Luận án tiến sĩ: Biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và nồng độ cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản điều trị bằng ICS và LABA - Học viện Quân Y

Nghiên cứu biến đổi lâm sàng, cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản giúp đánh giá tiến triển bệnh và hiệu quả điều trị.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan biến đổi lâm sàng bệnh hen phế quản mạn
Số trang:
163 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan biến đổi lâm sàng bệnh hen phế quản mạn

Bệnh hen phế quản là bệnh lý viêm mạn tính đường thở. Bệnh gây ra các đợt khó thở, khò khè, ho và tức ngực tái diễn. Quá trình theo dõi biến đổi lâm sàng đóng vai trò cốt lõi trong chẩn đoán và điều trị. Triệu chứng lâm sàng thường thay đổi theo thời gian và mức độ nặng của bệnh. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu giúp ngăn ngừa đợt cấp nguy hiểm. Người bệnh hen phế quản cần được đánh giá chức năng hô hấp định kỳ. Bác sĩ thường sử dụng chỉ số FEV1 và PEF để đo mức độ tắc nghẽn thông khí. Sự cải thiện triệu chứng phản ánh đáp ứng tốt với phác đồ điều trị nội khoa.

1.1. Triệu chứng cơ năng và dấu hiệu biến đổi lâm sàng

Biến đổi lâm sàng ở người bệnh hen phế quản biểu hiện qua nhiều giai đoạn khác nhau. Cơn khó thở điển hình thường xuất hiện vào ban đêm hoặc rạng sáng. Bệnh nhân có cảm giác nặng tức lồng ngực kèm tiếng thở rít kéo dài. Sau khi sử dụng thuốc giãn phế quản, các triệu chứng này thuyên giảm rõ rệt. Tần suất xuất hiện triệu chứng phản ánh trực tiếp mức độ kiểm soát bệnh tật. Bệnh nhân hen phế quản không kiểm soát thường xuyên bị gián đoạn giấc ngủ ban đêm. Ngược lại, điều trị đúng cách giúp triệu chứng ban ngày và ban đêm giảm nhanh chóng. Đánh giá triệu chứng cơ năng định kỳ giúp thầy thuốc cá thể hóa phác đồ điều trị.

1.2. Đánh giá thông khí phổi và mức độ tắc nghẽn đường thở

Thăm dò chức năng thông khí phổi cung cấp bằng chứng khách quan về mức độ tắc nghẽn đường thở. Chỉ số FEV1 và dung tích sống gắng sức FVC là các thước đo tiêu chuẩn vàng. Tỷ lệ FEV1/FVC suy giảm thể hiện rõ tình trạng tắc nghẽn luồng khí thở ra. Nghiệm pháp hồi phục phế quản bằng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn mang giá trị chẩn đoán xác định bệnh. Trong quá trình điều trị kiểm soát, chỉ số FEV1 và lưu lượng đỉnh PEF tăng dần đều đặn. Sự biến thiên lưu lượng đỉnh giảm dần cho thấy niêm mạc phế quản đã ổn định hơn. Do đó, đo thông khí phổi là bước thăm dò bắt buộc để theo dõi bệnh hen phế quản.

II. Đánh giá nồng độ cytokine huyết thanh ở người hen

Xét nghiệm nồng độ cytokine huyết thanh cung cấp thông tin sinh học quý giá về phản ứng viêm hệ thống trong bệnh hen phế quản. Các phân tử cytokine hoạt động như chất trung gian truyền tín hiệu tế bào đặc hiệu. Chúng trực tiếp kích hoạt và duy trì quá trình viêm mạn tính tại niêm mạc phế quản. Nồng độ cytokine huyết thanh phản ánh mức độ hoạt động và độ nặng của bệnh lý hô hấp. Nghiên cứu định lượng các cytokine giúp phân tầng nguy cơ và theo dõi sát sao hiệu quả điều trị. Khi người bệnh đạt mức kiểm soát tốt, hàm lượng các cytokine viêm có xu hướng giảm sâu. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để ứng dụng các liệu pháp điều trị sinh học hiện đại.

2.1. Nồng độ cytokine huyết thanh trước và sau điều trị

Nghiên cứu lâm sàng cho thấy nồng độ cytokine huyết thanh tăng rất cao ở người bệnh hen phế quản chưa kiểm soát. Sau liệu trình điều trị kiểm soát chuẩn mực, hàm lượng các cytokine viêm này suy giảm rõ rệt. Sự suy giảm nồng độ cytokine huyết thanh diễn ra song hành cùng sự cải thiện các triệu chứng lâm sàng. Kết quả này chứng minh thuốc kiểm soát giúp ức chế hiệu quả phản ứng viêm mạn tính đường thở. Việc theo dõi định lượng cytokine theo thời gian giúp đánh giá chính xác mức độ đáp ứng thuốc của từng cá thể. Nồng độ cytokine huyết thanh duy trì ở mức thấp là chỉ dấu sinh học tin cậy cho thấy bệnh nhân kiểm soát hen ổn định.

2.2. Mối liên quan giữa cytokine huyết thanh và độ kiểm soát

Nồng độ cytokine huyết thanh có mối tương quan thuận nghịch chặt chẽ với điểm số trắc nghiệm kiểm soát hen phế quản ACT. Bệnh nhân có nồng độ cytokine huyết thanh cao thường rơi vào nhóm hen phế quản không kiểm soát hoặc kiểm soát một phần. Ngược lại, nhóm bệnh nhân đạt mức kiểm soát hoàn toàn luôn có hàm lượng cytokine huyết thanh thấp nhất. Phân tích mô hình hồi quy đa biến khẳng định cytokine là yếu tố dự báo độc lập cho mức độ kiểm soát bệnh. Việc xét nghiệm định lượng cytokine huyết thanh giúp thầy thuốc phát hiện sớm nguy cơ tái phát đợt cấp hen. Ứng dụng này mở ra bước tiến mới trong quản lý toàn diện bệnh hen phế quản.

III. Vai trò viêm đường thở Th2 trong bệnh hen phế quản

Kiểu hình viêm đường thở Th2 chiếm tỷ lệ áp đảo ở bệnh nhân mắc hen phế quản dị ứng. Cơ chế bệnh sinh này đặc trưng bởi sự hoạt hóa mạnh mẽ của dòng tế bào lympho T hỗ trợ loại 2. Quần thể tế bào Th2 tiết ra hàng loạt cytokine tiền viêm đặc hiệu nhằm thúc đẩy đáp ứng miễn dịch dị ứng. Quá trình này kích thích tăng sinh kháng thể và thu hút bạch cầu viêm di chuyển đến niêm mạc phế quản. Viêm đường thở Th2 gây co thắt phế quản, tăng tiết đờm nhầy đặc quánh và đẩy nhanh tái cấu trúc đường thở. Hiểu rõ cơ chế bệnh học Th2 giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị đích cho từng cá thể người bệnh.

3.1. Vai trò của interleukin IL 4 interleukin IL 5 và interleukin IL 13

Bộ ba cytokine dòng Th2 bao gồm interleukin IL-4, interleukin IL-5 và interleukin IL-13 giữ vai trò trung tâm trong chuỗi phản ứng viêm dị ứng phế quản. Cụ thể, interleukin IL-4 thúc đẩy tế bào lympho B chuyển lớp kháng thể để gia tăng nồng độ IgE toàn phần trong huyết thanh. Interleukin IL-5 chịu trách nhiệm chính trong việc biệt hóa, tăng sinh và kéo dài đời sống của bạch cầu ái toan (eosinophil). Trong khi đó, interleukin IL-13 trực tiếp gây co thắt tế bào cơ trơn phế quản và kích thích tăng tiết chất nhầy đường hô hấp. Việc ức chế đồng thời interleukin IL-4, interleukin IL-5 và interleukin IL-13 là mục tiêu then chốt để dập tắt viêm đường thở Th2.

3.2. Ảnh hưởng của interleukin IL 17 và bạch cầu ái toan eosinophil

Bên cạnh con đường Th2 cổ điển, interleukin IL-17 đóng vai trò chủ đạo trong phản ứng viêm Th17, kích thích huy động ồ ạt bạch cầu đa nhân trung tính. Sự phối hợp giữa interleukin IL-17 và phản ứng Th2 làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh hen phế quản khó trị. Đồng thời, số lượng tế bào bạch cầu ái toan (eosinophil) trong máu ngoại vi và đờm là chỉ báo viêm cực kỳ nhạy bén. Tế bào bạch cầu ái toan (eosinophil) khi hoạt hóa sẽ giải phóng các protein độc tế bào gây tổn thương sâu sắc biểu mô niêm mạc. Kiểm soát tốt interleukin IL-17 và bạch cầu ái toan (eosinophil) giúp ngăn chặn tổn thương đường dẫn khí vĩnh viễn.

3.3. Ý nghĩa xét nghiệm nồng độ IgE toàn phần trong chẩn đoán

Định lượng nồng độ IgE toàn phần trong huyết thanh là xét nghiệm nền tảng giúp xác định chính xác cơ địa dị ứng của bệnh nhân. Kháng thể IgE nhanh chóng gắn kết lên các thụ thể bề mặt của tế bào mast và bạch cầu ái kiềm. Khi tiếp xúc dị nguyên, phản ứng kết hợp kháng nguyên kháng thể kích hoạt giải phóng ồ ạt hóa chất trung gian gây co thắt phế quản cấp tính. Bệnh nhân hen phế quản có nồng độ IgE toàn phần tăng cao thường đáp ứng tốt với các phác đồ sinh học đặc hiệu. Do đó, theo dõi nồng độ IgE toàn phần song song với các xét nghiệm tế bào mang lại giá trị tiên lượng điều trị rất cao.

IV. Hiệu quả kiểm soát cơn hen phế quản bằng ICS LABA

Phác đồ phối hợp corticosteroid dạng hít ICS và thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài LABA là nền tảng vững chắc trong điều trị kiểm soát hen phế quản. Thành phần ICS phát huy tác dụng chống viêm tại chỗ mạnh mẽ nhằm ức chế triệt để phản ứng viêm đường thở Th2. Đồng thời, hoạt chất LABA giúp thư giãn cơ trơn phế quản nhanh chóng và duy trì sự thông thoáng đường thở dài lâu. Sự phối hợp hiệp đồng này đem lại hiệu quả kiểm soát vượt trội so với việc dùng đơn độc từng nhóm thuốc riêng biệt. Bệnh nhân hen phế quản tuân thủ liệu trình ICS LABA ghi nhận sự cải thiện ngoạn mục về lâm sàng và giảm thiểu nguy cơ bùng phát đợt cấp.

4.1. Đánh giá cải thiện triệu chứng và chức năng hô hấp

Việc sử dụng thuốc phối hợp ICS LABA đúng kỹ thuật giúp bệnh nhân hen phế quản chấm dứt nhanh các cơn ho khan và khó thở ban đêm. Các chỉ số thăm dò thông khí phổi như FEV1 và lưu lượng đỉnh PEF đều ghi nhận mức gia tăng đáng kể sau một tháng điều trị. Đường dẫn khí được tái lập thông thoáng tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh nhân tham gia lao động và rèn luyện thể lực bình thường. Đánh giá lâm sàng cho thấy chất lượng giấc ngủ và tâm lý người bệnh được cải thiện rõ nét. Sự phục hồi bền vững của các chỉ số thông khí hô hấp phản ánh tác dụng điều trị kép toàn diện của phác đồ ICS LABA.

4.2. Mối liên hệ giữa dùng thuốc và giảm cytokine huyết thanh

Liệu pháp điều trị kiểm soát hen phế quản bằng ICS LABA tác động ức chế sâu sắc lên hệ thống cytokine huyết thanh toàn thân. Dưới tác dụng chống viêm mạnh của thuốc, quá trình sản sinh các cytokine như interleukin IL-4, interleukin IL-5 và interleukin IL-13 giảm sút rõ rệt. Nồng độ các cytokine gây viêm này trong máu duy trì ở mức rất thấp trong suốt thời gian điều trị liên tục. Đi kèm với đó, số lượng bạch cầu ái toan (eosinophil) và nồng độ IgE toàn phần cũng giảm dần theo thời gian theo dõi. Sự điều hòa nồng độ cytokine huyết thanh chứng minh gốc rễ của phản ứng viêm đường thở đã được kiểm soát một cách an toàn và bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

Trang bìa phụ
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Định nghĩa, dịch tễ và thực trạng kiểm soát hen phế quản
1.1.1. Thực trạng kiểm soát hen phế quản
1.2. Chẩn đoán, đánh giá mức độ và phân loại kiểu hình hen phế quản
1.2.1. Chẩn đoán hen phế quản
1.2.2. Đánh giá mức độ hen phế quản
1.2.3. Phân loại theo kiểu hình
1.3. Điều trị kiểm soát hen phế quản
1.3.1. Các thuốc điều trị kiểm soát hen phế quản
1.3.2. Mục tiêu và chiến lược kiểm soát hen phế quản
1.3.3. Điều trị hen phế quản dựa trên mức độ kiểm soát
1.3.4. Đánh giá kiểm soát hen phế quản
1.4. Đáp ứng viêm và vai trò của cytokine trong kiểm soát hen phế quản
1.4.1. Đáp ứng viêm trong hen phế quản
1.4.2. Vai trò của một số cytokine trong kiểm soát hen phế quản
1.5. Các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài
1.5.1. Nghiên cứu về biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và mức độ kiểm soát
1.5.2. Nghiên cứu biến đổi nồng độ IL-4, IL-5, IL-13 và TNF-α theo mức độ kiểm soát
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Nội dung nghiên cứu
2.2.1. Đặc chung của đối tượng nghiên cứu trước điều trị kiểm soát
2.2.2. Đánh giá biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và mức độ kiểm soát trong 3 tháng
2.2.3. Đánh giá biến đổi các nồng độ IL-4, IL-5, IL-13 và TNF-α huyết thanh theo mức độ kiểm soát
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Kỹ thuật thu thập số liệu
2.3.3. Quy trình kỹ thuật
2.3.4. Điều trị kiểm soát hen bằng ICS và LABA
2.3.5. Đánh giá kết quả nghiên cứu
2.3.6. Xử lý số liệu
2.4. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và mức độ kiểm soát
3.1.1. Đặc điểm bệnh nhân trước điều trị kiểm soát
3.1.2. Biến đổi lâm sàng theo thời gian điều trị kiểm soát
3.1.3. Biến đổi số lượng bạch cầu E và thông khí phổi theo thời gian điều trị
3.1.4. Biến đổi mức độ kiểm soát và một số yếu tố liên quan đến mức độ kiểm soát
3.2. Biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh sau điều trị kiểm soát
3.2.1. Biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh theo thời gian điều trị
3.2.2. Thay đổi nồng độ các cytokine huyết thanh theo mức độ kiểm soát
3.2.3. Phân tích hồi quy đa biến liên quan giữa biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh với mức độ kiểm soát sau 3 tháng điều trị
3.3. Biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và mức độ kiểm soát
3.3.1. Đặc điểm bệnh nhân trước điều trị kiểm soát
3.3.2. Biến đổi lâm sàng theo thời gian điều trị kiểm soát
3.3.3. Biến đổi số lượng bạch cầu E và thông khí phổi theo thời gian điều trị
3.3.4. Biến đổi mức độ kiểm soát và một số yếu tố liên quan đến mức độ kiểm soát
3.4. Biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh sau điều trị kiểm soát
3.4.1. Biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh theo thời gian điều trị
3.4.2. Thay đổi đổi nồng độ các cytokine huyết thanh theo mức độ kiểm soát
3.4.3. Phân tích hồi quy đa biến liên quan giữa biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh với mức độ kiểm soát sau 3 tháng điều trị
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi lâm sàng thông khí phổi mức độ kiểm soát và nồng độ một số cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản điều trị bằng ics và laba

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN GIANG NAM NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI LÂM SÀNG, THÔNG KHÍ PHỔI, MỨC ĐỘ KIỂM SOÁT VÀ NỒNG ĐỘ MỘT SỐ CYTOKINE HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN HEN PHẾ QUẢN ĐIỀU TRỊ KIỂM SOÁT BẰNG ICS VÀ LABA Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Văn Đoàn Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn: PGS.Tạ Bá Thắng và PGS. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.

Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Nguyễn Giang Nam luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Đốc Học Viện Quân y, Phòng Sau đại học Học viện Quân Y đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.Tạ Bá Thắng và PGS. Nguyễn Văn Đoàn, những người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng tới các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian và công sức chỉ bảo giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện bản luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy, Cô trong Bộ môn - Trung tâm Nội hô hấp, Bệnh viện Quân y 103 - Học viện Quân y đã hết lòng dạy dỗ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ, nhân viên Trung tâm Dị ứng Miễn dịch lâm sàng - Bệnh viện Bạch Mai, đã tạo điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới nhóm các bệnh nhân hen phế quản là đối tượng nghiên cứu của đề tài đã hợp tác tham gia nghiên cứu để giúp tôi hoàn thành luận án này.

Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn Cha, Mẹ, Anh, Chị, Em, Vợ và các Con đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn, động viên và tạo điều kiện tốt nhất để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 luan an MỤC LỤC Trang bìa phụ Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa, dịch tễ và thực trạng kiểm soát hen phế quản.

Thực trạng kiểm soát hen phế quản. Chẩn đoán, đánh giá mức độ và phân loại kiểu hình hen phế quản. Chẩn đoán hen phế quản. Đánh giá mức độ hen phế quản.

Phân loại theo kiểu hình. Điều trị kiểm soát hen phế quản. Các thuốc điều trị kiểm soát hen phế quản. Mục tiêu và chiến lược kiểm soát hen phế quản.

Điều trị hen phế quản dựa trên mức độ kiểm soát. Đánh giá kiểm soát hen phế quản. Đáp ứng viêm và vai trò của cytokine trong kiểm soát hen phế quản. Đáp ứng viêm trong hen phế quản.

Vai trò của một số cytokine trong kiểm soát hen phế quản. Các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Nghiên cứu về biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và mức độ kiểm soát. Nghiên cứu biến đổi nồng độ IL-4, IL-5, IL-13 và TNF-α theo mức độ kiểm soát.34 luan an CHƯƠNG 2.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

Nội dung nghiên cứu. Đặc chung của đối tượng nghiên cứu trước điều trị kiểm soát. Đánh giá biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và mức độ kiểm soát trong 3 tháng. Đánh giá biến đổi các nồng độ IL-4, IL-5, IL-13 và TNF-α huyết thanh theo mức độ kiểm soát.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập số liệu. Quy trình kỹ thuật.

Điều trị kiểm soát hen bằng ICS và LABA. Đánh giá kết quả nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và mức độ kiểm soát. Đặc điểm bệnh nhân trước điều trị kiểm soát. Biến đổi lâm sàng theo thời gian điều trị kiểm soát.

Biến đổi số lượng bạch cầu E và thông khí phổi theo thời gian điều trị. Biến đổi mức độ kiểm soát và một số yếu tố liên quan đến mức độ kiểm soát. Biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh sau điều trị kiểm soát. Biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh theo thời gian điều trị.

Thay đổi nồng độ các cytokine huyết thanh theo mức độ kiểm soát. Phân tích hồi quy đa biến liên quan giữa biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh với mức độ kiểm soát sau 3 tháng điều trị. Biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và mức độ kiểm soát. Đặc điểm bệnh nhân trước điều trị kiểm soát.

Biến đổi lâm sàng theo thời gian điều trị kiểm soát. Biến đổi số lượng bạch cầu E và thông khí phổi theo thời gian điều trị. Biến đổi mức độ kiểm soát và một số yếu tố liên quan đến mức độ kiểm soát. Biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh sau điều trị kiểm soát.

Biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh theo thời gian điều trị. Thay đổi đổi nồng độ các cytokine huyết thanh theo mức độ kiểm soát. Phân tích hồi quy đa biến liên quan giữa biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh với mức độ kiểm soát sau 3 tháng điều trị.126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.127 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ACT Asthma Control Test (Test đánh giá kiểm soát hen) 2 BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 3 BC Bạch cầu 4 N Neutrophils (Bạch cầu đa nhân trung tính) 5 E Eosinophils (Bạch cầu ái toan) 6 FEF Forced Expiratory Flow (Lưu lượng thở ra tối đa) 7 FEF25% Maximal expiratory flow when 25% of the remais in the lung - MEF25% or FEF25% (Lưu lượng thở ra tối đa tại vị trí còn lại 25% thể tích của FVC) 8 FEF50% Maximal expiratory flow when 50% of the remais in the lung - MEF55% or FEF55% (Lưu lượng thở ra tối đa vị trí còn lại 50% thể tích của FVC) 9 FEF75% Maximal expiratory flow when 75% of the remais in the lung - MEF75% or FEF75% (Lưu lượng thở ra tối đa tại vị trí còn lại 75% thể tích cuả FVC) 10 FEF25-75 Forced expiratory flow between 25% and 75% of the FVC (Lưu lượng thở ra tối đa ở đoạn từ 25%-75% của FVC) 11 FEV1 Forced Expiratory Volume in 1 second (Thể tích thở ra tối đa trong giây đầu tiên) 12 FVC Forced Vital Capacity (Dung tích sống gắng sức) 13 GINA Global Initiative for Asthma (Chiến lược toàn luan an TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ cầu về hen phế quản) 14 HPQ Hen phế quản 15 ICS Inhaled corticocorticoid (Corticosteroid đường hít) 16 IL Interleukin 17 LABA Long Acting 2 adrenergic Agonist (Thuốc chủ vận 2 giao cảm tác dụng kéo dài) 18 PEF Peak Expiratory Flow (Lưu lượng đỉnh) 19 RLTK Rối loạn thông khí 20 SABA Short Acting 2 adrenergic Agonist (Thuốc chủ vận 2 giao cảm tác dụng ngắn) 21 SLT Số lý thuyết 22 SLHC Số lượng Hồng cầu 23 SLBC Số lượng Bạch cầu 24 TGHH Trung gian hoá học 25 TKP Thông khí phổi 26 Th2 T helper 2 lymphocyte (Tế bào lympho T hỗ trợ 2) 27 TNF-α Tumor Necrosis Factor alpha (Yếu tố hoại tử u alpha) 28 VC Vital Capacity (Dung tích sống) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Tình hình kiểm soát hen phế quản ở một số nước Châu Á 4 Thái Bình Dương luan an Bảng Tên bảng Trang 1.

Tỷ lệ sử dụng ICS theo mức độ hen giữa các vùng trên thế 4 giới 1. Phân loại mức độ của hen phế quản 7 1. Liều dùng một số ICS 16 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiểm soát hen phế quản kém 19 2.

Các bước điều trị kiểm soát ban đầu theo GINA (2012) 48 2. Sơ đồ tăng, giảm bậc trong điều trị kiểm soát hen phế quản 49 2. Phân bậc hen phế quản theo GINA (2012) 50 2. Mức độ kiểm soát hen phế quản theo GINA (2012) 51 3.

Tuổi và giới 55 3. Tiền sử của bệnh nhân và gia đình 55 3. Một số đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân trước điều trị kiểm 56 soát 3. Đặc điểm máu ngoại vi trước điều trị kiểm soát 58 3.

Giá trị trung bình các thông số thông khí phổi trước điều trị 59 kiểm soát 3. Nồng độ trung bình các cytokine trước điều trị kiểm soát 60 3. Biến đổi triệu chứng lâm sàng theo thời gian điều trị 61 3. Biến đổi bậc hen theo thời gian điều trị 62 3.

Chuyển bậc hen theo thời gian so với trước điều trị 62 3. Biến đổi điểm ACT theo thời gian điều trị 62 3. Biến đổi số lượng bạch cầu E theo thời gian điều trị 63 3. Biến đổi số lượng bạch cầu E theo mức độ kiểm soát sau 1 64 tháng 3.

Biến đổi số lượng bạch cầu E theo mức độ kiểm soát sau 2 64 tháng 3. Biến đổi số lượng bạch cầu E theo mức độ kiểm soát sau 3 65 tháng 3. Biến đổi các thông số thông khí phổi theo thời gian điều trị 66 3. Mức thay đổi các thông số VC, FVC và FEV1 theo thời gian so 67 với trước điều trị 3.

Thay đổi các thông số thông khí phổi theo mức độ kiểm soát 68 sau 1 tháng 3. Thay đổi các thông số thông khí phổi theo mức độ kiểm soát 69 luan an Bảng Tên bảng Trang sau 2 tháng 3. Thay đổi các thông số thông khí phổi theo mức độ kiểm soát 69 sau 3 tháng 3. % cải thiện các thông số VC, FVC và FEV1 theo mức độ kiểm 70 soát sau 1 tháng 3.

% cải thiện các thông số VC, FVC và FEV1 theo mức độ kiểm 71 soát sau 2 tháng 3. % cải thiện các thông số VC, FVC và FEV1 theo mức độ kiểm 71 soát sau 3 tháng 3. Biến đổi mức độ kiểm soát theo thời gian điều trị 72 3. Mức độ kiểm soát theo bậc hen sau 1 tháng 72 3.

Mức độ kiểm soát theo bậc hen sau 2 tháng 73 3. Mức độ kiểm soát theo bậc hen sau 3 tháng 73 3. Liên quan giữa mức độ kiểm soát với một số đặc điểm lâm 74 sàng sau 1 tháng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Giang Nam (2020). Nghiên cứu biến đổi lâm sàng, cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/laba

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu biến đổi lâm sàng, cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu biến đổi lâm sàng, cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản giúp đánh giá tiến triển bệnh và hiệu quả điều trị.

Luận án "Nghiên cứu biến đổi lâm sàng, cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu biến đổi lâm sàng, cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu biến đổi lâm sàng, cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu biến đổi lâm sàng, cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu biến đổi lâm sàng, cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu biến đổi lâm sàng, cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter