Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng - Luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ: Ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng. Đánh giá hiệu quả, kỹ thuật và kết quả lâm sàng.

Chuyên ngành
Ngoại tiêu hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phẫu thuật nội soi một cổng ổ loét tá tràng
Số trang:
161 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
Chuyên ngành:
Ngoại tiêu hóa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phẫu thuật nội soi một cổng ổ loét tá tràng

Phẫu thuật nội soi một cổng đại diện cho bước tiến vượt bậc của ngoại khoa tiêu hóa. Phương pháp này giảm thiểu tối đa xâm lấn cho người bệnh. Kỹ thuật đưa toàn bộ dụng cụ phẫu thuật qua một lỗ rạch duy nhất tại rốn. Ứng dụng này mang lại nhiều lợi ích thực tiễn trong cấp cứu tiêu hóa. Thủng tá tràng là một biến chứng nguy hiểm thường gặp. Phẫu thuật viên cần tiếp cận nhanh, thao tác chuẩn xác và hạn chế chấn thương thành bụng. Nghiên cứu y học đã chứng minh tính an toàn cao của thủ thuật này. Thời gian phục hồi chức năng ruột diễn ra nhanh chóng. Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ giảm rõ rệt so với phẫu thuật mở truyền thống. Kỹ thuật này giữ nguyên tính thẩm mỹ vùng rốn. Chi phí điều trị tổng thể được tối ưu hóa. Bệnh nhân có thể sớm xuất viện và trở lại sinh hoạt bình thường.

1.1. Khái niệm và nguyên lý phẫu thuật SILS qua rốn

Phẫu thuật SILS là tên viết tắt của phẫu thuật nội soi qua một vết mổ duy nhất. Bác sĩ rạch một đường nhỏ khoảng 1,5 đến 2,5 cm ngay tại nếp gấp rốn. Toàn bộ ống soi camera và các dụng cụ thao tác cùng đi qua cổng vào đặc biệt này. Nguyên lý cốt lõi là tận dụng sẹo tự nhiên của rốn để giấu vết mổ. Kỹ thuật này đòi hỏi phẫu thuật viên có kỹ năng xử lý góc tam giác hẹp. Các dụng cụ có thể đan chéo nhau trong quá trình phẫu thuật. Ống soi góc nhìn nghiêng hỗ trợ quan sát rõ nét toàn bộ khoang bụng. Bác sĩ kiểm soát phẫu trường thông qua màn hình độ phân giải cao. Khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng bằng SILS giúp hạn chế tổn thương cơ thành bụng. Bệnh nhân ít chịu đau đớn sau can thiệp ngoại khoa.

1.2. Đặc điểm giải phẫu và cơ chế bệnh học thủng ổ loét

Tá tràng là đoạn đầu tiên của ruột non, tiếp giáp ngay sau môn vị dạ dày. Vùng hành tá tràng có thành tương đối mỏng và giàu mạch máu nuôi dưỡng. Ổ loét mạn tính ăn sâu qua các lớp niêm mạc, dưới niêm mạc và lớp cơ. Vi khuẩn Helicobacter pylori cùng acid dịch vị là nguyên nhân gây phá hủy thành ống tiêu hóa. Khi vết loét xuyên thủng lớp thanh mạc, dịch tiêu hóa tràn tự do vào ổ phúc mạc. Dịch dạ dày có tính acid mạnh gây bỏng hóa chất màng bụng ngay lập tức. Tình trạng này nhanh chóng dẫn đến nhiễm khuẩn thứ phát. Thủng ổ loét hành tá tràng thường xuất hiện đột ngột sau bữa ăn hoặc khi căng thẳng kéo dài. Việc nhận diện đúng vị trí giải phẫu giúp phẫu thuật viên xử lý ổ loét nhanh chóng và an toàn.

1.3. Ưu điểm nổi bật của nội soi ổ bụng một vết mổ qua rốn

Nội soi ổ bụng một vết mổ qua rốn mang lại giá trị thẩm mỹ vượt trội. Vết sẹo sau phẫu thuật gần như biến mất hoàn toàn trong lòng rốn. Phương pháp này giảm thiểu đáng kể tình trạng đau sau mổ cho bệnh nhân. Mức độ sử dụng thuốc giảm đau nhóm opioid giảm rõ rệt. Vết mổ duy nhất giúp hạn chế tối đa nguy cơ chảy máu và tụ dịch thành bụng. Nguy cơ thoát vị vết mổ tại các lỗ trocar phụ bị loại bỏ hoàn toàn. Thời gian nằm viện của bệnh nhân rút ngắn còn từ 3 đến 5 ngày. Bệnh nhân có thể vận động sớm ngay trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật. Quá trình liền sẹo diễn ra thuận lợi, mang lại sự hài lòng cao về mặt tâm lý và sức khỏe.

II. Chẩn đoán thủng ổ loét hành tá tràng và viêm phúc mạc

Chẩn đoán sớm thủng tá tràng đóng vai trò quyết định đến kết quả điều trị ngoại khoa. Bệnh nhân đến viện sớm trong 6 giờ đầu có tiên lượng hồi phục rất tốt. Sự phối hợp giữa khám lâm sàng tỉ mỉ và cận lâm sàng giúp xác định bệnh chuẩn xác. Khâu thủng dạ dày tá tràng cần được thực hiện trước khi xảy ra nhiễm độc toàn thân. Triệu chứng cơ năng thường rất rầm rộ với cơn đau bụng dữ dội. Bác sĩ cần phân biệt nhanh với viêm tụy cấp, viêm ruột thừa hoặc nhồi máu mạc treo. Chẩn đoán hình ảnh hiện đại cung cấp bằng chứng rõ ràng về khí tự do trong ổ bụng. Phân loại mức độ viêm màng bụng giúp lập kế hoạch can thiệp phẫu thuật kịp thời và hiệu quả.

2.1. Triệu chứng lâm sàng nhận biết thủng tạng rỗng

Cơn đau bụng xuất hiện đột ngột là dấu hiệu điển hình của thủng ổ loét. Bệnh nhân mô tả cảm giác đau nhói như dao đâm tại vùng thượng vị. Cơn đau nhanh chóng lan rộng ra khắp toàn bộ ổ bụng. Khám thực thể thấy bụng cứng như gỗ do co cứng cơ phản xạ liên tục. Dấu hiệu cảm ứng phúc mạc và phản ứng thành bụng dương tính rõ rệt. Nhịp thở của bệnh nhân trở nên nông và nhanh do đau khi cử động cơ hoành. Thân nhiệt có thể bình thường trong giai đoạn đầu nhưng sẽ sốt cao khi nhiễm trùng tiến triển. Mạch đập nhanh và huyết áp có xu hướng dao động. Thăm khám trực tràng phát hiện túi cùng Douglas phồng và đau chói. Các dấu hiệu này cảnh báo tình trạng cấp cứu ngoại khoa khẩn cấp.

2.2. Dấu hiệu liềm hơi dưới hoành trên chẩn đoán hình ảnh

X-quang bụng không chuẩn bị tư thế đứng là xét nghiệm hình ảnh đầu tay. Hình ảnh liềm hơi dưới hoành xuất hiện ở phần lớn các ca thủng tạng rỗng. Liềm hơi có thể nằm ở một bên dưới vòm hoành phải hoặc ở cả hai bên. Lớp khí tự do này thoát ra từ lòng tá tràng bị rách. Trường hợp hình ảnh X-quang không rõ, chụp cắt lớp vi tính bụng là giải pháp tối ưu. Chụp cắt lớp vi tính giúp phát hiện lượng khí tự do rất nhỏ dưới 1 ml. Phương pháp này còn định vị chính xác vị trí khuyết hổng tại hành tá tràng. Đồng thời, kỹ thuật quét lớp phát hiện lượng dịch ứ đọng quanh gan và rãnh đại tràng. Đây là cơ sở vững chắc để chỉ định phẫu thuật nội soi cấp cứu.

2.3. Đánh giá mức độ viêm phúc mạc và chỉ số Boey

Viêm phúc mạc do thủng tạng rỗng diễn tiến từ viêm vô khuẩn sang viêm nhiễm khuẩn nặng. Đánh giá đúng mức độ dịch viêm giúp phẫu thuật viên tiên lượng ca mổ. Chỉ số Boey được ứng dụng rộng rãi để đánh giá nguy cơ tử vong và biến chứng. Thang điểm Boey dựa trên ba yếu tố nguy cơ chính: bệnh lý nội khoa nặng kèm theo, tình trạng sốc khi nhập viện và thời gian thủng muộn sau 24 giờ. Bệnh nhân không có yếu tố nguy cơ nào có tỷ lệ hồi phục gần như tuyệt đối. Bệnh nhân có từ hai yếu tố nguy cơ trở lên cần hồi sức tích cực trước mổ. Việc phân tầng nguy cơ giúp phẫu thuật viên chuẩn bị phương án phẫu thuật và chăm sóc hậu phẫu phù hợp.

III. Kỹ thuật khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng và đắp mạc nối

Kỹ thuật khâu lỗ thủng đòi hỏi sự khéo léo và chuẩn xác tuyệt đối của phẫu thuật viên. Không gian thao tác qua một cổng đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các tay dụng cụ. Mục tiêu hàng đầu là đóng kín hoàn toàn lỗ thủng và bảo đảm lưu thông môn vị. Phẫu thuật viên cần đánh giá kỹ bờ ổ loét trước khi tiến hành mũi khâu. Các mô xơ chai quanh mép thủng cần được xử lý cẩn thận để tránh rách chỉ. Phương pháp đắp mạc nối có cuống mạch giúp tăng cường độ dày và bảo vệ vị trí khâu. Mũi chỉ buộc phải đạt độ căng vừa phải, không làm thiếu máu nuôi mô lành. Quy trình phẫu thuật chuẩn hóa giúp hạn chế tối đa nguy cơ xì rò sau mổ.

3.1. Thiết lập cổng vào đơn và bộc lộ phẫu trường

Bác sĩ rạch da dọc theo nếp gấp rốn với chiều dài khoảng 2 cm. Cổng vào chuyên dụng một cổng hoặc găng tay gắn trocar được đặt nhẹ nhàng qua cân cơ rốn. Bơm khí carbon dioxide vào khoang phúc mạc để tạo phẫu trường làm việc rộng rãi. Áp lực ổ bụng thường duy trì ở mức 10 đến 12 mmHg. Ống soi quang học truyền hình ảnh trực tiếp lên màn hình trung tâm. Bác sĩ đưa các dụng cụ nội soi dài và có khớp xoay linh hoạt vào ổ bụng. Gan trái được nâng lên nhẹ nhàng để bộc lộ rõ vùng môn vị và hành tá tràng. Bác sĩ hút sạch dịch đọng quanh lỗ thủng để khảo sát bờ vết loét. Mọi thao tác chuẩn bị tạo tiền đề thuận lợi cho bước khâu phục hồi tá tràng.

3.2. Thực hiện kỹ thuật đắp mạc nối lớn Graham an toàn

Kỹ thuật đắp mạc nối lớn Graham là tiêu chuẩn vàng trong điều trị thủng loét tá tràng. Phẫu thuật viên sử dụng chỉ tan chậm đơn sợi số 2-0 hoặc 3-0 để khâu mép thủng. Mũi kim xuyên qua toàn bộ các lớp thành tá tràng cách mép thủng khoảng 5 mm. Bác sĩ đưa một vạt mạc nối lớn có cuống mạch máu nuôi dưỡng tốt đến che phủ miệng thủng. Nút chỉ được thắt nhẹ nhàng để giữ cố định mạc nối áp sát lên lỗ thủng. Mạc nối lớn đóng vai trò như một nút sinh học tự nhiên, kích thích tạo mô hạt và tưới máu. Kỹ thuật này ngăn chặn triệt để nguy cơ xì dịch tiêu hóa qua lỗ kim khâu. Miệng khâu được gia cố vững chắc mà không gây co kéo làm hẹp lòng ống tiêu hóa.

3.3. Kiểm tra độ kín và xử lý các tổn thương kèm theo

Sau khi hoàn tất mũi khâu mạc nối, phẫu thuật viên tiến hành kiểm tra độ kín của đường khâu. Bác sĩ bơm khoảng 50 đến 100 ml không khí hoặc dung dịch xanh methylene qua ống thông dạ dày. Phẫu trường được ngập trong nước muối sinh lý ấm để quan sát hiện tượng sủi bọt khí. Nếu không có bọt khí hoặc phẩm màu thoát ra, mối khâu đạt độ kín tuyệt đối. Trường hợp phát hiện rò rỉ, bác sĩ bổ sung ngay một mũi khâu tăng cường. Phẫu thuật viên cũng kiểm tra kỹ sự lưu thông tự nhiên qua môn vị xuống tá tràng. Kiểm tra cẩn thận mặt sau tá tràng và các tạng lân cận để không bỏ sót tổn thương. Bước kiểm tra này bảo đảm tính an toàn tối đa trước khi kết thúc ca mổ.

IV. Quy trình rửa ổ bụng và dẫn lưu sau mổ nội soi một cổng

Rửa sạch ổ bụng là khâu then chốt trong phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc cấp cứu. Dịch tiêu hóa và giả mạc tồn đọng là nguồn cơn gây áp xe tồn dư nguy hiểm. Việc làm sạch khoang phúc mạc qua phẫu thuật nội soi một cổng đòi hỏi sự tỉ mỉ. Phẫu thuật viên sử dụng lượng lớn nước muối ấm để làm loãng và hút sạch chất bẩn. Dẫn lưu ổ bụng được đặt đúng vị trí nhằm theo dõi nguy cơ chảy máu hoặc rò tiêu hóa sau mổ. Khâu đóng vết mổ tại rốn cần tuân thủ đúng lớp giải phẫu để tránh biến chứng. Chăm sóc hậu phẫu chu đáo giúp bệnh nhân nhanh chóng lấy lại sức khỏe. Phục hồi hoàn chỉnh giúp giảm thời gian điều trị tại bệnh viện.

4.1. Kỹ thuật rửa sạch khoang bụng và các ngách giải phẫu

Rửa ổ bụng và dẫn lưu sau mổ là bước bắt buộc để làm sạch triệt để môi trường phúc mạc. Phẫu thuật viên sử dụng từ 3 đến 5 lít dung dịch natri clorid 0,9% làm ấm ở nhiệt độ 37 độ C. Nước rửa được bơm liên tục vào các ngách giải phẫu sâu. Các vị trí cần làm sạch bao gồm khoang dưới hoành hai bên, khoang dưới gan và hai rãnh đại tràng. Phẫu thuật viên nghiêng bàn mổ linh hoạt để nước rửa len lỏi vào túi cùng Douglas. Các mảng giả mạc bám trên bề mặt ruột được bóc tách và hút sạch nhẹ nhàng. Quá trình rửa được lặp lại nhiều lần cho đến khi dịch hút ra hoàn toàn trong và không còn cặn bẩn. Việc làm sạch toàn diện ngăn ngừa hình thành các ổ áp xe sau mổ.

4.2. Chỉ định đặt và chăm sóc ống dẫn lưu sau mổ

Ống dẫn lưu mềm bằng silicon được đặt tại vị trí thấp nhất là ngách gan thận hoặc túi cùng Douglas. Ống dẫn lưu được đưa ra ngoài qua chính mép vết rạch rốn hoặc một lỗ chích nhỏ ở hố chậu. Dụng cụ này giúp dẫn lưu hết lượng dịch rửa còn sót lại trong 24 giờ đầu. Nhân viên y tế theo dõi sát màu sắc, tính chất và số lượng dịch chảy ra qua ống mỗi ngày. Dịch bình thường có màu hồng nhạt rồi chuyển dần sang vàng trong với số lượng giảm dần. Nếu dịch có màu xanh rêu hoặc dịch tiêu hóa, bác sĩ cần kiểm tra ngay nguy cơ rò miệng khâu. Ống dẫn lưu thường được rút an toàn sau 48 đến 72 giờ khi lượng dịch dưới 20 ml mỗi ngày.

4.3. Đóng vết mổ một cổng và phục hồi giải phẫu rốn

Khâu đóng vết mổ tại rốn là bước cuối cùng nhưng rất quan trọng về mặt thẩm mỹ và chức năng. Phẫu thuật viên kiểm tra kỹ lớp cân cơ thành bụng để tránh nguy cơ thoát vị vết mổ. Cân rốn được khâu đóng kín bằng chỉ tự tiêu mũi rời chắc chắn. Đáy rốn được đính chặt trở lại mạc đáy thành bụng để tái tạo hình dáng rốn tự nhiên. Lớp dưới da và da được khâu vùi bằng chỉ thẩm mỹ tự tiêu. Bác sĩ băng ép nhẹ vùng rốn bằng gạc vô khuẩn trong 24 giờ đầu. Miệng vết mổ một cổng nằm ẩn sâu bên trong nếp gấp rốn, hoàn toàn không để lại sẹo xấu trên thành bụng. Bệnh nhân có thể tự tin sinh hoạt mà không lo lắng về khiếm khuyết ngoại hình.

V. Đánh giá kết quả khâu thủng dạ dày tá tràng bằng SILS

Đánh giá kết quả sau mổ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc về tính an toàn của phẫu thuật SILS. Nghiên cứu thực tế trên bệnh nhân cho thấy tỷ lệ phục hồi sau can thiệp rất khả quan. Bệnh nhân có mức độ hài lòng rất cao về thẩm mỹ và khả năng giảm đau. Phẫu thuật SILS giúp hạn chế tối đa các biến chứng tại vết mổ so với mổ mở hoặc nội soi nhiều cổng. Việc theo dõi sát sao sau mổ giúp phát hiện và can thiệp sớm các tình huống bất thường. Phác đồ điều trị nội khoa kết hợp tiệt trừ vi khuẩn đóng vai trò then chốt chống tái phát ổ loét. Thành công ngoại khoa mở ra hướng đi mới đầy triển vọng trong điều trị cấp cứu thủng tạng rỗng.

5.1. Tỷ lệ thành công và thời gian hồi phục của bệnh nhân

Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ thành công khi khâu thủng dạ dày tá tràng bằng SILS đạt trên 95%. Thời gian phẫu thuật trung bình dao động từ 45 đến 75 phút. Bệnh nhân trung tiện trở lại sau khoảng 24 đến 36 giờ sau phẫu thuật. Ống thông dạ dày được rút sớm ngay khi nhu động ruột phục hồi hoàn toàn. Người bệnh có thể uống nước đường và ăn nhẹ với cháo loãng vào ngày hậu phẫu thứ hai. Điểm số đau theo thang điểm nhìn VAS giảm rõ rệt qua từng ngày điều trị. Đa số bệnh nhân phục hồi tốt và được xuất viện sau 4 đến 5 ngày điều trị nội trú. Tỷ lệ quay lại công việc thường nhật diễn ra nhanh hơn đáng kể so với phương pháp phẫu thuật mở.

5.2. Biến chứng sau mổ và phương pháp dự phòng tái phát

Biến chứng sau phẫu thuật nội soi một cổng rất hiếm gặp khi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật. Các biến chứng tiềm ẩn gồm chảy máu miệng khâu, áp xe tồn dư hoặc rò dịch tá tràng. Tỷ lệ chuyển sang mổ mở rất thấp, thường chỉ xảy ra khi ổ loét quá xơ chai hoặc lỗ thủng lớn. Sau phẫu thuật, bệnh nhân bắt buộc phải tiếp tục điều trị nội khoa để làm lành hoàn toàn ổ loét. Phác đồ điều trị bao gồm thuốc ức chế bơm proton PPI liều cao phối hợp kháng sinh tiệt trừ vi khuẩn H. pylori. Bệnh nhân cần kiêng rượu bia, thuốc lá và các loại thuốc giảm đau gây hại niêm mạc. Khám nội soi kiểm tra lại sau 6 đến 8 tuần bảo đảm ổ loét liền sẹo tốt và không tái phát.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các bảng
Danh mục các sơ đồ, biểu đồ
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Sơ lược lịch sử phát hiện thủng ổ loét tá tràng
1.2. Đặc điểm giải phẫu học của tá tràng
1.3. Nguyên nhân và các yếu tố thuận lợi gây thủng ổ loét tá tràng
1.4. Bệnh học thủng ổ loét tá tràng
1.5. Điều trị ngoại khoa thủng ổ loét tá tràng
1.6. Tổng quan về phẫu thuật nội soi một cổng và áp dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị thủng ổ loét tá tràng
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.2. Một số đặc điểm kỹ thuật và kết quả điều trị thủng ổ loét tá tràng bằng khâu lỗ thủng qua phẫu thuật nội soi một cổng
3.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân thủng ổ loét tá tràng được khâu lỗ thủng qua phẫu thuật nội soi một cổng
3.4. Một số đặc điểm kỹ thuật và kết quả điều trị thủng ổ loét tá tràng bằng khâu lỗ thủng qua phẫu thuật nội soi một cổng
KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC  NGUYỄN HỮU TRÍ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT CỔNG KHÂU LỖ THỦNG Ổ LOÉT TÁ TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC  NGUYỄN HỮU TRÍ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT CỔNG KHÂU LỖ THỦNG Ổ LOÉT TÁ TRÀNG CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI TIÊU HÓA MÃ SỐ: 62 72 01 25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. LÊ LỘC HUẾ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính bản thân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Hữu Trí LỜI CẢM ƠN Cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: - Cố PGS.

Nguyễn Văn Liễu, nguyên Trưởng Khoa Ngoại Tổng hợp Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế, nguyên Phó trưởng bộ môn Giải phẫu học Trường Đại học Y Dược Huế. Lê Lộc, Phó Giám đốc Trung tâm Đào tạo, nguyên Trưởng Khoa Ngoại tiêu hóa Bệnh viện Trung ương Huế. Những người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, tận tâm, tận tình dạy dỗ, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này. - Ban Giám đốc và Ban Đào tạo sau Đại học - Đại học Huế.

- Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế. - Ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế. - Phòng Sau Đại học Trường Đại học Y Dược Huế. - Ban chủ nhiệm và cán bộ Bộ môn Ngoại Trường Đại học Y Dược Huế.

- Thư Viện Trường Đại học Y Dược Huế. - Ban chủ nhiệm và cán bộ Khoa Ngoại Tiêu hóa BV Trường ĐH Y Dược Huế. - Ban chủ nhiệm và cán bộ Khoa Ngoại tiêu hóa BVTW Huế. - Ban chủ nhiệm và cán bộ Khoa Ngoại Nhi Cấp Cứu bụng BVTW Huế.

- Ban chủ nhiệm và cán bộ Khoa Ngoại Tổng hợp BVTW Huế. - Khoa Gây mê BV Trường ĐH Y Dược Huế và Khoa Gây mê BVTW Huế. - Phòng hồ sơ Y lý BV Trường ĐH Y Dược Huế và BVTW Huế. - Các bệnh nhân và gia đình đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu.

… đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ thuận lợi cho tôi thực hiện luận án. Xin tỏ lòng biết ơn đến Ban chủ nhiệm cũng như toàn thể cán bộ của bộ môn Giải phẫu học Trường Đại học Y Dược Huế, của khoa Ngoại Tiêu hóa bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế đã động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong công tác cũng như trong quá trình thực hiện luận án này. Đặc biệt xin biết ơn ông bà, cha mẹ, vợ, các con cũng như quý ân nhân, mọi người trong gia đình đã giúp đỡ, động viên, tạo mọi điều kiện tốt nhất, giúp tôi vượt qua những khó khăn trong cuộc sống, trong học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Nguyễn Hữu Trí CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASA : Phân loại sức khỏe theo Hội Gây mê Hoa Kỳ (American Society of Anesthesiologists) BC : Bạch cầu BMI : Chỉ số khối cơ thể (Body mass index) BN : Bệnh nhân CagA : Kháng nguyên liên kết độc tế bào (Cytotoxin associated gene Antigen) CLVT : Chụp cắt lớp vi tính Cs : Cộng sự D1 : Phần trên tá tràng D2 : Phần xuống tá tràng D3 : Phần ngang tá tràng D4 : Phần lên tá tràng ĐM : Động mạch HATT : Huyết áp tâm thu H.

pylori : Helicobacter pylori NC : Nghiên cứu NOTES : Phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên (Natural Orifice Transluminal Endoscopic Surgery) NSAIDs : Thuốc kháng viêm không steroid (Nonsteroidal anti-inflammatory drugs) PTNS : Phẫu thuật nội soi PTNSMC : Phẫu thuật nội soi một cổng TL : Thắt lưng TM : Tĩnh mạch VacA : Độc tố tạo không bào (Vacuolating cytotoxin A) VAS : Thang điểm cường độ đau dạng nhìn (Visual Analog Scale) MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các bảng Danh mục các sơ đồ, biểu đồ Danh mục các hình Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lược lịch sử phát hiện thủng ổ loét tá tràng. Đặc điểm giải phẫu học của tá tràng.

Nguyên nhân và các yếu tố thuận lợi gây thủng ổ loét tá tràng. Bệnh học thủng ổ loét tá tràng. Điều trị ngoại khoa thủng ổ loét tá tràng. Tổng quan về phẫu thuật nội soi một cổng và áp dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị thủng ổ loét tá tràng.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Một số đặc điểm kỹ thuật và kết quả điều trị thủng ổ loét tá tràng bằng khâu lỗ thủng qua phẫu thuật nội soi một cổng. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân thủng ổ loét tá tràng được khâu lỗ thủng qua phẫu thuật nội soi một cổng. Một số đặc điểm kỹ thuật và kết quả điều trị thủng ổ loét tá tràng bằng khâu lỗ thủng qua phẫu thuật nội soi một cổng.122 KIẾN NGHỊ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1.

Các loại cổng vào sử dụng phổ biến trong phẫu thuật nội soi một cổng. Chỉ số Boey. Phân bố theo BMI. Phân bố theo các yếu tố nguy cơ.

Phân bố theo tiền sử nội khoa. Phân bố theo tiền sử ngoại khoa. Đặc điểm khởi bệnh. Thời gian từ khi khởi phát đến khi nhập viện.

Vị trí đau bụng. Phản ứng phúc mạc. Các triệu chứng khác. Phân bố theo chỉ số Boey.

Phân bố theo vị trí lỗ thủng. Kích thước lỗ thủng và tính chất ổ loét. Tỷ lệ chuyển mổ mở và đặt thêm trô-ca hỗ trợ. Thời gian đặt cổng vào theo tình trạng có vết mổ cũ.

Kỹ thuật khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng. Thời gian khâu lỗ thủng. Lượng dịch súc rửa theo tình trạng ổ phúc mạc. Thời gian mổ.

Mối tương quan giữa BMI, kích thước lỗ thủng với thời gian mổ. Thời gian mổ theo thời gian khởi phát đến khi nhập viện. Thời gian mổ theo tình trạng vết mổ cũ.68 Bảng Tên bảng Trang Bảng 3. Thời gian mổ liên quan đường cong huấn luyện của PTNSMC khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng.

Thời gian trung tiện trở lại sau mổ. Thời gian lưu ống thông mũi dạ dày sau mổ. Điểm đau (VAS) của bệnh nhân sau mổ. Thời điểm ngừng thuốc giảm đau sau mổ.

Thời gian nằm viện sau mổ. Liên quan giữa thời gian nằm viện với các đặc điểm khác. Tình hình bệnh nhân tái khám sau 2 tháng và sau 12 tháng. Kết quả tái khám sau 2 tháng.

Đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân về tính thẩm mỹ theo thang điểm Likert. Kết quả tái khám sau 12 tháng. Chỉ định mổ nội soi khâu lỗ thủng trong trường hợp có vết mổ cũ trên thành bụng ở bệnh nhân thủng ổ loét tá tràng. Thời gian mổ trong phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng .111 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3.

Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới. Phân bố bệnh nhân theo chỉ số ASA. Phân bố bệnh nhân theo số lượng bạch cầu.

Liềm hơi dưới cơ hoành trên phim X quang bụng đứng. Hơi tự do trong ổ phúc mạc trên siêu âm. Tương quan giữa kích thước lỗ thủng với thời gian mổ. Đường cong huấn luyện (learning curve) trong phẫu thuật nội soi một cổng khâu lổ thủng ổ loét tá tràng.69 DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ Hình/ Sơ đồ Tên hình/ Sơ đồ Trang Hình 1.

Hình thể ngoài của tá tràng. Khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng bằng mũi đơn thuần. Các kỹ thuật khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng. Dàn máy nội soi, cổng vào (SILS) và dụng cụ dùng trong nghiên cứu.

Vị trí kíp mổ. Cổng vào được đặt qua rốn. Khâu và buộc chỉ lỗ thủng ổ loét tá tràng theo nguyên tắc thẳng hàng. Đóng vết mổ.

Cơ chế gây loét tá tràng của H. Xu hướng phát triển phẫu thuật nội soi hướng đến giảm xâm nhập, thẩm mỹ hơn.51 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Loét tá tràng là bệnh lý phổ biến trên toàn thế giới với tỷ lệ khoảng 2,1% người trưởng thành [21]. Hai biến chứng hay gặp của loét tá tràng là chảy máu và thủng ổ loét. Tỷ lệ thủng ổ loét tá tràng trên thế giới khoảng 3,77-10/100.

Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực ngoại khoa và hồi sức nhưng tỷ lệ tử vong ở những bệnh nhân thủng ổ loét tá tràng vẫn còn khá cao từ 2,8% đến 9,1% [34], [64]. Điều trị thủng ổ loét tá tràng có nhiều thay đổi trong vài thập niên gần đây. Ở giai đoạn trước khi phát hiện Helicobacter pylori, khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng là phẫu thuật có tỷ lệ biến chứng và tử vong thấp nhưng tỷ lệ tái phát rất cao [2], [54], [122] nên các phương pháp phẫu thuật triệt để giảm tiết acid như cắt dạ dày hoặc cắt dây X được các tác giả ưu tiên áp dụng. Tuy vậy, đến nay cắt dạ dày cũng như cắt dây X cấp cứu điều trị thủng ổ loét tá tràng chỉ được chỉ định trong một số ít trường hợp do có tỷ lệ tử vong cao cũng như các biến chứng lâu dài liên quan [102].

Việc phát hiện ra Helicobacter pylori và vai trò của nó đưa đến những thay đổi trong hiểu biết về sinh bệnh học cũng như trong điều trị bệnh lý loét tá tràng. Các nghiên cứu cho thấy điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori sau khâu lỗ thủng làm giảm đáng kể tỷ lệ tái phát lâu dài [14], [59], [140]. Từ đó, khâu lỗ thủng ổ loét kèm điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori là phương pháp được chọn lựa đối với hầu hết những trường hợp thủng ổ loét tá tràng [93], [109]. Trong khâu lỗ thủng, phẫu thuật nội soi có nhiều ưu điểm so với mổ mở và dần thay thế cho mổ mở trong điều trị thủng ổ loét tá tràng ở Việt Nam cũng như trên thế giới [34], [68], [74].

Với xu thế phát triển của phẫu thuật xâm nhập tối thiểu hướng đến giảm sang chấn, thẩm mỹ hơn, các cải tiến trong phẫu thuật nội soi như giảm dần số trô-ca [3], sử dụng các dụng cụ có kích thước nhỏ [123], phẫu thuật 2 nội soi qua các lỗ tự nhiên hay phẫu thuật nội soi một cổng đã được áp dụng [115].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hữu Trí (n.d.). Phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-mot-cong-khau-lo-thung-o-loet-ta-trang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng. Đánh giá hiệu quả, kỹ thuật và kết quả lâm sàng.

Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế.

Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter