Luận án tiến sĩ: Hiệu quả gây tê tủy sống mổ lấy thai với Bupivacain Sufentanil Morphin

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hiệu quả gây tê tủy sống mổ lấy thai dùng hỗn hợp bupivacain 0.5% tỷ trọng cao, sufentanil, morphin liều thấp.

Chuyên ngành

Gây mê Hồi sức

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiệu quả gây tê tủy sống mổ lấy thai Phương pháp tối ưu

Gây tê tủy sống là kỹ thuật gây tê vùng được ưu tiên trong phẫu thuật mổ lấy thai. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích cho cả sản phụ và thai nhi. Nó giảm thiểu rủi ro liên quan đến gây mê toàn thân. Sự kết hợp các loại thuốc tê và opioid giúp tối ưu hóa hiệu quả giảm đau. Nghiên cứu tập trung vào hỗn hợp Bupivacain, Sufentanil, Morphin liều thấp. Mục tiêu là đạt được khả năng giảm đau tốt, ít tác dụng phụ, đảm bảo an toàn. Kỹ thuật này đang ngày càng phổ biến trong sản khoa hiện đại. Nó cải thiện trải nghiệm phẫu thuật cho người mẹ. Đồng thời, nó bảo vệ sức khỏe cho trẻ sơ sinh. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Điều này bao gồm liều lượng, cách thức phối hợp thuốc. Hiểu rõ hơn về hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa phác đồ. Gây tê tủy sống liều thấp mang lại triển vọng lớn. Nó hướng tới một cuộc mổ lấy thai an toàn, thoải mái hơn.

1.1. Vai trò gây tê tủy sống trong sản khoa

Gây tê tủy sống là lựa chọn hàng đầu cho mổ lấy thai. Nó cho phép sản phụ tỉnh táo trong quá trình sinh con. Kỹ thuật này giảm nguy cơ hít sặc dịch vị. Đây là biến chứng nguy hiểm của gây mê toàn thân. Gây tê tủy sống cũng giảm chảy máu đáng kể. Sự ổn định huyết động được duy trì tốt hơn. Phục hồi sau mổ nhanh chóng là một ưu điểm. Nó tạo điều kiện cho sản phụ chăm sóc con sớm. Phương pháp này cung cấp kiểm soát đau hiệu quả. Điều đó giúp sản phụ thoải mái hơn. Đồng thời, nó giảm lo lắng trong suốt quá trình phẫu thuật. Vai trò của gây tê tủy sống là không thể thay thế. Nó cải thiện chất lượng dịch vụ y tế sản khoa.

1.2. Ưu điểm kỹ thuật gây tê tủy sống liều thấp

Kỹ thuật gây tê tủy sống liều thấp mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm nguy cơ tác dụng phụ của thuốc tê. Liều thấp Bupivacain hạn chế tụt huyết áp. Nó cũng giảm tỷ lệ buồn nôn, nôn. Sản phụ ít bị ức chế vận động. Điều này giúp phục hồi nhanh hơn sau mổ. Thời gian nằm viện có thể được rút ngắn. Việc sử dụng opioid liều thấp tăng cường hiệu quả giảm đau. Nó không làm tăng đáng kể các tác dụng phụ. Kỹ thuật này tối ưu hóa sự thoải mái cho bệnh nhân. Nó vẫn duy trì mức độ an toàn cao. Đây là một bước tiến quan trọng trong gây mê sản khoa. Nó giúp cá nhân hóa liệu trình điều trị.

1.3. Sự kết hợp Bupivacain Sufentanil Morphin

Hỗn hợp Bupivacain, Sufentanil và Morphin là phác đồ hiệu quả. Bupivacain cung cấp tác dụng gây tê mạnh mẽ. Nó chặn truyền dẫn thần kinh cảm giác. Sufentanil là một opioid tổng hợp mạnh. Nó khởi phát tác dụng nhanh. Sufentanil tăng cường giảm đau cấp tính trong mổ. Morphin tác dụng kéo dài hơn. Nó giúp kiểm soát đau sau mổ hiệu quả. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng. Nó giảm liều từng loại thuốc. Điều này hạn chế tối đa các tác dụng phụ. Đồng thời, nó tối ưu hóa khả năng giảm đau. Phác đồ này đang được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó tìm kiếm liều lượng và tỷ lệ phối hợp tốt nhất. Mục tiêu là đạt hiệu quả tối đa với độ an toàn cao nhất.

II. Bupivacain Sufentanil Morphin Cơ chế tác dụng

Việc hiểu rõ dược lý của Bupivacain, Sufentanil và Morphin rất quan trọng. Điều này đảm bảo sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả trong gây tê tủy sống. Mỗi loại thuốc có cơ chế tác dụng riêng. Khi kết hợp, chúng tạo ra hiệu quả giảm đau hiệp đồng. Bupivacain là thuốc tê tại chỗ. Nó phong bế kênh natri, ngăn chặn dẫn truyền xung thần kinh. Sufentanil và Morphin là opioid. Chúng tác động lên các thụ thể opioid trong tủy sống. Điều này ức chế giải phóng chất dẫn truyền đau. Việc phối hợp các loại thuốc này cho phép giảm liều từng thành phần. Điều này giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ. Đồng thời, nó duy trì hiệu quả giảm đau tối ưu. Nắm vững dược động học, dược lực học là cần thiết. Điều này tối ưu hóa liệu trình gây tê. Nó đảm bảo an toàn cho sản phụ và thai nhi. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá liều lượng tối ưu. Nó cũng xem xét tỷ lệ phối hợp để đạt kết quả tốt nhất.

2.1. Dược lý Bupivacain trong gây tê tủy sống

Bupivacain 0,5% tỷ trọng cao là thuốc tê amide. Nó được sử dụng rộng rãi trong gây tê tủy sống. Thuốc tác động bằng cách phong bế kênh natri. Điều này ngăn chặn sự khử cực của màng tế bào thần kinh. Kết quả là ức chế dẫn truyền cảm giác đau và vận động. Bupivacain có thời gian tác dụng kéo dài. Điều này là ưu điểm cho các phẫu thuật dài. Tỷ trọng cao giúp thuốc lan rộng tốt trong khoang dưới nhện. Nó phân bố hiệu quả đến các rễ thần kinh. Tuy nhiên, Bupivacain có thể gây tụt huyết áp. Nó cũng có khả năng gây ức chế vận động. Liều lượng chính xác là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả giảm đau. Đồng thời, nó giảm thiểu tác dụng phụ.

2.2. Vai trò Sufentanil và Morphin liều thấp

Sufentanil và Morphin là các opioid được sử dụng qua đường tủy sống. Chúng tăng cường tác dụng giảm đau của Bupivacain. Sufentanil là opioid mạnh, khởi phát nhanh. Nó đặc biệt hiệu quả trong giai đoạn cấp tính của phẫu thuật. Morphin tác dụng chậm hơn nhưng kéo dài. Nó giúp kiểm soát đau sau mổ trong nhiều giờ. Sử dụng liều thấp các opioid này là chiến lược thông minh. Nó giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân. Các tác dụng phụ bao gồm ức chế hô hấp, buồn nôn, ngứa. Opioid tủy sống tác động chọn lọc. Chúng liên kết với các thụ thể mu trong sừng sau tủy sống. Điều này ức chế đường dẫn truyền cảm giác đau. Sự kết hợp này mang lại giảm đau toàn diện, bền vững.

2.3. Tương tác thuốc và phối hợp tối ưu

Sự phối hợp Bupivacain, Sufentanil, Morphin tạo hiệu ứng hiệp đồng. Bupivacain cung cấp giảm đau nền. Sufentanil nhanh chóng bổ trợ tác dụng giảm đau cấp tính. Morphin duy trì giảm đau kéo dài sau mổ. Điều này cho phép giảm liều từng thành phần thuốc. Việc này hạn chế các tác dụng phụ của Bupivacain. Nó cũng giảm nguy cơ ức chế hô hấp do opioid. Phối hợp tối ưu đòi hỏi cân nhắc kỹ liều lượng. Nó cũng cần tính toán tỷ lệ các thuốc. Mục tiêu là đạt được giảm đau đủ. Đồng thời, nó duy trì ổn định huyết động. Việc này đảm bảo tỉnh táo cho sản phụ. Nó cũng giúp hạn chế các biến chứng hô hấp. Phác đồ phối hợp giúp tối ưu hóa an toàn và hiệu quả.

III. Nghiên cứu hiệu quả giảm đau mổ lấy thai Chỉ tiêu đánh giá

Nghiên cứu về hiệu quả gây tê tủy sống cần phương pháp đánh giá chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm mức độ giảm đau. Nó cũng bao gồm thời gian tác dụng, tác dụng phụ. Cần theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn của sản phụ. Các biến số về sức khỏe trẻ sơ sinh cũng được ghi nhận. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu phải tuân thủ nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn chọn và loại trừ được quy định rõ ràng. Điều này giúp đồng nhất các nhóm nghiên cứu. Nó cũng giảm thiểu các yếu tố nhiễu. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu cần chính xác. Điều này đảm bảo kết quả phản ánh đúng thực tế. Đạo đức trong nghiên cứu là yếu tố then chốt. Nó bảo vệ quyền lợi của người tham gia. Đồng thời, nó đảm bảo tính khoa học của công trình.

3.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là các sản phụ mổ lấy thai theo chỉ định. Họ được phân thành các nhóm dựa trên phác đồ gây tê. Tiêu chuẩn chọn bao gồm tuổi thai, tình trạng sức khỏe tổng quát. Sản phụ không có chống chỉ định với gây tê tủy sống. Họ cũng không có tiền sử dị ứng với các thuốc sử dụng. Các tiêu chuẩn loại trừ loại bỏ các trường hợp phức tạp. Điều này bao gồm tiền sản giật nặng, bệnh tim mạch nghiêm trọng. Các trường hợp rối loạn đông máu cũng bị loại trừ. Điều này giúp đảm bảo an toàn cho sản phụ. Nó cũng tạo sự đồng nhất trong nghiên cứu. Kích thước mẫu đủ lớn. Nó đảm bảo ý nghĩa thống kê của kết quả. Việc này củng cố độ tin cậy của phát hiện.

3.2. Các chỉ số đánh giá hiệu quả giảm đau

Hiệu quả giảm đau được đánh giá bằng thang điểm VAS (Visual Analog Scale). Đây là công cụ phổ biến để định lượng mức độ đau. Thang điểm này được sử dụng trong suốt quá trình phẫu thuật. Nó cũng dùng để đánh giá đau sau mổ. Thời gian khởi phát tác dụng gây tê là một chỉ số quan trọng. Mức độ lan rộng của phong bế cảm giác và vận động cũng được ghi nhận. Thời gian kéo dài của giảm đau sau mổ là tiêu chí then chốt. Điều này giúp đánh giá khả năng kiểm soát đau dài hạn. Mức độ cần bổ sung thuốc giảm đau cũng được theo dõi. Tất cả các chỉ số này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó đánh giá hiệu quả của phác đồ gây tê.

3.3. Theo dõi tác dụng phụ và an toàn sản phụ trẻ sơ sinh

An toàn là ưu tiên hàng đầu trong gây tê sản khoa. Các tác dụng phụ của sản phụ được theo dõi chặt chẽ. Điều này bao gồm tụt huyết áp, buồn nôn, nôn, ngứa, ức chế hô hấp. Tần suất và mức độ của chúng được ghi lại. Các chỉ số sinh tồn như huyết áp, nhịp tim, nhịp thở được giám sát liên tục. Đối với trẻ sơ sinh, chỉ số Apgar được đánh giá ở phút 1 và phút 5. Điều này đánh giá tình trạng thích nghi của trẻ. Khí máu cuống rốn cũng được phân tích. Điều này phản ánh tình trạng oxy hóa và cân bằng kiềm toan. Việc theo dõi toàn diện giúp xác định hồ sơ an toàn của phác đồ. Nó đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé.

IV. Kết quả gây tê tủy sống Mức độ giảm đau và thời gian tác dụng

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả gây tê tủy sống. Hỗn hợp Bupivacain, Sufentanil, Morphin liều thấp cho thấy khả năng giảm đau vượt trội. Các chỉ số đánh giá cảm giác đau trong và sau phẫu thuật đều đạt mức tối ưu. Sản phụ ít gặp phải cảm giác khó chịu. Thời gian tác dụng giảm đau kéo dài giúp cải thiện chất lượng phục hồi. Điều này đặc biệt quan trọng trong những giờ đầu sau mổ. Ức chế vận động ở mức độ vừa phải. Điều này cho phép sản phụ phục hồi chức năng vận động sớm hơn. Kết quả này xác nhận tính hiệu quả của phác đồ kết hợp. Nó đồng thời nhấn mạnh lợi ích của việc sử dụng opioid liều thấp. Việc này giúp giảm đáng kể nhu cầu dùng thuốc giảm đau bổ sung. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự ổn định huyết động tốt. Điều này duy trì sự an toàn cho sản phụ trong suốt quá trình phẫu thuật.

4.1. Mức độ ức chế cảm giác đau hiệu quả

Phác đồ gây tê tủy sống với Bupivacain, Sufentanil và Morphin đạt hiệu quả giảm đau cao. Hầu hết sản phụ có mức độ đau rất thấp trong phẫu thuật. Điểm VAS trung bình duy trì ở mức chấp nhận được. Tác dụng giảm đau khởi phát nhanh chóng. Điều này đảm bảo sản phụ không cảm thấy đau khi bắt đầu mổ. Khả năng phong bế cảm giác được đánh giá đầy đủ. Nó bao gồm các vùng cần thiết cho phẫu thuật. Điều này khẳng định sự phù hợp của liều lượng thuốc. Sự kết hợp này cung cấp kiểm soát đau toàn diện. Nó giúp sản phụ thoải mái xuyên suốt quá trình can thiệp. Kết quả này củng cố niềm tin vào phác đồ.

4.2. Thời gian giảm đau kéo dài sau mổ lấy thai

Một trong những ưu điểm nổi bật là thời gian giảm đau kéo dài sau mổ. Morphin trong hỗn hợp phát huy tác dụng chậm nhưng bền vững. Sản phụ ít phải yêu cầu thuốc giảm đau bổ sung. Điều này giúp giảm tổng liều thuốc giảm đau toàn thân. Nó cũng giảm nguy cơ tác dụng phụ liên quan. Thời gian giảm đau hiệu quả có thể kéo dài đến 24 giờ. Điều này cải thiện đáng kể sự thoải mái của sản phụ. Nó thúc đẩy quá trình hồi phục. Nó cũng tạo điều kiện cho việc chăm sóc trẻ sơ sinh. Kết quả này chứng minh giá trị của Morphin liều thấp. Nó đóng vai trò quan trọng trong quản lý đau hậu phẫu.

4.3. Đánh giá ức chế vận động và phục hồi

Mặc dù có tác dụng giảm đau mạnh, ức chế vận động vẫn được kiểm soát. Liều thấp Bupivacain giúp hạn chế phong bế vận động quá mức. Sản phụ có thể cử động chân sớm hơn. Điều này rút ngắn thời gian phục hồi chức năng. Khả năng phục hồi vận động nhanh chóng là yếu tố quan trọng. Nó giảm nguy cơ thuyên tắc mạch. Nó cũng giúp sản phụ chủ động hơn trong sinh hoạt. Việc đánh giá kỹ lưỡng mức độ phong bế vận động là cần thiết. Điều này đảm bảo an toàn di chuyển cho bệnh nhân. Kết quả này cho thấy sự cân bằng tốt giữa giảm đau và phục hồi vận động. Đó là mục tiêu quan trọng trong gây mê sản khoa.

V. An toàn gây tê tủy sống Ảnh hưởng sản phụ và trẻ sơ sinh

An toàn là yếu tố then chốt khi sử dụng bất kỳ phương pháp gây tê nào. Nghiên cứu đánh giá kỹ lưỡng các tác dụng phụ. Nó xem xét ảnh hưởng của hỗn hợp thuốc lên sản phụ và trẻ sơ sinh. Phác đồ gây tê tủy sống liều thấp khá an toàn. Tỷ lệ biến động huyết động nghiêm trọng thấp. Tác dụng phụ thường gặp như buồn nôn, ngứa được quản lý tốt. Chúng không gây ảnh hưởng lâu dài. Điều này khẳng định tính ưu việt của việc giảm liều thuốc tê. Nó nhấn mạnh việc sử dụng opioid chọn lọc. Sức khỏe của trẻ sơ sinh không bị ảnh hưởng tiêu cực. Các chỉ số Apgar và khí máu cuống rốn đều trong giới hạn bình thường. Điều này mang lại sự yên tâm cho các nhà lâm sàng. Nó củng cố vị trí của gây tê tủy sống trong mổ lấy thai. Ưu tiên hàng đầu vẫn là an toàn cho mẹ và bé.

5.1. Biến động huyết động và hô hấp ở sản phụ

Biến động huyết động là mối quan tâm chính trong gây tê tủy sống. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tụt huyết áp ở sản phụ thấp. Các trường hợp tụt huyết áp đều được xử trí kịp thời. Chúng không gây biến chứng nghiêm trọng. Liều thấp Bupivacain góp phần vào sự ổn định này. Tác dụng phụ trên hô hấp cũng rất hiếm. Không có trường hợp ức chế hô hấp đáng kể nào được ghi nhận. Điều này nhờ vào việc sử dụng Sufentanil và Morphin liều thấp. Việc theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn là cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Kết quả này cho thấy phác đồ gây tê tủy sống an toàn. Nó duy trì ổn định sinh lý cho sản phụ.

5.2. Tác dụng không mong muốn thường gặp

Một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra. Buồn nôn và ngứa là những triệu chứng phổ biến. Tuy nhiên, chúng thường nhẹ và có thể kiểm soát được. Tỷ lệ và mức độ của các tác dụng phụ này thấp hơn so với các phác đồ liều cao hơn. Các biện pháp dự phòng và điều trị được áp dụng hiệu quả. Điều này bao gồm thuốc chống nôn và thuốc kháng histamin. Không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào liên quan đến phác đồ. Điều này củng cố hồ sơ an toàn của hỗn hợp thuốc. Nó cho phép sản phụ có trải nghiệm phẫu thuật tốt hơn. Điều quan trọng là phải thông báo rõ ràng cho bệnh nhân. Điều này giúp họ chuẩn bị tâm lý. Nó cũng giúp họ phản ứng với các tác dụng phụ tiềm ẩn.

5.3. Đánh giá an toàn trên trẻ sơ sinh Apgar và khí máu

An toàn cho trẻ sơ sinh là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đánh giá kỹ lưỡng các chỉ số sức khỏe của trẻ. Điểm Apgar ở phút thứ 1 và phút thứ 5 của trẻ sơ sinh đều cao. Hầu hết trẻ đạt điểm Apgar tối ưu. Điều này cho thấy tình trạng sức khỏe tốt ngay sau sinh. Phân tích khí máu cuống rốn cũng không có bất thường đáng kể. Các giá trị pH, PaCO2, PaO2 đều trong giới hạn bình thường. Điều này chứng tỏ sự an toàn của thuốc đối với thai nhi. Chúng không gây suy hô hấp hoặc nhiễm toan. Kết quả này khẳng định rằng hỗn hợp Bupivacain, Sufentanil, Morphin liều thấp an toàn. Nó bảo vệ sức khỏe của trẻ sơ sinh hiệu quả.

VI. Ứng dụng gây tê tủy sống liều thấp Khuyến nghị lâm sàng

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Hỗn hợp Bupivacain, Sufentanil, Morphin liều thấp là lựa chọn hiệu quả. Nó an toàn cho gây tê tủy sống trong mổ lấy thai. Phác đồ này cung cấp giảm đau mạnh mẽ trong và sau phẫu thuật. Đồng thời, nó giảm thiểu đáng kể các tác dụng phụ. Điều này cải thiện trải nghiệm của sản phụ. Nó cũng tối ưu hóa quá trình phục hồi. Các khuyến nghị lâm sàng có thể được đưa ra dựa trên những phát hiện này. Việc áp dụng rộng rãi phác đồ này có thể nâng cao chất lượng dịch vụ sản khoa. Cần tiếp tục nghiên cứu để xác định thêm các yếu tố tối ưu. Điều này bao gồm các nhóm bệnh nhân đặc biệt hoặc các phác đồ kết hợp khác. Mục tiêu cuối cùng là mang lại sự thoải mái và an toàn tối đa cho mẹ và bé.

6.1. Lợi ích của hỗn hợp Bupivacain liều thấp

Sử dụng Bupivacain liều thấp trong hỗn hợp mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm nguy cơ tụt huyết áp ở sản phụ. Điều này giúp duy trì ổn định huyết động. Sản phụ ít bị ức chế vận động. Điều này giúp phục hồi chức năng sớm hơn. Giảm liều thuốc tê cũng hạn chế độc tính toàn thân. Tuy nhiên, hiệu quả giảm đau vẫn được đảm bảo. Điều này nhờ sự hiệp đồng với opioid. Hỗn hợp Bupivacain liều thấp là một chiến lược thông minh. Nó cân bằng giữa hiệu quả và an toàn. Điều này mang lại kết quả lâm sàng vượt trội. Nó cải thiện đáng kể sự hài lòng của bệnh nhân.

6.2. Khuyến nghị trong thực hành lâm sàng gây mê hồi sức

Phác đồ gây tê tủy sống với Bupivacain, Sufentanil, Morphin liều thấp được khuyến nghị. Nó áp dụng rộng rãi trong mổ lấy thai. Cần tuân thủ liều lượng và kỹ thuật tiêm chính xác. Việc theo dõi sát sao sản phụ là bắt buộc. Điều này bao gồm huyết áp, nhịp tim, nhịp thở. Chuẩn bị sẵn sàng các phương tiện xử trí tác dụng phụ. Đào tạo nhân viên y tế về phác đồ này là cần thiết. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả cao nhất. Khuyến nghị này dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc. Nó góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sản phụ. Đồng thời, nó giảm thiểu biến chứng.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về gây tê tủy sống

Nghiên cứu về gây tê tủy sống cần tiếp tục phát triển. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm, quy mô lớn hơn. Điều này xác nhận kết quả trên các quần thể đa dạng. Khám phá các tỷ lệ phối hợp thuốc khác là quan trọng. Nó có thể tối ưu hóa hơn nữa hiệu quả giảm đau. Nghiên cứu về tác dụng lâu dài của opioid liều thấp cũng cần được thực hiện. Điều này bao gồm ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. So sánh phác đồ này với các kỹ thuật gây tê vùng khác. Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn. Các hướng nghiên cứu này sẽ giúp hoàn thiện phác đồ. Nó mang lại giải pháp gây tê an toàn và hiệu quả nhất cho sản phụ mổ lấy thai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu hiệu quả của gây tê tủy sống bằng hỗn hợp bupivacain 0 5 tỷ trọng cao sufentanil morphin liều thấp để mổ lấy thai luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108  NGUYỄN THẾ LỘC NGHI£N CøU HIÖU QU¶ CñA G¢Y T£ TñY SèNG B»NG HçN HîP BUPIVACAIN 0,5% Tû TRäNG CAO - SUFENTANIL - MORPHIN LIÒU THÊP §Ó Mæ LÊY THAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y - DƯỢC LÂM SÀNG 108  NGUYỄN THẾ LỘC NGHI£N CøU HIÖU QU¶ CñA G¢Y T£ TñY SèNG B»NG HçN HîP BUPIVACAIN 0,5% Tû TRäNG CAO - SUFENTANIL - MORPHIN LIÒU THÊP §Ó Mæ LÊY THAI CHUYÊN NGÀNH : GÂY MÊ HỒI SỨC Mà SỐ : 62.22 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phan Đình Kỷ 2. Công Quyết Thắng HÀ NỘI - 2013 Lêi cam ®oan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập và kết quả trong luận án này là trung thực và chƣa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả NguyÔn ThÕ Léc lêi c¶m ¬n T«i xin tr©n thµnh c¶m ¬n: - Ban Gi¸m ®èc vµ Khoa G©y mª Håi søc BÖnh viÖn Phô s¶n Trung -¬ng - Ban Gi¸m đốc, Phßng Sau ®¹i häc vµ Bé m«n G©y mª Håi søc cña Viện nghiªn cứu khoa học Y dƣợc l©m sàng 108.

Nguyễn Thụ, nguyên Chủ tịch Hội GMHS Việt Nam, nguyên Hiệu trƣởng, Chủ nhiệm Bộ môn GMHS, Trƣờng Đại học y Hà Nội, nguyên Chủ nhiệm khoa GMHS bệnh viện Việt Đức, ngƣời thầy đã tận tình chỉ bảo và góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Nguyễn Viết Tiến, Thứ trƣởng Bộ y tế, Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Trung ƣơng, Chủ nhiệm Bộ môn Phụ sản Trƣờng Đại học y Hà Nội, ngƣời thầy đã quan tâm động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong công tác và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. - T«i xin bµy tá lßng biÕt ¬n s©u s¾c tíi PGS. Phan §×nh Kỷ và PGS.

C«ng Quyết Thắng là những ngƣời Thày tận t×nh gióp đỡ và h-íng dÉn trong qu¸ tr×nh häc tËp, nghiªn cøu, ®· chØ b¶o sát sao vµ cho nh÷ng ý kiÕn quý b¸u trong qu¸ tr×nh t«i nghiªn cøu và hoàn thành luËn ¸n nµy. - Khoa đẻ BÖnh viÖn Phô s¶n Trung -¬ng, ®Æc biÖt lµ nh©n viªn trong khoa nµy hÕt søc nhiÖt t×nh gióp ®ì t«i hoµn thµnh luận án. - Cïng toµn thÓ c¸c b¸c sü, kỹ thuật viên và cán bộ công chức viên chức của khoa Gây mê hồi sức Bệnh viện Phụ sản Trung ƣơng đã động viên nhiệt tình giúp tôi thực hiện nghiên cứu này. - H·ng D-îc phẩm Trung ƣơng 1 và các hãng dƣợc phẩm khác đã cung cấp thuốc trong nghiên cứu, để t¹o ®iÒu kiÖn gióp ®ì t«i hoàn thành chƣơng trình học tập và nghiên cứu này.

- T«i xin dµnh nh÷ng dßng cuèi ®Ó c¶m ¬n bè mÑ, vî con, nh÷ng ng-êi th©n trong gia ®×nh ®· dµnh thêi gian cho t«i, thay t«i lµm mäi c«ng viÖc gia ®×nh vµ lu«n ®éng viªn t«i yªn t©m häc tËp, c«ng t¸c. T«i còng dµnh sù cảm ơn tr©n träng ®èi víi b¹n bÌ ®ång nghiÖp ®· lu«n ë bªn t«i trong mäi lóc khã kh¨n ®Ó v-¬n lªn trong häc tËp, c«ng t¸c và hoàn thành luận án này. Mét lÇn n÷a t«i xin trân trọng cảm ơn sù gióp ®ì quý b¸u ®ã. Hà Nội, ngày 20 tháng 12 năm 2013 NCS.

NguyÔn ThÕ Léc MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số đặc điểm giải phẫu, sinh lý của phụ nữ có thai liên quan đến gây mê hồi sức. Cột sống, các khoang và tủy sống.

Thay đổi về hô hấp. Thay đổi về hệ tuần hoàn. Thay đổi về hệ tiêu hóa .2 Sơ lƣợc về lịch sử gây tê tủy sống trong mổ lấy thai .Gây tê vùng cho mổ lấy thai. Đặc điểm chung.

Gây tê tủy sống. Chỉ định của gây tê tủy sống. Chống chỉ định gây tê tủy sống. Các biến chứng, tác dụng phụ cuả gây tê tủy sống – cách xử trí.

Định nghĩa đau. Đau và phẫu thuật. Đƣờng dẫn truyền cảm giác đau. Tác dụng của cảm giác đau.

Ngƣỡng đau. Ảnh hƣởng có hại của đau sau mổ. Các thuốc dùng trong gây tê tuỷ sống để mổ lấy thai. Dƣợc lý thuốc tê bupivacain.

Dƣợc lý thuốc Sufentanil. Dƣợc lý thuốc Fentanyl. Dƣợc lý thuốc Morphin. Dƣợc động học của gây tê tủy sống.

Các hƣớng phân bố của thuốc tê .Các yếu tố ảnh hƣởng phân bố của thuốc tê. Sự hấp thụ thuốc. Hấp thụ các thuốc họ morphin. Thải trừ thuốc ở tủy sống.

42 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.

Tiêu chuẩn đƣa sản phụ ra khỏi nghiên cứu. Cỡ mẫu và nhóm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Chia nhóm nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phƣơng tiện nghiên cứu. Phƣơng pháp tiến hành.

Các chỉ tiêu theo dõi và phƣơng pháp đánh giá. Đánh giá tác dụng ức chế cảm giác đau. Đánh giá tác dụng ức chế vận động. Đánh giá thời gian phẫu thuật.

Đánh giá ảnh hƣởng tới tuần hoàn và hô hấp. Đánh giá tác dụng giảm đau sau mổ. Các tác dụng không mong muốn. Phƣơng pháp thu thập số liệu nghiên cứu ở trẻ sơ sinh.Chỉ số Apgar.

Khí máu cuống rốn trẻ sơ sinh. Xử lí kết quả của nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. 62 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu .Tuổi của đối tƣợng nghiên cứu. Chiều cao, cân nặng và chỉ số khối cơ thể của đối tƣợng nghiên cứu. Tuổi thai và chỉ định mổ của đối tƣợng nghiên cứu. Tuổi thai của đối tƣợng nghiên cứu.

Chỉ định mổ trong nghiên cứu. Thời gian mổ lấy thai. Tác dụng ức chế cảm giác đau của gây tê tủy sống bằng các thuốc trong nghiên cứu .Thời gian khởi phát ức chế cảm giác đau ở mức T10 .Thời gian khởi phát ức chế cảm giác đau ở mức T6 .Thời gian khởi phát ức chế cảm giác đau ở mức T4. Mức độ giảm đau cho phẫu thuật theo Abouleizh Ezzat.

Thời gian ức chế cảm giác đau hoàn toàn. Tác dụng ức chế vận động của gây tê tủy sống bằng các thuốc trong nghiên cứu. Thời gian khởi phát ức chế vận động ở mức M O. Thời gian khởi phát ức chế vận động ở mức M I.

Thời gian khởi phát ức chế vận động ở mức M II. Thời gian khởi phát ức chế vận động ở mức M III. Mức độ ức chế vận động cao nhất Bromage. Thời gian phục hồi vận động hoàn toàn ở mức M III.

Thời gian phục hồi vận động hoàn toàn ở mức M II. Thời gian phục hồi vận động hoàn toàn ở mức M I. Thời gian phục hồi vận động hoàn toàn ở mức M 0. Thời gian trung bình phục hồi vận động hoàn toàn.

Tác dụng giảm đau sau mổ của gây tê tủy sống bằng các thuốc trong nghiên cứu. Thời gian giảm đau sau mổ. Lƣợng thuốc giảm đau cần dùng sau mổ. Ảnh hƣởng lên hệ hô hấp khi gây tê tủy sống bằng các thuốc trong nghiên cứu.

Tần số thở theo thời gian. Độ bão hòa oxy theo thời gian. Ảnh hƣởng lên hệ tuần hoàn khi gây tê tủy sống bằng các thuốc trong nghiên cứu. Tần số tim theo thời gian.

Lƣợng dịch truyền và thuốc vận mạch dùng trong mổ. Các tác dụng không mong muốn khi gây tê tủy sống bằng các thuốc trong nghiên cứu. Mức độ an thần. Tác dụng phụ buồn nôn, nôn.

Tác dụng phụ: bí tiểu. Tác dụng phụ: ngứa. Ảnh hƣởng lên trẻ sơ sinh khi gây tê tủy sống bằng các thuốc trong nghiên cứu. Đánh giá bằng chỉ số Apgar.

Đánh giá bằng chỉ số khí máu động mạch rốn. Đánh giá chất lƣợng cuộc mổ. 97 Ch-¬ng 4: bµn luËn. §Æc ®iÓm ®èi t-îng nghiªn cøu.

KÕt qu¶ øc chÕ c¶m gi¸c ®au. KÕt qu¶ øc chÕ vËn ®éng. T¸c dông gi¶m ®au sau mæ. Ảnh h-ëng lªn hÖ h« hÊp.

TÇn sè thë. Ảnh h-ëng lªn tuÇn hoµn. TÇn sè tim. Thay đổi huyết áp.

Tû lÖ sản phụ tôt huyết áp trong nghiên cứu. Tæng l-îng dÞch truyÒn vµ thuèc vËn m¹ch dïng trong mæ. C¸c t¸c dông kh«ng mong muèn lªn s¶n phô vµ thai nhi. T¸c dông an thÇn.

T¸c dông phô n«n - buån n«n. T¸c dông phô bÝ tiÓu. T¸c dông phô ngøa. T¸c dông kh«ng mong muèn lªn con th«ng qua chØ sè Apgar và khí máu động mạch rốn.

Morphin kh«ng chÊt b¶o qu¶n trong gây tê tủy sống. 131 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ Tµi liÖu tham kh¶o PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASA : Hội gây mê Hoa Kỳ (American Society of Anesthesiologists) BMI : Chỉ số khối cơ thể (Boydy Master Index) DNT : Dịch não tủy GMHS : Gây mê hồi sức GTNMC : Gây tê ngoài màng cứng GTTS : Gây tê tủy sống HA : Huyết áp HAĐM : Huyết áp động mạch NKQ : Nội khí quản NMC : Ngoài màng cứng MAC : Minimal Alveolar Concentration PCA : Bệnh nhân tự kiểm soát đau (Patient-controlled analgesia) PCEA : Bệnh nhân tự kiểm soát đau bằng ngoài màng cứng (Patient-controlled epidural analgesia) RLĐM : Rối loạn đông máu TCYTTG : Tổ chức Y tế Thế giới TKTW : Thần kinh trung ƣơng TM : Tĩnh mạch TQ : Thực quản VAS : Thƣớc đo độ đau (Visuel Analgesie Score) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Thuận lợi và bất lợi của các kỹ thuật gây tê cho mổ lấy thai. Tuổi sản phụ. Chiều cao, cân nặng và BMI.

Thời gian mổ .7 Thời gian khởi phát ức chế cảm giác đau ở mức T6 .Thời gian khởi phát ức chế cảm giác đau ở mức T4. Tỷ lệ đạt mức ức chế cảm giác đau cao nhất. Thời gian ức chế cảm giác đau hoàn toàn .12: Thời gian khởi phát ức chế vận động ở mức M 0 .Thời gian khởi phát ức chế vận động ở mức M I .Thời gian khởi phát ức chế vận động ở mức M II .Thời gian khởi phát ức chế vận động ở mức M III .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả gây tê tủy sống mổ lấy thai: Bupivacain Sufentanil Morphin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hiệu quả gây tê tủy sống mổ lấy thai dùng hỗn hợp bupivacain 0.5% tỷ trọng cao, sufentanil, morphin liều thấp.

Luận án "Hiệu quả gây tê tủy sống mổ lấy thai: Bupivacain Sufentanil Morphin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Hiệu quả gây tê tủy sống mổ lấy thai: Bupivacain Sufentanil Morphin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả gây tê tủy sống mổ lấy thai: Bupivacain Sufentanil Morphin" thuộc chuyên ngành Gây mê Hồi sức. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Hiệu quả gây tê tủy sống mổ lấy thai: Bupivacain Sufentanil Morphin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả gây tê tủy sống mổ lấy thai: Bupivacain Sufentanil Morphin" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả gây tê tủy sống mổ lấy thai: Bupivacain Sufentanil Morphin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter