Luận án tiến sĩ: Tỷ lệ kháng clarithromycin, levofloxacin của Helicobacter pylori và hiệu quả phác đồ EBMT tại Đại học Y Dược Huế

Luận án TS: Tỷ lệ kháng clarithromycin, levofloxacin H. pylori bằng epsilometer & hiệu quả phác đồ EBMT viêm dạ dày.

Chuyên ngành
Nội Tiêu Hoá
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng vi khuẩn Helicobacter pylori kháng thuốc
Số trang:
213 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
Chuyên ngành:
Nội Tiêu Hoá
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng vi khuẩn Helicobacter pylori kháng thuốc

Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương niêm mạc dạ dày. Vi khuẩn này gây viêm dạ dày mạn, loét dạ dày tá tràng và ung thư dạ dày. Tỷ lệ nhiễm khuẩn trong cộng đồng tại Việt Nam luôn ở mức cao. Việc điều trị triệt để mầm bệnh giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, tình trạng đề kháng kháng sinh đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu. Các phác đồ chuẩn 3 thuốc truyền thống dần mất đi hiệu lực tối ưu. Tỷ lệ tiệt trừ thành công giảm sút nghiêm trọng tại nhiều cơ sở y tế. Việc xác định mức độ nhạy cảm của vi khuẩn qua phương pháp Epsilometer là bước đi thiết yếu. Nghiên cứu thực trạng kháng thuốc cung cấp cơ sở khoa học để lựa chọn phác đồ thay thế hiệu quả cao. Phác đồ điều trị cần được cập nhật liên tục theo khuyến cáo dịch tễ học tại địa phương.

1.1. Tác động của vi khuẩn Helicobacter pylori đối với dạ dày

Vi khuẩn Helicobacter pylori xâm nhập và khu trú sâu bên dưới lớp chất nhầy niêm mạc dạ dày. Vi khuẩn tiết men urease để trung hòa acid dịch vị và tạo điều kiện tồn tại bền vững. Độc tố CagA và VacA gây tổn thương trực tiếp các tế bào biểu mô tuyến dạ dày. Tình trạng viêm kích thích giải phóng các cytokine gây viêm mạn tính kéo dài. Quá trình này thúc đẩy teo niêm mạc, dị sản ruột và loạn sản tế bào. Viêm dạ dày mạn tính không được kiểm soát có nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến. Ngoài ra, vi khuẩn còn gây loét dạ dày tá tràng và u lympho MALT. Tiệt trừ thành công vi khuẩn giúp phục hồi tổn thương mô học và giảm thiểu nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. Do đó, việc chẩn đoán chính xác và chỉ định điều trị sớm giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe bệnh nhân.

1.2. Thách thức lớn từ thực trạng kháng kháng sinh hiện nay

Hiện tượng đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Helicobacter pylori đang là rào cản lớn nhất trong lâm sàng. Việc sử dụng kháng sinh rộng rãi trong cộng đồng đã tạo ra áp lực chọn lọc mạnh mẽ. Tỷ lệ vi khuẩn đề kháng kháng sinh nguyên phát xuất hiện ở những bệnh nhân chưa từng điều trị tiệt trừ. Đồng thời, tỷ lệ kháng kháng sinh thứ phát tăng vọt ở nhóm bệnh nhân có tiền sử thất bại điều trị. Hiệu quả của phác đồ 3 thuốc cổ điển chứa Clarithromycin đã tụt xuống dưới ngưỡng 80%. Điều này không còn đáp ứng tiêu chuẩn điều trị theo khuyến cáo của các hiệp hội tiêu hóa quốc tế. Thất bại điều trị làm tăng chi phí y tế, kéo dài thời gian bệnh và tăng nguy cơ lây lan chủng kháng thuốc. Việc xét nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh bằng kỹ thuật Etest giúp định hướng chính xác nồng độ ức chế tối thiểu cho từng trường hợp.

II. Tỷ lệ kháng Clarithromycin và Levofloxacin nguyên phát

Clarithromycin và Levofloxacin từng là những kháng sinh chủ lực trong điều trị vi khuẩn Helicobacter pylori. Tuy nhiên, mô hình kháng thuốc của hai hoạt chất này đã thay đổi rõ rệt trong thập kỷ qua. Tỷ lệ kháng Clarithromycin và kháng Levofloxacin liên tục lập đỉnh mới ở các nghiên cứu dịch tễ. Sự gia tăng đề kháng khiến các phác đồ bậc một và bậc hai chứa nhóm thuốc này mất dần giá trị thực tiễn. Việc đánh giá nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) bằng kỹ thuật Epsilometer cho thấy mức độ kháng rất cao. Các đột biến gen điểm chịu trách nhiệm chính cho cơ chế kháng chéo giữa các thế hệ kháng sinh. Việc nhận diện chính xác mức độ đề kháng giúp bác sĩ tránh lạm dụng các thuốc đã mất tác dụng diệt khuẩn. Điều này bảo vệ người bệnh khỏi những đợt điều trị thất bại không cần thiết.

2.1. Nguy cơ thất bại khi kháng Clarithromycin gia tăng nhanh

Kháng Clarithromycin là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến thất bại của phác đồ 3 thuốc chuẩn. Tỷ lệ kháng Clarithromycin nguyên phát tại Việt Nam hiện đã vượt mức 30-40%. Ở những bệnh nhân tái điều trị, tỷ lệ kháng kháng sinh thứ phát với Clarithromycin thậm chí vượt quá 70%. Cơ chế đề kháng chủ yếu liên quan đến các đột biến điểm trên gen 23S rRNA của vi khuẩn. Phổ biến nhất là các đột biến A2143G, A2142G và A2142C làm giảm ái lực gắn kết của kháng sinh với ribosome. Khi vi khuẩn đã kháng thuốc, tỷ lệ tiệt trừ của phác đồ chứa Clarithromycin giảm xuống dưới 50%. Các hướng dẫn điều trị quốc tế đồng thuận khuyến cáo không sử dụng Clarithromycin theo kinh nghiệm nếu tỷ lệ kháng tại địa phương trên 15%. Bác sĩ cần ưu tiên những phác đồ thay thế có hiệu lực cao hơn để bảo đảm hiệu quả diệt khuẩn ngay từ đầu.

2.2. Xu hướng gia tăng tỷ lệ kháng Levofloxacin đáng lo ngại

Levofloxacin thuộc nhóm fluoroquinolone, thường được chỉ định làm phác đồ cứu vãn bậc hai. Tuy vậy, tỷ lệ kháng Levofloxacin đang tăng nhanh chóng tại nhiều khu vực địa lý. Nguyên nhân bắt nguồn từ việc sử dụng bừa bãi fluoroquinolone trong điều trị nhiễm trùng hô hấp và tiết niệu. Vi khuẩn Helicobacter pylori phát triển tính kháng thuốc thông qua các đột biến trên gen gyrA tại các vị trí codon 87 và 91. Đột biến này làm giảm hiệu lực ức chế enzyme DNA gyrase của kháng sinh. Tỷ lệ kháng Levofloxacin nguyên phát và thứ phát đều ghi nhận ở mức báo động, dao động từ 25% đến hơn 45%. Phác đồ 3 thuốc chứa Levofloxacin không còn duy trì được tỷ lệ thành công cao như kỳ vọng. Việc tiếp tục sử dụng phác đồ này mà không có kháng sinh đồ sẽ làm tăng tỷ lệ thất bại và lãng phí nguồn lực điều trị.

III. Tình trạng kháng Metronidazole và Tetracycline thực tế

Mô hình nhạy cảm của vi khuẩn Helicobacter pylori với Metronidazole, Tetracycline và Amoxicillin mang tính đặc thù cao. Trong khi tỷ lệ kháng Metronidazole rất phổ biến, thì kháng Tetracycline và kháng Amoxicillin vẫn duy trì ở mức cực kỳ thấp. Sự khác biệt về cơ chế đề kháng giữa các nhóm kháng sinh tạo tiền đề vững chắc cho việc thiết kế phác đồ phối hợp. Tetracycline và Amoxicillin giữ vai trò là xương sống trong các phác đồ tiệt trừ hiện đại nhờ khả năng bảo tồn độ nhạy cảm cao. Đặc biệt, hiện tượng đề kháng Metronidazole in vitro không hoàn toàn đồng nghĩa với thất bại điều trị trên lâm sàng. Khi kết hợp với các hoạt chất hiệp đồng, tác dụng diệt khuẩn của Metronidazole vẫn được khôi phục hiệu quả. Hiểu rõ các đặc tính dược lực học này giúp tối ưu hóa kết quả tiệt trừ vi khuẩn cho người bệnh.

3.1. Phân tích mức độ kháng Metronidazole và kháng Amoxicillin

Kháng Metronidazole là tình trạng rất phổ biến tại các nước đang phát triển, với tỷ lệ ghi nhận trên 60-70%. Thuốc thường được dùng rộng rãi để điều trị nhiễm ký sinh trùng đường ruột và các bệnh lý phụ khoa. Vi khuẩn kháng Metronidazole thông qua cơ chế bất hoạt gen rdxA và frxA, làm mất khả năng khử nitro thành dạng hoạt tính. Ngược lại, tình trạng kháng Amoxicillin của vi khuẩn Helicobacter pylori vẫn ở mức rất thấp, thường dưới 1-2%. Amoxicillin tác động lên vách tế bào vi khuẩn thông qua việc gắn kết với các protein liên kết penicillin (PBP). Đột biến gen pbp1A rất hiếm khi xảy ra trên thực tế lâm sàng. Nhờ đó, Amoxicillin duy trì được hiệu quả diệt khuẩn mạnh mẽ và ổn định. Sự kết hợp kháng sinh thông minh cho phép duy trì tỷ lệ tiệt trừ cao bất chấp tình trạng kháng Metronidazole lan rộng.

3.2. Mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng Tetracycline

Kháng Tetracycline ở chủng vi khuẩn Helicobacter pylori là hiện tượng cực kỳ hiếm gặp trong lâm sàng. Hầu hết các nghiên cứu dịch tễ tại Việt Nam ghi nhận tỷ lệ đề kháng Tetracycline dao động dưới 2%. Cơ chế kháng Tetracycline chủ yếu do đột biến bộ ba nucleotid trên gen 16S rRNA, nhưng tần suất xảy ra tự nhiên rất thấp. Tetracycline ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách ngăn chặn sự gắn kết của aminoacyl-tRNA vào tiểu đơn vị ribosome 30S. Nhờ tính nhạy cảm gần như tuyệt đối, Tetracycline trở thành thành phần không thể thay thế trong các phác đồ đa thuốc. Việc duy trì độ nhạy cao của Tetracycline là cơ sở then chốt bảo đảm tỷ lệ thành công của các liệu trình điều trị cứu vãn. Thuốc mang lại độ tin cậy vượt trội trong việc loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn kháng thuốc.

IV. Hiệu quả điều trị của phác đồ EBMT 14 ngày có Bismuth

Trước thách thức kháng thuốc lan rộng, phác đồ EBMT 14 ngày nổi lên như một giải pháp cứu cánh hàng đầu. Phác đồ này bao gồm 4 thành phần: Esomeprazole, Bismuth, Metronidazole và Tetracycline. Liệu trình kéo dài 14 ngày giúp tối ưu hóa thời gian tiếp xúc của kháng sinh với vi khuẩn tại niêm mạc dạ dày. Phác đồ 4 thuốc có Bismuth thể hiện tính ưu việt vượt bậc so với các phác đồ truyền thống không có Bismuth. Các thử nghiệm lâm sàng chứng minh hiệu quả tiệt trừ đạt trên 90% ở cả phân tích ITT lẫn PP. Sự phối hợp đa cơ chế giúp tiêu diệt tận gốc mầm bệnh ngay cả trong môi trường có tỷ lệ kháng thuốc kép cao. Đây là bước tiến quan trọng trong chiến lược kiểm soát bệnh lý tiêu hóa liên quan đến vi khuẩn Helicobacter pylori.

4.1. Cơ chế phối hợp hiệp đồng trong phác đồ EBMT 14 ngày

Phác đồ EBMT 14 ngày tạo ra tác động cộng hưởng mạnh mẽ giữa 4 thành phần dược chất. Esomeprazole ức chế tiết acid dạ dày mạnh, nâng pH dịch vị lên mức tối ưu để kháng sinh hoạt động ổn định. Muối Bismuth bao phủ ổ loét, ly giải màng tế bào vi khuẩn và ngăn cản vi khuẩn bám dính vào niêm mạc. Đặc biệt, Bismuth có khả năng phá vỡ cơ chế đề kháng in vitro của vi khuẩn đối với Metronidazole. Metronidazole và Tetracycline khi thâm nhập qua lớp màng bị tổn thương sẽ nhanh chóng ức chế tổng hợp acid nucleic và protein. Sự phối hợp này triệt tiêu hoàn toàn khả năng thích nghi và sinh tồn của các chủng kháng thuốc. Bốn hoạt chất hỗ trợ lẫn nhau tạo thành hàng rào tiêu diệt vi khuẩn toàn diện và đạt hiệu suất điều trị tối đa.

4.2. Tỷ lệ tiệt trừ thành công theo phân tích ITT và PP

Kết quả nghiên cứu lâm sàng khẳng định phác đồ EBMT 14 ngày đạt tỷ lệ tiệt trừ xuất sắc. Trong phân tích theo ý định điều trị (ITT), tỷ lệ thành công đạt trên 88-92%. Phân tích theo đề cương nghiên cứu (PP) ghi nhận tỷ lệ tiệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori vượt mức 94-96%. Mức hiệu quả này hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn phác đồ lý tưởng theo hướng dẫn Maastricht V và Toronto. Đáng chú ý, phác đồ giữ nguyên hiệu lực cao đối với các trường hợp nhiễm chủng vi khuẩn kháng Clarithromycin hoặc kháng Metronidazole đơn thuần. Ngay cả ở nhóm bệnh nhân kháng thuốc kép, tỷ lệ diệt trừ vẫn đạt ngưỡng chấp nhận được trong thực hành lâm sàng. Điều này khẳng định độ tin cậy vượt bậc của phác đồ EBMT trong điều trị bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính.

V. Giá trị phác đồ 4 thuốc có Bismuth trong diệt trừ HP

Phác đồ 4 thuốc có Bismuth đã khẳng định vị thế trung tâm trong các phác đồ điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori hiện nay. Tính an toàn, độ dung nạp và khả năng tuân thủ điều trị là những yếu tố quyết định thành công của phác đồ. Dù số lượng viên thuốc mỗi ngày tương đối nhiều, người bệnh vẫn có thể hoàn thành liệu trình nếu được tư vấn kỹ lưỡng. Các phản ứng bất lợi phần lớn ở mức độ nhẹ đến trung bình và tự thoái lui sau khi kết thúc đợt thuốc. Ứng dụng rộng rãi phác đồ này giúp giảm tải áp lực thất bại điều trị và hạn chế phát sinh chủng kháng thuốc mới. Đây là giải pháp y khoa toàn diện, mang lại lợi ích kinh tế và sức khỏe lâu dài cho người bệnh viêm dạ dày mạn.

5.1. Độ an toàn và khả năng tuân thủ phác đồ 4 thuốc có Bismuth

Phác đồ 4 thuốc có Bismuth ghi nhận độ an toàn cao trong suốt quá trình điều trị 14 ngày. Các tác dụng phụ thường gặp nhất bao gồm phân đen do Bismuth, vị kim loại ở miệng do Metronidazole và cồn cào nhẹ ở thượng vị. Một số ít bệnh nhân có cảm giác buồn nôn, chóng mặt hoặc mệt mỏi nhẹ. Hầu hết các triệu chứng này đều thoáng qua, không gây tổn thương thực thể và biến mất hoàn toàn sau khi dừng thuốc. Tỷ lệ bệnh nhân phải ngừng điều trị do tác dụng không mong muốn nghiêm trọng ở mức rất thấp, dưới 2-3%. Việc nhân viên y tế giải thích cặn kẽ trước khi dùng thuốc giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ tuân thủ điều trị của người bệnh. Khi bệnh nhân uống đúng liều và đủ thời gian, tỷ lệ diệt trừ vi khuẩn đạt kết quả tối ưu.

5.2. Khuyến nghị ứng dụng lâm sàng cho bệnh nhân viêm dạ dày mạn

Các hiệp hội tiêu hóa uy tín khuyến cáo đưa phác đồ 4 thuốc có Bismuth trở thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu tại những vùng có tỷ lệ kháng Clarithromycin cao. Phác đồ EBMT 14 ngày có thể áp dụng cho cả điều trị ban đầu lẫn điều trị cứu vãn sau khi các phác đồ khác thất bại. Đối với bệnh nhân viêm dạ dày mạn, việc tiệt trừ thành công vi khuẩn Helicobacter pylori giúp chấm dứt quá trình viêm hoạt động và phục hồi niêm mạc. Bác sĩ cần hướng dẫn người bệnh tuân thủ nghiêm ngặt lịch uống thuốc và hẹn tái khám kiểm tra hơi thở sau 4-8 tuần. Việc cá thể hóa điều trị kết hợp theo dõi dịch tễ kháng thuốc là chìa khóa then chốt để quản lý và đẩy lùi bệnh lý dạ dày tá tràng trong cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Các chữ viết tắt, ký hiệu trong luận án
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Viêm dạ dày mạn và vi khuẩn Helicobacter pylori
1.2. Helicobacter pylori đề kháng kháng sinh
1.3. Điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori
1.4. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm bệnh nhân viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori
3.2. Tỷ lệ đề kháng clarithromycin, levofloxacin của các chủng Helicobacter pylori được xác định bằng Epsilometer ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn và một số yếu tố liên quan đề kháng kháng sinh
3.3. Kết quả điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori của phác đồ EBMT ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn, tuân thủ dùng thuốc, tác dụng phụ và một số yếu tố liên quan hiệu quả điều trị
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Phân tích đặc điểm chung của bệnh nhân viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori
4.2. Phân tích kết quả khảo sát Helicobacter pylori đề kháng clarithromycin, levofloxacin bằng Epsilometer ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn và một số yếu tố liên quan đề kháng kháng sinh
4.3. Phân tích kết quả điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori của phác đồ EBMT ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn, tuân thủ dùng thuốc, tác dụng phụ và một số yếu tố liên quan hiệu quả điều trị
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Phụ lục 1: Phiếu thu thập số liệu nghiên cứu
Phụ lục 2: Đơn tự nguyện tham gia nghiên cứu
Phụ lục 3: Các hình ảnh minh họa
Phụ lục 4: Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin levofloxacin của helicobacter pylori bằng epsilometer và đánh giá hiệu quả của phác đồ ebmt ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ ĐẶNG NGỌC QUÝ HUỆ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC ĐẶNG NGỌC QUÝ HUỆ NGHIÊN CỨU TỶ LỆ KHÁNG CLARITHROMYCIN,  LEVOFLOXACIN CỦA HELICOBACTER PYLORI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC BẰNG EPSILOMETER VÀ HIỆU QUẢ CỦA PHÁC ĐỒ EBMT Ở BỆNH NHÂN VIÊM DẠ DÀY MẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC  HUẾ - NĂM 2018 HUẾ - NĂM 2018 i ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC ĐẶNG NGỌC QUÝ HUỆ NGHIÊN CỨU TỶ LỆ KHÁNG CLARITHROMYCIN, LEVOFLOXACIN CỦA HELICOBACTER PYLORI BẰNG EPSILOMETER VÀ HIỆU QUẢ CỦA PHÁC ĐỒ EBMT Ở BỆNH NHÂN VIÊM DẠ DÀY MẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Chuyên ngành: NỘI TIÊU HOÁ Mã số: 62.43 Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN VĂN HUY HUẾ - NĂM 2018 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi tên Đặng Ngọc Quý Huệ, là nghiên cứu sinh trường Đại học Y dược Huế, xin cam đoan đề tài “Nghiên cứu tỷ lệ kháng Clarithromycin, Levofloxacin của Helicobacter pylori bằng Epsilometer và hiệu quả của phác đồ EBMT ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Huế, ngày 09 tháng 4 năm 2018 Tác giả luận án Đặng Ngọc Quý Huệ iii Để hoàn thành luận án này, với tất cả tấm lòng và sự kính trọng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến: - Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu sinh tại Đại học Huế.

- Sở Y tế tỉnh Đồng Nai và Ban Giám đốc Bệnh viện đa khoa Thống Nhất đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu tại Bệnh viện. - Ban đào tạo sau đại học - Đại học Huế, Phòng đào tạo sau đại học, Ban Chủ nhiệm Bộ môn Nội - Đại học Y Dược Huế cùng với các Khoa, Phòng của Bệnh viện đa khoa Thống Nhất đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện luận án này. Tôi xin nói lời cảm ơn sâu sắc đến: - Giáo sư - Tiến sĩ Cao Ngọc Thành, Hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. - Phó giáo sư - Tiến sĩ Trần Văn Huy, Trưởng bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Huế - Người Thầy, Bậc Đàn Anh đáng kính đã hết lòng dạy bảo, dìu dắt, khuyến khích, động viên tôi và đã dành nhiều tâm huyết để hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu này.

- Quý Thầy Cô, cán bộ viên chức trong Bộ môn Nội, Bộ môn Vi sinh Trường Đại học Y Dược Huế đã quan tâm và giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu. - Tập thể Khoa Hồi sức tích cực đã chia sẻ công việc, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi học tập và nghiên cứu trong thời gian qua. - Quý bệnh nhân - vừa là người Thầy vừa là người bệnh đã tình nguyện tham gia và hợp tác tốt với tôi trong suốt hai năm nghiên cứu. Tôi xin dành tình cảm yêu quý đến Ba tôi, Ba Mẹ Vợ, Anh Chị Em trong gia đình, người thân và bạn bè đã chia sẻ, động viên tôi trong thời gian qua.

Tôi xin dành tình cảm yêu thương nhất đến Hai Con yêu quý và Người Vợ tần tảo đã luôn đồng hành, cảm thông, chia ngọt sẻ bùi, giúp tôi vượt qua khó khăn, cho tôi thêm niềm tin và nghị lực trong suốt những tháng năm qua. Xin kính dâng thành quả này như lời tri ân đến Mẹ và Anh tôi! Tôi xin gởi đến mọi người lòng biết ơn vô hạn! Huế, ngày 09 tháng 4 năm 2018 Tác giả luận án Đặng Ngọc Quý Huệ iv CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU TRONG LUẬN ÁN Tiếng Việt: cs cộng sự DDTT dạ dày - tá tràng EBMT phác đồ bốn thuốc có bismuth, gồm esomeprazole, bismuth, metronidazole và tetracycline OAC omeprazole, amoxicillin, clarithromycin PBMT PPI, bismuth, metronidazole và tetracycline VDDM viêm dạ dày mạn Tiếng Anh: ALT alanine aminotransferase AMX amoxicillin CI confidence interval (khoảng tin cậy) CLO test campylobacter-like organism test (thử nghiệm urease nhanh) CLR clarithromycin DDD defined daily dose per 1000 inhabitants (liều xác định hằng ngày trên 1000 dân) Etest epsilometer test FLQ fluoroquinolone H. pylori Helicobacter pylori ITT intention to treat (theo ý định điều trị) LVX levofloxacin MIC minimum inhibitory concentration (nồng độ ức chế tối thiểu) MTZ metronidazole OLGA operative link for gastritis assessment OLGIM operative link on gastric intestinal metaplasia assessment OR odds ratio (tỷ số chênh) PAL PPI+amoxicillin+levofloxacin PCR polymerase chain reaction (phản ứng chuỗi trùng hợp) PP per protocol (theo thiết kế nghiên cứu) PPI proton pump inhibitors (thuốc ức chế bơm proton) rRNA ribosomal ribonucleic acid TET tetracycline Ký hiệu: (+) dương tính (kết quả xét nghiệm) (-) âm tính v MỤC LỤC Đề mục Trang Trang phụ bìa i Lời cam đoan ii Lời cảm ơn iii Các chữ viết tắt, ký hiệu trong luận án iv MỤC LỤC v DANH MỤC CÁC BẢNG vii DANH MỤC CÁC HÌNH x DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ xi DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ xii ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Viêm dạ dày mạn và vi khuẩn Helicobacter pylori. Helicobacter pylori đề kháng kháng sinh. Điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori. Tỷ lệ đề kháng clarithromycin, levofloxacin của các chủng Helicobacter pylori được xác định bằng Epsilometer ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn và một số yếu tố liên quan đề kháng kháng sinh. Kết quả điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori của phác đồ EBMT ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn, tuân thủ dùng thuốc, tác dụng phụ và một số yếu tố liên quan hiệu quả điều trị.

76 vi Chương 4. Phân tích đặc điểm chung của bệnh nhân viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori. Phân tích kết quả khảo sát Helicobacter pylori đề kháng clarithromycin, levofloxacin bằng Epsilometer ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn và một số yếu tố liên quan đề kháng kháng sinh. Phân tích kết quả điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori của phác đồ EBMT ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn, tuân thủ dùng thuốc, tác dụng phụ và một số yếu tố liên quan hiệu quả điều trị.

139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Phiếu thu thập số liệu nghiên cứu Phụ lục 2: Đơn tự nguyện tham gia nghiên cứu Phụ lục 3: Các hình ảnh minh họa Phụ lục 4: Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng số Tên bảng Trang Bảng 1. Các nghiên cứu Helicobacter pylori đề kháng kháng sinh trong nước giai đoạn 2000-2013. Tiêu chí đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori theo ý định điều trị và theo thiết kế nghiên cứu. Liều và cách dùng các thuốc trong phác đồ EBMT.

Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Đặc điểm bệnh nhân viêm dạ dày mạn có H. pylori trong nghiên cứu. Đặc điểm mô bệnh học niêm mạc hang vị và thân vị ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori.

Tỷ lệ đề kháng chung của các chủng Helicobacter pylori với clarithromycin, levofloxacin ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Tỷ lệ chủng Helicobacter pylori đề kháng clarithromycin, levofloxacin ở bệnh nhân chưa từng điều trị tiệt trừ. Tỷ lệ chủng Helicobacter pylori đề kháng clarithromycin, levofloxacin ở bệnh nhân đã từng điều trị tiệt trừ thất bại. So sánh tỷ lệ chủng Helicobacter pylori đề kháng clarithromycin, levofloxacin ở bệnh nhân chưa điều trị và đã từng điều trị thất bại.

Khảo sát mối liên quan giữa các đặc điểm bệnh nhân và tỷ lệ chủng Helicobacter pylori đề kháng clarithromycin. Các yếu tố liên quan chủng Helicobacter pylori đề kháng với clarithromycin. Khảo sát mối liên quan giữa các đặc điểm bệnh nhân và tỷ lệ chủng Helicobacter pylori đề kháng levofloxacin. Các yếu tố liên quan chủng Helicobacter pylori đề kháng với levofloxacin.

Phân bố MIC của clarithromycin trên 111 chủng H. pylori đề kháng. Phân bố MIC của levofloxacin trên 62 chủng H. pylori đề kháng.

Đặc điểm bệnh nhân được điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori. Tỷ lệ tiệt trừ H.pylori của phác đồ EBMT theo đối tượng bệnh nhân (theo ITT). Tỷ lệ tiệt trừ H pylori của phác đồ EBMT theo đối tượng bệnh nhân (theo PP). So sánh kết quả điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori theo số lần điều trị (theo ITT).

So sánh kết quả điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori theo số lần điều trị (theo PP). Tỷ lệ tiệt trừ H. pylori theo nhóm tuổi bệnh nhân trên và dưới 60 tuổi. Tỷ lệ tiệt trừ Helicobacter pylori theo giới tính bệnh nhân.

Tỷ lệ tiệt trừ Helicobacter pylori theo đặc điểm hút thuốc. Liên quan giữa một số đặc điểm bệnh nhân và kết quả điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori. Tỷ lệ tiệt trừ phân tích theo ITT và đặc điểm kháng sinh đồ của Helicobacter pylori với clarithromycin, levofloxacin. Tỷ lệ tiệt trừ phân tích theo PP và đặc điểm kháng sinh đồ của Helicobacter pylori với clarithromycin, levofloxacin.

Kết quả tiệt trừ H. pylori theo đặc điểm mô bệnh học (theo ITT). Kết quả tiệt trừ H. pylori theo đặc điểm mô bệnh học (theo PP).

Liên quan giữa một số đặc điểm mô bệnh học viêm dạ dày mạn và kết quả điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori. Mức độ tuân thủ dùng thuốc của bệnh nhân. Kết quả tiệt trừ Helicobacter pylori theo mức độ tuân thủ dùng thuốc. Mối liên quan giữa mức độ tuân thủ dùng thuốc tốt và kết quả tiệt trừ Helicobacter pylori.

Tần suất và mức độ tác dụng phụ với phác đồ EBMT. Tần suất các tác dụng phụ thường gặp với phác đồ EBMT. Kết quả tiệt trừ Helicobacter pylori theo tác dụng phụ trên bệnh nhân. Mối liên quan giữa tác dụng phụ và kết quả tiệt trừ Helicobacter pylori.

Phân tích đa biến các yếu tố liên quan kết quả điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori của phác đồ EBMT. So sánh tỷ lệ chủng Helicobacter pylori đề kháng clarithromycin ở các nhóm đối tượng bệnh nhân qua các nghiên cứu. So sánh tỷ lệ chủng Helicobacter pylori đề kháng levofloxacin ở các nhóm đối tượng bệnh nhân qua các nghiên cứu. So sánh tỷ lệ chủng Helicobacter pylori đề kháng kép với clarithromycin và levofloxacin ở các nhóm đối tượng bệnh nhân qua các nghiên cứu.

So sánh kết quả các nghiên cứu điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori lần đầu bằng phác đồ PBMT. So sánh kết quả các nghiên cứu điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori lần hai bằng phác đồ PBMT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Ngọc Quý Huệ (2018). Luận án nghiên cứu tỷ lệ kháng kháng sinh Helicobacter pylori và hiệu quả phác đồ EBMT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-ti-le-khang-khang-sinh-helicobacter-pylori-va-hieu-qua-phac-do-ebmt

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu tỷ lệ kháng kháng sinh Helicobacter pylori và hiệu quả phác đồ EBMT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Tỷ lệ kháng clarithromycin, levofloxacin H. pylori bằng epsilometer & hiệu quả phác đồ EBMT viêm dạ dày.

Luận án "Luận án nghiên cứu tỷ lệ kháng kháng sinh Helicobacter pylori và hiệu quả phác đồ EBMT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án nghiên cứu tỷ lệ kháng kháng sinh Helicobacter pylori và hiệu quả phác đồ EBMT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu tỷ lệ kháng kháng sinh Helicobacter pylori và hiệu quả phác đồ EBMT" thuộc chuyên ngành Nội tiêu hoá. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án nghiên cứu tỷ lệ kháng kháng sinh Helicobacter pylori và hiệu quả phác đồ EBMT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu tỷ lệ kháng kháng sinh Helicobacter pylori và hiệu quả phác đồ EBMT" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu tỷ lệ kháng kháng sinh Helicobacter pylori và hiệu quả phác đồ EBMT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter