Luận án tiến sĩ: Mật độ xương, kháng insulin và yếu tố nguy cơ loãng xương ở phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân béo phì - Lưu Ngọc Giang (2019)
"Nghiên cứu mật độ xương kháng insulin và các yếu tố nguy cơ loãng xương ở phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân béo phì."
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mật độ xương và nguy cơ loãng xương ở phụ nữ béo phì
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Lưu Ngọc Giang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mật độ xương và nguy cơ loãng xương ở phụ nữ béo phì
Thừa cân béo phì ở phụ nữ trên 45 tuổi tạo ra nhiều biến đổi phức tạp về chuyển hóa. Tải trọng cơ thể tăng từng được xem là yếu tố bảo vệ khung xương. Tuy nhiên, các nghiên cứu y khoa gần đây chỉ ra nguy cơ tiềm ẩn đằng sau lớp mỡ thừa. Trọng lượng lớn làm tăng mật độ khoáng xương cục bộ nhưng không đồng nghĩa với xương khỏe mạnh. Chất lượng cấu trúc xương bên trong có thể bị suy giảm nghiêm trọng.
Phụ nữ sau tuổi 45 bước vào giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh. Sự xáo trộn hormone sinh dục kết hợp với rối loạn chuyển hóa mỡ làm thay đổi vi cấu trúc xương. Nguy cơ gãy xương ở nhóm đối tượng này thường bị bỏ sót do mật độ xương đo được vẫn ở mức bình thường. Việc đánh giá toàn diện mật độ xương và nguy cơ loãng xương ở phụ nữ béo phì là yêu cầu cấp thiết.
1.1. Mối liên hệ giữa thừa cân và mật độ khoáng xương BMD
Thừa cân tạo ra áp lực cơ học liên tục lên toàn bộ hệ thống khung xương. Lực nén cơ học kích thích tế bào tạo xương gia tăng hoạt động lắng đọng khoáng chất. Nhờ đó, mật độ khoáng xương (BMD) ở phụ nữ thừa cân thường ghi nhận giá trị cao hơn người bình thường tại các vị trí như cột sống thắt lưng hay cổ xương đùi.
Mặc dù mật độ khoáng xương (BMD) đo được cao, độ dẻo dai của xương không tăng tương ứng. Tải trọng dư thừa không bảo vệ khung xương khỏi các chấn thương xoắn vặn. Sự tích tụ lipid trong mô xương làm biến đổi cấu trúc protein nền. Điều này làm cho xương trở nên giòn và dễ tổn thương hơn khi chịu tác động ngoại lực bất ngờ.
1.2. Nghịch lý béo phì và nguy cơ gãy xương tiềm ẩn
Hiện tượng mật độ xương cao nhưng tỷ lệ gãy xương không giảm được gọi là nghịch lý béo phì. Phụ nữ béo phì có khối lượng cơ thể lớn, trọng tâm dễ mất ổn định khi vận động. Tần suất trượt ngã ở nhóm này cao hơn đáng kể so với người có cân nặng bình thường.
Khi ngã, lực tác động lên xương tăng tỷ lệ thuận với trọng lượng cơ thể. Khung xương giòn không thể hấp thụ toàn bộ lực chấn động mạnh. Kết quả là tỷ lệ gãy cổ xương đùi, gãy mắt cá chân và gãy đầu trên xương cánh tay gia tăng rõ rệt. Tình trạng này khẳng định thừa cân béo phì không phải là yếu tố bảo vệ xương an toàn.
1.3. Đặc điểm thoái hóa xương ở phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh
Giai đoạn phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh chứng kiến tốc độ mất xương diễn ra nhanh chóng. Buồng trứng suy giảm chức năng sản xuất hormone, làm mất đi hàng rào ức chế tế bào hủy xương. Quá trình hủy xương chiếm ưu thế hoàn toàn so với quá trình tạo xương mới.
Đối với phụ nữ thừa cân trên 45 tuổi, hiện tượng mất xương diễn ra âm thầm nhưng rất nghiêm trọng. Mỡ thừa làm gia tăng phản ứng viêm mạn tính mức độ thấp. Các cytokine tiền viêm kích hoạt hủy cốt bào hoạt động mạnh mẽ. Cấu trúc bè xương bị xốp hóa nhanh chóng, gia tăng độ xốp vỏ xương và làm tăng nguy cơ loãng xương tiến triển.
II. Ảnh hưởng của kháng insulin đến mật độ khoáng xương
Kháng insulin là tình trạng các mô đích giảm đáp ứng với tác dụng sinh học của insulin. Ở phụ nữ béo phì trên 45 tuổi, tình trạng này diễn ra rất phổ biến do tích tụ mỡ thừa nội tạng. Kháng insulin không chỉ gây rối loạn chuyển hóa đường huyết mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chu chuyển xương.
Nồng độ insulin máu tăng cao nhằm bù trừ có thể kích thích tế bào tạo xương tăng sinh ban đầu. Tuy nhiên, sự đề kháng insulin kéo dài tại thụ thể tạo cốt bào làm suy giảm chất lượng xương thực tế. Hiểu rõ mối liên hệ giữa kháng insulin và chuyển hóa xương giúp định hướng điều trị dự phòng loãng xương sớm và hiệu quả.
2.1. Cơ chế tác động của chỉ số kháng insulin HOMA IR
Chỉ số kháng insulin HOMA-IR là công cụ định lượng mức độ đề kháng insulin phổ biến trong lâm sàng. Giá trị HOMA-IR tăng cao phản ánh sự rối loạn chuyển hóa carbohydrate và lipid trong cơ thể. Nồng độ HOMA-IR cao có mối tương quan chặt chẽ với tình trạng stress oxy hóa trong mô xương.
Khi chỉ số kháng insulin HOMA-IR tăng, quá trình glycosyl hóa không enzyme diễn ra mạnh mẽ trong chất nền xương. Các sản phẩm chuyển hóa bậc cao tích tụ làm đứt gãy liên kết chéo collagen tự nhiên. Hậu quả là xương giảm khả năng đàn hồi dù mật độ khoáng xương (BMD) trên kết quả xét nghiệm vẫn ở mức bình thường.
2.2. Mối liên quan với hội chứng chuyển hóa và tiền đái tháo đường
Hội chứng chuyển hóa bao gồm tập hợp các yếu tố nguy cơ như béo bụng, tăng huyết áp, tăng triglycerid và giảm HDL-cholesterol. Những rối loạn này thường song hành cùng tình trạng tiền đái tháo đường ở phụ nữ thừa cân trên 45 tuổi. Tình trạng tăng đường huyết mạn tính gây tổn thương hệ thống vi mạch nuôi dưỡng xương.
Máu lưu thông đến tủy xương suy giảm khiến quá trình tái tạo xương bị đình trệ. Người mắc hội chứng chuyển hóa và tiền đái tháo đường có chất lượng bè xương kém hơn rõ rệt. Việc kiểm soát nồng độ glucose máu và cải thiện độ nhạy insulin đóng vai trò quan trọng trong việc bảo toàn độ chắc khỏe của hệ xương khớp.
III. Đánh giá loãng xương bằng đo mật độ xương DEXA chuẩn
Chẩn đoán loãng xương chính xác đòi hỏi các phương pháp thăm dò cận lâm sàng hiện đại. Phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các tổn thương xương. Các chỉ số thu được giúp bác sĩ tiên lượng nguy cơ gãy xương trong tương lai.
Tiêu chuẩn vàng hiện nay kết hợp nhiều thông số để đưa ra bức tranh toàn diện về sức khỏe xương. Không chỉ dừng lại ở số lượng khoáng chất, chất lượng vi cấu trúc xương cũng cần được đánh giá song song. Điều này giúp khắc phục những hạn chế trong việc đánh giá nguy cơ loãng xương ở bệnh nhân béo phì.
3.1. Ý nghĩa của chỉ số T score và Z score trên lâm sàng
Chỉ số T-score và Z-score là hai thông số cốt lõi trong chẩn đoán mật độ xương. Chỉ số T-score so sánh mật độ xương của bệnh nhân với mật độ xương đỉnh của người trẻ cùng giới tính. Giá trị T-score từ âm 1,0 đến âm 2,5 biểu thị thiếu xương, dưới âm 2,5 chẩn đoán xác định loãng xương theo Tổ chức Y tế Thế giới.
Chỉ số Z-score so sánh mật độ khoáng xương với người cùng độ tuổi, giới tính và chủng tộc. Z-score dưới âm 2,0 gợi ý tình trạng mất xương thứ phát do bệnh lý chuyển hóa hoặc nội tiết. Ở phụ nữ béo phì, chỉ số T-score và Z-score có thể bị sai lệch giả tạo do độ dày của mô mỡ bao quanh xương làm cản trở chùm tia quét.
3.2. Đánh giá cấu trúc vi thể qua chỉ số chất lượng bè xương TBS
Chỉ số chất lượng bè xương (TBS) là kỹ thuật phân tích kết cấu xám từ hình ảnh cột sống thắt lưng. Chỉ số này phản ánh trực tiếp độ bền vững và cấu trúc vi thể của bè xương. Giá trị TBS cao cho thấy mạng lưới bè xương dày đặc, chịu lực tốt. Ngược lại, giá trị TBS thấp cảnh báo mạng lưới xương bị rỗ và dễ gãy.
Ở bệnh nhân kháng insulin và béo phì, mật độ xương có thể duy trì mức bình thường nhưng chỉ số chất lượng bè xương (TBS) thường suy giảm rõ rệt. Đánh giá TBS bổ sung thông tin giá trị giúp phát hiện sớm nguy cơ gãy xương tiềm ẩn mà xét nghiệm mật độ xương thông thường dễ bỏ qua.
3.3. Ứng dụng đo loãng xương bằng phương pháp DEXA thực tế
Kỹ thuật đo loãng xương bằng phương pháp DEXA sử dụng nguyên lý hấp phụ tia X năng lượng kép. Phương pháp này có độ chính xác cao, thời gian quét nhanh và mức độ phơi nhiễm phóng xạ rất thấp. Vị trí quét tiêu chuẩn bao gồm cột sống thắt lưng từ L1 đến L4 và cổ xương đùi.
Đối với phụ nữ thừa cân trên 45 tuổi, đo loãng xương bằng phương pháp DEXA là công cụ sàng lọc không thể thiếu. Bác sĩ lâm sàng dựa vào kết quả DEXA kết hợp với các thang điểm đánh giá nguy cơ gãy xương như FRAX để lập phác đồ điều trị phù hợp cho từng cá nhân.
IV. Vai trò mỡ tủy xương và suy giảm nội tiết tố estrogen
Mô mỡ và mô xương có mối quan hệ tương tác mật thiết ở cấp độ tế bào và phân tử. Sự lão hóa sinh học sau tuổi 45 dẫn đến hàng loạt thay đổi bất lợi trong tủy xương. Tế bào mỡ xâm lấn dần không gian tạo máu và khoáng hóa xương.
Đồng thời, sự suy giảm nội tiết tố buồng trứng làm mất đi yếu tố ức chế quá trình thoái hóa xương. Sự kết hợp giữa mỡ tủy xương gia tăng và thiếu hụt hormone đẩy nhanh tốc độ hủy xương. Đây là cơ chế bệnh sinh then chốt gây loãng xương ở phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh có kèm thừa cân béo phì.
4.1. Tác động của mỡ nội tạng và mỡ tủy xương MAT tới mô xương
Tế bào gốc trung mô trong tủy xương có khả năng biệt hóa thành tạo cốt bào hoặc tế bào mỡ. Ở phụ nữ béo phì, quá trình biệt hóa bị lệch hướng, ưu tiên sinh ra mỡ nội tạng và mỡ tủy xương (MAT). Sự gia tăng mỡ tủy xương làm thu hẹp số lượng tạo cốt bào mới.
Mỡ tủy xương tiết ra các acid béo tự do và cytokine gây độc tế bào tạo xương tại chỗ. Đồng thời, mỡ nội tạng và mỡ tủy xương (MAT) kích thích các thụ thể PPAR-gamma, ức chế con đường tạo xương Wnt/beta-catenin. Hậu quả là mật độ khoáng chất của các bè xương giảm sút nghiêm trọng theo thời gian.
4.2. Quá trình suy giảm nội tiết tố estrogen sau tuổi 45
Suy giảm nội tiết tố estrogen là nguyên nhân chính thúc đẩy loãng xương sau mãn kinh. Estrogen giữ vai trò ức chế sản sinh các phối tử RANKL, ngăn chặn sự biệt hóa của tế bào hủy xương. Khi nồng độ estrogen giảm sút, chu chuyển xương tăng vọt nhưng thiên về hướng tiêu xương.
Mặc dù mô mỡ ngoại vi ở người béo phì có enzyme aromatase giúp chuyển hóa androgen thành estrogen, lượng hormone này không đủ bù đắp sự suy giảm nội tiết tố estrogen từ buồng trứng. Dạng estrogen chuyển hóa tại mô mỡ không bảo đảm khả năng kích hoạt thụ thể xương hoàn chỉnh, dẫn đến mất cân bằng chuyển hóa xương lâu dài.
V. Tầm soát nguy cơ gãy xương ở phụ nữ thừa cân béo phì
Tầm soát sớm loãng xương giúp giảm thiểu các biến chứng tàn phế và tử vong do gãy xương gây ra. Phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân béo phì cần có chiến lược quản lý sức khỏe xương định kỳ và chủ động. Việc sàng lọc không chỉ dựa vào cân nặng mà phải đánh giá đồng thời nhiều chỉ số chuyển hóa.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa lối sống, chế độ ăn và can thiệp y khoa mang lại hiệu quả bảo vệ xương tối ưu. Kiểm soát tốt mỡ thừa và đường huyết là chìa khóa then chốt để duy trì hệ thống xương khớp vững chắc ở lứa tuổi trung niên.
5.1. Chiến lược phòng ngừa gãy xương và biến chứng sớm
Phòng ngừa gãy xương bắt đầu bằng việc bổ sung đầy đủ canxi nguyên tố và vitamin D3 mỗi ngày. Vitamin D3 giúp tăng cường hấp thu canxi qua đường tiêu hóa và điều hòa hoạt động của tuyến cận giáp. Phụ nữ sau tuổi 45 nên duy trì nồng độ 25-hydroxyvitamin D huyết thanh ở mức tối ưu trên 30 ng/mL.
Bên cạnh dinh dưỡng, luyện tập thể lực với các bài tập chịu lực và rèn luyện thăng bằng đóng vai trò sống còn. Các bài tập này cải thiện sức mạnh cơ bắp, giảm thiểu nguy cơ té ngã khi di chuyển. Đối với những trường hợp có nguy cơ gãy xương cao, bác sĩ sẽ chỉ định các thuốc chống hủy xương như bisphosphonate để bảo vệ mật độ khoáng xương.
5.2. Kiểm soát cân nặng và cải thiện độ nhạy insulin
Giảm mỡ thừa là mục tiêu trọng tâm để cải thiện tình trạng kháng insulin và bảo vệ vi cấu trúc xương. Chế độ ăn giảm carbohydrate tinh chế kết hợp giàu chất xơ giúp kiểm soát đường huyết và làm giảm chỉ số HOMA-IR. Khi độ nhạy insulin phục hồi, tình trạng viêm mạn tính trong cơ thể giảm rõ rệt.
Quá trình giảm cân cần thực hiện khoa học, tránh cắt giảm calo quá đột ngột gây mất khối cơ và mất khoáng chất xương. Giảm cân bền vững kết hợp tập kháng lực giúp giảm mỡ nội tạng, hạn chế mỡ tủy xương, từ đó duy trì chất lượng xương bền vững cho phụ nữ bước qua tuổi trung niên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC LƯU NGỌC GIANG NGHIÊN CỨU MẬT ĐỘ XƯƠNG, KHÁNG INSULIN VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ LOÃNG XƯƠNG Ở PHỤ NỮ TRÊN 45 TUỔI THỪA CÂN, BÉO PHÌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2019 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC LƯU NGỌC GIANG NGHIÊN CỨU MẬT ĐỘ XƯƠNG, KHÁNG INSULIN VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ LOÃNG XƯƠNG Ở PHỤ NỮ TRÊN 45 TUỔI THỪA CÂN, BÉO PHÌ Chuyên ngành : NỘI KHOA Mã số : 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. NGUYỄN HẢI THỦY 2. LÊ ANH THƯ HUẾ - 2019 Để hoàn thành luận án này, tôi xin trân trọng gởi lời cảm ơn đến: Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế, Bộ môn Nội trường Đại Học Y Dược Huế, Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Y Dược Huế, Ban Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Trung tâm Tỉnh Tiền Giang, Ban Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Medic Bình Dương đã tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành khóa học và luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc với GS.
Nguyễn Hải Thủy - Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế và PGS. Lê Anh Thư - Bệnh viện Chợ Rẫy TP. HCM, quý Thầy Cô đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học, góp phần rất lớn để hoàn thành luận án này. Tôi xin gởi lời cảm ơn sâu sắc đến GS.
Trần Hữu Dàng, GS. Hoàng Bùi Bảo, PGS. Trần Văn Huy, TS. Lê Văn Chi, TS.
Nguyễn Hoàng Thanh Vân đã luôn động viên và tận tình chỉ dạy tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô Trường Đại học Y Dược Huế đã tận tình chỉ dạy, truyền đạt những kiến thức quý báu cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô trong Bộ môn Nội, quý Thầy Cô trong hội đồng chấm học phần, chuyên đề và các Thầy Cô phản biện, tham gia hội đồng chấm luận án các cấp đã nhiệt tình đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho luận án được hoàn chỉnh hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn những bệnh nhân đã cộng tác với tôi để thực hiện đề tài.
Cuối cùng tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, đồng nghiệp, bạn bè luôn bên cạnh động viên, giúp đỡ và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành quyển luận án này. Lưu Ngọc Giang LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án LƯU NGỌC GIANG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt BP Béo phì CSTL Cột sống thắt lưng CT Cholesterol toàn phần CXĐ Cổ xương đùi ĐT Đối tượng ĐTĐ Đái tháo đường Đái tháo đườ G0 Nồng độ glucose máu lúc đói I0 Nồng độ insulin máu lúc đói KI Kháng insulin Kháng insulin Không kháng insu Khoảng tin cậy KKI Không kháng insulin KTC Khoảng tin cậy LX Loãng xương MĐX Mật độ xương NB Nhóm bệnh NC Nhóm chứng NCGX Nguy cơ gãy xương Tmax Tuổi lớn nhất Tmin Tuổi nhỏ nhất TC Thừa cân VB/VM Vòng bụng / Vòng mông TG Triglycerid YTNC Yếu tố nguy cơ VKDT Viêm khớp dạng thấp Tiếng Anh AUC Area Under the Curve Diện tích dưới đường cong BMD Bone Mineral Density Mật độ xương BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể DEXA Dual-Energy X-ray Absorptiometry Phép đo hấp phụ tia X năng lượng kép FDA Food and Drug Administration CơCơ quan quan quản quản lý lýthuốc thuốcvàvàthực thự phẩm ẩ ỹ Hoa Kỳ FRAX Fracture Risk Assessment Tool Công cụ đánh giá nguy cơ gãy xương HDL-C – High Density Lipoprotein - Cholesterol Cholesterol của Lipoprotein trọng lượng phân tử cao HOMA Homestasis Model Assessement Chỉ số HOMA HOMA- Homeostatic Model Assessment for Chỉ số HOMA về kháng insulin IR Insulin Resistance ISCD International Society for Clinical Hiệp hội Quốc tế về đo mật độ xương Densitometry lâm sàng LDL-C Low Density Lipoprotein - Cholesterol Cholesterol của Lipoprotein trọng lượng phân tử thấp MSC Mesenchymal Stem Cell Tế bào gốc trung mô NHANES National Health and Nutrition Khảo sát kiểm tra sức khỏe và dinh III Examination Survey III dưỡng quốc gia lần III NOF National Osteoporosis Foundation Hội Loãng xương quốc gia (Mỹ) OR Odds Ratio Tỷ số chênh QUICKI Quantitative Insulin Sensitivity Check Chỉ số đánh giá định lượng độ nhạy Index insulin.
ROC Receiver Operating Characteristic Đường cong ROC SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn WC Waist Circumference Vòng bụng WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ, sơ đồ Danh mục các hình vẽ ĐẶT VẤN ĐỀ. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Thừa cân - béo phì, kháng insulin. Loãng xương. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Khảo sát một số yếu tố nguy cơ loãng xương, tình trạng kháng insulin và mật độ xương bằng phương pháp dexa ở phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân, béo phì.
Liên quan mật độ xương với các yếu tố nguy cơ loãng xương, kháng insulin và dự báo nguy cơ gãy xương. Yếu tố nguy cơ loãng xương, tình trạng kháng insulin và mật độ xương. Liên quan và tương quan mật độ xương với các yếu tố nguy cơ loãng xương, kháng insulin và dự báo nguy cơ gãy xương. 107 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.
108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN LUẬN ÁN. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 110 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Các biến chứng của béo phì.
Định nghĩa loãng xương dựa vào chỉ số T (T- score). Tiêu chuẩn đánh giá béo phì của WHO năm 2000 dành cho người châu Á trưởng thành. Chẩn đoán loãng xương dựa vào chỉ số T. Đánh giá hệ số tương quan giữa n, r, p.
Đặc điểm tuổi, tình trạng mãn kinh, thời gian mãn kinh, số lần sinh con, hoạt động thể lực. Chỉ số BMI của các nhóm. Các chỉ số lipid của các nhóm. Nồng độ glucose máu đói của các nhóm.
Nồng độ insulin máu đói của các nhóm. Chỉ số kháng insulin của các nhóm. Tỷ lệ kháng insulin (HOMA - IR > 2,51) của nhóm bệnh. Tỷ lệ kháng insulin (HOMA - IR > 2,51) của NB và NC.
So sánh BMI nhóm thừa cân và nhóm béo phì. Dự báo cường insulin (insulin máu đói >12µU/ml) theo BMI. Dự báo kháng insulin (HOMA - IR > 2,51) theo BMI. Mật độ xương tại cột sống thắt lưng.
Mật độ xương tại cổ xương đùi. Phân loại mật độ xương tại cột sống thắt lưng. Phân loại mật độ xương tại cổ xương đùi. Liên quan mật độ xương với tuổi.
Liên quan loãng xương cột sống thắt lưng với tuổi. Liên quan loãng xương cổ xương đùi với tuổi. Liên quan mật độ xương với tình trạng mãn kinh. Liên quan loãng xương cột sống thắt lưng với tình trạng mãn kinh.
Liên quan loãng xương cổ xương đùi và tình trạng mãn kinh. Liên quan mật độ xương với thời gian mãn kinh. Liên quan loãng xương cột sống thắt lưng và thời gian mãn kinh. Liên quan LX CXĐ với thời gian mãn kinh.
Loãng xương CSTL với số lần sinh con. Liên quan loãng xương cổ xương đùi với số lần sinh con. Liên quan giữa LX CSTL với hoạt động thể lực. Liên quan giữa LX CXĐ với hoạt động thể lực.
Liên quan mật độ xương với BMI. Liên quan loãng xương cột sống thắt lưng với BMI. Liên quan loãng xương cổ xương đùi với BMI. Tương quan mật độ xương với tuổi và BMI ở nhóm bệnh.
Liên quan MĐX tại CSTL với kháng insulin của nhóm TC và nhóm BP. Liên quan MĐX tại CXĐ với kháng insulin của nhóm TC và nhóm BP. Liên quan MĐX tại CSTL với kháng insulin của nhóm bệnh và nhóm chứng. Liên quan MĐX tại CXĐ với kháng insulin của nhóm bệnh và nhóm chứng.
Tương quan mật độ xương với tuổi và BMI ở nhóm kháng insulin. Hồi quy tuyến tính đa biến mật độ xương tại CSTL với các yếu tố nguy cơ và kháng insulin. Hồi quy tuyến tính đa biến mật độ xương tại CXĐ với các yếu tố nguy cơ và kháng insulin. Hồi quy logistic các yếu tố nguy cơ liên quan đến loãng xương CSTL.
Hồi quy logistic các yếu tố nguy cơ liên quan đến loãng xương CXĐ. Tần suất các yếu tố nguy cơ trong mô hình FRAX. Dự báo nguy cơ cao theo mô hình FRAX. 75 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ Biểu đồ 3.
Tỷ lệ kháng insulin của nhóm bệnh. Giá trị dự báo cường insulin (insulin máu đói >12µU/ml). Giá trị dự báo kháng insulin (HOMA - IR > 2,51). Tương quan mật độ xương với tuổi.
Tương quan mật độ xương với BMI. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. 49 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Một số dòng tế bào có nguồn gốc từ tế bào gốc trung mô.
Liên kết giữa tế bào mỡ và tế bào xương. Máy đo mật độ xương DEXA Hologic Discovery Ci. Kết quả đo mật độ xương tại cổ xương đùi. Kết quả đo mật độ xương tại cột sống thắt lưng.
Giao diện mô hình FRAX. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Béo phì là bệnh chuyển hóa đã trở thành một dịch bệnh. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã tuyên bố béo phì là vấn đề sức khỏe mạn tính toàn cầu lớn nhất ở người lớn, đang ngày càng trở thành vấn đề nghiêm trọng. Béo phì là một báo hiệu cho sức khỏe kém và đã trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong, không chỉ ảnh hưởng đến người lớn mà còn ở cả trẻ em và thanh thiếu niên trên toàn thế giới.
Trong năm 2014, hơn 1,9 tỷ người lớn bị thừa cân. Báo cáo thống kê y tế thế giới của WHO năm 2015 cho thấy ở châu Âu tỷ lệ béo phì ở người lớn là 21,5% ở nam và 24,5% ở nữ [120]. Loãng xương là một rối loạn chuyển hoá của xương gây tổn thương sức mạnh của xương dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Ngọc Giang (2019). Mật độ xương, kháng insulin và nguy cơ loãng xương ở phụ nữ thừa cân béo phì trên 45 tuổi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/45-tuoi-thua-can-beo-phi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mật độ xương, kháng insulin và nguy cơ loãng xương ở phụ nữ thừa cân béo phì trên 45 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu mật độ xương kháng insulin và các yếu tố nguy cơ loãng xương ở phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân béo phì."
Luận án "Mật độ xương, kháng insulin và nguy cơ loãng xương ở phụ nữ thừa cân béo phì trên 45 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Mật độ xương, kháng insulin và nguy cơ loãng xương ở phụ nữ thừa cân béo phì trên 45 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mật độ xương, kháng insulin và nguy cơ loãng xương ở phụ nữ thừa cân béo phì trên 45 tuổi" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Mật độ xương, kháng insulin và nguy cơ loãng xương ở phụ nữ thừa cân béo phì trên 45 tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mật độ xương, kháng insulin và nguy cơ loãng xương ở phụ nữ thừa cân béo phì trên 45 tuổi" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mật độ xương, kháng insulin và nguy cơ loãng xương ở phụ nữ thừa cân béo phì trên 45 tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.