Nghiên cứu kết quả điều trị của hai phác đồ peginterferon alfa 2a kết hợp ribavi

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị của hai phác đồ peginterferon al trên bệnh nhân viêm gan virus. Phân tích ưu nhược điểm từng phương pháp.

Chuyên ngành
Nội Tiêu Hoá
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phác đồ Peginterferon điều trị viêm gan C mạn tính
Số trang:
161 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội Tiêu Hoá
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phác đồ Peginterferon điều trị viêm gan C mạn tính

Viêm gan virus C mạn tính là một thách thức y tế toàn cầu. Bệnh dẫn đến xơ gan, suy gan, ung thư gan. Các phác đồ điều trị viêm gan C truyền thống thường sử dụng thuốc Peginterferon alpha kết hợp Ribavirin. Peginterferon alpha là một thuốc kháng virus quan trọng. Thuốc giúp hệ miễn dịch loại bỏ virus. Ribavirin tăng cường hiệu quả kháng virus của Peginterferon. Sự kết hợp này đã trở thành tiêu chuẩn trong nhiều năm. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá kết quả điều trị của hai phác đồ Peginterferon alpha. Một phác đồ sử dụng Peginterferon alfa-2a. Phác đồ còn lại sử dụng Peginterferon alfa-2b. Cả hai đều kết hợp với Ribavirin. Mục tiêu chính là so sánh hiệu quả điều trị peginterferon giữa hai nhóm. Ngoài ra, nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đáp ứng virus học bền vững (SVR). Việc này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị viêm gan C. Viêm gan C mạn tính là tình trạng nhiễm virus viêm gan C kéo dài. Virus gây tổn thương gan nghiêm trọng theo thời gian. Triệu chứng ban đầu thường không rõ ràng. Nhiều bệnh nhân chỉ phát hiện khi bệnh đã tiến triển. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng. Điều trị hiệu quả có thể ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Mục tiêu cao nhất là đạt được đáp ứng virus học bền vững. Đây là chỉ dấu loại bỏ virus hoàn toàn.

1.1. Giới thiệu Peginterferon Alfa và Ribavirin

Viêm gan virus C mạn tính là một thách thức y tế toàn cầu. Bệnh dẫn đến xơ gan, suy gan, ung thư gan. Các phác đồ điều trị viêm gan C truyền thống thường sử dụng thuốc Peginterferon alpha kết hợp Ribavirin. Peginterferon alpha là một thuốc kháng virus quan trọng. Thuốc giúp hệ miễn dịch loại bỏ virus. Ribavirin tăng cường hiệu quả kháng virus của Peginterferon. Sự kết hợp này đã trở thành tiêu chuẩn trong nhiều năm.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu các phác đồ điều trị

Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá kết quả điều trị của hai phác đồ Peginterferon alpha. Một phác đồ sử dụng Peginterferon alfa-2a. Phác đồ còn lại sử dụng Peginterferon alfa-2b. Cả hai đều kết hợp với Ribavirin. Mục tiêu chính là so sánh hiệu quả điều trị peginterferon giữa hai nhóm. Ngoài ra, nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đáp ứng virus học bền vững (SVR). Việc này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị viêm gan C.

1.3. Tổng quan về viêm gan C mạn tính

Viêm gan C mạn tính là tình trạng nhiễm virus viêm gan C kéo dài. Virus gây tổn thương gan nghiêm trọng theo thời gian. Triệu chứng ban đầu thường không rõ ràng. Nhiều bệnh nhân chỉ phát hiện khi bệnh đã tiến triển. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng. Điều trị hiệu quả có thể ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Mục tiêu cao nhất là đạt được đáp ứng virus học bền vững. Đây là chỉ dấu loại bỏ virus hoàn toàn.

II.So sánh hiệu quả hai phác đồ Peginterferon Alfa

Phác đồ Peginterferon alfa-2a kết hợp Ribavirin đã được sử dụng rộng rãi. Peginterferon alfa-2a là một dạng interferon alpha pegyl hóa. Thuốc có thời gian bán hủy dài hơn interferon thông thường. Điều này cho phép tiêm ít lần hơn. Ribavirin là một thuốc kháng virus uống. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sao chép virus. Sự phối hợp này tăng cường khả năng loại bỏ virus. Nghiên cứu đánh giá cụ thể hiệu quả điều trị của phác đồ này. Peginterferon alfa-2b cũng là một dạng Peginterferon alpha. Thuốc cũng được pegyl hóa để kéo dài thời gian tác dụng. Phác đồ này cũng kết hợp với Ribavirin. Giống như alfa-2a, alfa-2b cũng có vai trò quan trọng trong điều trị viêm gan C. Mục đích của nghiên cứu là so sánh trực tiếp hai loại Peginterferon này. Cần xác định sự khác biệt về hiệu quả điều trị peginterferon. Đặc biệt là trong việc đạt được đáp ứng virus học bền vững. Kết quả điều trị được đánh giá dựa trên nhiều chỉ tiêu. Quan trọng nhất là đáp ứng virus học. Đáp ứng virus học sớm (EVR), đáp ứng virus học cuối điều trị (ETR) được theo dõi. Chỉ tiêu chính là đáp ứng virus học bền vững (SVR). SVR là không phát hiện HCV RNA 24 tuần sau khi ngừng điều trị. Các chỉ số sinh hóa gan cũng được giám sát. Tần suất tác dụng phụ và dung nạp điều trị peginterferon cũng là các tiêu chí quan trọng.

2.1. Peginterferon alfa 2a kết hợp Ribavirin

Phác đồ Peginterferon alfa-2a kết hợp Ribavirin đã được sử dụng rộng rãi. Peginterferon alfa-2a là một dạng interferon alpha pegyl hóa. Thuốc có thời gian bán hủy dài hơn interferon thông thường. Điều này cho phép tiêm ít lần hơn. Ribavirin là một thuốc kháng virus uống. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sao chép virus. Sự phối hợp này tăng cường khả năng loại bỏ virus. Nghiên cứu đánh giá cụ thể hiệu quả điều trị của phác đồ này.

2.2. Peginterferon alfa 2b kết hợp Ribavirin

Peginterferon alfa-2b cũng là một dạng Peginterferon alpha. Thuốc cũng được pegyl hóa để kéo dài thời gian tác dụng. Phác đồ này cũng kết hợp với Ribavirin. Giống như alfa-2a, alfa-2b cũng có vai trò quan trọng trong điều trị viêm gan C. Mục đích của nghiên cứu là so sánh trực tiếp hai loại Peginterferon này. Cần xác định sự khác biệt về hiệu quả điều trị peginterferon. Đặc biệt là trong việc đạt được đáp ứng virus học bền vững.

2.3. Phương pháp đánh giá kết quả điều trị

Kết quả điều trị được đánh giá dựa trên nhiều chỉ tiêu. Quan trọng nhất là đáp ứng virus học. Đáp ứng virus học sớm (EVR), đáp ứng virus học cuối điều trị (ETR) được theo dõi. Chỉ tiêu chính là đáp ứng virus học bền vững (SVR). SVR là không phát hiện HCV RNA 24 tuần sau khi ngừng điều trị. Các chỉ số sinh hóa gan cũng được giám sát. Tần suất tác dụng phụ và dung nạp điều trị peginterferon cũng là các tiêu chí quan trọng.

III.Đánh giá đáp ứng virus học bền vững SVR Peginterferon

Đáp ứng virus học bền vững (SVR) là mục tiêu hàng đầu. SVR được định nghĩa là không phát hiện HCV RNA. Kết quả này được xác nhận 24 tuần sau khi hoàn tất điều trị. Đạt được SVR đồng nghĩa với việc loại bỏ virus khỏi cơ thể. Bệnh nhân có SVR giảm đáng kể nguy cơ xơ gan. Nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan cũng giảm. SVR là chỉ số thành công quan trọng nhất của phác đồ điều trị viêm gan C. Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ SVR cho cả hai phác đồ. Peginterferon alfa-2a kết hợp Ribavirin cho thấy một tỷ lệ SVR nhất định. Tương tự, phác đồ Peginterferon alfa-2b kết hợp Ribavirin cũng đạt được tỷ lệ SVR. Các con số này cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu giúp so sánh hiệu quả thực tế của hai thuốc kháng virus. Tỷ lệ SVR phản ánh khả năng của thuốc trong việc loại trừ virus. Phân tích SVR không chỉ dừng lại ở tỷ lệ tổng thể. Nghiên cứu còn xem xét SVR theo các đặc điểm bệnh nhân. Các yếu tố như genotype virus, tải lượng virus ban đầu được xem xét. Tuổi, giới tính, mức độ xơ hóa gan cũng ảnh hưởng. Việc phân tích này giúp xác định nhóm bệnh nhân. Nhóm nào có khả năng đáp ứng tốt hơn với từng phác đồ. Đây là thông tin hữu ích cho cá nhân hóa phác đồ điều trị viêm gan.

3.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của SVR

Đáp ứng virus học bền vững (SVR) là mục tiêu hàng đầu. SVR được định nghĩa là không phát hiện HCV RNA. Kết quả này được xác nhận 24 tuần sau khi hoàn tất điều trị. Đạt được SVR đồng nghĩa với việc loại bỏ virus khỏi cơ thể. Bệnh nhân có SVR giảm đáng kể nguy cơ xơ gan. Nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan cũng giảm. SVR là chỉ số thành công quan trọng nhất của phác đồ điều trị viêm gan C.

3.2. Tỷ lệ SVR đạt được theo từng phác đồ

Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ SVR cho cả hai phác đồ. Peginterferon alfa-2a kết hợp Ribavirin cho thấy một tỷ lệ SVR nhất định. Tương tự, phác đồ Peginterferon alfa-2b kết hợp Ribavirin cũng đạt được tỷ lệ SVR. Các con số này cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu giúp so sánh hiệu quả thực tế của hai thuốc kháng virus. Tỷ lệ SVR phản ánh khả năng của thuốc trong việc loại trừ virus.

3.3. Phân tích SVR dựa trên các yếu tố bệnh nhân

Phân tích SVR không chỉ dừng lại ở tỷ lệ tổng thể. Nghiên cứu còn xem xét SVR theo các đặc điểm bệnh nhân. Các yếu tố như genotype virus, tải lượng virus ban đầu được xem xét. Tuổi, giới tính, mức độ xơ hóa gan cũng ảnh hưởng. Việc phân tích này giúp xác định nhóm bệnh nhân. Nhóm nào có khả năng đáp ứng tốt hơn với từng phác đồ. Đây là thông tin hữu ích cho cá nhân hóa phác đồ điều trị viêm gan.

IV.Yếu tố ảnh hưởng kết quả điều trị viêm gan C

Trước khi điều trị, các đặc điểm của bệnh nhân rất quan trọng. Tuổi tác, giới tính có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị viêm gan C. Trạng thái dinh dưỡng và các bệnh lý đồng mắc cũng đóng vai trò. Các chỉ số cận lâm sàng như men gan, bilirubin được đánh giá. Mức độ xơ hóa gan trước điều trị là một yếu tố tiên lượng mạnh. Những yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị peginterferon. Genotype virus là yếu tố dự đoán quan trọng nhất. Genotype 1 và 4 thường khó điều trị hơn Genotype 2 và 3. Thời gian điều trị cũng khác nhau giữa các genotype. Tải lượng virus ban đầu cũng ảnh hưởng đến đáp ứng. Bệnh nhân có tải lượng virus thấp thường đạt SVR cao hơn. Nghiên cứu phân tích tác động của genotype và tải lượng virus. Việc này giúp xác định phác đồ điều trị phù hợp. Ngoài genotype và tải lượng virus, còn nhiều yếu tố khác. Tình trạng kháng insulin, béo phì cũng có thể ảnh hưởng. Sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân là rất quan trọng. Việc bỏ lỡ liều Peginterferon hoặc Ribavirin giảm hiệu quả. Các phản ứng viêm mạn tính cũng có thể làm giảm khả năng đáp ứng. Việc nhận diện các yếu tố này giúp cải thiện kết quả điều trị.

4.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ban đầu

Trước khi điều trị, các đặc điểm của bệnh nhân rất quan trọng. Tuổi tác, giới tính có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị viêm gan C. Trạng thái dinh dưỡng và các bệnh lý đồng mắc cũng đóng vai trò. Các chỉ số cận lâm sàng như men gan, bilirubin được đánh giá. Mức độ xơ hóa gan trước điều trị là một yếu tố tiên lượng mạnh. Những yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị peginterferon.

4.2. Vai trò của genotype virus và tải lượng

Genotype virus là yếu tố dự đoán quan trọng nhất. Genotype 1 và 4 thường khó điều trị hơn Genotype 2 và 3. Thời gian điều trị cũng khác nhau giữa các genotype. Tải lượng virus ban đầu cũng ảnh hưởng đến đáp ứng. Bệnh nhân có tải lượng virus thấp thường đạt SVR cao hơn. Nghiên cứu phân tích tác động của genotype và tải lượng virus. Việc này giúp xác định phác đồ điều trị phù hợp.

4.3. Các yếu tố liên quan đến hiệu quả phác đồ

Ngoài genotype và tải lượng virus, còn nhiều yếu tố khác. Tình trạng kháng insulin, béo phì cũng có thể ảnh hưởng. Sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân là rất quan trọng. Việc bỏ lỡ liều Peginterferon hoặc Ribavirin giảm hiệu quả. Các phản ứng viêm mạn tính cũng có thể làm giảm khả năng đáp ứng. Việc nhận diện các yếu tố này giúp cải thiện kết quả điều trị.

V.Tác dụng phụ và dung nạp phác đồ Peginterferon

Phác đồ Peginterferon kết hợp Ribavirin thường đi kèm tác dụng phụ. Các tác dụng phụ peginterferon thường gặp bao gồm hội chứng giống cúm. Sốt, mệt mỏi, đau cơ, đau khớp là phổ biến. Các tác dụng phụ khác như thiếu máu, giảm bạch cầu cũng có thể xảy ra. Rối loạn tâm thần kinh như trầm cảm cũng được ghi nhận. Nghiên cứu đã thống kê tần suất và mức độ nghiêm trọng. Dữ liệu được thu thập cho cả hai phác đồ. Việc quản lý tác dụng phụ là một phần quan trọng của điều trị. Các chiến lược bao gồm dùng thuốc hạ sốt, giảm đau. Thuốc chống trầm cảm có thể được chỉ định. Điều chỉnh liều Peginterferon hoặc Ribavirin là cần thiết. Đặc biệt là khi các tác dụng phụ trở nên nghiêm trọng. Việc giảm liều hoặc tạm ngừng điều trị giúp bệnh nhân dung nạp tốt hơn. Quyết định điều chỉnh liều cần dựa trên đánh giá lâm sàng. Tác dụng phụ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự tuân thủ điều trị. Bệnh nhân có thể bỏ thuốc hoặc ngưng điều trị sớm. Điều này làm giảm đáng kể hiệu quả điều trị Peginterferon. Do đó, việc giáo dục bệnh nhân là rất quan trọng. Bệnh nhân cần hiểu về tác dụng phụ và cách xử lý. Sự hỗ trợ từ y tế giúp tăng cường dung nạp điều trị peginterferon. Điều này giúp bệnh nhân hoàn thành phác đồ.

5.1. Tần suất và mức độ tác dụng phụ

Phác đồ Peginterferon kết hợp Ribavirin thường đi kèm tác dụng phụ. Các tác dụng phụ peginterferon thường gặp bao gồm hội chứng giống cúm. Sốt, mệt mỏi, đau cơ, đau khớp là phổ biến. Các tác dụng phụ khác như thiếu máu, giảm bạch cầu cũng có thể xảy ra. Rối loạn tâm thần kinh như trầm cảm cũng được ghi nhận. Nghiên cứu đã thống kê tần suất và mức độ nghiêm trọng. Dữ liệu được thu thập cho cả hai phác đồ.

5.2. Quản lý tác dụng phụ và điều chỉnh liều

Việc quản lý tác dụng phụ là một phần quan trọng của điều trị. Các chiến lược bao gồm dùng thuốc hạ sốt, giảm đau. Thuốc chống trầm cảm có thể được chỉ định. Điều chỉnh liều Peginterferon hoặc Ribavirin là cần thiết. Đặc biệt là khi các tác dụng phụ trở nên nghiêm trọng. Việc giảm liều hoặc tạm ngừng điều trị giúp bệnh nhân dung nạp tốt hơn. Quyết định điều chỉnh liều cần dựa trên đánh giá lâm sàng.

5.3. Ảnh hưởng đến sự tuân thủ liệu trình

Tác dụng phụ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự tuân thủ điều trị. Bệnh nhân có thể bỏ thuốc hoặc ngưng điều trị sớm. Điều này làm giảm đáng kể hiệu quả điều trị Peginterferon. Do đó, việc giáo dục bệnh nhân là rất quan trọng. Bệnh nhân cần hiểu về tác dụng phụ và cách xử lý. Sự hỗ trợ từ y tế giúp tăng cường dung nạp điều trị peginterferon. Điều này giúp bệnh nhân hoàn thành phác đồ.

VI.Khuyến nghị cho điều trị viêm gan C bằng Peginterferon

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra khuyến nghị. Lựa chọn giữa Peginterferon alfa-2a và alfa-2b. Lựa chọn này cần cân nhắc hiệu quả và tác dụng phụ. Đặc điểm riêng của từng bệnh nhân cũng là yếu tố quyết định. Genotype virus, tải lượng virus và tình trạng sức khỏe tổng thể đều quan trọng. Mục tiêu là chọn phác đồ điều trị viêm gan C mang lại lợi ích cao nhất. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Trong quá trình điều trị, theo dõi bệnh nhân là thiết yếu. Cần kiểm tra định kỳ các chỉ số virus học và sinh hóa. Đánh giá tác dụng phụ thường xuyên là cần thiết. Chăm sóc hỗ trợ giúp bệnh nhân vượt qua giai đoạn điều trị khó khăn. Việc tư vấn tâm lý cũng giúp cải thiện dung nạp điều trị peginterferon. Hướng dẫn chi tiết cho bệnh nhân giúp tăng cường tuân thủ. Dù Peginterferon từng là tiêu chuẩn, các thuốc kháng virus trực tiếp (DAAs) đã xuất hiện. DAAs có hiệu quả cao hơn, ít tác dụng phụ hơn. Tuy nhiên, Peginterferon vẫn có vai trò trong một số trường hợp. Đặc biệt ở những vùng có nguồn lực hạn chế. Nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết về các liệu pháp cũ. Đồng thời tạo nền tảng cho việc đánh giá các thuốc kháng virus mới trong tương lai.

6.1. Lựa chọn phác đồ Peginterferon tối ưu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra khuyến nghị. Lựa chọn giữa Peginterferon alfa-2a và alfa-2b. Lựa chọn này cần cân nhắc hiệu quả và tác dụng phụ. Đặc điểm riêng của từng bệnh nhân cũng là yếu tố quyết định. Genotype virus, tải lượng virus và tình trạng sức khỏe tổng thể đều quan trọng. Mục tiêu là chọn phác đồ điều trị viêm gan C mang lại lợi ích cao nhất. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

6.2. Hướng dẫn theo dõi và chăm sóc bệnh nhân

Trong quá trình điều trị, theo dõi bệnh nhân là thiết yếu. Cần kiểm tra định kỳ các chỉ số virus học và sinh hóa. Đánh giá tác dụng phụ thường xuyên là cần thiết. Chăm sóc hỗ trợ giúp bệnh nhân vượt qua giai đoạn điều trị khó khăn. Việc tư vấn tâm lý cũng giúp cải thiện dung nạp điều trị peginterferon. Hướng dẫn chi tiết cho bệnh nhân giúp tăng cường tuân thủ.

6.3. Tầm nhìn về các liệu pháp điều trị mới

Dù Peginterferon từng là tiêu chuẩn, các thuốc kháng virus trực tiếp (DAAs) đã xuất hiện. DAAs có hiệu quả cao hơn, ít tác dụng phụ hơn. Tuy nhiên, Peginterferon vẫn có vai trò trong một số trường hợp. Đặc biệt ở những vùng có nguồn lực hạn chế. Nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết về các liệu pháp cũ. Đồng thời tạo nền tảng cho việc đánh giá các thuốc kháng virus mới trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục chữ viết tắt trong luận án
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Cấu trúc virus viêm gan C và các vùng dịch tễ lưu hành
1.1.1. Cấu tạo bộ gen của virus viêm gan C và chức năng của các protein
1.1.2. Cấu trúc của các thành phần của virus
1.1.3. Chu trình nhân lên của virus viêm gan C
1.1.4. Sự lưu hành HCV trong cộng đồng chung và ở các nhóm nguy cơ
1.1.5. Sự lây truyền HCV
1.2. Diễn tiến tự nhiên và chẩn đoán bệnh viêm gan virus C
1.2.1. Diễn tiến tự nhiên của viêm gan virus C
1.3. Điều trị viêm gan C
1.3.1. Chỉ định điều trị IFN
1.3.2. Đánh giá trước điều trị
1.3.3. Chống chỉ định và tác dụng không mong muốn
1.3.4. Yếu tố liên quan hiệu quả điều trị
1.3.5. Ích lợi của điều trị
1.3.6. Các thuốc mới đang phát triển
1.4. Điểm qua các công trình đã công bố trong và ngoài nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Vật liệu nghiên cứu
2.2.3. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.4. Các chỉ tiêu đánh giá
2.2.4.1. Chỉ tiêu trước điều trị
2.2.4.2. Chỉ tiêu trong điều trị
2.2.4.3. Các chỉ tiêu theo dõi mức độ tiến triển trong các giai đoạn điều trị
2.2.4.4. Chỉ tiêu đánh giá sau điều trị và theo dõi
2.2.4.5. Chỉ tiêu đáp ứng lâm sàng
2.2.4.6. Giảm liều hay ngưng điều trị vì tác dụng không mong muốn
2.2.4.7. Chỉ tiêu theo dõi sau khi ngừng điều trị
2.2.5. Thu thập và phân tích số liệu
2.2.6. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm tuổi và giới
3.1.2. Tiền sử bản thân và gia đình
3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân trước điều trị
3.2.1. Triệu chứng lâm sàng
3.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng
3.3. Kết quả điều trị bệnh nhân viêm gan virus C mạn tính bằng Peginterferon kết hợp Ribavirin
3.4. Khảo sát yếu tố ảnh hưởng đáp ứng virus
3.5. Tác dụng không mong muốn của thuốc điều trị
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm về tuổi, giới, nghề nghiệp, tiền sử bản thân và gia đình của nhóm nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm về tuổi
4.1.2. Đặc điểm về giới
4.1.3. Đặc điểm về nghề nghiệp
4.1.4. Tiền sử về bản thân và gia đình
4.1.5. Yếu tố liên quan
4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của 2 nhóm bệnh nhân trước điều trị
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng
4.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng
4.3. Kết quả điều trị bệnh nhân viêm gan C mạn bằng Peginterferon alfa-2a kết hợp Ribavirin và Peginterferon alfa-2b kết hợp Ribavirin
4.3.1. Đáp ứng sinh hóa theo thời gian điều trị
4.3.2. Đáp ứng virus trong thời gian điều trị
4.3.3. Thay đổi FibroScan trong điều trị
4.3.4. Thay đổi triệu chứng lâm sàng sau điều trị
4.4. Tác dụng không mong muốn của thuốc
4.4.1. Các tác dụng không mong muốn thường gặp
4.4.2. Các tác dụng không mong muốn quan trọng
4.5. Các yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị
4.5.1. Yếu tố thuộc về virus
4.5.2. Yếu tố thuộc về người bệnh
4.5.3. Yếu tố tiên đoán SVR trong quá trình điều trị: đáp ứng virus nhanh (RVR), đáp ứng virus sớm (EVR)
KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: Danh sách bệnh nhân nghiên cứu
PHỤ LỤC 2: Mẫu bệnh án nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu kết quả điều trị của hai phác đồ peginterferon alfa 2a kết hợp ribavirin và peginterferon alfa 2b kết hơp ribavirin trong điều trị bệnh nhân viêm gan virus c mạn tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM THỊ THU THỦY NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA HAI PHÁC ĐỒ PEGINTERFERON ALFA-2a KẾT HỢP RIBAVIRIN VÀ PEGINTERFERON ALFA-2b KẾT HỢP RIBAVIRIN TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN VIÊM GAN VIRUS C MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI-NĂM 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM THỊ THU THỦY NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA HAI PHÁC ĐỒ PEGINTERFERON ALFA-2a KẾT HỢP RIBAVIRIN VÀ PEGINTERFERON ALFA-2b KẾT HỢP RIBAVIRIN TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN VIÊM GAN VIRUS C MẠN TÍNH Chuyên ngành : Nội tiêu hóa Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN VIỆT TÖ HÀ NỘI-NĂM 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Thị Thu Thủy LỜI CẢM ƠN Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học, Hệ Sau đại học Học viện Quân y, Ban Giám đốc Bệnh viện 103, Ban Giám đốc Trung Tâm Y Khoa Medic TP HCM, Bác sĩ giám đốc Phan Thanh Hải đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và bảo vệ luận án.

Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của tập thể Bộ môn –Khoa tiêu hóa A1, Bệnh viện 103, Khoa Gan, Trung Tâm Y Khoa Medic TP Hồ Chí Minh. Đặc biệt, tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Hà Văn Mạo và PGS. Trần Việt Tú –hai ngƣời thầy đã hết lòng giúp đỡ tôi suốt những năm tháng qua từ khi xây dựng đề cƣơng đến khi hoàn thiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp đã cung cấp tài liệu, đóng góp ý kiến cho việc hoàn thiện nghiên cứu này. Tôi xin cảm ơn tất cả những ngƣời bệnh đã đồng ý tham gia nghiên cứu này. Những ngƣời bệnh vừa là đối tƣợng, mục tiêu và là động lực cho mọi nghiên cứu của y học. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, ngƣời thân và bạn bè đã luôn dành cho tôi sự động viên và giúp đỡ trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu.

Hà Nội, tháng 06 năm 2012 Phạm Thị Thu Thủy MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cám ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ ………………………………………………………… 1 Chƣơng 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU …………………………………. Cấu trúc virus viêm gan C và các vùng dịch tễ lƣu hành 3 1. Cấu tạo bộ gen của virus viêm gan C và chức năng của các protein ……………………………………………………… 3 1.

Cấu trúc của các thành phần của virus ……………………. Chu trình nhân lên của virus viêm gan C …………………… 5 1. Sự lƣu hành HCV trong cộng đồng chung và ở các nhóm nguy cơ ……………………………………………………. Sự lây truyền HCV.

Diễn tiến tự nhiên và chẩn đoán bệnh viêm gan virus C. Diễn tiến tự nhiên của viêm gan virus C …………………. Điều trị viêm gan C ……………………………………………. Chỉ định điều trị IFN ………………….

Đánh giá trƣớc điều trị ……………………………………… 29 1. Chống chỉ định và tác dụng không mong muốn …………… 30 1. Yếu tố liên quan hiệu quả điều trị …………………. Ích lợi của điều trị ………………………………….

Các thuốc mới đang phát triển ……………………………. Điểm qua các công trình đã công bố trong và ngoài nƣớc ……. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2. Đối tƣợng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu ………………………………………. Thiết kế nghiên cứu.

Vật liệu nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu. Các chỉ tiêu đánh giá ……………………………………………. Chỉ tiêu trƣớc điều trị ……………………………….

Chỉ tiêu trong điều trị ………………………………………. Các chỉ tiêu theo dõi mức độ tiến triển trong các giai đoạn điều trị ………………………………………. Chỉ tiêu đánh giá sau điều trị và theo dõi …………………… 55 2. Chỉ tiêu đáp ứng lâm sàng ………………………………….

Giảm liều hay ngƣng điều trị vì tác dụng không mong muốn 55 2. Chỉ tiêu theo dõi sau khi ngừng điều trị ……………………. Thu thập và phân tích số liệu …………………………. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu ……………………………….

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ………………………………. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tuổi và giới. Tiền sử bản thân và gia đình ……………………….

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân trƣớc điều trị … 66 3. Triệu chứng lâm sàng ………………………………………. Đặc điểm cận lâm sàng ……………………………. Kết quả điều trị bệnh nhân viêm gan virus C mạn tính bằng Peginterferon kết hợp Ribavirin ……………………………….

Khảo sát yếu tố ảnh hƣởng đáp ứng virus. Tác dụng không mong muốn của thuốc điều trị ……. 89 Chƣơng 4: BÀN LUẬN …………………………………. Đặc điểm về tuổi, giới, nghề nghiệp, tiền sử bản thân và gia đình của nhóm nghiên cứu …………………………………………… 92 4.

Đặc điểm về tuổi ……………………………………………. Đặc điểm về giới ……………………………………………. Đặc điểm về nghề nghiệp ……………………………………. Tiền sử về bản thân và gia đình …………………………….

Yếu tố liên quan …………………………………………… 94 4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của 2 nhóm bệnh nhân trƣớc điều trị ………………………………………. Đặc điểm lâm sàng ………………………………. Đặc điểm cận lâm sàng ……………………………………… 96 4.

Kết quả điều trị bệnh nhân viêm gan C mạn bằng Peginterferon alfa-2a kết hợp Ribavirin và Peginterferon alfa-2b kết hợp Ribavirin ………………………………………………………. Đáp ứng sinh hóa theo thời gian điều trị ……………………. Đáp ứng virus trong thời gian điều trị ………………………. Thay đổi FibroScan trong điều trị …………………………… 102 4.

Thay đổi triệu chứng lâm sàng sau điều trị …………………. Tác dụng không mong muốn của thuốc. Các tác dụng không mong muốn thƣờng gặp. Các tác dụng không mong muốn quan trọng ……………….

Các yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị. Yếu tố thuộc về virus. Yếu tố thuộc về ngƣời bệnh …………………………………. Yếu tố tiên đoán SVR trong quá trình điều trị: đáp ứng virus nhanh (RVR), đáp ứng virus sớm (EVR) ……………….

118 KIẾN NGHỊ DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1. Danh sách bệnh nhân nghiên cứu PHỤ LỤC 2. Mẫu bệnh án nghiên cứu CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN: Tiếng Việt: BC : Bạch cầu BN : Bệnh nhân BT : Bình thƣờng HC : Hồng cầu Hb : Huyết sắc tố TC : Tiểu cầu (+) : Dƣơng tính (-) : Âm tính TB : Trung bình Tiếng Anh: AFP : Alpha foetoprotein ALT : Alanin Amino Transferase ANA : Anti nuclei antibody (kháng thể kháng nhân) AST : Aspartate Amino Transferase AUC : Area under the curve (diện tích dƣới đƣờng cong) AUG : Adenosine Urasine Guanine b. DNA : Branched Deoxyribonucleic acid BMI : Body mass index (chỉ số khối cơ thể) C max : Maximum serum concentration (nồng độ tối đa trong huyết thanh) DNA : Deoxy ribonucleic acid EVR : Early virologic response (đáp ứng virus sớm) ER : Endoplasmic reticulum (lƣới nội bào) EOT : End of treatment (cuối điều trị) HCC : Hepatocellular carcinoma (ung thƣ biểu mô tế bào gan) HBV : Hepatitis B virus (virus viêm gan B) HCV : Hepatitis C virus (virus viêm gan C) HIV : Human Immunodeficiency Virus (virus suy giảm miễn dịch ngƣời) IFN : Interferon IRES : Internal ribosome entry site (vị trí đi vào ribosom nội tại) N : Neutrophil (bạch cầu đa nhân trung tính) NTRs : Non-translated regions (vùng không mã hóa) ORF : Open reading frame (khung đọc mở) PCR : Polymerase Chain Reaction Peg-IFN : Pegylated interferon RBV : Ribavirin RdRp : RNA-dependent RNA polymerase ( RNA phụ thuộc RNA Polymerase) RNA : Ribonucleic Acid RVR : Rapid virologic response (đáp ứng virus nhanh) SPSS : Statistical Package Social Sciences SVR : Sustained virologic response (đáp ứng virus bền vững) TMA : Transcription- mediated amplification (khuếch đại qua trung gian sao mã) UTR : Untranslated region (vùng không dịch mã) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.

Những biểu hiện ngoài gan có liên quan đến nhiễm HCV mạn tính. Các dấu ấn của HCV ở bệnh nhân viêm gan cấp. Tiêu chuẩn bệnh nhân viêm gan C thích hợp điều trị kháng virus …………………………………………………………… 29 1. Những xét nghiệm cần thiết trƣớc khi điều trị bằng IFN.

Tác dụng không mong muốn của Peginterferon. Những yếu tố liên quan với đáp ứng điều trị của liệu pháp điều trị viêm gan C bằng IFN. Điều chỉnh liều Peg-IFN alfa 2b và Ribavirin khi có biến đổi huyết học ……………………………………………………… 56 2. Điều chỉnh liều Peg-IFN alfa 2a khi có biến đổi huyết học …… 56 2.

Điều chỉnh liều Ribavirin khi có biến đổi huyết học …………. Phân bố bệnh nhân theo các nhóm tuổi. Phân bố giới. Phân bố nghề nghiệp.

Tiền sử bản thân-gia đình. Yếu tố liên quan……………. Triệu chứng lâm sàng. Xét nghiệm công thức máu ngoại vi trƣớc điều trị.

Xét nghiệm sinh hóa máu trƣớc điều trị. Phân bố genotype HCV. Nồng độ HCV RNA theo các nhóm enzym ALT ……………. 70 Bảng Tên bảng Trang 3.

Nồng độ HCV RNA theo các nhóm genotype ………………. Hoạt độ enzym ALT theo các nhóm genotype. FibroScan của viêm gan virus C mạn………. Hình ảnh siêu âm.

Thay đổi FibroScan theo các nhóm genotype. Nồng độ HCV RNA theo các nhóm FibroScan ……………… 73 3. Tác động điều trị lên HCV RNA. Thay đổi ALT theo thời gian điều trị.

Thay đổi FibroScan trong thời gian điều trị. Triệu chứng lâm sàng (24 tuần sau khi ngƣng điều trị) ………. Khảo sát đáp ứng virus theo thời gian. Khảo sát đáp ứng bền vững (SVR)…………….

Khảo sát yếu tố thuốc lá, rƣợu liên quan điều trị ……………… 81 3. Khảo sát yếu tố cân nặng liên quan điều trị …………. Khảo sát yếu tố giới, tuổi liên quan điều trị …………. Khảo sát yếu tố enzyme ALT liên quan điều trị …………….

Khảo sát yếu tố FibroScan liên quan điều trị …………………. Khảo sát yếu tố lƣợng virus HCV RNA liên quan điều trị …. Khảo sát yếu tố genotype liên quan điều trị. Khảo sát yếu tố genotype liên quan điều trị - Tính chung hai nhóm …………………………………………………………… 86 3.

Khảo sát yếu tố đáp ứng nhanh (RVR), đáp ứng sớm (EVR) liên quan đáp ứng bền vững (SVR) ………………. Triệu chứng cơ năng do tác dụng không mong muốn của thuốc 89 3. Thay đổi về huyết học do tác dụng không mong muốn của thuốc. 90 Bảng Tên bảng Trang 3.

Xử trí tác dụng không mong muốn của thuốc. 90 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 1. Sơ đồ diễn biến của bệnh viêm gan C. Kết quả lâm sàng đa dạng phụ thuộc vào nhiều yếu tố nguy cơ.

Mô tả các phƣơng pháp chẩn đoán đƣợc sử dụng trong lâm sàng ở những bệnh nhân có Anti-HCV dƣơng tính. Đáp ứng điều trị tăng khi kết hợp IFN với Ribavirin. Mô hình nghiên cứu hiệu quả điều trị Peginterferon alfa-2a và Peginterferon alfa-2b kết hợp Ribavirin ở bệnh nhân viêm gan virus C mạn tính. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Thu Thủy (2012). Nghiên cứu kết quả điều trị của hai phác đồ peginterferon al [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/ket-qua-dieu-tri-cua-hai-phac-do-peginterferon-alfa-2a-ket-hop-ribavirin-va

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu kết quả điều trị của hai phác đồ peginterferon al" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị của hai phác đồ peginterferon al trên bệnh nhân viêm gan virus. Phân tích ưu nhược điểm từng phương pháp.

Luận án "Nghiên cứu kết quả điều trị của hai phác đồ peginterferon al" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Nghiên cứu kết quả điều trị của hai phác đồ peginterferon al" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu kết quả điều trị của hai phác đồ peginterferon al" thuộc chuyên ngành Nội tiêu hóa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu kết quả điều trị của hai phác đồ peginterferon al" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu kết quả điều trị của hai phác đồ peginterferon al" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu kết quả điều trị của hai phác đồ peginterferon al" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter