Luận án nghiên cứu băng huyết sau sinh do đờ tử cung và hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung - Nguyễn Gia Định, Đại học Huế

"Nghiên cứu các yếu tố liên quan đến băng huyết sau sinh do đờ tử cung, và hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung."

Chuyên ngành
Sản Phụ Khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan băng huyết sau sinh và cơ chế đờ tử cung
Số trang:
164 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan băng huyết sau sinh và cơ chế đờ tử cung

Băng huyết sau sinh là một cấp cứu sản khoa nguy hiểm hàng đầu. Tình trạng này đe dọa trực tiếp tính mạng của sản phụ trên toàn cầu. Mất máu cấp tính sau sinh gây suy tuần hoàn nhanh chóng. Đờ tử cung sau sinh là nguyên nhân chiếm tỷ lệ cao nhất trong các trường hợp xuất huyết. Hiện tượng này xảy ra khi các sợi cơ tử cung không co hồi hiệu quả sau khi sổ nhau. Các mạch máu lớn tại diện tích nhau bám không được thắt nghẽn sinh lý. Hậu quả là máu chảy ồ ạt qua đường âm đạo. Việc nhận biết sớm và xử trí khẩn cấp đóng vai trò quyết định. Các biện pháp hồi sức và cầm máu cần được triển khai đồng bộ ngay lập tức.

1.1. Định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán băng huyết sau sinh

Băng huyết sau sinh được định nghĩa là lượng máu mất vượt quá giới hạn an toàn. Đối với sinh thường qua đường âm đạo, lượng máu mất trên 500 ml được xem là băng huyết. Đối với phẫu thuật mổ lấy thai, ngưỡng chẩn đoán là lượng máu mất trên 1000 ml. Băng huyết nguyên phát xảy ra trong 24 giờ đầu sau sinh. Băng huyết thứ phát xuất hiện từ sau 24 giờ đến 12 tuần hậu sản. Chẩn đoán dựa trên ước lượng thể tích máu mất và các dấu hiệu lâm sàng. Các biểu hiện bao gồm mạch nhanh, huyết áp tụt, da xanh xao và vã mồ hôi. Sản phụ có thể xuất hiện tình trạng lơ mơ, khó thở hoặc thiểu niệu. Việc đánh giá chính xác chỉ số sốc giúp nhận định mức độ thiếu máu cấp.

1.2. Cơ chế bệnh sinh của tình trạng đờ tử cung sau sinh

Cơ chế cầm máu sinh lý sau sổ nhau phụ thuộc vào sự co rút mạnh mẽ của cơ tử cung. Các sợi cơ đan chéo co thắt tạo thành nút chặn cơ học lên các xoang mạch máu. Hiện tượng này được gọi là hệ thống nút thắt sống Pinard. Khi cơ tử cung bị đờ, quá trình co thắt này không diễn ra hoặc diễn ra rất yếu. Các mạch máu hở tại diện nhau bám tiếp tục phun máu tự do. Nguyên nhân cơ tử cung suy yếu bắt nguồn từ tình trạng kiệt sức cơ sau chuyển dạ kéo dài. Sự căng giãn quá mức của tử cung cũng làm giảm tính đàn hồi của sợi cơ. Thiếu hụt năng lượng và rối loạn ion canxi nội bào cản trở phản xạ co hồi.

II. Nhận diện các yếu tố nguy cơ đờ tử cung sau sinh

Xác định sớm các yếu tố nguy cơ giúp nhân viên y tế chủ động phòng ngừa biến chứng. Đờ tử cung sau sinh thường liên quan mật thiết đến tiền sử sản khoa và quá trình mang thai. Sản phụ mang đa thai hoặc thai to có nguy cơ cao hơn bình thường. Quá trình chuyển dạ bất thường cũng làm tăng đáng kể nguy cơ xuất huyết. Việc phân tầng nguy cơ trước sinh giúp chuẩn bị sẵn sàng nguồn lực cấp cứu. Cơ sở y tế cần dự trù máu, dịch truyền và các phương tiện hỗ trợ kịp thời. Nhóm sản phụ có nguy cơ cao đòi hỏi theo dõi sát sao ngay từ giai đoạn chuyển dạ.

2.1. Yếu tố nguy cơ xuất hiện trước thời điểm chuyển dạ

Nhiều yếu tố nguy cơ có thể nhận diện ngay trong quá trình khám thai định kỳ. Sản phụ sinh nhiều lần có lớp cơ tử cung bị xơ hóa và giảm độ đàn hồi. Đa thai, đa ối hoặc thai to trên 4000 gram gây giãn quá mức cơ tử cung. Tiền sử băng huyết sau sinh trong các lần mang thai trước làm tăng nguy cơ tái phát. Bệnh lý u xơ tử cung cản trở sự co hồi đồng đều của thành cơ. Các rối loạn tăng huyết áp thai kỳ và tiền sản giật ảnh hưởng xấu đến vi mạch máu. Tình trạng béo phì hoặc chỉ số khối cơ thể cao trước mang thai cũng là yếu tố bất lợi. Phát hiện sớm các yếu tố này giúp lập kế hoạch chuyển dạ an toàn.

2.2. Yếu tố nguy cơ xuất hiện trong quá trình sinh nở

Diễn biến bất thường trong chuyển dạ tác động tiêu cực đến trương lực tử cung. Chuyển dạ kéo dài làm cạn kiệt nguồn glycogen dự trữ của cơ tử cung. Ngược lại, chuyển dạ quá nhanh cũng khiến các sợi cơ không thích ứng kịp. Việc sử dụng oxytocin tăng co kéo dài làm trơ thụ thể cơ tử cung. Nhiễm trùng ối gây viêm cơ tử cung và làm tê liệt hoạt động co bóp. Sản phụ dùng thuốc giảm co hoặc thuốc mê đường hô hấp có nguy cơ đờ tử cung cao. Thủ thuật sinh giúp như giác hút hoặc kẹp forceps cũng liên quan đến chảy máu nặng. Việc giám sát liên tục quá trình sinh giúp phát hiện sớm các bất thường.

III. Phác đồ xử trí băng huyết sau sinh bằng nội khoa

Quy trình xử trí băng huyết sau sinh bằng nội khoa là bước can thiệp nền tảng đầu tiên. Mục tiêu chính là kích thích tử cung co hồi và ổn định huyết động. Nhân viên y tế cần tiến hành xoa bóp đáy tử cung liên tục qua thành bụng. Đồng thời, đường truyền tĩnh mạch lớn phải được thiết lập ngay lập tức để bồi phụ thể tích tuần hoàn. Việc sử dụng các thuốc co hồi tử cung theo bậc thang điều trị mang lại hiệu quả cao. Hầu hết các trường hợp đáp ứng tốt nếu được dùng thuốc đúng liều và kịp thời. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hồi sức và dùng thuốc quyết định sự thành công của điều trị.

3.1. Sử dụng oxytocin sản khoa trong kiểm soát chảy máu

Oxytocin sản khoa là lựa chọn ưu tiên hàng đầu trong phác đồ điều trị xuất huyết do đờ tử cung. Thuốc gắn kết chọn lọc vào các thụ thể trên màng tế bào cơ tử cung. Phản ứng này thúc đẩy dòng canxi đi vào nội bào, kích hoạt co bóp mạnh mẽ. Liều lượng khởi đầu thường là truyền tĩnh mạch chậm với dung dịch muối đẳng trương. Tránh tiêm tĩnh mạch nhanh oxytocin vì có thể gây hạ huyết áp đột ngột và loạn nhịp tim. Thuốc có thời gian bán hủy ngắn nên cần duy trì truyền liên tục để bảo đảm hiệu quả. Sự co hồi ổn định của tử cung dưới tác dụng oxytocin giúp thắt chặt các mạch máu tổn thương.

3.2. Vai trò của misoprostol cầm máu và thuốc tăng co hồi tử cung

Khi oxytocin không đạt hiệu quả tối ưu, các thuốc tăng co hồi tử cung nhóm prostaglandin được bổ sung. Misoprostol cầm máu là một dẫn xuất tổng hợp của prostaglandin E1 rất thông dụng. Thuốc có thể dùng qua đường đặt trực tràng, ngậm dưới lưỡi hoặc ngậm má. Misoprostol kích thích co bóp cơ tử cung bền bỉ và thuận tiện bảo quản ở nhiệt độ thường. Ngoài ra, methylergometrine hoặc carboprost tromethamine cũng được chỉ định theo dõi sát. Axit tranexamic được phối hợp sớm nhằm ức chế quá trình tiêu sợi huyết. Sự kết hợp đa mô thức giữa các nhóm thuốc giúp tối đa hóa khả năng cầm máu nội khoa cho sản phụ.

IV. Kỹ thuật chèn bóng lòng tử cung kiểm soát chảy máu

Khi điều trị nội khoa thất bại, can thiệp xâm lấn tối thiểu là bước tiếp theo cần thực hiện. Kỹ thuật chèn bóng lòng tử cung là giải pháp bắc cầu hữu hiệu giữa nội khoa và phẫu thuật. Phương pháp này thực hiện đơn giản, nhanh chóng và không đòi hỏi trang thiết bị phức tạp. Việc đặt bóng giúp cầm máu tại chỗ mà không cần mở ổ bụng. Thời gian tiến hành can thiệp chỉ mất vài phút, giúp cứu vãn tình trạng mất máu nghiêm trọng. Đây là công cụ đắc lực tại các tuyến y tế cơ sở khi chưa thể phẫu thuật ngay. Kỹ thuật này đã được Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo áp dụng rộng rãi.

4.1. Nguyên lý cầm máu cơ học buồng tử cung bằng bóng chèn

Nguyên lý cầm máu cơ học buồng tử cung dựa trên tác động áp lực trực tiếp lên thành tử cung. Khi quả bóng được bơm căng bằng dung dịch vô khuẩn, thể tích bóng nở rộng. Áp lực của bóng ép chặt vào lớp niêm mạc và các xoang tĩnh mạch đang chảy máu. Áp lực này vượt qua huyết áp mao mạch tại diện nhau bám, tạo điều kiện hình thành cục máu đông. Ngoài ra, sự căng giãn buồng tử cung thụ động còn kích thích phản xạ co cơ tử cung nội tại. Bóng chèn duy trì sự ổn định cấu trúc buồng tử cung trong suốt giai đoạn hồi sức tuần hoàn.

4.2. Quy trình thực hiện kỹ thuật chèn bóng lòng tử cung

Quy trình chèn bóng lòng tử cung đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật vô khuẩn. Bác sĩ kiểm tra buồng tử cung để loại bỏ hoàn toàn các mảnh nhau sót hoặc máu cục. Bóng chèn được nhẹ nhàng luồn qua cổ tử cung vào tận đáy buồng tử cung. Dung dịch nước muối sinh lý ấm được bơm từ từ vào thân bóng qua cổng nạp. Thể tích bơm thường dao động từ 250 ml đến 500 ml tùy thuộc kích thước buồng tử cung. Đặt gạc chèn âm đạo để cố định bóng, tránh hiện tượng bóng trôi tuột ra ngoài. Đầu ống dẫn lưu được nối với túi chứa để theo dõi lượng máu tiếp tục thoát ra.

4.3. Các chỉ định và chống chỉ định khi chèn bóng sản khoa

Chỉ định chèn bóng áp dụng cho các ca đờ tử cung không đáp ứng với thuốc co hồi. Phương pháp này cũng hiệu quả trong các trường hợp nhau tiền đạo hoặc rách sâu đoạn dưới tử cung. Ngược lại, chống chỉ định tuyệt đối khi có tổn thương vỡ tử cung hoặc rách cổ tử cung chưa khâu. Nhiễm trùng đường sinh dục tiến triển nặng cũng không được phép đặt bóng chèn. Sản phụ nghi ngờ ung thư cổ tử cung hoặc dị dạng tử cung nặng cần cân nhắc cẩn trọng. Trường hợp dị ứng với chất liệu bóng cao su cũng là yếu tố chống chỉ định cần lưu ý.

V. Tỷ lệ bảo tồn tử cung và hiệu quả của bóng Bakri

Hiệu quả của các loại bóng chèn chuyên dụng đã được khẳng định qua nhiều nghiên cứu lâm sàng. Đặt bóng thành công giúp giảm nhu cầu truyền máu khối lượng lớn và thời gian nằm viện. Tỷ lệ bảo tồn tử cung đạt mức rất cao khi can thiệp bóng chèn đúng thời điểm vàng. Phương pháp giúp sản phụ tránh được ca phẫu thuật cắt tử cung tàn phá cơ thể. Khả năng mang thai trong tương lai và chu kỳ kinh nguyệt được duy trì trọn vẹn. Bóng chèn đóng vai trò trụ cột trong chiến lược điều trị bảo tồn sản khoa hiện đại.

5.1. Đánh giá tỷ lệ bảo tồn tử cung khi can thiệp bóng Bakri

Bóng Bakri là thiết bị chèn lòng tử cung chuyên dụng bằng chất liệu silicone y tế tương thích sinh học cao. Thiết kế bóng có nòng dẫn lưu trung tâm cho phép theo dõi sát sao lượng máu mất liên tục. Nhiều nghiên cứu thực tế ghi nhận tỷ lệ thành công của bóng Bakri dao động từ 85% đến 95%. Sản phụ cầm máu thành công không cần phải trải qua phẫu thuật thắt động mạch hay cắt tử cung. Chất lượng sống của người phụ nữ sau sinh được nâng cao đáng kể nhờ bảo tồn trọn vẹn cơ quan sinh sản. Thủ thuật tháo bóng được tiến hành dễ dàng sau 12 đến 24 giờ cầm máu ổn định.

5.2. Các yếu tố tiên lượng thất bại và hướng xử trí tiếp theo

Một số yếu tố có thể dự báo khả năng thất bại khi chèn bóng lòng tử cung. Tình trạng rối loạn đông máu nội mạch rải rác làm giảm hiệu quả tạo cục máu đông cơ học. Nhau cài răng lược thể sâu khiến áp lực bóng không thể bịt kín các mạch máu xâm lấn. Lượng máu chảy qua ống dẫn lưu vượt quá 50 ml mỗi giờ cho thấy bóng không đạt hiệu quả. Khi test chèn bóng âm tính, phẫu thuật can thiệp bảo tồn hoặc cắt tử cung phải được thực hiện khẩn cấp. Phẫu thuật viên có thể tiến hành may mũi ép B-Lynch, thắt động mạch tử cung hoặc động mạch hạ vị.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tình hình băng huyết sau sinh trên thế giới và tại Việt Nam
1.2. Định nghĩa băng huyết sau sinh
1.3. Phân loại băng huyết sau sinh
1.4. Nguyên nhân băng huyết sau sinh
1.5. Các yếu tố nguy cơ băng huyết sau sinh
1.6. Bảng kiểm các giai đoạn băng huyết sau sinh
1.7. Điều trị nội khoa băng huyết sau sinh
1.8. Điều trị băng huyết sau sinh bằng chèn bóng lòng tử cung
1.8.1. Nguyên lý cơ bản của bóng chèn
1.8.2. Các loại bóng chèn
1.8.3. Phương pháp thực hiện chèn bóng
1.8.4. Chỉ định, chống chỉ định chèn bóng
1.8.5. Những xem xét về mặt thực hành chèn bóng
1.8.6. Các kết quả nghiên cứu chèn bóng lòng tử cung ở trong nước và trên thế giới
1.9. Điều trị băng huyết sau sinh bằng phẫu thuật bảo tồn
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Phương pháp xử lý số liệu
2.4. Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung
3.2. Các yếu tố nguy cơ
3.3. Hiệu quả điều trị nội khoa
3.4. Hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung
4.2. Các yếu tố nguy cơ
4.3. Hiệu quả điều trị nội khoa
4.4. Hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố liên quan đến băng huyết sau sinh do đờ tử cung và hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN GIA ĐỊNH NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN BĂNG HUYẾT SAU SINH DO ĐỜ TỬ CUNG VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG CHÈN BÓNG LÒNG TỬ CUNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN GIA ĐỊNH NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN BĂNG HUYẾT SAU SINH DO ĐỜ TỬ CUNG VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG CHÈN BÓNG LÒNG TỬ CUNG NGÀNH : SẢN PHỤ KHOA MÃ SỐ : 9 72 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học GS. CAO NGỌC THÀNH HUẾ Lời Cảm Ơn Trân trọng cám ơn: - Ban Giám đốc, Ban Đào tạo Đại học Huế - Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau Đại học, Bộ môn Phụ Sản của Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. - Thư viện Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn: - GS.

Cao Ngọc Thành, là người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Nguyễn Vũ Quốc Huy, PGS. Trương Quang Vinh, PGS. Lê Minh Tâm, PGS.

Lê Lam Hương, TS. Nguyễn Thị Kim Anh cùng quý thầy, cô của Bộ môn Phụ Sản Trường Đại học Y Dược Huế đã tạo điều kiện và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. - Xin trân trọng cám ơn TS. Trần Đình Vinh, TS.

Phạm Chí Kông, Bệnh viện Sản Nhi Đà Nẵng đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện tỉnh Kon Tum, đặc biệt là bác sỹ CK.II Võ Văn Thanh, đã nhiệt tình động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập. Xin chân thành cảm ơn Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện tỉnh Kon Tum đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn các bác sỹ và nhân viên khoa Phụ Sản bệnh viện tỉnh Kon Tum, đặc biệt là bác sỹ CK.I Võ Thị Ngọc Thu, đã hỗ trợ nhiều ý kiến cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài.

Xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Nguyễn Hoàng Lan, ThS. Hoàng Đình Tuyên, Viện Nghiên cứu Sức khỏe Cộng đồng, Trường Đại học Y Dược Huế, và ThS. Phạm Minh, Bệnh viện tỉnh Kon Tum, đã giúp đỡ tôi xử lý số liệu trong nghiên cứu này. Xin cảm ơn các bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã cùng hợp tác với tôi trong quá trình thực hiện đề tài.

Cuối cùng, tôi xin dành tất cả tình thương yêu đến ba mẹ, vợ con, và người thân trong gia đình, những người đã hết lòng vì tôi trong cuộc sống và học tập. NGUYỄN GIA ĐỊNH LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Nguyễn Gia Định MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình băng huyết sau sinh trên thế giới và tại việt nam. Định nghĩa băng huyết sau sinh. Phân loại băng huyết sau sinh.

Nguyên nhân băng huyết sau sinh. Các yếu tố nguy cơ băng huyết sau sinh. Bảng kiểm các giai đoạn băng huyết sau sinh. Điều trị nội khoa băng huyết sau sinh.

Điều trị băng huyết sau sinh bằng chèn bóng lòng tử cung. Nguyên lý cơ bản của bóng chèn. Các loại bóng chèn. Phương pháp thực hiện chèn bóng.

Chỉ định, chống chỉ định chèn bóng. Những xem xét về mặt thực hành chèn bóng. Các kết quả nghiên cứu chèn bóng lòng tử cung ở trong nước và trên thế giới. Điều trị băng huyết sau sinh bằng phẫu thuật bảo tồn.31 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.46 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung. Các yếu tố nguy cơ. Hiệu quả điều nội khoa. Hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung.58 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN.

Đặc điểm chung. Các yếu tố nguy cơ. Hiệu quả điều trị nội khoa. Hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung.

110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACOG : American College of Obstetricians and Gynecologists Hội Sản Phụ khoa Mỹ BHSS : Băng huyết sau sinh BMI : Body mass index Chỉ số khối cơ thể CLS : Cận lâm sàng CMQCC : California Maternal Quality Care Collaborative Tổ chức chăm sóc chất lượng bà mẹ California cs. : cộng sự DIC : Disseminated Intravascular Coagulation Đông máu nội mạch rải rác FIGO : International Federation of Gynaecology and Obstetrics Liên đoàn Sản Phụ khoa Quốc tế HA : Huyết áp HELLP : Hemolysis (H), Elevated liver enzymes (EL), low platelets (LP) Hội chứng tan máu, tăng men gan, giảm tiểu cầu ICU : Intensive care unit Đơn vị chăm sóc tích cực KTC : Khoảng tin cậy NICE : UK National Institute for Health and Care Exellence Viện Chăm sóc Y tế Quốc gia (Vương quốc Anh) SI : Shock Index Chỉ số sốc SP : Sản phụ TXA : Tranexamic acid WHO : World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Phân loại băng huyết sau sinh theo dấu hiệu và triệu chứng. Nguy cơ trước sinh đã biết.

Nguy cơ trong lúc sinh/nguy cơ sau sinh. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp. Phân bố bệnh nhân theo nơi cư trú.

Phân bố bệnh nhân theo dân tộc. Phương pháp sinh. Số yếu tố nguy cơ ở nhóm bệnh nhân băng huyết sau sinh do đờ tử cung (n = 100). Đặc điểm trước sinh của đối tượng nghiên cứu (n = 200).

Đặc điểm trong chuyển dạ/sau sinh của đối tượng nghiên cứu (n=200). Mô hình hồi quy logistic đa biến các yếu tố nguy cơ có ý nghĩa thống kê đến BHSS. Hiệu quả của các thuốc co hồi tử cung (n = 100). Số yếu tố nguy cơ trong các trường hợp điều trị nội thất bại (n=32).

Xác định thời điểm băng huyết sau sinh trong các trường hợp điều trị nội thất bại (n = 32). Xác định thời điểm băng huyết sau sinh trong các trường hợp điều trị nội thành công (n = 68). Thời gian điều trị nội và xoa đáy tử cung trong các trường hợp điều trị nội thất bại (n = 32). Thời gian điều trị nội và xoa đáy tử cung trong các trường hợp điều trị nội thành công (n = 68).

Lượng máu mất tổng cộng bao gồm lượng máu mất sau sinh trong các trường hợp điều trị nội thất bại (n = 32). Lượng máu mất tổng cộng bao gồm lượng máu mất sau sinh trong các trường hợp điều trị nội thành công (n = 68). Chỉ số sốc trong các trường hợp điều trị nội thất bại (n = 32). Chỉ số sốc trong các trường hợp điều trị nội thành công (n = 68).

Đặc điểm bệnh nhân chèn bóng do băng huyết sau sinh (n = 32). Kết quả chèn bóng ở bệnh nhân băng huyết sau sinh (n = 32). Các biến cố không mong muốn ở 32 ca chèn bóng từ khi sinh đến khi ra viện (n = 32). Đặc điểm bệnh nhân chèn bóng thành công và thất bại (n=32).

Tỷ lệ thành công với bóng chèn lòng tử cung (n = 32). Thời gian làm thủ thuật chèn bóng (n = 29). Lượng máu mất thêm trong khi làm thủ thuật (n = 29). Lượng máu truyền trước, trong và sau thủ thuật (n = 29).

Thể tích dịch bơm vào bóng chèn lòng tử cung (n = 29). Thời gian lưu bóng chèn lòng tử cung (n = 29). Kết quả chèn bóng bao cao su trong băng huyết sau sinh (n = 29). Sử dụng kháng sinh sau thủ thuật.

Sử dụng giảm đau sau thủ thuật (n = 29). Thời gian nằm viện sau thủ thuật (n = 29). Kinh nguyệt có trở lại sau khi chèn bóng bao cao su (n = 19). Có thai và sinh con trở lại sau khi chèn bóng bao cao su (n = 19).

Tác giả, loại bóng sử dụng và tỷ lệ thành công. Tác giả, loại bóng sử dụng và thể tích dịch bơm. Tác giả, loại bóng sử dụng và thời gian lưu bóng.102 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trong các trường hợp điều trị nội thất bại (n=32).58 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.

Xoa đáy tử cung qua thành bụng. Bóng Sengstaken- Blakemore. Bóng chèn bằng ống thông Foley. Ống thông có bao cao su.

Phương pháp chèn liên quan với test chèn ép trong xử trí băng huyết sau sinh. Bóng chèn bao cao su với ống thông Foley. Bóng tụt vào trong âm đạo. Phương pháp “chèn bóng và kẹp cổ tử cung”.

Bộ chèn bóng bao cao su (ESM-UBT kit). Bóng chèn bao cao su ở nơi nguồn lực thấp. Thắt thứ tự các mạch máu tử cung. Mũi khâu Hayman chèn ép tử cung.

Mũi khâu Cho nhiều hình vuông chèn ép tử cung. Dụng cụ chèn bóng bằng ống thông Nelaton lắp bao cao su. Ống thông Nelaton lắp bao cao su. Bóng chèn Nelaton lắp bao cao su đã bơm 500mL NaCl.

Sơ đồ các bước nghiên cứu.47 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Băng huyết sau sinh là biến chứng đe dọa tính mạng khi sinh. Băng huyết sau sinh có thể xảy ra sau sinh đường âm đạo hoặc sinh mổ, là nguyên nhân chính của bệnh tật và tử vong mẹ ở các nước đang phát triển và các nước phát triển. Nguyên nhân thường gặp nhất của băng huyết sau sinh là đờ tử cung; chiếm đến 75% - 90% các nguyên nhân băng huyết sau sinh, do cơ tử cung không co thắt tốt sau khi sổ nhau [52], [94]. Việc xác định các yếu tố liên quan đến băng huyết sau sinh do đờ tử cung có tầm quan trọng cực điểm để cho phép thực hiện các biện pháp tối ưu và dự phòng.

Sau khi đã loại trừ các nguyên nhân khác của băng huyết sau sinh như sót nhau, máu cục, vỡ tử cung, tổn thương đường sinh dục, tử cung lộn lòng, rối loạn đông máu, phải nhanh chóng kịp thời xử trí đờ tử cung và phải bắt đầu dự phòng chảy máu, sốc giảm thể tích, rối loạn đông máu do pha loãng, thiếu oxy tổ chức và toan máu. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, sản phụ sẽ bị mất máu nhiều đưa đến trụy tim mạch, choáng nặng có thể dẫn đến tử vong. Băng huyết sau sinh nặng có thể dẫn đến các biến chứng muộn như suy thận cấp, hội chứng Sheehan. Băng huyết sau sinh còn là một yếu tố thuận lợi cho nhiễm trùng hậu sản [13].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Gia Định (n.d.). Nghiên cứu băng huyết sau sinh do đờ tử cung và hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/cung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu băng huyết sau sinh do đờ tử cung và hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu các yếu tố liên quan đến băng huyết sau sinh do đờ tử cung, và hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung."

Luận án "Nghiên cứu băng huyết sau sinh do đờ tử cung và hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế.

Luận án "Nghiên cứu băng huyết sau sinh do đờ tử cung và hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu băng huyết sau sinh do đờ tử cung và hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Nghiên cứu băng huyết sau sinh do đờ tử cung và hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu băng huyết sau sinh do đờ tử cung và hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu băng huyết sau sinh do đờ tử cung và hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter