Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị rò mật bằng đặt stent qua nội soi mật tụy ngược dòng - Phạm Hữu Tùng (2018)

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị rò mật bằng đặt stent qua nội soi mật tụy ngược dòng.

Chuyên ngành
Nội Tiêu Hoá
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiểu rõ rò mật và vai trò stent nội soi mật tụy ngược dòng
Số trang:
172 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội Tiêu Hoá
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hiểu rõ rò mật và vai trò stent nội soi mật tụy ngược dòng

Rò mật là tình trạng dịch mật thoát ra ngoài đường mật. Đây là một biến chứng nghiêm trọng, thường gặp sau phẫu thuật hoặc chấn thương. Việc điều trị rò mật kịp thời là rất cần thiết để tránh các biến chứng nguy hiểm. Trong những năm gần đây, nội soi mật tụy ngược dòng (NSMTND) kết hợp đặt stent đã trở thành phương pháp điều trị hiệu quả. Kỹ thuật này giúp khắc phục tình trạng rò mật, phục hồi chức năng đường mật cho bệnh nhân. Phương pháp này ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật truyền thống.

1.1. Khái niệm và phân loại rò mật

Rò mật được định nghĩa là sự rò rỉ dịch mật từ hệ thống đường mật vào khoang bụng hoặc ra ngoài. Tình trạng này có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Rò mật được phân loại dựa trên mức độ nghiêm trọng và lượng dịch mật thoát ra. Low-grade leak (rò mức độ thấp) có lượng dịch ít, thường tự giới hạn. Ngược lại, high-grade leak (rò mức độ cao) liên quan đến lượng dịch lớn, cần can thiệp khẩn cấp. Tổn thương đường mật, dù nhỏ hay lớn, đều có thể dẫn đến rò mật.

1.2. Nguyên nhân chính gây rò mật

Rò mật phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Phẫu thuật cắt túi mật là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất. Các can thiệp ngoại khoa khác trên đường mật cũng tiềm ẩn nguy cơ. Chấn thương đụng dập hoặc chấn thương xuyên thấu vùng bụng có thể làm tổn thương đường mật. Viêm tụy cấp nặng đôi khi cũng gây ra rò mật. Các tắc nghẽn đường mật do sỏi hoặc u cũng làm tăng áp lực, dẫn đến rò rỉ. Đôi khi, nguyên nhân không rõ ràng hoặc liên quan đến các thủ thuật chẩn đoán.

1.3. Tổng quan về nội soi mật tụy ngược dòng NSMTND

NSMTND (ERCP) là một thủ thuật nội soi phức tạp. Kỹ thuật này sử dụng ống nội soi đặc biệt để tiếp cận nhú Vater ở tá tràng. Từ đó, bác sĩ có thể đưa dây dẫn và ống thông vào đường mật. NSMTND không chỉ dùng để chẩn đoán mà còn để điều trị các bệnh lý đường mật. Đặt stent nội soi là một trong những ứng dụng chính của NSMTND. Nó giúp giải quyết tắc nghẽn, hẹp đường mật và đặc biệt là rò mật. Thủ thuật này đã cách mạng hóa việc điều trị các bệnh lý đường mật.

II.Kỹ thuật đặt stent nội soi mật tụy ngược dòng cho rò mật

Kỹ thuật đặt stent qua NSMTND là một quy trình tinh vi. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác và kinh nghiệm của bác sĩ nội soi. Mục tiêu chính là đưa stent vào vị trí rò mật để tạo đường dẫn lưu. Stent sẽ làm giảm áp lực trong đường mật, giúp lỗ rò tự lành. Các bước tiến hành cần được thực hiện cẩn trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước thủ thuật là yếu tố then chốt.

2.1. Chuẩn bị trước thủ thuật đặt stent

Trước khi đặt stent, bệnh nhân được đánh giá toàn diện. Các thông số lâm sàng và cận lâm sàng được kiểm tra. Xét nghiệm máu, chức năng gan, thận được thực hiện. Chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp điện toán (CLVT) giúp xác định vị trí và mức độ rò. Bệnh nhân cần nhịn ăn uống theo hướng dẫn. Kháng sinh dự phòng có thể được chỉ định. Việc giải thích rõ ràng về thủ thuật giúp bệnh nhân an tâm hơn.

2.2. Quy trình can thiệp đặt stent chính

Ống nội soi được đưa qua miệng, thực quản, dạ dày đến đoạn D2 của tá tràng. Bác sĩ tìm và thông nhú Vater. Một dây dẫn (guidewire) siêu nhỏ được luồn qua nhú vào đường mật. Ống thông (catheter) được đưa theo dây dẫn để chụp đường mật, xác định chính xác vị trí rò. Stent được đưa (pusher) qua dây dẫn và giải phóng tại vị trí tổn thương. Stent sẽ cố định tại chỗ, tạo đường thoát cho dịch mật. Việc định vị stent chính xác là rất quan trọng.

2.3. Các loại stent và vị trí đặt phổ biến

Có nhiều loại stent khác nhau được sử dụng trong điều trị rò mật. Stent nhựa là loại phổ biến nhất, có đường kính và chiều dài đa dạng. Stent kim loại tự bung có thể được cân nhắc trong một số trường hợp. Stent sinh học tự tiêu là một lựa chọn mới, giúp tránh thủ thuật rút stent. Vị trí đặt stent thường là trong ống mật chủ (OMC), phía dưới lỗ rò. Đôi khi, stent được đặt vào ống gan chung (OGC) hoặc các nhánh nhỏ hơn tùy thuộc vào vị trí tổn thương. Kích thước và loại stent được lựa chọn dựa trên đặc điểm của rò mật.

III.Cơ chế tác dụng chỉ định stent điều trị rò mật hiệu quả

Việc hiểu rõ cơ chế và chỉ định của đặt stent là rất quan trọng. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Stent không chỉ là một dụng cụ vật lý mà còn là một phần của quá trình chữa lành sinh học. Nó tác động trực tiếp vào nguyên nhân gây rò rỉ. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp với phương pháp này cũng góp phần nâng cao tỷ lệ thành công. Ngược lại, chống chỉ định giúp tránh những rủi ro không đáng có.

3.1. Cơ chế hoạt động của stent trong rò mật

Stent hoạt động bằng cách tạo một đường dẫn lưu tạm thời cho dịch mật. Nó giúp giảm áp lực trong hệ thống đường mật bên trên lỗ rò. Khi áp lực giảm, dòng chảy dịch mật qua lỗ rò sẽ giảm đáng kể hoặc ngừng lại. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình liền vết thương tự nhiên. Stent cũng ngăn chặn sự tắc nghẽn đường mật, vốn có thể làm trầm trọng thêm tình trạng rò mật. Với stent, dịch mật sẽ chảy theo đường ống nhân tạo an toàn.

3.2. Chỉ định chính cho điều trị bằng stent nội soi

Điều trị rò mật bằng stent nội soi có nhiều chỉ định rõ ràng. Rò mật sau phẫu thuật cắt túi mật là một chỉ định hàng đầu. Rò mật do chấn thương đường mật cũng được áp dụng. Bệnh nhân có tổn thương đường mật nhỏ hoặc lớn đều có thể hưởng lợi. Stent được chỉ định khi có tắc nghẽn đường mật đồng thời. Các trường hợp rò mật không đáp ứng với điều trị bảo tồn cũng là một chỉ định. Đây là phương pháp ưu tiên cho rò mật có thể tiếp cận được qua NSMTND.

3.3. Các trường hợp chống chỉ định đặt stent ERCP

Một số tình trạng bệnh lý không phù hợp để đặt stent bằng ERCP. Viêm tụy cấp nặng là chống chỉ định tương đối do nguy cơ làm trầm trọng thêm tình trạng. Nhiễm trùng đường mật không được kiểm soát hoặc sốc nhiễm trùng cũng cần được điều trị ổn định trước. Rối loạn đông máu nặng không thể điều chỉnh được là một yếu tố nguy hiểm. Dị dạng giải phẫu đường tiêu hóa hoặc đường mật quá phức tạp khiến việc tiếp cận nhú Vater bất khả thi. Tình trạng sức khỏe tổng quát quá yếu không cho phép bệnh nhân chịu đựng thủ thuật.

IV.Ưu điểm biến chứng khi điều trị rò mật bằng stent ERCP

Điều trị rò mật bằng stent nội soi qua NSMTND mang lại nhiều ưu điểm nổi bật. Tuy nhiên, như bất kỳ thủ thuật y tế nào, nó cũng tiềm ẩn các biến chứng. Việc cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro là cần thiết. Sự hiểu biết về cả ưu điểm và nhược điểm giúp bác sĩ và bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt. Việc quản lý các biến chứng kịp thời là chìa khóa để đạt được kết quả điều trị tốt nhất.

4.1. Lợi ích vượt trội của đặt stent nội soi

Phương pháp này được đánh giá cao nhờ tính ít xâm lấn. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn đáng kể so với phẫu thuật mở. Thời gian nằm viện được rút ngắn, giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Tỷ lệ thành công trong việc đóng lỗ rò mật rất cao. NSMTND bảo tồn được giải phẫu đường mật tự nhiên, không để lại sẹo lớn. Phương pháp này có thể được thực hiện lặp lại nếu cần thiết, mang lại sự linh hoạt trong điều trị. Bệnh nhân ít chịu đau đớn hơn sau thủ thuật.

4.2. Các tai biến và biến chứng thường gặp

Mặc dù an toàn, NSMTND vẫn có thể gây ra biến chứng. Viêm tụy cấp sau ERCP là biến chứng phổ biến nhất. Chảy máu đường tiêu hóa hoặc thủng tá tràng cũng có thể xảy ra, dù hiếm gặp. Nhiễm trùng đường mật có thể bùng phát hoặc nặng thêm. Di lệch stent là một vấn đề, đòi hỏi phải can thiệp để đặt lại hoặc rút stent. Tắc nghẽn stent do bùn mật hoặc sỏi cũng cần được xử lý kịp thời. Các tai biến này cần được nhận biết và xử lý nhanh chóng.

4.3. Quản lý và theo dõi sau đặt stent

Sau thủ thuật, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn. Các chỉ số lâm sàng như đau bụng, sốt, vàng da được đánh giá liên tục. Các xét nghiệm cận lâm sàng như men gan, bilirubin được kiểm tra định kỳ. Ống dẫn lưu (ODL) ổ bụng được rút khi lượng dịch và tính chất dịch cải thiện. Stent thường được lưu trong vài tuần đến vài tháng tùy theo tình trạng rò. Sau đó, stent sẽ được rút ra bằng nội soi. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết để phát hiện sớm các biến chứng.

V.Kết quả lâm sàng điều trị rò mật bằng stent nội soi

Kết quả điều trị rò mật bằng stent nội soi đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Phương pháp này mang lại tỷ lệ thành công cao và cải thiện đáng kể tình trạng bệnh nhân. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng đều cho thấy sự phục hồi tích cực. Việc đánh giá kết quả không chỉ dựa vào việc đóng lỗ rò mà còn vào chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Thời gian nằm viện và quá trình hồi phục cũng là những yếu tố quan trọng được xem xét.

5.1. Tỷ lệ thành công và hiệu quả điều trị cao

Nhiều nghiên cứu đã báo cáo tỷ lệ thành công cao khi điều trị rò mật bằng stent nội soi. Hầu hết các trường hợp rò mật đều được kiểm soát và đóng lại. Hiệu quả điều trị được ghi nhận rõ rệt, đặc biệt ở những ca rò mật sau phẫu thuật. Stent giúp phục hồi lưu thông mật tự nhiên, ngăn chặn dịch mật thoát ra ngoài. Phương pháp này giảm đáng kể nhu cầu phẫu thuật lại. Điều này khẳng định vai trò chủ đạo của stent nội soi trong quản lý rò mật.

5.2. Cải thiện đáng kể các chỉ số lâm sàng

Sau khi đặt stent, các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân thường cải thiện nhanh chóng. Đau bụng giảm dần, tình trạng sốt (nếu có) được kiểm soát. Lượng dịch màng bụng (DMB) giảm rõ rệt hoặc biến mất hoàn toàn. Các chỉ số cận lâm sàng cũng cho thấy sự phục hồi. Nồng độ bilirubin, men gan (ALT, AST) trở về mức bình thường. Tình trạng nhiễm trùng giảm bớt. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân được cải thiện đáng kể, giúp họ nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường.

5.3. Thời gian phục hồi và rút ống dẫn lưu ổ bụng

Một trong những lợi ích lớn của phương pháp này là rút ngắn thời gian phục hồi. Bệnh nhân thường có thời gian nằm viện sau thủ thuật ngắn hơn. Ống dẫn lưu (ODL) ổ bụng có thể được rút sớm hơn khi không còn dịch mật rò rỉ. Điều này giảm sự khó chịu cho bệnh nhân và nguy cơ nhiễm trùng liên quan đến ống dẫn lưu. Quá trình này giúp bệnh nhân nhanh chóng xuất viện. Sự phục hồi nhanh chóng góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục từ khóa chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu đường mật
1.1.1. Giải phẫu đường mật trong gan
1.1.2. Giải phẫu đường mật ngoài gan
1.1.3. Biến đổi giải phẫu đường mật trong gan và cửa gan
1.1.4. Các bất thường của giải phẫu đường mật ngoài gan
1.2. Đại cương về bệnh lý rò mật
1.2.1. Nguyên nhân rò mật
1.2.2. Biểu hiện lâm sàng của rò mật
1.2.3. Phân loại rò mật
1.2.4. Nguyên tắc chung trong điều trị rò mật
1.3. Các phương pháp điều trị rò mật
1.3.1. Dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da
1.3.2. Phẫu thuật điều trị rò mật
1.3.3. Điều trị rò mật bằng keo sinh học
1.3.4. Nội soi điều trị rò mật
1.3.5. Một số phương pháp dẫn lưu khác
1.4. Nội soi mật tụy ngược dòng đặt stent đường mật điều trị rò mật
1.4.1. Cơ chế tác dụng của Stent
1.4.2. Chỉ định và chống chỉ định
1.4.3. Kỹ thuật đặt stent qua chụp mật tụy ngược dòng
1.4.4. Các biến chứng khi nội soi đặt stent
1.4.5. Ưu điểm, nhược điểm của nội soi đặt stent trong điều trị rò mật
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.2. Phương tiện nghiên cứu
2.2.3. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.4. Các chỉ tiêu nghiên cứu
2.2.4.1. Các thông số lâm sàng và cận lâm sàng trước thủ thuật
2.2.4.2. Các thông số về kỹ thuật can thiệp
2.2.4.3. Các thông số về kết quả điều trị
2.2.5. Phân tích và xử lý số liệu
2.2.6. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm về giới
3.1.2. Đặc điểm về tuổi
3.1.3. Phân bố theo nghề nghiệp
3.1.4. Các nguyên nhân gây rò mật
3.2. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng
3.2.1. Triệu chứng lâm sàng
3.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng
3.3. Các vấn đề liên quan đến thủ thuật
3.3.1. Thời gian rò mật trước khi can thiệp
3.3.2. Mức độ khó khi thông nhú Vater
3.3.3. Đánh giá mức độ rò mật
3.3.4. Kích thước đường mật trên nội soi mật tụy ngược dòng
3.3.5. Các yếu tố gây tắc nghẽn bên dưới vị trí rò
3.3.6. Biện pháp can thiệp điều trị
3.3.7. Loại, kích thước và đường kính stent
3.3.8. Vị trí rò mật xác định trên nội soi mật tụy ngược dòng
3.3.9. Tai biến-biến chứng sớm sau thủ thuật
3.3.10. Biến chứng di lệch stent
3.3.11. Số ngày nằm viện sau thủ thuật
3.3.12. Rút ống dẫn lưu (ODL) ổ bụng trước khi xuất viện
3.3.13. Tổng số ngày nằm viện
3.3.14. Thời gian lưu stent trong đường mật
3.3.15. Số lần đặt stent
3.4. Kết quả của nội soi mật tụy ngược dòng trong chẩn đoán và điều trị
3.5. Các mối liên quan giữa các biến số
3.6. Các phương pháp điều trị kết hợp
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.1.1. Tuổi và giới tính
4.1.2. Nguyên nhân và nghề nghiệp
4.2. Đặc điểm ở bệnh nhân rò mật trong nghiên cứu
4.2.1. Biểu hiện lâm sàng của rò mật
4.2.2. Thời điểm chẩn đoán rò mật
4.2.3. Những thay đổi về xét nghiệm cận lâm sàng
4.2.3.1. Bilirubin dịch ổ bụng
4.2.3.2. Enzym gan, bạch cầu máu
4.3. Một số đặc điểm liên quan kỹ thuật can thiệp
4.3.1. Vị trí rò mật dựa trên nội soi mật tụy ngược dòng
4.3.2. Tai biến và biến chứng
4.3.3. Đặc điểm của stent: loại- kích thước- đường kính
4.3.4. Các biện pháp can thiệp nội soi điều trị
4.3.5. Thủ thuật thành công và khả năng chẩn đoán rò mật của nội soi mật tụy ngược dòng
4.3.6. Thời điểm rút stent và chụp hình đường mật khi rút stent
4.3.7. Số lần bệnh nhân được điều trị bằng nội soi mật tụy ngược dòng
4.3.8. Các yếu tố làm tăng nguy cơ rò mật
4.3.9. Ưu điểm và khả năng áp dụng của nội soi điều trị
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị rò mật bằng đặt stent qua nội soi mật tụy ngược dòng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ===***=== PHẠM HỮU TÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ RÒ MẬT BẰNG ĐẶT STENT QUA NỘI SOI MẬT-TỤY NGƯỢC DÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ===***=== PHẠM HỮU TÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ RÒ MẬT BẰNG ĐẶT STENT QUA NỘI SOI MẬT-TỤY NGƯỢC DÒNG Chuyên ngành: NỘI TIÊU HÓA Mã số: 62 72 01 43 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. BÙI HỮU HOÀNG HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.

Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả luận án Phạm Hữu Tùng DANH MỤC TỪ KHÓA VÀ CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ALT Alanine transaminase 2 AST Aspartate transaminase 3 APTT Activated partial thromboplastin time 4 BC Bạch cầu 5 BANC Bệnh án nghiên cứu 6 BN Bệnh nhân 7 CS Cộng sự 8 CLVT Chụp cắt lớp điện toán 9 DMB Dịch màng bụng 10 HC Hồng cầu 11 HPT Hạ phân thùy 12 F French (đơn vị đo, có giá trị bằng 1/3mm) 13 N Chỉ số bình thường 14 NSMTND Nội soi mật tụy ngược dòng 15 ODL Ống dẫn lưu 16 OGC Ống gan chung 17 OGP Ống gan phải 18 OGT Ống gan trái 19 OMC Ống mật chủ 20 PT Prothrombin Time 21 PTC Percutaneous Transhepatic Cholangiography (chụp đường mật xuyên gan qua da) 22 PTBD Percutaneous Transhepatic Biliary Drainage (Dẫn lưu mật xuyên gan qua da) 1 Basket Rọ (dùng lấy sỏi đường mật) 2 Bile leak Rò mật 3 Blunt trauma Chấn thương đụng dập 4 Biodegradable Stent sinh học tự tiêu stent TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 5 Catheter Ống thông (dùng để thông vào đường mật) 6 D2 Đoạn thứ 2 của tá tràng 7 Embolization Nút thuyên tắc Coil 8 Guidewire Dây dẫn 9 High-grade Rò mật mức độ cao leak 10 Low-grade Rò mật mức độ thấp leak 11 Metallic Coil Thuyên tắc bằngn nút kim loại embolization 12 Metallic Stent Stent kim loại 13 Major leak Rò rỉ lớn 14 Major bile duct Tổn thương đường mật lớn injury 15 Minor leak Rò rỉ nhỏ 16 Minor bile duct Tổn thương đường mật nhỏ injury 17 Naso-Biliary Dẫn lưu mũi-mật drainage 18 Penetrating Chấn thương xuyên thấu trauma 19 Pigtail Ống dẫn lưu có đầu cong 20 Precut Cắt trước khi thông vào nhú vater 21 Pusher Ống đẩy (dùng đưa stent vào vị trí mong muốn) 22 Snare Thong lọng (dùng để rút stent) 23 Stent Dụng cụ nhân tạo có dạng ống, dùng đặt qua các chỗ hẹp. Trong luận án, chúng tôi xin giữ nguyên từ stent, hiểu là loại stent đặt bên trong MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục từ khóa chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Giải phẫu đường mật 3 1.

Giải phẫu đường mật trong gan 3 1. Giải phẫu đường mật ngoài gan 4 1. Biến đổi giải phẫu đường mật trong gan và cửa gan 6 1. Các bất thường của giải phẫu đường mật ngoài gan 7 1.

Đại cương về bệnh lý rò mật 9 1. Nguyên nhân rò mật 10 1. Biểu hiện lâm sàng của rò mật 11 1. Phân loại rò mật 12 1.

Nguyên tắc chung trong điều trị rò mật 19 1. Các phương pháp điều rị rò mật 20 1. Dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da 20 1. Phẫu thuật điều trị rò mật 23 1.

Điều trị rò mật bằng keo sinh học 24 1. Nội soi điều trị rò mật 26 1. Một số phương pháp dẫn lưu khác 28 1. Nội soi mật tụy ngược dòng đặt stent đường mật điều trị rò mật 29 1.

Cơ chế tác dụng của Stent 30 1. Chỉ định và chống chỉ định 32 1. Kỹ thuật đặt stent qua chụp mật tụy ngược dòng 33 1. Các biến chứng khi nội soi đặt stent 35 1.

Ưu điểm, nhược điểm của nội soi đặt stent trong điều trị rò mật 40 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 43 2. Đối tượng nghiên cứu 43 2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân44 2. Tiêu chuẩn loại trừ 44 2.

Phương pháp nghiên cứu 44 2. Cỡ mẫu nghiên cứu 45 2. Phương tiện nghiên cứu 45 2. Các bước tiến hành nghiên cứu 46 2.

Các chỉ tiêu nghiên cứu 60 2. Các thông số lâm sàng và cận lâm sàng trước thủ thuật 60 2. Các thông số về kỹ thuật can thiệp 61 2. Các thông số về kết quả điều trị 63 2.

Phân tích và xử lý số liệu 63 2. Đạo đức nghiên cứu 64 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 66 3. Đặc điểm bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu 66 3. Đặc điểm về giới 66 3.

Đặc điểm về tuổi 66 3. Phân bố theo nghề nghiệp 67 3. Các nguyên nhân gây rò mật 67 3. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng 69 3.

Triệu chứng lâm sàng 69 3. Đặc điểm cận lâm sàng 69 3. Các vấn đề liên quan đến thủ thuật 77 3. Thời gian rò mật trước khi can thiệp 77 3.

Mức độ khó khi thông nhú Vater 77 3. Đánh giá mức độ rò mật 78 3. Kích thước đường mật trên nội soi mật tụy ngược dòng 80 3. Các yếu tố gây tắc nghẽn bên dưới vị trí rò 81 3.

Biện pháp can thiệp điều rị 81 3. Loại, kích thước và đường kính stent 83 3. Vị trí rò mật xác định trên nội soi mật tụy ngược dòng 85 3. Tai biến-biến chứng sớm sau thủ thuật 86 3.

Biến chứng di lệch stent 86 3. Số ngày nằm viện sau thủ thuật 87 3. Rút ống dẫn lưu (ODL) ổ bụng trước khi xuất viện 88 3. Tổng số ngày nằm viện 88 3.

Thời gian lưu stent trong đường mật 89 3. Số lần đặt stent 89 3. Kết quả của nội soi mật tụy ngược dòng trong chẩn đoán và điều trị 90 3. Các mối liên quan giữa các biến số 94 3.

Các phương pháp điều trị kết hợp 96 CHƯƠNG 4 97 BÀN LUẬN 97 4. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu 97 4. Tuổi và giới tính 97 4. Nguyên nhân và nghề nghiệp 98 4.

Đặc điểm ở bệnh nhân rò mật trong nhiên cứu 101 4. Biểu hiện lâm sàng của rò mật 101 4. Thời điểm chẩn đoán rò mật 103 4. Những thay đổi về xét nghiệm cận lâm sàng 106 4.

Bilirubin dịch ổ bụng107 4. Enzym gan, bạch cầu máu 108 4. Một số đặc điểm liên quan kỹ thuật can thiệp 109 4. Vị trí rò mật dưa trên nội soi mật tụy ngược dòng 109 4.

Tai biến và biến chứng 111 4. Đặc điểm của stent: loại- kích thước- đường kính 115 4. Các biện pháp can thiệp nội soi điều trị 117 4. Thủ thuật thành công và khả năng chẩn đoán rò mật của nội soi mật tụy ngược dòng 119 4.

Thời điểm rút stent và chụp hình đường mật khi rút stent 121 4. Số lần bệnh nhân được điều trị bằng nội soi mật tụy ngược dòng 127 4. Các yếu tố làm tăng nguy cơ rò mật 128 4. Ưu điểm và khả năng áp dụng của nội soi điều trị 129 KẾT LUẬN 133 KIẾN NGHỊ 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.

Kết quả của điều trị rò mật qua nội soi của một số tác giả. Biến chứng của điều trị rò mật qua nội soi của một số tác giả. Phân bố bệnh theo nghề nghiệp. Phân bố các nguyên nhân gây rò mật.

Phân bố nguyên nhân chấn thương bụng. Phân bố các dấu hiệu lâm sàng. Phân bố chỉ số về enzym gan. Phân bố chỉ số INR.

Phân bố dịch ổ bụng và kích thước đường mật trên siêu âm. Phân bố dịch ổ bụng và kích thước đường mật trên CLVT. Phân bố các yếu tố gây tắc nghẽn bên dưới vị trí rò mật. Phân bố các biện pháp can thiệp điều trị.

Phân bố vị trí rò mật. Phân bố các biến chứng sau thủ thuật. Phân bố tần suất rút ODL ổ bụng trước khi xuất viện. Phân bố kết qua chẩn đoán rò mật qua NSMTND.

Phân bố kết qua điều trị rò mật qua NSMTND. Phân bố thời gian nằm viện sau thủ thuật liên quan đến mức độ rò. Phân bố thời gian lưu stent liên quan đến mức độ rò. Phân bố biến chứng viêm tụy cấp liên quan đến cắt cơ vòng.

Phân bố tỷ lệ di lệch stent liên quan đến đường kính stent. Phân bố tỷ lệ kết hợp dẫn lưu điều trị. Phân bố tỷ lệ kết hợp kháng sinh điều trị. So sánh nguyên nhân, tuổi và tỷ lệ nam/nữ trong các nghiên cứu.

So sánh biến chứng của một số nghiên cứu. Thời gian lưu stent và kết quả điều trị của một số nghiên cứu.126 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố giới trong nhóm nghiêm cứu. Phân bố về tuổi trong nhóm nghiên cứu.

Phân bố nguyên nhân gây rò mật. Phân bố số lượng hồng cầu máu. Phân số lượng hồng cầu máu. Phân bố số lượng tiểu cầu máu.

Phân bố nồng độ Bilirubin toàn phần trong máu. Phân bố nồng độ Kali trong máu. Phân bố nồng bilirubin dịch màng bụng. Phân bố chỉ sối Prothrombin Time.

Phân bố chỉ số APTT. Phân bố thời gian rò mật trước khi can thiệp. Mức độ khó khi thông nhú Vater. Phân bố mức độ rò mật dựa trên nội soi mật tụy ngược dòng.

Phân bố kích thước đường mật dựa trên nội soi mật tụy ngược dòng. Phân bố đường kính stent. Phân bố chiều dài stent. Phân bố vị trí rò mật khi chụp hình đường mật.

Phân bố tần suất di lệch stent. Phân bố số ngày nằm viện sau thủ thuật. Phân bố tổng số ngày nằm viện. Phân bố số ngày lưu stent trong đường mật.

Phân bố số lần đặt stent. Biểu đồ Kaplan-Meier cho thấy thời gian lành đường rò sau khi đặt stent.122 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Vi quản mật và các tiểu quản mật. Phân bố đường mật trong gan theo Trịnh Văn Minh.

Giải phẫu đường mật trong và ngoài gan. Phân loại giải phẫu đường mật trong gan theo Trịnh Hồng Sơn. Các ống gan phụ. Các dạng biến đổi giải phẫu ống túi mật theo Trịnh Văn Minh.

Sơ đồ phân loại Bismuth. Sơ đồ phân loại Strasberg. Mức độ rò mật trên phim chụp nội soi mật tụy ngược dòng. Tắc đường rò bằng Histoacryl.

Thuốc tiền mê. Dao cắt cơ vòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Hữu Tùng (2018). Điều trị rò mật bằng stent nội soi mật tụy ngược dòng [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-dieu-tri-ro-mat-bang-stent-noi-soi-mat-tuy-nguoc-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị rò mật bằng stent nội soi mật tụy ngược dòng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị rò mật bằng đặt stent qua nội soi mật tụy ngược dòng.

Luận án "Điều trị rò mật bằng stent nội soi mật tụy ngược dòng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Điều trị rò mật bằng stent nội soi mật tụy ngược dòng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị rò mật bằng stent nội soi mật tụy ngược dòng" thuộc chuyên ngành Nội tiêu hóa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Điều trị rò mật bằng stent nội soi mật tụy ngược dòng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị rò mật bằng stent nội soi mật tụy ngược dòng" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị rò mật bằng stent nội soi mật tụy ngược dòng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter