Luận án tiến sĩ nghiên cứu dự phòng sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm bằng nước x
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp dự phòng sâu răng vĩnh viễn hiệu quả, ứng dụng công nghệ tiên tiến trong nha khoa.
Răng Hàm Mặt
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu dự phòng sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm
Tài liệu này trình bày một luận án tiến sĩ nha khoa tập trung vào nghiên cứu dự phòng sâu răng vĩnh viễn ở giai đoạn sớm. Nghiên cứu xác định tầm quan trọng của việc can thiệp sớm trong việc bảo vệ sức khỏe răng miệng của trẻ em. Sâu răng vĩnh viễn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, đặc biệt ảnh hưởng đến sâu răng trẻ em. Mục tiêu chính của luận án là giảm tỷ lệ mắc bệnh sâu răng thông qua các biện pháp dự phòng hiệu quả. Phương pháp tiếp cận dự phòng đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát tình hình sâu răng. Việc áp dụng các biện pháp hiệu quả cần được ưu tiên triển khai rộng rãi. Nghiên cứu này tập trung cụ thể vào nhóm học sinh 7-8 tuổi, một độ tuổi mà răng vĩnh viễn bắt đầu mọc và dễ bị tổn thương nhất. Giai đoạn này là thời điểm vàng để thực hiện dự phòng sâu răng vĩnh viễn. Việc dự phòng ngay từ đầu giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài cho thế hệ trẻ. Các giải pháp như fluoride dự phòng sâu răng được xem xét và đánh giá kỹ lưỡng trong khuôn khổ luận án này. Nhu cầu về các chương trình dự phòng sâu răng miệng toàn diện và bền vững là rất lớn, và nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào kho tàng kiến thức về dự phòng sâu răng.
1.1. Mục tiêu và phạm vi luận án tiến sĩ nha khoa
Luận án tiến sĩ nha khoa này đặt mục tiêu đánh giá hiệu quả của nước xúc miệng fluor. Đối tượng nghiên cứu là học sinh 7-8 tuổi tại tỉnh Phú Thọ. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dự phòng sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm. Nghiên cứu khảo sát tình trạng sâu răng trẻ em trước can thiệp. Sau đó, tác động của nước xúc miệng fluor được đo lường. Mục tiêu cụ thể bao gồm xác định tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn và các yếu tố liên quan. Nghiên cứu cũng muốn đánh giá sự thay đổi về tỷ lệ mắc bệnh sau khi áp dụng biện pháp fluoride dự phòng sâu răng. Phạm vi địa lý là một số trường tiểu học tại Phú Thọ. Thời gian nghiên cứu kéo dài đủ để quan sát hiệu quả rõ ràng. Các chỉ số về tình trạng răng miệng được thu thập cẩn thận, đảm bảo tính chính xác cho các phân tích.
1.2. Tầm quan trọng của dự phòng sâu răng trẻ em
Dự phòng sâu răng trẻ em mang lại lợi ích sức khỏe lâu dài. Sâu răng vĩnh viễn ở trẻ em có thể dẫn đến đau đớn, nhiễm trùng và các vấn đề về ăn nhai. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng học tập và chất lượng cuộc sống của trẻ. Chi phí điều trị sâu răng thường cao, tạo gánh nặng tài chính cho gia đình và xã hội. Việc đầu tư vào dự phòng sâu răng giúp giảm đáng kể gánh nặng này. Các chương trình nghiên cứu dự phòng răng miệng cho thấy hiệu quả rõ rệt. Trẻ em có thể hình thành thói quen vệ sinh răng miệng tốt từ sớm. Điều này cải thiện sức khỏe tổng thể. Phát hiện và can thiệp sâu răng giai đoạn sớm là cực kỳ quan trọng, ngăn chặn tiến triển của bệnh và bảo tồn cấu trúc răng. Fluoride dự phòng sâu răng là một trong những công cụ hiệu quả nhất.
1.3. Phương pháp tiếp cận dự phòng sâu răng miệng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận dự phòng toàn diện. Phương pháp này bao gồm giáo dục sức khỏe răng miệng cho học sinh và phụ huynh. Hướng dẫn chải răng đúng cách là một phần thiết yếu của chương trình. Sử dụng các chất fluoride dự phòng sâu răng cũng được triển khai rộng rãi. Nước xúc miệng fluor là biện pháp can thiệp chính trong nghiên cứu. Ngoài ra, các phương pháp khác như hàn răng phòng ngừa (sealant) cho răng hàm cũng được khuyến khích. Việc keo hàn bít rãnh fissure giúp bảo vệ bề mặt nhai của răng khỏi sự tấn công của vi khuẩn. Các trường học là môi trường lý tưởng để triển khai chương trình này. Việc phối hợp giữa gia đình, nhà trường và hệ thống y tế là cần thiết để tạo ra một môi trường thuận lợi cho dự phòng sâu răng miệng bền vững.
II.Hiệu quả fluoride dự phòng sâu răng vĩnh viễn cho trẻ
Nghiên cứu này đi sâu vào hiệu quả của nước xúc miệng fluor trong chiến lược dự phòng sâu răng vĩnh viễn cho trẻ em. Fluoride là một khoáng chất quan trọng, được biết đến rộng rãi với khả năng tái khoáng hóa men răng và tăng cường sức đề kháng của răng đối với acid. Việc sử dụng thường xuyên nước xúc miệng fluor đã được chứng minh có thể giảm đáng kể tỷ lệ mắc sâu răng trẻ em. Điều này đặc biệt đúng ở giai đoạn răng vĩnh viễn mới mọc, khi men răng còn non yếu và dễ bị tấn công bởi vi khuẩn. Fluoride dự phòng sâu răng tạo ra một lớp bảo vệ vững chắc trên bề mặt răng, giúp ngăn chặn quá trình khử khoáng. Đây được xem là một biện pháp dự phòng sâu răng miệng đơn giản, dễ thực hiện và mang lại hiệu quả kinh tế cao. Kết quả của luận án sẽ cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể về lợi ích thực tiễn của phương pháp này, góp phần vào các chính sách y tế công cộng.
2.1. Cơ chế tác dụng của nước xúc miệng fluor
Nước xúc miệng fluor hoạt động thông qua nhiều cơ chế phức tạp để dự phòng sâu răng vĩnh viễn. Fluoride tăng cường quá trình tái khoáng hóa men răng, là quá trình tự nhiên giúp phục hồi các khoáng chất bị mất do acid. Các ion fluoride thay thế các nhóm hydroxyl trong tinh thể apatit của men răng. Điều này hình thành fluoroapatit, một cấu trúc cứng chắc hơn và ít hòa tan trong acid. Fluoroapatit chống chịu tốt hơn với acid do vi khuẩn sản xuất. Fluoride cũng ức chế hoạt động enzyme của vi khuẩn, làm giảm khả năng sản xuất acid của chúng. Nồng độ fluoride thấp và liên tục trong khoang miệng là hiệu quả. Nó duy trì sự cân bằng giữa quá trình khử khoáng và tái khoáng. Cơ chế này giúp ngăn chặn sự hình thành và tiến triển của sâu răng giai đoạn sớm.
2.2. Đánh giá kết quả sử dụng fluoride dự phòng
Nghiên cứu tiến hành đánh giá cẩn thận kết quả của việc sử dụng fluoride dự phòng sâu răng. Tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn ở nhóm can thiệp được so sánh với nhóm đối chứng. Các chỉ số DMFT (Decayed, Missing, Filled Teeth) và DMFS (Decayed, Missing, Filled Surfaces) được sử dụng để đo lường tình trạng sâu răng. Đây là các chỉ số chuẩn trong nha khoa cộng đồng. Sự thay đổi của các chỉ số này thể hiện hiệu quả của biện pháp can thiệp. Dữ liệu được thu thập định kỳ trong suốt quá trình nghiên cứu. Phân tích thống kê giúp xác định mức độ ý nghĩa của sự khác biệt giữa hai nhóm. Kết quả cho thấy nước xúc miệng fluor giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc sâu răng trẻ em. Nó cũng làm chậm sự tiến triển của các tổn thương sâu răng giai đoạn sớm, khẳng định vai trò quan trọng của fluoride.
2.3. Lợi ích của phương pháp dự phòng sâu răng này
Phương pháp sử dụng nước xúc miệng fluor mang lại nhiều lợi ích rõ rệt trong dự phòng sâu răng. Nó là một biện pháp dự phòng sâu răng miệng không xâm lấn, đơn giản và an toàn. Chi phí thấp và dễ thực hiện tại trường học hoặc gia đình, không đòi hỏi trang thiết bị phức tạp. Học sinh có thể tự thực hiện dưới sự giám sát của giáo viên hoặc phụ huynh. Điều này giúp nâng cao ý thức vệ sinh răng miệng và trách nhiệm cá nhân cho trẻ. Nó góp phần vào chiến lược nghiên cứu dự phòng răng miệng cấp cộng đồng. Việc giảm sâu răng vĩnh viễn không chỉ cải thiện sức khỏe răng miệng. Nó còn giúp giảm chi phí điều trị nha khoa đắt đỏ trong tương lai, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho gia đình và xã hội, kéo dài suốt cuộc đời của trẻ.
III.Thực trạng sâu răng vĩnh viễn ở học sinh Phú Thọ
Tài liệu này cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng sâu răng vĩnh viễn tại tỉnh Phú Thọ, tập trung vào đối tượng học sinh 7-8 tuổi. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát tình hình sâu răng trẻ em trước khi các biện pháp can thiệp được áp dụng. Dữ liệu thu thập được cho thấy tỷ lệ mắc bệnh sâu răng vĩnh viễn vẫn còn ở mức cao tại nhiều khu vực trong tỉnh. Việc hiểu rõ thực trạng hiện tại là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi nghiên cứu dự phòng răng miệng. Kiến thức này giúp xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp và có mục tiêu rõ ràng, nhằm giải quyết hiệu quả vấn đề sâu răng. Các yếu tố kinh tế, xã hội, cũng như thói quen vệ sinh răng miệng của cộng đồng đều được xem xét kỹ lưỡng để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến tình hình sâu răng tại địa phương.
3.1. Dịch tễ học sâu răng trẻ em 7 8 tuổi
Nghiên cứu mô tả cắt ngang cung cấp dữ liệu dịch tễ quan trọng về sâu răng trẻ em. Tỷ lệ mắc sâu răng vĩnh viễn ở lứa tuổi 7-8 tuổi tại Phú Thọ được ghi nhận chi tiết. Các răng vĩnh viễn đầu tiên, đặc biệt là răng hàm lớn thứ nhất, thường bị ảnh hưởng nhiều nhất. Điều này là do cấu trúc rãnh sâu và thời gian mọc sớm, khiến chúng dễ bị tấn công bởi mảng bám và acid. Dữ liệu từ Phú Thọ phản ánh tình hình chung của bệnh sâu răng ở Việt Nam. Cần có thêm các chương trình dự phòng sâu răng tập trung và hiệu quả. Các chương trình này cần nhắm vào nhóm tuổi và các răng cụ thể, nơi nguy cơ sâu răng cao nhất để tối ưu hóa hiệu quả can thiệp.
3.2. Các yếu tố liên quan đến sâu răng vĩnh viễn
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của sâu răng vĩnh viễn ở trẻ em. Thói quen vệ sinh răng miệng kém là một nguyên nhân chính, bao gồm việc không chải răng đúng cách hoặc không đủ thường xuyên. Chế độ ăn nhiều đường, đặc biệt là đồ ăn vặt và nước ngọt, cũng góp phần làm tăng nguy cơ. Thiếu kiến thức về dự phòng sâu răng miệng ở phụ huynh và trẻ em cũng là một rào cản lớn. Khả năng tiếp cận dịch vụ nha khoa hạn chế ở một số khu vực nông thôn cũng làm trầm trọng thêm tình hình. Mức độ fluoride tự nhiên trong nước sinh hoạt cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố này và tỷ lệ sâu răng trẻ em, đòi hỏi các chiến lược can thiệp đa chiều.
3.3. Nhu cầu cấp thiết về dự phòng sâu răng
Tỷ lệ cao của sâu răng vĩnh viễn ở học sinh cho thấy nhu cầu cấp thiết về các biện pháp dự phòng sâu răng hiệu quả. Cần có các chương trình bền vững để giải quyết vấn đề này. Việc triển khai các biện pháp như fluoride dự phòng sâu răng là cần thiết ở cấp độ trường học và cộng đồng. Giáo dục về vệ sinh răng miệng và chải răng đúng cách cần được đẩy mạnh liên tục. Các chương trình nha học đường đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận số lượng lớn trẻ em và tạo thói quen tốt. Kết quả nghiên cứu củng cố quan điểm này, kêu gọi hành động mạnh mẽ hơn trong dự phòng sâu răng trẻ em. Việc đầu tư vào dự phòng mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe cộng đồng.
IV.Luận án tiến sĩ nha khoa Phương pháp dự phòng sâu răng
Đây là một luận án tiến sĩ nha khoa được thực hiện với quy trình khoa học nghiêm túc và chặt chẽ. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc xác định hiệu quả mà còn đi sâu vào các phương pháp dự phòng sâu răng khác nhau. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về thiết kế nghiên cứu đã được áp dụng, cũng như các chỉ số đánh giá được sử dụng để đo lường kết quả. Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu cẩn trọng, bao gồm cả nghiên cứu mô tả cắt ngang và nghiên cứu can thiệp, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Các quy trình thu thập dữ liệu được chuẩn hóa và thực hiện một cách tỉ mỉ. Điều này góp phần vào chất lượng tổng thể của nghiên cứu dự phòng răng miệng và tính giá trị của các kết luận. Luận án cũng tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu khoa học, đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cho các đối tượng tham gia.
4.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng can thiệp
Luận án tiến sĩ nha khoa này sử dụng thiết kế nghiên cứu can thiệp có kiểm soát. Một nhóm học sinh được lựa chọn ngẫu nhiên để can thiệp. Một nhóm khác làm nhóm đối chứng để so sánh. Đối tượng nghiên cứu là học sinh 7-8 tuổi. Các em được chọn từ các trường tiểu học tại Phú Thọ. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng được xác định rõ ràng, giúp đảm bảo tính đại diện của mẫu và giảm thiểu sai số. Biện pháp can thiệp chính là sử dụng nước xúc miệng fluor. Tần suất và liều lượng được kiểm soát chặt chẽ theo hướng dẫn y tế. Thiết kế này cho phép so sánh hiệu quả của fluoride dự phòng sâu răng một cách khoa học, cung cấp bằng chứng vững chắc về tác động của nó.
4.2. Các chỉ số đánh giá hiệu quả dự phòng sâu răng
Hiệu quả dự phòng sâu răng được đánh giá qua nhiều chỉ số chuẩn. Chỉ số sâu mất trám răng (DMFT/dmft) là trọng tâm, phản ánh mức độ tích lũy của sâu răng vĩnh viễn và răng sữa. Ngoài ra, chỉ số DMFS/dmfs cũng được sử dụng, đánh giá tổn thương sâu răng trên từng bề mặt răng. Tỷ lệ mắc mới sâu răng cũng được tính toán. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của nghiên cứu dự phòng răng miệng. Các tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương sâu răng giai đoạn sớm được áp dụng thống nhất giữa các nhà nghiên cứu. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả, cho phép so sánh đáng tin cậy giữa các nhóm và các nghiên cứu khác.
4.3. Đạo đức và hạn chế trong nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức y học và khoa học. Sự đồng ý có thông báo từ phụ huynh và ban giám hiệu nhà trường được thu thập đầy đủ. Thông tin cá nhân của học sinh được bảo mật tuyệt đối. Các biện pháp an toàn được áp dụng trong suốt quá trình can thiệp để đảm bảo sức khỏe cho trẻ. Luận án tiến sĩ nha khoa này cũng thừa nhận các hạn chế nhất định. Ví dụ, thời gian nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến kết quả dài hạn của dự phòng sâu răng. Khả năng khái quát hóa kết quả đến các khu vực khác cần được xem xét cẩn trọng. Tuy nhiên, các hạn chế này được giảm thiểu thông qua thiết kế khoa học và phân tích dữ liệu chặt chẽ. Mục tiêu là cung cấp một nghiên cứu có giá trị thực tiễn.
V.Khuyến nghị dự phòng sâu răng vĩnh viễn và vệ sinh răng miệng
Dựa trên những kết quả cụ thể và đáng tin cậy từ luận án tiến sĩ nha khoa này, nghiên cứu đã đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Những khuyến nghị này nhằm mục đích tăng cường hiệu quả dự phòng sâu răng vĩnh viễn trong cộng đồng. Chúng tập trung vào cả các biện pháp phòng ngừa ở cấp độ cá nhân và chiến lược can thiệp ở cấp độ cộng đồng. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của vệ sinh răng miệng được xác định là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, việc áp dụng rộng rãi các biện pháp fluoride dự phòng sâu răng cũng cần được đẩy mạnh. Các chương trình nha học đường đóng vai trò không thể thiếu trong việc triển khai các hoạt động này. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu đáng kể tỷ lệ mắc sâu răng trẻ em, góp phần cải thiện sức khỏe răng miệng tổng thể cho thế hệ tương lai.
5.1. Vai trò của vệ sinh răng miệng và chải răng đúng cách
Vệ sinh răng miệng hàng ngày là nền tảng của mọi chiến lược dự phòng sâu răng. Hướng dẫn chải răng đúng cách cho trẻ em là yếu tố thiết yếu. Phụ huynh và giáo viên cần hướng dẫn trẻ sử dụng bàn chải và kem đánh răng chứa fluor. Việc chải răng ít nhất hai lần mỗi ngày, đặc biệt là sau bữa ăn và trước khi ngủ, là khuyến nghị chuẩn. Sử dụng chỉ nha khoa cũng giúp loại bỏ mảng bám và thức ăn thừa ở kẽ răng. Việc này góp phần vào dự phòng sâu răng miệng hiệu quả toàn diện. Các chiến dịch giáo dục sức khỏe răng miệng cần được duy trì thường xuyên và sáng tạo để thu hút trẻ em.
5.2. Các biện pháp hỗ trợ dự phòng sâu răng hiệu quả
Ngoài nước xúc miệng fluor, có nhiều biện pháp hỗ trợ khác để tăng cường dự phòng sâu răng. Hàn răng phòng ngừa bằng keo hàn bít rãnh fissure là một phương pháp hiệu quả cao. Nó bảo vệ các bề mặt nhai của răng hàm vĩnh viễn khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn. Việc kiểm tra răng định kỳ tại nha sĩ cũng rất quan trọng. Nha sĩ có thể phát hiện sâu răng giai đoạn sớm và can thiệp kịp thời, trước khi tổn thương trở nên nghiêm trọng. Tư vấn chế độ ăn uống lành mạnh, hạn chế đường, cũng là một phần không thể thiếu của chiến lược dự phòng sâu răng. Kết hợp nhiều biện pháp mang lại hiệu quả tối ưu cho sức khỏe răng miệng của trẻ.
5.3. Định hướng phát triển chương trình nha học đường
Nghiên cứu đề xuất phát triển mạnh mẽ hơn các chương trình nha học đường tại Phú Thọ và trên toàn quốc. Các chương trình này cần tích hợp các biện pháp dự phòng sâu răng toàn diện. Bao gồm giáo dục sức khỏe răng miệng, sàng lọc định kỳ, và can thiệp tại chỗ. Việc cung cấp nước xúc miệng fluor miễn phí hoặc với chi phí thấp cần được mở rộng. Khuyến khích keo hàn bít rãnh fissure cho răng hàm mới mọc là ưu tiên. Đào tạo nhân viên y tế trường học về chăm sóc răng miệng cơ bản cũng rất cần thiết. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành y tế và giáo dục là chìa khóa thành công. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra thế hệ trẻ em không mắc sâu răng vĩnh viễn, đảm bảo sức khỏe răng miệng bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 TRẦN THỊ KIM THÚY NGHI£N CøU Dù PHßNG S¢U R¡NG VÜNH VIÔN GIAI §O¹N SíM B»NG N¦íC XóC MIÖNG FLUOR CHO HäC SINH 7-8 TUæI ë TØNH PHó THä LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 TRẦN THỊ KIM THÚY NGHI£N CøU Dù PHßNG S¢U R¡NG VÜNH VIÔN GIAI §O¹N SíM B»NG N¦íC XóC MIÖNG FLUOR CHO HäC SINH 7-8 TUæI ë TØNH PHó THä Chuyên ngành : Răng Hàm Mặt Mã số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Trịnh Đình Hải 2. Lê Thị Thu Hà HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Kim Thúy, nghiên cứu sinh khóa 2015, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.
Trịnh Đình Hải và PGS. Lê Thị Thu Hà. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 NGƯỜI VIẾT CAM ĐOAN NCS. Trần Thị Kim Thúy LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108; Ban Lãnh đạo, Phòng Đào tạo Sau đại học, Khoa, Bộ môn Răng Hàm Mặt – Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108, Ban Giám đốc Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Tiểu học Đinh Tiên Hoàng và Trường Tiểu học Tân Dân đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn GS. Trịnh Đình Hải - Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội; PGS. Lê Thị Thu Hà - Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108, những người Thầy đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.
Vũ Mạnh Tuấn - Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt, Trường Đại học Y Hà Nội đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Tạ Anh Tuấn - Trưởng phòng và các anh chị Phòng Đào tạo Sau đại học - Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em đồng nghiệp và bạn bè đã quan tâm động viên, giúp đỡ tôi trong những năm qua.
Cuối cùng tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến bố mẹ kính yêu, chồng và các con, những người thân trong gia đình đã thông cảm, động viên và ở bên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Trần Thị Kim Thúy MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ, ký hiệu viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Một số đặc điểm bộ răng sữa, răng vĩnh viễn và bệnh lý răng trẻ em.
Đặc điểm bộ răng sữa và răng vĩnh viễn. Một số đặc điểm bệnh lý răng trẻ em. Bệnh sâu răng và sâu răng giai đoạn sớm. Một số định nghĩa.
Bệnh căn sâu răng. Sinh lý bệnh quá trình sâu răng. Tiến triển của tổn thương sâu răng. Phân loại sâu răng.
Chẩn đoán sâu răng. Dịch tễ học bệnh sâu răng và sâu răng giai đoạn sớm ở trẻ em. Kiểm soát và dự phòng sâu răng. Vai trò của nước xúc miệng fluor trong dự phòng sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm ở trẻ em.
Cơ chế tác dụng của nước xúc miệng fluor. Liều lượng và cách sử dụng nước xúc miệng fluor. Chỉ định và chống chỉ định. Nhiễm độc nước xúc miệng fluor.
Một số nghiên cứu về nước xúc miệng fluor. Vài nét đại cương về dân số và tình hình kinh tế-xã hội tỉnh Phú Thọ. Đặc điểm kinh tế - xã hội và tình hình sức khỏe. Tình hình thực hiện chương trình Nha học đường tại Phú Thọ.
37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu mô tả cắt ngang. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu. Các chỉ số và biến số sử dụng trong nghiên cứu cắt ngang. Nghiên cứu can thiệp.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu.
Các chỉ số và biến số sử dụng trong nghiên cứu can thiệp. Một số tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu cắt ngang và can thiệp. Các tiêu chuẩn sử dụng trong đánh giá tổn thương sâu răng. Đánh giá tình trạng răng.
Nhận định kết quả. Xử lý và phân tích số liệu. Sai số và hạn chế sai số trong nghiên cứu. Biện pháp hạn chế sai số.
Đạo đức trong nghiên cứu. 61 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tình trạng sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm và một số yếu tố liên quan ở học sinh 7-8 tuổi. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.
Tình trạng sâu răng vĩnh viễn. Hiệu quả của nước xúc miệng fluor trên tổn thương sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm. Sự thay đổi tỷ lệ sâu răng. Sự thay đổi chỉ số DMFT và DMFS.
88 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Thực trạng sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm và một số yếu tố liên quan. Thực trạng sâu răng.
Một số yếu tố liên quan. Hiệu quả của nước xúc miệng fluor trên tổn thương sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm qua nghiên cứu can thiệp. Một số thông tin chung của nhóm can thiệp và nhóm chứng. Hiệu quả dự phòng sâu răng của nước xúc miệng fluor 0,05%.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế và chọn mẫu nghiên cứu. Phương tiện, kỹ thuật và vật liệu sử dụng trong nghiên cứu. Thu thập, phân tích và xử lý số liệu.
Điểm mới, tính giá trị và khả năng áp dụng của luận án. 136 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 AAPD (American Academy of Pediatric Dentistry) Viện Hàn lâm Nha khoa trẻ em Hoa Kỳ 2 ADA (American of Dental Associantion) Hiệp hội nha khoa Mỹ 3 CI (Confidence interval) Khoảng tin cậy 4 CSRM Chăm sóc răng miệng 5 DD (Diagnodent) Máy laser huỳnh quang Diagnodent 6 DIFOTI (Digital Imaging Fiber – Optic Transillummination) Thiết bị ghi nhận sâu răng kỹ thuật số qua ánh sáng xuyên sợi 7 DMFT (Decayed, Missing, Filled, Teeth) Chỉ số ghi nhận tổng số răng sâu, răng mất, răng trám 8 dmft (decayed, missing, filled, teeth) Chỉ số ghi nhận tổng số răng sữa sâu, răng mất, răng trám 9 ECM (Electric Caries Monitor) Máy kiểm tra sâu răng điện tử 10 ICDAS (International Caries Detection and Assessment System) Hệ thống đánh giá và phát hiện sâu răng quốc tế 11 ppm (Parts per million) Một phần triệu 12 QLF (Quantitative Light Fluorescence) Định lượng ánh sáng huỳnh quang 13 VSRM Vệ sinh răng miệng 14 WHO (World Health Organization) Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Phân loại “site and size”. Tiêu chuẩn phát hiện sâu thân răng nguyên phát theo ICDAS.
Thang phân loại sâu răng của thiết bị DIAGNOdent 2190. Đặc điểm cá nhân học sinh. Thói quen chải răng của học sinh theo trường. Thói quen chải răng của học sinh theo giới.
Tỷ lệ sâu răng sớm theo mức độ tổn thương theo trường. Tỷ lệ sâu răng sớm theo mức độ tổn thương theo giới. Tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn theo ngưỡng chẩn đoán của tổn thương được phát hiện. Chỉ số DMFT theo trường.
Chỉ số DMFT theo giới. Chỉ số DMFS theo trường. Chỉ số DMFS theo giới. Mối liên quan giữa một số yếu tố chỉ thị và tình trạng sâu răng.
Mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ và tình trạng sâu răng. Mối liên quan giữa một số yếu tố bảo vệ và tình trạng sâu răng. Một số yếu tố liên quan với tình trạng sâu răng, sâu răng sớm qua phân tích hồi qui đa biến. Thay đổi tỷ lệ sâu răng sớm D1 ở 2 nhóm theo thời gian.
Thay đổi tỷ lệ sâu răng sớm D2 ở 2 nhóm theo thời gian. Thay đổi tỷ lệ sâu răng sớm D1, D2 ở 2 nhóm theo thời gian. Thay đổi tỷ lệ sâu răng muộn D3 ở 2 nhóm theo thời gian. Thay đổi tỷ lệ sâu răng ở 2 nhóm theo thời gian.
84 Bảng Tên bảng Trang Bảng 3. Hiệu quả thay đổi tỷ lệ sâu răng các mức độ ở 2 nhóm sau can thiệp 6 tháng. Hiệu quả thay đổi tỷ lệ sâu răng các mức độ ở 2 nhóm sau can thiệp 12 tháng. Hiệu quả thay đổi tỷ lệ sâu răng các mức độ ở 2 nhóm sau can thiệp 18 tháng.
Chỉ số DMFT của nhóm đối chứng theo giới và theo dõi theo thời gian. Chỉ số DMFT của nhóm can thiệp theo giới và theo dõi theo thời gian. Hiệu quả thay đổi chỉ số DMFT ở 2 nhóm sau 6 tháng can thiệp. Hiệu quả thay đổi chỉ số DMFT ở 2 nhóm sau 12 tháng can thiệp.
Hiệu quả thay đổi chỉ số DMFT ở 2 nhóm sau 18 tháng can thiệp. Chỉ số DMFS của nhóm đối chứng theo giới và theo dõi theo thời gian. Chỉ số DMFS của nhóm can thiệp theo giới và theo dõi theo thời gian. Hiệu quả thay đổi chỉ số DMFS ở 2 nhóm sau 6 tháng can thiệp.
Hiệu quả thay đổi chỉ số DMFS ở 2 nhóm sau 12 tháng can thiệp. Hiệu quả thay đổi chỉ số DMFS ở 2 nhóm sau 18 tháng can thiệp. 98 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Thói quen vệ sinh răng miệng của học sinh sau ăn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dự phòng sâu răng vĩnh viễn giai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp dự phòng sâu răng vĩnh viễn hiệu quả, ứng dụng công nghệ tiên tiến trong nha khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dự phòng sâu răng vĩnh viễn giai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dự phòng sâu răng vĩnh viễn giai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dự phòng sâu răng vĩnh viễn giai" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dự phòng sâu răng vĩnh viễn giai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dự phòng sâu răng vĩnh viễn giai" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dự phòng sâu răng vĩnh viễn giai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.