Luận án tiến sĩ: Sự biểu hiện mRNA của gen CIZ1b, VEGF và đột biến EGFR liên quan nhiễm virus Merkel Cell ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ - Hồ Văn Sơn (Học viện Quân y)

"Nghiên cứu sự biểu hiện mRNA của gen CIZ1B, VEGF và đột biến EGFR trong nhiễm virus Merkel cell ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ."

Chuyên ngành
Khoa học Y sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tìm hiểu ung thư phổi không tế bào nhỏ NSCLC hiện nay
Số trang:
168 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Khoa học Y sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tìm hiểu ung thư phổi không tế bào nhỏ NSCLC hiện nay

Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh lý ác tính trên toàn thế giới. Bệnh thường tiến triển âm thầm. Phần lớn trường hợp được phát hiện ở giai đoạn muộn. Ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm khoảng 85% tổng số ca mắc. Nhóm bệnh này bao gồm nhiều phân nhóm mô học phức tạp như ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô vảy và ung thư tế bào lớn. Việc chẩn đoán sớm đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật. Các triệu chứng lâm sàng giai đoạn đầu rất nghèo nàn. Người bệnh thường chỉ ho nhẹ, tức ngực hoặc khó thở thoáng qua. Khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt, khối u đã xâm lấn hoặc di căn xa. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở giai đoạn muộn rất thấp. Nghiên cứu sinh học phân tử mở ra hướng đi mới. Các dấu ấn sinh học lưu hành trong máu giúp phát hiện bất thường ở cấp độ tế bào. Việc hiểu rõ bản chất bệnh lý giúp cải thiện hiệu quả điều trị và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

1.1. Thực trạng dịch tễ học và gánh nặng bệnh non small cell lung cancer NSCLC

Tỷ lệ mắc non-small cell lung cancer (NSCLC) tiếp tục gia tăng nhanh chóng tại nhiều quốc gia. Khói thuốc lá vẫn là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây tổn thương biểu mô phế quản. Ngoài ra, ô nhiễm không khí và phơi nhiễm hóa chất độc hại cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Tại Việt Nam, ung thư phổi đứng thứ hai về tỷ lệ mắc mới và tử vong ở cả hai giới. Tỷ lệ tử vong cao chủ yếu do chẩn đoán muộn. Đa số bệnh nhân đến viện khi khối u đã ở giai đoạn III hoặc giai đoạn IV. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh truyền thống như X-quang thường bỏ sót tổn thương nhỏ dưới 1 cm. Chụp cắt lớp vi tính liều thấp có độ nhạy cao nhưng dễ gây dương tính giả. Sinh thiết mô phổi mang tính xâm lấn và tiềm ẩn biến chứng tràn khí màng phổi. Do đó, xét nghiệm phân tử không xâm lấn là nhu cầu cấp thiết hiện nay.

1.2. Cơ chế phân tử và các con đường sinh ung thư phổi

Sự phát sinh ung thư phổi bắt nguồn từ chuỗi tích tụ các đột biến gen và biến đổi biểu sinh. Quá trình này kích hoạt các gen sinh ung thư và vô hiệu hóa các gen ức chế khối u. Sự mất kiểm soát chu kỳ tế bào dẫn đến phân chia không giới hạn. Tế bào ung thư thoát khỏi cơ chế tự chết theo chương trình. Chúng tái cấu trúc môi trường vi mô xung quanh để tạo điều kiện xâm lấn. Các con đường tín hiệu nội bào bị biến đổi nghiêm trọng. Tín hiệu tăng sinh liên tục được truyền vào nhân tế bào. Sự bất ổn định bộ gen thúc đẩy khối u tiến hóa và thích nghi. Hiểu rõ cơ chế phân tử là cơ sở để phát triển liệu pháp nhắm trúng đích. Các dấu ấn RNA và DNA tự do trong máu phản ánh chính xác trạng thái sinh học của khối u.

II. Ý nghĩa biểu hiện mRNA gen CIZ1b trong ung thư phổi

Gen CIZ1 mã hóa protein chất nền nhân tham gia vào quá trình sao chép DNA. Protein này điều hòa hoạt động của phức hợp cyclin-CDK tại pha G1/S. Trong các tế bào ác tính, quá trình cắt nối ARN bị rối loạn. Hiện tượng này tạo ra các biến thể ghép nối bất thường. Biến thể CIZ1b xuất hiện phổ biến trong mô và huyết tương bệnh nhân ung thư phổi. Sự biểu hiện mRNA gen CIZ1b đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán sớm. Nồng độ mRNA CIZ1b trong máu ngoại vi tăng cao ngay từ giai đoạn đầu của bệnh. Dấu ấn này không phụ thuộc vào tiền sử hút thuốc lá hay phân nhóm mô bệnh học. Phân tích định lượng bằng real-time PCR mang lại độ tin cậy vượt trội. Xét nghiệm này hỗ trợ bác sĩ phân biệt nốt phổi lành tính và ác tính một cách an toàn, nhanh chóng.

2.1. Cấu trúc sinh học và chức năng của dấu ấn sinh học CIZ1b CIZ1 variant

Dấu ấn sinh học CIZ1b (CIZ1 variant) là dạng đột biến ghép nối đặc thù của gen CIZ1. Phân tử này bị mất đoạn exon 8 hoặc biến đổi trình tự axit amin ở đầu C. Sự thay đổi cấu trúc khiến protein CIZ1b mất khả năng định vị chính xác tại chất nền nhân. Chúng giải phóng tín hiệu thúc đẩy chạc sao chép DNA hoạt động mất kiểm soát. Tế bào vượt qua điểm kiểm soát chu kỳ một cách bất thường. Cấu trúc biến thể này rất bền vững trong dịch thể. Chúng thoát ra tuần hoàn ngoại vi qua quá trình bài tiết túi ngoại bào hoặc hoại tử tế bào u. Phân tích cấu trúc phân tử giúp làm sáng tỏ tính đặc hiệu của biến thể CIZ1b. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để phát triển sinh phẩm chẩn đoán in vitro chuyên biệt cho ung thư phổi.

2.2. Giá trị biểu hiện mRNA gen CIZ1b huyết tương trong tầm soát sớm

Định lượng biểu hiện mRNA gen CIZ1b trong huyết tương bằng kỹ thuật RT-qPCR mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Phương pháp này phát hiện được ung thư phổi giai đoạn I và II với độ chính xác vượt trội. Nồng độ bản sao mRNA CIZ1b ở người bệnh cao hơn rõ rệt so với người khỏe mạnh và nhóm bệnh phổi lành tính. Kỹ thuật sinh thiết lỏng này giúp hạn chế các thủ thuật xâm lấn nguy hiểm cho người bệnh. Xét nghiệm có thể thực hiện lặp lại nhiều lần để theo dõi diễn tiến bệnh. Sau phẫu thuật cắt bỏ khối u, mức độ biểu hiện mRNA CIZ1b giảm mạnh về ngưỡng bình thường. Sự tái xuất hiện của dấu ấn này cảnh báo sớm nguy cơ tái phát bệnh trước khi có biểu hiện hình ảnh học.

III. Vai trò của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF

Sự phát triển của khối u rắn phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống mạch máu nuôi dưỡng. Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF là chất trung gian hóa học quan trọng nhất trong quá trình này. Tế bào ung thư tăng cường tiết VEGF khi rơi vào tình trạng thiếu oxy mô. VEGF liên kết với thụ thể VEGFR trên bề mặt tế bào nội mô mạch máu. Tương tác này kích hoạt chuỗi truyền tín hiệu kích thích nội mô phân chia và di chuyển. Mạng lưới mạch máu mới hình thành bao quanh khối u có cấu trúc lỏng lẻo và thẩm thấu cao. Hiện tượng này tạo đường dẫn thuận lợi cho tế bào ung thư xâm nhập tuần hoàn và di căn. Đánh giá nồng độ VEGF cung cấp thông tin quý giá về tốc độ tiến triển và mức độ ác tính của khối u.

3.1. Cơ chế kích thích tăng sinh mạch khối u angiogenesis từ VEGF

Quá trình tăng sinh mạch khối u (angiogenesis) diễn ra qua nhiều giai đoạn nối tiếp nhau. Tình trạng thiếu oxy nội u kích hoạt yếu tố phiên mã HIF-1alpha. Yếu tố này gắn vào vùng khởi động của gen VEGF và thúc đẩy phiên mã mạnh mẽ. Sau khi bài tiết, VEGF kích hoạt thụ thể VEGFR-2 trên tế bào nội mô mạch máu lân cận. Tín hiệu nội bào kích thích sản sinh các enzyme phân giải chất nền ngoại bào. Tế bào nội mô nảy mầm, di chuyển và tạo thành các ống mao mạch mới. Mạch máu khối u thường dị dạng, ngoằn ngoèo và dễ rò rỉ huyết tương. Mạng lưới này không chỉ cung cấp oxy và dưỡng chất mà còn giải phóng các yếu tố tăng trưởng thứ cấp. Sự tăng sinh mạch quá mức đẩy nhanh tốc độ xâm lấn mô xung quanh.

3.2. Mối tương quan giữa nồng độ VEGF và tiên lượng bệnh nhân NSCLC

Nồng độ biểu hiện mRNA và protein VEGF huyết tương có mối tương quan chặt chẽ với giai đoạn lâm sàng TNM. Bệnh nhân có nồng độ VEGF cao thường có kích thước khối u lớn và nguy cơ di căn hạch cao. Tỷ lệ sống sót toàn bộ và thời gian sống không bệnh tiến triển ở nhóm này giảm đáng kể. VEGF cũng là yếu tố dự báo khả năng đáp ứng với các thuốc kháng sinh mạch. Nồng độ VEGF tăng cao sau điều trị cảnh báo tình trạng thất bại phác đồ hoặc khối u tái hoạt động. Kết hợp định lượng VEGF cùng các dấu ấn sinh học khác giúp phân tầng nguy cơ chính xác hơn. Việc theo dõi động học VEGF tạo điều kiện tối ưu hóa phác đồ cá thể hóa cho từng ca bệnh.

IV. Phân tích đột biến thụ thể EGFR và hiệu quả điều trị

Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì EGFR giữ vai trò chủ chốt trong sự sống còn của tế bào biểu mô. Đột biến thụ thể EGFR là một trong những tổn thương di truyền phổ biến nhất ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Đột biến này xảy ra thường xuyên ở phụ nữ, người châu Á và người không hút thuốc lá. Sự hiện diện của đột biến khiến tyrosine kinase tự phosphoryl hóa liên tục mà không cần phối tử. Tín hiệu thúc đẩy tăng sinh tế bào và ức chế apoptosis được kích hoạt liên tục. Việc xác định chính xác tình trạng đột biến gen EGFR là tiêu chuẩn bắt buộc trước khi lựa chọn phác đồ điều trị. Xét nghiệm đột biến gen giúp bác sĩ đưa ra chỉ định liệu pháp trúng đích chuẩn xác, thay thế hóa trị độc tế bào truyền thống.

4.1. Đặc điểm đột biến exon 19 deletion và L858R trên thụ thể EGFR

Hai dạng đột biến phổ biến nhất chiếm khoảng 90% tổng số đột biến EGFR là đột biến exon 19 deletion và L858R. Đột biến mất đoạn trên exon 19 làm thay đổi cấu trúc không gian của túi gắn ATP. Đột biến điểm L858R tại exon 21 thay thế axit amin leucine bằng arginine tại vị trí 858. Cả hai dạng đột biến này đều làm tăng ái lực của enzyme kinase với cơ chất nội bào. Đồng thời, chúng làm tăng độ nhạy cảm của thụ thể với các chất ức chế cạnh tranh ATP. Bệnh nhân mang đột biến exon 19 deletion thường có tiên lượng sống tốt hơn nhóm mang đột biến L858R khi tiếp nhận liệu pháp đích. Kỹ thuật Real-time PCR và giải trình tự gen thế hệ mới cho phép phát hiện chính xác các đột biến này từ mẫu mô đúc khối paraffin hoặc DNA tự do trong máu.

4.2. Ứng dụng thuốc ức chế Tyrosine Kinase EGFR TKI thế hệ mới

Sự ra đời của thuốc ức chế Tyrosine Kinase (EGFR-TKI) đã tạo ra cuộc cách mạng trong điều trị ung thư phổi. Thuốc thế hệ 1 như Gefitinib và Erlotinib liên kết thuận nghịch với thụ thể. Thuốc thế hệ 2 như Afatinib liên kết không thuận nghịch, ức chế toàn bộ họ thụ thể ErbB. Thuốc thế hệ 3 như Osimertinib có khả năng vượt hàng rào máu não vượt trội và ức chế chọn lọc các đột biến hoạt hóa. Bệnh nhân sử dụng EGFR-TKI đạt tỷ lệ đáp ứng khối u cao và thời gian kiểm soát bệnh kéo dài. Tác dụng phụ của liệu pháp đích nhẹ hơn nhiều so với hóa chất truyền thống. Bệnh nhân duy trì được thể trạng và sinh hoạt hàng ngày ổn định trong suốt quá trình điều trị ngoại trú.

V. Đột biến kháng thuốc đích T790M và virus Merkel cell

Mặc dù đáp ứng ban đầu rất tốt, hầu hết bệnh nhân ung thư phổi sử dụng EGFR-TKI đều đối mặt với nguy cơ kháng thuốc sau 9-14 tháng. Đột biến kháng thuốc đích T790M là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến thất bại của thuốc thế hệ 1 và 2. Bên cạnh các yếu tố di truyền, nhiễm trùng virus cũng được xem là đồng yếu tố tham gia vào quá trình sinh ung thư. Virus Merkel cell là một loại polyomavirus trên người có khả năng tích hợp vào hệ gen tế bào chủ. Sự hiện diện của virus trong mô phổi có thể thúc đẩy quá trình ác tính hóa thông qua tương tác với các oncoprotein. Nghiên cứu đồng thời đột biến kháng thuốc và tải lượng virus cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế bệnh sinh phức tạp.

5.1. Cơ chế kháng thuốc đích T790M và C797S sau điều trị EGFR TKI

Kháng thuốc mắc phải là thách thức lớn nhất trong điều trị đích ung thư phổi. Đột biến T790M tại exon 20 thay thế threonine bằng methionine cồng kềnh hơn. Biến đổi này làm tăng ái lực của kinase với ATP nội bào, ngăn cản thuốc thế hệ 1 gắn kết. Sự xuất hiện của đột biến kháng thuốc đích T790M và C797S đòi hỏi phải liên tục thay đổi chiến lược dùng thuốc. Đột biến C797S làm mất liên kết cộng hóa trị của Osimertinib với cysteine 797 tại exon 20. Khi đó, tế bào u kháng hoàn toàn với TKI thế hệ 3. Xét nghiệm ctDNA định kỳ qua sinh thiết lỏng giúp phát hiện đột biến kháng thuốc từ rất sớm. Bác sĩ có thể kịp thời chuyển đổi phác đồ hoặc kết hợp thuốc ức chế mới trước khi bệnh nhân tái phát trên lâm sàng.

5.2. Sự hiện diện và ảnh hưởng của nhiễm virus Merkel cell MCV ở phổi

Virus Merkel cell (MCV hay MCPyV) là virus DNA sợi đôi có khả năng gây khối u thần kinh nội tiết da ác tính. Các nghiên cứu gần đây phát hiện dấu vết bộ gen MCV trong mô và huyết tương bệnh nhân ung thư phổi. Kháng nguyên T lớn (Large T antigen) của virus có khả năng bất hoạt các protein ức chế khối u then chốt như p53 và Rb. Sự ức chế này khiến chu kỳ phân bào mất kiểm soát và tạo điều kiện tích lũy thêm đột biến gen. Đồng thời, nhiễm virus có thể kích thích môi trường viêm mạn tính và thúc đẩy tiết VEGF tăng sinh mạch. Tỷ lệ nhiễm virus Merkel cell có mối liên hệ mật thiết với mức độ ác tính của khối u. Đánh giá sự hiện diện của MCV mở ra hướng nghiên cứu mới về nguyên nhân sinh bệnh và liệu pháp miễn dịch trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đại cương về ung thư phổi
1.2. Tình hình ung thư phổi trên thế giới
1.2.1. Tuổi và giới
1.2.2. Tỷ lệ tử vong
1.3. Tình hình ung thư phổi ở Việt Nam
1.4. Nguyên nhân gây ung thư phổi
1.5. Cơ chế phân tử của ung thư phổi
1.5.1. Gen gây ung thư (oncogene) trong ung thư phổi
1.5.2. Gen ức chế khối u
1.6. Các dấu ấn phân tử trong chẩn đoán, tiên lượng ung thư phổi không tế bào nhỏ
1.6.1. Các dấu ấn protein
1.6.2. Tự kháng thể (Autoantibody)
1.6.3. DNA khối ung thư trong máu (ctDNA)
1.6.4. RNA lưu hành trong máu ngoại vi
1.7. Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu
1.7.1. Đặc điểm cấu trúc và hoạt động chức năng của VEGF
1.7.2. Hoạt động của gen mã hóa cho VEGF
1.7.3. Mối liên quan giữa VEGF và ung thư
1.8. CIZ1 và biến thể CIZ1b trong ung thư phổi
1.8.1. Đặc điểm cấu trúc và hoạt động chức năng của CIZ1
1.8.2. Hoạt động của gen CIZ1
1.8.3. CIZ1b và mối liên quan với ung thư phổi
1.9. Yếu tố tăng trưởng biểu bì trong ung thư phổi không tế bào nhỏ
1.9.1. Chức năng của EGFR
1.9.2. Mối liên quan giữa EGFR và ung thư phổi không tế bào nhỏ
1.10. Virus Merkel cell và ung thư phổi
1.10.1. Đặc điểm chung của Virus Merkel Cell
1.10.2. Cơ chế gây ung thư của virus Merkel cell
1.10.3. Mối liên quan giữa virus Merkel cell và ung thư phổi
1.11. Mối liên quan giữa VEGF, CIZ1b, đột biến EGFR với nhiễm virus Merkel cell
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn mẫu nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp chọn mẫu
2.2.4. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.5. Định lượng mRNA bằng kỹ thuật real-time PCR
2.2.6. Phương pháp đánh giá mức độ biểu hiện mRNA của gen VEGF và CIZ1b
2.2.6.1. Lấy mẫu xét nghiệm
2.2.6.2. Vật liệu, hóa chất
2.2.6.3. Phương pháp tách chiết, tinh sạch RNA
2.2.6.4. Phương pháp tổng hợp cDNA
2.2.6.5. Phương pháp đo quang phổ kế xác định nồng độ, độ tinh sạch cDNA
2.2.6.6. Phương pháp xác định mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b và VEGF huyết tương
2.2.7. Quy trình xét nghiệm đột biến EGFR
2.2.7.1. Tách DNA từ mẫu sinh thiết đúc paraffin (FFPE) bằng bộ sinh phẩm Gene JET FFPE DNA Purification Kit
2.2.7.2. Thực hiện phản ứng real-time PCR bằng bộ sinh phẩm EGFR Mutation Detection Kit
2.2.7.3. Phân tích kết quả
2.2.8. Phương pháp phát hiện MCV
2.2.8.1. Phát hiện MCV huyết tương và trong mô bằng phương pháp real-time PCR
2.2.8.2. Phương pháp phân tích xác định MCV
2.3. Một số tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu
2.3.1. Chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ
2.3.2. Đánh giá mức độ biểu hiện của mRNA VEGF, mRNA CIZ1b, đột biến EGFR với tình trạng nhiễm virus Merkel ở nhóm bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ
2.4. Xử lý số liệu
2.5. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
3.1.1. Tuổi và giới của nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và nhóm chứng
3.1.2. Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân khi nhập viện
3.1.3. Tiền sử cá nhân của các bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ
3.1.4. Một số đặc điểm cận lâm sàng nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ
3.1.5. Một số đặc điểm cận lâm sàng nhóm người bình thường
3.1.6. Kết quả so sánh các chỉ số cận lâm sàng giữa 2 nhóm đối tượng nghiên cứu
3.2. Kết quả tách chiết RNA và tổng hợp cDNA
3.3. Kết quả real-time PCR phát hiện biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF huyết tương
3.3.1. Kết quả Ct của phản ứng real-time PCR cho gen CIZ1b
3.3.2. Kết quả Ct của phản ứng real-time PCR cho gen VEGF
3.3.3. Kết quả Ct của phản ứng real-time PCR cho gen ABL
3.4. Biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF huyết tương ở đối tượng nghiên cứu
3.4.1. Biểu hiện của mRNA của CIZ1b huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và người bình thường
3.4.2. Biểu hiện của mRNA của VEGF huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và người bình thường
3.5. Đột biến gen EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ
3.6. Kết quả xác định MCV ở người khỏe mạnh và bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng kỹ thuật real-time PCR
3.6.1. Kết quả xác định MCV huyết tương nhóm người khỏe mạnh bằng kỹ thuật real-time PCR
3.6.2. Kết quả xác định MCV ở mô ung thư và huyết tương bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng phản ứng real-time PCR
3.6.3. Kết quả xác định dương tính với MCV bằng phản ứng PCR
3.6.4. Kết quả giải trình tự và so sánh đoạn giải trình tự với trình tự MCV trên dữ liệu NCBI
3.7. Tỷ lệ nhiễm MCV ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và nhóm chứng người bình thường
3.8. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.8.1. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với các rối loạn tế bào máu ngoại vi
3.8.2. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với rối loạn hoạt độ men gan
3.8.3. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với rối loạn nồng độ Glucose máu
3.8.4. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với mô bệnh học của khối u
3.8.5. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với độ biệt hóa của khối u
3.8.6. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với giai đoạn của bệnh
3.8.7. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với đột biến gen EGFR
3.9. Mối tương quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với các chỉ số cận lâm sàng
3.10. Mối liên quan giữa nhiễm MCV và ung thư phổi không tế bào nhỏ
3.10.1. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với giai đoạn bệnh và độ biệt hoá tế bào khối u trong ung thư phổi không tế bào nhỏ
3.10.2. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với các đặc điểm cận lâm sàng
3.10.3. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với marker ung thư
3.10.4. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với đột biến EGFR
3.10.5. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với mức độ biểu hiện gene VEGF và CIZ1b
3.11. Giá trị chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ của CIZ1b và VEGF
3.11.1. Giá trị chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ của biểu hiện mRNA của CIZ1b
3.11.2. Giá trị chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ của biểu hiện mRNA của VEGF
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Một số đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ
4.1.1. Tuổi mắc bệnh
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ
4.2. Mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và tỷ lệ nhiễm Virus Merkel Cell ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ
4.2.1. Mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ
4.2.2. Mức độ biểu hiện mRNA của gen VEGF ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ
4.2.3. Đột biến EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ trong nghiên cứu
4.2.4. Tỷ lệ nhiễm MCV ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ trong nghiên cứu
4.3. Mối liên quan giữa mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR với nhiễm virus Markel cell và một số triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ
4.3.1. Mối liên quan giữa biểu hiện gen CIZ1b với lâm sàng và cận lâm sàng ở ung thư phổi không tế bào nhỏ
4.3.2. Hiệu quả chẩn đoán của CIZ1b trong ung thư phổi
4.3.3. Mối liên quan giữa biểu hiện gen VEGF với lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư phổi
4.3.4. Kiểu gen VEGF và tiên lượng điều trị ung thư phổi
4.4. Mối liên quan giữa tình trạng nhiễm MCV và ung thư phổi
DANH MỤC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biểu hiện mrna của gen ciz1b vegf và đột biến egfr với nhiễm virus merkel cell ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y N VĂN HOÀN HỒ VĂN SƠN NGHIÊN CỨU SỰ BIỂU HIỆN mRNA CỦA GEN CIZ1b, VEGF VÀ ĐỘT BIẾN EGFR VỚI NHIỄM VIRUS MERKEL CELL Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC luan an HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN VĂN HOÀN HỒ VĂN SƠN N VĂN HOÀN NGHIÊN CỨU SỰ BIỂU HIỆN mRNA CỦA GEN CIZ1b, VEGF VÀ ĐỘT BIẾN EGFR VỚI NHIỄM VIRUS MERKEL CELL Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ Chuyên ngành: Khoa học y sinh Mã số: 9 72 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Lĩnh Toàn 2. Ngô Tất Trung luan an HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng bản thân tôi, tất cả các số liệu trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa công bố trong bất kỳ công trình nào. TÁC GIẢ Hồ Văn Sơn luan an LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Quân y, Bộ môn Sinh lý Bệnh, Phòng Sau Đại học, Học viện Quân y đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Quân y 175, Trung tâm tư vấn di truyền và sàng lọc ung thư (CGC), Trung tâm nghiên cứu y học Việt Đức (VG-CARE), Khoa Sinh học phân tử (C17) bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và các cơ quan chức năng đã tạo mọi điều kiện cho tôi học tập và thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc với GS. Nguyễn Lĩnh Toàn và TS. Ngô Tất Trung, hai thầy hướng dẫn khoa học, đã tận tụy dành thời gian, trí tuệ, công sức giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn chỉnh luận án.

Tôi chân thành cảm ơn Trung tâm chẩn đoán và điều trị ung bướu, Khoa Sinh hoá Bệnh viện Quân y 175 đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Nhân dịp này chúng tôi chân thành cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ, động viên tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi dành tình cảm biết ơn sâu sắc tới gia đình, bố mẹ và vợ con đã luôn động viên, giúp đỡ trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. TP Hồ Chí Minh 03/2020 luan an Hồ Văn Sơn MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Đại cương về ung thư phổi. Tình hình ung thư phổi trên thế giới. Tuổi và giới. Tỷ lệ tử vong.

Tình hình ung thư phổi ở Việt Nam. Nguyên nhân gây ung thư phổi. Cơ chế phân tử của ung thư phổi. Gen gây ung thư (oncogene) trong ung thư phổi.

Gen ức chế khối u. Các dấu ấn phân tử trong chẩn đoán, tiên lượng ung thư phổi không tế bào nhỏ. Các dấu ấn protein. Tự kháng thể (Autoantibody).

DNA khối ung thư trong máu (ctDNA). RNA lưu hành trong máu ngoại vi. Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu. Đặc điểm cấu trúc và hoạt động chức năng của VEGF.

Hoạt động của gen mã hóa cho VEGF. Mối liên quan giữa VEGF và ung thư. CIZ1 và biến thể CIZ1b trong ung thư phổi. Đặc điểm cấu trúc và hoạt động chức năng của CIZ1.

Hoạt động của gen CIZ1. CIZ1b và mối liên quan với ung thư phổi. Yếu tố tăng trưởng biểu bì trong ung thư phổi không tế bào nhỏ. Chức năng của EGFR.

Mối liên quan giữa EGFR và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Virus Merkel cell và ung thư phổi. Đặc điểm chung của Virus Merkel Cell. Cơ chế gây ung thư của virus Merkel cell.

Mối liên quan giữa virus Merkel cell và ung thư phổi. Mối liên quan giữa VEGF, CIZ1b, đột biến EGFR với nhiễm virus Merkel cell.32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn mẫu nghiên cứu.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp thu thập số liệu. Định lượng mRNA bằng kỹ thuật real-time PCR. Phương pháp đánh giá mức độ biểu hiện mRNA của gen VEGF và CIZ1b.

Lấy mẫu xét nghiệm. Vật liệu, hóa chất. Phương pháp tách chiết, tinh sạch RNA. Phương pháp tổng hợp cDNA.

Phương pháp đo quang phổ kế xác định nồng độ, độ tinh sạch cDNA. Phương pháp xác định mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b và VEGF huyết tương. Quy trình xét nghiệm đột biến EGFR. Tách DNA từ mẫu sinh thiết đúc paraffin (FFPE) bằng bộ sinh phẩm Gene JET FFPE DNA Purification Kit.

Thực hiện phản ứng real-time PCR bằng bộ sinh phẩm EGFR Mutation Detection Kit. Phân tích kết quả. Phương pháp phát hiện MCV. Phát hiện MCV huyết tương và trong mô bằng phương pháp real-time PCR.

Phương pháp phân tích xác định MCV. Một số tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu. Chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ. Đánh giá mức độ biểu hiện của mRNA VEGF, mRNA CIZ1b, đột biến EGFR với tình trạng nhiễm virus Merkel ở nhóm bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ.

Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.62 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Tuổi và giới của nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và nhóm chứng.

Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân khi nhập viện. Tiền sử cá nhân của các bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Một số đặc điểm cận lâm sàng nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Một số đặc điểm cận lâm sàng nhóm người bình thường.

Kết quả so sánh các chỉ số cận lâm sàng giữa 2 nhóm đối tượng nghiên cứu. Kết quả tách chiết RNA và tổng hợp cDNA. Kết quả real-time PCR phát hiện biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF huyết tương. Kết quả Ct của phản ứng real-time PCR cho gen CIZ1b.

Kết quả Ct của phản ứng real-time PCR cho gen VEGF. Kết quả Ct của phản ứng real-time PCR cho gen ABL. Biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF huyết tương ở đối tượng nghiên cứu. Biểu hiện của mRNA của CIZ1b huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và người bình thường.

Biểu hiện của mRNA của VEGF huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và người bình thường. Đột biến gen EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Kết quả xác định MCV ở người khỏe mạnh và bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng kỹ thuật real-time PCR. Kết quả xác định MCV huyết tương nhóm người khỏe mạnh bằng kỹ thuật real-time PCR.

Kết quả xác định MCV ở mô ung thư và huyết tương bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng phản ứng real-time PCR. Kết quả xác định dương tính với MCV bằng phản ứng PCR. Kết quả giải trình tự và so sánh đoạn giải trình tự với trình tự MCV trên dữ liệu NCBI. Tỷ lệ nhiễm MCV ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và nhóm chứng người bình thường.

Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với các rối loạn tế bào máu ngoại vi. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với rối loạn hoạt độ men gan. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với rối luan an loạn nồng độ Glucose máu.

Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với mô bệnh học của khối u. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với độ biệt hóa của khối u. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với giai đoạn của bệnh. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với đột biến gen EGFR.

Mối tương quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với các chỉ số cận lâm sàng. Mối liên quan giữa nhiễm MCV và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với giai đoạn bệnh và độ biệt hoá tế bào khối u trong ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với các đặc điểm cận lâm sàng.

Mối liên quan giữa nhiễm MCV với marker ung thư. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với đột biến EGFR. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với mức độ biểu hiện gene VEGF và CIZ1b. Giá trị chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ của CIZ1b và VEGF.

Giá trị chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ của biểu hiện mRNA của CIZ1b. Giá trị chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ của biểu hiện mRNA của VEGF.95 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Tuổi mắc bệnh.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b, VEGF, đột biến luan an EGFR và tỷ lệ nhiễm Virus Merkel Cell ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mức độ biểu hiện mRNA của gen VEGF ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ.

Đột biến EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ trong nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm MCV ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ trong nghiên cứu. Mối liên quan giữa mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR với nhiễm virus Markel cell và một số triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mối liên quan giữa biểu hiện gen CIZ1b với lâm sàng và cận lâm sàng ở ung thư phổi không tế bào nhỏ.

Hiệu quả chẩn đoán của CIZ1b trong ung thư phổi. Mối liên quan giữa biểu hiện gen VEGF với lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư phổi. Kiểu gen VEGF và tiên lượng điều trị ung thư phổi. Mối liên quan giữa tình trạng nhiễm MCV và ung thư phổi.121 DANH MỤC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Văn Sơn (2020). Nghiên cứu sự biểu hiện mRNA gen CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và nhiễm virus Merkel ở ung thư phổi không tế bào nhỏ [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/ciz1b-vegf-va-dot-bien-egfr-voi-nhiem-virus-merkel-cell-o-benh-nhan-ung-thu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sự biểu hiện mRNA gen CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và nhiễm virus Merkel ở ung thư phổi không tế bào nhỏ" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu sự biểu hiện mRNA của gen CIZ1B, VEGF và đột biến EGFR trong nhiễm virus Merkel cell ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ."

Luận án "Nghiên cứu sự biểu hiện mRNA gen CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và nhiễm virus Merkel ở ung thư phổi không tế bào nhỏ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu sự biểu hiện mRNA gen CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và nhiễm virus Merkel ở ung thư phổi không tế bào nhỏ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sự biểu hiện mRNA gen CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và nhiễm virus Merkel ở ung thư phổi không tế bào nhỏ" thuộc chuyên ngành Khoa học y sinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu sự biểu hiện mRNA gen CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và nhiễm virus Merkel ở ung thư phổi không tế bào nhỏ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sự biểu hiện mRNA gen CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và nhiễm virus Merkel ở ung thư phổi không tế bào nhỏ" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sự biểu hiện mRNA gen CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và nhiễm virus Merkel ở ung thư phổi không tế bào nhỏ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter