Luận án: Doppler động mạch tử cung tiên lượng kháng Methotrexat UNBN thấp
Nghiên cứu giá trị Doppler động mạch tử cung & các yếu tố liên quan tiên lượng kháng Methotrexat. Nâng cao hiệu quả chẩn đoán, điều trị.
Sản phụ khoa
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.U nguyên bào nuôi Methotrexat Tổng quan bệnh lý
U nguyên bào nuôi (Gestational Trophoblastic Neoplasia - GTN) là một nhóm bệnh lý hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, phát triển từ nguyên bào nuôi sau thai nghén. Phân loại bệnh này bao gồm thai trứng hoàn toàn, thai trứng bán phần, thai trứng xâm lấn, ung thư nguyên bào nuôi, và u nguyên bào nuôi vùng rau bám. Chẩn đoán UNBN dựa trên nồng độ Beta-hCG (β-hCG) tăng cao kéo dài sau khi nạo hút thai hoặc chấm dứt thai kỳ. Bệnh có khả năng ác tính và di căn. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời đóng vai trò quan trọng trong tiên lượng bệnh nhân. UNBN nguy cơ thấp thường có tiên lượng tốt. Tuy nhiên, một số trường hợp vẫn phát triển kháng thuốc điều trị. Methotrexat (MTX) là hóa chất điều trị đầu tay cho bệnh nhân U nguyên bào nuôi nguy cơ thấp. Đây là một thuốc kháng folate, ức chế tổng hợp DNA và RNA của tế bào nguyên bào nuôi. Phác đồ điều trị Methotrexat thường được sử dụng đơn trị liệu. Hiệu quả của Methotrexat đơn thuần rất cao ở nhóm nguy cơ thấp. Tuy nhiên, vẫn có khoảng 20-30% bệnh nhân UNBN nguy cơ thấp kháng Methotrexate. Kháng Methotrexat đòi hỏi chuyển sang các phác đồ hóa trị liệu đa thuốc phức tạp hơn, có thể tăng tác dụng phụ. Do đó, việc tiên lượng khả năng Kháng Methotrexate trước hoặc trong quá trình điều trị có ý nghĩa lâm sàng quan trọng.
1.1. Bệnh lý U nguyên bào nuôi UNBN
U nguyên bào nuôi (Gestational Trophoblastic Neoplasia - GTN) là một nhóm các bệnh lý hiếm gặp nhưng tiềm ẩn nguy cơ ác tính, phát sinh từ mô nguyên bào nuôi của thai kỳ. Các dạng phổ biến bao gồm Thai trứng hoàn toàn và Thai trứng bán phần, cũng như các dạng ác tính hơn như ung thư nguyên bào nuôi. Chẩn đoán UNBN thường được xác định dựa trên nồng độ Beta-hCG (β-hCG) bất thường kéo dài sau một thai kỳ. Bệnh có khả năng xâm lấn tại chỗ và di căn xa. UNBN nguy cơ thấp thường được điều trị hiệu quả bằng đơn hóa trị liệu. Tuy nhiên, Kháng Methotrexate vẫn là một thách thức, ảnh hưởng đến kết quả điều trị tổng thể.
1.2. Điều trị Methotrexat cho UNBN nguy cơ thấp
Methotrexat (MTX) là lựa chọn đầu tay trong điều trị U nguyên bào nuôi (UNBN) nguy cơ thấp. MTX hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp DNA, từ đó ngăn chặn sự phát triển của tế bào nguyên bào nuôi. Mặc dù Methotrexat đơn thuần cho hiệu quả cao, một tỷ lệ bệnh nhân nhất định phát triển Kháng Methotrexate. Tiên lượng sớm Kháng Methotrexate là cần thiết để tránh trì hoãn trong việc chuyển đổi sang các phác đồ hóa trị liệu phức tạp hơn. Điều này giúp giảm thiểu tác dụng phụ và tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân.
II.Siêu âm Doppler ĐMTC Vai trò tiên lượng UNBN
Siêu âm Doppler động mạch tử cung (ĐMTC) là một công cụ không xâm lấn, có giá trị cao trong đánh giá các bệnh lý tử cung, đặc biệt là U nguyên bào nuôi (Gestational Trophoblastic Neoplasia - GTN). Kỹ thuật này cho phép khảo sát lưu lượng máu đến tử cung, phản ánh tình trạng tưới máu của khối u. Trong bối cảnh UNBN, sự tân tạo mạch máu là đặc điểm nổi bật. Siêu âm Doppler ĐMTC có thể phát hiện những thay đổi trong cấu trúc và chức năng mạch máu tử cung do sự hiện diện của khối u. Các thông số Doppler giúp đánh giá mức độ tưới máu khối u, từ đó cung cấp thông tin quan trọng về hoạt động và tiên lượng của bệnh. Nghiên cứu đã chứng minh vai trò của Siêu âm Doppler động mạch tử cung trong việc theo dõi đáp ứng điều trị Methotrexat. Giảm tưới máu sau điều trị thường cho thấy hiệu quả của phác đồ. Ngược lại, tưới máu dồi dào có thể là dấu hiệu của nguy cơ Kháng Methotrexate cao. Việc hiểu rõ giải phẫu ĐMTC và cách thức các chỉ số Doppler thay đổi trong UNBN là chìa khóa để áp dụng kỹ thuật này một cách hiệu quả trong tiên lượng và quản lý bệnh nhân.
2.1. Giải phẫu và chức năng động mạch tử cung
Động mạch tử cung (ĐMTC) là nhánh chính của động mạch chậu trong, cung cấp máu cho tử cung. ĐMTC đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng tử cung và các cấu trúc liên quan. Trong thai kỳ và các bệnh lý như U nguyên bào nuôi, ĐMTC có thể trải qua những biến đổi đáng kể về cấu trúc và lưu lượng máu. Sự thay đổi này phản ánh nhu cầu tưới máu tăng cao của mô đang phát triển. Siêu âm Doppler động mạch tử cung là phương pháp lý tưởng để đánh giá những biến đổi này một cách không xâm lấn, cung cấp dữ liệu định lượng về động học tuần hoàn của tử cung.
2.2. Siêu âm Doppler ĐMTC trong chẩn đoán và theo dõi UNBN
Siêu âm Doppler động mạch tử cung có vai trò quan trọng trong cả chẩn đoán và theo dõi U nguyên bào nuôi (UNBN). Kỹ thuật này giúp phát hiện các dấu hiệu của sự tăng sinh mạch máu bất thường, vốn là đặc trưng của UNBN. Bằng cách đo lường các chỉ số như Chỉ số kháng lực RI và Chỉ số xung PI, bác sĩ có thể đánh giá mức độ tưới máu khối u. Trong quá trình điều trị Methotrexat, Siêu âm Doppler ĐMTC giúp theo dõi đáp ứng, nhận diện sớm những trường hợp không đáp ứng hoặc có nguy cơ Kháng Methotrexate, từ đó điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời.
2.3. Nghiên cứu tân tạo mạch ở UNBN
U nguyên bào nuôi (UNBN) được biết đến với khả năng tân tạo mạch mạnh mẽ. Sự hình thành các mạch máu mới cung cấp dưỡng chất thiết yếu cho sự phát triển và xâm lấn của khối u. Siêu âm Doppler động mạch tử cung là công cụ hiệu quả để đánh giá hiện tượng tân tạo mạch này. Các chỉ số Doppler có thể phản ánh trực tiếp mức độ tưới máu và trở kháng mạch máu. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa mức độ tân tạo mạch và tiên lượng bệnh, với những UNBN có tưới máu phong phú thường có xu hướng ác tính hơn. Điều này làm tăng giá trị của siêu âm Doppler trong việc tiên lượng và cá thể hóa điều trị.
III.Các chỉ số Doppler ĐMTC Phân tích sâu tiên lượng
Các chỉ số Siêu âm Doppler động mạch tử cung đóng vai trò then chốt trong việc phân tích tình trạng tưới máu và tiên lượng U nguyên bào nuôi (GTN). Chỉ số kháng lực RI (Resistance Index) và Chỉ số xung PI (Pulsatility Index) là hai thông số phản ánh trực tiếp trở kháng của dòng máu trong động mạch tử cung. Giá trị RI và PI thấp thường cho thấy trở kháng mạch máu thấp, biểu thị tưới máu dồi dào, điều này thường liên quan đến sự tăng sinh mạch máu trong khối u. Ngược lại, Tốc độ đỉnh tâm thu PSV (Peak Systolic Velocity) và Tốc độ cuối tâm trương EDV (End Diastolic Velocity) cung cấp thông tin về vận tốc dòng máu. Trong các khối u có tưới máu mạnh, EDV có xu hướng tăng cao, làm giảm RI và PI. Sự biến đổi của các chỉ số này mang lại thông tin quan trọng về hoạt động của bệnh và khả năng Kháng Methotrexate. Việc kết hợp phân tích các chỉ số Doppler giúp đánh giá toàn diện hơn về tình trạng bệnh lý, hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng chính xác. Các chỉ số này không chỉ giúp tiên lượng mà còn theo dõi đáp ứng điều trị, cho phép điều chỉnh phác đồ kịp thời.
3.1. Chỉ số kháng lực RI và Chỉ số xung PI
Chỉ số kháng lực RI (Resistance Index) và Chỉ số xung PI (Pulsatility Index) là các thông số chính trong Siêu âm Doppler động mạch tử cung. Chúng phản ánh trở kháng của giường mạch máu. Trong U nguyên bào nuôi (GTN), sự hình thành mạch máu mới làm giảm trở kháng, dẫn đến giá trị RI và PI thấp. Điều này cho thấy tưới máu phong phú đến khối u. Giá trị RI và PI thấp đã được nghiên cứu liên quan đến nguy cơ Kháng Methotrexate cao hơn. Việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ số này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về động lực tuần hoàn của khối u và đáp ứng với điều trị.
3.2. Vận tốc đỉnh tâm thu PSV và Vận tốc cuối tâm trương EDV
Tốc độ đỉnh tâm thu PSV (Peak Systolic Velocity) và Tốc độ cuối tâm trương EDV (End Diastolic Velocity) là các chỉ số vận tốc dòng máu được đo bằng Siêu âm Doppler động mạch tử cung. PSV là vận tốc tối đa trong thì tâm thu, còn EDV là vận tốc tối thiểu ở cuối thì tâm trương. Trong U nguyên bào nuôi có tưới máu mạnh, EDV thường tăng lên đáng kể, phản ánh dòng máu liên tục qua các mạch máu có trở kháng thấp. Sự tăng PSV và EDV là dấu hiệu của nhu cầu trao đổi chất cao của khối u, có thể liên quan đến nguy cơ Kháng Methotrexate.
3.3. Tầm quan trọng của các chỉ số Doppler trong UNBN
Các chỉ số Siêu âm Doppler động mạch tử cung như Chỉ số kháng lực RI, Chỉ số xung PI, Tốc độ đỉnh tâm thu PSV và Tốc độ cuối tâm trương EDV có tầm quan trọng lớn trong tiên lượng U nguyên bào nuôi. Những thay đổi bất thường của các chỉ số này, đặc biệt là giảm RI và PI cùng với tăng PSV và EDV, thường liên quan đến hoạt động bệnh mạnh và nguy cơ Kháng Methotrexate. Việc sử dụng các thông số Doppler này giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao, từ đó cho phép cá thể hóa phác đồ điều trị Methotrexat. Theo dõi định kỳ các chỉ số này có thể cung cấp cảnh báo sớm về đáp ứng điều trị, hỗ trợ điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời.
IV.Tiên lượng Kháng Methotrexat Cơ chế và yếu tố liên quan
Kháng Methotrexate (Methotrexate Resistance) là một thách thức lớn trong điều trị U nguyên bào nuôi (UNBN) nguy cơ thấp. Tình trạng này xảy ra khi khối u không đáp ứng hoặc đáp ứng kém với Methotrexat đơn thuần, đòi hỏi chuyển sang phác đồ đa hóa trị liệu. Kháng thuốc được xác định dựa trên sự ổn định hoặc tăng nồng độ Beta-hCG (β-hCG) sau các chu kỳ điều trị. Cơ chế kháng Methotrexate phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố như thay đổi trong quá trình vận chuyển thuốc vào tế bào, đột biến enzyme đích (dihydrofolate reductase), hoặc tăng biểu hiện của các protein kháng thuốc. Bên cạnh cơ chế phân tử, nhiều yếu tố lâm sàng cũng ảnh hưởng đến nguy cơ kháng Methotrexate. Các yếu tố này bao gồm nồng độ Beta-hCG (β-hCG) trước điều trị, tiền sử thai nghén (Thai trứng hoàn toàn, Thai trứng bán phần), kích thước khối u, và có hay không có di căn. Đặc biệt, nồng độ β-hCG ban đầu cao thường là một yếu tố tiên lượng độc lập cho Kháng Methotrexate. Việc nhận diện và đánh giá các yếu tố nguy cơ này kết hợp với Siêu âm Doppler động mạch tử cung giúp cải thiện khả năng tiên lượng và tối ưu hóa chiến lược điều trị cho bệnh nhân UNBN.
4.1. Định nghĩa và tiêu chuẩn Kháng Methotrexate
Kháng Methotrexate (Methotrexate Resistance) là tình trạng U nguyên bào nuôi không đáp ứng với điều trị Methotrexat đơn thuần. Tiêu chuẩn chẩn đoán kháng thuốc bao gồm: nồng độ Beta-hCG (β-hCG) không giảm hoặc tăng lên sau ít nhất ba lần đo liên tiếp trong hai tuần điều trị Methotrexat chuẩn. Hoặc, sự xuất hiện của di căn mới trong quá trình điều trị. Việc xác định Kháng Methotrexate kịp thời là cần thiết để tránh kéo dài điều trị không hiệu quả. Điều này giúp chuyển sang các phác đồ hóa trị liệu thay thế, tăng cơ hội điều trị thành công.
4.2. Các yếu tố nguy cơ liên quan kháng hóa trị
Nhiều yếu tố lâm sàng đã được xác định liên quan đến nguy cơ Kháng Methotrexate ở bệnh nhân U nguyên bào nuôi. Các yếu tố này bao gồm nồng độ Beta-hCG (β-hCG) trước điều trị cao, tiền sử Thai trứng hoàn toàn hoặc Thai trứng bán phần, thời gian tiềm ẩn kéo dài, kích thước khối u lớn, và sự hiện diện của di căn. Mức độ β-hCG ban đầu đặc biệt được coi là yếu tố tiên lượng mạnh mẽ. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ và có kế hoạch theo dõi, điều trị phù hợp hơn cho từng bệnh nhân.
4.3. Nồng độ Beta hCG và tiên lượng
Nồng độ Beta-hCG (β-hCG) là dấu ấn sinh học trung tâm trong quản lý U nguyên bào nuôi. Mức β-hCG ban đầu là một yếu tố tiên lượng quan trọng cho Kháng Methotrexate. Nồng độ β-hCG cao trước điều trị thường liên quan đến nguy cơ kháng thuốc cao hơn. Trong quá trình điều trị Methotrexat, sự giảm không đủ hoặc tăng trở lại của β-hCG là dấu hiệu chính của kháng thuốc. Việc theo dõi sát sao Beta-hCG kết hợp với các chỉ số Siêu âm Doppler động mạch tử cung có thể tăng cường khả năng tiên lượng, giúp đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn.
V.Kết quả nghiên cứu Doppler ĐMTC Kháng MTX UNBN
Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng quan trọng về mối liên hệ giữa Siêu âm Doppler động mạch tử cung và khả năng Kháng Methotrexate ở bệnh nhân U nguyên bào nuôi nguy cơ thấp. Các đặc điểm của đối tượng nghiên cứu, bao gồm tiền sử Thai trứng hoàn toàn, Thai trứng bán phần, nồng độ Beta-hCG (β-hCG) trước điều trị, và các yếu tố lâm sàng khác đã được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả điều trị Methotrexat đơn thuần cho thấy tỷ lệ đáng kể bệnh nhân đáp ứng. Tuy nhiên, một phân nhóm bệnh nhân vẫn phát triển Kháng Methotrexate. Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về các chỉ số Doppler ĐMTC giữa nhóm bệnh nhân đáp ứng và nhóm kháng thuốc. Các thông số như Chỉ số kháng lực RI, Chỉ số xung PI, Tốc độ đỉnh tâm thu PSV, và Tốc độ cuối tâm trương EDV có giá trị tiên đoán cao. Đặc biệt, giá trị RI và PI thấp cùng với PSV và EDV cao hơn thường liên quan đến nguy cơ Kháng Methotrexate. Điều này gợi ý rằng tưới máu tử cung dồi dào, phản ánh sự tân tạo mạch mạnh mẽ, là một dấu hiệu cảnh báo cho khả năng kháng hóa trị. Các phát hiện này khẳng định giá trị của Siêu âm Doppler động mạch tử cung như một công cụ bổ sung mạnh mẽ trong tiên lượng và quản lý bệnh nhân UNBN.
5.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu và kết quả điều trị
Nghiên cứu đã tập trung vào nhóm bệnh nhân U nguyên bào nuôi nguy cơ thấp được điều trị bằng Methotrexat đơn thuần. Các đặc điểm như tuổi, loại thai nghén chỉ điểm (Thai trứng hoàn toàn, Thai trứng bán phần), nồng độ Beta-hCG (β-hCG) trước điều trị và kích thước khối u được ghi nhận. Kết quả điều trị cho thấy tỷ lệ thành công cao với Methotrexat. Tuy nhiên, một phân nhóm bệnh nhân vẫn phát triển Kháng Methotrexate, đòi hỏi chuyển sang các phác đồ phức tạp hơn. Phân tích đặc điểm lâm sàng giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố liên quan đến đáp ứng và kháng thuốc.
5.2. Mối liên hệ giữa chỉ số Doppler và kháng MTX
Nghiên cứu đã xác định mối liên hệ chặt chẽ giữa các chỉ số Siêu âm Doppler động mạch tử cung và khả năng Kháng Methotrexate. Các thông số như Chỉ số kháng lực RI, Chỉ số xung PI, Tốc độ đỉnh tâm thu PSV và Tốc độ cuối tâm trương EDV của động mạch tử cung đã được đo lường. Kết quả cho thấy nhóm bệnh nhân kháng Methotrexate thường có giá trị RI và PI thấp hơn, cùng với PSV và EDV cao hơn. Điều này chỉ ra tưới máu tử cung tăng mạnh ở những bệnh nhân có nguy cơ kháng thuốc, cung cấp một dấu hiệu cảnh báo sớm quan trọng.
5.3. Giá trị tiên đoán của Doppler ĐMTC
Siêu âm Doppler động mạch tử cung cho thấy giá trị tiềm năng trong việc tiên lượng Kháng Methotrexate ở bệnh nhân U nguyên bào nuôi nguy cơ thấp. Các chỉ số Doppler có thể được sử dụng như một công cụ dự báo bổ sung cho các yếu tố lâm sàng truyền thống. Nghiên cứu đã chứng minh khả năng của Doppler ĐMTC trong việc xác định sớm những bệnh nhân có nguy cơ cao kháng hóa trị. Điều này hỗ trợ các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời, tối ưu hóa chiến lược điều trị Methotrexat và giảm tỷ lệ thất bại. Việc tích hợp Doppler ĐMTC vào quy trình đánh giá bệnh nhân giúp cá thể hóa điều trị.
VI.Ứng dụng lâm sàng Doppler ĐMTC Cải thiện điều trị
Việc tích hợp Siêu âm Doppler động mạch tử cung vào thực hành lâm sàng mang lại nhiều lợi ích đáng kể trong quản lý U nguyên bào nuôi (UNBN). Kỹ thuật này không chỉ giúp tiên lượng khả năng Kháng Methotrexate mà còn hỗ trợ cá thể hóa phác đồ điều trị, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể. Bằng cách sớm nhận diện những bệnh nhân có nguy cơ cao, bác sĩ có thể cân nhắc các chiến lược điều trị tích cực hơn ngay từ đầu hoặc tăng cường theo dõi sát sao. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ thất bại điều trị Methotrexat đơn thuần và tránh phải chuyển sang các phác đồ hóa trị liệu đa thuốc phức tạp hơn, vốn có nhiều tác dụng phụ. Siêu âm Doppler động mạch tử cung cung cấp thông tin khách quan, bổ sung cho các yếu tố tiên lượng khác như nồng độ Beta-hCG (β-hCG), góp phần vào việc ra quyết định lâm sàng chính xác. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình đo lùi và mở rộng các nghiên cứu đa trung tâm để khẳng định thêm giá trị của Doppler ĐMTC. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống và kết quả điều trị cho bệnh nhân U nguyên bào nuôi.
6.1. Hướng dẫn cá thể hóa phác đồ điều trị
Siêu âm Doppler động mạch tử cung có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cá thể hóa phác đồ điều trị Methotrexat cho bệnh nhân U nguyên bào nuôi. Bệnh nhân có các chỉ số Doppler cho thấy nguy cơ Kháng Methotrexate cao hơn có thể được cân nhắc điều trị tích cực hơn hoặc theo dõi sát sao hơn. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả của Methotrexat, giảm thiểu nguy cơ thất bại điều trị và tránh phải chuyển sang các phác đồ hóa trị đa thuốc, vốn có nhiều tác dụng phụ hơn. Doppler ĐMTC cung cấp thông tin khách quan, bổ sung cho các yếu tố tiên lượng khác, hỗ trợ ra quyết định lâm sàng chính xác.
6.2. Nâng cao hiệu quả điều trị UNBN
Việc tích hợp Siêu âm Doppler động mạch tử cung vào quy trình quản lý U nguyên bào nuôi có thể nâng cao đáng kể hiệu quả điều trị. Bằng cách sớm nhận diện những bệnh nhân có nguy cơ Kháng Methotrexate, bác sĩ có thể can thiệp kịp thời, thay đổi phác đồ hoặc tăng cường theo dõi. Phương pháp này giúp giảm thời gian điều trị tổng thể và giảm tỷ lệ tái phát. Sử dụng Doppler ĐMTC là một bước tiến trong việc quản lý bệnh lý phức tạp này, cải thiện chất lượng cuộc sống và kết cục cho bệnh nhân UNBN.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Mặc dù nghiên cứu đã chứng minh giá trị của Siêu âm Doppler động mạch tử cung, vẫn cần thêm các nghiên cứu để khẳng định và mở rộng ứng dụng. Các nghiên cứu đa trung tâm, với cỡ mẫu lớn hơn, sẽ cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn. Việc kết hợp Doppler ĐMTC với các dấu ấn sinh học khác và trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra mô hình tiên lượng toàn diện hơn. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình đo Doppler ĐMTC. Điều này đảm bảo tính tái lập và tin cậy của kết quả. Cuối cùng, nghiên cứu dài hạn về kết cục bệnh nhân sau khi sử dụng Doppler để hướng dẫn điều trị là cần thiết.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THÁI GIANG NGHI£N CøU GI¸ TRÞ Doppler §éNG M¹CH Tö CUNG vµ mét sè yÕu tè liªn quan TI£N L¦îNG KH¸NG METHOTREXAT ë BÖNH NH¢N U NGUY£N BµO NU¤I nguy c¬ thÊp LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THÁI GIANG NGHI£N CøU GI¸ TRÞ Doppler §éNG M¹CH Tö CUNG vµ mét sè yÕu tè liªn quan TI£N L¦îNG KH¸NG METHOTREXAT ë BÖNH NH¢N U NGUY£N BµO NU¤I nguy c¬ thÊp Người hướng dẫn khoa học: GS. Vương Tiến Hòa PGS. Vũ Bá Quyết Chuyên ngành: Sản phụ khoa Mã số: 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thái Giang, nghiên cứu sinh khóa 33, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.
Vương Tiến Hòa và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng 7 năm 2020 Nguyễn Thái Giang DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BNBN : Bệnh nguyên bào nuôi BVPSTƯ : Bệnh viện Phụ sản trung ương TTBP : Thai trứng bán phần TTTP : Thai trứng toàn phần CNTC : Chửa ngoài tử cung TTXL : Thai trứng xâm lấn ĐMTC : Động mạch tử cung EDV : Vận tốc cuối tâm trương (End diastolic velocity) EMA-CO : Etoposid, methotrexat, dactinomycin, cyclophosphamid, oncovin (vincristin) EMA-EP : Etoposid, methotrexat, dactinomycin, etoposid, cisplatin FA : Folic acid FIGO : Hội Sản phụ khoa quốc tế (International Federation of Gynecology and Obstetrics) hCG : Human chorionic Gonadotrophin IU : International Unit MTX : Methotrexat NCT : Nguy cơ thấp RI : Chỉ số kháng (Resistance index) PI : Chỉ số xung (Pulsatility index) PSV : Vận tốc đỉnh tâm thu (Peak systolic velocity) S/D : Chỉ số Stuart và Drum UNBN : U nguyên bào nuôi UTNBN : Ung thư nguyên bào nuôi UNBNVRB : U nguyên bào nuôi vùng rau bám UNBNDBM : U nguyên bào nuôi dạng biểu mô WHO : Tổ chức y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Bệnh lý u nguyên bào nuôi. Lịch sử bệnh nguyên bào nuôi.
Dịch tễ học bệnh nguyên bào nuôi. Phân nhóm hình thái u nguyên bào nuôi. Tiêu chuẩn chẩn đoán và bảng điểm tiên lượng UNBN. Methotrexat và kháng Methotrexat trong điều trị UNBN NCT.
Dược lý học Methotrexat. Nghiên cứu sử dụng MTX điều trị UNBN. Kháng hóa trị liệu và các cơ chế kháng MTX. Một số tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị UNBN.
Các yếu tố liên quan kháng MTX ở bệnh nhân UNBN NCT. Siêu âm Doppler động mạch tử cung chẩn đoán và tiên lượng UNBN. Giải phẫu động mạch tử cung. Chỉ số xung ĐMTC và tính tái lập trên siêu âm Doppler.
Nghiên cứu tân tạo mạch ở UNBN. Vai trò của siêu âm trong chẩn đoán UNBN. Siêu âm Doppler ĐMTC đánh giá điều trị UNBN. Siêu âm Doppler ĐMTC tiên lượng điều trị hóa chất.
Siêu âm Doppler ĐMTC tiên lượng kháng hóa trị liệu MTX.37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu.
Các phương tiện nghiên cứu. Các bước thực hiện nghiên cứu. Quy trình thu nhận bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Siêu âm Doppler ĐMTC và các thông số nghiên cứu. Siêu âm tiểu khung và vị trí thực hiện siêu âm Doppler ĐMTC. Quy trình và hình ảnh phổ Doppler ĐMTC. Siêu âm thu thập các thông số nghiên cứu và Doppler ĐMTC.
Tính lặp lại và tính tái lập của PI trên siêu âm Doppler. Theo dõi trong quá trình điều trị. Phương pháp đánh giá kết quả. Tiêu chuẩn điều trị khỏi bệnh với MTX đơn thuần.
Tiêu chuẩn kháng hóa trị liệu. Tiêu chuẩn tái phát. Điều trị hóa chất khi kháng đơn hóa trị liệu MTX. Tiêu chuẩn khỏi bệnh.
Theo dõi sau điều trị. Thu thập, nhập và xử lý số liệu. Phương pháp khống chế sai số và các yếu tố nhiễu. Hạn chế của nghiên cứu và cách khắc phục.
Đạo đức nghiên cứu.61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm và kết quả điều trị của bệnh nhân UNBN NCT. Tiền sử nạo hút thai. Kết quả điều trị MTX của bệnh nhân UNBN NCT.
Số đợt điều trị MTX của nhóm không kháng và kháng MTX. Các phương pháp điều trị sau kháng MTX. Kết quả điều trị của bệnh nhân UNBN NCT. Mô tả các yếu tố liên quan tiên lượng ở bệnh nhân UNBN NCT.
Tuổi của bệnh nhân UNBN NCT. Thai nghén chỉ điểm của bệnh nhân UNBN NCT. Thời gian tiềm ẩn của bệnh nhân UNBN NCT. Tiền sử điều trị MTX của bệnh nhân UNBN NCT.
Phân bố vị trí di căn và giai đoạn của bệnh nhân UNBN NCT. Số lượng nhân di căn của bệnh nhân UNBN NCT. Nồng độ βhCG trước điều trị của bệnh nhân UNBN NCT. Thể tích tử cung của bệnh nhân UNBN NCT.
Nang hoàng tuyến của bệnh nhân UNBN NCT. Kích thước lớn nhất khối u của bệnh nhân UNBN NCT. Phân bố điểm tiên lượng FIGO của bệnh nhân UNBN NCT. Mô tả đặc điểm Doppler ĐMTC của bệnh nhân UNBN NCT.
Đặc điểm siêu âm Doppler tại ĐMTC hai bên. Đặc điểm siêu âm Doppler chung tại ĐMTC. Đánh giá các yếu tố liên quan tiên lượng kháng MTX. Liên quan giá trị trung bình (trung vị) các yếu tố nghiên cứu của nhóm kháng và không kháng MTX.
Liên quan giữa tuổi của bệnh nhân và kháng MTX. Liên quan giữa thai nghén chỉ điểm và kháng MTX. Liên quan giữa loại thai trứng và kháng MTX. Liên quan giữa thời gian tiềm ẩn và kháng MTX.
Liên quan giữa tiền sử điều trị MTX và kháng MTX. Liên quan giữa vị trí di căn và kháng MTX. Liên quan giữa số nhân di căn và kháng MTX. Liên quan giữa nồng độ βhCG trước điều trị và kháng MTX.
Nồng độ βhCG trung bình của 2 nhóm không kháng và kháng MTX. Liên quan giữa thể tích tử cung và kháng MTX. Liên quan giữa nang hoàng tuyến và kháng MTX. Liên quan giữa kích thước lớn nhất khối u và kháng MTX.
Liên quan giữa điểm FIGO và kháng MTX. Phân bố điểm FIGO của nhóm kháng MTX và không kháng MTX. Đánh giá siêu âm Doppler ĐMTC liên quan tiên lượng kháng MTX. Đặc điểm siêu âm Doppler nhóm không kháng và kháng MTX.
Trung vị PI ĐMTC nhóm không kháng MTX và kháng MTX. Đường cong ROC của PI ĐMTC dự báo kháng MTX ở bệnh nhân UNBN NCT. Liên quan giữa PI ĐMTC tại ngưỡng 1,2 và kháng MTX. Phân tích hồi quy đa biến một số yếu tố liên quan đến kháng MTX.
Phân tích giá trị của PI ĐMTC kết hợp với điểm FIGO để tiên lượng kháng MTX ở bệnh nhân UNBN NCT. Ý nghĩa của điểm FIGO khi kết hợp PI ĐMTC > 1,2. Ý nghĩa của điểm FIGO khi kết hợp PI ĐMTC ≤ 1,2. Nhóm điểm FIGO < 3 kết hợp ngưỡng 1,2 của PI ĐMTC (n = 151).
Nhóm điểm FIGO ≥ 3 kết hợp ngưỡng 1,2 của PI ĐMTC (n = 53).91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Bàn luận về đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Bàn luận về một số đặc điểm dịch tễ của bệnh nhân UNBN NCT. Bàn luận về tuổi liên quan tiên lượng kháng MTX. Bàn luận về số con, chỉ định cắt tử cung và tiên lượng kháng MTX. Bàn luận về tiền sử, thai nghén chỉ điểm và tiên lượng kháng MTX.
Loại thai trứng và tiên lượng kháng MTX. Thời gian tiềm ẩn và tiên lượng kháng MTX. Tiền sử điều trị MTX và tiên lượng kháng MTX. Vị trí, số lượng nhân di căn và tiên lượng kháng MTX.
Nồng độ βhCG trước điều trị và tiên lượng kháng MTX. Thể tích tử cung và tiên lượng kháng MTX. Nang hoàng tuyến và tiên lượng kháng MTX. Kích thước lớn nhất khối u, nhân tại tử cung và tiên lượng kháng MTX.
Mối liên quan giữa điểm FIGO và tiên lượng kháng MTX. Đặc điểm siêu âm Doppler ĐMTC của bệnh nhân UNBN NCT. Đặc điểm siêu âm Doppler UNBN NCT kháng và không kháng MTX. Đặc điểm PSV của UNBN kháng và không kháng MTX.
Đặc điểm EDV của nhóm kháng và không kháng MTX. Đặc điểm chỉ số xung của nhóm kháng và không kháng MTX. Phân tích hồi quy PI ĐMTC và các yếu tố liên quan tiên lượng kháng đơn hóa trị liệu MTX ở bệnh nhân UNBN NCT. Bàn luận về ý nghĩa của chỉ số xung ĐMTC kết hợp điểm FIGO để tiên lượng kháng MTX.
Bàn luận về thời điểm sử dụng chỉ số xung của ĐMTC. Kết quả điều trị của bệnh nhân. Tỷ lệ kháng MTX của đối tượng nghiên cứu. Điều trị sau kháng MTX.
136 NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tóm tắt đặc điểm siêu âm và dấu hiệu Doppler của BNBN. Các chỉ số Doppler ĐMTC và nồng độ βhCG ở bệnh nhân sau nạo thai trứng không biến chứng và bệnh nhân UNBN. Chỉ số Doppler, nồng độ βhCG trước và sau nạo thai trứng.
Bảng điểm tiên lượng của FIGO năm 2002,. Tiền sử nạo hút thai. Số đợt điều trị MTX của nhóm không kháng và kháng MTX. Các phương pháp điều trị sau kháng MTX (n=56).
Kết quả điều trị của bệnh nhân UNBN NCT. Tuổi của bệnh nhân UNBN NCT. Thai nghén chỉ điểm của bệnh nhân UNBN NCT. Thời gian tiềm ẩn của bệnh nhân UNBN NCT.
Tiền sử điều trị MTX của bệnh nhân UNBN NCT. Phân bố vị trí di căn và giai đoạn của bệnh nhân UNBN NCT. Số lượng nhân di căn của bệnh nhân UNBN NCT. Nồng độ βhCG trước điều trị của bệnh nhân UNBN NCT.
Thể tích tử cung của bệnh nhân UNBN NCT. Nang hoàng tuyến của bệnh nhân UNBN NCT .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Doppler ĐMTC tiên lượng kháng Methotrexat UNBN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giá trị Doppler động mạch tử cung & các yếu tố liên quan tiên lượng kháng Methotrexat. Nâng cao hiệu quả chẩn đoán, điều trị.
Luận án "Luận án: Doppler ĐMTC tiên lượng kháng Methotrexat UNBN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án: Doppler ĐMTC tiên lượng kháng Methotrexat UNBN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Doppler ĐMTC tiên lượng kháng Methotrexat UNBN" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Luận án: Doppler ĐMTC tiên lượng kháng Methotrexat UNBN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Doppler ĐMTC tiên lượng kháng Methotrexat UNBN" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Doppler ĐMTC tiên lượng kháng Methotrexat UNBN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.