Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả che tuỷ răng trực tiếp của xi măng calci sil

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả che tuỷ răng trực tiếp, phương pháp mới và ứng dụng lâm sàng.

Chuyên ngành

Răng-Hàm-Mặt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiệu quả che tủy trực tiếp với xi măng Calci Silicat

Luận án tập trung nghiên cứu hiệu quả của phương pháp che tủy trực tiếp sử dụng xi măng Calci Silicat. Đây là một phương pháp quan trọng nhằm bảo tồn sự sống tủy răng khi tủy bị lộ do sâu răng hoặc chấn thương. Việc duy trì sức khỏe tủy răng mang lại nhiều lợi ích, tránh các can thiệp phức tạp hơn. Các vật liệu gốc Calci Silicat đã cách mạng hóa lĩnh vực nội nha, hứa hẹn khả năng tái tạo mô sinh học. Nghiên cứu này đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của điều trị che tủy trực tiếp, từ đặc tính vật liệu đến đáp ứng mô học của tủy. Kết quả sẽ cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc ứng dụng lâm sàng các vật liệu này. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện tiên lượng điều trị và chất lượng sống cho bệnh nhân.

1.1. Khái quát về che tủy trực tiếp và vật liệu

Che tủy trực tiếp là thủ thuật nha khoa nhằm phủ trực tiếp lên vùng tủy răng bị lộ. Mục đích chính là bảo vệ tủy khỏi vi khuẩn và kích thích quá trình lành thương, tạo cầu ngà mới. Phương pháp này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp sâu răng sâu hoặc chấn thương. Vật liệu che tủy đóng vai trò quyết định sự thành công của thủ thuật. Trong quá khứ, Calci hydroxit là vật liệu chủ đạo. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các vật liệu xi măng Calci Silicat đã mở ra kỷ nguyên mới. Các vật liệu này có khả năng tương hợp sinh học cao và kích thích hoạt tính sinh học. Chúng giúp hình thành hàng rào bảo vệ hiệu quả, thúc đẩy tái tạo mô ngà. Hiểu rõ về bản chất và cách thức hoạt động của các vật liệu này là nền tảng cho mọi nghiên cứu.

1.2. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu

Nghiên cứu này có mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả che tủy trực tiếp của xi măng Calci Silicat trên răng bị lộ tủy. Các chỉ số được đánh giá bao gồm phản ứng lâm sàng, hình ảnh X-quang và đặc điểm mô học. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng dựa trên thực chứng. Nó giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Việc tối ưu hóa quy trình che tủy trực tiếp giúp bảo tồn tủy răng sống, giảm thiểu chi phí và sự can thiệp. Đây là đóng góp đáng kể vào lĩnh vực nội nha. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao hiểu biết về cơ chế sinh học của vật liệu. Từ đó, cải thiện chất lượng điều trị nha khoa tổng thể cho cộng đồng.

II. Vật liệu MTA và Biodentine Đặc tính sinh học

Xi măng Calci Silicat, tiêu biểu là MTA và Biodentine, đã chứng minh đặc tính sinh học vượt trội trong che tủy trực tiếp. Các vật liệu này không chỉ tạo ra hàng rào vật lý mà còn chủ động tương tác với mô tủy, thúc đẩy quá trình lành thương. Sự hiểu biết sâu sắc về thành phần, phản ứng hóa học và hoạt tính sinh học của chúng là yếu tố then chốt. Đặc tính này quyết định khả năng kháng khuẩn, kháng viêm và tương hợp sinh học của vật liệu. Luận án đi sâu phân tích những đặc điểm này, làm rõ cơ chế mà MTA và Biodentine hỗ trợ phục hồi tủy. Đây là cơ sở khoa học để lựa chọn và ứng dụng hiệu quả các vật liệu này trong điều trị lâm sàng. Nghiên cứu đánh giá chi tiết từng khía cạnh để cung cấp cái nhìn toàn diện.

2.1. Thành phần và phản ứng hóa học Calci Silicat

Các vật liệu xi măng Calci Silicat như MTA (Mineral Trioxide Aggregate) và Biodentine chứa chủ yếu tri-Calci Silicat, di-Calci Silicat. Chúng còn có thêm các thành phần khác tùy theo nhà sản xuất. Phản ứng quan trọng nhất là quá trình hydrat hóa, khi vật liệu tiếp xúc với nước hoặc dịch mô. Quá trình này giải phóng ion Calci hydroxit, tạo ra môi trường kiềm mạnh. Môi trường kiềm có vai trò quan trọng trong việc kháng khuẩn và kích thích hoạt động của tế bào tủy. Thời gian đông cứng của vật liệu cũng là một yếu tố cần quan tâm trong thực hành lâm sàng. Sự khác biệt về thành phần và tốc độ đông cứng có thể ảnh hưởng đến quy trình làm việc và kết quả cuối cùng.

2.2. Khả năng kháng khuẩn kháng viêm tương hợp sinh học

MTA và Biodentine thể hiện khả năng kháng khuẩn đáng kể nhờ môi trường pH cao do giải phóng Calci hydroxit. Điều này giúp kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn tại vị trí tủy lộ. Chúng cũng có đặc tính kháng viêm, giảm thiểu phản ứng viêm tại chỗ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các vật liệu này có khả năng tương hợp sinh học tuyệt vời. Chúng ít gây độc tính tế bào hoặc đột biến gen. Vật liệu không gây kích ứng đáng kể cho mô tủy. Tương hợp sinh học là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài của che tủy trực tiếp. Nó đảm bảo mô tủy có thể phục hồi và tái tạo mà không bị phản ứng phụ bất lợi.

2.3. Hoạt tính sinh học và tân tạo mô khoáng hóa

Hoạt tính sinh học là một ưu điểm vượt trội của xi măng Calci Silicat. Chúng không chỉ đơn thuần là vật liệu trơ. MTA và Biodentine kích thích các tế bào tủy răng, đặc biệt là nguyên bào ngà. Chúng thúc đẩy quá trình tân tạo ngà, hình thành một lớp ngà phản ứng (reparative dentin). Lớp ngà mới này tạo thành cầu ngà, hàn gắn vùng tủy bị lộ. Nó cung cấp hàng rào bảo vệ vững chắc chống lại vi khuẩn và các tác nhân kích thích bên ngoài. Khả năng hình thành mô khoáng hóa là minh chứng rõ ràng cho vai trò tái tạo của các vật liệu này. Điều này giúp bảo tồn lâu dài sự sống và chức năng của tủy răng.

III. Thiết kế nghiên cứu lâm sàng che tuỷ trực tiếp

Thiết kế nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Luận án sử dụng một thiết kế nghiên cứu chặt chẽ để đánh giá hiệu quả che tủy trực tiếp. Quy trình bao gồm việc lựa chọn đối tượng, phương pháp thu thập dữ liệu và phân tích thống kê. Các bước được thực hiện một cách có hệ thống, từ khám lâm sàng ban đầu đến đánh giá mô học sau cùng. Mục tiêu là giảm thiểu sai lệch thông tin và tăng cường giá trị ngoại suy của kết quả. Nghiên cứu này tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y tế, bảo vệ quyền lợi của bệnh nhân. Tổng thể, thiết kế nghiên cứu đảm bảo thu được dữ liệu khách quan và đáng tin cậy. Dữ liệu này phục vụ cho các kết luận về hiệu quả điều trị.

3.1. Đối tượng tiêu chí và cỡ mẫu nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân có răng vĩnh viễn bị lộ tủy cần che tủy trực tiếp. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân và răng được thiết lập rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Các yếu tố như tình trạng sức khỏe tổng thể, mức độ sâu răng, và sự hiện diện của triệu chứng viêm tủy không hồi phục đều được cân nhắc. Tiêu chí loại trừ giúp loại bỏ các trường hợp có thể ảnh hưởng đến kết quả. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán kỹ lưỡng dựa trên các công thức thống kê. Nó đảm bảo đủ khả năng phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa nếu có. Phương pháp chọn mẫu cũng được mô tả chi tiết, hướng tới tính đại diện.

3.2. Quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng và X quang

Dữ liệu được thu thập thông qua quy trình nghiên cứu lâm sàng được chuẩn hóa. Các phiếu thu thập số liệu được thiết kế chi tiết. Chúng ghi nhận các đặc điểm về tuổi, giới tính, loại răng, và thời gian đặt vật liệu. Đánh giá lâm sàng bao gồm kiểm tra cảm giác đau, nhạy cảm khi gõ, và các dấu hiệu viêm. Các thử nghiệm tủy được thực hiện định kỳ để đánh giá sự sống của tủy. Ngoài ra, hình ảnh X-quang được chụp ở các thời điểm khác nhau. Phim quanh chóp và chụp cắt lớp điện toán chùm tia hình nón (CBCT) được sử dụng. Chúng đánh giá sự hình thành cầu ngà, tình trạng mô quanh chóp và các thay đổi trong ống tủy.

3.3. Đánh giá mô học và kiểm soát sai lệch thông tin

Đánh giá mô học là một phần quan trọng của nghiên cứu. Các mẫu mô tủy được thu thập theo quy trình chuẩn hóa. Chúng được xử lý và nhuộm màu để quan sát dưới kính hiển vi. Phân tích mô học tập trung vào sự xâm nhập vi khuẩn, mức độ viêm, sự hình thành mô khoáng hóa sửa chữa. Nó còn đánh giá sự hiện diện của các tế bào dạng nguyên bào ngà. Để kiểm soát sai lệch thông tin, các nhà nghiên cứu đã áp dụng phương pháp mù đôi trong việc đánh giá. Dữ liệu được thu thập bởi các nhà lâm sàng độc lập. Việc xử lý và phân tích số liệu được thực hiện bằng phần mềm chuyên biệt. Tất cả các bước nghiên cứu đều tuân thủ nguyên tắc đạo đức, được hội đồng y đức phê duyệt.

IV. Kết quả đánh giá thành công che tuỷ trực tiếp

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của che tủy trực tiếp. Các đánh giá lâm sàng, X-quang và mô học đều cho thấy những phản ứng tích cực. Đặc điểm mẫu nghiên cứu về tuổi, giới tính và loại răng đã được phân tích. Dữ liệu về cảm giác đau và các chỉ số lâm sàng khác được ghi nhận kỹ lưỡng. Hình ảnh X-quang cung cấp bằng chứng về sự hình thành cầu ngà và tình trạng quanh chóp. Phân tích mô học xác nhận sự vắng mặt của vi khuẩn và tình trạng viêm, cùng với sự tái tạo mô ngà. Các kết quả này chứng minh tiềm năng lớn của xi măng Calci Silicat trong việc bảo tồn tủy răng. Chúng góp phần củng cố bằng chứng khoa học cho phương pháp điều trị này. Tất cả các kết quả đều được trình bày một cách khách quan và có hệ thống.

4.1. Đánh giá lâm sàng Cảm giác đau và chỉ số

Sau điều trị che tủy trực tiếp, các chỉ số lâm sàng được theo dõi chặt chẽ. Đánh giá cảm giác đau là một tiêu chí quan trọng. Hầu hết bệnh nhân đều báo cáo giảm đau đáng kể. Sự nhạy cảm với nhiệt độ và khi gõ cũng giảm. Các thử nghiệm tủy cho thấy tỷ lệ cao các răng duy trì sự sống tủy. Các dấu hiệu viêm cấp tính hoặc mạn tính tại vùng điều trị rất hiếm gặp. Dữ liệu lâm sàng chứng minh hiệu quả giảm triệu chứng và bảo tồn chức năng tủy. Các biến số này cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự thành công của thủ thuật từ góc độ bệnh nhân và bác sĩ. Kết quả lâm sàng tích cực là nền tảng cho việc đánh giá toàn diện.

4.2. Đánh giá X quang Phim quanh chóp và CBCT

Phim X-quang quanh chóp được sử dụng để đánh giá tình trạng mô quanh chóp. Phim cho thấy không có sang thương quanh chóp mới hoặc sự tiến triển của sang thương cũ. Hình ảnh này là dấu hiệu của sự lành thương và không có nhiễm trùng. Quan trọng hơn, phim X-quang và đặc biệt là CBCT, đã ghi nhận sự hình thành cầu ngà. Cầu ngà là lớp ngà mới được tạo ra trên bề mặt tủy lộ, một bằng chứng quan trọng của sự tái tạo mô. CBCT cung cấp cái nhìn ba chiều, cho phép đánh giá chính xác hơn độ dày và chất lượng của cầu ngà. Các hình ảnh này khẳng định hiệu quả của vật liệu trong việc kích thích tạo mô khoáng hóa.

4.3. Đánh giá mô học Viêm xâm nhập vi khuẩn ngà mới

Kết quả mô học cung cấp bằng chứng mạnh mẽ nhất về phản ứng của tủy răng. Phân tích mẫu mô cho thấy sự xâm nhập vi khuẩn rất hạn chế hoặc không có. Tình trạng viêm trong tủy cũng được kiểm soát tốt, thường chỉ ở mức độ nhẹ và khu trú. Điều này chứng tỏ khả năng bảo vệ và kháng khuẩn của vật liệu che tủy. Điểm nổi bật là sự hình thành lớp mô khoáng hóa sửa chữa. Lớp này bao gồm cầu ngà với cấu trúc tế bào có tổ chức. Các tế bào dạng nguyên bào ngà hoặc nguyên bào sợi hoạt động tích cực trong quá trình tái tạo. Kết quả mô học khẳng định cơ chế sinh học của xi măng Calci Silicat, thúc đẩy lành thương và bảo tồn sự sống tủy.

V. Tỷ lệ thành công và ý nghĩa ứng dụng điều trị

Tổng kết các kết quả từ đánh giá lâm sàng, X-quang và mô học cho phép xác định tỷ lệ thành công tổng thể của phương pháp che tủy trực tiếp. Tỷ lệ thành công cao là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của xi măng Calci Silicat. Luận án cũng nhấn mạnh những điểm mới của nghiên cứu, góp phần bổ sung vào kho tàng kiến thức nha khoa hiện có. Ý nghĩa ứng dụng của đề tài là rất lớn, cung cấp cơ sở cho việc cải thiện phác đồ điều trị lâm sàng. Tuy nhiên, mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Việc nhận diện và thảo luận các hạn chế này giúp định hướng cho các nghiên cứu tương lai. Mục tiêu cuối cùng là liên tục nâng cao chất lượng điều trị che tủy trực tiếp. Mang lại lợi ích tối đa cho sức khỏe răng miệng của bệnh nhân.

5.1. Tổng kết tỷ lệ thành công lâm sàng X quang mô học

Luận án báo cáo tỷ lệ thành công cao cho phương pháp che tủy trực tiếp sử dụng xi măng Calci Silicat. Tỷ lệ thành công lâm sàng được xác định dựa trên sự vắng mặt của đau, nhạy cảm và các dấu hiệu viêm. Tỷ lệ thành công X-quang dựa trên sự hình thành cầu ngà liên tục và không có sang thương quanh chóp. Tỷ lệ thành công mô học được khẳng định bởi sự vắng mặt của viêm nhiễm đáng kể và sự tái tạo ngà. Sự đồng thuận giữa ba tiêu chí đánh giá này củng cố mạnh mẽ kết luận về hiệu quả của phương pháp. Kết quả này vượt trội so với các vật liệu truyền thống. Nó đặt nền móng cho việc sử dụng rộng rãi xi măng Calci Silicat trong che tủy trực tiếp.

5.2. Điểm mới ý nghĩa ứng dụng và hạn chế của đề tài

Điểm mới của đề tài nằm ở việc cung cấp đánh giá đa chiều, kết hợp lâm sàng, X-quang và mô học chi tiết trên cùng một nhóm đối tượng. Nghiên cứu cũng góp phần làm rõ hơn cơ chế hoạt động của xi măng Calci Silicat. Ý nghĩa ứng dụng của đề tài rất lớn. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc cho các nhà lâm sàng về lựa chọn vật liệu và kỹ thuật che tủy trực tiếp. Kết quả giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị, bảo tồn răng tự nhiên cho bệnh nhân. Tuy nhiên, đề tài cũng có một số hạn chế. Có thể bao gồm cỡ mẫu, thời gian theo dõi hoặc các yếu tố ngoại lai. Những hạn chế này là cơ sở để đề xuất các hướng nghiên cứu sâu hơn trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả che tuỷ răng trực tiếp của xi măng calci silicat

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH BÙI HUỲNH ANH NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CHE TỦY RĂNG TRỰC TIẾP CỦA XI MĂNG CALCI SILICAT NGÀNH: RĂNG-HÀM-MẶT MÃ SỐ: 9720501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHẠM VĂN KHOA TP. HỒ CHÍ MINH – Năm 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Bùi Huỳnh Anh TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

i ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT .iii DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC BIỂU ĐỒ. vi DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC SƠ ĐỒ.

ix ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.ĐIỀU TRỊ CHE TỦY TRỰC TIẾP. Nguyên nhân và bệnh căn học. Chỉ định và chống chỉ định.

Mục tiêu điều trị. Nguyên tắc thực hiện thủ thuật CTTT. Vật liệu che tủy .THÀNH PHẦN VÀ PHẢN ỨNG HÓA HỌC CỦA CALCI SILICAT. Chất khoáng trioxid tổng hợp MTA (Mineral trioxid aggregat).

Phản ứng hydrat hóa .ĐẶC ĐIỂM CỦA VẬT LIỆU SINH HỌC MTA VÀ BIODENTINE. Thời gian đông cứng. Độ bền lưu và độ bền dán.SỰ ĐỔI MÀU. 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 1.KHẢ NĂNG KHÁNG KHUẨN .KHẢ NĂNG KHÁNG VIÊM .TƯƠNG HỢP SINH HỌC.

Độc tính thần kinh và tác dụng thần kinh. Đột biến gen, độc tính tế bào và độc tính gen .HOẠT TÍNH SINH HỌC. Khả năng tân tạo tế bào. Khả năng hình thành mô khoáng hóa.TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CTTT VỚI MTA VÀ BIODENTINE TRONG TRONG NƯỚC VÀ THẾ GIỚI.

Nghiên cứu đánh giá cảm giác đau sau điều trị. Nghiên cứu đánh giá khả năng bảo tồn sự sống tủy và tỷ lệ thành công lâm sàng. Nghiên cứu đánh giá phản ứng tủy qua hình ảnh X quang. Nghiên cứu đánh giá hình ảnh mô học.NHỮNG NHẬN ĐỊNH TÓM TẮT VỀ VẬT LIỆU VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CTTT TRONG NƯỚC VÀ THẾ GIỚI.

34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Dân số chọn mẫu.

Tiêu chí lựa chọn. Tiêu chí loại trừ. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. CỠ MẪU CỦA NGHIÊN CỨU.

Tính cỡ mẫu. Phương pháp chọn mẫu. 41 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 2. BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP, CÔNG CỤ ĐO LƯỜNG, THU THẬP SỐ LIỆU. Các phiếu thu thập số liệu. Vật liệu điều trị CTTT. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU.

Quy trình nghiên cứu lâm sàng (I). Quy trình nghiên cứu X quang (II). Quy trình nghiên cứu mô học (III). PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU.

Kiểm soát sai lệch thông tin. Thu thập số liệu. Xử lý số liệu. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.

61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi bệnh nhân (S1. Đặc điểm về giới tính (S1.

Đặc điểm về răng. Thời gian đặt vật liệu CTTT. ĐÁNH GIÁ LÂM SÀNG VÀ CẢM GIÁC ĐAU TRONG ĐIỀU TRỊ CTTT. Đánh giá các chỉ số lâm sàng (biến số S2.

Đánh giá các thử nghiệm tủy (S2. Đánh giá cảm giác đau (biến số S2. ĐÁNH GIÁ PHIM X QUANG. Đánh giá phim quanh chóp (S3.

Đánh giá phim CBCT (S4. 76 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 3. ĐÁNH GIÁ MÔ HỌC. Sự xâm nhập vi khuẩn (S5.

Tình trạng viêm (S5. Sự hình thành mô khoáng hóa sửa chữa (S5. Lớp tế bào dạng nguyên bào ngà hoặc nguyên bào sợi (S5. TỶ LỆ THÀNH CÔNG.

Tỷ lệ thành công về lâm sàng (S6. Tỷ lệ thành công về X quang (S6. Tỷ lệ thành công về mô học (S6. 90 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN .ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.ĐÁNH GIÁ LÂM SÀNG. Đặc điểm lâm sàng chung của răng trước và sau điều trị.

Đau và nhạy cảm sau điều trị .ĐÁNH GIÁ X QUANG (PHIM QUANH CHÓP VÀ CBCT). Phương pháp đo đạc và các điểm mốc tham chiếu trên phim tia X. Thay đổi độ dày ngà. Sang thương quanh chóp .ĐÁNH GIÁ MÔ HỌC.

Sự xâm nhập vi khuẩn. Đáp ứng ngà tủy .ĐÁNH GIÁ TỶ LỆ THÀNH CÔNG .ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI. 145 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 4.Ý NGHĨA ỨNG DỤNG VÀ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. Ý nghĩa ứng dụng.

Hạn chế của đề tài. 151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AMTA Angelus Mineral Trioxid Chất khoáng trioxid tổng hợp Aggregate Angelus Al Nhôm BD BiodentineTM BMP Bone morphogenetic protein Protein hình thái xương BN Bệnh nhân CBCT Cone-beam computed Chụp cắt lớp điện toán với chùm tia tomography X hình nón CTTT Direct pulp capping Che tủy trực tiếp CHX Chlorhexidine ĐLC Độ lệch chuẩn EPA Environmental Protection Agency Cơ quan Bảo Vệ môi trường Hoa Kỳ ESE European Society of Hiệp hội Nội nha Châu Âu Endodontology G Gần HD Hàm dưới HE Hematoxylin – Eosin HT Hàm trên HU Hounsfield unit Đơn vị đo giá trị voxel IAEA International Atomic Energy Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc Agency tế IASP International Association for the Hiệp hội nghiên cứu về đau quốc tế Study of Pain ICDAS International Caries Detection and Hệ thống đánh giá và phát hiện sâu Assessment System răng quốc tế TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat ii Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt IL Interleukin Phân tử tín hiệu cytokin MSv Millisievert Đơn vị đo liều bức xạ MTA Mineral Trioxid Aggregate N Ngoài NRS Numeric Rating Scale Thang đánh đau bằng số PMTA ProRoot Mineral Trioxid Chất khoáng trioxid tổng hợp Proroot Aggregate RCL Răng cối lớn RCN Răng cối nhỏ T Trong TB Trung bình TGF Transforming growth factor Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng VAS Visual Analogue Scale Thang đánh giá đau bằng thị giác X Xa TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iii ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT Ameoblast Nguyên bào men Bioceramic material Vật liệu sứ sinh học Dental pulp stem cell Tế bào gốc tủy răng Dentin bridge Cầu ngà Direct pulp capping Che tủy trực tiếp Gingival fibroblast Nguyên bào sợi nướu Indirect pulp capping Che tủy gián tiếp Lamina dura Khoảng phiến cứng quanh chóp Odontoblast Nguyên bào ngà Periodontal ligament fibroblast Nguyên bào sợi dây chằng nha chu Pulp fibroblast Nguyên bào sợi tủy Pulpitis Viêm tủy Regenerative endodontics Nội nha tái tạo Stem cells from apical papilla Tế bào gốc nhú chóp răng TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iv DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Thành phần chính các loại MTA và Biodentine.2: Giá trị ước tính của các loại mô theo đơn vị Hounsfield unit .1: Phân loại, định nghĩa và giá trị các biến số.2: Các thời điểm chụp X quang quanh chóp và CBCT .1: Đặc điểm tuổi của bệnh nhân trong hai cặp nhóm nghiên cứu.2: Đặc điểm loại răng cối nhỏ trong hai cặp nhóm nghiên cứu.3: Đặc điểm phần hàm trong hai cặp nhóm nghiên cứu.4: Đặc điểm thời gian đặt vật liệu che tủy trực tiếp.5: Cảm giác đau trong thử nghiệm gõ dọc ở nhóm MTA1-BD1 và MTA2-BD2.6: Cường độ đau ở nhóm MTA1-BD1 và MTA2-BD2.7: Thời gian, tác nhân, kiểu đau và đặc điểm tần suất đau ở nhóm MTA1 và BD1.8: Thời gian, tác nhân, kiểu đau và đặc điểm tần suất đau ở nhóm MTA2 và BD2.9: Sự thay đổi độ dày ngà gần-xa trên phim quanh chóp ở nhóm MTA1 và BD1.10: Sự thay đổi độ dày ngà gần-xa trên phim quanh chóp ở nhóm MTA2 và BD2.11: Kích thước và sự liên tục cầu ngà trên phim quanh chóp ở nhóm MTA1 và BD1.12: Kích thước và sự liên tục cầu ngà trên phim quanh chóp ở nhóm MTA2 và BD2.13: Sự thay đổi độ dày ngà trên phim CBCT.14: Đánh giá cầu ngà trên phim CBCT ở nhóm MTA1 và BD1. 78 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.15: Đánh giá cầu ngà trên phim CBCT ở nhóm MTA2 và BD2.16: Thể tích cầu ngà trên phim CBCT ở nhóm MTA1 và BD1.17: Thể tích cầu ngà trên phim CBCT ở nhóm MTA2 và BD2.18: Thể tích cầu ngà- giá trị chuẩn hóa ở hai cặp nhóm.19: Đánh giá mật độ ở nhóm MTA1 và BD1.20: Đánh giá mật độ ở nhóm MTA2 và BD2.21: Đánh giá mô học về hình thành mô khoáng sửa chữa nhóm MTA1 và BD1.22: Tỷ lệ thành công lâm sàng, X quang và mô học.1: Tổng hợp nghiên cứu che tủy răng vĩnh viễn trên thế giới và nghiên cứu này.2: Tỷ lệ thành công của các nghiên cứu CTTT khác và nghiên cứu này theo thời gian.3: Tỷ lệ thành công CTTT với MTA và BD theo các yếu tố ảnh hưởng.silicat TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.silicat vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Chỉ số mảng bám.2: Chỉ số nướu.3: Cảm giác đau trong thử nghiệm gõ dọc.5: Thời gian đau, tác nhân đau, kiểu đau và đặc điểm tần suất đau.6: Sự thay đổi độ dày ngà gần-xa trên phim quanh chóp.7: Giá trị độ dày cầu ngà trung bình trên phim quanh chóp.8: Độ dày trung bình cầu ngà.9: Sự liên tục cầu ngà.10: Giá trị độ dày cầu ngà trung bình trên phim CBCT.11: Độ dày cầu ngà TB trên phim CBCT.12: Sự liên tục của cầu ngà trên phim CBCT.13: Giá trị thể tích cầu ngà.14: Thể tích cầu ngà trên phim CBCT.silicat TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.silicat vii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Quá trình hydrat hóa tricalci silicat (Bachoo 2013).2: Minh họa quá trình tái sinh ngà tủy. Sau tổn thương sâu răng, tế bào tủy như nguyên bào sợi tăng phóng thích yếu tố tăng trưởng .3: Răng che tủy MTA 12 tháng (Miles 2010).

Không biểu hiện bệnh lý vùng quanh chóp trước và sau điều trị.4: Mô khoáng hóa sau che tủy với calci hydroxid .5: Nhuộm HE che tủy với Biodentine .1: Thang đo đau VAS (Visual Analogue Scale) bằng hình ảnh khuôn mặt và thang đo số với các mức độ 0-10.3: Thử điện đánh giá sự nhạy cảm tủy.4: Quy trình đặt vật liệu che tủy.5: Xác định mặt phẳng chuẩn trên phim CBCT và đo độ dày ngà chân răng phía N, T, G, X .6: Đo thể tích cầu ngà vật liệu che tủy và mật độ (MS B11).7: Phim X quang được theo dõi mức độ khử khoáng của mẫu nghiên cứu (A09).1: Không tìm thấy vi khuẩn ở ba vị trí (A,D) thành xoang, (B,E) trong ống ngà .2: Hình ảnh tăng sung huyết, tập trung sợi collagen (S) trong tủy (T), và cầu ngà có độ dày không đồng nhất ở nhóm MTA .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả che tuỷ răng trực tiếp c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả che tuỷ răng trực tiếp, phương pháp mới và ứng dụng lâm sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả che tuỷ răng trực tiếp c" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả che tuỷ răng trực tiếp c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả che tuỷ răng trực tiếp c" thuộc chuyên ngành Răng-Hàm-Mặt. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả che tuỷ răng trực tiếp c" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả che tuỷ răng trực tiếp c" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả che tuỷ răng trực tiếp c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter