Luận án tiến sĩ y học: Mối liên quan giữa tổn thương mắt Basedow, hình ảnh CT hốc mắt với nồng độ TRAb và thông số lâm sàng

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa tổn thương mắt trên CLVT hốc mắt với nồng độ TRAb và các thông số lâm sàng ở bệnh nhân Basedow.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đặc điểm tổn thương mắt Basedow và vai trò nồng độ TRAb
Số trang:
157 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đặc điểm tổn thương mắt Basedow và vai trò nồng độ TRAb

Tổn thương mắt Basedow là biến chứng ngoài tuyến giáp phổ biến nhất của bệnh Basedow. Bệnh lý này còn được gọi là Graves' ophthalmopathy hoặc Graves' orbitopathy trong y văn thế giới. Căn nguyên xuất phát từ phản ứng tự miễn dịch toàn thân phức tạp. Hệ thống miễn dịch sản sinh kháng thể tự do tấn công trực tiếp vào các mô liên kết trong hốc mắt. Trong chuỗi bệnh sinh, kháng thể TRAb hay TSHR-Ab giữ vai trò then chốt kích hoạt đợt viêm cấp tính. Sự hiện diện với nồng độ cao của nồng độ kháng thể thụ thể TSH thúc đẩy các phản ứng viêm mô bào mạnh mẽ. Hậu quả dẫn tới tăng sinh tế bào sợi, tích tụ chất nền mô liên kết và gây phù nề hốc mắt nghiêm trọng. Bệnh nhân cường giáp Basedow có tổn thương mắt thường suy giảm thị lực và ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống hàng ngày.

1.1. Cơ chế tự miễn của kháng thể TRAb trong bệnh Graves

Bệnh Graves là bệnh tự miễn đặc trưng bởi tình trạng kích thích thụ thể TSH trên tế bào tuyến giáp. Tại hốc mắt, các nguyên bào sợi và tế bào tiền mỡ cũng biểu hiện thụ thể TSHR ở mật độ cao. Kháng thể TRAb lưu hành trong máu gắn kết đặc hiệu với các thụ thể này. Quá trình gắn kết kích hoạt dòng tín hiệu nội bào qua trung gian protein G và thụ thể IGF-1R. Tế bào lympho T thâm nhiễm giải phóng hàng loạt cytokine tiền viêm như TNF-alpha, IL-6 và IFN-gamma. Phản ứng viêm kích thích nguyên bào sợi tăng tổng hợp chất glycosaminoglycan, chủ yếu là acid hyaluronic. Acid hyaluronic có tính chất ưa nước mạnh, hút nước và làm tăng áp lực mô kẽ hốc mắt. Các cơ vận nhãn phì đại nhanh chóng, mô mỡ tăng sinh gây chèn ép nhãn cầu về phía trước.

1.2. Mối liên hệ giữa nồng độ TRAb và mức độ hoạt động bệnh

Nồng độ kháng thể thụ thể TSH trong huyết thanh phản ánh chân thực cường độ hoạt động của quá trình tự miễn. Nhiều nghiên cứu lâm sàng chứng minh nồng độ TRAb tương quan thuận với độ nặng của bệnh mắt Basedow. Bệnh nhân có nồng độ TSHR-Ab rất cao thường trải qua giai đoạn viêm bùng phát dữ dội. Mức kháng thể cao gắn liền với nguy cơ tổn thương cơ vận nhãn và loét giác mạc khó kiểm soát. Khi nồng độ TRAb giảm dần sau điều trị, tình trạng viêm hốc mắt cũng bước vào giai đoạn thoái lui tự nhiên. Theo dõi biến thiên nồng độ TRAb huyết thanh cho phép bác sĩ đánh giá chính xác giai đoạn hoạt động hay bất hoạt của bệnh. Đây là căn cứ khoa học vững chắc để chỉ định điều trị thuốc ức chế miễn dịch hoặc phẫu thuật chỉnh hình mắt kịp thời.

II. Biểu hiện lâm sàng bệnh mắt Basedow và nồng độ TRAb máu

Biểu hiện lâm sàng của bệnh mắt Basedow rất phong phú và tiến triển qua nhiều giai đoạn khác nhau. Bệnh cảnh khởi đầu thường âm thầm với cảm giác cộm rát, chảy nước mắt, sợ ánh sáng và đau nhức mắt. Các dấu hiệu thực thể điển hình bao gồm lồi mắt, co kéo mi, phù nề kết mạc và giới hạn vận động nhãn cầu. Tần suất và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng lâm sàng liên quan chặt chẽ đến nồng độ TRAb trong máu. Bệnh nhân có hiệu giá kháng thể cao thường xuất hiện đồng thời nhiều tổn thương phối hợp trên cả hai mắt. Việc nhận biết sớm các triệu chứng lâm sàng kết hợp định lượng nồng độ kháng thể thụ thể TSH giúp phân loại chính xác mức độ nặng của bệnh.

2.1. Triệu chứng co kéo mi và lồi mắt ở bệnh nhân Basedow

Co kéo mi là dấu hiệu lâm sàng sớm và thường gặp nhất ở bệnh nhân cường giáp Basedow. Tình trạng này do sự tăng hoạt động giao cảm của cơ Muller và phì đại cơ nâng mi trên. Khi co kéo mi xuất hiện, củng mạc lộ rõ ở bờ trên hoặc bờ dưới giác mạc, tạo nên ánh nhìn trợn trừng đặc trưng. Triệu chứng lồi mắt tiến triển thứ phát do sự gia tăng thể tích mô mềm bên trong cấu trúc hốc mắt xương kín. Thước đo lồi Hertel cho phép định lượng chính xác độ lồi nhãn cầu qua từng mốc thời gian. Nồng độ TRAb càng cao thì mức độ lồi mắt đo được trên lâm sàng càng lớn. Lồi mắt nặng làm mi mắt không nhắm kín hoàn toàn, gây khô giác mạc và tăng nguy cơ thủng nhãn cầu.

2.2. Đánh giá độ hoạt động lâm sàng CAS theo nồng độ TRAb

Thang điểm hoạt động lâm sàng CAS (Clinical Activity Score) của hội EUGOGO là tiêu chuẩn vàng để phân loại Graves' orbitopathy. Thang điểm CAS đánh giá 7 dấu hiệu viêm tại mắt bao gồm đau nhức tự nhiên, đau khi vận nhãn, đỏ mi, đỏ kết mạc, phù mi, phù kết mạc và phù gai thị. Điểm CAS từ 3/7 trở lên xác định bệnh đang trong giai đoạn hoạt động mạnh. Các dữ liệu nghiên cứu cho thấy nồng độ TRAb ở nhóm CAS hoạt động cao vượt trội so với nhóm CAS bất hoạt. Chỉ số TSHR-Ab tăng cao tỷ lệ thuận với số lượng triệu chứng viêm hiện diện trên mắt bệnh nhân. Đánh giá đồng thời điểm CAS và nồng độ TRAb giúp lựa chọn chính xác thời điểm vàng để dùng liệu pháp xung methylprednisolone tĩnh mạch.

III. Hình ảnh CT hốc mắt bệnh Basedow liên quan nồng độ TRAb

Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hốc mắt là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hàng đầu trong đánh giá tổn thương mắt Basedow. Phương pháp này cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước cơ vận nhãn, thể tích mô mỡ và tình trạng chèn ép hốc mắt. Bệnh nhân có nồng độ TRAb tăng cao thường bộc lộ những biến đổi cấu trúc giải phẫu rất rõ rệt trên phim CT. Sự dày lên của các thân cơ vận nhãn và phì đại mô mỡ hậu nhãn cầu thể hiện mối tương quan chặt chẽ với nồng độ kháng thể thụ thể TSH. Phân tích kết quả chụp CT giúp bác sĩ đánh giá khách quan mức độ xâm phạm mô mềm, phát hiện sớm nguy cơ biến chứng thị thần kinh nguy hiểm.

3.1. Đặc điểm phì đại cơ trực và tăng sinh mỡ hốc mắt trên CT

Trên phim chụp cắt lớp vi tính, hình ảnh phì đại cơ vận nhãn trong bệnh Graves có đặc điểm rất đặc thù. Tổn thương thường tập trung vào phần thân cơ, trong khi phần gân bám vào củng mạc vẫn hoàn toàn bình thường. Dấu hiệu này giúp chẩn đoán phân biệt chính xác với các bệnh lý u hốc mắt hoặc viêm cơ vô căn. Thứ tự các cơ bị phì đại thường gặp nhất lần lượt là cơ trực dưới, cơ trực trong, cơ trực trên và cơ trực ngoài. Bên cạnh phì đại cơ, sự tăng sinh khối mô mỡ hốc mắt cũng được ghi nhận rõ nét. Mức độ phì đại đường kính cơ trên lát cắt CT tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với nồng độ TSHR-Ab huyết thanh.

3.2. Nguy cơ biến chứng chèn ép đỉnh hốc mắt và thị thần kinh

Biến chứng nặng nề nhất của bệnh mắt Basedow là bệnh thần kinh thị giác do chèn ép đỉnh hốc mắt. Khi các cơ trực phì đại quá mức, không gian hẹp tại vùng đỉnh hốc mắt bị bít tắc hoàn toàn. Dây thần kinh thị giác bị chèn ép trực tiếp, gây thiếu máu cục bộ và phù gai thị. Bệnh nhân đối mặt với nguy cơ mù lòa vĩnh viễn nếu không được xử trí khẩn cấp. Hình ảnh CT phát hiện rõ dấu hiệu chèn ép đỉnh hốc mắt, căng dây thần kinh thị và thoát vị mỡ hốc mắt qua khe ổ mắt trên. Nồng độ kháng thể TRAb thường tăng rất cao ở những trường hợp có biến chứng chèn ép đỉnh hốc mắt, đóng vai trò cảnh báo sớm tình trạng tối khẩn cấp này.

IV. Giá trị tiên lượng tổn thương mắt Basedow theo mức TRAb

Định lượng nồng độ TRAb không chỉ có giá trị chẩn đoán mà còn mang ý nghĩa tiên lượng đặc biệt quan trọng. Kháng thể TRAb phản ánh trực tiếp gánh nặng tự miễn dịch tiềm tàng trong cơ thể người bệnh. Nồng độ kháng thể thụ thể TSH ban đầu và động học biến đổi của chỉ số này quyết định tiên lượng dài hạn của Graves' ophthalmopathy. Bệnh nhân có nồng độ TSHR-Ab cao dai dẳng thường có diễn tiến bệnh kéo dài và đáp ứng điều trị nội khoa kém hơn. Ngược lại, mức kháng thể giảm nhanh dự báo đáp ứng tốt với các liệu pháp điều trị và giảm thiểu nguy cơ biến chứng mạn tính. Theo dõi TRAb định kỳ giúp lập kế hoạch chăm sóc cá thể hóa toàn diện.

4.1. Dự báo nguy cơ tái phát và tiến triển bệnh Graves

Sau khi ngừng thuốc kháng giáp tổng hợp, nồng độ TRAb còn cao là yếu tố dự báo hàng đầu cho nguy cơ tái phát cường giáp Basedow. Khi bệnh Graves tái phát, phản ứng tự miễn hốc mắt thường bùng phát trở lại theo chu kỳ mới. Tổn thương mắt Basedow có thể đột ngột chuyển từ giai đoạn bất hoạt sang giai đoạn viêm hoạt động cấp tính. Mức độ lồi mắt và co kéo mi có xu hướng trầm trọng hơn so với đợt bệnh ban đầu. Tỷ lệ tái phát bệnh mắt ở nhóm có nồng độ TRAb dương tính cao gấp nhiều lần so với nhóm có kháng thể về mức bình thường. Do đó, kiểm soát ổn định chỉ số TSHR-Ab là mục tiêu then chốt để ngăn chặn tái phát toàn diện.

4.2. Định hướng can thiệp sớm và điều trị cá thể hóa

Mức nồng độ TRAb giúp bác sĩ lâm sàng lựa chọn phác đồ điều trị trúng đích cho từng bệnh nhân cụ thể. Ở những người có nồng độ kháng thể thụ thể TSH tăng cao kèm điểm CAS lớn, liệu pháp ức chế miễn dịch bằng corticoid tĩnh mạch cần được tiến hành sớm. Can thiệp đúng thời điểm vàng giúp ngăn chặn quá trình xơ hóa vĩnh viễn các cơ vận nhãn. Trong trường hợp TRAb duy trì ở mức rất cao và không đáp ứng corticoid, các thuốc sinh học kháng lympho B như Rituximab hoặc kháng IGF-1R như Teprotumumab có thể được cân nhắc. Khi nồng độ TRAb đã giảm thấp và bệnh chuyển sang giai đoạn xơ hóa bất hoạt, phẫu thuật chỉnh hình giải áp hốc mắt và sửa mi mắt sẽ đạt độ an toàn tối đa.

V. Ứng dụng nồng độ TRAb theo dõi tổn thương mắt Basedow

Ứng dụng nồng độ TRAb trong thực hành theo dõi bệnh nhân mắt Basedow mang lại hiệu quả vượt trội trong kiểm soát biến chứng. Việc giám sát định kỳ nồng độ kháng thể thụ thể TSH giúp đánh giá liên tục đáp ứng của hệ miễn dịch với phác đồ điều trị. Chỉ số TSHR-Ab cung cấp bằng chứng khách quan, bổ trợ hoàn hảo cho các thăm khám lâm sàng và đánh giá hình ảnh học. Phương pháp này hỗ trợ phát hiện sớm những đợt bùng phát ngầm trước khi xuất hiện triệu chứng thực thể tại mắt. Nhờ đó, kế hoạch điều trị được điều chỉnh linh hoạt, bảo vệ thị lực và duy trì thẩm mỹ khuôn mặt cho bệnh nhân mắc bệnh Graves.

5.1. Quy trình xét nghiệm định lượng TSHR Ab định kỳ

Xét nghiệm định lượng TRAb cần được thực hiện tại các mốc thời gian quan trọng trong suốt quá trình theo dõi bệnh Basedow. Lần xét nghiệm đầu tiên diễn ra tại thời điểm chẩn đoán ban đầu để xác lập giá trị nền. Các lần kiểm tra tiếp theo nên được thực hiện sau 3 đến 6 tháng điều trị nội khoa hoặc trước khi đưa ra quyết định ngừng thuốc. Sự suy giảm liên tục của nồng độ kháng thể thụ thể TSH chứng tỏ hệ miễn dịch đang phục hồi ổn định. Khi chỉ số TSHR-Ab trở về ngưỡng âm tính, nguy cơ bùng phát tổn thương mắt Basedow giảm xuống mức tối thiểu. Đây là thời điểm an toàn để cân nhắc ngừng thuốc điều trị đặc hiệu hoặc thực hiện các can thiệp phẫu thuật thẩm mỹ nếu cần.

5.2. Phối hợp liên chuyên khoa nội tiết và nhãn khoa

Quản lý thành công tổn thương mắt Basedow đòi hỏi mô hình phối hợp chặt chẽ giữa chuyên khoa Nội tiết và Mắt. Bác sĩ nội tiết chịu trách nhiệm kiểm soát bình giáp và theo dõi nồng độ TRAb huyết thanh. Bác sĩ nhãn khoa thực hiện đo lường độ lồi mắt, theo dõi co kéo mi, đánh giá thị lực và tổn thương đáy mắt định kỳ. Sự kết nối dữ liệu xét nghiệm miễn dịch và hình ảnh CT hốc mắt giúp hai chuyên khoa hội chẩn kịp thời. Khi nồng độ TSHR-Ab tăng vọt hoặc xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ chèn ép thị thần kinh, các biện pháp can thiệp khẩn cấp được triển khai ngay lập tức. Mô hình phối hợp đa chuyên khoa nâng cao tỷ lệ bảo tồn thị lực và cải thiện rõ rệt chất lượng sống cho người bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC BẢNG
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ BỆNH BASEDOW
1.1.1. Cơ chế bệnh sinh
1.1.2. Biểu hiện lâm sàng
1.1.3. Biểu hiện cận lâm sàng
1.2. BIỂU HIỆN TỔN THƯƠNG MẮT Ở BỆNH NHÂN BASEDOW
1.2.1. Dịch tễ học và một số yếu tố nguy cơ
1.2.2. Cơ chế bệnh sinh của bệnh mắt Basedow
1.2.3. Triệu chứng lâm sàng
1.2.4. Biểu hiện cận lâm sàng
1.2.5. Chẩn đoán và tiến triển bệnh mắt Basedow
1.3. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ BỆNH MẮT BASEDOW
1.3.1. Một số nghiên cứu của tác giả nước ngoài
1.3.2. Một số nghiên cứu của tác giả trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp chọn mẫu
2.2.4. Công cụ nghiên cứu
2.2.5. Nội dung nghiên cứu
2.2.6. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại sử dụng trong nghiên cứu
2.3. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.4. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.2. KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƯƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VÀ NỒNG ĐỘ TRAb HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN BASEDOW
3.2.1. Đặc điểm lâm sàng tổn thương mắt
3.2.2. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính hốc mắt và nồng độ TRAb huyết của bệnh nhân Basedow
3.3. TÌM HIỂU MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƯƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VỚI NỒNG ĐỘ TRAb VÀ TUỔI, GIỚI, THỜI GIAN BỊ BỆNH, CHỨC NĂNG TUYẾN GIÁP, ĐỘ TO TUYẾN GIÁP, NỒNG ĐỘ HORMON TUYẾN GIÁP, TSH Ở BỆNH NHÂN BASEDOW
3.3.1. Liên quan giữa bệnh mắt với một số thông số lâm sàng bệnh Basedow
3.3.2. Liên quan giữa bệnh mắt với nồng độ TRAb một số thông số cận lâm sàng bệnh Basedow
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.1.1. Tuổi và giới
4.1.2. Tiền sử liên quan đến bệnh mắt Basedow
4.1.3. Cận lâm sàng
4.2. KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƯƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VÀ NỒNG ĐỘ TRAb HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN BASEDOW
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng tổn thương mắt
4.2.2. Đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính hốc mắt và nồng độ TRAb
4.3. TÌM HIỂU MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƯƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VỚI NỒNG ĐỘ TRAb VÀ TUỔI, GIỚI, THỜI GIAN BỊ BỆNH, CHỨC NĂNG TUYẾN GIÁP, ĐỘ TO TUYẾN GIÁP, NỒNG ĐỘ HORMON TUYẾN GIÁP, TSH Ở BỆNH NHÂN BASEDOW
4.3.1. Liên quan giữa bệnh mắt với một số thông số lâm sàng ở bệnh nhân Basedow
4.3.2. Liên quan giữa bệnh mắt với một số thông số cận lâm sàng và nồng độ TRAb
4.4. MỘT SỐ ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng tổn thương mắt hình ảnh chụp cắt lớp vi tính hốc mắt với nồng độ trab và một số thông số ở bệnh nhân base

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

v BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ***** PHẠM THỊ NGỌC ANH NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƢƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VỚI NỒNG ĐỘ TRAb VÀ MỘT SỐ THÔNG SỐ Ở BỆNH NHÂN BASEDOW LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ***** PHẠM THỊ NGỌC ANH NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƢƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VỚI NỒNG ĐỘ TRAb VÀ MỘT SỐ THÔNG SỐ Ở BỆNH NHÂN BASEDOW C u nn n NỘI KHOA M s 7 7 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hƣớn dẫn k oa ọc 1.TS HOÀNG TRUNG VINH 2.TS PHẠM TRỌNG VĂN HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc bảo vệ ở bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Phạm Thị Ngọc Anh ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc, Phòng Sau Đại học - Học Viện Quân Y đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Toàn thể các Thầy/Cô Bộ môn Khớp và Nội tiết - Học Viện Quân Y đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tập thể Khoa Bệnh lý Tuyến Giáp, Khoa Nội Tiết, Khoa Tim Mạch, Khoa Điều trị kỹ thuật cao, Khoa Y học hạt nhân - Bệnh viện Nội Tiết Trung Ương.

Tập thể Khoa Khám bệnh và Khoa Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ, khoa Chẩn đoán hình ảnh - Bệnh viện Mắt Trung ương, đã động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Ban Giám hiệu, tập thể: Bộ môn Nội, Bộ môn Huấn Luyện kỹ năng Y Khoa - Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, Khoa Nội Tiết - Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, đã giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong công tác để tôi được học tập, thực hiện nghiên cứu, hoàn thành luận án. Hoàng Trung Vinh - Học viện Quân Y; PGS. Phạm Trọng Văn - Trưởng Bộ môn Mắt - Đại Học Y Hà Nội.

Các thầy là người đã giúp tôi định hướng, tận tình chỉ bảo, truyền đạt những kinh nghiệm quí báu, đồng thời luôn động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Các Thầy, cô trong hội đồng đề cương, hội đồng bộ môn, đã giúp đỡ và đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thiện luận án. Các bệnh nhân là đối tượng nghiên cứu và các nghiên cứu viên trong nhóm nghiên cứu của đề tài đã tình nguyện tham gia, đóng góp công sức để tôi có thể hoàn thành nghiên cứu. Bố mẹ, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, đã khích lệ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Hà Nội, tháng 11 năm 2022 iii DANH MỤC VIẾT TẮT : Antigen Presenting Cell APC (Tế bào trình diện kháng nguyên) : Clinical activity score CAS (Điểm hoạt động lâm sàng) : Cluster of differentiation CD (Dấu ấn bề mặt tế bào) : European Group on Graves' orbitopathy EUGOGO (Hội bệnh mắt Basedow Châu Âu) : Glycosaminoglycan GAG (Mucopolysacarit) : Graves’ disease GD (Bệnh Basedow) : Kháng nguyên bạch cầu ngƣời HLA (Human Leukocyte Antigen) HA : Huyết áp : Interferon - gamma IFN-γ (Interferon loại II) : Insulin - like Growth Factor -1 receptor IGF-1R (Thụ thể yếu tố tăng trưởng giống Insulin 1) IL : Interleukin : Interquartile range IQR (Tứ phân vị) : Major histocompatibility complex MCH (Phức hợp hòa hợp mô) : Peroxisome Proliferator Activated Receptor gamma PPAR γ (Thụ thể kích hoạt peroxisome proliferator kích thích iv gamma) : Regulated on activation, normal T cell expressed and RANTES secreted (Yếu tố được biểu hiện và tiết ra khi tế bào lympho T được kích hoạt) T3 : Triiodothyronine T4 : Thyroxine : T cell receptor TCR (Thụ thể bề mặt tế bào lympho T) : Thyroglobulin antibodies TGAb (Kháng thể kháng thyroglobulin) Th : T help (Tế bào lympho T hỗ trợ) : Tumor Necrosis Factors TNF (Yếu tố hoại tử u) : Thyrotropin Stimulating Hormone TSH (Hormon kích thích tuyến giáp) : Thyrotropin Stimulating Hormone Receptor TSH-R (Thụ thể hormon kích thích tuyến giáp) : Thyroperoxidase antibodies TPOAb (Kháng thể kháng thyroperoxidase) : TSH receptor autoantibodies TRAb (Tự kháng thể kháng TSH-R) : T suppressor Ts (Tế bào lympho T ức chế) : World Health Organization WHO (Tổ chức y tế thế giới) v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. …ii DANH MỤC VIẾT TẮT .iii MỤC LỤC .viii DANH MỤC HÌNH .ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ. …x DANH MỤC BẢNG. xi ĐẶT VẤN ĐỀ.

MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ BỆNH BASEDOW. Cơ chế bệnh sinh. Biểu hiện lâm sàng. Biểu hiện cận lâm sàng.

BIỂU HIỆN TỔN THƢƠNG MẮT Ở BỆNH NHÂN BASEDOW. Dịch tễ học và một số yếu tố nguy cơ. Cơ chế bệnh sinh của bệnh mắt Basedow. Triệu chứng lâm sàng.

Biểu hiện cận lâm sàng. Chẩn đoán và tiến triển bệnh mắt Basedow. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ BỆNH MẮT BASEDOW. Một số nghiên cứu của tác giả nƣớc ngoài.

Một số nghiên cứu của tác giả trong nƣớc. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tƣợng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Phƣơng pháp chọn mẫu. Công cụ nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại sử dụng trong nghiên cứu.

PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.

KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƢƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VÀ NỒNG ĐỘ TRAb HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN BASEDOW. Đặc điểm lâm sàng tổn thƣơng mắt. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính hốc mắt và nồng độ TRAb huyết của bệnh nhân Basedow. TÌM HIỂU MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƢƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VỚI NỒNG ĐỘ TRAb VÀ TUỔI, GIỚI, THỜI GIAN BỊ BỆNH, CHỨC NĂNG TUYẾN GIÁP, ĐỘ TO TUYẾN GIÁP, NỒNG ĐỘ HORMON TUYẾN GIÁP, TSH Ở BỆNH NHÂN BASEDOW.

Liên quan giữa bệnh mắt với một số thông số lâm sàng bệnh Basedow 75 3. Liên quan giữa bệnh mắt với nồng độ TRAb một số thông số cận lâm sàng bệnh Basedow. Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu. Tuổi và giới.

Tiền sử liên quan đến bệnh mắt Basedow. Cận lâm sàng. KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƢƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VÀ NỒNG ĐỘ TRAb HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN BASEDOW. Đặc điểm lâm sàng tổn thƣơng mắt.

Đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính hốc mắt và nồng độ TRAb. TÌM HIỂU MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TỔN THƢƠNG MẮT, HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH HỐC MẮT VỚI NỒNG ĐỘ TRAb VÀ TUỔI, GIỚI, THỜI GIAN BỊ BỆNH, CHỨC NĂNG TUYẾN GIÁP, ĐỘ TO TUYẾN GIÁP, NỒNG ĐỘ HORMON TUYẾN GIÁP, TSH Ở BỆNH NHÂN BASEDOW. Liên quan giữa bệnh mắt với một số thông số lâm sàng ở bệnh nhân Basedow. Liên quan giữa bệnh mắt với một số thông số cận lâm sàng và nồng độ TRAb.116 MỘT SỐ ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI .126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ T n sơ đồ Trang 1.

Cơ chế bệnh sinh bệnh Basedow. Sơ đồ chẩn đoán các nguyên nhân gây cƣờng giáp. Tóm tắt sinh lý bệnh miễn dịch bệnh mắt Basedow. Cơ chế kích hoạt tế bào lympho và nguyên bào sợi CD34+.

Cơ chế kích hoạt OFs tăng tổng hợp GAG và tạo mỡ. 56 ix DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Hình ảnh lâm sàng tổn thƣơng mắt Basedow. Hình ảnh phim chụp cắt lớp vi tính hốc mắt.

Kỹ thuật đo chiều cao khe mi. Kỹ thuật đo độ lồi mắt. Đo kích thƣớc các cơ vận nhãn trên chụp cắt lớp vi tính hốc mắt. Hình minh họa đo độ lồi mắt trên chụp cắt lớp vi tính hốc mắt.

Minh họa phƣơng pháp đo chỉ số cơ vận nhãn. Hình ảnh minh họa dấu hiệu ban đỏ mi. Hình ảnh minh họa phù mi. Hình ảnh minh họa đỏ kết mạc.

Hình minh họa phù kết mạc mắt trái. Minh họa đo bề dày cơ thẳng trong mắt trái. Minh họa đo chỉ số Barrett theo chiều ngang của hốc mắt. Minh họa đo độ lồi mắt ở đối tƣợng nghiên cứu.

Hình ảnh 2 mắt phù mi. Hình ảnh co rút mi dƣới, sƣng cục lệ, đỏ mi mắt. Hình ảnh 2 mắt phù kết mạc, phù mi, chảy nƣớc mắt. Hình ảnh tổn thƣơng co rút mi và lồi mắt.

Hình ảnh bệnh mắt hoạt động ở bệnh nhân nghiên cứu. 104 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố chức năng tuyến giáp. Đặc điểm thị lực.

Đặc điểm thể bệnh bệnh mắt Basedow theo EUGOGO. Đặc điểm nồng độ TRAb ở đối tƣợng nghiên cứu. 73 xi DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Phân độ lớn của tuyến giáp theo WHO.

Đánh giá kích thƣớc các cơ vận nhãn theo Lee và cộng sự nghiên cứu trên ngƣời Hàn Quốc. Giá trị bình thƣờng nồng độ hormon và TRAb theo các thông số đƣợc sử dụng. Đặc điểm về tuổi, giới. Một số đặc điểm về tiền sử và quá trình điều trị.

Đặc điểm biểu hiện tim mạch và tuyến giáp. Đặc điểm triệu chứng lâm sàng nhóm có nhiễm độc giáp và bình giáp. Đặc điểm nồng độ hormon. Đặc điểm giá trị trung vị một số chỉ số hormon.

Đặc điểm thể tích tuyến giáp trên siêu âm. Đặc điểm một số triệu chứng cơ năng ở mắt. Một số đặc điểm tổn thƣơng mi mắt. Một số đặc điểm tổn thƣơng kết mạc và giác mạc.

Đặc điểm các dấu hiện tổn thƣơng thị thần kinh trên lâm sàng. Đặc điểm độ lồi mắt đo bằng thƣớc Hertel. Đặc điểm nhãn áp và vận nhãn. Đặc điểm tổn thƣơng trên phim chụp cắt lớp vi tính hốc mắt 69 3.

Đặc điểm bề dày cơ vận nhãn, độ lồi mắt, chỉ số khối cơ trên chụp cắt vi tính lớp hốc mắt .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Ngọc Anh (2022). Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/base

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa tổn thương mắt trên CLVT hốc mắt với nồng độ TRAb và các thông số lâm sàng ở bệnh nhân Basedow.

Luận án "Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu mối liên quan tổn thương mắt Basedow với nồng độ TRAb" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter