Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, kết quả TAT ở bệnh nhân nghiện rượu mạn có hoang tưởng ảo giác - Học viện Quân Y
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và TAT ở bệnh nhân nghiện rượu mạn, cung cấp dữ liệu quan trọng phục vụ chẩn đoán và điều trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán và đặc điểm lâm sàng nghiện rượu
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Khoa học thần kinh
- Tác giả:
- Nguyễn Hữu Thắng
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiêu chuẩn chẩn đoán và đặc điểm lâm sàng nghiện rượu
Nghiện rượu mạn tính là một bệnh lý phức tạp. Tình trạng này gây tổn hại nghiêm trọng đến thể chất lẫn tâm thần. Bệnh nhân nghiện rượu thường xuất hiện các rối loạn hành vi nghiêm trọng. Quá trình lạm dụng rượu kéo dài dẫn đến sự lệ thuộc cả về mặt cơ thể và tâm thần. Việc xác định sớm đặc điểm lâm sàng nghiện rượu đóng vai trò quan trọng trong điều trị. Quá trình thăm khám toàn diện giúp phân loại chính xác giai đoạn bệnh. Các biểu hiện suy giảm nhận thức xuất hiện rõ nét sau nhiều năm uống rượu. Rối loạn giấc ngủ và rối loạn hành vi bản năng diễn ra thường xuyên. Người bệnh đối mặt với nguy cơ cao mắc các biến chứng thần kinh nặng nề. Việc can thiệp y tế kịp thời giúp hạn chế tối đa tổn thương não bộ không hồi phục.
1.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán ICD 10 nghiện rượu và hội chứng cai
Chẩn đoán nghiện rượu mạn tính dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán ICD-10 nghiện rượu. Người bệnh biểu hiện sự thèm muốn mãnh liệt đối với đồ uống có cồn. Khả năng kiểm soát lượng rượu giảm sút rõ rệt. Khi giảm liều hoặc ngừng uống, hội chứng cai rượu sẽ nhanh chóng xuất hiện. Các dấu hiệu điển hình bao gồm run tay, đổ mồ hôi, buồn nôn và bồn chồn. Trường hợp nặng có thể tiến triển thành sảng rượu kèm rối loạn ý thức và ảo thị. Bệnh nhân có xu hướng dung nạp rượu tăng dần theo thời gian. Người bệnh thường bỏ bê các sở thích cá nhân và trách nhiệm xã hội. Hành vi uống rượu vẫn tiếp diễn dù biết rõ những tác hại nguy hiểm. Việc theo dõi sát các chỉ số sinh tồn trong giai đoạn cai nghiện là bắt buộc để phòng ngừa biến chứng tử vong.
1.2. Triệu chứng loạn thần với hoang tưởng và ảo giác do rượu
Rối loạn tâm thần do rượu là biến chứng tâm thần phổ biến ở người lạm dụng rượu lâu năm. Tình trạng loạn thần thường biểu hiện qua hai triệu chứng chính gồm ảo giác và hoang tưởng. Ảo thanh là dạng ảo giác hay gặp nhất trong lâm sàng. Bệnh nhân thường nghe thấy tiếng đe dọa, chửi bới hoặc bình phẩm hành vi. Ảo thị cũng xuất hiện với hình ảnh côn trùng, thú dữ hoặc bóng người kỳ dị. Bên cạnh đó, hoang tưởng ghen tuông và hoang tưởng bị hại chiếm tỷ lệ rất cao. Người bệnh nghi ngờ người phối ngẫu ngoại tình vô căn cứ và có hành vi bạo lực. Hoang tưởng bị theo dõi khiến bệnh nhân luôn sống trong trạng thái cảnh giác cao độ. Các triệu chứng này làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống và gây mất an toàn cho gia đình.
1.3. Rối loạn cảm xúc tư duy và hoạt động bản năng người bệnh
Bệnh nhân nghiện rượu mạn tính thường trải qua các đợt biến đổi sâu sắc về cảm xúc. Trầm cảm, lo âu và giảm khí sắc là những biểu hiện lâm sàng thường trực. Cảm xúc hằn học, cáu gắt bộc phát khi không được đáp ứng nhu cầu uống rượu. Tư duy của người bệnh trở nên chậm chạp, định kiến và xơ cứng. Chức năng chú ý và trí nhớ ngắn hạn suy giảm đáng kể. Hoạt động có ý chí bị bào mòn, dẫn đến lối sống buông thả và mất vệ sinh cá nhân. Hoạt động bản năng cũng bị rối loạn nghiêm trọng. Bệnh nhân mất cảm giác ngon miệng, sụt cân và suy dinh dưỡng nặng. Rối loạn giấc ngủ kéo dài với tình trạng mất ngủ đầu giấc và ác mộng triền miên.
II. Đánh giá tổn thương não bộ ở người nghiện rượu mạn tính
Rượu là chất độc thần kinh có khả năng phá hủy trực tiếp cấu trúc não bộ. Lạm dụng rượu kéo dài gây ra các biến đổi thực thể vĩnh viễn trên hệ thần kinh trung ương. Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ sọ não giúp phát hiện chính xác các vùng tổn thương. Hình ảnh cộng hưởng từ ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính thường ghi nhận sự suy giảm thể tích mô não. Vỏ não, đồi thị và thể chai là những vị trí dễ bị tổn thương nhất. Mức độ tổn thương não tỷ lệ thuận với thời gian nghiện và lượng cồn tiêu thụ mỗi ngày. Tổn thương thực thể là nền tảng giải phẫu cho các rối loạn tâm thần phức tạp. Đánh giá hình ảnh học kết hợp khám lâm sàng giúp xây dựng tiên lượng bệnh chính xác hơn.
2.1. Hình ảnh teo não và giãn rãnh não trên phim chụp MRI sọ não
Chụp cộng hưởng từ sọ não phản ánh rõ nét tình trạng teo não toàn thể ở người nghiện rượu. Vỏ não vùng trán và vùng thái dương bị thoái hóa nặng nề nhất. Các rãnh cuộn não mở rộng bất thường do mất neuron thần kinh. Hệ thống não thất giãn rộng do giảm khối lượng chất trắng và chất xám. Teo bán cầu tiểu não và thùy nhộng tiểu não là nguyên nhân trực tiếp gây rối loạn điều hòa động tác. Bệnh nhân biểu hiện dáng đi lảo đảo, mất thăng bằng và run tay chân khi vận động. Quá trình teo não diễn ra âm thầm nhưng để lại hậu quả suy giảm nhận thức không thể đảo ngược nếu không cai rượu kịp thời.
2.2. Hiện tượng thoái hóa mất myelin và rối loạn dẫn truyền thần kinh
Hiện tượng mất myelin chất trắng là tổn thương vi thể đặc trưng do độc tính của cồn. Các dải sợi trục thần kinh bị khử myelin làm chậm tốc độ dẫn truyền thông tin trong não. Thể chai và chất trắng quanh não thất là những vùng tổn thương myelin chủ yếu. Rối loạn chuyển hóa thiamine càng làm trầm trọng thêm quá trình thoái hóa sợi trục. Sự gián đoạn tín hiệu giữa vỏ não trán và các cấu trúc dưới vỏ dẫn đến suy thoái khả năng điều hành hành vi. Người bệnh gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch, ghi nhớ và xử lý tình huống phức tạp. Việc bổ sung vitamin nhóm B liều cao trong giai đoạn cai rượu hỗ trợ làm chậm tiến trình thoái hóa thần kinh.
