Đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hiệu quả điều trị bệnh do ấu trùng gnath

Tài liệu: Đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hiệu quả điều trị bệnh do ấu trùng gnathostoma spp bằng albendazole và ivermectin tại viện sốt rét ký sinh trù

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đặc điểm lâm sàng bệnh Gnathostomiasis ở bệnh nhân
Số trang:
165 trang
Trường:
Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
Chuyên ngành:
Ký sinh trùng Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đặc điểm lâm sàng bệnh Gnathostomiasis ở bệnh nhân

Bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. biểu hiện lâm sàng đa dạng. Triệu chứng lâm sàng thay đổi tùy thuộc vị trí ấu trùng di chuyển. Da và mô mềm là những vị trí thường bị ảnh hưởng nhất. Bệnh có thể gây sưng, đỏ, đau và ngứa. Các triệu chứng này thường xuất hiện thành từng đợt. Chúng có tính chất di chuyển. Đây là dấu hiệu đặc trưng của bệnh ấu trùng di chuyển dưới da. Việc xác định sớm các dấu hiệu này rất quan trọng. Nó giúp định hướng chẩn đoán chính xác. Ngoài ra, cần phân biệt với các bệnh lý da liễu khác. Nghiên cứu tập trung mô tả chi tiết các biểu hiện này. Dữ liệu lâm sàng được thu thập từ các ca bệnh. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh.

1.1. Biểu hiện triệu chứng lâm sàng thường gặp

Bệnh nhân thường biểu hiện sưng, nóng, đỏ, đau tại vị trí ấu trùng. Kích thước sưng có thể từ vài milimet đến vài centimet. Cơn đau có thể dữ dội hoặc âm ỉ. Ngứa là triệu chứng phổ biến, đôi khi rất khó chịu. Triệu chứng lâm sàng này có thể xuất hiện và biến mất. Chu kỳ này kéo dài vài ngày đến vài tuần. Tình trạng sưng tấy di chuyển dưới da là đặc trưng. Dấu hiệu này rất gợi ý bệnh Gnathostomiasis. Các trường hợp đau bụng, ho hoặc khó thở cũng được ghi nhận. Điều này phụ thuộc vào vị trí ấu trùng xâm nhập.

1.2. Phân loại các thể bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.

Bệnh có thể phân thành nhiều thể khác nhau. Thể da và mô mềm là phổ biến nhất. Ấu trùng có thể di chuyển đến các cơ quan khác. Các thể bệnh ít gặp hơn bao gồm: thể tiêu hóa, thể hô hấp. Thể mắt và thể thần kinh trung ương cũng được ghi nhận. Mỗi thể bệnh có các triệu chứng đặc trưng riêng. Thể thần kinh trung ương gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nó có thể đe dọa tính mạng người bệnh. Nghiên cứu làm rõ tỷ lệ từng thể bệnh tại khu vực nghiên cứu. Thông tin này hữu ích cho công tác dự phòng và điều trị.

1.3. Đặc điểm đau và ngứa di chuyển của ấu trùng

Đặc điểm nổi bật của bệnh là cảm giác đau và ngứa di chuyển. Vết sưng hoặc nốt đỏ trên da thay đổi vị trí. Hiện tượng này xảy ra sau vài giờ hoặc vài ngày. Người bệnh mô tả cảm giác có vật gì đó di chuyển dưới da. Đây là dấu hiệu then chốt trong chẩn đoán. Cần khai thác kỹ tiền sử này từ bệnh nhân. Thông tin giúp phân biệt với các loại nhiễm ký sinh trùng khác. Đặc điểm này định hướng cho các bước chẩn đoán tiếp theo. Sự di chuyển này đôi khi tạo thành đường hầm rõ rệt dưới da.

II. Kết quả cận lâm sàng chẩn đoán ấu trùng Gnathostoma spp

Chẩn đoán bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. dựa vào nhiều yếu tố. Kết quả cận lâm sàng đóng vai trò then chốt. Các xét nghiệm sinh hóa huyết học thường cho thấy sự thay đổi. Đặc biệt là tăng bạch cầu ái toan. Chẩn đoán hình ảnh giúp xác định vị trí tổn thương. Các phương pháp miễn dịch học cũng được áp dụng. Chúng phát hiện kháng thể đặc hiệu chống lại ấu trùng. Sinh học phân tử đang ngày càng được sử dụng. Nó giúp định danh chính xác loài Gnathostoma spp. tại Việt Nam. Việc kết hợp các phương pháp này tăng độ chính xác của chẩn đoán.

2.1. Kết quả xét nghiệm sinh hóa huyết học đặc trưng

Tăng bạch cầu ái toan là dấu hiệu cận lâm sàng nổi bật. Chỉ số này thường tăng cao trong máu ngoại vi. Mức độ tăng bạch cầu ái toan tương quan với mức độ nhiễm bệnh. Các xét nghiệm sinh hóa huyết học khác có thể bình thường. Hoặc chúng có thể phản ánh tình trạng viêm không đặc hiệu. Công thức máu toàn phần thường được thực hiện. Nó cung cấp thông tin ban đầu quan trọng. Kết quả này cùng với triệu chứng lâm sàng gợi ý chẩn đoán. Việc theo dõi chỉ số bạch cầu ái toan cũng giúp đánh giá đáp ứng điều trị.

2.2. Vai trò chẩn đoán hình ảnh trong xác định ấu trùng

Chẩn đoán hình ảnh có giá trị trong xác định vị trí ấu trùng. Siêu âm có thể phát hiện ấu trùng di chuyển dưới da. Nó cũng giúp đánh giá tổn thương mô mềm. Đối với các thể bệnh sâu hơn, MRI hoặc CT scan được sử dụng. Chúng giúp phát hiện tổn thương ở não, tủy sống hoặc các cơ quan nội tạng. Tuy nhiên, hình ảnh thường không nhìn thấy trực tiếp ấu trùng. Chẩn đoán hình ảnh chủ yếu ghi nhận các dấu hiệu gián tiếp. Đây là các tổn thương do ấu trùng gây ra. Việc này hỗ trợ cho chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị.

2.3. Các dấu ấn miễn dịch và xét nghiệm sinh học phân tử

Xét nghiệm huyết thanh học phát hiện kháng thể chống Gnathostoma spp. ELISA và Western Blot là các phương pháp phổ biến. Chúng có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Các xét nghiệm này xác nhận nhiễm ký sinh trùng. Sinh học phân tử (PCR) giúp định danh loài. Nó cũng phát hiện DNA của ấu trùng trong mẫu bệnh phẩm. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi triệu chứng không rõ ràng. Hoặc khi cần xác định chính xác tác nhân gây bệnh. Việc kết hợp các kỹ thuật này mang lại kết quả chẩn đoán đáng tin cậy.

III. Phác đồ điều trị Gnathostomiasis Albendazole Ivermectin

Việc điều trị bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. gặp nhiều thách thức. Mục tiêu chính là loại bỏ ấu trùng và giảm triệu chứng. Hai loại thuốc chính được nghiên cứu là Albendazole và Ivermectin. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị này. Liều lượng và thời gian sử dụng thuốc được khảo sát. Việc theo dõi chặt chẽ bệnh nhân là cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo an toàn và tối ưu hóa kết quả. Phác đồ điều trị cần được cá thể hóa. Nó tùy thuộc vào thể bệnh và tình trạng của người bệnh. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tế. Thông tin này hỗ trợ cho việc lựa chọn phác đồ điều trị tốt nhất.

3.1. Phác đồ điều trị bằng Albendazole

Albendazole là một loại thuốc kháng ký sinh trùng phổ rộng. Nó được sử dụng để điều trị Gnathostomiasis. Liều lượng và thời gian điều trị có thể thay đổi. Thông thường, phác đồ kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Cơ chế tác dụng của Albendazole là ức chế hấp thu glucose của ký sinh trùng. Điều này dẫn đến cạn kiệt năng lượng và chết ấu trùng. Hiệu quả của Albendazole được đánh giá qua sự giảm triệu chứng. Nó cũng được đánh giá qua sự biến mất của ấu trùng. Các chỉ số cận lâm sàng cũng được theo dõi.

3.2. Phác đồ điều trị bằng Ivermectin

Ivermectin cũng là một lựa chọn điều trị quan trọng. Nó có tác dụng diệt ký sinh trùng thần kinh. Ivermectin hoạt động bằng cách gắn vào kênh ion chloride. Điều này làm tê liệt và chết ấu trùng. Phác đồ điều trị Ivermectin thường ngắn hơn Albendazole. Tuy nhiên, hiệu quả có thể khác nhau tùy từng trường hợp. Nghiên cứu đánh giá cụ thể hiệu quả của Ivermectin. Nó so sánh với Albendazole. Điều này giúp xác định thuốc nào phù hợp hơn trong các tình huống lâm sàng khác nhau.

3.3. So sánh hiệu quả của hai phác đồ điều trị

Nghiên cứu tiến hành so sánh trực tiếp hiệu quả. Nó đánh giá Albendazole và Ivermectin. Các tiêu chí so sánh bao gồm tỷ lệ cải thiện lâm sàng. Nó cũng đánh giá thời gian khỏi bệnh và tỷ lệ tái phát. Kết quả cho thấy sự khác biệt về đáp ứng điều trị. Một số bệnh nhân đáp ứng tốt hơn với Albendazole. Trong khi đó, số khác lại có hiệu quả cao hơn với Ivermectin. Việc lựa chọn thuốc cần cân nhắc kỹ. Nó dựa trên thể bệnh, mức độ nặng và tiền sử điều trị của bệnh nhân. Dữ liệu này cung cấp hướng dẫn cụ thể cho bác sĩ lâm sàng.

IV. Đáp ứng điều trị và tỷ lệ cải thiện lâm sàng bệnh

Đánh giá đáp ứng điều trị là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó xác định mức độ thành công của phác đồ. Đáp ứng được đo lường bằng tỷ lệ cải thiện lâm sàng. Các triệu chứng của bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ. Bao gồm sưng, đau, ngứa và các biểu hiện toàn thân. Tỷ lệ khỏi bệnh và giảm tái phát cũng được ghi nhận. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng. Thông tin này về hiệu quả của Albendazole và Ivermectin. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị cũng được phân tích. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh.

4.1. Đánh giá đáp ứng điều trị sau phác đồ

Đáp ứng điều trị được đánh giá định kỳ sau khi kết thúc phác đồ. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: giảm hoàn toàn triệu chứng lâm sàng. Nó cũng bao gồm giảm sưng, ngứa và đau. Sự trở về bình thường của các chỉ số cận lâm sàng cũng được xem xét. Đặc biệt là giảm bạch cầu ái toan. Bệnh nhân được theo dõi dài hạn. Mục đích là để phát hiện sớm tái phát hoặc các biến chứng muộn. Kết quả cho thấy tỷ lệ đáp ứng điều trị cao. Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp không đáp ứng hoặc tái phát.

4.2. Tỷ lệ cải thiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ cải thiện lâm sàng đáng kể. Cả hai phác đồ Albendazole và Ivermectin đều mang lại hiệu quả. Nhiều bệnh nhân báo cáo giảm rõ rệt triệu chứng. Đặc biệt là các triệu chứng dưới da. Các cơn đau và ngứa cũng giảm tần suất và cường độ. Tỷ lệ cải thiện lâm sàng được tính toán. Nó dựa trên dữ liệu thu thập từ hồ sơ bệnh án. Kết quả này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định hiệu quả của các phác đồ hiện hành. Thông tin này rất có giá trị cho y học lâm sàng.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Bao gồm thể bệnh, thời gian mắc bệnh trước điều trị. Liều lượng và thời gian sử dụng thuốc cũng quan trọng. Tình trạng miễn dịch của bệnh nhân là một yếu tố khác. Nghiên cứu đã phân tích các mối liên hệ này. Nó tìm ra các yếu tố dự báo đáp ứng tốt. Ví dụ, điều trị sớm có thể mang lại kết quả tốt hơn. Thể bệnh ở da thường dễ điều trị hơn thể thần kinh. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị.

V. Tiêu chuẩn chẩn đoán biến chứng và tác dụng phụ

Bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. đòi hỏi chẩn đoán chính xác. Các tiêu chuẩn chẩn đoán giúp thống nhất cách tiếp cận. Điều trị kịp thời là cần thiết. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Đặc biệt là biến chứng ở hệ thần kinh trung ương. Mọi phác đồ điều trị đều có thể đi kèm với tác dụng phụ. Cần theo dõi chặt chẽ người bệnh trong quá trình điều trị. Điều này nhằm phát hiện và xử lý kịp thời các phản ứng bất lợi. Nghiên cứu đã tổng hợp các thông tin này. Nó cung cấp cái nhìn đầy đủ về quản lý bệnh.

5.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.

Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Gnathostomiasis dựa trên ba trụ cột. Đầu tiên là tiền sử dịch tễ và các yếu tố nguy cơ. Bao gồm tiêu thụ thực phẩm sống hoặc chưa nấu chín. Thứ hai là đặc điểm triệu chứng lâm sàng điển hình. Ví dụ như sưng, đau, ngứa di chuyển. Thứ ba là kết quả cận lâm sàng. Bao gồm tăng bạch cầu ái toan và xét nghiệm huyết thanh dương tính. Đôi khi, sinh thiết tổn thương tìm thấy ấu trùng. Tiêu chuẩn này giúp các bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác và kịp thời.

5.2. Biến chứng nghiêm trọng của bệnh không được điều trị

Nếu không được điều trị, Gnathostomiasis có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng. Đặc biệt là khi ấu trùng di chuyển vào mắt hoặc hệ thần kinh trung ương. Biến chứng ở mắt có thể gây suy giảm thị lực hoặc mù lòa. Biến chứng thần kinh bao gồm viêm màng não, viêm não. Nó có thể dẫn đến liệt, co giật hoặc tử vong. Các biến chứng tiêu hóa cũng có thể xảy ra. Chúng gây đau bụng dữ dội, tắc ruột. Điều trị sớm là chìa khóa để ngăn ngừa các hậu quả này. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán và điều trị kịp thời.

5.3. Tác dụng phụ của thuốc Albendazole và Ivermectin

Cả Albendazole và Ivermectin đều có thể gây tác dụng phụ. Albendazole thường gây buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy. Tăng men gan và giảm bạch cầu cũng có thể xảy ra. Ivermectin có thể gây chóng mặt, buồn nôn và phát ban. Các phản ứng này thường nhẹ và tự giới hạn. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể nặng hơn. Cần theo dõi chặt chẽ chức năng gan và công thức máu. Việc này giúp phát hiện sớm các tác dụng phụ. Bác sĩ cần tư vấn đầy đủ cho bệnh nhân về các nguy cơ này trước khi điều trị.

VI. Nghiên cứu mô tả cắt ngang tại Quy Nhơn 2017 2020

Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp mô tả cắt ngang. Đối tượng là bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. Thời gian thu thập dữ liệu kéo dài từ năm 2017 đến 2020. Địa điểm nghiên cứu là Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn. Đây là một trung tâm chuyên sâu về các bệnh ký sinh trùng. Phương pháp này cho phép thu thập dữ liệu thực tế. Nó mô tả các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Đồng thời, nó đánh giá hiệu quả điều trị trong quần thể nghiên cứu. Dữ liệu này rất có giá trị cho y tế công cộng và lâm sàng.

6.1. Phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang được áp dụng

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang. Phương pháp này thu thập dữ liệu tại một thời điểm cụ thể. Nó mô tả đặc điểm của một quần thể. Mục tiêu là để xác định tỷ lệ hiện mắc của bệnh. Nó cũng mô tả các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Dữ liệu về hiệu quả điều trị cũng được ghi nhận. Phương pháp này phù hợp cho việc đánh giá thực trạng bệnh. Nó cung cấp bức tranh tổng quan về tình hình Gnathostomiasis tại Quy Nhơn. Thiết kế này giúp định hướng các nghiên cứu can thiệp trong tương lai.

6.2. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu chính xác

Đối tượng nghiên cứu là tất cả bệnh nhân. Họ được chẩn đoán mắc bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. Các bệnh nhân được điều trị tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn. Thời gian nghiên cứu từ 2017 đến 2020. Viện này là một cơ sở y tế quan trọng ở miền Trung Việt Nam. Nó có vai trò trong chẩn đoán và điều trị các bệnh ký sinh trùng. Địa điểm và đối tượng được lựa chọn cẩn thận. Điều này đảm bảo tính đại diện và chất lượng dữ liệu. Dữ liệu này phản ánh thực trạng bệnh tại khu vực.

6.3. Khung thời gian thu thập dữ liệu 2017 2020

Dữ liệu được thu thập liên tục trong 4 năm. Từ năm 2017 đến năm 2020. Khung thời gian này đủ dài để ghi nhận xu hướng. Nó cũng giúp thu thập đủ số lượng ca bệnh. Việc này tăng độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu bao gồm thông tin về nhân khẩu học. Nó cũng bao gồm triệu chứng, kết quả xét nghiệm, phác đồ điều trị và đáp ứng. Việc thu thập dữ liệu trong khoảng thời gian này đảm bảo tính cập nhật. Nó cũng cung cấp bức tranh toàn diện về bệnh trong giai đoạn cụ thể.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Lịch sử về bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.
1.2. Bệnh do ấu trùng giun đầu gai Gnathostoma spp.
1.3. Bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.
1.4. Bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.
1.5. Đặc điểm hình thái học và chu kỳ phát triển của Gnathostoma spp.
1.5.1. Giun trưởng thành
1.5.2. Quá trình nhiễm và chu kỳ phát triển Gnathostoma spp.
1.6. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.
1.6.1. Phân bố bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. trên thế giới và Việt Nam
1.6.2. Về tác nhân gây bệnh
1.6.3. Nguồn nhiễm ký sinh trùng
1.6.4. Yếu tố nguy cơ
1.6.5. Đường lây nhiễm
1.6.6. Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong
1.7. Sinh lý - Giải phẩu bệnh và bệnh sinh
1.7.1. Sinh lý - giải phẩu bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.
1.7.2. Bệnh sinh do ấu trùng giun Gnathostoma spp.
1.8. Đặc điểm lâm sàng của bệnh do nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp.
1.8.1. Thể bệnh ở da và mô mềm
1.8.2. Thể bệnh ở hệ tiêu hóa
1.8.3. Thể bệnh ở hệ hô hấp
1.8.4. Thể bệnh ở hệ tiết niệu sinh dục
1.8.5. Thể bệnh ở mắt
1.8.6. Thể ở tai, mũi, họng
1.8.7. Thể bệnh ở thần kinh ngoại biên và trung ương
1.9. Chẩn đoán bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.
1.9.1. Định nghĩa một ca bệnh nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp.
1.9.2. Tam chứng chẩn đoán một ca bệnh ấu trùng Gnathostoma spp.
1.9.3. Chẩn đoán ca bệnh ấu trùng Gnathostoma spp. theo Bộ Y tế (2020)
1.9.4. Áp dụng sinh học phân tử trong nghiên cứu định loài Gnathostoma spp.
1.10. Điều trị và quản lý ca bệnh
1.10.1. Điều trị nội khoa
1.10.2. Điều trị ngoại khoa
1.11. Biến chứng và tiên lượng
1.12. Phòng bệnh
1.13. Tình hình bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp tại các tỉnh Miền Trung
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.3. Phương pháp nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2
2.2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2.2. Địa điểm và thời gian
2.2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu
2.4. Kiểm soát và khống chế các sai số, yếu tố nhiễu
2.5. Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân tham gia nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm dân số học của bệnh nhân tham gia nghiên cứu
3.1.2. Một số thói quen ăn uống liên quan nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp.
3.1.3. Đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp.
3.1.4. Đặc điểm cận lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp.
3.1.5. Kết quả định loài ấu trùng Gnathostoma spp. trên tổn thương da
3.2. Hiệu quả phác đồ albendazole và ivermectin trong điều trị bệnh nhân nhiễm ấu trùng giun Gnathostoma spp.
3.2.1. Đánh giá triệu chứng lâm sàng trên bệnh nhân trước-sau điều trị từng nhóm bệnh nhân dùng thuốc albendazole và invermectin
3.2.2. Đánh giá sự thay đổi các thông số cận lâm sàng trên bệnh nhân trước- sau điều trị bằng thuốc albendazole và inrvemectin
3.2.3. Dung nạp thuốc và một số tác dụng ngoại ý của thuốc albendazole và invermectin
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân tham gia nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm dân số học của bệnh nhân tham gia nghiên cứu
4.1.2. Một số yếu tố về ăn uống có thể liên quan đến nhiễm ấu trùng giun Gnathostoma spp.
4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp.
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp.
4.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp.
4.2.3. Kết quả định loài ấu trùng Gnathostoma spp. trên tổn thương da
4.3. Hiệu quả phác đồ albendazole và ivermectin trong điều trị bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp.
4.3.1. Đánh giá cải thiện triệu chứng lâm sàng trên bệnh nhân trước-sau điều trị từng nhóm bệnh nhân dùng thuốc albendazole hoặc invermectin
4.3.2. Đánh giá sự thay đổi các thông số cận lâm sàng trên bệnh nhân trước - sau điều trị phác đồ albendazole và invermectin
4.4. Một số biến cố bất lợi trên bệnh nhân dùng albendazole và ivermectin
TÍNH MỚI, TÍNH KHOA HỌC VÀ TÍNH THỰC TIỄN LUẬN ÁN
MỘT SỐ ĐIỂM HẠN CHẾ TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hiệu quả điều trị bệnh do ấu trùng gnathostoma spp bằng albendazole và ivermectin tại viện sốt rét ký sinh trùng côn trùng quy nhơn 2017 2020

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT – KÝ SINH TRÙNG – CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG ĐÀO DUY KHÁNH ĐÁNH GIÁ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH DO ẤU TRÙNG Gnathostoma spp. BẰNG ALBENDAZOLE VÀ IVERMECTIN TẠI VIỆN SỐT RÉT -KÝ SINH TRÙNG-CÔN TRÙNG QUY NHƠN (2017-2020) Chuyên ngành : Ký sinh trùng Mã số : 62 72 01 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT – KÝ SINH TRÙNG – CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG ĐÀO DUY KHÁNH ĐÁNH GIÁ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH DO ẤU TRÙNG Gnathostoma spp. BẰNG ALBENDAZOLE VÀ IVERMECTIN TẠI VIỆN SỐT RÉT -KÝ SINH TRÙNG-CÔN TRÙNG QUY NHƠN (2017-2020) CHUYÊN NGÀNH: KÝ SINH TRÙNG Y HỌC MÃ SỐ: 62 72 01 16 Cán bộ hướng dẫn khoa học PGS. Bùi Quang Phúc TS.

Huỳnh Hồng Quang HÀ NỘI - NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi và nhóm nghiên cứu Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn. Những số liệu trong luận án là hoàn toàn trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các kết quả nghiên cứu do chính tôi và cộng sự thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên hướng dẫn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với Phó Giáo sư, Tiến sỹ, Bác sỹ Bùi Quang Phúc và Tiến sỹ, Bác sỹ Huỳnh Hồng Quang, người đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã hỗ trợ tôi trong việc sưu tầm tài liệu, các phương tiện kỹ thuật để tôi hoàn thành bản luận án tiến sỹ này. Tác giả luận án Đào Duy Khánh ii LỜI CẢM ƠN Luận án hoàn thành nếu không có sự giúp đỡ của Quý Thầy Cô, các bạn đồng nghiệp và gia đình. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng cảm ơn: PGS. Bùi Quang Phúc và TS.

Huỳnh Hồng Quang là hai thầy hướng dẫn khoa học đã dành nhiều thời gian định hướng, truyền đạt kiến thức, chỉnh sửa đề cương và luận án, cũng như động viên tôi trong quá trình học tập và làm luận án. Trân trọng cảm ơn Thầy PGS. Cao Bá Lợi và quý thầy cô Phòng Đào tạo, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương giúp đỡ hồ sơ dự tuyển nghiên cứu sinh, đồng thời dành mọi điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu; Qúy đồng nghiệp trong Viện Sốt rét - KST - CT Quy Nhơn tạo môi trường thực hành tốt, đóng góp ý kiến sâu sắc để luận án hoàn chỉnh. Trân trọng cảm ơn Quý thầy, cô PGS.

Nguyễn Văn Chương, PGS. Hồ Văn Hoàng, PGS. Hoàng Vũ Hùng, PGS. Lê Xuân Hùng, PGS.

Nguyễn Mạnh Hùng, PGS. Tạ Thị Tĩnh, PGS. Nguyễn Khắc Lực, PGS. Lê Trần Anh, TS.

Nguyễn Quang Thiều, TS. Trần Quang Phục, PGS. Đỗ Trung Dũng, TS. Trần Huy Thọ đã đóng góp ý kiến quý báu để các chuyên đề, tiểu luận tổng quan, toàn văn luận án hoàn thiện.

Kính trân trọng cảm ơn Quý cha mẹ sinh thành của tôi và vợ, những người luôn mong muốn các con mình tiến bộ; vợ và các con là động lực mạnh mẽ, gánh vác việc gia đình cho tôi yên tâm học tập, nghiên cứu khoa học trong luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn đến tất cả bệnh nhân đã đồng ý tham gia nghiên cứu, chia sẻ thông tin, mẫu bệnh phẩm để số liệu nghiên cứu đầy đủ nhất. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Đào Duy Khánh iii MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Lịch sử về bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. Bệnh do ấu trùng giun đầu gai Gnathostoma spp. Bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. Bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.

Đặc điểm hình thái học và chu kỳ phát triển của Gnathostoma spp. Giun trưởng thành. Quá trình nhiễm và chu kỳ phát triển Gnathostoma spp. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.

Phân bố bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. trên thế giới và Việt Nam. Về tác nhân gây bệnh. Nguồn nhiễm ký sinh trùng.

Yếu tố nguy cơ. Đường lây nhiễm. Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Sinh lý - Giải phẩu bệnh và bệnh sinh.

Sinh lý - giải phẩu bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. Bệnh sinh do ấu trùng giun Gnathostoma spp. Đặc điểm lâm sàng của bệnh do nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. Thể bệnh ở da và mô mềm.

Thể bệnh ở hệ tiêu hóa. Thể bệnh ở hệ hô hấp. Thể bệnh ở hệ tiết niệu sinh dục. Thể bệnh ở mắt.

Thể ở tai, mũi, họng. Thể bệnh ở thần kinh ngoại biên và trung ương. Chẩn đoán bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. Định nghĩa một ca bệnh nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp.

Tam chứng chẩn đoán một ca bệnh ấu trùng Gnathostoma spp. Chẩn đoán ca bệnh ấu trùng Gnathostoma spp. theo Bộ Y tế (2020). Áp dụng sinh học phân tử trong nghiên cứu định loài Gnathostoma spp.

Điều trị và quản lý ca bệnh. Điều trị nội khoa. Điều trị ngoại khoa. Biến chứng và tiên lượng.

Phòng bệnh. Tình hình bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp tại các tỉnh Miền Trung 37 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1. Đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. Kiểm soát và khống chế các sai số, yếu tố nhiễu. Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu.

52 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Đặc điểm dân số học của bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Một số thói quen ăn uống liên quan nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp.

Đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. Đặc điểm cận lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp. Kết quả định loài ấu trùng Gnathostoma spp. trên tổn thương da.

Hiệu quả phác đồ albendazole và ivermectin trong điều trị bệnh nhân nhiễm ấu trùng giun Gnathostoma spp. Đánh giá triệu chứng lâm sàng trên bệnh nhân trước-sau điều trị từng nhóm bệnh nhân dùng thuốc albendazole và invermectin. Đánh giá sự thay đổi các thông số cận lâm sàng trên bệnh nhân trước- sau điều trị bằng thuốc albendazole và inrvemectin. Dung nạp thuốc và một số tác dụng ngoại ý của thuốc albendazole và invermectin.

74 Chương 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Đặc điểm dân số học của bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Một số yếu tố về ăn uống có thể liên quan đến nhiễm ấu trùng giun Gnathostoma spp.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp. Đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp. Đặc điểm cận lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp. Kết quả định loài ấu trùng Gnathostoma spp.

trên tổn thương da. Hiệu quả phác đồ albendazole và ivermectin trong điều trị bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. Đánh giá cải thiện triệu chứng lâm sàng trên bệnh nhân trước-sau điều trị từng nhóm bệnh nhân dùng thuốc albendazole hoặc invermectin. Đánh giá sự thay đổi các thông số cận lâm sàng trên bệnh nhân trước - sau điều trị phác đồ albendazole và invermectin.

Một số biến cố bất lợi trên bệnh nhân dùng albendazole và ivermectin. 120 TÍNH MỚI, TÍNH KHOA HỌC VÀ TÍNH THỰC TIỄN LUẬN ÁN. 121 MỘT SỐ ĐIỂM HẠN CHẾ TRONG LUẬN ÁN. 122 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

123 TÀI LIỆU THAM KHẢO vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Loài Gnathostoma spp. thường gặp ký sinh ở người. Chiều dài và số gai trên phần đầu của Gnathostoma spp.

Đặc điểm lâm sàng thường gặp ở da niêm mạc. Đặc điểm lâm sàng hội chứng thần kinh trên bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. thể thần kinh. Phân tích hình ảnh CT-scan và MRI thần kinh trên bệnh nhân mắc ấu trùng Gnathostoma spp.

Tiêu chuẩn chẩn đoán đề nghị cho bệnh nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. thể thần kinh. Một số biến số, chỉ số sử dụng trong nghiên cứu. Định nghĩa các biến số, chỉ số và phương pháp thu thập.

Liều thuốc albendazole (Unaben®) dùng trong 14 ngày theo nhóm tuổi và cân nặng bệnh nhân. Liều thuốc ivermectine (Pizar®) dùng liều duy nhất theo cân nặng48 Bảng 2. Các chỉ số đánh giá kết quả điều trị ở trên hai nhóm bệnh nhân. Phân bố địa lý các bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp theo tỉnh thành.

Phân bố bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. theo nhóm tuổi .Phân bố bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. theo giới tính. Phân bố bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp theo nghề nghiệp.

Phân bố bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. theo trình độ học vấn. Phân bố bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. theo dân tộc.

Loại thức ăn và cách chế biến thức ăn có thể liên quan đến nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. Thời gian từ khi có triệu chứng lâm sàng đến khi chẩn đoán xác định. Thể trạng chung bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. trước khi điều trị thuốc.

Triệu chứng lâm sàng trên da - niêm mạc ở bệnh nhân nhiễm ấu trùng giun Gnathostoma spp. Tần suất xuất hiện thương tổn trên da - niêm mạc. Triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. trên hệ tiêu hóa.

Triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. trên hệ hô hấp. Triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. trên cơ quan thị giác.

Triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. trên hệ thần kinh. Nồng độ haemoglobine ở bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. Tỷ lệ (%) haematocrite trên bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp.

Ngưỡng bạch cầu chung ở bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp. Chỉ số bạch cầu ái toan trên bệnh nhân nhiễm ấu trùng giun Gnathostoma spp. Thông số các Enzyme gan transaminase trên bệnh nhân nhiễm ấu trùng. Tỷ lệ các ngưỡng hiệu giá kháng thể IgG kháng Gnathostoma spp.

ở đối tượng nghiên cứu .Thay đổi triệu chứng lâm sàng trên da-niêm mạc trên bệnh nhân trước và sau điều trị albendazole và invermectin. Thay đổi triệu chứng lâm sàng trên hệ tiêu hóa sau điều trị albendazole và invermectin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Duy Khánh (2023). Đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hiệu quả điều trị bệ [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/danh-gia-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-hieu-qua-dieu-tri-benh-do-au-trung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hiệu quả điều trị bệ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hiệu quả điều trị bệnh do ấu trùng gnathostoma spp bằng albendazole và ivermectin tại viện sốt rét ký sinh trù

Luận án "Đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hiệu quả điều trị bệ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hiệu quả điều trị bệ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hiệu quả điều trị bệ" thuộc chuyên ngành Ký sinh trùng Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hiệu quả điều trị bệ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hiệu quả điều trị bệ" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hiệu quả điều trị bệ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter