Luận án tiến sĩ y học: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, vi khuẩn gây bệnh và biến đổi cytokine huyết thanh ở bệnh nhân viêm phổi cộng đồng tại Hải Phòng

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng vi khuẩn gây bệnh và biến đổi cytokine huyết thanh ở bệnh nhân viêm phổi cộng đồng nhập viện tại Hải Phòng.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. VPCĐ: Tổng quan, tỷ lệ mắc và tử vong toàn cầu
Số trang:
185 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Y học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. VPCĐ Tổng quan tỷ lệ mắc và tử vong toàn cầu

Viêm phổi cộng đồng (VPCĐ) đại diện cho một vấn đề sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng. Đây là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính. Tỷ lệ mắc và tử vong của VPCĐ cao. Bệnh đặc biệt ảnh hưởng người cao tuổi và bệnh nhân mắc bệnh mạn tính. Mặc dù có nhiều tiến bộ y học, VPCĐ vẫn là nguyên nhân tử vong tăng cao. Dữ liệu từ 1990-2012 cho thấy sự gia tăng này. Bệnh gây gánh nặng đáng kể cho hệ thống y tế toàn cầu.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của Viêm phổi cộng đồng

Viêm phổi là nhiễm trùng cấp tính của nhu mô phổi. Tổn thương bao gồm phế nang, ống và túi phế nang, tiểu phế quản tận, hoặc tổ chức kẽ. Chẩn đoán xác định khi có hội chứng đông đặc phổi. Hình ảnh X-quang phổi cho thấy bóng mờ đông đặc phế nang hoặc tổn thương mô kẽ mới. VPCĐ xảy ra ở người không nằm viện 14 ngày trước đó. Đây là bệnh lý phổ biến và nghiêm trọng.

1.2. Tỷ lệ mắc và tử vong của VPCĐ trên thế giới

Tỷ lệ VPCĐ nhập viện tăng tại Mỹ. Từ 1525 ca/100.000 người năm 1998 lên 1667 ca/100.000 người năm 2005. Khoảng 10-20% bệnh nhân cần điều trị hồi sức tích cực. Tỷ lệ tử vong trong 30 ngày khoảng 23%. Tại châu Âu, tỷ lệ mắc VPCĐ dao động 1.6-9 ca/1000 người/năm. Tại Việt Nam, một nghiên cứu năm 2013 ghi nhận 0.81 ca nhập viện/năm. Các con số này nhấn mạnh sự phổ biến và nguy hiểm của VPCĐ.

1.3. Thách thức trong chẩn đoán và điều trị VPCĐ

VPCĐ đặt ra nhiều thách thức. Việc xác định căn nguyên vi khuẩn còn khó khăn. Tình trạng kháng kháng sinh ngày càng tăng. Điều này làm phức tạp quá trình lựa chọn phác đồ điều trị. Sự biến đổi của đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng cũng gây khó khăn. Cần có nghiên cứu sâu hơn để cải thiện kết quả điều trị. Các chiến lược phòng ngừa và quản lý hiệu quả là cần thiết.

II. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng Viêm phổi cộng đồng

Chẩn đoán Viêm phổi cộng đồng (VPCĐ) dựa vào tổng hợp đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Bệnh nhân thường biểu hiện nhiều triệu chứng và dấu hiệu khác nhau. Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng. Chúng hỗ trợ xác định mức độ nặng và căn nguyên. Sự nhận biết sớm các đặc điểm này giúp điều trị kịp thời, hiệu quả.

2.1. Triệu chứng lâm sàng phổ biến của VPCĐ

Bệnh nhân VPCĐ thường có các triệu chứng lâm sàng điển hình. Ho là dấu hiệu lâm sàng phổ biến nhất. Kèm theo là sốt, ớn lạnh, đau ngực kiểu màng phổi. Khó thở cũng là một triệu chứng quan trọng. Khám thực thể có thể phát hiện ran nổ, ran ẩm ở phổi. Triệu chứng lâm sàng có thể khác nhau tùy thuộc tác nhân gây bệnh. Mức độ nặng của bệnh cũng ảnh hưởng biểu hiện.

2.2. Dấu hiệu cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán VPCĐ

X-quang phổi là xét nghiệm cận lâm sàng không thể thiếu. Hình ảnh thâm nhiễm mới trên X-quang phổi khẳng định chẩn đoán. Các xét nghiệm máu cũng quan trọng. Công thức máu thường cho thấy tăng bạch cầu. CRP và procalcitonin là các chỉ điểm viêm. Chúng giúp đánh giá mức độ viêm và tiên lượng bệnh. Phân tích khí máu động mạch đánh giá suy hô hấp.

2.3. Biến đổi lâm sàng theo mức độ nặng của bệnh

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng thay đổi theo mức độ nặng. Bệnh nhân VPCĐ nhẹ có thể chỉ sốt nhẹ, ho khan. Bệnh nhân nặng hơn biểu hiện sốt cao, khó thở nhiều, tím tái. Hội chứng đông đặc phổi rõ ràng hơn trên lâm sàng. Hình ảnh X-quang phổi có tổn thương lan rộng. Cần theo dõi sát các dấu hiệu lâm sàng. Mục đích để điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

III. Căn nguyên vi khuẩn kháng kháng sinh ở bệnh nhân VPCĐ

Xác định căn nguyên vi khuẩn là bước then chốt. Việc này giúp điều trị viêm phổi cộng đồng (VPCĐ) hiệu quả. Căn nguyên vi khuẩn gây bệnh đa dạng. Mức độ nhạy cảm với kháng sinh cũng thay đổi liên tục. Tình trạng kháng kháng sinh đang là vấn đề y tế toàn cầu. Việc giám sát kháng kháng sinh là cần thiết. Nó định hướng các quyết định điều trị lâm sàng.

3.1. Các vi sinh vật gây bệnh phổ biến trong VPCĐ

Căn nguyên vi khuẩn phổ biến nhất là Streptococcus pneumoniae. Haemophilus influenzae cũng thường gặp. Vi khuẩn không điển hình như Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae cũng gây bệnh. Staphylococcus aureus và vi khuẩn Gram âm có tỷ lệ cao hơn. Chúng thường xuất hiện ở bệnh nhân VPCĐ nhập viện. Phân bố vi sinh vật gây bệnh thay đổi theo địa lý. Mức độ viêm phổi và cơ địa bệnh nhân cũng ảnh hưởng.

3.2. Tình trạng kháng kháng sinh của căn nguyên vi khuẩn

Tính nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn liên tục biến đổi. Streptococcus pneumoniae đề kháng penicillin và macrolide đang gia tăng. Các nghiên cứu tại châu Âu và châu Á xác nhận xu hướng này. Tại Việt Nam, tỷ lệ kháng penicillin cao. Ví dụ, 61% năm 1996, 92% năm 2001. Tỷ lệ kháng macrolide cũng rất cao, khoảng 96-97%. Tình trạng kháng kháng sinh phức tạp hóa việc chọn lựa thuốc.

3.3. Ảnh hưởng của địa lý và cơ địa đến kháng sinh đồ

Tình hình kháng kháng sinh có sự khác biệt rõ rệt. Địa dư, thời gian và mức độ nặng bệnh viêm phổi ảnh hưởng. Các nghiên cứu khu vực cụ thể là cần thiết. Chúng cung cấp thông tin chính xác về kháng sinh đồ. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra lựa chọn kháng sinh phù hợp. Giảm thiểu nguy cơ thất bại điều trị và lạm dụng kháng sinh.

IV. Cytokine huyết thanh Vai trò viêm trong Viêm phổi cộng đồng

Đáp ứng viêm là yếu tố cốt lõi trong bệnh sinh Viêm phổi cộng đồng (VPCĐ). Các cytokine đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Chúng điều hòa các phản ứng miễn dịch của cơ thể. Sự biến đổi nồng độ cytokine huyết thanh cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ viêm phổi và tiên lượng bệnh. Nghiên cứu cytokine giúp hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh.

4.1. Chức năng của các cytokine tiền viêm TNF α IL 6

TNF-α là một cytokine tiền viêm mạnh mẽ. Nó tham gia chủ yếu vào chuỗi đáp ứng miễn dịch. TNF-α kích hoạt phản ứng viêm ban đầu. Interleukine-6 (IL-6) cũng là cytokine tiền viêm quan trọng. IL-6 được sản xuất để đối phó với nhiễm trùng và tổn thương. Nồng độ IL-6 thường tăng cao ở bệnh nhân VPCĐ nặng. Các cytokine này góp phần vào các triệu chứng toàn thân của viêm.

4.2. Vai trò của cytokine kháng viêm IL 10

Interleukine-10 (IL-10) là cytokine kháng viêm chính. IL-10 giúp hạn chế và điều hòa phản ứng viêm. Nó ngăn chặn sự lan rộng của tổn thương. IL-10 ức chế sản xuất các cytokine tiền viêm khác. Sự cân bằng giữa cytokine tiền viêm và kháng viêm rất quan trọng. Mất cân bằng có thể dẫn đến viêm quá mức hoặc ức chế miễn dịch.

4.3. Mối liên hệ cytokine và mức độ nặng của VPCĐ

Sự thay đổi nồng độ các cytokine liên quan đến mức độ viêm phổi. Nồng độ cao của TNF-α và IL-6 thường đi kèm với bệnh nặng. Ngược lại, nồng độ IL-10 có thể tăng để chống lại viêm. Kết quả biến đổi cytokine huyết thanh còn khác nhau giữa các nghiên cứu. Cần phân tích riêng ở nhóm bệnh nhân VPCĐ do vi khuẩn. Việc này giúp xác định giá trị tiên lượng chính xác hơn.

V. Nghiên cứu VPCĐ tại Hải Phòng Bối cảnh và mục tiêu

Hải Phòng là thành phố lớn. Bệnh viện Hữu Nghị Việt Tiệp là bệnh viện đa khoa tuyến cuối. Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân viêm phổi cộng đồng (VPCĐ) đa dạng. Họ thường đã điều trị tại tuyến dưới. Nhu cầu nghiên cứu đặc điểm VPCĐ tại đây rất cao. Nghiên cứu này cung cấp thông tin chuyên sâu.

5.1. Bối cảnh nghiên cứu về Viêm phổi cộng đồng tại Việt Nam

VPCĐ là vấn đề sức khỏe đáng quan tâm tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra. Tỷ lệ mắc và tử vong vẫn cao. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu chuyên sâu tại Hải Phòng. Đặc biệt về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Căn nguyên vi khuẩn và kháng sinh đồ cũng cần cập nhật. Biến đổi cytokine huyết thanh chưa được nghiên cứu kỹ.

5.2. Mục tiêu cụ thể của luận án tại Hải Phòng

Luận án có hai mục tiêu chính. Thứ nhất, mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Nghiên cứu còn xem xét tính đề kháng kháng sinh của vi khuẩn. Đối tượng là bệnh nhân VPCĐ nhập viện tại Hải Phòng. Thứ hai, đánh giá biến đổi nồng độ TNF-α, IL-6, IL-10 huyết thanh. Luận án cũng tìm mối liên quan với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.

5.3. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu này

Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp định hướng chẩn đoán và điều trị VPCĐ. Cụ thể hóa tại khu vực Hải Phòng. Thông tin về kháng sinh đồ hỗ trợ lựa chọn kháng sinh phù hợp. Hiểu biết về cytokine giúp cải thiện tiên lượng. Nghiên cứu góp phần vào công tác y tế công cộng. Nó giảm gánh nặng bệnh tật do VPCĐ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng vi khuẩn gây bệnh và biến đổi cytokine huyết thanh ở bệnh nhân viêm phổi cộng đồng nhập viện tại hải phòng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ THỊ DIỆU HIỀN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, VI KHUẨN GÂY BỆNH VÀ BIẾN ĐỔI CYTOKINE HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG NHẬP VIỆN TẠI HẢI PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm phổi cộng đồng (VPCĐ) là một trong những bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới có tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong cao trên toàn thế giới, đặc biệt ở những người cao tuổi và mắc kèm theo các bệnh mạn tính. Trên thế giới, mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị nhưng VPCĐ vẫn là một trong những nguyên nhân gây tử vong ngày càng tăng trong các bệnh nhiễm trùng từ năm 1990- 2012 [1]. Ở Mỹ, tỷ lệ bệnh nhân (BN) VPCĐ nhập viện tăng từ 1525 ca/100.000 người dân năm 1998 lên 1667 ca/100.000 người dân năm 2005, trong đó 10 - 20% số BN phải điều trị tại các đơn vị hồi sức tích cực và tỷ lệ tử vong trong vòng 30 ngày là khoảng 23% [2]. Ở Tây Ban Nha, tỷ lệ VPCĐ là 1,6 - 2,6 ca/1000 người dân/năm, tỷ lệ tượng tự ở Phần Lan là 4,7 ca và ở Anh là 9 ca.

Năm 2013, tỷ lệ VPCĐ phải nhập viện trong 1 năm theo một nghiên cứu tại Việt Nam là 0,81 ca/1. Hiện nay căn nguyên VPCĐ vẫn phổ biến do vi khuẩn, trong đó hàng đầu do các vi khuẩn điển hình (Streptococcus pneumoniae và Heamophilus influenzae …). Tuy nhiên có sự thay đổi về sự phân bố các vi khuẩn cũng như tính nhạy cảm kháng sinh theo địa dư, mức độ viêm phổi cũng như cơ địa bệnh nhân. Các nghiên cứu cho thấy ở những bệnh nhân VPCĐ nhẹ căn nguyên chủ yếu vẫn do Streptococcus pneumoniae và vi khuẩn không điển hình, tỷ lệ gặp Staphylococcus aureus và vi khuẩn gram âm rất thấp, ngược lại ở bệnh nhân VPCĐ nhập viện căn nguyên do Staphylococcus aureus và vi khuẩn gram âm gặp chủ yếu [4].

Tính nhạy cảm kháng sinh của các vi khuẩn gây VPCĐ cũng thay đổi theo địa dư, thời gian và mức độ nặng của bệnh viêm phổi: nghiên cứu tại châu Âu và châu Á cho thấy tỷ lệ Streptococcus pneumoniae đề kháng với penicillin và macrolide gia tăng theo thời gian. Tại Việt Nam, kết quả nghiên cứu của mạng lưới giám sát các căn nguyên kháng thuốc Châu Á (nghiên cứu ANSORP: Asian Network for Surveillance of Resistant Pathogens) cũng cho thấy tương tự: Tỷ lệ kháng penicillin cao: 61% năm 1996 và 50% năm 1998, 92% kháng penicillin năm 2001; đề kháng đối với macrolide (96-97%) [5]. Do vậy đánh giá tình trạng phân bố vi khuẩn và tính nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn trong VPCĐ vẫn luôn là vấn đề thời sự trên lâm sàng. Hải Phòng là thành phố trực thuộc trung ương, là tỉnh trung tâm của vùng duyên hải Bắc Bộ.

Bệnh viện Hữu Nghị Việt Tiệp-Hải Phòng là bệnh viện đa khoa trung ương thuộc tỉnh là tuyến cuối điều trị cho các tỉnh duyên hải Bắc Bộ. Do vậy những bệnh nhân VPCĐ nhập viện điều trị thường đã qua điều trị ở các tuyến bệnh viện và rất đa dạng đối tượng BN. Đã có một số nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và căn nguyên VPCĐ tại một số bệnh viện tại Hải Phòng, tuy nhiên chưa có nghiên cứu đi sâu về VPCĐ [6]. Đáp ứng viêm trong VPCĐ khác nhau ở mỗi cá thể, tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và mức độ nặng của bệnh.

Các cytokine có vai trò trung tâm trong đáp ứng viêm ở bệnh nhân VPCĐ. Các cytokine Tumor necrosis factor- alpha (TNF-α), Interleukine-6 (IL-6), Interleukine-10 (IL-10) có vai trò chủ yếu trong cơ chế viêm ở VPCĐ: TNF-α tham gia chủ yếu trong các chuỗi đáp ứng miễn dịch của cơ thể với mầm bệnh; IL-6 là một cytokine tiền viêm và IL-10 là một cytokine kháng viêm quan trọng nhất trong cơ viêm ở bệnh nhân VPCĐ. Sự thay đổi của các cytokine này có liên quan đến mức độ viêm phổi cũng như kết cục điều trị [7]. Tuy nhiên kết quả về biến đổi của các cytokine huyết thanh còn khác nhau trong các nghiên cứu, và chưa có kết quả riêng về thay đổi các cytokine huyết thanh ở nhóm bệnh nhân VPCĐ do vi khuẩn.

Từ những lí do trên chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, vi khuẩn gây bệnh và biến đổi cytokine huyết thanh ở bệnh nhân viêm phổi cộng đồng nhập viện tại Hải Phòng” với các mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tính đề kháng kháng sinh của vi khuẩn ở bệnh nhân viêm phổi cộng đồng nhập viện tại Hải Phòng. Đánh giá biến đổi nồng độ TNF-α, IL- 6, IL-10 huyết thanh và mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân viêm phổi cộng đồng nhập viện tại Hải Phòng. CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG 1. Định nghĩa viêm phổi cộng đồng Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng cấp tính của nhu mô phổi, vị trí tổn thương bao gồm phế nang, ống và túi phế nang, tiểu phế quản tận hoặc tổ chức kẽ của phổi. BN có hội chứng đông đặc phổi và bóng mờ đông đặc phế nang hoặc tổn thương mô kẽ trên phim Xquang phổi. Bệnh thường do vi khuẩn, virus, nấm và một số tác nhân khác, nhưng không do trực khuẩn lao [8].

Hội Hô hấp Châu Âu (2011) định nghĩa VPCĐ như sau: là tình trạng nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới cấp tính trên một người không ở trong bệnh viện trước đó 14 ngày với triệu chứng ho và kèm một trong các biểu hiện sau: hình mờ thâm nhiễm mới trên Xquang phổi, sốt trên 4 ngày, khó thở hoặc thở nhanh và không có các nguyên nhân nào khác có trước có thể giải thích các triệu chứng trên [9]. Dịch tễ viêm phổi cộng đồng Trên thế giới: VPCĐ là một căn bệnh phổ biến ảnh hưởng đến khoảng 450 triệu người/năm và xảy ra ở tất cả các quốc gia, vùng lãnh thổ. Đây là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong khoảng 4 triệu ca/năm (chiếm khoảng 7% tổng số tử vong trên thế giới). Tỷ lệ tử vong cao nhất là ở trẻ em dưới 5 tuổi và người lớn >75 tuổi [10].

Tỷ lệ VPCĐ khác nhau tùy theo khu vực, theo mùa và theo đặc điểm dân số. Tại Mỹ tỷ lệ mắc VPCĐ hàng năm là 5 - 11/1.000 người dân, tỷ lệ này tăng cao hơn ở những người cao tuổi. Vào năm 2006 đã có 1,2 triệu người phải nhập viện vì VPCĐ trong đó có 55.477 người đã tử vong. Sau đó 3 năm, theo nghiên cứu của tác giả Melonie H.

và cộng sự (CS) thì VPCĐ là nguyên nhân tử vong đứng thứ 8 tại Mỹ [11]. Trong một nghiên cứu khác trên toàn nước Đức năm 2009, tỷ lệ nhập viện do VPCĐ là 2,96/1.000 người dân, tỷ lệ mắc cao hơn ở những BN trên 60 tuổi (7,65/1.000 người dân) [12]. Chi phí ước tính hàng năm cho VPCĐ tại Đức là hơn 12 tỷ USD/năm [13]. Theo kết quả nghiên cứu của Derek C.

và CS trên 1339 BN VPCĐ thì có đến 13,5% BN được chăm sóc tại chuyên khoa hồi sức tích cực (Intensive Care Unit-ICU) và chiếm 42,9% tổng chi phí điều trị nội trú [14]. Tỷ lệ mắc VPCĐ theo hình chữ U, nghĩa là nó phổ biến ở trẻ em dưới 5 tuổi và ở người lớn trên 65 tuổi. Tỷ lệ này ở nam giới cao hơn nữ giới. Trong một nghiên cứu hồi cứu của tác giả Forest W.

và CS được đăng tải năm 2012 khi so sánh tỷ lệ tử vong do VPCĐ tại 3 khu vực (Bắc Mỹ, Châu Mỹ La Tinh và Châu Âu) cho thấy kết quả tương ứng là: 7,3%; 13,3% và 9,1%, sự khác biệt với p< 0,001 [15]. Trong một nghiên cứu giám sát đa trung tâm đăng tải năm 2018, tỷ lệ VPCĐ ở Châu Á mắc hàng năm ước tính là 16,9 ca/1.000 người và tỷ lệ này ở nam giới cao hơn nữ giới cho mọi lứa tuổi nhóm (15,6 so với 9,3 /1. Cũng trong nghiên cứu này, tỷ lệ mắc VPCĐ tại Nhật Bản là 3,4; 10,7; và 42,9/1.000 người/năm tương ứng nhóm tuổi 15 - 64 tuổi, nhóm 65 - 74 tuổi và nhóm ≥75 tuổi [16]. Gánh nặng về bệnh VPCĐ ở các nước Đông Nam Á hàng năm cũng nhiều thách thức, tại Thái Lan tỷ lệ nhập viện do VPCĐ được báo cáo là 177 đến 580/100.

Tại Indonesia trong năm 1998 đến 1999 đã công bố tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ nhập viện và tử vong ở trẻ nhỏ (2 tuổi) lần lượt là 21. Một cuộc khảo sát khác ở Philippines được công bố tỷ lệ mắc tương tự: 10.500 trẻ bị viêm phổi, 6.100 trẻ phải nhập viện và 90 trẻ tử vong/100. Tại Việt Nam: VPCĐ là một bệnh lý nhiễm khuẩn thường gặp nhất trong các bệnh nhiễm khuẩn trên thực hành lâm sàng, chiếm tỷ lệ khoảng 12% trong các bệnh lý hô hấp. Năm 2014, tỷ lệ mắc VPCĐ ở nước ta là 561/100.000 người dân, đứng hàng thứ 2 sau bệnh tăng huyết áp và tỷ lệ tử vong VPCĐ là 1,32/100.000 người dân, đứng hàng đầu trong các nguyên nhân gây tử vong do nhiễm trùng đường hô hấp dưới [10].

Tại khoa Hô Hấp bệnh viện Bạch Mai theo thống kê từ 1996 - 2000 thì tỷ lệ bệnh VPCĐ chiếm 9,57%, đứng hàng thứ tư sau các bệnh: bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Chronic Obstructive Pulmonary Disease- COPD), lao, ung thư phổi [10]. Môt nghiên cứu được công bố năm 2013 tại Khánh Hòa (Miền Trung Việt Nam), tỷ lệ tử vong của BN VPCĐ nhập viện là 9,8%/năm [3]. Nghiên cứu gánh nặng bệnh tật toàn cầu năm 2013 cũng cho thống kê rằng VPCĐ là bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp dưới đứng hàng thứ 2 gây tử vong và làm giảm tuổi thọ [1]. Các nghiên cứu đều cho thấy VPCĐ gây gánh nặng lớn có các quốc gia về tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ tử vong và chi phí điều trị rất lớn.

Cơ chế bệnh sinh viêm phổi cộng đồng Ở người khỏe mạnh, các vi sinh vật sống cộng sinh tại đường hô hấp trên có tác dụng bảo vệ cơ thể bằng cách cạnh tranh với các mầm bệnh về dinh dưỡng và tương tác với các thụ thể trên tế bào biểu mô phế quản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Diệu Hiền (2021). Luận án nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Đặc điểm lâm sàng, vi khuẩn và cytokine [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-vi-khuan-gay-benh-va-bien-doi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Đặc điểm lâm sàng, vi khuẩn và cytokine" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng vi khuẩn gây bệnh và biến đổi cytokine huyết thanh ở bệnh nhân viêm phổi cộng đồng nhập viện tại Hải Phòng.

Luận án "Luận án nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Đặc điểm lâm sàng, vi khuẩn và cytokine" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Đặc điểm lâm sàng, vi khuẩn và cytokine" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Đặc điểm lâm sàng, vi khuẩn và cytokine" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Đặc điểm lâm sàng, vi khuẩn và cytokine" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Đặc điểm lâm sàng, vi khuẩn và cytokine" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Đặc điểm lâm sàng, vi khuẩn và cytokine" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter