Luận án tiến sĩ y học: Ảnh hưởng alen CYP2C19*2, CYP2C19*3 tới hiệu quả clopidogrel ở bệnh nhân nhồi máu não - Học viện Quân y
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng alen CYP2C19*2, CYP2C19*3 cùng yếu tố liên quan đến đáp ứng clopidogrel ở bệnh nhân nhồi máu não.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiệu quả Clopidogrel và thách thức ở bệnh nhân nhồi máu não
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Khoa học thần kinh
- Tác giả:
- Đỗ Đức Thuần
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiệu quả Clopidogrel và thách thức ở bệnh nhân nhồi máu não
Clopidogrel là thuốc kháng tiểu cầu thiết yếu. Thuốc phòng ngừa tái phát đột quỵ thiếu máu cục bộ. Clopidogrel đóng vai trò quan trọng trong điều trị nhồi máu não. Thuốc giúp giảm nguy cơ huyết khối. Bệnh nhân sau đột quỵ thường được chỉ định Clopidogrel. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả Clopidogrel không đồng nhất. Một số bệnh nhân kém đáp ứng Clopidogrel. Hiện tượng này làm tăng nguy cơ tái phát biến cố tim mạch, đột quỵ. Kém đáp ứng Clopidogrel là vấn đề lâm sàng phức tạp. Nó ảnh hưởng lớn đến hiệu quả điều trị và dự phòng. Việc xác định nguyên nhân kém đáp ứng rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến tính đáp ứng của Clopidogrel.
1.1. Tầm quan trọng của Clopidogrel trong đột quỵ thiếu máu cục bộ
Clopidogrel là thuốc kháng tiểu cầu được sử dụng rộng rãi. Thuốc có vai trò chính trong dự phòng thứ phát đột quỵ thiếu máu cục bộ. Bệnh nhân nhồi máu não thường được chỉ định dùng Clopidogrel. Mục tiêu là ngăn ngừa các biến cố huyết khối tái phát. Clopidogrel hoạt động bằng cách ức chế thụ thể P2Y12 trên tiểu cầu. Điều này giúp giảm khả năng hình thành cục máu đông. Việc tuân thủ điều trị Clopidogrel đúng cách rất quan trọng. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến kết quả lâm sàng của bệnh nhân.
1.2. Hiện tượng kém đáp ứng Clopidogrel và hậu quả
Kém đáp ứng Clopidogrel là tình trạng đáng lo ngại. Tiểu cầu không bị ức chế đủ mức cần thiết. Điều này xảy ra ngay cả khi dùng Clopidogrel theo đúng liều. Hiện tượng này làm tăng nguy cơ tái phát nhồi máu não. Bệnh nhân có thể đối mặt với nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ cao hơn. Kém đáp ứng Clopidogrel cũng liên quan đến các biến cố tim mạch bất lợi. Việc phát hiện và xử lý kịp thời kém đáp ứng là cần thiết. Nó giúp cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho bệnh nhân.
II. Ảnh hưởng đa hình gen CYP2C19 đến chuyển hóa Clopidogrel
Clopidogrel là một tiền chất thuốc. Thuốc cần được chuyển hóa sinh học để hoạt động. Enzyme Cytochrome P450 2C19 (CYP2C19) đóng vai trò chính. Enzyme này chuyển Clopidogrel thành chất chuyển hóa có hoạt tính. Hoạt tính của CYP2C19 quyết định mức độ hiệu quả của thuốc. Đa hình gen CYP2C19 ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính enzyme. Các biến thể gen này có thể làm giảm khả năng chuyển hóa. Kết quả là giảm hiệu quả kháng tiểu cầu. Nghiên cứu đã tập trung vào các alen cụ thể. Đặc biệt là alen CYP2C192 và CYP2C193. Chúng là những yếu tố di truyền quan trọng. Chúng giải thích sự khác biệt trong đáp ứng Clopidogrel giữa các cá thể. Hiểu rõ đa hình gen CYP2C19 rất quan trọng. Điều này giúp cá thể hóa liệu pháp Clopidogrel.
2.1. Gen CYP2C19 và vai trò chuyển hóa Clopidogrel
CYP2C19 là một enzyme thuộc hệ Cytochrome P450. Enzyme này tồn tại chủ yếu ở gan. Nó tham gia vào quá trình chuyển hóa nhiều loại thuốc. Clopidogrel là một trong số đó. Để phát huy tác dụng kháng tiểu cầu, Clopidogrel phải được chuyển hóa. Quá trình này tạo ra chất chuyển hóa hoạt tính. CYP2C19 là enzyme chính xúc tác cho bước chuyển hóa quan trọng này. Bất kỳ sự thay đổi nào trong hoạt động của CYP2C19. Nó đều có thể ảnh hưởng đến nồng độ chất chuyển hóa hoạt tính. Từ đó tác động trực tiếp đến hiệu quả của Clopidogrel.
2.2. Đặc điểm alen CYP2C19 2 và CYP2C19 3
Alen CYP2C192 và CYP2C193 là hai biến thể di truyền phổ biến. Chúng được biết đến là alen giảm chức năng. Người mang các alen này có enzyme CYP2C19 hoạt động kém hiệu quả. CYP2C192 là alen phổ biến nhất, đặc biệt ở người châu Á. CYP2C193 cũng là một alen giảm chức năng quan trọng. Cả hai alen đều làm giảm đáng kể khả năng chuyển hóa Clopidogrel. Điều này dẫn đến nồng độ chất chuyển hóa hoạt tính thấp. Hiệu quả kháng tiểu cầu bị suy yếu ở bệnh nhân mang các alen này.
2.3. Mối liên hệ đa hình gen CYP2C19 và hiệu quả thuốc kháng tiểu cầu
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh. Đa hình gen CYP2C19 có mối liên hệ chặt chẽ với hiệu quả Clopidogrel. Bệnh nhân có kiểu gen giảm chức năng (ví dụ, mang alen CYP2C192 hoặc CYP2C193). Họ thường có nguy cơ cao bị kém đáp ứng Clopidogrel. Tình trạng này làm tăng nguy cơ tái phát các biến cố huyết khối. Nó bao gồm đột quỵ thiếu máu cục bộ và nhồi máu cơ tim. Việc xác định kiểu gen CYP2C19. Nó trở thành công cụ quan trọng trong dược di truyền Clopidogrel. Nó giúp dự đoán đáp ứng thuốc và đưa ra quyết định điều trị tối ưu.
III. Phương pháp nghiên cứu alen CYP2C19 và đáp ứng Clopidogrel
Nghiên cứu được thực hiện với thiết kế cụ thể. Mục tiêu là đánh giá ảnh hưởng của các alen CYP2C192, CYP2C193. Đối tượng là bệnh nhân nhồi máu não đang điều trị Clopidogrel. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Tiêu chuẩn chọn và loại trừ bệnh nhân được xác định rõ ràng. Việc thu thập mẫu máu và dữ liệu lâm sàng được thực hiện cẩn thận. Phương pháp xác định kiểu gen chính xác là trọng tâm. Các chỉ số đo lường đáp ứng Clopidogrel cũng được tiêu chuẩn hóa. Toàn bộ quá trình nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Kết quả thu được cung cấp bằng chứng khoa học. Nó về mối liên hệ giữa gen và hiệu quả thuốc kháng tiểu cầu.
3.1. Thiết kế nghiên cứu đánh giá tính đáp ứng Clopidogrel
Nghiên cứu áp dụng thiết kế quan sát, cắt ngang hoặc thuần tập. Bệnh nhân nhồi máu não được chọn lọc theo tiêu chuẩn cụ thể. Tất cả bệnh nhân đều đang được điều trị bằng Clopidogrel. Dữ liệu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng được thu thập. Các yếu tố như tuổi, giới tính, tiền sử bệnh cũng được ghi nhận. Việc này giúp đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng. Nó bao gồm cả các yếu tố ngoài gen CYP2C19.
3.2. Phương pháp xác định alen CYP2C19 2 và CYP2C19 3
Mẫu máu tĩnh mạch của bệnh nhân được thu thập. DNA được tách chiết từ các mẫu này. Phương pháp Real-time PCR hoặc giải trình tự gen được sử dụng. Kỹ thuật này giúp xác định kiểu gen CYP2C19. Các alen CYP2C192 và CYP2C193 được định danh chính xác. Việc này cung cấp thông tin di truyền quan trọng. Nó là cơ sở để phân tích mối liên hệ với đáp ứng Clopidogrel.
3.3. Các chỉ số đo lường đáp ứng thuốc kháng tiểu cầu
Tính đáp ứng của Clopidogrel được đánh giá thông qua độ ngưng tập tiểu cầu (ĐNTTC). Phương pháp VerifyNow P2Y12 được sử dụng phổ biến. Nó đo lường mức độ ức chế tiểu cầu gây ra bởi Clopidogrel. Các chỉ số như đơn vị phản ứng P2Y12 (PRU) được ghi nhận. Ngưỡng cắt cụ thể được thiết lập để phân loại bệnh nhân. Bệnh nhân được chia thành nhóm đáp ứng và kém đáp ứng Clopidogrel. Điều này cho phép đánh giá định lượng hiệu quả kháng tiểu cầu.
IV. Kết quả Alen CYP2C19 2 3 ảnh hưởng đáp ứng Clopidogrel
Kết quả nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng. Các alen CYP2C192 và CYP2C193 có ảnh hưởng đáng kể. Chúng tác động đến tính đáp ứng của Clopidogrel. Bệnh nhân mang các alen này có tỷ lệ kém đáp ứng cao hơn. Điều này khẳng định vai trò của đa hình gen CYP2C19. Nó trong dược di truyền Clopidogrel. Tỷ lệ alen CYP2C192 và CYP2C193 cũng được ghi nhận. Tỷ lệ này biến đổi theo đặc điểm dân số nghiên cứu. Sự hiện diện của các alen này liên quan trực tiếp đến kháng Clopidogrel. Phát hiện này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó ủng hộ việc xét nghiệm gen để tối ưu hóa điều trị. Điều trị Clopidogrel cá thể hóa có thể mang lại lợi ích lớn.
4.1. Tỷ lệ alen CYP2C19 2 3 và kém đáp ứng Clopidogrel
Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ alen CYP2C192 và CYP2C193. Tỷ lệ này được tìm thấy trong quần thể bệnh nhân nhồi máu não. Bệnh nhân mang các alen này cho thấy tỷ lệ kém đáp ứng Clopidogrel cao hơn đáng kể. Mối liên hệ thống kê giữa kiểu gen và đáp ứng thuốc là rõ ràng. Các alen giảm chức năng này dẫn đến hoạt tính enzyme CYP2C19 yếu hơn. Điều này làm giảm nồng độ chất chuyển hóa hoạt tính của Clopidogrel. Kết quả này nhất quán với nhiều nghiên cứu trên thế giới.
4.2. Kháng Clopidogrel do alen CYP2C19 2 và CYP2C19 3
Kháng Clopidogrel là một trong những nguyên nhân chính. Nó dẫn đến thất bại điều trị thuốc kháng tiểu cầu. Alen CYP2C192 và CYP2C193 là những yếu tố di truyền quan trọng. Chúng gây ra hiện tượng kháng Clopidogrel. Bệnh nhân có kiểu gen giảm chức năng không thể chuyển hóa Clopidogrel hiệu quả. Do đó, tác dụng kháng tiểu cầu không đạt được. Điều này đặt bệnh nhân vào nguy cơ cao tái phát đột quỵ thiếu máu cục bộ. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của xét nghiệm gen trong dự phòng.
V. Yếu tố khác tác động hiệu quả Clopidogrel trên nhồi máu não
Ngoài đa hình gen CYP2C19, nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng. Chúng tác động đến tính đáp ứng của Clopidogrel ở bệnh nhân nhồi máu não. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm lâm sàng và sinh hóa. Tình trạng bệnh lý đồng mắc cũng đóng vai trò quan trọng. Tương tác thuốc là một khía cạnh cần đặc biệt lưu ý. Một số thuốc có thể ức chế hoạt động của CYP2C19. Điều này làm giảm hiệu quả của Clopidogrel. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả thuốc kháng tiểu cầu. Đồng thời giảm thiểu nguy cơ biến cố tim mạch và đột quỵ tái phát.
5.1. Các yếu tố lâm sàng sinh hóa ảnh hưởng đáp ứng thuốc
Nhiều yếu tố không liên quan đến gen cũng tác động. Tuổi tác cao hơn, giới tính (nữ giới) có thể liên quan đến kém đáp ứng Clopidogrel. Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao cũng là một yếu tố. Các bệnh đồng mắc như đái tháo đường, suy thận, bệnh gan mãn tính. Chúng có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa hoặc hoạt động của tiểu cầu. Tình trạng viêm cấp tính, chỉ số lipid máu cao cũng được xem xét. Tất cả những yếu tố này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Chúng có thể góp phần vào sự kém đáp ứng Clopidogrel.
5.2. Ảnh hưởng thuốc điều trị đồng thời tới Clopidogrel
Tương tác thuốc là một nguyên nhân phổ biến gây kém đáp ứng Clopidogrel. Một số thuốc ức chế mạnh CYP2C19. Ví dụ, thuốc ức chế bơm proton (PPIs) như omeprazole, esomeprazole. Chúng có thể làm giảm đáng kể sự chuyển hóa Clopidogrel. Điều này dẫn đến nồng độ chất chuyển hóa hoạt tính thấp hơn. Các thuốc khác như một số thuốc kháng nấm, kháng sinh. Chúng cũng có thể tương tác với CYP2C19. Bác sĩ cần cân nhắc cẩn thận khi kê đơn phối hợp. Việc này giúp tránh các tương tác thuốc bất lợi. Mục tiêu là duy trì hiệu quả thuốc kháng tiểu cầu mong muốn.
VI. Dược di truyền Clopidogrel Hướng tiếp cận điều trị đột quỵ
Dược di truyền Clopidogrel là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Nó mở ra khả năng cá thể hóa điều trị cho bệnh nhân nhồi máu não. Xét nghiệm kiểu gen CYP2C19 trước khi dùng thuốc. Điều này giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ kém đáp ứng. Từ đó, bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ phù hợp. Ví dụ, tăng liều Clopidogrel hoặc chuyển sang thuốc kháng tiểu cầu khác. Dược di truyền Clopidogrel giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Nó đồng thời giảm thiểu nguy cơ biến cố huyết khối. Hướng nghiên cứu tương lai tiếp tục khám phá. Nó tìm hiểu sâu hơn về đa hình gen CYP2C19. Điều này nhằm hoàn thiện các khuyến cáo lâm sàng. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ.
6.1. Ứng dụng dược di truyền Clopidogrel trong cá thể hóa điều trị
Việc ứng dụng dược di truyền Clopidogrel mang lại nhiều lợi ích. Xét nghiệm kiểu gen CYP2C19 giúp phân loại bệnh nhân. Bệnh nhân được chia thành nhóm chuyển hóa bình thường, trung gian, hoặc kém. Thông tin này giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng. Điều này bao gồm lựa chọn liều Clopidogrel tối ưu. Hoặc xem xét chuyển sang thuốc kháng tiểu cầu khác. Ví dụ như ticagrelor hoặc prasugrel. Chúng không bị ảnh hưởng bởi CYP2C19. Cá thể hóa điều trị giúp tăng hiệu quả phòng ngừa. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân đột quỵ.
6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về đa hình gen CYP2C19
Nghiên cứu về đa hình gen CYP2C19 vẫn đang tiếp diễn. Các nhà khoa học tiếp tục tìm kiếm các biến thể gen mới. Họ cũng nghiên cứu ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả Clopidogrel. Các nghiên cứu đa trung tâm, quy mô lớn là cần thiết. Chúng giúp xác nhận các phát hiện và xây dựng khuyến cáo. Việc kết hợp dữ liệu di truyền với yếu tố lâm sàng khác. Điều này giúp tạo ra các mô hình dự đoán toàn diện hơn. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp phác đồ điều trị đột quỵ. Phác đồ đó hiệu quả và an toàn nhất cho từng bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộfimtlêm[11Tăng Phụ[75chưa[[41]] BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐỖ ĐỨC THUẦN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ALEN CYP2C19*2, CYP2C19*3 VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN TỚI TÍNH ĐÁP ỨNG CỦA CLOPIDOGREL Ở BỆNH NHÂN NHỒI MÁU NÃO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐỖ ĐỨC THUẦN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ALEN CYP2C19*2, CYP2C19*3 VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN TỚI TÍNH ĐÁP ỨNG CỦA CLOPIDOGREL Ở BỆNH NHÂN NHỒI MÁU NÃO Chuyên ngành: Khoa học thần kinh Mã số: 9720159 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM ĐÌNH ĐÀI 2. TRẦN VĂN KHOA HÀ NỘI-NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Đức Thuần, nghiên cứu sinh chuyên ngành Khoa học thần kinh, mã số 9720159, Học viện Quân y, xin cam đoan: 1. Đây là công trình nghiên cứu do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Phạm Đình Đài và Thầy Trần Văn Khoa.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Tác giả ĐỖ ĐỨC THUẦN MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các sơ đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa đột quỵ não. Bệnh sinh nhồi máu não và vai trò của tiểu cầu trong nhồi máu não.
Phân loại nhồi máu não. Lâm sàng nhồi máu não. Dịch tễ học nhồi máu não. Clopidogrel trong điều trị, dự phòng nhồi máu não.
Các yếu tố ảnh hưởng tới tính đáp ứng của clopidogrel. Dược lý học clopidogrel. Sự đáp ứng của clopidogrel trong điều trị dự phòng nhồi máu não. Khái niệm và phương pháp đánh giá sự đáp ứng của clopidogrel.
Một số yếu tố ngoài gen CYP2C19 liên quan với tính đáp ứng của clopidogrel. Ảnh hưởng của alen CYP2C19*2, CYP2C19*3 tới tính đáp ứng của clopidogrel. Tính đáp ứng của clopidogrel với hiệu quả điều trị, dự phòng nhồi máu não và biện pháp khắc phục. Các nghiên cứu trên thế giới và trong nước.
Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu trong nước.31 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các bước tiến hành.
Các tiêu chuẩn chẩn đoán sử dụng trong nghiên cứu. Quy trình tiến hành đo độ ngưng tập tiểu cầu. Xét nghiệm xác định kiểu alen CYP2C19*2 và CYP2C19*3. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.
Xử lý số liệu nghiên cứu.53 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu về một số yếu tố ngoài gen CYP2C19 liên quan với tính đáp ứng của clopidogrel. Tỷ lệ kháng clopidogrel.
Liên quan của giới với tính đáp ứng của clopidogrel. Liên quan của tuổi với tính đáp ứng của clopidogrel. Liên quan BMI với đáp ứng của clopidogrel. Liên quan đặc điểm lâm sàng với tính đáp ứng của clopidogrel.
Liên quan của nghiện rượu, hút thuốc lá, các bệnh đồng diễn tới tính đáp ứng của clopidogrel. Liên quan lipid máu với tính đáp ứng của clopidogrel. Liên quan một số chỉ số sinh hóa máu với tính đáp ứng của clopidogrel. Liên quan chỉ số huyết học với tính đáp ứng của clopidogrel.
Liên quan giữa hình ảnh cắt lớp vi tính sọ não, siêu âm động mạch cảnh với đáp ứng của clopidogrel. Liên quan các thuốc điều trị với tính đáp ứng của clopidogrel. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của alen CYP2C19*2, CYP2C19*3 tới tính đáp ứng của clopidogrel.87 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.
Một số yếu tố ngoài gen CYP2C19 liên quan với tính đáp ứng của clopidogrel. Tỷ lệ kháng clopidogrel. Liên quan của giới tới tính đáp ứng của clopidogrel. Liên quan của tuổi với tính đáp ứng của clopidogrel.
Ảnh hưởng của BMI tới tính đáp ứng của clopidogrel. Liên quan một số yếu tố lâm sàng với tính đáp ứng của clopidogrel. Liên quan của nghiện rượu, hút thuốc lá và các bệnh đồng diễn với tính đáp ứng của clopidogrel. Liên quan các chỉ số sinh hóa máu với tính đáp ứng của clopidogrel.
Liên quan chỉ số công thức máu với tính đáp ứng của clopidogrel. Liên quan của thể nhồi máu não với tính đáp ứng của clopidogrel. Liên quan của các chỉ số siêu âm động mạch cảnh với tính đáp ứng của clopidogrel. Liên quan của các thuốc điều trị với tính đáp ứng của clopidogrel.
Ảnh hưởng của alen CYP2C19*2, CYP2C19*3 tới tính đáp ứng của clopidogrel.127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ADP Adenosine diphosphate 2 AHA American Heart Association (Hội Tim mạch Hoa Kỳ) 3 AMP Adenosine monophosphate 4 ASA American Stroke Association (Hội Đột quỵ Hoa Kỳ) 5 CYP Cytochrome P450 6 COX Cyclooxygenase 7 CRP C-reactive protein (protein phản ứng C) 8 CT Computed Tomography (cắt lớp vi tính) 9 ĐNTTC Độ ngưng tập tiểu cầu 10 ĐTĐ Đái tháo đường 11 FDA Food and Drug Administration (Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm Hoa Kỳ) 12 GP Glycoprotein 13 HDL-C High-density lipoprotein cholesterol (lipoprotein cholesterol tỷ trọng cao) 14 IMT Intima-media thickness (độ dày nội trung mạc động mạch) 15 LDL-C Low-density lipoprotein cholesterol (lipoprotein cholesterol tỷ trọng thấp) 16 LTA Light transmission aggregometry (đo độ truyền quang) 17 MLCT Mức lọc cầu thận 18 MPV Mean platelet volume (thể tích trung bình tiểu cầu) 19 mRS Modified Rankin scale (thang điểm Rankin cải tiến) 20 NIHSS National Institutes of Health Stroke Scale (Thang điểm đột quỵ và sức khỏe quốc gia) TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 21 NMN Nhồi máu não 22 RLLP Rối loạn lipid 23 THA Tăng huyết áp 24 TIA Transient Ischaemic Attack (Cơn thiếu máu não thoáng qua) 25 TXA2 Thromboxan A2 26 UCMC Ức chế men chuyển 27 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Các phương pháp xét nghiệm độ ngưng tập tiểu cầu. Tỷ lệ, chức năng các alen CYP2C19 và trình tự đột biến. Sự phân bố kiểu hình CYP2C19.
Khuyến cáo lựa chọn clopidogrel dựa vào kiểu gen CYP2C19. Phân chia mức độ thừa cân và béo phì ở người Châu Á. Định nghĩa và phân độ tăng huyết áp (mmHg). Phân độ sức cơ theo Hội đồng nghiên cứu Y học Anh.
Thang điểm Rankin cải tiến. Kiểu hình và kiểu gen CYP2C19. Thành phần của phản ứng PCR. Chu trình nhiệt của phản ứng PCR 9700 của hãng Applied biosystems.
Đặc điểm tuổi của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm nhân trắc học của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân nghiên cứu. Thời gian từ khi khởi phát đến khi điều trị bằng clopidogrel.
Các thể rối loạn lipid máu của bệnh nhân nghiên cứu. Tiền sử bị nhồi máu não, TIA và dùng clopidogrel. Các chỉ tiêu công thức máu theo giới. Sử dụng các thuốc điều trị bệnh kết hợp theo giới.
Tỷ lệ kháng clopidogrel theo giới. Tỷ lệ kháng clopidogrel ở các nhóm tuổi theo giới. Độ ngưng tập tiểu cầu ở tuổi trên và dưới 60.68 Bảng Tên bảng Trang 3. Tương quan, tỷ suất chênh tuổi với độ ngưng tập tiểu cầu và kháng clopidogrel.
Liên quan giữa BMI với độ ngưng tập tiểu cầu. Liên quan giữa BMI với kháng clopidogrel. Liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng và kháng clopidogrel. Tương quan một số đặc điểm lâm sàng và độ ngưng tập tiểu cầu.
Liên quan của nghiện rượu, hút thuốc lá và các bệnh đồng diễn với kháng clopidogrel. Tỷ suất chênh giữa có và không nghiện rượu, đang hút thuốc lá và các bệnh đồng diễn với kháng clopidogrel. Liên quan của các thể lipid máu với kháng clopidogrel. Tương quan giữa các thể lipid máu và độ ngưng tập tiểu cầu.
Liên quan các chỉ số sinh hóa với kháng clopidogrel. Tương quan chỉ số sinh hóa máu với độ ngưng tập tiểu cầu. Liên quan giữa chỉ số huyết học và kháng clopidogrel. Tương quan các chỉ số huyết học và độ ngưng tập tiểu cầu.
Liên quan kháng clopidogrel với dạng tổn thương trên hình ảnh cắt lớp vi tính. Liên quan chỉ số siêu âm động mạch cảnh trong với kháng clopidogrel. Tương quan chỉ số siêu âm động mạch cảnh với độ ngưng tập tiểu cầu. Mối liên quan giữa các thuốc điều trị và kháng clopidogrel.
Tỷ suất chênh giữa có và không dùng các thuốc điều trị với kháng clopidogrel. Đặc điểm tuổi, giới, BMI và các bệnh đồng diễn ở các nhóm gen.87 Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm chỉ số cận lâm sàng và thuốc dùng phối hợp điều trị ở các nhóm gen. Tỷ lệ phân bố alen theo giới.
Phân bố kiểu hình, kiểu gen CYP2C19. Ảnh hưởng của alen CYP2C19 mất chức năng tới đáp ứng của clopidogrel. Ảnh hưởng kiểu gen tới tính kháng clopidogrel. Phân tích hồi quy logistic đa biến các yếu tố ảnh hưởng tới tính kháng clopidogrel.
Tỷ lệ phân bố alen CYP2C19*1, *2, *3.120 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 1. So sánh tác dụng của clopidogrel và aspirin ở bệnh nhân nhồi máu não. Biến chứng huyết khối liên quan tới bệnh nhân mang alen CYP2C19 giảm chức năng. Phân bố giới tính của bệnh nhân nghiên cứu.
Số ngày dùng clopidogrel. Tỷ lệ mắc các bệnh đồng diễn. Tỷ lệ bệnh nhân nghiện rượu và đang hút thuốc lá. Hình ảnh tổn thương trên cắt lớp vi tính sọ não.
Tỷ lệ kháng clopidogrel. Độ ngưng tập tiểu cầu hai giới ở nhóm tuổi ≥ 60 và dưới 60. Tuổi trung bình ở nhóm kháng và không kháng clopidogrel. Trung bình BMI ở nhóm kháng và không kháng clopidogrel.
Đường cong ROC liên quan BMI và kháng clopidogrel. Độ ngưng tập tiểu cầu và tiền sử dùng clopidogrel, nhồi máu não, TIA. Độ ngưng tập tiểu cầu với nghiện rượu, đang hút thuốc lá và các bệnh đồng diễn. Biểu đồ đường cong ROC liên quan CRP, albumin và kháng.
Độ ngưng tập tiểu cầu với dạng nhồi máu não. Liên quan giữa vữa xơ và độ ngưng tập tiểu cầu. Liên quan thuốc điều trị tới độ ngưng tập tiểu cầu. Tỷ lệ phân bố các alen CYP2C19.90 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Biểu đồ Tên sơ đồ Trang 2.56 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.
Sự chuyển hóa clopidogrel tại gan. Sự tác động của ADP trên màng tiểu cầu. Dụng cụ lấy mẫu máu xét nghiệm. Máy xét nghiệm độ ngưng tập tiểu cầu Chrono-Log 530 VS.
Mẫu phiếu kết quả xét nghiệm đo độ ngưng tập tiểu cầu. Kết quả phân tích kiểu gen CYP2C19. Hình ảnh giải trình tự phát hiện kiểu gen CYP2C19*1/*2. Hình ảnh giải trình tự phát hiện alen CYP2C19*1/*3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Đức Thuần (2020). Ảnh hưởng alen CYP2C19*2, CYP2C19*3 tới hiệu quả clopidogrel ở bệnh nhân nhồi máu não [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-anh-huong-cua-alen-cyp2c19-2-cyp2c19-3-va-mot-so-yeu-to-lien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng alen CYP2C19*2, CYP2C19*3 tới hiệu quả clopidogrel ở bệnh nhân nhồi máu não" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng alen CYP2C19*2, CYP2C19*3 cùng yếu tố liên quan đến đáp ứng clopidogrel ở bệnh nhân nhồi máu não.
Luận án "Ảnh hưởng alen CYP2C19*2, CYP2C19*3 tới hiệu quả clopidogrel ở bệnh nhân nhồi máu não" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Ảnh hưởng alen CYP2C19*2, CYP2C19*3 tới hiệu quả clopidogrel ở bệnh nhân nhồi máu não" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng alen CYP2C19*2, CYP2C19*3 tới hiệu quả clopidogrel ở bệnh nhân nhồi máu não" thuộc chuyên ngành Khoa học thần kinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Ảnh hưởng alen CYP2C19*2, CYP2C19*3 tới hiệu quả clopidogrel ở bệnh nhân nhồi máu não" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng alen CYP2C19*2, CYP2C19*3 tới hiệu quả clopidogrel ở bệnh nhân nhồi máu não" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng alen CYP2C19*2, CYP2C19*3 tới hiệu quả clopidogrel ở bệnh nhân nhồi máu não" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.