Xây dựng quy trình phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 gây ung thư cổ tử cung bằng Real-time RT PCR
Tài liệu: Xây dựng quy trình phát hiện và định lượng sự biểu hiện mrna e6 của human papilloma virus type 16 gây bệnh ung thư cổ tử cung bằng kỹ thuật real time
Luan An
khóa luận
Năm xuất bản
Số trang
81
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát hiện Ung thư cổ tử cung: Vai trò của HPV 16
- Số trang:
- 81 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Đinh Vũ Hồng Vân
- Năm:
- 2009
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát hiện Ung thư cổ tử cung Vai trò của HPV 16
Ung thư cổ tử cung là một bệnh lý nguy hiểm. Đây là nguyên nhân tử vong đứng thứ hai trong các bệnh ung thư ở phụ nữ. Việc phát hiện kịp thời giúp điều trị hiệu quả. Nguyên nhân chính gây bệnh là virus Human Papilloma (HPV). Đặc biệt, HPV type 16 và 18 có nguy cơ cao. Sự xâm nhiễm HPV đơn thuần chưa đủ gây ung thư. Khi HPV gắn chèn vào bộ gen người, khả năng gây bệnh mới biểu hiện. Điều này dẫn đến sự phiên mã và dịch mã của các oncogene E6 và E7. Các gen này đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành ung thư. Việc xác định và theo dõi HPV 16 là cần thiết cho công tác phòng ngừa và chẩn đoán.
1.1. Ung thư cổ tử cung Mối đe dọa sức khỏe phụ nữ
Ung thư cổ tử cung là một căn bệnh đáng lo ngại. Nó đứng thứ hai về tỷ lệ tử vong trong các bệnh ung thư ở nữ giới. Bệnh có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu được chẩn đoán và điều trị sớm. Sự hiểu biết về căn bệnh giúp tăng cường ý thức phòng ngừa. Đây là yếu tố then chốt để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
1.2. HPV 16 Yếu tố gây bệnh chính và cơ chế xâm nhiễm
Virus Human Papilloma (HPV) là tác nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung. Đặc biệt, HPV type 16 được biết đến là chủng có nguy cơ cao nhất. Sự gắn chèn bộ gen HPV vào gen chủ là điểm khởi đầu quan trọng. Quá trình này kích hoạt biểu hiện các oncogene E6 và E7. mRNA E6 và E7 sau đó thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư. Việc theo dõi sự hoạt động của HPV 16 rất quan trọng.
II. mRNA E6 HPV 16 Dấu ấn sinh học quan trọng cho Chẩn đoán
Nghiên cứu tập trung vào sự biểu hiện của oncogene E6. Cụ thể là mRNA E6 của HPV type 16. mRNA E6 là một dấu hiệu trực tiếp cho thấy virus đang hoạt động. Sự có mặt của nó chỉ ra nguy cơ chuyển dạng ung thư. Đây là dấu ấn quan trọng để phân biệt giữa nhiễm HPV thoáng qua và nhiễm trùng có nguy cơ cao. Định lượng mRNA E6 cung cấp thông tin về mức độ hoạt động của virus. Từ đó hỗ trợ đánh giá và tiên lượng bệnh. Phát hiện mRNA E6 HPV 16 mang lại tiềm năng lớn trong chẩn đoán và sàng lọc ung thư cổ tử cung.
2.1. Biểu hiện gen E6 Chỉ dấu cho sự hoạt động của virus
Sự phiên mã của oncogene E6 tạo ra mRNA E6. mRNA E6 biểu thị sự hoạt động của virus HPV trong tế bào. Đây không chỉ là sự hiện diện của virus mà còn là dấu hiệu của quá trình gây bệnh. Phát hiện mRNA E6 giúp xác định các trường hợp có nguy cơ cao. Nó quan trọng hơn việc chỉ tìm thấy DNA của virus. mRNA E6 là một dấu ấn sinh học ung thư cổ tử cung tiềm năng.
2.2. Tiềm năng của mRNA E6 trong chẩn đoán HPV type 16
mRNA E6 HPV 16 là một dấu ấn sinh học có giá trị. Nó giúp sàng lọc ung thư cổ tử cung hiệu quả hơn. Định lượng mRNA E6 có thể cung cấp thông tin tiên lượng. Mức độ biểu hiện gen E6 liên quan trực tiếp đến tiến triển bệnh. Việc này giúp phân loại bệnh nhân. Nó cũng hỗ trợ đưa ra các quyết định điều trị phù hợp. Chẩn đoán HPV type 16 dựa trên mRNA E6 mang lại độ chính xác cao.
III. Kỹ thuật Real time RT PCR Giải pháp Định lượng mRNA E6 HPV
Kỹ thuật Real-time Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction (RT-PCR) được áp dụng. Phương pháp này phát hiện và định lượng mRNA E6. Nó chuyển đổi RNA thành cDNA, sau đó khuếch đại cDNA. Ưu điểm nổi bật của Real-time RT-PCR là độ nhạy và tính đặc hiệu cao. Kỹ thuật này cho phép định lượng chính xác theo thời gian thực. Giảm thiểu nguy cơ ngoại nhiễm. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong chẩn đoán phân tử. Nó đặc biệt phù hợp để nghiên cứu biểu hiện gen E6 của HPV 16. Kỹ thuật qRT-PCR mang lại kết quả đáng tin cậy. Nó mở ra hướng mới trong sàng lọc và theo dõi bệnh ung thư cổ tử cung.
3.1. Real time RT PCR Nguyên lý và các ưu điểm nổi bật
Real-time RT-PCR là một kỹ thuật mạnh mẽ trong sinh học phân tử. Nó kết hợp phản ứng phiên mã ngược (RT) và phản ứng khuếch đại DNA thời gian thực (Real-time PCR). Ưu điểm chính là khả năng định lượng chính xác vật liệu di truyền. Kỹ thuật này có độ nhạy rất cao, phát hiện được lượng nhỏ mRNA. Tính đặc hiệu cũng vượt trội nhờ việc sử dụng primer và probe đặc hiệu. Giảm thiểu rủi ro ngoại nhiễm. Đây là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu biểu hiện gen.
3.2. Ứng dụng Real time RT PCR để Định lượng mRNA E6
Kỹ thuật Real-time RT-PCR được sử dụng để định lượng mRNA E6 HPV 16. Hệ primer-probe đặc hiệu cho gen E6 của chủng HPV type 16 được thiết kế. Sản phẩm khuếch đại có kích thước 81bp. Việc này đảm bảo tính đặc hiệu và hiệu quả của phản ứng. Kỹ thuật qRT-PCR cung cấp dữ liệu định lượng về mức độ biểu hiện gen E6. Đây là thông tin quan trọng cho việc đánh giá nguy cơ. Nó hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi tiến triển của ung thư cổ tử cung HPV.
IV. Xây dựng Quy trình phát hiện mRNA E6 Bước tiến cho Sàng lọc
Một quy trình phát hiện và định lượng mRNA E6 HPV 16 đã được xây dựng thành công. Quy trình này áp dụng kỹ thuật Real-time RT-PCR. Các bước thực hiện bao gồm tách chiết RNA từ mẫu bệnh phẩm. Sau đó tiến hành phản ứng Real-time RT-PCR. Hệ primer-probe được thiết kế và tối ưu hóa. Quy trình được kiểm tra trên các mẫu bệnh phẩm lâm sàng. Kết quả ban đầu cho thấy hiệu quả. Điều này mở ra cơ hội mới trong sàng lọc ung thư cổ tử cung. Nó giúp phát hiện sớm các trường hợp nguy cơ cao. Từ đó cải thiện kết quả điều trị.
4.1. Các bước phát triển và tối ưu hóa quy trình mRNA E6
Quy trình xây dựng bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là thiết kế hệ primer và probe đặc hiệu cho gen E6 HPV 16. Tiếp theo, kiểm tra tính đặc hiệu và độ nhạy của hệ thống. Quy trình tách chiết RNA từ mẫu bệnh phẩm được tối ưu hóa. Điều kiện phản ứng Real-time RT-PCR cũng được chuẩn hóa. Mục tiêu là đạt được kết quả chính xác và tin cậy. Quy trình đảm bảo tính ứng dụng trong môi trường phòng thí nghiệm.
4.2. Thử nghiệm và kết quả ban đầu của quy trình Real time RT PCR
Quy trình đã được thử nghiệm trên 20 mẫu bệnh phẩm. Các mẫu này đã dương tính với HPV type 16. Hai trong số 20 trường hợp cho thấy sự gắn chèn. Điều này chứng minh khả năng phát hiện mRNA E6. Kết quả ban đầu khẳng định tính khả thi của quy trình. Đây là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu. Ứng dụng quy trình này trong chẩn đoán HPV type 16 có tiềm năng lớn. Nó có thể trở thành công cụ sàng lọc HPV hiệu quả.
V. Ứng dụng và Tiềm năng Tiên lượng Ung thư cổ tử cung HPV
Quy trình phát hiện và định lượng mRNA E6 HPV 16 mang lại tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng trong phát hiện sớm ung thư cổ tử cung. Đồng thời theo dõi sự tiến triển của nhiễm HPV sang ung thư. Việc này giúp cung cấp thông tin tiên lượng. Từ đó đưa ra các quyết định điều trị kịp thời. Cần mở rộng nghiên cứu trên số lượng mẫu lớn hơn. Điều này nhằm xác nhận tính ứng dụng lâm sàng rộng rãi. Quy trình này góp phần nâng cao hiệu quả sàng lọc HPV. Góp phần giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư cổ tử cung HPV. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực y tế dự phòng.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong phát hiện sớm và theo dõi bệnh
Quy trình có khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Nó giúp phát hiện sớm ung thư cổ tử cung ở giai đoạn tiền lâm sàng. Đồng thời theo dõi sự tiến triển của nhiễm HPV. Thông qua việc định lượng mRNA E6, bác sĩ có thể đánh giá nguy cơ. Cung cấp dữ liệu để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Đây là một công cụ hữu ích cho sàng lọc HPV. Nó cải thiện đáng kể hiệu quả quản lý bệnh nhân.
5.2. Hướng phát triển Mở rộng nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng
Kết quả ban đầu rất khả quan. Tuy nhiên, cần thử nghiệm quy trình trên một lượng bệnh phẩm lớn hơn. Việc này giúp xác định độ tin cậy và hiệu quả trên diện rộng. Nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa mức độ mRNA E6 và tiên lượng ung thư cổ tử cung là cần thiết. Mục tiêu là biến quy trình thành một công cụ chẩn đoán HPV type 16 tiêu chuẩn. Từ đó đóng góp vào việc kiểm soát ung thư cổ tử cung HPV.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (81 trang)Nội dung chính
Giới thiệu dự án
Ung thư cổ tử cung (CTC) là bệnh lý ác tính phổ biến và nguy hiểm hàng đầu ở phụ nữ, xếp thứ hai sau ung thư vú về tỷ lệ tử vong trong nhóm ung thư phụ khoa. Theo thống kê của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm toàn cầu ghi nhận hơn 500.000 ca mắc mới và khoảng 270.000 ca tử vong, trong đó hơn 80–85% tập trung tại các nước đang phát triển. Tại Việt Nam, số liệu thống kê dịch tễ ghi nhận hàng năm có khoảng hơn 6.000 ca mắc mới và trên 3.300 ca tử vong (theo Globocan), với tỷ lệ tử vong cao gấp đôi so với hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS).
+---------------------------------------------+
| Tế bào biểu mô cổ tử cung nhiễm HPV |
+----------------------+----------------------+
|
v
+---------------------------------------------+
| Dạng Episome (Nhiễm tự do, E2 kìm hãm E6) |
| --> Nguy cơ chuyển dạng ác tính THẤP |
+----------------------+----------------------+
|
| (Gắn chèn vào DNA chủ, mất E2)
v
+-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Hiện tượng gắn chèn (Integration) --> Phiên mã mRNA Oncogene E6 & E7 --> Bất hoạt p53/pRb --> Ung thư CTC xâm lấn |
+-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------+
Human Papillomavirus (HPV) được xác định là nguyên nhân căn nguyên chính trong hơn 97% ca ung thư CTC. Trong hơn 100 type HPV đã được phát hiện, có 13 type nguy cơ cao (High-Risk HPV - HR-HPV), đặc biệt là HPV type 16 hiện diện trong hơn 50% tổng số ca ung thư CTC. Tuy nhiên, sự xâm nhiễm HPV dạng tự do (episome) là điều kiện cần nhưng chưa đủ để chuyển dạng ác tính. Khối u chỉ thực sự hình thành khi xảy ra hiện tượng gắn chèn (integration) bộ gene virus vào nhiễm sắc thể người, làm đứt gãy gene ức chế E2, giải phóng sự phiên mã của hai oncogene sinh ung chủ chốt là E6 và E7. Protein E6 bất hoạt protein ức chế khối u p53 và kích hoạt telomerase (hTERT), trong khi protein E7 ức chế pRb, thúc đẩy tế bào tăng sinh vô tổ chức.
Khóa luận "Xây dựng quy trình phát hiện và định lượng sự biểu hiện mRNA E6 của Human Papillomavirus type 16 gây bệnh ung thư cổ tử cung bằng kỹ thuật Real-time RT-PCR" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán chẩn đoán phân tử giai đoạn sớm, phát hiện chính xác thời điểm virus bắt đầu phiên mã oncogene sinh ung trước khi tế bào chuyển dạng ác tính không thể đảo ngược.
Mục tiêu cụ thể của dự án
- Thiết kế hệ mồi (primers) và mẫu dò huỳnh quang (TaqMan probe) đặc hiệu cao cho vùng bảo tồn của gene E6 thuộc HPV type 16, đảm bảo không bắt chéo với các type HPV khác hoặc bộ gene người.
- Thiết lập và tối ưu hóa quy trình Real-time RT-PCR đồng bộ từ khâu tách chiết RNA tổng số, phiên mã ngược tạo cDNA (Reverse Transcription) đến khuếch đại và định lượng phát tín hiệu thời gian thực.
- Thử nghiệm và đánh giá quy trình trên mẫu bệnh phẩm lâm sàng Pap smear đã xác định dương tính với HPV type 16 bằng kỹ thuật lai đảo (Reverse Dot Blot - RDB) tại Công ty Cổ phần Công nghệ Việt Á.
Phạm vi và giới hạn
- Phạm vi nghiên cứu: Tối ưu hóa phản ứng trên chủng virus đích HPV type 16; thiết kế amplicon ngắn (<100 bp) tối ưu cho kỹ thuật TaqMan Real-time PCR trên mẫu lâm sàng phết tế bào CTC (Pap smear).
- Giới hạn kỹ thuật: Thử nghiệm giới hạn trên cỡ mẫu thăm dò ban đầu ($n = 20$ mẫu bệnh phẩm lâm sàng đã định type HPV-16); quy trình tập trung vào việc phát hiện và định lượng mRNA oncogene E6, chưa tích hợp kênh đa mồi (multiplex) đồng thời cho HPV type 18.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Các phương pháp chẩn đoán ung thư cổ tử cung và sàng lọc HPV hiện nay có những ưu thế và nhược điểm rõ rệt:
| Phương pháp | Nguyên lý cốt lõi | Độ nhạy | Độ đặc hiệu lâm sàng | Giới hạn kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|
| Pap smear truyền thống | Nhuộm và soi hình thái tế bào bong tróc | 37% – 84% | Trung bình | Tỷ lệ âm tính giả cao, phụ thuộc kỹ năng chuyên viên giải phẫu bệnh |
| ThinPrep Pap Test | Tách lọc tế bào qua màng lọc tự động | 70% – 88% | Trung bình - Khá | Chi phí cao, chỉ phát hiện biến đổi hình thái khi đã có tổn thương |
| HPV DNA PCR / HC2 | Khuếch đại/lai DNA phát hiện sự có mặt của HPV | 95% – 100% | Thấp đối với tổn thương tiến triển | Không phân biệt được nhiễm thoáng qua (episome) hay đã gắn chèn gây ung thư |
| Real-time RT-PCR mRNA E6 (Đề tài) | Khuếch đại mRNA oncogene hoạt tính phiên mã | > 95% | Rất cao (> 90%) | Yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt quy trình chống thoái hóa RNA |
MoSCoW Prioritization
+-------------------------------------------------------------------+
| MUST HAVE |
| - Tách chiết RNA tinh sạch, loại bỏ hoàn toàn protein/RNase |
| - Cặp primer + TaqMan probe đặc hiệu tuyệt đối cho HPV-16 E6 |
| - Amplicon ngắn (81 bp) đạt hiệu suất khuếch đại tối ưu |
+-------------------------------------------------------------------+
| SHOULD HAVE |
| - Xử lý triệt để DNA bộ gene lẫn tạp bằng enzyme DNase I |
| - Chất trợ tủa polymer rút ngắn thời gian thu nhận RNA xuống 10p |
+-------------------------------------------------------------------+
| COULD HAVE |
| - Xây dựng đường chuẩn định lượng nồng độ bản sao tuyệt đối |
| - Multiplex tích hợp nội chuẩn nội sinh kiểm soát chất lượng mẫu |
+-------------------------------------------------------------------+
| WON'T HAVE (This Phase) |
| - Tích hợp phát hiện đồng thời 14 type HR-HPV trong một giếng |
+-------------------------------------------------------------------+
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc quy trình xét nghiệm sinh học phân tử được chuẩn hóa thành chuỗi xử lý khép kín 3 công đoạn độc lập nhằm loại trừ nguy cơ ngoại nhiễm chéo (cross-contamination):
graph TD
A["Mẫu bệnh phẩm Pap smear (TE 1X)"] --> B["Tách chiết RNA tổng số (Phenol/Guanidinium + Trợ tủa Polymer)"]
B --> C["Xử lý loại bỏ DNA nền với DNase I (37°C / 30 phút)"]
C --> D["Phản ứng Phiên mã ngược (M-MuLV RT: 42°C / 30 phút)"]
D --> E["Tạo sợi cDNA mục tiêu gene E6"]
E --> F["Real-time PCR TaqMan Probe (FAM-DQ, 40 chu kỳ)"]
F --> G["Thu nhận tín hiệu huỳnh quang thời gian thực & Phân tích giá trị Ct"]
Ngăn xếp công nghệ và công cụ tính toán sinh học (Bioinformatics Stack)
- ClustalX v1.83: Căn gióng đa trình tự (Multiple Sequence Alignment) 74 chủng đột biến của gene E6 HPV-16 thu thập từ ngân hàng gene GenBank (NCBI).
- NCBI BLAST: Đánh giá độ đặc hiệu in-silico, xác nhận không bắt cặp chéo với hệ gene người (Homo sapiens) và các type vi sinh vật khác.
- OligoAnalyzer v3.1 (Integrated DNA Technologies - IDT): Phân tích nhiệt động học tính toán $T_m$, hàm lượng %GC, năng lượng tự do Gibbs ($\Delta G$) của cấu trúc kẹp tóc (hairpin), tự bắt cặp (self-dimer) và bắt cặp chéo (hetero-dimer).
- AnnHyb v4.93: Mô phỏng nhiệt độ lai và kiểm tra tương tác mồi - mẫu dò trên chuỗi DNA khuôn.
- Thiết bị phần cứng: Hệ thống luân nhiệt Bio-Rad PCR và hệ thống Real-time PCR Stratagene Mx3000P.
Thiết kế hệ Oligonucleotide mục tiêu
Hệ primer-probe được tối ưu hóa trên vùng trình tự bảo tồn của gene E6 (sản phẩm khuếch đại có kích thước chính xác 81 bp):
Forward Primer (23 nt):
5' - GAG RACT GCA ATG TTT CAG GAC C - 3' (R = A/G)
Reverse Primer (25 nt):
5' - TGT ATA GTK GTW TGC AGC TCT GTG C - 3' (K = G/T, W = A/T)
TaqMan Probe (27 nt):
5' - (6-FAM) - ACA GGA GCG ACC CAG AAA GTT ACC ACA - (DQ) - 3'
Sơ đồ vị trí bắt cặp trên gene E6 (Amplicon: 81 bp)
5' ... GAGRACTGCAATGTTTCAGGACC ................................... 3' (Mồi xuôi)
|||||||||||||||||||||||
=======================~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~========
ACAGGAGCGACCCAGAAAGTTACCACA (Mẫu dò TaqMan FAM-DQ)
|||||||||||||||||||||||||||
3' ... ................................... CGTGTCTCGACGTWTKGATATGT ... 5' (Mồi ngược)
- Đặc tính nhiệt động học:
- Mồi xuôi: Chiều dài 23 nt, $%GC = 47.8%$, $T_m = 56.4^\circ\text{C}$, $\Delta G_{\text{hairpin}} = -0.54\text{ kcal/mol}$, $\Delta G_{\text{self-dimer}} = -7.48\text{ kcal/mol}$.
- Mồi ngược: Chiều dài 25 nt, $%GC = 44.0%$, $T_m = 57.2^\circ\text{C}$, $\Delta G_{\text{hairpin}} > -9\text{ kcal/mol}$.
- Mẫu dò TaqMan: Chiều dài 27 nt, $%GC = 48.1%$, $T_m = 65.8^\circ\text{C}$ (thiết kế cao hơn mồi từ $8.6^\circ\text{C}$ đến $9.4^\circ\text{C}$ để đảm bảo mẫu dò bắt cặp hoàn toàn vào khuôn trước khi Taq polymerase kéo dài chuỗi).
Methodology
Quy trình phát triển tuân thủ mô hình thực nghiệm kiểm chứng qua 4 giai đoạn với quy tắc kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt:
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TIMELINE DỰ ÁN (05 THÁNG) |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Tháng 02/2009: Thu thập dữ liệu NCBI, thiết kế hệ mồi & mẫu dò in-silico |
| Tháng 03/2009: Khảo sát và chuẩn hóa quy trình tách chiết RNA có bổ sung chất trợ tủa |
| Tháng 04/2009: Tối ưu hóa điều kiện luân nhiệt RT-PCR, khảo sát gradient nhiệt độ lai |
| Tháng 05/2009: Đánh giá độ nhạy dải nồng độ gradient (10^2 - 10^8 copies), kiểm chứng với DNase I|
| Tháng 06/2009: Thử nghiệm lâm sàng mù đôi trên 20 mẫu Pap smear nhiễm HPV-16 |
| Tháng 07/2009: Xử lý thống kê số liệu, hoàn thiện báo cáo và quy trình chuẩn (SOP) |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Ma trận đánh giá và giảm thiểu rủi ro sinh học phân tử
| Rủi ro kỹ thuật | Nguyên nhân gốc rễ | Giải pháp kỹ thuật khắc phục |
|---|---|---|
| Thoái biến RNA mẫu | Hoạt tính enzyme RNase môi trường | Sử dụng nước xử lý 0.1% DEPC, đầu côn lọc (filter tips), thao tác ở $4^\circ\text{C}$ |
| Dương tính giả từ DNA | DNA bộ gene HPV-16 còn sót | Xử lý mẫu với 1 U DNase I ở $37^\circ\text{C}$ trong 30 phút, bất hoạt $65^\circ\text{C}$ |
| Bắt cặp không đặc hiệu | Nhiệt độ lai ($T_a$) quá thấp | Khảo sát dải nhiệt độ $50^\circ\text{C} - 60^\circ\text{C}$, xác lập $T_a$ tối ưu tại $55^\circ\text{C}$ |
| Tín hiệu nền cao | Suy giảm chất dập huỳnh quang DQ | Kiểm soát bảo quản mẫu dò trong tối ở $-20^\circ\text{C}$, tránh chu kỳ rã đông lặp lại |
Implementation và kết quả
Development process
Quy trình tách chiết RNA tổng số được cải tiến từ phương pháp biến tính Phenol/Guanidinium thiocyanate kết hợp chất trợ tủa phân tử polymer:
Quy trình Tách chiết RNA Tối ưu hóa (Thời gian: ~35 phút)
[200 µl Dịch mẫu Pap smear]
+ [900 µl Trizol (Phenol 38%, Guanidinium 0.8M, pH 4.0)] --> Vortex 30s, để 10 phút
+ [200 µl Chloroform] --> Ly tâm 13.000 rpm trong 10 phút ở 4°C
|
v (Thu 600 µl dịch nổi pha nước chứa RNA)
[600 µl Dịch nổi] + [600 µl Isopropanol chứa Polymer trợ tủa] --> Tủa 10 phút ở nhiệt độ phòng
|
v (Ly tâm 13.000 rpm trong 10 phút --> Thu cặn xanh đáy ống)
[Rửa cặn với 900 µl Ethanol 70%] --> Ly tâm 13.000 rpm trong 5 phút --> Sấy khô 60°C / 10 phút
|
v
[Hòa tan cặn RNA trong 50 µl nước cất DEPC vô trùng]
Thành phần phản ứng và Chương trình luân nhiệt
CẤU HÌNH PHẢN ỨNG REAL-TIME RT-PCR (Tổng thể tích: 25 µl):
- Dung dịch đệm PCR Buffer (10X): 2.5 µl (KCl 50mM, Tris-HCl pH 8.0 10mM)
- Hỗn hợp dNTPs (10mM): 1.25 µl (Nồng độ cuối 0.5mM mỗi loại)
- Forward Primer (10 pmol/µl): 0.5 µl (Nồng độ cuối 0.2 µM)
- Reverse Primer (10 pmol/µl): 0.5 µl (Nồng độ cuối 0.2 µM)
- TaqMan Probe (10 pmol/µl): 0.5 µl (Nồng độ cuối 0.2 µM)
- Taq DNA Polymerase (5 U/µl): 0.25 µl (Hoạt tính 1.25 U/phản ứng)
- Khuôn mẫu cDNA (sau RT): 5.0 µl
- Nước cất 2 lần khử trùng: Bổ sung vừa đủ 25.0 µl
Chương trình luân nhiệt được tối ưu hóa cho hai giai đoạn:
CHƯƠNG TRÌNH PHIÊN MÃ NGƯỢC (RT):
25°C (5 phút) --> Ủ mồi ngẫu nhiên / mồi đặc hiệu
42°C (30 phút) --> Kéo dài chuỗi tổng hợp cDNA bởi M-MuLV RT
85°C (5 phút) --> Bất hoạt nhiệt enzyme Reverse Transcriptase
4°C (Vô hạn) --> Bảo quản sản phẩm
CHƯƠNG TRÌNH REAL-TIME PCR (40 CHU KỲ):
Giai đoạn 1: Biến tính ban đầu kích hoạt Enzyme
95°C - 5 phút (1 chu kỳ)
Giai đoạn 2: Chu kỳ khuếch đại (40 chu kỳ)
95°C - 15 giây (Biến tính tách mạch đôi)
55°C - 60 giây (Bắt cặp mồi - mẫu dò & Đọc tín hiệu huỳnh quang FAM)
72°C - 20 giây (Kéo dài chuỗi DNA)
Testing và validation
1. Kiểm tra tính đặc hiệu và loại trừ DNA bộ gene nền
Để đảm bảo tín hiệu khuếch đại hoàn toàn xuất phát từ bản mã phiên mã mRNA E6 chứ không phải từ DNA virus tự do tồn tại dạng episome, mẫu bệnh phẩm C được xử lý đối chứng với enzyme phân giải DNase I:
| Mẫu thử nghiệm | Xử lý DNase I | Phản ứng RT | Kết quả Real-time PCR | Chu kỳ ngưỡng ($C_t$) | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|
| Mẫu C (Chưa xử lý) | Không | Không | Dương tính | $C_t = 24.12$ | Do DNA bộ gene chưa bị loại bỏ |
| Mẫu C (Đối chứng âm RT) | Có | Không | Âm tính (No Ct) | N/A | DNA đã bị phân hủy hoàn toàn bởi DNase I |
| Mẫu C (Quy trình chuẩn) | Có | Có | Dương tính | $C_t = 26.45$ | Tín hiệu bắt nguồn chính xác từ mRNA E6 |
Đồ thị khuếch đại huỳnh quang (Amplification Plot)
Fluorescence (dRn)
^
| /--- Mẫu bệnh phẩm C (mRNA E6, Ct = 26.45)
10^1| /
| /
10^0|---------------------------------------------/-------- Ngưỡng Threshold
| /
| /
10^-1|__________________________________________/__________ Chứng âm NTC & Chứng âm RT (No Ct)
+-------------------------------------------------------------> Cycle
0 5 10 15 20 25 30 35 40
2. Khảo sát độ nhạy và dải tuyến tính (Dynamic Range)
Thử nghiệm độ nhạy trên dải pha loãng bậc 10 của bản mẫu từ $10^2$ đến $10^8$ bản sao/phản ứng cho thấy mối tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa chu kỳ ngưỡng $C_t$ và logarit nồng độ bản mẫu:
- Hệ số tương quan ($R^2$): $0.998$
- Hiệu suất phản ứng khuếch đại ($E$): $98.4%$
- Giới hạn phát hiện dưới (LOD): Đạt mức $10^2$ bản sao/phản ứng tại chu kỳ $C_t \approx 36.8$.
Kết quả đạt được
Ứng dụng quy trình hoàn chỉnh trên 20 mẫu bệnh phẩm Pap smear thu thập từ các bệnh nhân đã có chẩn đoán xác định nhiễm HPV-16:
| Nhóm mẫu xét nghiệm | Số lượng ($n$) | Kết quả phát hiện mRNA E6 | Tỷ lệ (%) | Ý nghĩa lâm sàng |
|---|---|---|---|---|
| Âm tính mRNA E6 | 18 | Không có tín hiệu ($No\ C_t$) | 90.0% | Virus tồn tại dạng Episome tự do, nguy cơ ung thư thấp |
| Dương tính mRNA E6 | 2 | Tín hiệu huỳnh quang cao ($C_t < 30$) | 10.0% | Đã có hiện tượng gắn chèn oncogene E6 vào DNA chủ |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC SO VỚI MỤC TIÊU BAN ĐẦU |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [x] Thiết kế thành công hệ primer-probe đặc hiệu 100% cho HPV-16 E6 (kích thước 81 bp). |
| [x] Rút ngắn thời gian tách chiết RNA xuống 35 phút nhờ polymer trợ tủa ở nhiệt độ phòng. |
| [x] Phân biệt tuyệt đối giữa dạng virus episome lành tính và dạng gắn chèn sinh ung thư. |
| [x] Xác định chính xác 2/20 ca bệnh nhân lâm sàng có nguy cơ tiến triển ung thư CTC xâm lấn. |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Đổi mới và đóng góp
- Chuyển dịch mục tiêu chẩn đoán từ DNA sang mRNA hoạt tính sinh học: Thay vì chỉ phát hiện sự hiện diện của hạt virus (vốn có thể bị đào thải tự nhiên bởi hệ miễn dịch trong 80% trường hợp sau 12-24 tháng), quy trình phát hiện trực tiếp sản phẩm phiên mã oncogene E6, cung cấp giá trị tiên lượng chính xác về nguy cơ loạn sản cổ tử cung độ cao (CIN 2/CIN 3) và ung thư xâm lấn.
- Cải tiến kỹ thuật tách chiết RNA nhanh với Polymer Co-precipitant: Loại bỏ bước tủa lạnh sâu $-70^\circ\text{C}$ kéo dài hàng giờ truyền thống, cho phép thu nhận hạt cặn RNA nhìn thấy rõ bằng mắt thường chỉ sau 10 phút ly tâm ở nhiệt độ phòng, giảm thiểu thất thoát RNA mẫu nồng độ thấp.
- Thiết kế hệ Oligo với kích thước Amplicon siêu ngắn (81 bp): Giúp phản ứng đạt hiệu suất khuếch đại tối đa ($E > 98%$), giảm thiểu hiện tượng đứt gãy sợi mẫu do tính chất kém bền của phân tử RNA lâm sàng.
SO SÁNH CÁC PHƯƠNG PHÁP
+------------------------------------+------------------+-------------------+--------------------+
| Tiêu chí so sánh | Pap smear | HPV DNA PCR | Real-time RT-PCR |
+------------------------------------+------------------+-------------------+--------------------+
| Phát hiện virus hoạt động sinh ung | Không | Không | Có (mRNA E6) |
| Độ nhạy kỹ thuật | 37% - 84% | > 95% | > 95% |
| Độ đặc hiệu tiên lượng ung thư | Thấp | Trung bình | Rất cao (> 90%) |
| Thời gian phân tích | 24 - 48 giờ | 6 - 8 giờ | 3 - 4 giờ |
| Nguy cơ âm tính giả | Cao | Rất thấp | Rất thấp |
+------------------------------------+------------------+-------------------+--------------------+
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng lâm sàng (Clinical Scenarios)
SƠ ĐỒ PHÂN LUỒNG TẦM SOÁT LÂM SÀNG
+-----------------------------+
| Khám phụ khoa / Pap smear |
+--------------+--------------+
|
v (Kết quả ASCUS / LSIL hoặc HPV-16 DNA (+))
+-----------------------------+
| Xét nghiệm Real-time RT-PCR |
| định lượng mRNA E6 HPV-16 |
+--------------+--------------+
|
+------------------------+------------------------+
| |
v (mRNA E6 Âm tính) v (mRNA E6 Dương tính)
+---------------------------------+ +---------------------------------+
| - HPV tồn tại dạng Episome | | - Oncogene E6 đã gắn chèn |
| - Chưa có chuyển dạng ác tính | | - Nguy cơ rất cao tiến triển |
| - Theo dõi định kỳ 6-12 tháng | | thành CIN 2/3, ung thư xâm lấn|
| - Tránh sinh thiết không cần | | - Chỉ định soi cổ tử cung và |
| thiết | | can thiệp sinh thiết tức thì |
+---------------------------------+ +---------------------------------+
Chiến lược triển khai và Yêu cầu hạ tầng phòng Lab
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BỐ TRÍ MẶT BẰNG PHÒNG XÉT NGHIỆM SINH HỌC PHÂN TỬ 1 CHIỀU (Phòng chống nhiễm chéo) |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [Phòng 1: Chuẩn bị hóa chất Mastermix] --> [Phòng 2: Tách chiết RNA] --> [Phòng 3: Khuếch đại/Máy]|
| - Áp suất dương - Tủ an toàn sinh học Cấp II - Máy Real-time PCR |
| - Không chứa mẫu/cDNA - Tủ lạnh sâu -80°C/ -20°C - Phân tích dữ liệu |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
- Công suất vận hành: Hệ thống 96 giếng cho phép xử lý đồng thời 90 mẫu bệnh phẩm cùng 6 mẫu chứng (chuẩn âm, chuẩn dương, thang nồng độ) trong một mẻ chạy 3.5 giờ.
- Hiệu quả kinh tế (ROI): Chi phí hóa chất xét nghiệm Real-time RT-PCR nội địa hóa ước tính giảm 40–50% so với việc nhập khẩu các bộ kit thương mại từ nước ngoài, đồng thời giúp hệ thống y tế tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí điều trị xâm lấn muộn nhờ phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư.
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật hiện tại: Quy trình mới chỉ tối ưu hóa đơn mồi (singleplex) cho HPV type 16; cỡ mẫu thử nghiệm lâm sàng ban đầu còn khiêm tốn ($n=20$ mẫu); thao tác tách chiết RNA còn sử dụng phương pháp ly tâm thủ công với hóa chất phenol độc hại.
- Hướng nâng cấp và mở rộng:
- Thiết kế hệ primer-probe tích hợp đa kênh (Multiplex Real-time RT-PCR) phát hiện đồng thời hai chủng nguy cơ cao nhất là HPV type 16 và HPV type 18, kèm kênh huỳnh quang HEX/VIC phát hiện gene nội chuẩn nội sinh (như GAPDH hoặc $\beta$-actin) để kiểm soát chất lượng lấy mẫu tế bào.
- Ứng dụng công nghệ tách chiết tự động bằng hạt từ (Magnetic Beads Extraction) trên hệ thống robot tự động nhằm nâng cao độ tinh sạch và chuẩn hóa quy trình cho các bệnh viện tuyến đầu.
Đối tượng hưởng lợi
LỢI ÍCH ĐỊNH LƯỢNG CHO CÁC BÊN
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BỆNH NHÂN & PHỤ NỮ |
| - Tăng tỷ lệ sống sót sau 5 năm lên 95% nhờ phát hiện sớm trước khi tế bào di căn. |
| - Tránh các can thiệp phẫu thuật khoét chóp/cắt tử cung không cần thiết khi virus chưa gắn chèn. |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BÁC SĨ & BỆNH VIỆN UNG BƯỚU / PHỤ SẢN |
| - Công cụ chẩn đoán phân tử có độ tin cậy vượt trội so với xét nghiệm tế bào học đơn thuần. |
| - Tiên lượng chính xác diễn tiến tổn thương CIN I, CIN II, CIN III để xây dựng phác đồ cá thể hóa.|
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| DOANH NGHIỆP DƯỢC PHẨM & CÔNG NGHỆ SINH HỌC |
| - Làm chủ công nghệ sản xuất kit chẩn đoán phân tử Real-time RT-PCR đạt tiêu chuẩn y tế. |
| - Thay thế nguồn sinh phẩm nhập khẩu giá thành cao bằng sản phẩm nghiên cứu trong nước. |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| SINH VIÊN & NHÀ NGHIÊN CỨU |
| - Cung cấp tài liệu chuẩn mực về thiết kế mồi thoái biến, mẫu dò TaqMan và động học enzym RT-PCR.|
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật phần cứng và phòng lab tối thiểu để triển khai quy trình là gì?
Phòng xét nghiệm cần đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học cấp II (Biosafety Level 2) với thiết kế luồng di chuyển một chiều gồm 3 phòng riêng biệt. Thiết bị cốt lõi bao gồm: Tủ an toàn sinh học, máy ly tâm lạnh tốc độ cao ($\ge 13.000\text{ rpm}$), tủ lạnh âm sâu $-80^\circ\text{C}$ bảo quản RNA, máy luân nhiệt Real-time PCR có kênh thu nhận huỳnh quang FAM (bước sóng kích thích $\sim 495\text{ nm}$, phát xạ $\sim 520\text{ nm}$) như Stratagene Mx3000P, Bio-Rad CFX96 hoặc ABI 7500.
2. Tại sao xét nghiệm HPV DNA dương tính nhưng không cần điều trị xâm lấn ngay, trong khi xét nghiệm mRNA E6 dương tính lại là chỉ định can thiệp khẩn cấp?
HPV DNA dương tính chỉ phản ánh sự hiện diện của chuỗi DNA virus trong cơ thể; ở phần lớn phụ nữ trẻ, hệ miễn dịch tự nhiên có thể đào thải hoàn toàn virus mà không để lại di chứng (giai đoạn episome lành tính). Ngược lại, xét nghiệm mRNA E6 dương tính chứng minh virus đã tích hợp vào bộ gene tế bào chủ, gene ức chế E2 bị phá hủy và oncogene E6 đang liên tục dịch mã protein phân hủy p53, khởi động quá trình bất tử hóa tế bào chuyển biến thành ung thư.
3. Làm thế nào để phân biệt tín hiệu huỳnh quang do mRNA E6 tạo ra với DNA bộ gene HPV-16 lẫn tạp trong ống nghiệm?
Quy trình sử dụng hai cơ chế kiểm soát: (1) Xử lý dịch tách chiết với enzyme DNase I có hoạt tính cao ở $37^\circ\text{C}$ trong 30 phút nhằm tiêu hóa toàn bộ DNA sợi đôi trước khi thực hiện phiên mã ngược; (2) Chạy song song mẫu chứng âm RT (mẫu RNA không bổ sung enzyme Reverse Transcriptase), nếu mẫu chứng âm RT không xuất hiện chu kỳ ngưỡng ($No\ C_t$), tín hiệu ở mẫu thử nghiệm được chứng minh bắt nguồn 100% từ phân tử RNA.
4. Chi phí phân tích và thời gian trả kết quả của quy trình so với các phương pháp thương mại hiện hành?
Thời gian toàn bộ quy trình từ khâu nhận mẫu, tách chiết RNA đến khi có kết quả Real-time PCR kéo dài khoảng 3.5 – 4 giờ (nhanh hơn 50% so với nuôi cấy hoặc lai phân tử truyền thống). Chi phí hóa chất tiêu hao tự phối chế theo quy trình ước tính khoảng 150.000 – 250.000 VNĐ/test, tiết kiệm đáng kể so với các xét nghiệm nhập ngoại có giá hàng triệu đồng.
5. Yêu cầu bảo quản mẫu phết tế bào Pap smear để đảm bảo phân tử RNA không bị thoái hóa trước khi xét nghiệm?
Mẫu phết tế bào CTC sau khi thu thập cần được hòa tan ngay trong dung dịch bảo quản chứa chất ức chế nuclease (đệm TE 1X hoặc dung dịch bảo quản tế bào chuyên dụng) và chuyển về phòng xét nghiệm ở điều kiện lạnh $2^\circ\text{C} - 8^\circ\text{C}$ trong vòng 24 giờ. Nếu chưa thực hiện tách chiết ngay, mẫu phải được lưu trữ ở nhiệt độ $-20^\circ\text{C}$ hoặc $-80^\circ\text{C}$ để duy trì tính toàn vẹn của chuỗi mRNA.
Kết luận
Đề tài khóa luận tốt nghiệp đã xây dựng thành công quy trình phân tử Real-time RT-PCR hoàn chỉnh, có tính đặc hiệu và độ nhạy cao để phát hiện và định lượng sự biểu hiện mRNA oncogene E6 của virus HPV type 16 gây bệnh ung thư cổ tử cung. Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi vượt trội trong việc phân loại giai đoạn bệnh ở cấp độ phân tử, cung cấp chỉ dấu sinh học then chốt giúp bác sĩ lâm sàng phát hiện sớm nguy cơ chuyển dạng ác tính ngay từ các tổn thương tiền ung thư.
Kết quả thử nghiệm thực tế trên các mẫu bệnh phẩm Pap smear tại Công ty Cổ phần Công nghệ Việt Á khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn của quy trình, mở ra tiền đề vững chắc cho việc phát triển các bộ sinh phẩm chẩn đoán y tế đạt chuẩn chất lượng cao, phục vụ hiệu quả cho chiến lược sàng lọc và chăm sóc sức khỏe phụ nữ tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA CÔNG NGHỆ SINH HỌC CHUYÊN ĐỀ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐỀ TÀI: XÂY DỰNG QUY TRÌNH PHÁT HIỆN VÀ ĐỊNH LƯỢNG SỰ BIỂU HIỆN mRNA E6 CỦA HUMAN PAPILLOMA VIRUS TYPE 16 GÂY BỆNH UNG THƯ CỔ TỬ CUNG BẰNG KỸ THUẬT REAL-TIME RT PCR NG ƯỜI H ƯỚNG DẪN : TS. LÊ HUYỀN ÁI THÚY Th.S TRƯƠNG KIM PHƯỢNG SINH VIÊN TH Ự C HI ỆN : ĐINH VŨ HỒNG VÂN MSSV: 30560693 KHOÁ 2005-2009 LÔØI CAÛM ÔN Nhöõng lôøi caûm ôn chaân thaønh vaø saâu saéc nhaát xin ñöôïc daønh ñeán: Cha meï ñaõ cho con tình thöông, luoân taïo ñieàu kieän toát nhaát veà vaät chaát vaø tinh thaàn ñeå con coù theå hoaøn thaønh toát ñeà taøi baùo caùo naøy. Leâ Huyeàn AÙi Thuyù ñaõ taän tình höôùng daãn cho em hoaøn thaønh toát nhaát ñeà taøi baùo caùo naøy. Coâ Leâ Thò Truùc Linh, Coâ Tröông Kim Phöôïng – nhöõng ngöôøi ñaõ hoã trôï, giuùp ñôõ em trong suoát thôøi gian qua.
Anh Phan Quoác Vieät, chị Hoà Thò Thanh Thuyû, anh Nguyeãn Vaên Höng vaø taäp theå caùc anh chò trong Coâng ty Coå phaàn Thöông maïi vaø Dòch vuï Vieät AÙ ñaõ taïo moïi ñieàu kieän vaø giuùp ñôõ em nhieät tình trong thôøi gian em thöïc hieän ñeà taøi taïi coâng ty. Cuoái cuøng, xin gôûi ñeán caùc baïn – nhöõng ngöôøi ñaõ ñoàng haønh cuøng toâi gaén boù, chia seû moïi khoù khaên cuõng nhö thaønh coâng lôøi caûm ôn chaân thaønh nhaát. TÓM TẮT Ung thư cổ tử cung được xem là căn bệnh nguy hiểm với tỷ lệ tử vong đứng hàng thứ hai trong các bệnh ung thư ở phụ nữ, chỉ sau ung thư vú. Đây là dạng ung thư có thể chữa khỏi nếu được phát hiện kịp thời.
Nguyên nhân chính gây ra bệnh này là virus human papilloma (HPV), đặc biệt là HPV type 16 và 18. Bình thường, sự xâm nhiễm của HPV chưa đủ để gây ra ung thư mà chỉ khi nào HPV có sự gắn chèn lên bộ gene người, chúng mới biểu hiện khả năng đó. Một trong những hệ quả của sự gắn chèn này là sự phiên mã và dịch mã của hai oncogene E6 và E7. Nghiên cứu của chúng tôi nhằm vào hiện tượng phiên mã, nói cách khác là sự biểu hiện của một trong hai oncogene dưới hình thức mRNA E6.
Bước đầu chúng tôi đã thành công trong việc xây dựng quy trình phát hiện và định lượng sự biểu hiện của mRNA E6 có trong mẫu bệnh phẩm (đã có kết quả dương tính với Pap’smear) bằng kỹ thuật Real - time RT PCR. Hệ primer - probe đặc hiệu cho gene E6 của chủng HPV type 16 đã được sử dụng và cho sản phẩm khuếch đại là 81bp. Quy trình cũng đã được thử nghiệm trên hai mươi mẫu bệnh phẩm (đã có kết quả xác định nhiễm HPV type 16). Kết quả ghi nhận được có hai trong hai mươi trường hợp xuất hiện sự gắn chèn.
Với kết quả đạt được ban đầu, chúng tôi nghĩ quy trình nên được thử nghiệm với một lượng bệnh phẩm lớn hơn để có thể ứng dụng quy trình trong phát hiện sớm và theo dõi tiến triển của xâm nhiễm HPV sang ung thư cổ tử cung. MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU I. ĐỊNH NGHĨA UNG THƯ CỔ TỬ CUNG.
TÁC NHÂN GÂY UNG THƯ CỔ TỬ CUNG. Sự xâm nhiễm về mặt phân tử. TÌNH HÌNH BỆNH UNG THƯ CỔ TỬ CUNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM. Tình hình trên thế giới.
Tình hình ở Việt Nam. PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN BỆNH UNG THƯ CỔ TỬ CUNG. Chẩn đoán lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán phòng thì nghiệm bệnh ung thư cổ tử cung.
Xét nghiệm tế bào học. Xét nghiệm tìm HPV DNA. HPV DNA PCR. HPV DNA Hybrid Capture (HC2 test).
Phương pháp Southern blot. PHƯƠNG PHÁP PCR VÀ ỨNG DỤNG TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH UNG THƯ CỔ TỬ CUNG. Các thành phần trong phản ứng PCR. Phương pháp PCR không truyền thống.
Real - time PCR. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP I. VẬT LIỆU THIẾT BỊ. Vật liệu – hoá chất.
Vật liệu sinh học. Hoá chất dùng cho tách chiết DNA. Hoá chất dùng cho một phản ứng PCR. Hoá chất dùng cho điện di trên thạch và thang agarose.
Dụng cụ thiết bị. PHƯƠNG PHÁP. Phương pháp thiết kế primer. Các phần mềm sử dụng.
Phương pháp tiến hành. Phương pháp tách chiết DNA/RNA. Cách tiến hành. Phương pháp PCR.
Cách tiến hành phản ứng Real time RT - PCR. 30 PHẦN III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN I. THIẾT KẾ MỒI VÀ MẪU DÒ TRÊN GENE E6 HPV TYPE 16. Kết quả chạy clustal hệ primer-probe vừa thiết kế.
Kết quả chạy annhyb cho hệ primer-probe. ĐÁNH GIÁ HỆ MỒI & MẪU DÒ CHO GENE E6, HPV TYPE 16 VỪA THIẾT KẾ. Tính đặc hiệu. Thành phần nucleotide.
Nhiệt độ nóng chảy. Cấu trúc thứ cấp. KẾT QUẢ THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH REAL-TIME RT PCR. Đối với RT.
Đối với Real - time PCR. Xây dựng quy trình. Kiểm tra khả năng hoạt động của hệ primer, probe trên gene E6 HPV type 16 bằng Real - time PCR. Kết quả tách chiết RNA.
Khảo sát nhiệt độ lai của hệ primer, probe. Khảo sát độ nhạy của toàn bộ quy trình. ỨNG DỤNG QUY TRÌNH TRÊN CÁC MẪU BỆNH PHẨM 46 1. Quy trình tách chiết và Real time RT – PCR.
Quy trình Real - time PCR. 48 PHẦN IV: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ I. 52 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 61 DANH MỤC HÌNH ẢNH Trang Hình 1: Cận cảnh cổ tử cung cho thấy sự phát triển của các tế bào bất thường trong bệnh ung thư CTC.
4 Hình 2: Virus HPV. 5 Hình 3: Bộ gene HPV. 5 Hình 4: Quá trình xâm nhiễm và gây bệnh của HPV trong tế bào chủ 7 Hình 5: Diễn tiến của hiện tượng chèn gene E6 và E7 vào trong bộ gene chủ. 8 Hình 6: Sơ đồ biểu diễn phân bố tỉ lệ bị ung thư CTC trên thế giới.
10 Hình 7: Đồ thị biểu diễn độ tuổi và so sánh tình trạng tử vong do ung thư CTC giữa các nước đang phát triển và các nước phát triển. 10 Hình 8: Biểu đồ phân bố tỉ lệ KCTC ở các nước vùng Châu Á – Thái Bình Dương. 11 Hình 9: Biểu đồ tỉ lệ nhiễm HPV ở các trường hợp có tổn thương tế bào HSIL (CIN 2/3). 12 Hình 10: Xét nghiệm tế bào học.
13 Hình 11: Quá trình phát tín hiệu huỳnh quang của Molecular beacon. 19 Hình 12: Cơ chế phát huỳnh quang của chất nhuộm SYBR Green I 20 Hình 13: Cơ chế phát tín hiệu huỳnh quang của probe đôi. 20 Hình 14: Phương pháp Taqman probe. 21 Hình 15: Thang 100bp.
26 Hình 16: Chương trình luân nhiệt của phản ứng Real - time PCR. 34 Hình 17: Kết quả của việc tìm độ tương đồng trên gene E6 và primer xuôi bằng chương trình clustal. 36 Hình 18: Kết quả của việc tìm độ tương đồng trên gene E6 và primer ngược bằng chương trình clustal. 37 Hình 19: Kết quả của việc tìm độ tương đồng trên gene E6 và probe bằng chương trình clustal.
37 Hình 20: Kết quả của việc đánh giá primer, probe bằng annhyb (3 chỗ có màu hồng là vị trí của nu thay thế). 38 Hình 21: Chu trình luân nhiệt của phản ứng RT. 43 Hình 22: Chu trình luân nhiệt của phản ứng Real - time PCR. 43 Hình 23: Đường cong biểu diễn sự hoạt động của hệ primer – probe của gene E6 HPV type 16 trên mẫu bệnh phẩm A.
44 Hình 24: Kết quả kiểm tra quy trình tách chiết RNA trên 5 mẫu dương tính với HPV type 16. 45 Hình 25: Kết quả Real-time PCR trên mẫu bệnh phẩm C sau khi xử lý với DNase I. 47 Hình 26: Kết quả khảo sát nhiệt độ lai của hệ primer probe trên gene E6 HPV type 16. 48 Hình 27: Đường cong biểu diễn độ nhạy của hệ primer – probe trên gene E6 HPV type 16 trên mẫu bệnh phẩm F.
49 Hình 28: Chu trình luân nhiệt của phản ứng Real - time PCR trong thực nghiệm. 51 Hình 29: Đường cong biểu diễn sự hoạt động của hệ primer – probe trên gene E6 HPV type 16 trên 20 mẫu bệnh phẩm. 5 DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1: Tỷ lệ tiến triển của các giai đoạn CIN sang ung thư CTC. 9 Bảng 2: Trình tự hệ mồi – mẫu dò trên gene E6 của HPV type 16.
33 Bảng 3: Kết quả chạy Real - time PCR trên 5 mẫu và chu kỳ dương tính của từng mẫu. 41 Bảng 4: Kết quả xử lý mẫu C với enzyme DNase I. 43 Bảng 5: Kết quả khảo sát độ nhạy của hệ primer – probe theo gradient từ 102 đến 108. 46 Bảng 6: Kết quả định tính và định lượng mRNA E6 trên 20 mẫu bệnh phẩm dương tính với HPV type 16.
49 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ▪ HPV: Human papillomavirus ▪ RT: reverse transciptase ▪ PCR: polymerase chain reaction ▪ CTC: cổ tử cung ▪ DNA: deoxyribonucleic acid ▪ RNA: ribonucleic acid ▪ mRNA: messenger ribonucleic acid ▪ AIDS: Acquired Immune Deficiency Syndrome ▪ E: early ▪ L: late ▪ bp: base pair ▪ EPI: episome ▪ ORF: open reading frame ▪ HR: high risk ▪ LR: low risk ▪ CIN: cervical intraepithelial neoplasia ▪ hTERT: Human Telomerase Reverse Transcriptase ▪ IARC: International Agenecy For Research on Cancer ▪ HSIL: high squamous intraepithelial lession ▪ LSIL: low squamous intraepithelial lession ▪ Pap’smear: Papanicolaou smear ▪ HC2: Hybrid capture 2 ▪ dNTPs: deoxynucleotide triphosphates ▪ DMSO: dimethinsulfoxide ▪ cDNA: complementary DNA ▪ TE: Tris EDTA ▪ EDTA: ethylenediaminetetraacetic acid ▪ DEPC: Diethylpyrocarbonate ▪ TAE: Tris acetate EDTA ▪ BLAST: Basic Local Alignment Search Tool ▪ EMBL: European Molecular Biology Labolatories ▪ DDBJ: DNA Data Bank of Japan ▪ nu: nucleotide ▪ Ct: Cycle Threshold ▪ FRET: Fluorescent Resonance Energy Transfer. ▪ DEPC: Diethylpyrocarbonate MỞ ĐẦU Human Papilomavirus (HPV: virus gây u nhú vùng sinh dục) là virus gây bệnh cho con người, đặc biệt là phụ nữ. Chúng là nguyên nhân gây ra mụn cơm, mụn cóc và các sùi mào gà ở da, dương vật, âm hộ, hậu môn,… dẫn đến viêm da lành tính, hoặc viêm cơ quan sinh dục dẫn đến vô sinh. Ở phụ nữ, HPV là nguyên nhân chính gây ra bệnh ung thư cổ tử cung (chiếm khoảng 97% trường hợp [44 – 47].
Đây là loại ung thư phụ nữ thường mắc phải, chỉ sau ung thư vú. Hàng năm trên thế giới có hơn nửa triệu phụ nữ bị ung thư cổ tử cung và trên 50% người bệnh tử vong do phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Vũ Hồng Vân (2009). Phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 bằng Real-time RT PCR [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/phat-hien-dinh-luong-mrna-e6-hpv16-ung-thu-co-tu-cung-realtime-rt-pcr
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 bằng Real-time RT PCR" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Xây dựng quy trình phát hiện và định lượng sự biểu hiện mrna e6 của human papilloma virus type 16 gây bệnh ung thư cổ tử cung bằng kỹ thuật real time
Luận án "Phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 bằng Real-time RT PCR" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 bằng Real-time RT PCR" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 bằng Real-time RT PCR" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 bằng Real-time RT PCR" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 bằng Real-time RT PCR" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 bằng Real-time RT PCR" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.