Xây dựng quy trình phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 gây ung thư cổ tử cung bằng Real-time RT PCR
Tài liệu: Xây dựng quy trình phát hiện và định lượng sự biểu hiện mrna e6 của human papilloma virus type 16 gây bệnh ung thư cổ tử cung bằng kỹ thuật real time
Công nghệ sinh học
Luan An
khóa luận
Năm xuất bản
Số trang
81
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Phát hiện Ung thư cổ tử cung Vai trò của HPV 16
Ung thư cổ tử cung là một bệnh lý nguy hiểm. Đây là nguyên nhân tử vong đứng thứ hai trong các bệnh ung thư ở phụ nữ. Việc phát hiện kịp thời giúp điều trị hiệu quả. Nguyên nhân chính gây bệnh là virus Human Papilloma (HPV). Đặc biệt, HPV type 16 và 18 có nguy cơ cao. Sự xâm nhiễm HPV đơn thuần chưa đủ gây ung thư. Khi HPV gắn chèn vào bộ gen người, khả năng gây bệnh mới biểu hiện. Điều này dẫn đến sự phiên mã và dịch mã của các oncogene E6 và E7. Các gen này đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành ung thư. Việc xác định và theo dõi HPV 16 là cần thiết cho công tác phòng ngừa và chẩn đoán.
1.1. Ung thư cổ tử cung Mối đe dọa sức khỏe phụ nữ
Ung thư cổ tử cung là một căn bệnh đáng lo ngại. Nó đứng thứ hai về tỷ lệ tử vong trong các bệnh ung thư ở nữ giới. Bệnh có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu được chẩn đoán và điều trị sớm. Sự hiểu biết về căn bệnh giúp tăng cường ý thức phòng ngừa. Đây là yếu tố then chốt để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
1.2. HPV 16 Yếu tố gây bệnh chính và cơ chế xâm nhiễm
Virus Human Papilloma (HPV) là tác nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung. Đặc biệt, HPV type 16 được biết đến là chủng có nguy cơ cao nhất. Sự gắn chèn bộ gen HPV vào gen chủ là điểm khởi đầu quan trọng. Quá trình này kích hoạt biểu hiện các oncogene E6 và E7. mRNA E6 và E7 sau đó thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư. Việc theo dõi sự hoạt động của HPV 16 rất quan trọng.
II. mRNA E6 HPV 16 Dấu ấn sinh học quan trọng cho Chẩn đoán
Nghiên cứu tập trung vào sự biểu hiện của oncogene E6. Cụ thể là mRNA E6 của HPV type 16. mRNA E6 là một dấu hiệu trực tiếp cho thấy virus đang hoạt động. Sự có mặt của nó chỉ ra nguy cơ chuyển dạng ung thư. Đây là dấu ấn quan trọng để phân biệt giữa nhiễm HPV thoáng qua và nhiễm trùng có nguy cơ cao. Định lượng mRNA E6 cung cấp thông tin về mức độ hoạt động của virus. Từ đó hỗ trợ đánh giá và tiên lượng bệnh. Phát hiện mRNA E6 HPV 16 mang lại tiềm năng lớn trong chẩn đoán và sàng lọc ung thư cổ tử cung.
2.1. Biểu hiện gen E6 Chỉ dấu cho sự hoạt động của virus
Sự phiên mã của oncogene E6 tạo ra mRNA E6. mRNA E6 biểu thị sự hoạt động của virus HPV trong tế bào. Đây không chỉ là sự hiện diện của virus mà còn là dấu hiệu của quá trình gây bệnh. Phát hiện mRNA E6 giúp xác định các trường hợp có nguy cơ cao. Nó quan trọng hơn việc chỉ tìm thấy DNA của virus. mRNA E6 là một dấu ấn sinh học ung thư cổ tử cung tiềm năng.
2.2. Tiềm năng của mRNA E6 trong chẩn đoán HPV type 16
mRNA E6 HPV 16 là một dấu ấn sinh học có giá trị. Nó giúp sàng lọc ung thư cổ tử cung hiệu quả hơn. Định lượng mRNA E6 có thể cung cấp thông tin tiên lượng. Mức độ biểu hiện gen E6 liên quan trực tiếp đến tiến triển bệnh. Việc này giúp phân loại bệnh nhân. Nó cũng hỗ trợ đưa ra các quyết định điều trị phù hợp. Chẩn đoán HPV type 16 dựa trên mRNA E6 mang lại độ chính xác cao.
III. Kỹ thuật Real time RT PCR Giải pháp Định lượng mRNA E6 HPV
Kỹ thuật Real-time Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction (RT-PCR) được áp dụng. Phương pháp này phát hiện và định lượng mRNA E6. Nó chuyển đổi RNA thành cDNA, sau đó khuếch đại cDNA. Ưu điểm nổi bật của Real-time RT-PCR là độ nhạy và tính đặc hiệu cao. Kỹ thuật này cho phép định lượng chính xác theo thời gian thực. Giảm thiểu nguy cơ ngoại nhiễm. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong chẩn đoán phân tử. Nó đặc biệt phù hợp để nghiên cứu biểu hiện gen E6 của HPV 16. Kỹ thuật qRT-PCR mang lại kết quả đáng tin cậy. Nó mở ra hướng mới trong sàng lọc và theo dõi bệnh ung thư cổ tử cung.
3.1. Real time RT PCR Nguyên lý và các ưu điểm nổi bật
Real-time RT-PCR là một kỹ thuật mạnh mẽ trong sinh học phân tử. Nó kết hợp phản ứng phiên mã ngược (RT) và phản ứng khuếch đại DNA thời gian thực (Real-time PCR). Ưu điểm chính là khả năng định lượng chính xác vật liệu di truyền. Kỹ thuật này có độ nhạy rất cao, phát hiện được lượng nhỏ mRNA. Tính đặc hiệu cũng vượt trội nhờ việc sử dụng primer và probe đặc hiệu. Giảm thiểu rủi ro ngoại nhiễm. Đây là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu biểu hiện gen.
3.2. Ứng dụng Real time RT PCR để Định lượng mRNA E6
Kỹ thuật Real-time RT-PCR được sử dụng để định lượng mRNA E6 HPV 16. Hệ primer-probe đặc hiệu cho gen E6 của chủng HPV type 16 được thiết kế. Sản phẩm khuếch đại có kích thước 81bp. Việc này đảm bảo tính đặc hiệu và hiệu quả của phản ứng. Kỹ thuật qRT-PCR cung cấp dữ liệu định lượng về mức độ biểu hiện gen E6. Đây là thông tin quan trọng cho việc đánh giá nguy cơ. Nó hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi tiến triển của ung thư cổ tử cung HPV.
IV. Xây dựng Quy trình phát hiện mRNA E6 Bước tiến cho Sàng lọc
Một quy trình phát hiện và định lượng mRNA E6 HPV 16 đã được xây dựng thành công. Quy trình này áp dụng kỹ thuật Real-time RT-PCR. Các bước thực hiện bao gồm tách chiết RNA từ mẫu bệnh phẩm. Sau đó tiến hành phản ứng Real-time RT-PCR. Hệ primer-probe được thiết kế và tối ưu hóa. Quy trình được kiểm tra trên các mẫu bệnh phẩm lâm sàng. Kết quả ban đầu cho thấy hiệu quả. Điều này mở ra cơ hội mới trong sàng lọc ung thư cổ tử cung. Nó giúp phát hiện sớm các trường hợp nguy cơ cao. Từ đó cải thiện kết quả điều trị.
4.1. Các bước phát triển và tối ưu hóa quy trình mRNA E6
Quy trình xây dựng bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là thiết kế hệ primer và probe đặc hiệu cho gen E6 HPV 16. Tiếp theo, kiểm tra tính đặc hiệu và độ nhạy của hệ thống. Quy trình tách chiết RNA từ mẫu bệnh phẩm được tối ưu hóa. Điều kiện phản ứng Real-time RT-PCR cũng được chuẩn hóa. Mục tiêu là đạt được kết quả chính xác và tin cậy. Quy trình đảm bảo tính ứng dụng trong môi trường phòng thí nghiệm.
4.2. Thử nghiệm và kết quả ban đầu của quy trình Real time RT PCR
Quy trình đã được thử nghiệm trên 20 mẫu bệnh phẩm. Các mẫu này đã dương tính với HPV type 16. Hai trong số 20 trường hợp cho thấy sự gắn chèn. Điều này chứng minh khả năng phát hiện mRNA E6. Kết quả ban đầu khẳng định tính khả thi của quy trình. Đây là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu. Ứng dụng quy trình này trong chẩn đoán HPV type 16 có tiềm năng lớn. Nó có thể trở thành công cụ sàng lọc HPV hiệu quả.
V. Ứng dụng và Tiềm năng Tiên lượng Ung thư cổ tử cung HPV
Quy trình phát hiện và định lượng mRNA E6 HPV 16 mang lại tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng trong phát hiện sớm ung thư cổ tử cung. Đồng thời theo dõi sự tiến triển của nhiễm HPV sang ung thư. Việc này giúp cung cấp thông tin tiên lượng. Từ đó đưa ra các quyết định điều trị kịp thời. Cần mở rộng nghiên cứu trên số lượng mẫu lớn hơn. Điều này nhằm xác nhận tính ứng dụng lâm sàng rộng rãi. Quy trình này góp phần nâng cao hiệu quả sàng lọc HPV. Góp phần giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư cổ tử cung HPV. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực y tế dự phòng.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong phát hiện sớm và theo dõi bệnh
Quy trình có khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Nó giúp phát hiện sớm ung thư cổ tử cung ở giai đoạn tiền lâm sàng. Đồng thời theo dõi sự tiến triển của nhiễm HPV. Thông qua việc định lượng mRNA E6, bác sĩ có thể đánh giá nguy cơ. Cung cấp dữ liệu để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Đây là một công cụ hữu ích cho sàng lọc HPV. Nó cải thiện đáng kể hiệu quả quản lý bệnh nhân.
5.2. Hướng phát triển Mở rộng nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng
Kết quả ban đầu rất khả quan. Tuy nhiên, cần thử nghiệm quy trình trên một lượng bệnh phẩm lớn hơn. Việc này giúp xác định độ tin cậy và hiệu quả trên diện rộng. Nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa mức độ mRNA E6 và tiên lượng ung thư cổ tử cung là cần thiết. Mục tiêu là biến quy trình thành một công cụ chẩn đoán HPV type 16 tiêu chuẩn. Từ đó đóng góp vào việc kiểm soát ung thư cổ tử cung HPV.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (81 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA CÔNG NGHỆ SINH HỌC CHUYÊN ĐỀ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐỀ TÀI: XÂY DỰNG QUY TRÌNH PHÁT HIỆN VÀ ĐỊNH LƯỢNG SỰ BIỂU HIỆN mRNA E6 CỦA HUMAN PAPILLOMA VIRUS TYPE 16 GÂY BỆNH UNG THƯ CỔ TỬ CUNG BẰNG KỸ THUẬT REAL-TIME RT PCR NG ƯỜI H ƯỚNG DẪN : TS. LÊ HUYỀN ÁI THÚY Th.S TRƯƠNG KIM PHƯỢNG SINH VIÊN TH Ự C HI ỆN : ĐINH VŨ HỒNG VÂN MSSV: 30560693 KHOÁ 2005-2009 LÔØI CAÛM ÔN Nhöõng lôøi caûm ôn chaân thaønh vaø saâu saéc nhaát xin ñöôïc daønh ñeán: Cha meï ñaõ cho con tình thöông, luoân taïo ñieàu kieän toát nhaát veà vaät chaát vaø tinh thaàn ñeå con coù theå hoaøn thaønh toát ñeà taøi baùo caùo naøy. Leâ Huyeàn AÙi Thuyù ñaõ taän tình höôùng daãn cho em hoaøn thaønh toát nhaát ñeà taøi baùo caùo naøy. Coâ Leâ Thò Truùc Linh, Coâ Tröông Kim Phöôïng – nhöõng ngöôøi ñaõ hoã trôï, giuùp ñôõ em trong suoát thôøi gian qua.
Anh Phan Quoác Vieät, chị Hoà Thò Thanh Thuyû, anh Nguyeãn Vaên Höng vaø taäp theå caùc anh chò trong Coâng ty Coå phaàn Thöông maïi vaø Dòch vuï Vieät AÙ ñaõ taïo moïi ñieàu kieän vaø giuùp ñôõ em nhieät tình trong thôøi gian em thöïc hieän ñeà taøi taïi coâng ty. Cuoái cuøng, xin gôûi ñeán caùc baïn – nhöõng ngöôøi ñaõ ñoàng haønh cuøng toâi gaén boù, chia seû moïi khoù khaên cuõng nhö thaønh coâng lôøi caûm ôn chaân thaønh nhaát. TÓM TẮT Ung thư cổ tử cung được xem là căn bệnh nguy hiểm với tỷ lệ tử vong đứng hàng thứ hai trong các bệnh ung thư ở phụ nữ, chỉ sau ung thư vú. Đây là dạng ung thư có thể chữa khỏi nếu được phát hiện kịp thời.
Nguyên nhân chính gây ra bệnh này là virus human papilloma (HPV), đặc biệt là HPV type 16 và 18. Bình thường, sự xâm nhiễm của HPV chưa đủ để gây ra ung thư mà chỉ khi nào HPV có sự gắn chèn lên bộ gene người, chúng mới biểu hiện khả năng đó. Một trong những hệ quả của sự gắn chèn này là sự phiên mã và dịch mã của hai oncogene E6 và E7. Nghiên cứu của chúng tôi nhằm vào hiện tượng phiên mã, nói cách khác là sự biểu hiện của một trong hai oncogene dưới hình thức mRNA E6.
Bước đầu chúng tôi đã thành công trong việc xây dựng quy trình phát hiện và định lượng sự biểu hiện của mRNA E6 có trong mẫu bệnh phẩm (đã có kết quả dương tính với Pap’smear) bằng kỹ thuật Real - time RT PCR. Hệ primer - probe đặc hiệu cho gene E6 của chủng HPV type 16 đã được sử dụng và cho sản phẩm khuếch đại là 81bp. Quy trình cũng đã được thử nghiệm trên hai mươi mẫu bệnh phẩm (đã có kết quả xác định nhiễm HPV type 16). Kết quả ghi nhận được có hai trong hai mươi trường hợp xuất hiện sự gắn chèn.
Với kết quả đạt được ban đầu, chúng tôi nghĩ quy trình nên được thử nghiệm với một lượng bệnh phẩm lớn hơn để có thể ứng dụng quy trình trong phát hiện sớm và theo dõi tiến triển của xâm nhiễm HPV sang ung thư cổ tử cung. MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU I. ĐỊNH NGHĨA UNG THƯ CỔ TỬ CUNG.
TÁC NHÂN GÂY UNG THƯ CỔ TỬ CUNG. Sự xâm nhiễm về mặt phân tử. TÌNH HÌNH BỆNH UNG THƯ CỔ TỬ CUNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM. Tình hình trên thế giới.
Tình hình ở Việt Nam. PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN BỆNH UNG THƯ CỔ TỬ CUNG. Chẩn đoán lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán phòng thì nghiệm bệnh ung thư cổ tử cung.
Xét nghiệm tế bào học. Xét nghiệm tìm HPV DNA. HPV DNA PCR. HPV DNA Hybrid Capture (HC2 test).
Phương pháp Southern blot. PHƯƠNG PHÁP PCR VÀ ỨNG DỤNG TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH UNG THƯ CỔ TỬ CUNG. Các thành phần trong phản ứng PCR. Phương pháp PCR không truyền thống.
Real - time PCR. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP I. VẬT LIỆU THIẾT BỊ. Vật liệu – hoá chất.
Vật liệu sinh học. Hoá chất dùng cho tách chiết DNA. Hoá chất dùng cho một phản ứng PCR. Hoá chất dùng cho điện di trên thạch và thang agarose.
Dụng cụ thiết bị. PHƯƠNG PHÁP. Phương pháp thiết kế primer. Các phần mềm sử dụng.
Phương pháp tiến hành. Phương pháp tách chiết DNA/RNA. Cách tiến hành. Phương pháp PCR.
Cách tiến hành phản ứng Real time RT - PCR. 30 PHẦN III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN I. THIẾT KẾ MỒI VÀ MẪU DÒ TRÊN GENE E6 HPV TYPE 16. Kết quả chạy clustal hệ primer-probe vừa thiết kế.
Kết quả chạy annhyb cho hệ primer-probe. ĐÁNH GIÁ HỆ MỒI & MẪU DÒ CHO GENE E6, HPV TYPE 16 VỪA THIẾT KẾ. Tính đặc hiệu. Thành phần nucleotide.
Nhiệt độ nóng chảy. Cấu trúc thứ cấp. KẾT QUẢ THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH REAL-TIME RT PCR. Đối với RT.
Đối với Real - time PCR. Xây dựng quy trình. Kiểm tra khả năng hoạt động của hệ primer, probe trên gene E6 HPV type 16 bằng Real - time PCR. Kết quả tách chiết RNA.
Khảo sát nhiệt độ lai của hệ primer, probe. Khảo sát độ nhạy của toàn bộ quy trình. ỨNG DỤNG QUY TRÌNH TRÊN CÁC MẪU BỆNH PHẨM 46 1. Quy trình tách chiết và Real time RT – PCR.
Quy trình Real - time PCR. 48 PHẦN IV: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ I. 52 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 61 DANH MỤC HÌNH ẢNH Trang Hình 1: Cận cảnh cổ tử cung cho thấy sự phát triển của các tế bào bất thường trong bệnh ung thư CTC.
4 Hình 2: Virus HPV. 5 Hình 3: Bộ gene HPV. 5 Hình 4: Quá trình xâm nhiễm và gây bệnh của HPV trong tế bào chủ 7 Hình 5: Diễn tiến của hiện tượng chèn gene E6 và E7 vào trong bộ gene chủ. 8 Hình 6: Sơ đồ biểu diễn phân bố tỉ lệ bị ung thư CTC trên thế giới.
10 Hình 7: Đồ thị biểu diễn độ tuổi và so sánh tình trạng tử vong do ung thư CTC giữa các nước đang phát triển và các nước phát triển. 10 Hình 8: Biểu đồ phân bố tỉ lệ KCTC ở các nước vùng Châu Á – Thái Bình Dương. 11 Hình 9: Biểu đồ tỉ lệ nhiễm HPV ở các trường hợp có tổn thương tế bào HSIL (CIN 2/3). 12 Hình 10: Xét nghiệm tế bào học.
13 Hình 11: Quá trình phát tín hiệu huỳnh quang của Molecular beacon. 19 Hình 12: Cơ chế phát huỳnh quang của chất nhuộm SYBR Green I 20 Hình 13: Cơ chế phát tín hiệu huỳnh quang của probe đôi. 20 Hình 14: Phương pháp Taqman probe. 21 Hình 15: Thang 100bp.
26 Hình 16: Chương trình luân nhiệt của phản ứng Real - time PCR. 34 Hình 17: Kết quả của việc tìm độ tương đồng trên gene E6 và primer xuôi bằng chương trình clustal. 36 Hình 18: Kết quả của việc tìm độ tương đồng trên gene E6 và primer ngược bằng chương trình clustal. 37 Hình 19: Kết quả của việc tìm độ tương đồng trên gene E6 và probe bằng chương trình clustal.
37 Hình 20: Kết quả của việc đánh giá primer, probe bằng annhyb (3 chỗ có màu hồng là vị trí của nu thay thế). 38 Hình 21: Chu trình luân nhiệt của phản ứng RT. 43 Hình 22: Chu trình luân nhiệt của phản ứng Real - time PCR. 43 Hình 23: Đường cong biểu diễn sự hoạt động của hệ primer – probe của gene E6 HPV type 16 trên mẫu bệnh phẩm A.
44 Hình 24: Kết quả kiểm tra quy trình tách chiết RNA trên 5 mẫu dương tính với HPV type 16. 45 Hình 25: Kết quả Real-time PCR trên mẫu bệnh phẩm C sau khi xử lý với DNase I. 47 Hình 26: Kết quả khảo sát nhiệt độ lai của hệ primer probe trên gene E6 HPV type 16. 48 Hình 27: Đường cong biểu diễn độ nhạy của hệ primer – probe trên gene E6 HPV type 16 trên mẫu bệnh phẩm F.
49 Hình 28: Chu trình luân nhiệt của phản ứng Real - time PCR trong thực nghiệm. 51 Hình 29: Đường cong biểu diễn sự hoạt động của hệ primer – probe trên gene E6 HPV type 16 trên 20 mẫu bệnh phẩm. 5 DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1: Tỷ lệ tiến triển của các giai đoạn CIN sang ung thư CTC. 9 Bảng 2: Trình tự hệ mồi – mẫu dò trên gene E6 của HPV type 16.
33 Bảng 3: Kết quả chạy Real - time PCR trên 5 mẫu và chu kỳ dương tính của từng mẫu. 41 Bảng 4: Kết quả xử lý mẫu C với enzyme DNase I. 43 Bảng 5: Kết quả khảo sát độ nhạy của hệ primer – probe theo gradient từ 102 đến 108. 46 Bảng 6: Kết quả định tính và định lượng mRNA E6 trên 20 mẫu bệnh phẩm dương tính với HPV type 16.
49 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ▪ HPV: Human papillomavirus ▪ RT: reverse transciptase ▪ PCR: polymerase chain reaction ▪ CTC: cổ tử cung ▪ DNA: deoxyribonucleic acid ▪ RNA: ribonucleic acid ▪ mRNA: messenger ribonucleic acid ▪ AIDS: Acquired Immune Deficiency Syndrome ▪ E: early ▪ L: late ▪ bp: base pair ▪ EPI: episome ▪ ORF: open reading frame ▪ HR: high risk ▪ LR: low risk ▪ CIN: cervical intraepithelial neoplasia ▪ hTERT: Human Telomerase Reverse Transcriptase ▪ IARC: International Agenecy For Research on Cancer ▪ HSIL: high squamous intraepithelial lession ▪ LSIL: low squamous intraepithelial lession ▪ Pap’smear: Papanicolaou smear ▪ HC2: Hybrid capture 2 ▪ dNTPs: deoxynucleotide triphosphates ▪ DMSO: dimethinsulfoxide ▪ cDNA: complementary DNA ▪ TE: Tris EDTA ▪ EDTA: ethylenediaminetetraacetic acid ▪ DEPC: Diethylpyrocarbonate ▪ TAE: Tris acetate EDTA ▪ BLAST: Basic Local Alignment Search Tool ▪ EMBL: European Molecular Biology Labolatories ▪ DDBJ: DNA Data Bank of Japan ▪ nu: nucleotide ▪ Ct: Cycle Threshold ▪ FRET: Fluorescent Resonance Energy Transfer. ▪ DEPC: Diethylpyrocarbonate MỞ ĐẦU Human Papilomavirus (HPV: virus gây u nhú vùng sinh dục) là virus gây bệnh cho con người, đặc biệt là phụ nữ. Chúng là nguyên nhân gây ra mụn cơm, mụn cóc và các sùi mào gà ở da, dương vật, âm hộ, hậu môn,… dẫn đến viêm da lành tính, hoặc viêm cơ quan sinh dục dẫn đến vô sinh. Ở phụ nữ, HPV là nguyên nhân chính gây ra bệnh ung thư cổ tử cung (chiếm khoảng 97% trường hợp [44 – 47].
Đây là loại ung thư phụ nữ thường mắc phải, chỉ sau ung thư vú. Hàng năm trên thế giới có hơn nửa triệu phụ nữ bị ung thư cổ tử cung và trên 50% người bệnh tử vong do phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 bằng Real-time RT PCR" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Xây dựng quy trình phát hiện và định lượng sự biểu hiện mrna e6 của human papilloma virus type 16 gây bệnh ung thư cổ tử cung bằng kỹ thuật real time
Luận án "Phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 bằng Real-time RT PCR" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 bằng Real-time RT PCR" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 bằng Real-time RT PCR" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 bằng Real-time RT PCR" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 bằng Real-time RT PCR" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát hiện, định lượng mRNA E6 HPV 16 bằng Real-time RT PCR" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.