Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm và mô hình can thiệp ở người dân trên 40 tuổi tại thành phố Huế - Trần Nguyễn Trà My

Nghiên cứu tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm và đề xuất mô hình can thiệp hiệu quả cho người dân trên 40 tuổi tại thành phố Huế.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng bệnh glôcôm và dịch vụ chăm sóc mắt tại Huế
Số trang:
202 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
Chuyên ngành:
Y học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng bệnh glôcôm và dịch vụ chăm sóc mắt tại Huế

Glôcôm là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không hồi phục trên toàn cầu. Bệnh diễn tiến âm thầm và thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm. Tại thành phố Huế, tỷ lệ người cao tuổi mắc bệnh tăng dần theo thời gian. Phần lớn người dân chỉ đi khám khi thị lực đã suy giảm nghiêm trọng. Hệ thống y tế địa phương đang nỗ lực cải thiện việc phát hiện sớm. Dịch vụ chăm sóc mắt ban đầu đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát bệnh tật. Nghiên cứu thực trạng giúp cung cấp cơ sở khoa học để thiết lập các can thiệp y tế cộng đồng phù hợp. Nhận thức đúng về bệnh giúp giảm thiểu nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn cho người dân.

1.1. Tỉ lệ mắc bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi tại Huế

Tỷ lệ hiện mắc glôcôm ở nhóm người trên 40 tuổi tại Huế chiếm mức đáng kể trong cộng đồng. Tỷ lệ này tăng cao rõ rệt theo từng nhóm tuổi già hóa. Các hình thái bệnh bao gồm cả glôcôm góc đóng và glôcôm góc mở nguyên phát. Phần lớn bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn muộn do không có dấu hiệu cảnh báo sớm. Thị lực của nhiều bệnh nhân đã bị tổn thương nặng nề tại thời điểm chẩn đoán đầu tiên. Tiền sử gia đình và tuổi tác là hai yếu tố nguy cơ chính được ghi nhận. Việc hiểu rõ tỷ lệ phân bố giúp ngành y tế phân bổ nguồn lực hợp lý. Công tác sàng lọc tại cộng đồng cần tập trung trực tiếp vào đối tượng đích trên 40 tuổi. Đây là cơ sở cốt lõi để giảm tải áp lực điều trị cho các bệnh viện tuyến trên.

1.2. Nhu cầu tầm soát tăng nhãn áp Thừa Thiên Huế cấp thiết

Hoạt động tầm soát tăng nhãn áp Thừa Thiên Huế giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong phòng chống mù lòa. Đa số người dân nông thôn và thành thị chưa có thói quen kiểm tra mắt chủ động. Phát hiện tăng nhãn áp kịp thời ngăn ngừa tổn thương tiến triển của dây thần kinh thị giác. Trạm y tế xã phường cần trang bị kỹ năng cơ bản để nhận diện các dấu hiệu nghi ngờ. Sự phối hợp giữa y tế cơ sở và bệnh viện chuyên khoa tạo nên mạng lưới tầm soát liên tục. Các đợt khám sàng lọc lưu động mang lại cơ hội tiếp cận dịch vụ cho người nghèo và người cao tuổi. Chương trình tầm soát quy mô lớn giúp phát hiện sớm hàng trăm ca bệnh tiềm ẩn mỗi năm. Việc can thiệp sớm ở giai đoạn nhãn áp mới tăng giúp bảo tồn tối đa thị trường mắt.

II. Quy trình chẩn đoán glôcôm chuyên sâu ở cơ sở y tế Huế

Quy trình chẩn đoán glôcôm đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa kỹ thuật lâm sàng và cận lâm sàng. Các cơ sở y tế tại Thừa Thiên Huế đang áp dụng tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế hiện đại. Bác sĩ chuyên khoa tiến hành đánh giá toàn diện cấu trúc giải phẫu và chức năng thị giác. Việc chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh quyết định trực tiếp đến phác đồ can thiệp. Quy trình kiểm tra bao gồm nhiều bước từ đo đạc áp lực đến phân tích hình ảnh chuyên sâu. Sự chuẩn hóa quy trình giúp phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn tiền lâm sàng chưa có triệu chứng. Bệnh nhân nghi ngờ mắc bệnh được theo dõi chặt chẽ qua các mốc thời gian quy định. Điều này đảm bảo không bỏ sót bất kỳ tổn thương thần kinh thị giác nào.

2.1. Quy trình đo nhãn áp và soi góc tiền phòng chuẩn y khoa

Kỹ thuật đo nhãn áp và soi góc tiền phòng là bước khám lâm sàng bắt buộc đối với mọi bệnh nhân nghi ngờ glôcôm. Đo nhãn áp bằng nhãn áp kế Goldmann mang lại độ chính xác cao nhất trong đánh giá áp lực nội nhãn. Soi góc tiền phòng bằng kính chuyên dụng giúp phân biệt chính xác glôcôm góc đóng và góc mở. Bác sĩ quan sát cấu trúc góc để xác định mức độ nghẽn mạch hoặc tổn thương bè củng mạc. Phương pháp này hỗ trợ lựa chọn hướng điều trị bằng thuốc hoặc can thiệp phẫu thuật phù hợp. Quá trình thăm khám diễn ra nhanh chóng, không gây đau đớn cho người bệnh. Thực hiện đúng kỹ thuật soi góc giúp ngăn chặn nhầm lẫn trong phân loại bệnh học. Đây là tiêu chuẩn vàng trong quy trình thăm khám mắt lâm sàng ban đầu.

2.2. Kỹ thuật chụp OCT gai thị và thị trường kế hiện đại

Phương pháp chụp OCT gai thị và thị trường kế cung cấp dữ liệu khách quan về mức độ tổn thương thực thể và chức năng mắt. Máy chụp cắt lớp võng mạc OCT phân tích chi tiết độ dày lớp sợi thần kinh quanh gai thị. Thị trường kế tự động phát hiện các tổn thương khuyết thị trường từ mức độ nhẹ đến nặng. Sự kết hợp giữa hai phương pháp này giúp bác sĩ chẩn đoán glôcôm ngay ở giai đoạn rất sớm. Dữ liệu số hóa được lưu trữ để theo dõi sự tiến triển của bệnh qua các lần tái khám định kỳ. Thiết bị hiện đại giảm thiểu sai số do yếu tố chủ quan của người bệnh trong khi đo. Đây là căn cứ khoa học vững chắc để bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

2.3. Bệnh viện Mắt Huế khám thiên đầu thống tuyến chuyên sâu

Địa chỉ bệnh viện Mắt Huế khám thiên đầu thống là trung tâm y tế chuyên sâu hàng đầu tại khu vực miền Trung. Bệnh viện sở hữu đội ngũ bác sĩ nhãn khoa giàu kinh nghiệm cùng hệ thống trang thiết bị chẩn đoán tân tiến. Bệnh nhân được tiếp cận quy trình thăm khám khép kín từ sàng lọc ban đầu đến can thiệp chuyên sâu. Nơi đây tiếp nhận và xử lý thành công nhiều ca bệnh phức tạp và biến chứng nặng. Bệnh viện thường xuyên tổ chức đào tạo chuyên môn và chỉ đạo tuyến cho các trạm y tế cơ sở. Người bệnh tại Huế và các tỉnh lân cận được thụ hưởng dịch vụ y tế chất lượng cao ngay tại địa phương. Sự phát triển chuyên môn tại bệnh viện góp phần giảm đáng kể tỷ lệ mù lòa do thiên đầu thống.

III. Các phương pháp điều trị cườm nước tại Huế hiệu quả cao

Mục tiêu cốt lõi của điều trị glôcôm là hạ nhãn áp về mức an toàn nhằm bảo vệ thị thần kinh. Các cơ sở nhãn khoa áp dụng đa dạng phương pháp từ nội khoa, laser đến ngoại khoa can thiệp. Lựa chọn giải pháp điều trị phụ thuộc vào hình thái, mức độ tổn thương và độ tuổi của bệnh nhân. Quá trình kiểm soát bệnh cườm nước đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ suốt đời. Các liệu pháp điều trị cườm nước tại Huế không ngừng được cập nhật theo hướng dẫn nhãn khoa thế giới. Việc cá nhân hóa phác đồ điều trị giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người mắc bệnh. Sự hỗ trợ từ chính sách y tế giảm bớt áp lực kinh tế cho bệnh nhân nghèo.

3.1. Hướng dẫn tuân thủ dùng thuốc hạ nhãn áp hàng ngày

Yêu cầu tuân thủ dùng thuốc hạ nhãn áp là yếu tố quyết định thành công của quá trình điều trị nội khoa bệnh glôcôm. Bệnh nhân cần nhỏ thuốc đúng giờ, đúng liều lượng và đúng kỹ thuật theo chỉ định của bác sĩ. Việc tự ý ngừng thuốc hoặc nhỏ thuốc không đều đặn khiến nhãn áp dao động thất thường, gây tổn thương thần kinh thị giác. Thuốc hạ nhãn áp có thể gây ra một số tác dụng phụ tại chỗ như cay mắt, đỏ mắt hoặc khô mắt. Người bệnh cần trao đổi với bác sĩ để điều chỉnh loại thuốc thích hợp thay vì tự ý bỏ điều trị. Cán bộ y tế cơ sở có nhiệm vụ nhắc nhở và hướng dẫn bệnh nhân duy trì thói quen dùng thuốc đều đặn mỗi ngày.

3.2. Chỉ định phẫu thuật cắt bè củng mạc tại Huế an toàn

Kỹ thuật phẫu thuật cắt bè củng mạc tại Huế được chỉ định khi điều trị nội khoa hoặc laser không đạt hiệu quả hạ nhãn áp mong muốn. Phẫu thuật tạo ra một đường thoát dịch mới giúp cân bằng áp lực chất lỏng bên trong nhãn cầu. Phương pháp này có tỷ lệ thành công cao trong việc bảo tồn thị lực còn lại cho bệnh nhân. Các bác sĩ phẫu thuật mắt tại Huế thực hiện thành thạo kỹ thuật kết hợp chất chống chuyển hóa để nâng cao hiệu quả lâu dài. Sau mổ, bệnh nhân cần được chăm sóc vô trùng và theo dõi chặt chẽ sự hình thành bọc lọc. Phẫu thuật kịp thời ngăn ngừa nguy cơ mất hoàn toàn ánh sáng do tăng nhãn áp kéo dài.

3.3. Tối ưu chi phí điều trị glôcôm có BHYT cho người bệnh

Vấn đề chi phí điều trị glôcôm có BHYT giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính cho bệnh nhân mắc bệnh mạn tính. Bảo hiểm y tế chi trả phần lớn danh mục thuốc hạ nhãn áp, xét nghiệm chẩn đoán và chi phí phẫu thuật mắt. Người tham gia bảo hiểm đúng tuyến được hưởng tối đa quyền lợi theo quy định hiện hành của Bộ Y tế. Các cơ sở khám chữa bệnh tại Huế tạo điều kiện thuận lợi nhất để bệnh nhân làm thủ tục thanh toán nhanh chóng. Sự hỗ trợ từ bảo hiểm y tế khuyến khích người dân kiên trì tái khám định kỳ mà không lo ngại về chi phí. Đây là chính sách an sinh quan trọng giúp duy trì thị lực cho người cao tuổi có hoàn cảnh khó khăn.

IV. Rào cản tiếp cận dịch vụ và mô hình can thiệp tại Huế

Nghiên cứu tại Huế chỉ ra nhiều trở ngại khiến người dân chưa tiếp cận kịp thời các dịch vụ chăm sóc mắt chuyên sâu. Việc khắc phục những rào cản này đòi hỏi các giải pháp can thiệp đồng bộ từ hệ thống y tế và cộng đồng. Mô hình can thiệp điểm tại thành phố Huế tập trung vào truyền thông thay đổi hành vi và nâng cao năng lực y tế. Kết quả thử nghiệm ghi nhận sự chuyển biến tích cực về nhận thức và thực hành khám mắt của người dân. Cán bộ y tế cơ sở nâng cao kỹ năng phát hiện sớm và chuyển tuyến kịp thời. Đây là mô hình hiệu quả có khả năng nhân rộng ra nhiều địa phương khác trên toàn quốc.

4.1. Nhận diện rào cản tiếp cận dịch vụ chăm sóc mắt tại chỗ

Các rào cản tiếp cận dịch vụ chăm sóc mắt phổ biến bao gồm thiếu hiểu biết về bệnh, khoảng cách địa lý và khó khăn tài chính. Nhiều người cao tuổi xem giảm thị lực là dấu hiệu tự nhiên của tuổi già nên không đi khám mắt sớm. Tâm lý sợ phẫu thuật và e ngại thủ tục y tế phức tạp cũng cản trở người bệnh tìm kiếm sự trợ giúp chuyên môn. Bên cạnh đó, các trạm y tế xã phường trước can thiệp còn thiếu trang thiết bị và nhân lực chuyên khoa mắt. Việc xác định chính xác các rào cản tâm lý và xã hội giúp ngành y tế xây dựng chiến lược truyền thông trúng đích. Xóa bỏ những rào cản này là điều kiện tiên quyết để tăng tỷ lệ khám sàng lọc tại cộng đồng.

4.2. Nâng cao năng lực cho mạng lưới y tế tuyến cơ sở tại Huế

Hoạt động đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ trạm y tế tại Huế mang lại bước đột phá trong chăm sóc mắt ban đầu. Nhân viên y tế được tập huấn kiến thức chẩn đoán sớm glôcôm, kỹ thuật đo thị lực và sử dụng kính soi đáy mắt cầm tay. Mô hình can thiệp trang bị tài liệu hướng dẫn chuẩn và xây dựng quy trình chuyển tuyến bệnh nhân rõ ràng. Nhờ vậy, tỷ lệ chẩn đoán đúng và phát hiện sớm ca bệnh nghi ngờ tại trạm y tế tăng lên rõ rệt sau can thiệp. Cán bộ cơ sở trở thành cầu nối tin cậy giữa người dân và bệnh viện chuyên khoa mắt tuyến trên. Mạng lưới y tế vững mạnh tạo nền tảng bền vững cho công tác chăm sóc mắt cộng đồng.

4.3. Hiệu quả từ giải pháp truyền thông giáo dục sức khỏe mắt

Chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe mắt tại Huế áp dụng đa dạng kênh thông tin trực tiếp và gián tiếp. Hoạt động phát thanh loa phường kết hợp phát tờ rơi và tư vấn trực tiếp tại các câu lạc bộ người cao tuổi mang lại hiệu quả cao. Nội dung truyền thông tập trung vào dấu hiệu nhận biết, mức độ nguy hiểm của glôcôm và lợi ích của việc khám mắt sớm. Sự thay đổi rõ rệt về thái độ và hành vi của người dân được ghi nhận sau thời gian can thiệp tích cực. Tỷ lệ người dân tự giác đi khám sàng lọc tăng vọt so với nhóm không nhận can thiệp. Truyền thông cộng đồng liên tục là chìa khóa vàng nâng cao ý thức bảo vệ đôi mắt cho nhân dân.

V. Giải pháp duy trì khám mắt định kỳ bệnh glôcôm ở Huế

Duy trì thói quen khám mắt định kỳ là biện pháp hiệu quả nhất để kiểm soát tiến triển bệnh glôcôm suốt đời. Mô hình can thiệp sau nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả bền vững trong việc thay đổi hành vi của người dân Huế. Sự gắn kết giữa gia đình, trạm y tế xã phường và bệnh viện chuyên khoa tạo thành mạng lưới hỗ trợ toàn diện. Người bệnh cần được lập hồ sơ quản lý sức khỏe mắt lâu dài để theo dõi chặt chẽ các chỉ số nhãn áp. Việc chủ động đi khám kiểm tra giúp bảo vệ thị lực và ngăn chặn nguy cơ mù lòa không đáng có. Các ban ngành đoàn thể địa phương cần tiếp tục duy trì hoạt động tuyên truyền thường xuyên.

5.1. Tầm quan trọng của việc khám mắt định kỳ bệnh glôcôm

Hoạt động khám mắt định kỳ bệnh glôcôm ít nhất 6 tháng một lần giúp theo dõi sát sao sự biến đổi của nhãn áp và đáy mắt. Glôcôm có thể âm thầm tiến triển xấu đi ngay cả khi người bệnh không cảm thấy đau nhức hay mờ mắt. Thăm khám thường xuyên cho phép bác sĩ điều chỉnh liều lượng thuốc hoặc can thiệp bổ sung đúng thời điểm vàng. Người trên 40 tuổi và người có tiền sử gia đình mắc bệnh cườm nước bắt buộc phải kiểm tra định kỳ chuyên sâu. Thói quen chủ động khám mắt giúp bệnh nhân duy trì thị lực ổn định và an tâm trong sinh hoạt hàng ngày. Phòng ngừa và kiểm soát sớm luôn mang lại hiệu quả kinh tế và y tế vượt trội so với điều trị muộn.

5.2. Hướng dẫn theo dõi và chăm sóc mắt dài hạn sau điều trị

Quy trình chăm sóc mắt dài hạn sau điều trị glôcôm đòi hỏi sự phối hợp nghiêm túc giữa bệnh nhân và gia đình. Người bệnh cần tránh làm việc nặng, không thức khuya, hạn chế căng thẳng thần kinh và duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như nhìn mờ đột ngột, đau nhức mắt hoặc quầng sáng quanh đèn, bệnh nhân phải đến viện khám ngay. Người nhà cần hỗ trợ bệnh nhân nhỏ thuốc đúng giờ và ghi chép nhật ký dùng thuốc hàng ngày. Việc tái khám đúng lịch hẹn giúp bác sĩ đánh giá chính xác hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các biến chứng. Chăm sóc đúng cách là chìa khóa duy trì thị lực sáng khỏe suốt đời.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đại cương về bệnh glôcôm
1.2. Sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm
1.3. Hành vi sức khỏe và truyền thông thay đổi hành vi
1.4. Các mô hình can thiệp để tăng sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm trên thế giới và tại Việt Nam
1.5. Địa bàn nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Tỉ lệ hiện mắc glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm của người dân trên 40 tuổi tại Thành phố Huế
3.2. Xây dựng mô hình can thiệp
3.3. Đánh giá kết quả can thiệp
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Tỉ lệ hiện mắc bệnh glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi tại thành phố Huế
4.2. Xây dựng mô hình can thiệp
4.3. Đánh giá kết quả can thiệp
4.4. Những điểm mới của nghiên cứu
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm và mô hình can thiệp ở người dân trên 40 tuổi tại thành phố huế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y – DƢỢC TRẦN NGUYỄN TRÀ MY TÌNH HÌNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ CHĂM SÓC MẮT TRONG BỆNH GLÔCÔM VÀ MÔ HÌNH CAN THIỆP Ở NGƯỜI DÂN TRÊN 40 TUỔI TẠI THÀNH PHỐ HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ, 2022 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về bệnh glôcôm. Sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm.

Hành vi sức khỏe và truyền thông thay đổi hành vi. Các mô hình can thiệp để tăng sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm trên thế giới và tại Việt Nam. Địa bàn nghiên cứu. 39 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 42 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHÊN CỨU. Tỉ lệ hiện mắc glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm của người dân trên 40 tuổi tại Thành phố Huế.

Xây dựng mô hình can thiệp. Đánh giá kết quả can thiệp. 88 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Tỉ lệ hiện mắc bệnh glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi tại thành phố Huế.

Xây dựng mô hình can thiệp. Đánh giá kết quả can thiệp. Những điểm mới của nghiên cứu. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Tỉ lệ glôcôm nguyên phát và tỉ lệ mù lòa ghi nhận từ các nghiên cứu trong cộng đồng khác nhau trong khu vực. Cấp độ chăm sóc glôcôm. Cỡ mẫu cần chọn giai đoạn nghiên cứu cắt ngang. Đặc điểm chung của người dân.

Phân bố về tỉ lệ người có yếu tố nguy cơ bệnh glôcôm. Phân bố về tỉ lệ mắc bệnh glôcôm theo thời điểm phát hiện. Phân bố về hình thái bệnh glôcôm. Phân bố mắt bị glôcôm.

Phân bố về giai đoạn và thị lực bệnh nhân glôcôm. Phân bố nội dung kiến thức của người dân về bệnh glôcôm. Phân bố kiến thức, thái độ, thực hành của người dân về bệnh glôcôm. Mô hình hồi quy logistics đa biến xác định các yếu tố liên quan đến kiến thức.

Mô hình hồi quy logistics đa biến xác định các yếu tố liên quan đến thái độ. Mô hình hồi quy logistics đa biến xác định các yếu tố liên quan đến thực hành. Đặc điểm dịch vụ truyền thông về bệnh glôcôm. Phân bố về đặc điểm khám mắt của người dân.

Phân bố về lý do không đi khám mắt thường xuyên của người dân. Phân bố về tỉ lệ khám sàng lọc bệnh glôcôm. Mô hình hồi quy logistics đa biến xác định các yếu tố liên quan đến sử dụng dịch vụ khám sàng lọc bệnh glôcôm. Phân bố về tỉ lệ bệnh nhân glôcôm có sử dụng dịch vụ điều trị.

Đặc điểm chung của cán bộ y tế. Trang thiết bị phục vụ cho phát hiện và theo dõi glôcôm. Kiến thức, thái độ của cán bộ y tế về bệnh glôcôm. Khả năng thực hiện được các thủ thuật để chẩn đoán, theo dõi bệnh glôcôm ở trạm y tế.

Số lượng chẩn đoán glôcôm của bác sĩ, y sĩ. Thực hành của cán bộ y tế về bệnh glôcôm. Phân bố về đặc điểm sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt của người dân tại trạm y tế. Hoạt động nâng cao năng lực.

Can thiệp về truyền thông gián tiếp. Hỗ trợ can thiệp y tế. Đặc điểm nhân khẩu học cán bộ y tế nhóm can thiệp và nhóm chứng. Thay đổi kiến thức về bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng.

Thay đổi kiến thức về bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi thái độ về bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi thái độ về bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi thực hành về khám phát hiện bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng.

Thay đổi thực hành về khám phát hiện bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Đặc điểm nhân khẩu học người dân nhóm can thiệp và nhóm chứng. Thay đổi kiến thức về bệnh glôcôm của người dân ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi kiến thức về bệnh glôcôm của người dân thời điểm trước và sau can thiệp.

Thay đổi thái độ về bệnh glôcôm của người dân ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi thái độ về bệnh glôcôm của người dân thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi thực hành về bệnh glôcôm của người dân ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi thực hành về bệnh glôcôm của người dân ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp.

Thay đổi tỉ lệ khám sàng lọc bệnh glôcôm ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi tỉ lệ khám sàng lọc bệnh glôcôm ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi sử dụng dịch vụ điều trị bệnh glôcôm của bệnh nhân glôcôm ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi sử dụng dịch vụ điều trị bệnh glôcôm của bệnh nhân glôcôm ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp.

Thay đổi tỉ lệ người dân có khám mắt trong vòng một năm ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi tỉ lệ người dân có khám mắt trong vòng một năm các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi tỉ lệ khám mắt với mục đích kiểm tra định kỳ ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi thói quen khám mắt với mục đích kiểm tra định kỳ các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp.

Thay đổi thói quen khám mắt ở trạm y tế của nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi thói quen khám mắt ở trạm y tế của các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Đặc điểm nhân khẩu học người bệnh glôcôm, nguy cơ và nghi ngờ glôcôm nhóm can thiệp và nhóm chứng. Đặc điểm lâm sàng .102 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố về tỉ lệ bệnh glôcôm. Phân bố thái độ của người dân về bệnh glôcôm. Phân bố thực hành của người dân về bệnh glôcôm. Phân bố theo lựa chọn cơ sở khám chữa bệnh nếu bị bệnh về mắt.

Khung lý thuyết sử dụng dịch vụ y tế. Mô hình Precede và Proceed. Mô hình sàng lọc dựa vào yếu tố nguy cơ. Mạng lưới chăm sóc mắt tại Việt Nam.

Thiết kế nghiên cứu. Khung lý thuyết cho nghiên cứu .55 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Glôcôm góc đóng cấp. Hệ thống Dixpanxe.

Mô hình quản lý bệnh glôcôm bánh xe và nan hoa. Mô hình chăm sóc mắt Bệnh viện mắt LV Prasad. Bản đồ hành chính Thành phố Huế .40 ĐẶT VẤN ĐỀ Glôcôm là bệnh lý thần kinh thị giác với tổn thương tiến triển các tế bào hạch võng mạc, đặc trưng bởi tổn thương thị trường và đầu dây thần kinh thị giác, thường liên quan đến tình trạng nhãn áp cao. Trong số các bệnh lý mắt, glôcôm khá thường gặp, rất nguy hiểm, mang tính xã hội cao, ảnh hưởng đến sức khoẻ cộng đồng.

Mù lòa do bệnh glôcôm được xếp vào loại mù lòa không chữa được vì những tổn hại về chức năng và thực thể do glôcôm gây ra sẽ không có khả năng hồi phục. Nhiều nghiên cứu hiện nay ghi nhận bệnh glôcôm xếp vị trí thứ hai trong các nguyên nhân gây mù, thường chỉ sau bệnh đục thể thủy tinh ở những nước đang phát triển hoặc bệnh võng mạc đái tháo đường ở những nước phát triển [48], [55], [64], [75], [77]. Trên toàn thế giới, ước tính số người mắc bệnh glôcôm là 76 triệu người vào năm 2020, số lượng này sẽ tăng 74% lên 111,8 triệu người vào năm 2040 [48]. Sự gia tăng tổng số người bị glôcôm được lý giải do tăng số lượng người cao tuổi – được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng của glôcôm.

Châu Á vẫn là châu lục có số bệnh nhân glôcôm góc mở và góc đóng nhiều nhất với số lượng tương ứng góc mở là 18,8 triệu người, glôcôm góc đóng là 9 triệu người. Tại Châu Á, Nam Á là khu vực chịu gánh nặng bệnh tật lớn nhất do glôcôm vì số lượng bệnh nhân glôcôm tăng nhanh và dự kiến sẽ trở thành khu vực có số lượng bệnh glôcôm đông nhất Châu Á [112 ]. Kết quả điều tra gần đây tại Việt Nam cho thấy, tỉ lệ mù hai mắt do glôcôm khoảng 6,4%, chiếm thứ ba trong các nguyên nhân gây mù. Việt Nam hiện nay có khoảng 329.300 người mù do glôcôm [83].

Glôcôm là bệnh mạn tính, không hồi phục và hiện tại chưa có phương pháp điều trị triệt để, chỉ có thể kiểm soát làm chậm tiến triển của bệnh. Do đó, sàng lọc phát hiện sớm và quản lý điều trị tốt là cách duy nhất giúp bệnh nhân glôcôm tránh được hậu quả mù lòa [104], [110]. Mặc dù tình trạng mù lòa do glôcôm có thể phòng tránh được, nhưng phần lớn trường hợp người bệnh glôcôm không được chẩn đoán. Ở những quốc gia phát triển, 50% bệnh nhân không biết mình mắc bệnh glôcôm.

Tỉ lệ này lên đến trên 90% ở những quốc gia đang phát triển [78]. Một nghiên cứu cộng đồng thực hiện tại Đà Nẵng, Việt Nam cho thấy, tỉ lệ bị bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi là 4,86% trong đó 66,9% bệnh nhân glôcôm trong cộng 1 đồng không biết mình bị bệnh và chưa được khám, điều trị [34]. Thực trạng hạn chế sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm xảy ra phổ biến trên toàn thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng. Đối với người dân, thiếu kiến thức về bệnh glôcôm, chưa có thái độ đúng về sự nguy hiểm của bệnh và thiếu ý thức khám sàng lọc sớm dẫn đến hạn chế sử dụng các dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm [113].

Theo nghiên cứu của Đào Thị Lâm Hường hầu hết người dân không có kiến thức về bệnh glôcôm, tại Nam Định 96,1% người dân không có kiến thức tốt, thái độ chưa tốt chiếm 61,2% dẫn đến tỉ lệ thực hành tốt không vượt quá 10% [23].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Nguyễn Trà My (2022). Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm tại Huế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/tinh-hinh-su-dung-dich-vu-cham-soc-mat-trong-benh-glocom-tai-hue

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm tại Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm và đề xuất mô hình can thiệp hiệu quả cho người dân trên 40 tuổi tại thành phố Huế.

Luận án "Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm tại Huế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm tại Huế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm tại Huế" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm tại Huế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm tại Huế" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm tại Huế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter