm và vai trò của đột biến gen IDH, TP53, methyl hóa promoter MGMT ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao
1.4.1. Đột biến IDH ở bệnh nhân UTBTKĐ bậc cao
1.4.2. Đột biến TP53 ở bệnh nhân UTBTKĐ bậc cao
1.4.3. Tình trạng methyl hóa promoter gen MGMT ở bệnh nhân UTBTKĐ độ cao
1.5. Các phương pháp điều trị u tế bào thần kinh đệm bậc cao
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Nội dung và các biến số nghiên cứu
2.3.1. Đặc điểm lâm sàng và một số chỉ số cận lâm sàng trước điều trị
2.3.2. Tiến hành điều trị
2.3.3. Đánh giá kết quả điều trị
2.3.4. Theo dõi bệnh nhân sau điều trị
2.3.5. Một số biến số nghiên cứu khác
2.3.6. Xử lý số liệu
2.3.7. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, cộng hưởng từ, đột biến gen IDH, TP53, methyl hóa promoter gen MGMT của bệnh nhân u não tế bào thần kinh đệm bậc cao
3.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân
3.1.3. Quá trình điều trị
3.2. Kết quả điều trị và liên quan của đột biến gen IDH, TP53, methyl hoá promoter gen MGMT ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao được phẫu thuật kết hợp hóa, xạ trị
3.2.1. Đánh giá kết quả điều trị
3.2.2. Giá trị tiên lượng của đột biến gen trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu
4.1.1. Tuổi mắc bệnh
4.1.2. Giới mắc bệnh
4.2. Đặc điểm lâm sàng, cộng hưởng từ, đột biến gen ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao
4.2.1. Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân
4.2.2. Hình ảnh cộng hưởng từ
4.2.3. Kết quả mô bệnh học
4.2.4. Kết quả xét nghiệm đột biến gen
4.3. Kết quả điều trị và liên quan của đột biến gen IDH, TP53, methyl hoá promoter gen MGMT ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao
4.3.1. Kết quả phẫu thuật
4.3.2. Kết quả điều trị sau phẫu thuật
4.3.3. Thời gian sống thêm
4.3.4. Mối liên quan của các loại đột biến gen với kết quả điều trị và tiên lượng ở bệnh nhân UTBTKĐ bậc cao
4.3.5. Hạn chế của nghiên cứu
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đột biến gen idh p53 methyl hóa promoter gen mgmt và kết quả điều trị u tế bào thần kinh đệm bậc cao

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN ANH ĐỨC NGHIÊN CỨU ĐỘT BIẾN GEN IDH, P53, METHYL HÓA PROMOTER GEN MGMT VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U TẾ BÀO THẦN KINH ĐỆM BẬC CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN ANH ĐỨC NGHIÊN CỨU ĐỘT BIẾN GEN IDH, P53, METHYL HÓA PROMOTER GEN MGMT VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U TẾ BÀO THẦN KINH ĐỆM BẬC CAO Chuyên ngành: Ngoại Khoa Mã số: 9 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đức Liên HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn của cán bộ khoa học chuyên ngành. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố ở bất cứ đâu.

Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. TÁC GIẢ Trần Anh Đức LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Học viện Quân y, Phòng Sau đại học - Học viện Quân y và các cơ quan chức năng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Quân y 103, Bệnh viện K cùng các Khoa, Phòng, Ban đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn GS.

Nguyễn Văn Ba, TS. Nguyễn Đức Liên - Những Thầy đã tận tụy dành thời gian quý báu hướng dẫn, giúp tôi trong quá trình thực hiện và hoàn chỉnh luận án. Tôi xin cảm ơn TS. Nguyễn Thành Bắc - Chủ nhiệm Bộ môn - Khoa Phẫu thuật Thần kinh, PGS.

Vũ Văn Hòe - Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn -Khoa Phẫu thuật Thần kinh, cùng các cán bộ của Bộ môn - Khoa thuộc Học Viện Quân y, Khoa Ngoại Thần kinh, Bệnh viện K đã tạo điều kiện thuận lợi, tận tình giúp đỡ tôi thực hiện đề tài và hoàn chỉnh luận án. Tôi xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ, động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn sự ủng hộ và tạo điều kiện của các bệnh nhân đã tham gia trong đề tài nghiên cứu. Tôi xin dành tình cảm biết ơn sâu sắc tới gia đình, bố mẹ và vợ con đã luôn động viên, giúp đỡ trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án.

Tác giả Trần Anh Đức MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nghiên cứu về đột biến gen IDH, TP53 và methyl hóa promoter gen MGMT. Trên thế giới. Phân loại u tế bào thần kinh đệm.

Chẩn đoán u tế bào thần kinh đệm. Cộng hưởng từ. Đặc điểm và vai trò của đột biến gen IDH, TP53, methyl hóa promoter MGMT ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao. Đột biến IDH ở bệnh nhân UTBTKĐ bậc cao.

Đột biến TP53 ở bệnh nhân UTBTKĐ bậc cao. Tình trạng methyl hóa promoter gen MGMT ở bệnh nhân UTBTKĐ độ cao. Các phương pháp điều trị u tế bào thần kinh đệm bậc cao.38 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung và các biến số nghiên cứu.

Đặc điểm lâm sàng và một số chỉ số cận lâm sàng trước điều trị. Tiến hành điều trị. Đánh giá kết quả điều trị. Theo dõi bệnh nhân sau điều trị.

Một số biến số nghiên cứu khác. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 66 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm lâm sàng, cộng hưởng từ, đột biến gen IDH, TP53, methyl hóa promoter gen MGMT của bệnh nhân u não tế bào thần kinh đệm bậc cao. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân. Quá trình điều trị.

Kết quả điều trị và liên quan của đột biến gen IDH, TP53, methyl hoá promoter gen MGMT ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao được phẫu thuật kết hợp hóa, xạ trị. Đánh giá kết quả điều trị. Giá trị tiên lượng của đột biến gen trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao.82 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu.

Tuổi mắc bệnh. Giới mắc bệnh. Đặc điểm lâm sàng, cộng hưởng từ, đột biến gen ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao. Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân.

Hình ảnh cộng hưởng từ. Kết quả mô bệnh học. Kết quả xét nghiệm đột biến gen. Kết quả điều trị và liên quan của đột biến gen IDH, TP53, methyl hoá promoter gen MGMT ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao.

Kết quả phẫu thuật. Kết quả điều trị sau phẫu thuật. Thời gian sống thêm. Mối liên quan của các loại đột biến gen với kết quả điều trị và tiên lượng ở bệnh nhân UTBTKĐ bậc cao.

Hạn chế của nghiên cứu. 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.142 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ALNS Áp lực nội sọ Alpha thalassemia/mental retardation syndrome X- 2 ATRX linked 3 BN Bệnh nhân 4 CHT Cộng hưởng từ 5 CIC Capicua transcriptional repressor (Đột biến CIC) 6 CLVT Cắt lớp vi tính 7 D2HG D-2-Hydroxyglutarate 8 DNA Deoxyribonucleic acid Epidermal growth factor receptor (Thụ thể yếu tố 9 EGFR tăng trưởng biểu mô) Fibroblast growth factor receptor (Thụ thể yếu tố 10 FGFR tăng trưởng nguyên bào sợi) Fluid attenuated inversion recovery (Chuỗi xung xóa 11 FLAIR tín hiệu dịch) 12 FUBP Far upstream element-binding protein (gen FUBP) Glioblastoma multiform (U nguyên bào thần kinh 13 GBM đệm đa hình thái) Glioma CpG island methylator phenotype (Kiểu 14 G-CIMP hình đột biến G-CIMP) 15 GCS Glasgow coma scale (Thang điểm hôn mê Glasgow) 16 HE Hematoxylin - Eosin (Phương pháp nhuộm HE) 17 IDH Isocitrate dehydrogenase (gen IDH) O6-methylguanine–DNA methyltransferase (Tình 18 MGMT trạng methyl hóa MGMT) 19 MRA Magnetic resonance angiography (Cộng hưởng từ TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ mạch) 20 NADP Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate 21 NST Nhiễm sắc thể 22 PET Positron Emission Tomography 23 TERT telomerase reverse transcriptase 24 TMZ Temozolomid (Thuốc TMZ) 25 TP53 Tumor protein 53 26 UNBTKĐ U nguyên bào thần kinh đệm 27 UTBTKĐIN U nguyên bào thần kinh đệm ít nhánh 28 UTBTKĐLT U nguyên bào thần kinh đệm lan tỏa 29 UTR Untranslated region (Vùng không phiên mã) 30 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân loại u thần kinh trung ương theo WHO 2016. Đánh giá chức năng và lâm sàng theo Karnofsky.

Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Đặc điểm về tiền sử và bệnh đi kèm. Lý do vào viện của bệnh nhân. Thời gian từ khi có triệu chứng lâm sàng đến khi chẩn đoán bệnh.

Triệu chứng lâm sàng tại thời điểm nhập viện. Điểm Karnofsky của đối tượng nghiên cứu khi vào viện. Đặc điểm vị trí khối u. Đặc điểm vị trí khối u theo bán cầu não.

Đặc điểm đường kính khối u trên phim chụp cộng hưởng từ. Đặc điểm hình ảnh khối u trên phim chụp cộng hưởng từ. Mức độ đè đẩy đường giữa của khối u não trên MRI. Tuýp mô bệnh học khối u ở bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm về đột biến gen IDH. Đặc điểm về đột biến gen TP53. Đặc điểm về tình trạng methyl hóa MGMT. Thời gian phẫu thuật.

Kết quả lấy u. Triệu chứng lâm sàng sau phẫu thuật. Thay đổi chỉ số Karnofsky sau điều trị. Đáp ứng khách quan sau điều trị theo RECIST sau mổ 6 tháng.

Thông tin bệnh nhân sau điều trị. Mối liên quan giữa tuổi, giới tính, kích thước, loại khối u, độ ác tính, điểm Karnofsky với sự có hay không đột biến IDH. Mối liên quan giữa tuổi, giới tính, kích thước, loại khối u, độ ác Bảng Tên bảng Trang tính, điểm Karnofsky với sự có hay không đột biến TP53. Mối liên quan giữa tuổi, giới tính, kích thước, loại khối u, độ ác tính, điểm Karnofsky với sự có hay không sự methyl hóa MGMT.

Mối liên quan giữa đáp ứng khách quan theo phân độ RECIST và sự có hay không đột biến IDH. Mối liên quan giữa đáp ứng khách quan theo phân độ RECIST và sự có hay không đột biến TP53. Mối liên quan giữa đáp ứng khách quan theo phân độ RECIST và sự có hay methyl hóa promoter MGMT. Phân tích hồi quy đa biến giữa các loại đột biến gen và tỷ lệ kiểm soát bệnh theo phân nhóm RECIST.

Đặc điểm về sống thêm không tiến triển. Đặc điểm về sống thêm toàn bộ. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm không tiến triển và sự có hay không đột biến IDH. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm không tiến triển và sự có hay không đột biến TP53.

Mối liên quan giữa thời gian sống thêm không tiến triển và sự có hay không sự methyl hóa MGMT. Phân tích đa biến tiên lượng nguy cơ bệnh tiến triển theo các loại đột biến gen. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ và sự có hay không đột biến IDH. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ và sự có hay không đột biến TP53.

Mối liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ và sự có hay không Bảng Tên bảng Trang sự methyl hóa MGMT. Phân tích đa biến tiên lượng nguy cơ tử vong theo các loại đột biến gen. Tỉ lệ methyl hóa promoter gen MGMT trên bệnh nhân UNBTKĐ qua các nghiên cứu. Thời gian sống của bệnh nhân UNBTKĐ trong các nghiên cứu.128 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.

U tế bào hình sao thoái sản chảy máu thùy trán phải. Hình ảnh u sao bào thoái sản. Hình ảnh MRI của u tế bảo hình sao không tăng sinh. Hình ảnh u tế bào đệm ít nhánh thoái sản.

U nguyên bào thần kinh đệm đa hình. Chu trình biến đổi isocitrate thành αKG và từ αKG thành D2HG. Cấu trúc phân tử gen TP53. Cấu trúc phân tử protein TP53.

Hệ thống định vị thần kinh trong phẫu thuật. Lập kế hoạch điều trị bằng phương pháp 3D. Lập kế hoạch điều trị bằng IRMT. Xác định mục tiêu MRT cho một bệnh nhân bị ung thư biểu mô vòm họng T2N1.

Cấu trúc hóa học của Temozolomide. A: Khối u vùng trán trái; B: Khối u vùng thái dương phải. Hình ảnh u não trán trái trên CHT. Di lệch đường giữa trên CHT.

Hình ảnh vi thể của GBM sau khi nhuộm HE. Đột biến gen TP53 và tình trạng methy hóa MGMT. Kính vi phẫu Pentero 800; B.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Anh Đức (2023). Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT ở u thần kinh đệm bậc cao [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-dot-bien-gen-idh-p53-methyl-hoa-promoter-gen-mgmt-va-ket-qua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT ở u thần kinh đệm bậc cao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đột biến gen IDH, p53, methyl hóa promoter gen MGMT tác động kết quả điều trị u tế bào thần kinh đệm cấp cao.

Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT ở u thần kinh đệm bậc cao" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT ở u thần kinh đệm bậc cao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT ở u thần kinh đệm bậc cao" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT ở u thần kinh đệm bậc cao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT ở u thần kinh đệm bậc cao" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT ở u thần kinh đệm bậc cao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter