Đánh giá kết quả sinh thiết hạch lính gác trong ung thư dương vật dưới sự hướng

Đánh giá kết quả sinh thiết hạch lính gác trong ung thư dương vật: vai trò tiên lượng và hướng xử trí.

Chuyên ngành

Ngoại Thận và Tiết Niệu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan sinh thiết hạch lính gác ung thư dương vật

Ung thư dương vật là bệnh lý ác tính hiếm gặp. Bệnh gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống. Di căn hạch bẹn đóng vai trò quan trọng trong tiên lượng và điều trị. Chẩn đoán hạch bẹn di căn chính xác là cần thiết. Sinh thiết hạch bạch huyết lính gác (STHLG) là kỹ thuật tiên tiến. STHLG giúp xác định tình trạng di căn hạch vùng bẹn. Kỹ thuật này giảm thiểu biến chứng so với nạo vét hạch bẹn rộng rãi. Nghiên cứu đánh giá kết quả STHLG trong ung thư dương vật. Kỹ thuật sử dụng Technetium-99m để định vị hạch.

1.1. Giải phẫu và dẫn lưu bạch huyết dương vật

Dương vật có mạng lưới dẫn lưu bạch huyết phức tạp. Hệ thống này đổ về các hạch bẹn nông và sâu. Hiểu rõ giải phẫu dẫn lưu bạch huyết rất quan trọng. Điều này giúp xác định chính xác hạch lính gác. Hạch lính gác là hạch đầu tiên nhận dòng bạch huyết từ khối u. Sự hiểu biết này là nền tảng cho kỹ thuật sinh thiết. Phát hiện sớm di căn hạch bẹn cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhân ung thư dương vật. STHLG giúp bảo tồn cấu trúc giải phẫu. Kỹ thuật này giảm thiểu nguy cơ phù chân và nhiễm trùng.

1.2. Chẩn đoán hạch bẹn di căn trong ung thư dương vật

Chẩn đoán lâm sàng hạch bẹn di căn thường không chính xác. Hạch bẹn có thể to do viêm nhiễm. Phương pháp truyền thống như nạo vét hạch bẹn có nhiều biến chứng. Sinh thiết hạch lính gác (SLNB ung thư dương vật) mang lại kết quả khách quan hơn. Nó giảm số lượng bệnh nhân phải nạo vét hạch không cần thiết. Di căn hạch bẹn là yếu tố quyết định giai đoạn bệnh. Quyết định điều trị dựa vào kết quả giải phẫu bệnh hạch lính gác. Các kỹ thuật hình ảnh hỗ trợ chẩn đoán. Tuy nhiên, STHLG vẫn là tiêu chuẩn vàng cho phân loại giai đoạn hạch.

II.Phương pháp nghiên cứu SLNB ung thư dương vật Technetium

Nghiên cứu này là một luận án tiến sĩ y học. Mục tiêu đánh giá hiệu quả của sinh thiết hạch bạch huyết lính gác. Kỹ thuật áp dụng cho ung thư dương vật. Nghiên cứu sử dụng Technetium-99m như chất đánh dấu. Chất này giúp định vị hạch lính gác. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Đảm bảo tính khoa học và đạo đức. Các biến số chính được thu thập và phân tích. Nghiên cứu tập trung vào tỷ lệ phát hiện hạch lính gác. Cũng như độ chính xác trong việc xác định di căn. Kết quả có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Nó hỗ trợ quyết định điều trị tối ưu.

2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp mô tả cắt ngang. Các đối tượng là bệnh nhân ung thư dương vật. Họ có chỉ định sinh thiết hạch lính gác. Tiêu chí chọn bệnh và loại trừ rõ ràng. Số lượng mẫu được tính toán để đảm bảo độ tin cậy thống kê. Thời gian và địa điểm nghiên cứu cũng được xác định. Việc này đảm bảo tính khả thi của đề tài. Dữ liệu thu thập bao gồm đặc điểm lâm sàng. Ngoài ra còn có kết quả giải phẫu bệnh hạch lính gác và hạch vùng bẹn.

2.2. Quy trình thực hiện STHLG với Technetium

Bệnh nhân được tiêm Technetium-99m quanh khối u dương vật. Dược chất phóng xạ này di chuyển đến hạch lính gác. Kỹ thuật xạ hình mạch bạch huyết (lympho scintigraphy) được thực hiện. Nó giúp xác định vị trí hạch lính gác. Sau đó, sử dụng đầu dò phóng xạ cầm tay để phát hiện hạch. Hạch lính gác được phẫu thuật bóc tách. Các mẫu hạch được gửi đi xét nghiệm giải phẫu bệnh. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Cần sự hợp tác giữa các chuyên khoa ung bướu, y học hạt nhân, và giải phẫu bệnh. Mục tiêu là phát hiện chính xác hạch lính gác dương tính.

III.Đánh giá kết quả di căn hạch lính gác dương vật

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết. Thông tin về đặc điểm hạch lính gác và tình trạng di căn. Tỷ lệ phát hiện hạch lính gác cao. Điều này cho thấy tính khả thi của kỹ thuật. Kết quả giải phẫu bệnh hạch lính gác được phân loại. Bao gồm hạch lính gác dương tính và âm tính. Sự hiện diện của vi di căn hạch hoặc tế bào khối u cô lập (ITC) được ghi nhận. Các yếu tố liên quan đến di căn hạch cũng được phân tích. Đây là cơ sở quan trọng cho việc đưa ra quyết định điều trị tiếp theo. Dữ liệu này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Nó cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư dương vật.

3.1. Đặc điểm hạch lính gác và tỷ lệ phát hiện

Nghiên cứu đã xác định số lượng và vị trí hạch lính gác. Các hạch này nằm ở vùng bẹn. Tỷ lệ phát hiện hạch lính gác đạt mức cao. Điều này chứng minh hiệu quả của Technetium-99m. Đặc điểm mô học của hạch lính gác cũng được mô tả. Nó bao gồm kích thước và cấu trúc. Yếu tố liên quan đến khả năng phát hiện hạch được phân tích. Ví dụ như giai đoạn khối u và đặc điểm bệnh nhân. Việc phát hiện chính xác hạch lính gác là bước đầu tiên quan trọng. Điều này đảm bảo tính đúng đắn của xếp giai đoạn ung thư.

3.2. Kết quả giải phẫu bệnh Hạch dương tính âm tính

Các mẫu hạch lính gác được kiểm tra dưới kính hiển vi. Kỹ thuật nhuộm Hematoxylin và Eosin (HE) được sử dụng. Ngoài ra, nhuộm hóa mô miễn dịch cũng được áp dụng. Điều này giúp phát hiện di căn nhỏ. Hạch lính gác dương tính cho thấy ung thư đã lan rộng. Hạch lính gác âm tính chỉ ra không có di căn. Vi di căn hạch và tế bào khối u cô lập (ITC) là các phát hiện quan trọng. Chúng có thể ảnh hưởng đến quyết định nạo vét hạch bẹn sau đó. Kết quả này là căn cứ để bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất. Nó giúp tránh những can thiệp không cần thiết.

IV.Vai trò sinh thiết hạch lính gác trong xếp giai đoạn ung thư

Sinh thiết hạch bạch huyết lính gác (STHLG) có vai trò then chốt. Nó là công cụ chính xác để xếp giai đoạn ung thư dương vật. Kết quả STHLG ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch điều trị. Nó giúp bác sĩ quyết định có cần nạo vét hạch bẹn (ALND) hay không. Xếp giai đoạn ung thư dương vật đúng giúp tránh điều trị quá mức hoặc thiếu sót. Kỹ thuật này cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Giảm biến chứng liên quan đến phẫu thuật lớn. STHLG trở thành một phần không thể thiếu. Nó nằm trong hướng dẫn điều trị ung thư dương vật hiện đại.

4.1. Sự tương hợp giữa hạch lính gác và hạch vùng

Nghiên cứu đánh giá sự tương hợp giữa tình trạng di căn hạch lính gác và hạch vùng bẹn. Các hạch vùng được nạo vét ở bệnh nhân có hạch lính gác dương tính. Hoặc bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao. Kết quả cho thấy độ nhạy và độ đặc hiệu cao của STHLG. Hạch lính gác phản ánh chính xác tình trạng di căn hạch vùng. Điều này củng cố vai trò của kỹ thuật. Nó giúp bác sĩ tự tin hơn trong việc đưa ra quyết định điều trị bảo tồn. Việc đánh giá sự tương hợp là cần thiết. Nó xác nhận giá trị chẩn đoán của STHLG.

4.2. Ý nghĩa xếp giai đoạn ung thư dương vật

Xếp giai đoạn ung thư dương vật chính xác là yếu tố then chốt. Nó giúp xác định tiên lượng và lựa chọn phác đồ điều trị. Kết quả sinh thiết hạch lính gác cung cấp thông tin pN (giai đoạn hạch bệnh học). Thông tin này ảnh hưởng đến việc bổ sung hóa trị hay xạ trị. Tránh nạo vét hạch bẹn không cần thiết. Điều này giảm thiểu nguy cơ phù chân, đau mạn tính, và nhiễm trùng. STHLG đóng góp vào việc cá thể hóa điều trị. Nó giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng cho bệnh nhân ung thư dương vật.

V.So sánh sinh thiết hạch lính gác với nạo vét hạch vùng

Nạo vét hạch bẹn (ALND) là phương pháp truyền thống. Nó được dùng để điều trị di căn hạch. Tuy nhiên, ALND gây ra nhiều biến chứng. Sinh thiết hạch lính gác (SLNB ung thư dương vật) là giải pháp thay thế hiệu quả. SLNB là một kỹ thuật ít xâm lấn hơn. Nó giúp giảm tỷ lệ biến chứng. Đồng thời vẫn duy trì độ chính xác cao trong xếp giai đoạn hạch. Nghiên cứu đã so sánh kết quả của hai phương pháp. Khẳng định lợi ích vượt trội của STHLG. Đặc biệt ở bệnh nhân không có di căn hạch lâm sàng. Việc này góp phần thay đổi thực hành lâm sàng.

5.1. Hiệu quả so sánh cắt lạnh và nhuộm HE

Nghiên cứu đánh giá sự tương hợp giữa cắt lạnh và nhuộm HE hạch lính gác. Cắt lạnh là phương pháp xét nghiệm nhanh trong mổ. Nó giúp đưa ra quyết định ngay lập tức. Nhuộm HE (Hematoxylin và Eosin) là tiêu chuẩn vàng. Nó được thực hiện sau phẫu thuật. Kết quả cho thấy sự tương hợp cao. Điều này cho phép phẫu thuật viên quyết định nạo vét hạch bẹn bổ sung ngay lập tức. Nếu kết quả cắt lạnh dương tính. Sự chính xác của cắt lạnh giúp tối ưu hóa quá trình phẫu thuật. Nó giảm thiểu số lần can thiệp.

5.2. Lợi ích của STHLG so với nạo vét hạch

Sinh thiết hạch lính gác mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích này so với nạo vét hạch bẹn toàn bộ. Nó bao gồm giảm thiểu đau, phù chân, nhiễm trùng vết mổ. Thời gian nằm viện cũng được rút ngắn. Chất lượng cuộc sống bệnh nhân được cải thiện rõ rệt. Đối với bệnh nhân có hạch lính gác âm tính, nạo vét hạch bẹn không cần thiết. Nó tránh được những biến chứng không đáng có. Kỹ thuật này là lựa chọn ưu việt. Nó phù hợp cho việc xếp giai đoạn ung thư dương vật giai đoạn sớm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá kết quả sinh thiết hạch lính gác trong ung thư dương vật dưới sự hướng dẫn của technetium 99m

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM ĐỨC NHẬT MINH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SINH THIẾT HẠCH LÍNH GÁC TRONG UNG THƯ DƯƠNG VẬT DƯỚI SỰ HƯỚNG DẪN CỦA TECHNETIUM-99M LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM ĐỨC NHẬT MINH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SINH THIẾT HẠCH LÍNH GÁC TRONG UNG THƯ DƯƠNG VẬT DƯỚI SỰ HƯỚNG DẪN CỦA TECHNETIUM-99M CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI THẬN VÀ TIẾT NIỆU MÃ SỐ: 62720126 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1: PGS. NGÔ XUÂN THÁI 2: PGS. BÙI CHÍ VIẾT TP.

HỒ CHÍ MINH - 2024 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. ii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH VIỆT .iii DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.

vii DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ .viii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu học dương vật và dẫn lưu bạch huyết. Chẩn đoán hạch bẹn di căn trong ung thư dương vật.

Điều trị hạch bẹn di căn trong ung thư dương vật. Sinh thiết hạch lính gác. 20 CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu .Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu. Các biến số chính trong nghiên cứu. Phương pháp và công cụ đo lường thu thập số liệu.

Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 48 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đánh giá các yếu tố liên quan đến phát hiện và di căn hạch lính gác. Sự tương hợp giữa tình trạng di căn hạch lính gác và hạch vùng. Sự tương hợp giữa cắt lạnh và nhuộm HE hạch lính gác.

76 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Bàn luận về đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Bàn luận về phát hiện hạch lính gác và đặc điểm hạch lính gác. Bàn luận về sự tương hợp giữa cắt lạnh và nhuộm HE hạch lính gác.

Bàn luận về sự tương hợp giữa sinh thiết hạch lính gác và hạch vùng. Bàn luận về vấn đề an toàn phóng xạ. Bàn luận về biến chứng. Hạn chế của đề tài.

115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ. CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. TÀI LIỆU THAM KHẢO. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là luận án của riêng tôi.

Các số liệu là do tôi thu thập và phân tích, chưa được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào trước đây. Tác giả luận án PHẠM ĐỨC NHẬT MINH ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AJCC American Joint Committee on Cancer BMI Body Mass Index cN Clinical Nodes cT Clinical Tumor CT Computerized Tomography ĐVPX Đồng vị phóng xạ EAU European Association of Urology FNA Fine needle aspiration G Grad Gy Gray Nhuộm HE Nhuộm Hematoxylin và Eosin HLG Hạch lính gác HPV Human papilloma virus KĐH Không điển hình LS Lâm sàng MRI Magnetic Resonance Imaging NCCN National Comprehensive Cancer Network PET Positron Emission Tomography pN Pathologic Nodes pT Pathologic Tumor SA Siêu âm SPECT Single Photon Emission Computed Tomography STHLG Sinh thiết hạch lính gác TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh iii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH VIỆT Count Số đếm cN (Clinical Nodes) Xếp hạng lâm sàng hạch vùng cT (Clinical Tumor) Xếp hạng lâm sàng bướu Dynamic sentinel lymph nodes dissection Sinh thiết động hạch lính gác EAU (European Association of Urology) Hội tiết niệu Châu Âu False negative Âm tính giả FNA (Fine needle aspiration) Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ False positive Dương tính giả First echelon inguinal lymph nodes Hạch bẹn chặng đầu tiên Gamma detection probe Đầu dò phóng xạ Hand held gamma probe Đầu dò phóng xạ cầm tay HPV (Human papilloma virus) Virus sinh u nhú ở người Immunohistochemical staining Nhuộm hóa mô miễn dịch Lympho scintigraphy Xạ hình mạch bạch huyết Modified inguinal lymph nodes dissection Nạo hạch bẹn biến đổi Negative predictive value Giá trị tiên đoán âm Nomogram Toán đồ Radiopharmaceutical Dược chất phóng xạ Robotic assisted video endoscopic inguinal Nạo hạch bẹn nội soi có hỗ trợ lymph nodes dissection robot Xếp hạng giải phẫu bệnh hạch pN (Pathologic Nodes) vùng pT (Pathologic Tumor) Xếp hạng giải phẫu bệnh bướu Sentinel lymph node Hạch lính gác iv Sentinel lymph nodes biopsy Sinh thiết hạch lính gác Video endoscopic inguinal lymph nodes Nạo hạch bẹn nội soi dissection v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại nhóm nguy cơ di căn hạch bẹn .1: Triệu chứng cơ năng và thực thể .2: Đặc điểm bướu nguyên phát .3: Tính chất của hạch sờ chạm trên lâm sàng theo vùng bẹn .4: Tình trạng hạch bẹn trên lâm sàng .5: Tính chất hạch bẹn trên siêu âm .6: Tình trạng hạch bẹn trên siêu âm .7: Tỷ lệ thực hiện FNA hạch dưới hướng dẫn siêu âm .8: Xếp hạng trước phẫu thuật yếu tố bướu và hạch vùng .9: Grad mô học của bướu nguyên phát .10: Số đếm hạch lính gác và bướu lúc phẫu thuật .11: Thời gian phẫu thuật và chiều dài vết mổ sinh thiết hạch lính gác .12: Số lượng hạch lính gác theo phân vùng hạch của Daseler .13: Kết quả cắt lạnh hạch lính gác .14: Kết quả nhuộm HE hạch lính gác .15: Phẫu thuật điều trị bướu nguyên phát .16: Kết quả giải phẫu bệnh hạch vùng sau nhuộm HE .17: Số hạch vùng nạo được sau phẫu thuật nạo hạch bẹn .18: Xếp hạng yếu tố T và N sau phẫu thuật .19: Biến chứng phẫu thuật nạo hạch vùng .20: Các yếu tố liên quan đến phát hiện hạch lính gác .21: Các yếu tố liên quan đến di căn hạch lính gác .22: Tương hợp giữa tình trạng di căn hạch lính gác và hạch vùng .23: Tương hợp giữa kết quả cắt lạnh và nhuộm HE hạch lính gác .24: Phân tích 6 vùng bẹn không nhận diện hạch lính gác .25: Phân tích 6 vùng bẹn (5 bệnh nhân) có hạch lính gác bị di căn và 1 vùng bẹn di căn hạch không phải hạch lính gác .1: So sánh tỷ lệ phát hiện hạch nóng .2: So sánh độ nhạy, giá trị tiên đoán âm, độ chính xác sinh thiết hạch lính gác. 107 vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố tuổi .2: Lý do nhập viện .3: Thời gian khởi bệnh .4: Tình trạng hẹp da quy đầu .5: Tình trạng hút thuốc lá .7: Số người con của bệnh nhân .8: Tình trạng dinh dưỡng theo chỉ số BMI .9: Hạch vùng sờ chạm trên lâm sàng.10: Hạch nóng trên xạ hình mạch bạch huyết theo bệnh nhân .11: Hạch nóng trên xạ hình mạch bạch huyết theo vùng bẹn .12: Số hạch nóng phát hiện theo vùng bẹn bằng xạ hình mạch bạch huyết .13: Số hạch nóng phát hiện trên mỗi bệnh nhân bằng xạ hình mạch bạch huyết.14: Số hạch lính gác sinh thiết được theo vùng bẹn .15: Số hạch lính gác sinh thiết được trên mỗi bệnh nhân. 67 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ Hình 1.1: Giải phẫu dương vật .2: Cấu tạo thể cương và các lớp bọc dương vật .3: Dẫn lưu bạch huyết từ dương vật đến vùng bẹn .4: Ñaëc ñieåm sieâu aâm haïch bình thöôøng vaø haïch di caên .5: Naïo haïch beïn bieán ñoåi .6: Phẫu thuật nội soi nạo hạch bẹn .7: Phẫu thuật nội soi có hỗ trợ robot nạo hạch bẹn .8: Toán đồ tiên lượng di căn hạch trên bệnh nhân cN0-2 carcinoma dương vật của Shao .9: Kyõ thuaät sinh thieát haïch lính gaùc theo Cabanas .10: Hình SPECT và SPECT-CT .11: Hạch lính gác phát hiện ở đường rạch da vùng bẹn nhờ nhuộm xanh trong lúc phẫu thuật .12: Sử dụng đầu dò cận hồng ngoại để phát hiện huỳnh quang và hình ảnh huỳnh quang của hạch – mạch bạch huyết .1: Máy phát Tc-99m đang sử dụng tại bệnh viện Ung bướu TP.2: Buồng tách chiết dược chất đồng vị phóng xạ đang sử dụng tại bệnh viện Ung bướu TP.3: Sulfur Colloid đang sử dụng tại bệnh viện Ung bướu TP.4: máy SPECT đang sử dụng tại bệnh viện Ung bướu TP.5: Đầu dò phóng xạ cầm tay đang sử dụng tại bệnh viện Ung bướu TP.6: Chiết xuất dược chất phóng xạ tại khoa Y học hạt nhân bệnh viện Ung bướu và chứa trong ống tiêm 1ml trữ trong hộp chì .7: Tiêm dược chất đồng vị phóng xạ BN Nguyễn Văn S.8: Dùng đầu dò phóng xạ cầm tay xác định hạch nóng (hình A) và hạch bình thường (hình B) ngày trước phẫu thuật .9: Đường mổ nhỏ sinh thiết hạch lính gác .1: Quy trình nghiên cứu .1: Bướu có kiểu ăn lan bề mặt .2: Bướu có kiểu ăn lan thẳng đứng theo chiều dọc .3: Toán đồ Ficarra và Kattan – Mô hình tiên lượng di căn hạch bẹn trong ung thư dương vật .4: Hiện tượng bít tắc và tái phân bố đường dẫn lưu bạch huyết .5: Xạ hình mạch bạch huyết (mặt trước, chưa đánh dấu) .6: Xạ hình mạch bạch huyết (mặt trước, có đánh dấu) .7: Số đếm hạch lính gác sau khi bộc lộ qua đường mổ nhỏ vùng bẹn P dựa vào đầu dò phóng xạ cầm tay .8: Bóc tách sinh thiết hạch lính gác qua đường mổ nhỏ vùng bẹn phải .9: Ghi nhận lại số đếm hạch nóng (hình A) và hạch bình thường (hình B) vùng bẹn 2 bên .10: Phân vùng hạch bẹn nông theo Daseler .11: Nghiên cứu cơ bản về dẫn lưu bạch huyết của Dewire.

104 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư dương vật là bệnh hiếm gặp ở các nước châu Âu, châu Mỹ nhưng khá thường gặp tại các nước châu Á, châu Phi1. Theo Globocan 2020, tại Việt Nam, căn bệnh này đứng hàng thứ 27 trong các loại ung thư hiện nay với tỷ lệ hiện mắc là 2,14/100. Đây là loại bệnh có diễn tiến tại chỗ tại vùng với hạch bẹn thường là vị trí di căn đầu tiên và điều trị chủ yếu là phẫu thuật nạo hạch bẹn 3. Hiện nay, việc chẩn đoán tình trạng hạch bẹn di căn trước phẫu thuật vẫn còn là một thách thức dù có những tiến bộ của chụp cắt lớp điện toán, chụp cộng hưởng từ, PET scan, chọc hút tế bào bằng kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm4.

Nhưng vào thời điểm chẩn đoán, chỉ có khoảng 25% bệnh nhân có di căn hạch bẹn5. Do đó, thực hiện nạo hạch bẹn thường quy thì một số lượng đáng kể bệnh nhân sẽ bị nạo hạch bẹn không cần thiết. Trong khi đó, phẫu thuật này để lại nhiều biến chứng và di chứng đáng kể6, ngay cả kỹ thuật nạo hạch bẹn ít xâm lấn như phẫu thuật nội soi hay nội soi hỗ trợ robot.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá kết quả sinh thiết hạch lính gác trong ung thư dươn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá kết quả sinh thiết hạch lính gác trong ung thư dương vật: vai trò tiên lượng và hướng xử trí.

Luận án "Đánh giá kết quả sinh thiết hạch lính gác trong ung thư dươn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Đánh giá kết quả sinh thiết hạch lính gác trong ung thư dươn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá kết quả sinh thiết hạch lính gác trong ung thư dươn" thuộc chuyên ngành Ngoại Thận và Tiết Niệu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đánh giá kết quả sinh thiết hạch lính gác trong ung thư dươn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá kết quả sinh thiết hạch lính gác trong ung thư dươn" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá kết quả sinh thiết hạch lính gác trong ung thư dươn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter