Luận án tiến sĩ: Nồng độ OPG, PTH huyết tương và tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ - Đại học Y Dược Huế
Luận án tiến sĩ đánh giá nồng độ osteoprotegerin, parathyroid hormone huyết tương liên quan tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ.
Luan An
Luận án
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nồng độ OPG và PTH ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ kéo dài
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Tuấn
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nồng độ OPG và PTH ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ kéo dài
Nồng độ osteoprotegerin (OPG) huyết tương và hormon tuyến cận giáp (iPTH) là hai chỉ số sinh học quan trọng. Ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ (chạy thận nhân tạo chu kỳ), chức năng thận suy giảm nghiêm trọng. Tình trạng suy thận mạn giai đoạn cuối (CKD giai đoạn 5D) làm rối loạn cân bằng nội môi. Hai dấu ấn sinh học này phản ánh rõ nét mức độ tổn thương xương và hệ thống tuần hoàn. Sự suy giảm độ lọc cầu thận kéo dài kích thích các phản ứng viêm mạn tính. Quá trình trao đổi chất qua màng lọc nhân tạo cũng tác động trực tiếp đến nồng độ các chất này. Việc theo dõi định kỳ nồng độ OPG và iPTH giúp đánh giá sớm nguy cơ biến chứng tim mạch. Đây là cơ sở then chốt để xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa cho từng người bệnh.
1.1. Thực trạng biến đổi nồng độ OPG và PTH huyết tương
Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận nồng độ osteoprotegerin (OPG) huyết tương tăng cao rõ rệt ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ (chạy thận nhân tạo chu kỳ). Sự tích tụ OPG liên quan đến giảm độ thanh thải qua thận và phản ứng bảo vệ nội mô mạch máu. Đồng thời, nồng độ hormon tuyến cận giáp (iPTH) cũng dao động bất thường tùy theo tình trạng chức năng tuyến cận giáp. Phần lớn bệnh nhân CKD giai đoạn 5D có mức iPTH tăng cao vượt ngưỡng bình thường. Sự gia tăng đồng thời của hai yếu tố này phản ánh tình trạng rối loạn nội tiết và chuyển hóa sâu sắc. Đánh giá mức độ biến đổi OPG và iPTH mang lại giá trị tiên lượng cao đối với các biến cố tim mạch.
1.2. Mối liên hệ giữa rối loạn CKD MBD và lọc máu chu kỳ
Rối loạn chuyển hóa khoáng chất và xương (CKD-MBD) là hội chứng toàn thân phổ biến ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Hội chứng này bao gồm bất thường về canxi, phospho, vitamin D và hormon tuyến cận giáp. Thận suy giảm chức năng dẫn đến giảm bài tiết phospho và giảm tổng hợp calcitriol. Tình trạng này gây kích thích tuyến cận giáp hoạt động quá mức. CKD-MBD không chỉ gây loãng xương hay nhuyễn xương mà còn thúc đẩy quá trình tái cấu trúc thành mạch. Sự tương tác giữa các chất điều hòa khoáng chất như OPG và iPTH đóng vai trò then chốt trong chu trình bệnh lý phức tạp này. Kiểm soát tốt CKD-MBD là mục tiêu trọng tâm trong chăm sóc người bệnh thận nhân tạo.
II. Tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân suy thận mạn
Tổn thương động mạch cảnh ở người bệnh suy thận mạn giai đoạn cuối (CKD giai đoạn 5D) diễn ra nhanh và phức tạp. Thành mạch chịu tác động đồng thời của tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và độc tố ure. Hiện tượng tái cấu trúc mạch máu xuất hiện sớm với sự biến đổi cấu trúc lớp nội mô và trung mạc. Siêu âm Doppler động mạch cảnh ghi nhận nhiều dạng tổn thương từ dày thành mạch đến xuất hiện mảng xơ vữa lớn. Các tổn thương này làm giảm tính đàn hồi của mạch máu và cản trở lưu lượng tuần hoàn lên não. Nguy cơ nhồi máu não và thiếu máu cục bộ cơ tim tăng cao theo mức độ tổn thương mạch cảnh. Do đó, việc tầm soát định kỳ tổn thương mạch cảnh có ý nghĩa thực tiễn to lớn.
2.1. Hiện tượng dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh
Dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh (CIMT) là dấu hiệu sớm của xơ vữa động mạch cảnh. Ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ (chạy thận nhân tạo chu kỳ), chỉ số CIMT trung bình tăng cao hơn hẳn so với người bình thường. Tình trạng tăng thể tích tuần hoàn và áp lực dòng chảy liên tục thúc đẩy tế bào cơ trơn mạch máu tăng sinh. Lớp trung mạc dày lên làm thành mạch xơ cứng và mất khả năng co giãn sinh lý. Đo độ dày CIMT bằng siêu âm Doppler động mạch cảnh là phương pháp không xâm lấn có độ chính xác cao. Chỉ số CIMT tăng tiến triển là yếu tố dự báo độc lập đối với các biến cố tim mạch nguy hiểm ở người bệnh thận giai đoạn cuối.
2.2. Hình thành mảng xơ vữa và vôi hóa thành động mạch
Sự hình thành mảng xơ vữa động mạch cảnh và vôi hóa mạch máu (vascular calcification) diễn ra mạnh mẽ ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối (CKD giai đoạn 5D). Mảng xơ vữa có thể ở dạng mềm, xơ hóa hoặc vôi hóa hoàn toàn. Quá trình lắng đọng canxi-phospho tại lớp trung mạc làm cho lòng mạch bị hẹp và thành mạch mất tính đàn hồi. Vôi hóa mạch máu không chỉ là sự lắng đọng thụ động mà là một quá trình biệt hóa tế bào chủ động giống như tạo xương. Các mảng xơ vữa không ổn định có nguy cơ nứt vỡ, tạo huyết khối gây tắc mạch cấp tính. Việc phát hiện sớm vị trí và đặc tính mảng vôi hóa giúp định hướng can thiệp kịp thời.
III. Mối liên quan giữa OPG và tổn thương động mạch cảnh
Mối liên quan giữa nồng độ osteoprotegerin (OPG) huyết tương và tổn thương động mạch cảnh đã được nhiều nghiên cứu chứng minh. OPG ban đầu được biết đến như một cytokin ức chế tiêu xương thuộc họ thụ thể TNF. Trong hệ thống mạch máu, OPG hoạt động như một chất ức chế vôi hóa mạch máu (vascular calcification). Tuy nhiên, nồng độ OPG trong máu lại tăng tỷ lệ thuận với mức độ xơ vữa động mạch cảnh. Hiện tượng này phản ánh phản ứng bù trừ tự nhiên của cơ thể nhằm ngăn chặn tổn thương mạch tiến triển. Đo nồng độ OPG huyết tương cung cấp thông tin giá trị về mức độ stress mạch máu và tiến trình xơ vữa.
3.1. Cơ chế bảo vệ và phản ứng bù trừ của Osteoprotegerin
Osteoprotegerin hoạt động như một thụ thể mồi bẫy ngăn chặn phối tử RANKL liên kết với thụ thể RANK. Cơ chế này giúp ức chế quá trình tiêu xương và ngăn ngừa canxi hóa lạc chỗ tại thành mạch. Khi thành mạch bị tổn thương bởi các yếu tố viêm và tăng áp lực, tế bào nội mô tăng cường tiết OPG vào máu. Nồng độ osteoprotegerin (OPG) huyết tương tăng cao đóng vai trò như chiếc phanh sinh học làm chậm quá trình vôi hóa mạch máu (vascular calcification). Mặc dù OPG là yếu tố bảo vệ, sự gia tăng nồng độ của chất này lại phản ánh mức độ xơ vữa động mạch cảnh đang diễn ra nghiêm trọng. Đây là một cơ chế phản ứng tự vệ mang tính chỉ dấu bệnh lý.
3.2. Mối tương quan giữa OPG huyết tương và chỉ số CIMT
Nhiều dữ liệu thực nghiệm chỉ ra mối tương quan thuận rõ rệt giữa nồng độ osteoprotegerin (OPG) huyết tương và dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh (CIMT). Nhóm bệnh nhân có nồng độ OPG huyết tương cao thường có chỉ số CIMT lớn hơn đáng kể. Đồng thời, tỷ lệ xuất hiện mảng xơ vữa động mạch cảnh cũng cao hơn ở nhóm này. Mối liên quan này vẫn duy trì ý nghĩa thống kê sau khi hiệu chỉnh các yếu tố nguy cơ truyền thống như tuổi, đái tháo đường và tăng huyết áp. Do đó, OPG huyết tương được coi là một dấu ấn sinh học triển vọng để theo dõi tiến triển xơ vữa mạch máu ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ.
IV. Tác động của hormon PTH tới xơ vữa động mạch cảnh
Hormon tuyến cận giáp (iPTH) là nhân tố trung tâm điều hòa chuyển hóa canxi và phosphat trong cơ thể. Ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ (chạy thận nhân tạo chu kỳ), sự mất cân bằng hormon này gây tác hại lớn đến cấu trúc tim mạch. Nồng độ iPTH quá cao hoặc quá thấp đều thúc đẩy xơ vữa động mạch cảnh và vôi hóa mạch máu (vascular calcification). Tình trạng này làm suy giảm chức năng đàn hồi của động mạch cảnh và làm nặng thêm tình trạng thiếu máu nuôi dưỡng các cơ quan. Đánh giá nồng độ iPTH song hành cùng các tổn thương mạch giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị nội khoa cho người bệnh suy thận mạn giai đoạn cuối (CKD giai đoạn 5D).
4.1. Biến chứng cường cận giáp thứ phát ở bệnh thận mạn
Cường cận giáp thứ phát là biến chứng thường gặp ở người bệnh suy thận mạn giai đoạn cuối (CKD giai đoạn 5D). Tình trạng giảm calci máu, tăng phosphat máu và thiếu hụt vitamin D hoạt tính kích thích tuyến cận giáp phì đại. Nồng độ hormon tuyến cận giáp (iPTH) tăng vọt dẫn đến huy động ồ ạt canxi từ xương vào máu. Lượng canxi và phospho dư thừa trong tuần hoàn dễ dàng lắng đọng tại thành động mạch. Cường cận giáp thứ phát thúc đẩy nhanh chóng quá trình xơ vữa động mạch cảnh và tổn thương nội mô. Kiểm soát tốt nồng độ iPTH trong khoảng khuyến cáo của KDIGO là yếu tố then chốt để hạn chế biến chứng tim mạch.
4.2. Ảnh hưởng của chỉ số iPTH đến vôi hóa mạch máu
Nồng độ hormon tuyến cận giáp (iPTH) tác động trực tiếp lên tế bào cơ trơn mạch máu thông qua các thụ thể đặc hiệu. Nồng độ iPTH tăng cao kích thích chuyển dạng tế bào cơ trơn thành tế bào có kiểu hình giống tạo cốt bào. Hiện tượng này dẫn đến vôi hóa mạch máu (vascular calcification) lớp trung mạc và hình thành mảng xơ cứng. Ngược lại, nồng độ iPTH quá thấp gây bệnh xương bất động, làm mất khả năng dự trữ khoáng chất của xương và đẩy canxi lắng đọng vào mạch máu. Sự bất thường của chỉ số iPTH làm tăng tỷ lệ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh (CIMT) và tăng nguy cơ tử vong tim mạch.
V. Vai trò siêu âm Doppler phát hiện tổn thương mạch
Siêu âm Doppler động mạch cảnh là công cụ chẩn đoán hình ảnh hàng đầu trong đánh giá hệ thống mạch máu ngoại biên. Kỹ thuật này an toàn, không xâm lấn, chi phí hợp lý và có thể thực hiện lặp lại nhiều lần. Đối với bệnh nhân lọc máu chu kỳ (chạy thận nhân tạo chu kỳ), siêu âm cho phép phát hiện sớm tổn thương cấu trúc thành mạch trước khi có biểu hiện lâm sàng. Phương pháp này cung cấp hình ảnh chi tiết về lớp nội trung mạc và cấu trúc mảng xơ vữa động mạch cảnh. Kết hợp siêu âm với định lượng các dấu ấn sinh học như OPG và iPTH giúp nâng cao độ chính xác trong phân tầng nguy cơ tim mạch.
5.1. Giá trị của kỹ thuật siêu âm Doppler mạch cảnh
Siêu âm Doppler động mạch cảnh cung cấp thông tin trực quan về hình thái và chức năng của động mạch cảnh chung và cảnh trong. Kỹ thuật siêu âm B-mode đo đạc chính xác dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh (CIMT) với độ phân giải cao. Bác sĩ có thể định lượng kích thước, hình dạng, độ cản âm và tính chất bề mặt mảng xơ vữa. Mảng xơ vữa có độ cản âm kém hoặc bề mặt loét thể hiện nguy cơ biến cố thuyên tắc cao. Siêu âm Doppler màu giúp phát hiện các vị trí hẹp lòng mạch và đánh giá mức độ cản trở dòng máu lên não. Đây là phương tiện chẩn đoán không thể thiếu trong quản lý người bệnh CKD giai đoạn 5D.
5.2. Các chỉ số huyết động và vận tốc dòng chảy qua mạch
Khảo sát huyết động qua siêu âm Doppler động mạch cảnh bao gồm đo vận tốc đỉnh tâm thu (PSV) và vận tốc cuối tâm trương (EDV). Chỉ số kháng trở (RI) và chỉ số đập (PI) phản ánh độ cứng và sức cản của mạng lưới mạch máu phía hạ lưu. Ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối (CKD giai đoạn 5D), độ cứng thành mạch tăng cao làm thay đổi đáng kể các thông số huyết động này. Vận tốc dòng chảy tăng cao tại vị trí hẹp giúp lượng hóa chính xác mức độ hẹp lòng mạch cảnh. Đánh giá toàn diện các chỉ số huyết động giúp dự báo sớm nguy cơ tai biến mạch máu não và biến chứng tuần hoàn toàn thân.
VI. Kiểm soát nồng độ OPG PTH để bảo vệ mạch máu thận
Kiểm soát nồng độ osteoprotegerin (OPG) huyết tương và hormon tuyến cận giáp (iPTH) là chiến lược sống còn đối với bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Mục tiêu là làm chậm quá trình vôi hóa mạch máu (vascular calcification) và hạn chế tổn thương xơ vữa động mạch cảnh. Việc điều trị đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa lọc máu hiệu quả, chế độ ăn uống khoa học và dùng thuốc điều hòa chuyển hóa khoáng chất. Đánh giá định kỳ bằng siêu âm Doppler động mạch cảnh và xét nghiệm sinh hóa giúp theo dõi đáp ứng điều trị. Phối hợp đa chuyên khoa giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh suy thận mạn giai đoạn cuối (CKD giai đoạn 5D).
6.1. Mục tiêu điều trị ổn định chuyển hóa khoáng và xương
Quản lý rối loạn chuyển hóa khoáng chất và xương (CKD-MBD) hướng tới duy trì nồng độ canxi, phospho và iPTH trong giới hạn đích theo khuyến cáo KDIGO. Điều trị cường cận giáp thứ phát sử dụng các thuốc gắn phosphat không chứa canxi, chất chủ vận thụ thể vitamin D và thuốc hoạt hóa cảm ứng canxi (calcimimetics). Các biện pháp này giúp ngăn ngừa tăng canxi máu và giảm thiểu lắng đọng khoáng chất tại thành mạch. Việc ổn định môi trường chuyển hóa giúp kiểm soát nồng độ OPG huyết tương và làm chậm tiến trình dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh (CIMT). Đây là nền tảng cốt lõi trong bảo tồn chức năng tim mạch cho bệnh nhân lọc máu chu kỳ.
6.2. Biện pháp dự phòng biến chứng tim mạch ở bệnh nhân
Dự phòng biến chứng tim mạch ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối (CKD giai đoạn 5D) cần thực hiện toàn diện và liên tục. Người bệnh cần duy trì cân nặng khô chuẩn xác, kiểm soát huyết áp ổn định và tuân thủ lịch lọc máu chu kỳ (chạy thận nhân tạo chu kỳ). Chế độ dinh dưỡng giảm phospho và muối giúp hạn chế tình trạng vôi hóa mạch máu (vascular calcification). Đồng thời, việc khám định kỳ bằng siêu âm Doppler động mạch cảnh giúp phát hiện sớm mảng xơ vữa động mạch cảnh có nguy cơ cao. Sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh và đội ngũ y tế giúp phát hiện sớm nguy cơ và ngăn chặn kịp thời các tai biến mạch máu nguy hiểm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC - ĐẠI HỌC HUẾ =======***======= NCS NGUYỄN MINH TUẤN NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ OSTEOPROTEGERIN, PARATHYROID HORMONE HUYẾT TƯƠNG, TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN LỌC MÁU CHU KỲ NGÀNH: NỘI KHOA Mã số: 9 72 01 07 Người hướng dẫn khoa học: HDC: GS TS VÕ TAM HDP: PGS TS LÊ VIỆT THẮNG HUẾ Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến: Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Giám hiệu Trường Đại học y dược Huế, Ban Giám Đốc Bệnh viện Trung ương Huế, đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu sinh tại Đại học Huế. Ban Đào tạo Sau đại học - Đại học Huế, Phòng đào tạo sau đại học - Trường Đại học y dược Huế, Ban Chủ nhiệm Bộ môn Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được thực hiện luận án này. Giáo sư Tiến sĩ Võ Tam, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học y dược Huế, Trưởng Khoa Nội thận - cơ xương khớp Bệnh viện Trung ương Huế đã tận tình hướng dẫn tôi, góp ý những vấn đề liên quan đến luận án ngay từ khi bắt đầu tiến hành đến khi kết thúc. Phó Giáo sư Tiến sĩ Lê Việt Thắng ,Học viên Quân y đã tận tình hướng dẫn tôi rất nhiều, góp ý những vấn đề nhỏ có liên quan đến luận án.
Các bác sĩ, nhân viên trong Khoa Sinh hóa Bệnh viện Chợ Rẫy , Trung tâm chẩn đoán y khoa Hòa Hảo Thành phố Hồ Chí Minh ; Các bác sĩ, nhân viên trong Khoa Thăm dò chức năng bệnh viên Chợ Rẫy. Các bác sĩ, nhân viên trong Khoa Thận nhân tạo Bệnh viện Chợ Rẫy đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tất cả các thầy cô Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ, cán bộ thuộc Bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Huế đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu sinh. Tất cả những người đi trước đã để lại cho tôi nguồn tài liệu tham khảo có giá trị giúp cho tôi hoàn thành luận án này.
Tất cả các bệnh nhân và thân nhân của bệnh nhân đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập số liệu. Những đồng nghiệp thân thương đã chia sẻ ngọt bùi và tạo điều kiện cho tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu. Những người thân trong gia đình: Mẹ và em đã giúp đỡ, động viên chia sẻ những khó khăn trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Lời cuối cùng, xin cảm ơn người Vợ thương yêu đã không quản gian khổ, giúp đỡ và chia sẻ với tôi lúc thuận lợi cũng như khó khăn để tôi có thể hoàn thành tốt công việc.
Nguyễn Minh Tuấn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT CỤM TỪ THAY THẾ BMI Body mass index BSA Body surface area CRP C-reactive protein Dd Đường kính lòng mạch thì tâm trương ĐKĐM Đường kính động mạch ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ Ds Đường kính lòng mạch thì tâm thu ĐTĐ Đái tháo đường EDV End diastolic Velocity HA Huyết áp HDL-C High density lipoprotein Cholesterol HST Huyết sắc tố IMT Intima Media Thickness IU International unit KDIGO Kidney Disease Improving Global Outcomes LDL-C Low density lipoprotein Cholesterol MLCT Mức lọc cầu thận OPG Osteoprotegerin PSV Peak Systolic Velocity PTH Parathyroid hormone RAA Renin-Angiotensin Aldosterol RANK Receptor activator of NF-KB RI Resistant index RLLP Rối loạn Lipid STM Suy thận mạn STMT Suy thận mạn tính THA Tăng huyết áp TM Tĩnh mạch VCTM Viêm cầu thận mạn VTBTM Viêm thận bể thận mạn MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối.
Khái niệm về bệnh thận mạn tính và suy thận mạn tính. Thận nhân tạo chu kỳ và một số biến chứng tim mạch. Các dấu ấn đánh giá rối loạn sinh học ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Vai trò các dấu ấn sinh học đánh giá một số rối loạn bệnh nhân lọc máu chu kỳ.
Biến đổi nồng độ parathyroid hormone, Osteoprotegerin huyết tương và quá trình xơ vữa mạch máu. Đặc điểm tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Một số yếu tố liên quan đến tổn thương động mạch ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Những nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến PTH, OPG huyết tương và tổn thương ĐM cảnh.
Nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu trong nước.34 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng.
Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng. Phương pháp. Nội dung nghiên cứu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại, đánh giá sử dụng trong nghiên cứu.
Phương pháp xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu:.50 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH, NỒNG ĐỘ OPG, PTH HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm tổn thương ĐM cảnh ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm nồng độ OPG, PTH huyết tương ở đối tượng nghiên cứu. Liên quan nồng độ OPG, PTH huyết tương với một số đặc điểm tổn thương ĐMC ở đối tượng nghiên cứu. LIÊN QUAN TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH, NỒNG ĐỘ OPG, PTH HUYẾT TƯƠNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN.
Liên quan với tuổi. Liên quan với giới. Liên quan với thừa cân và béo phì. Liên quan với đái tháo đường.
Liên quan với tăng huyết áp. Liên quan với rối loạn lipid máu. Liên quan với giảm albumin máu. Liên quan với thời gian lọc máu.9 Liên quan với chức năng thận tồn dư.
Phân tích hồi qui đa biến các yếu tố tiên lượng xơ vữa ĐMC.85 Chương 4 BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH, NỒNG ĐỘ OPG, PTH HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tổn thương ĐMC ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Đặc điểm nồng độ OPG, PTH huyết tương ở đối tượng nghiên cứu.Liên quan nồng độ OPG, PTH huyết tương với đặc điểm tổn thương ĐMC ở đối tượng nghiên cứu. LIÊN QUAN TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH, NỒNG ĐỘ OPG, PTH HUYẾT TƯƠNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN. Liên quan với tuổi và giới. Liên quan với thừa cân và béo phì.
Liên quan với đái tháo đường. Liên quan với tăng huyết áp và rối loạn lipid máu. Liên quan với giảm albumin máu. Liên quan với thời gian lọc máu.
Liên quan với chức năng thận tồn dư. Phân tích hồi qui đa biến các yếu tố tiên lượng xơ vữa ĐMC, tăng PTH, và tăng OPG huyết tương. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. Đặc điểm tổn thương ĐM cảnh, nồng độ PTH, OPG huyết tương ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Liên quan tổn thương động mạch cảnh, nồng độ PTH, OPG huyết tương với một số đặc điểm bệnh nhân.122 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ Suy thận mạn tính là hậu quả cuối cùng của các bệnh lý thận tiết niệu mạn tính và các bệnh khác ngoài thận như tăng huyết áp, đái tháo đường. Tỷ lệ bệnh nhân suy thận mạn tính ngày càng gia tăng trên thế giới cũng như tại Việt nam do sự gia tăng các bệnh lý gây tổn thương nhu mô thận [112], [126]. Bệnh nhân suy thận mạn tính cần được điều trị thay thế thận suy bằng lọc máu hoặc ghép thận khi mức lọc cầu thận < 15 ml/phút. Canxi hoá mạch máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính là một quá trình diễn biến âm thầm, bắt đầu bằng quá trình suy chức năng nội mạc mạch máu, vữa xơ thành mạch máu, chuyển dạng tế bào từ tế bào cơ trơn (thành phần chủ yếu thành mạch máu) thành tế bào trung mô, có khả năng hình thành xương.
Quá trình chuyển dạng tế bào này được sự tác động của các cytokine sinh ra trong quá trình chết theo chương trình của tế bào (apoptosis), các yếu tố nguy cơ như tăng ure, canxi, phospho, vitamin D hoạt động, homocysteine. Osteoprotegerin (OPG) là một protein tham gia vào quá trình chuyển hoá xương, có vai trò điều chỉnh canxi hoá mạch máu. Nhiều nghiên cứu cho thấy OPG thường tăng lên ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính và liên quan đến canxi hoá mạch máu, cũng như là yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân suy thận mạn có nồng độ OPG cao, với bệnh nhân ghép thận nồng độ OPG sẽ giảm [33], [72], [85]. Xơ vữa và canxi hoá mạch máu là một trong những biểu hiện thường gặp ở bệnh nhân suy thận mạn tính đặc biệt những bệnh nhân suy thận mạn tính lọc máu chu kỳ [50], [128].
Có nhiều yếu tố liên quan đến xơ vữa và canxi hoá mạch máu bao gồm: rối loại lipid máu, rối loạn chuyển hoá canxi, phospho liên quan đến hormon tuyến cận giáp (Parathyroid hormone - PTH) và cường chức năng tuyến cận giáp. Bên cạnh đó hiện tượng viêm hệ thống là yếu tố tham gia và thúc đẩy cơ chế bệnh sinh của canxi hoá mạch máu [70], [110]. Bệnh nhân lọc máu chu kỳ có nhiều yếu tố nguy cơ gây canxi hoá mạch máu bao gồm tuổi cao, đái tháo đường, tăng canxi, phospho, tăng PTH, chế độ ăn nhiều canxi, viêm mạn tính và đặc biệt thời gian lọc máu kéo dài. Khi động mạch bị canxi hoá gây hiện tượng hẹp lòng động mạch, mạch dễ bóc tách [40], [62], [110].
Tử vong ở người bệnh lọc máu chu kỳ thường do các biến cố tim mạch bao gồm: nhồi máu cơ tim do xơ vữa hẹp tắc động mạch vành, đột quỵ não do vỡ hoặc hẹp tắc động mạch não.Để nâng 1 cao chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống còn cho người bệnh lọc máu chu kỳ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch, cũng như hạn chế biến cố tim mạch là một vấn đề quan trọng cần quan tâm, hiểu rõ. Ở Việt Nam, có một số nghiên cứu về biến đổi một số chỉ số hình thái, huyết động của ĐM cảnh ở bệnh nhân suy thận mạn tính chưa lọc máu, tuy nhiên nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ osteoprotegerin, hormone tuyến cận giáp trong huyết tương với tổn thương ĐM cảnh ở bệnh nhân suy thận mạn tính lọc máu chu kỳ và một số yếu tố liên quan với tổn thương động mạch cảnh còn chưa có nhiều.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Tuấn (n.d.). Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-nong-do-osteoprotegerin-parathyroid-hormone-huyet-tuong-ton-thuong-dong-mach-canh-va-mot-so-yeu-to-lien-quan-o-benh-nhan-benh-than-man-loc-mau-chu-ky
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá nồng độ osteoprotegerin, parathyroid hormone huyết tương liên quan tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.