2.3. Tương quan giữa tổn thương thực thể não và rối loạn tâm thần
Nhiều bằng chứng lâm sàng chứng minh mối liên quan chặt chẽ giữa tổn thương não trên phim chụp và triệu chứng loạn thần. Bệnh nhân có mức độ teo não trán nặng thường biểu hiện hoang tưởng bền vững và định kiến dai dẳng. Hiện tượng thoái hóa myelin vùng thái dương có liên quan mật thiết đến sự xuất hiện của ảo thanh kéo dài. Tổn thương cấu trúc viền làm gia tăng các cơn kích động bạo lực và cảm xúc căng thẳng mất kiểm soát. Các ổ tổn thương thiếu máu cục bộ nhỏ rải rác cũng làm trầm trọng thêm hội chứng sa sút trí tuệ do rượu. Phục hồi cấu trúc não sau cai rượu phụ thuộc lớn vào thời gian duy trì kiêng rượu tuyệt đối.
III. Ứng dụng trắc nghiệm TAT đánh giá nhân cách nghiện rượu
Đánh giá tâm lý đóng vai trò cốt lõi trong chẩn đoán toàn diện người nghiện rượu. Trắc nghiệm TAT là công cụ tâm lý học chuyên sâu được sử dụng rộng rãi trong y khoa. Phương pháp này giúp khám phá các tầng sâu trong cấu trúc tâm lý và xung đột vô thức của người bệnh. Người nghiện rượu thường có cơ chế phòng vệ thoái lui hoặc phóng chiếu cảm xúc tiêu cực ra môi trường ngoài. Đánh giá đặc điểm nhân cách người nghiện rượu qua trắc nghiệm TAT cung cấp dữ liệu khách quan cho bác sĩ tâm thần. Các rối loạn cảm xúc ẩn giấu và khuynh hướng hành vi bất thường sẽ bộc lộ rõ nét qua lời kể. Đây là cơ sở quan trọng để thiết lập kế hoạch trị liệu tâm lý cá nhân hóa.
3.1. Nguyên lý trắc nghiệm tâm lý phóng chiếu Thematic Apperception Test
Trắc nghiệm tâm lý phóng chiếu Thematic Apperception Test sử dụng hệ thống các bức tranh chứa đựng tình huống xã hội đa nghĩa. Người bệnh được yêu cầu xây dựng một câu chuyện hoàn chỉnh dựa trên hình ảnh quan sát. Nội dung câu chuyện bao gồm diễn biến quá khứ, hiện tại và kết cục tương lai. Bệnh nhân vô thức phóng chiếu nhu cầu, lo âu, ức chế và xung đột nội tâm vào nhân vật chính. Chuyên gia tâm lý phân tích chủ đề, cảm xúc chủ đạo và cách nhân vật giải quyết mâu thuẫn. Phương pháp giúp bộc lộ những nét tâm lý mà các bảng hỏi tự điền thông thường không thể phát hiện. Đây là công cụ đắc lực để nhận diện xung đột vô thức.
3.2. Biểu hiện rối loạn nhân cách và dấu hiệu paranoid trên TAT
Kết quả trắc nghiệm TAT ở bệnh nhân nghiện rượu phản ánh rõ nét biến đổi nhân cách bệnh lý. Dấu hiệu paranoid xuất hiện với tần suất rất cao trong các câu chuyện của người bệnh. Bệnh nhân thường miêu tả nhân vật trong tranh bị lừa dối, phản bội, theo dõi hoặc tấn công. Nét nhân cách nghi ngờ, ghen tuông và cảnh giác quá mức chi phối cách nhìn nhận thế giới xung quanh. Người bệnh thường nhìn thấy mối đe dọa vô hình trong các mối quan hệ gia đình và bạn bè. Khả năng đồng cảm bị suy giảm nghiêm trọng, thay vào đó là thái độ phòng vệ gay gắt. Những dấu hiệu này giải thích cơ chế hình thành các hoang tưởng bị hại và hoang tưởng ghen tuông trên thực tế.
3.3. Dấu hiệu xung động cảm xúc và xu hướng hành vi bạo lực
Dấu hiệu xung động là một đặc trưng nhân cách nổi bật được phát hiện qua trắc nghiệm TAT. Người nghiện rượu mạn tính thường xây dựng những câu chuyện có xung đột căng thẳng và kết thúc bế tắc. Nhân vật chính dễ mất kiểm soát hành vi, phản ứng bằng bạo lực thể xác hoặc lời nói phá hoại. Tính kiềm chế cảm xúc suy giảm khiến bệnh nhân dễ bị kích động trước những áp lực nhỏ. Nhu cầu giải tỏa ức chế thông qua hành vi hung tính xuất hiện lặp đi lặp lại. Xu hướng này lý giải tình trạng bệnh nhân thường xuyên gây hấn hoặc phạm pháp khi tái sử dụng rượu. Việc nhận diện sớm dấu hiệu xung động giúp bác sĩ có biện pháp phòng ngừa rủi ro bạo lực hiệu quả.
IV. Mối liên hệ kết quả trắc nghiệm TAT và biểu hiện lâm sàng
Sự phối hợp giữa đánh giá lâm sàng và trắc nghiệm TAT mang lại cái nhìn toàn diện về bệnh cảnh. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa triệu chứng tâm thần và các chỉ số trắc nghiệm. Bệnh nhân có biểu hiện rối loạn tâm thần nặng thường đạt điểm số bất thường cao trong bài kiểm tra. Các biến đổi cảm xúc trên lâm sàng phản ánh trực tiếp qua chủ đề câu chuyện người bệnh sáng tác. Phương pháp trắc nghiệm tâm lý phóng chiếu khẳng định giá trị chẩn đoán bổ trợ vượt trội. Việc phân tích mối tương quan hỗ trợ đắc lực cho công tác tiên lượng và phân loại bệnh nhân.
4.1. Mối liên quan giữa giảm khí sắc với dấu hiệu xung động tâm lý
Phân tích thống kê ghi nhận mối liên hệ có ý nghĩa giữa giảm khí sắc và dấu hiệu xung động trên TAT. Người bệnh có triệu chứng trầm cảm thường bộc lộ cảm xúc tiêu cực dồn nén trong các câu chuyện. Sự thất vọng và mặc cảm tội lỗi biến chuyển thành những phản ứng xung động bất ngờ. Bệnh nhân vừa có xu hướng tự hủy hoại bản thân, vừa dễ nổi giận với người xung quanh. Lượng rượu tiêu thụ hàng ngày càng cao thì mức độ xung động và trầm nhược càng gia tăng. Việc điều trị kết hợp thuốc chỉnh khí sắc và can thiệp tâm lý là chìa khóa then chốt để ổn định trạng thái cảm xúc cho bệnh nhân.
4.2. Tương quan cảm xúc hằn học và hoang tưởng ghen tuông bệnh lý
Cảm xúc hằn học trên lâm sàng có sự đồng quy rõ rệt với dấu hiệu paranoid và dấu hiệu nghiện trên TAT. Bệnh nhân mang tâm lý thù địch thường kể những câu chuyện chứa đầy sự phản bội và nghi kỵ tình cảm. Nhóm bệnh nhân này có tỷ lệ mắc hoang tưởng ghen tuông cao vượt trội so với nhóm khác. Bệnh nhân quy kết trách nhiệm cho bạn đời và có thái độ kiểm soát cực đoan. Cảm xúc căng thẳng kéo dài dẫn đến sự cô lập xã hội và làm rạn nứt các mối quan hệ thân thiết. Việc giải tỏa cảm xúc hằn học thông qua tham vấn tâm lý là yêu cầu cấp thiết để giảm thiểu nguy cơ bạo lực gia đình.
4.3. Giá trị của trắc nghiệm TAT trong phác đồ điều trị phục hồi
Trắc nghiệm TAT đóng góp giá trị to lớn trong việc xây dựng phác đồ điều trị và phục hồi chức năng. Công cụ này giúp phát hiện sớm các nguy cơ tái nghiện thông qua việc đánh giá mức độ lệ thuộc tâm lý. Bác sĩ và chuyên viên tâm lý dựa vào kết quả TAT để lựa chọn liệu pháp nhận thức hành vi thích hợp. Quá trình trị liệu tập trung vào việc tái cấu trúc nhân cách và cải thiện kỹ năng đối phó với căng thẳng. Đánh giá lại bằng TAT sau quá trình cai nghiện giúp đo lường mức độ phục hồi cảm xúc của người bệnh. Đây là phương pháp khoa học giúp nâng cao tỷ lệ duy trì kiêng rượu bền vững trong cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN HỮU THẮNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ TRẮC NGHIỆM TÂM LÝ TAT Ở BỆNH NHÂN NGHIỆN RƯỢU MẠN TÍNH CÓ HOANG TƯỞNG, ẢO GIÁC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN HỮU THẮNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ TRẮC NGHIỆM TÂM LÝ TAT Ở BỆNH NHÂN NGHIỆN RƯỢU MẠN TÍNH CÓ HOANG TƯỞNG, ẢO GIÁC Chuyên ngành: Khoa học thần kinh Mã số: 9720159 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Sinh Phúc 2. Bùi Quang Huy HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Tác giả Nguyễn Hữu Thắng MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Những vấn đề chung về nghiện rượu mạn tính. Loạn thần do rượu.
Hình ảnh tổn thương não trên phim MRI sọ não ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính. Hình ảnh teo não và tiểu não. Sự phục hồi về hình thể và chức năng của não sau cai rượu. Phương pháp TAT.
Mô tả TAT. Những chủ đề, câu chuyện thường gặp. Một số nghiên cứu về ứng dụng TAT trong lâm sàng. Rối loạn nhân cách ở bệnh nhân nghiện rượu và các trắc nghiệm tâm lý 38 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn nhóm đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Chia nhóm bệnh nhân nghiêu cứu. Thu thập thông tin.
Thiết kế nghiên cứu. Khám lâm sàng tâm thần. Đánh giá các triệu chứng cơ thể. Chụp cộng hưởng từ sọ não.
Trắc nghiệm TAT. Các thông số nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.66 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh tổn thương não trên phim MRI sọ não ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính. Đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính. Hình ảnh MRI sọ não ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính có loạn thần.
Kết quả TAT và mối liên quan với các biểu hiện lâm sàng ở bệnh nhân nghiện rượu có loạn thần. Kết quả TAT. Mối liên quan giữa kết quả TAT với các biểu hiện lâm sàng ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính.86 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh MRI sọ não ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính. Đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính. Hình ảnh MRI sọ não ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính. Kết quả TAT và mối liên quan với các biểu hiện lâm sàng ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính.
Kết quả TAT ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính. Mối liên quan giữa kết quả TAT với các biểu hiện lâm sàng ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính.116 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.127 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT ADH : Alcool dehydrogenase enzyme CS : Cộng sự CT scan : Computed tomography scan DSM : Diagnostic and statistical manual of mental disorders EEG : Electroencephalography fMRI : function Magnetic resonance imaging GABA : Gamma aminobutyric acid H : Hình ICD-10 : International classification of diseases MRI : Magnetic resonance imaging NR : Nghiện rượu OCD : Obsessive compulsive disorder TAT : Thematic apperception test DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Lứa tuổi của đối tượng nghiên cứu. Trình độ học vấn của đối tượng nghiên cứu.
Nghề nghiệp của đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiện rượu. Lượng rượu uống mỗi ngày. Các triệu chứng của hội chứng cai.
Các triệu chứng rối loạn cảm xúc – lo âu. Tần suất các loại ảo giác. Tính chất của ảo giác. Số lượng ảo giác trên bệnh nhân.
Rối loạn hình thức tư duy. Tính chất hoang tưởng. Số loại hoang tưởng trên bệnh nhân. Rối loạn hoạt động có ý chí.
Rối loạn hoạt động bản năng. Rối loạn giấc ngủ. Rối loạn chú ý và trí nhớ. Số lượng bệnh nhân có tổn thương não trên phim MRI.
Các loại tổn thương não của bệnh nhân trên phim MRI. Các vùng não bị tổn thương trên phim MRI. Các vùng não mất myelin. Các vùng rãnh não bị giãn.
Mối liên quan giữa hoang tưởng với thoái hóa myelin. Mối liên quan giữa hoang tưởng với teo não.81 Bảng Tên bảng Trang 3. Liên quan giữa ảo giác với thoái hóa myelin. Liên quan giữa ảo giác với teo não.
Bận tâm lo lắng với tổn thương não trên MRI. Hoạt động chậm chạp với tổn thương não trên MRI. Kích động bạo lực với MRI. Kết quả chung TAT.
Phân bố các dấu hiệu bất thường theo lượng rượu uống. Giảm khí sắc với dấu hiệu paranoid trên TAT. Giảm khí sắc với dấu hiệu xung động trên TAT. Giảm khí sắc và dấu hiệu nghiện.
Cảm xúc hằn học với dấu hiệu paranoid. Cảm xúc hằn học với dấu hiệu nghiện. Bận tâm lo lắng với dấu hiệu paranoid. Bận tâm lo lắng với dấu hiệu xung động.
Cảm xúc không ổn định và dấu hiệu xung động. Cảm xúc căng thẳng với dấu hiệu xung động. Cảm xúc căng thẳng với dấu hiệu paranoid. Hoang tưởng ghen tuông với dấu hiệu nghiện.
Ảo thị giác với dấu hiệu nghiện. Ảo thị với dấu hiệu xung động. Ảo xúc giác với dấu hiệu nghiện. Kích động với dấu hiệu paranoid.
Kích động với dấu hiệu xung động. Kích động với dấu hiệu nghiện.94 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Số lần vào viện vì hội chứng cai rượu có loạn thần. Sự kết hợp ảo giác với hoang tưởng.
Tỷ lệ các loại hoang tưởng. Thay đổi nhân cách.78 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 4.114 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nghiện rượu là một tệ nạn xã hội rất phổ biến trên thế giới, người nghiện rượu chiếm 1-10% dân số. Tác hại của nghiện rượu gây ra chỉ đứng sau tác hại của ma tuý [1], [2], [3], [4]. Theo Tổ chức Y tế thế giới (năm 2015), trên thế giới có khoảng 140 triệu người lạm dụng rượu và khoảng 400 triệu người uống rượu quá nhiều.
Những người này thường gây ra tai nạn khi điều khiển phương tiện giao thông và gây những hành vi phạm pháp. Khoảng 30% số truờng hợp giết người và 25% số trường hợp tự sát có liên quan đến sử dụng rượu [5], [6], [7], [8]. và cộng sự (CS) (2015) nhận thấy tác hại do rượu gây ra đối với sức khỏe thể chất và tâm thần của con người là rất lớn, chỉ sau các bệnh về tim mạch và ung thư [9]. Cũng theo Sadock B.
và CS (2015), người nghiện rượu mạn tính sẽ có hội chứng cai rượu nếu ngừng uống rượu đột ngột hoặc giảm đáng kể lượng rượu uống. Hội chứng cai rượu của bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, phong phú như run tay, mất ngủ, lo lắng quá mức, kích động, hoang tưởng và ảo giác, cơn co giật kiểu động kinh. Hoang tưởng và ảo giác của hội chứng cai rượu thường xuất hiện đột ngột, có cường độ rất mạnh mẽ, trong tình trạng ý thức của bệnh nhân bị rối loạn. Các hoang tưởng và ảo giác này chi phối hành vi của bệnh nhân, vì vậy có thể gây ra các hành vi nguy hiểm cho bản thân bệnh nhân và những người xung quanh [9].
Người uống rượu lâu năm sẽ gây tổn thương nhiều cơ quan đặc biệt là não và gan. và CS (2007), qua chụp não cắt lớp vi tính có khoảng 60% người nghiện rượu bị teo não. Những bệnh nhân này có biểu 2 hiện lâm sàng là những rối loạn tâm thần liên quan đến chức năng của vùng não bị tổn thương [11]. Theo Bùi Quang Huy (2016), hình ảnh tổn thương của não do rượu trên phim chụp MRI sọ não bao gồm hoại tử thể trai, giả hoại tử ở trung tâm cầu não, mất myeline, tăng sinh tế bào thần kinh đệm, thiếu hụt chất trắng ở vùng thái dương đỉnh, thiếu hụt chất xám rải rác đều khắp vỏ não, não thất III và các khe cuốn não giãn rộng.
Ngày nay, các nhà tâm thần học tâm lý học luôn tìm kiếm thêm các công cụ hỗ trợ nhằm nâng cao tính chính xác trong chẩn đoán và hiệu quả trong điều trị nghiện rượu [13]. Một trong những công cụ có giá trị cao là trắc nghiệm phóng chiếu TAT. Đặc trưng của phương pháp phóng chiếu là tiếp cận được cấu trúc sâu hơn của nhân cách, những đặc điểm vô thức, những điều mà cá nhân không muốn bộc lộ hoặc không ý thức về nó [14], [15]. Trên thế giới, việc sử dụng TAT khá phổ biến và gần như là một phương pháp thường quy trong lâm sàng nói chung và lâm sàng tâm thần nói riêng, điều này ở nước ta còn rất ít.
Trong nhiều năm gần đây mới có Nguyễn Hữu Cầu, nghiên cứu sự thích nghi của TAT trong đánh giá nhân cách ở học sinh trung học phổ thông [16], [17], [18]. Để góp phần vào việc chẩn đoán, điều trị và tiếp cận tốt hơn các mặt hoạt động tâm thần của bệnh nhân nghiện rượu, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả trắc nghiệm tâm lý TAT ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính có hoang tưởng, ảo giác” nhằm 2 mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và hình ảnh tổn thương não trên phim MRI sọ não ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính có hoang tưởng, ảo giác. Phân tích kết quả TAT và mối liên quan với các biểu hiện lâm sàng ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính có hoang tưởng, ảo giác.
3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Những vấn đề chung về nghiện rượu mạn tính 1. Khái niệm Uống rượu với số lượng lớn trong một thời gian dài sẽ dẫn đến nghiện rượu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, nghiện rượu là nhu cầu thèm muốn, đòi hỏi thường xuyên đồ uống có cồn, hình thành thói quen, gây rối loạn nhân cách, giảm khả năng lao động và ảnh hưởng đến sức khỏe.
Có 7 triệu chứng chính của hội chứng nghiện rượu, đó là: - Cảm giác thôi thúc phải uống rượu: người nghiện rượu khi đã bắt đầu uống rượu thì không thể ngừng lại được. Nếu họ bỏ rượu, họ cảm thấy thèm mãnh liệt. - Thói quen uống rượu hàng ngày: người uống rượu uống hết ngày này sang ngày khác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hữu Thắng (n.d.). Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và TAT ở bệnh nhân nghiện rượu mạn [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/giac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và TAT ở bệnh nhân nghiện rượu mạn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và TAT ở bệnh nhân nghiện rượu mạn, cung cấp dữ liệu quan trọng phục vụ chẩn đoán và điều trị.
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và TAT ở bệnh nhân nghiện rượu mạn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và TAT ở bệnh nhân nghiện rượu mạn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và TAT ở bệnh nhân nghiện rượu mạn" thuộc chuyên ngành Khoa học thần kinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và TAT ở bệnh nhân nghiện rượu mạn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và TAT ở bệnh nhân nghiện rượu mạn" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và TAT ở bệnh nhân nghiện rượu mạn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.